Font size
WorksheetsPhần I. Sự phát sinh sự sống; Phần II. Virus
Total questions: 101
Worksheet time: 51mins
Trái Đất được hình thành cách đây khoảng bao nhiêu năm?
2–3 tỉ năm
3–4 tỉ năm
4,5–5 tỉ năm
6–7 tỉ năm
Khí quyển nguyên thủy của Trái Đất không có thành phần nào sau đây?
H2
CH4
NH3
O2
Trình tự đúng của các giai đoạn phát sinh sự sống là:
Tiền sinh học → hóa học → sinh học
Hóa học → tiền sinh học → sinh học
Sinh học → hóa học → tiền sinh học
Hóa học → sinh học → tiền sinh học
Thí nghiệm Miller chứng minh điều gì?
Sự hình thành ADN
Chất hữu cơ có thể hình thành từ chất vô cơ
Sự xuất hiện của tế bào sống
Sự hình thành protein hoàn chỉnh
Coacervate xuất hiện ở giai đoạn nào?
Tiến hóa sinh học
Tiến hóa hóa học
Tiến hóa tiền sinh học
Tiến hóa tế bào
Dấu hiệu đánh dấu sự chuyển sang tiến hóa sinh học là:
Hình thành đại dương
Hình thành chất hữu cơ
Xuất hiện tế bào sống đầu tiên
Xuất hiện protein
Chất hữu cơ đầu tiên hình thành trên Trái Đất là:
Protein
ADN
Hợp chất hữu cơ đơn giản
Enzyme
Vai trò của đại dương nguyên thủy trong sự phát sinh sự sống là:
Cung cấp oxi
Môi trường hòa tan, tích lũy chất hữu cơ
Nơi sinh ra sinh vật đa bào
Điều hòa nhiệt độ Trái Đất
Yếu tố năng lượng không tham gia vào tiến hóa hóa học là:
Sấm sét
Tia tử ngoại
Núi lửa
Quang hợp
Đặc điểm chung của sinh vật là:
Có khả năng vận động
Có cấu tạo tế bào
Có trao đổi chất, sinh trưởng và sinh sản
Có hệ thần kinh
Dấu hiệu quan trọng nhất để phân biệt vật sống và không sống là:
Kích thước
Hình dạng
Khả năng trao đổi chất
Màu sắc
Nhóm sinh vật đơn bào nhưng là nhân thực là:
Vi khuẩn
Nguyên sinh
Virus
Nấm
Virus khác tế bào sống ở đặc điểm nào sau đây?
Có khả năng sinh sản
Có vật chất di truyền
Không có cấu tạo tế bào
Có kích thước nhỏ
Virus chỉ chứa:
ADN và ARN
ADN hoặc ARN
Protein và lipid
Enzyme và ADN
Virus sinh sản theo chu trình tan gồm bao nhiêu giai đoạn?
3
4
5
6
Đặc điểm của virus ôn hòa là:
Phá vỡ tế bào ngay
Gắn ADN vào ADN của tế bào chủ
Không nhân lên
Chỉ tồn tại ngoài tế bào
Con đường lây truyền không đúng của virus là:
Không khí
Máu
Muỗi
Trao đổi chất trực tiếp giữa tế bào
Đặc điểm của virus ôn hòa là:
Phá vỡ tế bào ngay
Không có ADN
ADN gắn vào ADN tế bào chủ
Chỉ tồn tại ngoài tế bào
Con đường lây truyền virus không đúng là:
Không khí
Máu
Muỗi
Trao đổi chất giữa các tế bào
Virus được xem là sinh vật vì:
Có tế bào
Có khả năng tự trao đổi chất
Có khả năng nhân lên trong tế bào sống
Có enzyme riêng
Virus được xem là không phải sinh vật vì:
Có vật chất di truyền
Không có cấu tạo tế bào
Có khả năng tiến hóa
Có khả năng biến dị
Đặc điểm nào chỉ có ở virus mà tế bào không có?
ADN
Protein
Chỉ chứa 1 loại acid nucleic
Màng sinh chất
Virus có thể sinh sản độc lập ngoài tế bào chủ.
Đúng
Sai
Virus chỉ biểu hiện đặc tính sống khi xâm nhập vào tế bào sống.
Đúng
Sai
Virus có khả năng tiến hóa.
