wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phần I. Sự phát sinh sự sống; Phần II. Virus

Total questions: 101

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

Trái Đất được hình thành cách đây khoảng bao nhiêu năm?

a)

2–3 tỉ năm

b)

3–4 tỉ năm

c)

4,5–5 tỉ năm

d)

6–7 tỉ năm

2.

Khí quyển nguyên thủy của Trái Đất không có thành phần nào sau đây?

a)

H2

b)

CH4

c)

NH3

d)

O2

3.

Trình tự đúng của các giai đoạn phát sinh sự sống là:

a)

Tiền sinh học → hóa học → sinh học

b)

Hóa học → tiền sinh học → sinh học

c)

Sinh học → hóa học → tiền sinh học

d)

Hóa học → sinh học → tiền sinh học

4.

Thí nghiệm Miller chứng minh điều gì?

a)

Sự hình thành ADN

b)

Chất hữu cơ có thể hình thành từ chất vô cơ

c)

Sự xuất hiện của tế bào sống

d)

Sự hình thành protein hoàn chỉnh

5.

Coacervate xuất hiện ở giai đoạn nào?

a)

Tiến hóa sinh học

b)

Tiến hóa hóa học

c)

Tiến hóa tiền sinh học

d)

Tiến hóa tế bào

6.

Dấu hiệu đánh dấu sự chuyển sang tiến hóa sinh học là:

a)

Hình thành đại dương

b)

Hình thành chất hữu cơ

c)

Xuất hiện tế bào sống đầu tiên

d)

Xuất hiện protein

7.

Chất hữu cơ đầu tiên hình thành trên Trái Đất là:

a)

Protein

b)

ADN

c)

Hợp chất hữu cơ đơn giản

d)

Enzyme

8.

Vai trò của đại dương nguyên thủy trong sự phát sinh sự sống là:

a)

Cung cấp oxi

b)

Môi trường hòa tan, tích lũy chất hữu cơ

c)

Nơi sinh ra sinh vật đa bào

d)

Điều hòa nhiệt độ Trái Đất

9.

Yếu tố năng lượng không tham gia vào tiến hóa hóa học là:

a)

Sấm sét

b)

Tia tử ngoại

c)

Núi lửa

d)

Quang hợp

10.

Đặc điểm chung của sinh vật là:

a)

Có khả năng vận động

b)

Có cấu tạo tế bào

c)

Có trao đổi chất, sinh trưởng và sinh sản

d)

Có hệ thần kinh

11.

Dấu hiệu quan trọng nhất để phân biệt vật sống và không sống là:

a)

Kích thước

b)

Hình dạng

c)

Khả năng trao đổi chất

d)

Màu sắc

12.

Nhóm sinh vật đơn bào nhưng là nhân thực là:

a)

Vi khuẩn

b)

Nguyên sinh

c)

Virus

d)

Nấm

13.

Virus khác tế bào sống ở đặc điểm nào sau đây?

a)

Có khả năng sinh sản

b)

Có vật chất di truyền

c)

Không có cấu tạo tế bào

d)

Có kích thước nhỏ

14.

Virus chỉ chứa:

a)

ADN và ARN

b)

ADN hoặc ARN

c)

Protein và lipid

d)

Enzyme và ADN

15.

Virus sinh sản theo chu trình tan gồm bao nhiêu giai đoạn?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

16.

Đặc điểm của virus ôn hòa là:

a)

Phá vỡ tế bào ngay

b)

Gắn ADN vào ADN của tế bào chủ

c)

Không nhân lên

d)

Chỉ tồn tại ngoài tế bào

17.

Con đường lây truyền không đúng của virus là:

a)

Không khí

b)

Máu

c)

Muỗi

d)

Trao đổi chất trực tiếp giữa tế bào

18.

Đặc điểm của virus ôn hòa là:

a)

Phá vỡ tế bào ngay

b)

Không có ADN

c)

ADN gắn vào ADN tế bào chủ

d)

Chỉ tồn tại ngoài tế bào

19.

Con đường lây truyền virus không đúng là:

a)

Không khí

b)

Máu

c)

Muỗi

d)

Trao đổi chất giữa các tế bào

20.