Đúng
Sai
Chu trình tan của virus là quá trình mà:
Virus gắn ADN vào ADN tế bào chủ
Virus tồn tại lâu dài trong tế bào
Virus nhân lên và phá vỡ tế bào chủ
Virus không nhân lên
Chu trình tiềm tan có đặc điểm nào sau đây?
Virus phá tế bào ngay sau khi xâm nhập
ADN virus gắn vào ADN tế bào chủ
Virus không có vật chất di truyền
Virus không thể chuyển sang chu trình tan
Giai đoạn nào không có trong chu trình tan?
Hấp phụ
Xâm nhập
Sinh tổng hợp
Gắn ADN virus vào ADN tế bào chủ
Virus ôn hòa khác virus độc chủ yếu ở điểm nào?
Cấu tạo
Hình dạng
Cách sinh sản trong tế bào chủ
Kích thước
Trong chu trình tiềm tan, tế bào chủ:
Bị phá hủy ngay
Không nhân đôi
Vẫn sống và phân chia bình thường
Ngừng trao đổi chất
Khi nào virus ôn hòa chuyển sang chu trình tan?
Khi môi trường thuận lợi
Khi tế bào chủ khỏe mạnh
Khi điều kiện môi trường bất lợi
Khi virus ra khỏi tế bào
Phát biểu nào sau đây đúng?
Chu trình tan không cần tế bào chủ
Chu trình tiềm tan không có ADN virus
Chu trình tan làm tế bào chủ bị vỡ
Chu trình tiềm tan luôn gây bệnh ngay
Chu trình nào làm bệnh biểu hiện nhanh và rõ?
Chu trình tiềm tan
Chu trình tan
Cả hai như nhau
Không chu trình nào
Chu trình tiềm tan thường gây ra loại bệnh nào?
Bệnh cấp tính
Bệnh tiềm ẩn, kéo dài
Bệnh không lây
Bệnh do vi khuẩn
Điểm giống nhau giữa chu trình tan và tiềm tan là:
Đều phá tế bào ngay
Đều cần tế bào chủ để nhân lên
Đều không có ADN
Đều diễn ra ngoài tế bào
Trong chu trình tan, giai đoạn nào diễn ra cuối cùng?
Sinh tổng hợp
Lắp ráp
Giải phóng
Xâm nhập
Nếu ADN virus đã gắn vào ADN tế bào chủ thì virus đang ở:
Chu trình tan
Chu trình tiềm tan
Giai đoạn hấp phụ
Giai đoạn lắp ráp
Virus gây bệnh cúm thường sinh sản theo chu trình nào?
Chu trình tiềm tan
Chu trình tan
Cả hai
Không xác định
Nhận định nào sau đây sai?
Chu trình tan làm tế bào bị vỡ
Chu trình tiềm tan có thể kéo dài
Chu trình tiềm tan không bao giờ chuyển sang chu trình tan
Chu trình tan gây bệnh nhanh
Ý nghĩa sinh học của chu trình tiềm tan là:
Giúp virus tồn tại lâu dài trong cơ thể chủ
Giảm khả năng nhân lên
Làm virus yếu đi
Không có ý nghĩa
Vi khuẩn thuộc loại tế bào nào?
Nhân thực
Đa bào
Nhân sơ
Không nhân
Hình dạng không phải của vi khuẩn là
Cầu
Que
Xoắn
Hình sao
Bộ phận giúp vi khuẩn di chuyển là
Lông hút
Plasmid
Roi
Vách tế bào
Vi khuẩn sinh sản chủ yếu bằng hình thức nào
Nguyên phân
Giảm phân
Phân đôi
Nảy chồi
Vi khuẩn tự dưỡng có thể lấy năng lượng từ
Ánh sáng và phản ứng hóa học
Chất hữu cơ
Protein
Lipid
Vi khuẩn hoại sinh có vai trò
Gây bệnh
Phân hủy chất hữu cơ
Kí sinh
Quang hợp
Plasmid của vi khuẩn có vai trò
Quy định hình dạng
Mang gen kháng thuốc
Hô hấp
Sinh tổng hợp protein
Vi khuẩn Gram dương khác Gram âm chủ yếu ở
Nhân
Roi
Cấu trúc vách tế bào
ADN
Vì sao vi khuẩn thích nghi nhanh với môi trường
Kích thước lớn
Sinh sản nhanh, biến dị nhiều
Có nhân hoàn chỉnh
Có hệ thần kinh
Vi khuẩn sống được trong môi trường khắc nghiệt là do
Có kích thước lớn
Cấu tạo đơn giản, trao đổi chất linh hoạt
Có nhân hoàn chỉnh
Có mô chuyên hóa
Nhóm vi khuẩn có vai trò cố định đạm thuộc loại
Vi khuẩn quang hợp
Vi khuẩn hóa tổng hợp
Vi khuẩn kí sinh
Vi khuẩn gây bệnh
Nguyên sinh động vật thuộc nhóm
Nhân sơ
Nhân thực
Đa bào
Không nhân
Đặc điểm nổi bật của nguyên sinh động vật là
Có mô chuyên hóa
Một tế bào đảm nhiệm nhiều chức năng
Không sinh sản
Có hệ thần kinh
Trùng amip di chuyển bằng
Roi
Lông bơi
Chân giả
Thể phóng
Vật chủ trung gian truyền bệnh sốt rét là gì?