Virus được xem là sinh vật vì:

a)

Có tế bào

b)

Có khả năng tự trao đổi chất

c)

Có khả năng nhân lên trong tế bào sống

d)

Có enzyme riêng

21.

Virus được xem là không phải sinh vật vì:

a)

Có vật chất di truyền

b)

Không có cấu tạo tế bào

c)

Có khả năng tiến hóa

d)

Có khả năng biến dị

22.

Đặc điểm nào chỉ có ở virus mà tế bào không có?

a)

ADN

b)

Protein

c)

Chỉ chứa 1 loại acid nucleic

d)

Màng sinh chất

23.

Virus có thể sinh sản độc lập ngoài tế bào chủ.

a)

Đúng

b)

Sai

24.

Virus chỉ biểu hiện đặc tính sống khi xâm nhập vào tế bào sống.

a)

Đúng

b)

Sai

25.

Virus có khả năng tiến hóa.

a)

Đúng

b)

Sai

26.

Chu trình tan của virus là quá trình mà:

a)

Virus gắn ADN vào ADN tế bào chủ

b)

Virus tồn tại lâu dài trong tế bào

c)

Virus nhân lên và phá vỡ tế bào chủ

d)

Virus không nhân lên

27.

Chu trình tiềm tan có đặc điểm nào sau đây?

a)

Virus phá tế bào ngay sau khi xâm nhập

b)

ADN virus gắn vào ADN tế bào chủ

c)

Virus không có vật chất di truyền

d)

Virus không thể chuyển sang chu trình tan

28.

Giai đoạn nào không có trong chu trình tan?

a)

Hấp phụ

b)

Xâm nhập

c)

Sinh tổng hợp

d)

Gắn ADN virus vào ADN tế bào chủ

29.

Virus ôn hòa khác virus độc chủ yếu ở điểm nào?

a)

Cấu tạo

b)

Hình dạng

c)

Cách sinh sản trong tế bào chủ

d)

Kích thước

30.

Trong chu trình tiềm tan, tế bào chủ:

a)

Bị phá hủy ngay

b)

Không nhân đôi

c)

Vẫn sống và phân chia bình thường

d)

Ngừng trao đổi chất

31.

Khi nào virus ôn hòa chuyển sang chu trình tan?

a)

Khi môi trường thuận lợi

b)

Khi tế bào chủ khỏe mạnh

c)

Khi điều kiện môi trường bất lợi

d)

Khi virus ra khỏi tế bào

32.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Chu trình tan không cần tế bào chủ

b)

Chu trình tiềm tan không có ADN virus

c)

Chu trình tan làm tế bào chủ bị vỡ

d)

Chu trình tiềm tan luôn gây bệnh ngay

33.

Chu trình nào làm bệnh biểu hiện nhanh và rõ?

a)

Chu trình tiềm tan

b)

Chu trình tan

c)

Cả hai như nhau

d)

Không chu trình nào

34.

Chu trình tiềm tan thường gây ra loại bệnh nào?

a)

Bệnh cấp tính

b)

Bệnh tiềm ẩn, kéo dài

c)

Bệnh không lây

d)

Bệnh do vi khuẩn

35.

Điểm giống nhau giữa chu trình tan và tiềm tan là:

a)

Đều phá tế bào ngay

b)

Đều cần tế bào chủ để nhân lên

c)

Đều không có ADN

d)

Đều diễn ra ngoài tế bào

36.

Trong chu trình tan, giai đoạn nào diễn ra cuối cùng?

a)

Sinh tổng hợp

b)

Lắp ráp

c)

Giải phóng

d)

Xâm nhập

37.

Nếu ADN virus đã gắn vào ADN tế bào chủ thì virus đang ở:

a)

Chu trình tan

b)

Chu trình tiềm tan

c)

Giai đoạn hấp phụ

d)

Giai đoạn lắp ráp

38.

Virus gây bệnh cúm thường sinh sản theo chu trình nào?

a)

Chu trình tiềm tan

b)

Chu trình tan

c)

Cả hai

d)

Không xác định

39.

Nhận định nào sau đây sai?

a)

Chu trình tan làm tế bào bị vỡ

b)

Chu trình tiềm tan có thể kéo dài

c)

Chu trình tiềm tan không bao giờ chuyển sang chu trình tan

d)

Chu trình tan gây bệnh nhanh

40.

Ý nghĩa sinh học của chu trình tiềm tan là:

a)

Giúp virus tồn tại lâu dài trong cơ thể chủ

b)

Giảm khả năng nhân lên

c)

Làm virus yếu đi

d)

Không có ý nghĩa

41.

Vi khuẩn thuộc loại tế bào nào?

a)

Nhân thực

b)

Đa bào

c)

Nhân sơ

d)

Không nhân

42.

Hình dạng không phải của vi khuẩn là

a)

Cầu

b)

Que

c)

Xoắn

d)

Hình sao

43.

Bộ phận giúp vi khuẩn di chuyển là

a)

Lông hút

b)

Plasmid

c)

Roi

d)

Vách tế bào

44.

Vi khuẩn sinh sản chủ yếu bằng hình thức nào

a)

Nguyên phân

b)

Giảm phân

c)

Phân đôi

d)

Nảy chồi

45.

Vi khuẩn tự dưỡng có thể lấy năng lượng từ

a)

Ánh sáng và phản ứng hóa học

b)

Chất hữu cơ

c)

Protein

d)

Lipid

46.

Vi khuẩn hoại sinh có vai trò

a)

Gây bệnh

b)

Phân hủy chất hữu cơ

c)

Kí sinh

d)

Quang hợp

47.

Plasmid của vi khuẩn có vai trò

a)

Quy định hình dạng

b)

Mang gen kháng thuốc

c)

Hô hấp

d)

Sinh tổng hợp protein

48.

Vi khuẩn Gram dương khác Gram âm chủ yếu ở

a)

Nhân

b)

Roi

c)

Cấu trúc vách tế bào

d)

ADN

49.

Vì sao vi khuẩn thích nghi nhanh với môi trường

a)

Kích thước lớn

b)

Sinh sản nhanh, biến dị nhiều

c)

Có nhân hoàn chỉnh

d)

Có hệ thần kinh

50.

Vi khuẩn sống được trong môi trường khắc nghiệt là do

a)

Có kích thước lớn

b)

Cấu tạo đơn giản, trao đổi chất linh hoạt

c)

Có nhân hoàn chỉnh

d)

Có mô chuyên hóa

51.

Nhóm vi khuẩn có vai trò cố định đạm thuộc loại

a)

Vi khuẩn quang hợp

b)

Vi khuẩn hóa tổng hợp

c)

Vi khuẩn kí sinh

d)

Vi khuẩn gây bệnh

52.

Nguyên sinh động vật thuộc nhóm

a)

Nhân sơ

b)

Nhân thực

c)

Đa bào

d)

Không nhân

53.

Đặc điểm nổi bật của nguyên sinh động vật là

a)

Có mô chuyên hóa

b)

Một tế bào đảm nhiệm nhiều chức năng

c)

Không sinh sản

d)

Có hệ thần kinh

54.

Trùng amip di chuyển bằng

a)

Roi

b)

Lông bơi

c)

Chân giả

d)

Thể phóng

55.

Vật chủ trung gian truyền bệnh sốt rét là gì?

a)

Người

b)

Ruồi

c)

Muỗi Anopheles

d)

Vi khuẩn

56.

Bào xác có vai trò gì?

a)

Sinh sản

b)

Trao đổi chất

c)

Giúp tồn tại khi điều kiện bất lợi

d)

Di chuyển

57.

Trùng sốt rét sinh sản vô tính trong đâu?

a)

Muỗi

b)

Người

c)

Nước

d)

Không khí

58.

Trùng sốt rét sinh sản hữu tính trong đâu?

a)

Người

b)

Muỗi Anopheles

c)

Gia súc

d)

Môi trường nước

59.

Nguyên sinh động vật được xem là sinh vật trung gian vì lý do nào?

a)

Có mô

b)

Vừa có đặc điểm động vật, vừa có đặc điểm thực vật

c)

Không sinh sản

d)

Không di chuyển

60.

Biện pháp hiệu quả nhất để phòng bệnh sốt rét là gì?

a)

Uống thuốc kháng sinh

b)

Diệt muỗi và tránh muỗi đốt

c)

Tiêm vắc xin

d)

Ăn uống hợp vệ sinh

61.