Người
Ruồi
Muỗi Anopheles
Vi khuẩn
Bào xác có vai trò gì?
Sinh sản
Trao đổi chất
Giúp tồn tại khi điều kiện bất lợi
Di chuyển
Trùng sốt rét sinh sản vô tính trong đâu?
Muỗi
Người
Nước
Không khí
Trùng sốt rét sinh sản hữu tính trong đâu?
Người
Muỗi Anopheles
Gia súc
Môi trường nước
Nguyên sinh động vật được xem là sinh vật trung gian vì lý do nào?
Có mô
Vừa có đặc điểm động vật, vừa có đặc điểm thực vật
Không sinh sản
Không di chuyển
Biện pháp hiệu quả nhất để phòng bệnh sốt rét là gì?
Uống thuốc kháng sinh
Diệt muỗi và tránh muỗi đốt
Tiêm vắc xin
Ăn uống hợp vệ sinh
Nguyên sinh động vật được xem là sinh vật vì đặc điểm nào?
Có kích thước lớn
Cấu tạo đơn giản
Có mô
Có hệ thần kinh
Nấm thuộc nhóm sinh vật nào?
Nhân sơ
Nhân thực
Không nhân
Virus
Nấm có đặc điểm nào sau đây?
Tự dưỡng
Dị dưỡng
Có diệp lục
Quang hợp
Nấm sinh sản chủ yếu bằng cách nào?
Phân đôi
Nảy chồi
Bào tử
Thụ tinh
Điều kiện thuận lợi cho nấm phát triển là gì?
Khô, lạnh
Ấm, 25–30°C
Ánh sáng mạnh
Nhiệt độ thấp
Vai trò có lợi của nấm là gì?
Gây bệnh
Tiết độc tố
Phân hủy chất hữu cơ
Phá hoại mùa màng
Nấm men được ứng dụng trong lĩnh vực nào?
Sản xuất kháng sinh
Lên men rượu, bia
Phân hủy cellulose
Sản xuất insulin
Thành phần cấu tạo vách tế bào nấm là:
Cellulose
Peptidoglycan
Kitin
Protein
Điểm giống nhau giữa nấm và thực vật là:
Dị dưỡng
Có diệp lục
Có vách tế bào
Quang hợp
Điểm khác nhau cơ bản giữa nấm và vi khuẩn là:
Hình dạng
Nấm là nhân thực, vi khuẩn là nhân sơ
Sinh sản
Kích thước
Vai trò sinh thái quan trọng nhất của nấm là:
Gây bệnh
Phân giải chất hữu cơ trong hệ sinh thái
Quang hợp
Cố định đạm
Nấm men sinh sản vô tính chủ yếu bằng:
Bào tử
Nảy chồi
Phân đôi
Hữu tính
Nấm mốc khác nấm men ở đặc điểm:
Dị dưỡng
Nhân thực
Có hệ sợi phát triển
Sinh sản
Thực vật thuộc nhóm sinh vật nào?
Nhân sơ
Dị dưỡng
Nhân thực, tự dưỡng
Kí sinh bắt buộc
Đặc điểm chung của thực vật là:
Không có vách tế bào
Có diệp lục, quang hợp
Không sinh sản
Chỉ sống trên cạn
Chất cấu tạo chủ yếu của vách tế bào thực vật là:
Kitin
Peptidoglycan
Cellulose
Protein
Thực vật có vai trò nào sau đây đối với sinh giới?