Nguyên sinh động vật được xem là sinh vật vì đặc điểm nào?

a)

Có kích thước lớn

b)

Cấu tạo đơn giản

c)

Có mô

d)

Có hệ thần kinh

62.

Nấm thuộc nhóm sinh vật nào?

a)

Nhân sơ

b)

Nhân thực

c)

Không nhân

d)

Virus

63.

Nấm có đặc điểm nào sau đây?

a)

Tự dưỡng

b)

Dị dưỡng

c)

Có diệp lục

d)

Quang hợp

64.

Nấm sinh sản chủ yếu bằng cách nào?

a)

Phân đôi

b)

Nảy chồi

c)

Bào tử

d)

Thụ tinh

65.

Điều kiện thuận lợi cho nấm phát triển là gì?

a)

Khô, lạnh

b)

Ấm, 25–30°C

c)

Ánh sáng mạnh

d)

Nhiệt độ thấp

66.

Vai trò có lợi của nấm là gì?

a)

Gây bệnh

b)

Tiết độc tố

c)

Phân hủy chất hữu cơ

d)

Phá hoại mùa màng

67.

Nấm men được ứng dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Sản xuất kháng sinh

b)

Lên men rượu, bia

c)

Phân hủy cellulose

d)

Sản xuất insulin

68.

Thành phần cấu tạo vách tế bào nấm là:

a)

Cellulose

b)

Peptidoglycan

c)

Kitin

d)

Protein

69.

Điểm giống nhau giữa nấm và thực vật là:

a)

Dị dưỡng

b)

Có diệp lục

c)

Có vách tế bào

d)

Quang hợp

70.

Điểm khác nhau cơ bản giữa nấm và vi khuẩn là:

a)

Hình dạng

b)

Nấm là nhân thực, vi khuẩn là nhân sơ

c)

Sinh sản

d)

Kích thước

71.

Vai trò sinh thái quan trọng nhất của nấm là:

a)

Gây bệnh

b)

Phân giải chất hữu cơ trong hệ sinh thái

c)

Quang hợp

d)

Cố định đạm

72.

Nấm men sinh sản vô tính chủ yếu bằng:

a)

Bào tử

b)

Nảy chồi

c)

Phân đôi

d)

Hữu tính

73.

Nấm mốc khác nấm men ở đặc điểm:

a)

Dị dưỡng

b)

Nhân thực

c)

Có hệ sợi phát triển

d)

Sinh sản

74.

Thực vật thuộc nhóm sinh vật nào?

a)

Nhân sơ

b)

Dị dưỡng

c)

Nhân thực, tự dưỡng

d)

Kí sinh bắt buộc

75.

Đặc điểm chung của thực vật là:

a)

Không có vách tế bào

b)

Có diệp lục, quang hợp

c)

Không sinh sản

d)

Chỉ sống trên cạn

76.

Chất cấu tạo chủ yếu của vách tế bào thực vật là:

a)

Kitin

b)

Peptidoglycan

c)

Cellulose

d)

Protein

77.

Thực vật có vai trò nào sau đây đối với sinh giới?

a)

Phân giải chất hữu cơ

b)

Cung cấp O2 và chất hữu cơ

c)

Gây bệnh

d)

Kí sinh

78.

Hình thức dinh dưỡng chủ yếu của thực vật là:

a)

Dị dưỡng

b)

Hoại sinh

c)

Kí sinh

d)

Tự dưỡng (quang hợp)

79.

Thực vật sinh sản bằng các hình thức nào?

a)

Chỉ sinh sản vô tính

b)

Chỉ sinh sản hữu tính

c)

Sinh sản vô tính và hữu tính

d)

Không sinh sản

80.

Cơ quan sinh dưỡng của thực vật gồm:

a)

Hoa, quả, hạt

b)

Rễ, thân, lá

c)

Rễ, hoa, quả

d)

Thân, hoa, hạt

81.

Thực vật có ý nghĩa lớn nhất đối với con người là:

a)

Làm cảnh

b)

Cung cấp gỗ

c)

Cung cấp lương thực, thực phẩm

d)

Tạo môi trường sống

82.