Phân giải chất hữu cơ
Cung cấp O2 và chất hữu cơ
Gây bệnh
Kí sinh
Hình thức dinh dưỡng chủ yếu của thực vật là:
Dị dưỡng
Hoại sinh
Kí sinh
Tự dưỡng (quang hợp)
Thực vật sinh sản bằng các hình thức nào?
Chỉ sinh sản vô tính
Chỉ sinh sản hữu tính
Sinh sản vô tính và hữu tính
Không sinh sản
Cơ quan sinh dưỡng của thực vật gồm:
Hoa, quả, hạt
Rễ, thân, lá
Rễ, hoa, quả
Thân, hoa, hạt
Thực vật có ý nghĩa lớn nhất đối với con người là:
Làm cảnh
Cung cấp gỗ
Cung cấp lương thực, thực phẩm
Tạo môi trường sống
Điểm giống nhau giữa nấm và thực vật là:
Dị dưỡng
Có diệp lục
Có vách tế bào
Quang hợp
Điểm khác nhau cơ bản giữa nấm và vi khuẩn là:
Hình dạng
Nấm là nhân thực, vi khuẩn là nhân sơ
Sinh sản
Kích thước
Vai trò sinh thái quan trọng nhất của nấm là:
Gây bệnh
Phân giải chất hữu cơ trong hệ sinh thái
Quang hợp
Cố định đạm
Thực vật là nền tảng của chuỗi thức ăn vì:
Sống lâu
Là sinh vật sản xuất
Có số lượng nhiều
Sinh trưởng nhanh
Quang hợp có vai trò nào sau đây?
Chỉ tạo chất hữu cơ
Cung cấp O2 và duy trì sự sống
Chỉ cung cấp thức ăn
Điều hòa nhiệt độ
Động vật thuộc nhóm sinh vật nào?
Nhân sơ
Tự dưỡng
Nhân thực, dị dưỡng
Quang hợp
Đặc điểm phân biệt động vật với thực vật là:
Có nhân
Có tế bào
Không có vách tế bào, không quang hợp
Có ADN
Hình thức dinh dưỡng chủ yếu của động vật là:
Tự dưỡng
Quang hợp
Dị dưỡng
Hóa tổng hợp
Đặc điểm nổi bật của động vật so với các giới khác là:
Sinh sản nhanh
Có khả năng vận động và phản xạ
Có diệp lục
Không có mô
Hệ thần kinh chỉ xuất hiện ở:
Thực vật
Nấm
Nguyên sinh
Động vật
Hình thức sinh sản phổ biến ở động vật là:
Phân đôi
Bào tử
Sinh sản hữu tính
Nảy chồi
Vai trò của động vật đối với con người là:
Chỉ gây hại
Cung cấp thực phẩm, sức kéo, cân bằng sinh thái
Chỉ làm cảnh
Không có vai trò
Động vật có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái vì:
Quang hợp
Điều hòa số lượng sinh vật khác
Phân giải chất hữu cơ
Tự dưỡng
Đặc điểm tiến hóa cao của động vật là:
Sinh sản nhanh
Có hệ thần kinh và giác quan
Có vách tế bào
Có bào tử
Động vật được xem là sinh vật tiến hóa cao vì:
Có kích thước lớn
Có hệ thần kinh, giác quan, vận động
Có tế bào
Có ADN
Nhóm sinh vật phụ thuộc trực tiếp vào thực vật là:
Nấm
Vi khuẩn
Động vật
Virus
Sắp xếp các nhóm sinh vật theo mức độ tiến hóa tăng dần:
Virus → Vi khuẩn → Nấm → Động vật
Virus → Vi khuẩn → Nguyên sinh → Nấm → Thực vật → Động vật
Vi khuẩn → Virus → Nấm → Thực vật
Virus → Nấm → Vi khuẩn → Động vật
Nhóm sinh vật không được xếp vào 5 giới là:
Vi khuẩn
Nguyên sinh
Nấm
Virus
Phát biểu nào sau đây đúng nhất?
Virus là sinh vật hoàn chỉnh
Vi khuẩn là nhân thực
Thực vật là sinh vật sản xuất
Nấm là sinh vật tự dưỡng
Nếu loại bỏ nấm khỏi hệ sinh thái thì hậu quả lớn nhất là:
Thiếu thức ăn
Chất hữu cơ không được phân hủy
Thiếu oxi
Mất sinh vật sản xuất