Điểm giống nhau giữa nấm và thực vật là:

a)

Dị dưỡng

b)

Có diệp lục

c)

Có vách tế bào

d)

Quang hợp

83.

Điểm khác nhau cơ bản giữa nấm và vi khuẩn là:

a)

Hình dạng

b)

Nấm là nhân thực, vi khuẩn là nhân sơ

c)

Sinh sản

d)

Kích thước

84.

Vai trò sinh thái quan trọng nhất của nấm là:

a)

Gây bệnh

b)

Phân giải chất hữu cơ trong hệ sinh thái

c)

Quang hợp

d)

Cố định đạm

85.

Thực vật là nền tảng của chuỗi thức ăn vì:

a)

Sống lâu

b)

Là sinh vật sản xuất

c)

Có số lượng nhiều

d)

Sinh trưởng nhanh

86.

Quang hợp có vai trò nào sau đây?

a)

Chỉ tạo chất hữu cơ

b)

Cung cấp O2 và duy trì sự sống

c)

Chỉ cung cấp thức ăn

d)

Điều hòa nhiệt độ

87.

Động vật thuộc nhóm sinh vật nào?

a)

Nhân sơ

b)

Tự dưỡng

c)

Nhân thực, dị dưỡng

d)

Quang hợp

88.

Đặc điểm phân biệt động vật với thực vật là:

a)

Có nhân

b)

Có tế bào

c)

Không có vách tế bào, không quang hợp

d)

Có ADN

89.

Hình thức dinh dưỡng chủ yếu của động vật là:

a)

Tự dưỡng

b)

Quang hợp

c)

Dị dưỡng

d)

Hóa tổng hợp

90.

Đặc điểm nổi bật của động vật so với các giới khác là:

a)

Sinh sản nhanh

b)

Có khả năng vận động và phản xạ

c)

Có diệp lục

d)

Không có mô

91.

Hệ thần kinh chỉ xuất hiện ở:

a)

Thực vật

b)

Nấm

c)

Nguyên sinh

d)

Động vật

92.

Hình thức sinh sản phổ biến ở động vật là:

a)

Phân đôi

b)

Bào tử

c)

Sinh sản hữu tính

d)

Nảy chồi

93.

Vai trò của động vật đối với con người là:

a)

Chỉ gây hại

b)

Cung cấp thực phẩm, sức kéo, cân bằng sinh thái

c)

Chỉ làm cảnh

d)

Không có vai trò

94.

Động vật có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái vì:

a)

Quang hợp

b)

Điều hòa số lượng sinh vật khác

c)

Phân giải chất hữu cơ

d)

Tự dưỡng

95.

Đặc điểm tiến hóa cao của động vật là:

a)

Sinh sản nhanh

b)

Có hệ thần kinh và giác quan

c)

Có vách tế bào

d)

Có bào tử

96.

Động vật được xem là sinh vật tiến hóa cao vì:

a)

Có kích thước lớn

b)

Có hệ thần kinh, giác quan, vận động

c)

Có tế bào

d)

Có ADN

97.

Nhóm sinh vật phụ thuộc trực tiếp vào thực vật là:

a)

Nấm

b)

Vi khuẩn

c)

Động vật

d)

Virus

98.

Sắp xếp các nhóm sinh vật theo mức độ tiến hóa tăng dần:

a)

Virus → Vi khuẩn → Nấm → Động vật

b)

Virus → Vi khuẩn → Nguyên sinh → Nấm → Thực vật → Động vật

c)

Vi khuẩn → Virus → Nấm → Thực vật

d)

Virus → Nấm → Vi khuẩn → Động vật

99.

Nhóm sinh vật không được xếp vào 5 giới là:

a)

Vi khuẩn

b)

Nguyên sinh

c)

Nấm

d)

Virus

100.

Phát biểu nào sau đây đúng nhất?

a)

Virus là sinh vật hoàn chỉnh

b)

Vi khuẩn là nhân thực

c)

Thực vật là sinh vật sản xuất

d)

Nấm là sinh vật tự dưỡng

101.

Nếu loại bỏ nấm khỏi hệ sinh thái thì hậu quả lớn nhất là:

a)

Thiếu thức ăn

b)

Chất hữu cơ không được phân hủy

c)

Thiếu oxi

d)

Mất sinh vật sản xuất