wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn av lớp 2

Total questions: 134

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Bạn bao nhiêu tuổi?

(a)  

2.

Tôi 4 tuổi

(a)  

3.

Tôi 5 tuổi

(a)  

4.

What does the number "4" mean?

(a)  

5.

What does the number "5" mean?

(a)  

6.

What does the number "1" mean?

(a)  

7.

What does the number "2" mean?

(a)  

8.

What does the number "3" mean?

(a)  

9.

What does the number "6" mean?

(a)  

10.

What does the number "7" mean?

(a)  

11.

What does the number "8" mean?

(a)  

12.

What does the number "9" mean?

(a)  

13.

What does the number "10" mean?

(a)  

14.

Nhập tiếng anh ở ô bên dưới: Mở sách ra

(a)  

15.

Nhập tiếng anh ở ô bên dưới: Đóng sách lại

(a)  

16.

Nhập tiếng anh ở ô bên dưới: Giơ tay lên

(a)  

17.

Nhập tiếng anh ở ô bên dưới: Bỏ tay xuống

(a)  

18.

Sắp xếp thành câu đúng : your / open / book

(a)  

19.

Sắp xếp thành câu đúng : your / open / book

(a)  

20.

Sắp xếp thành câu đúng : down/ hands

(a)  

21.

Sắp xếp thành câu đúng : up / hands

(a)  

22.

Sắp xếp lại thành chữ đúng: a/p/y/h/p

(a)  

23.

Sắp xếp lại thành chữ đúng: d/a/s

(a)  

24.

Sắp xếp lại thành chữ đúng: n/i/f/e

(a)  

25.

Sắp xếp lại thành chữ đúng: g/r/a/e/t

(a)  

26.

Sắp xếp lại thành chữ đúng: you / are / how ?

(a)  

27.

Nhìn hình điền từ:

(a)  

28.

Nhìn hình điền từ:

(a)  

29.

Nhìn hình điền từ:

(a)  

30.

Nhìn hình điền từ:

(a)  

31.

sắp xếp chữ: c/i/l/r/e/c

(a)  

32.

sắp xếp chữ: s/q/a/r/u/e

(a)  

33.

sắp xếp chữ: r/e/n/c/t/a/l/g/e

(a)  

34.

sắp xếp chữ: t/r/i/n/a/g/l/e

(a)  

35.

Sắp xếp thành câu đúng: is / shape / it / What

(a)  

36.

Sắp xếp thành câu đúng: rectangle / a / It’s

(a)  

37.

Sắp xếp thành câu đúng: It’s / triangle / a

(a)  

38.

Sắp xếp thành câu đúng: a/ circle / It’s

(a)  

39.

Sắp xếp thành câu đúng: is / shape / it / What

(a)  

40.

(a)   shape is it?

41.

What (a)   is it?

42.

What shape (a)   it?

43.

What shape is (a)   ?

44.

I have a (a)   (cái bút).

45.

I have a (a)   (chim cánh cụt).

46.

This is a (a)   (nữ hoàng).

47.

This is a (a)   (câu hỏi).

48.

sắp xếp chữ: have/I/a/pen

(a)  

49.

sắp xếp chữ: penguin/a/I/have

(a)  

50.

sắp xếp chữ: is/a/this/queen

(a)  

51.

sắp xếp chữ: question/a/is/this

(a)  

52.

sev_nteen

(a)  

53.

eigh_een

(a)  

54.

_ _ _ven

(a)  

55.

fou_teen

(a)  

56.

ni_eteen

(a)  

57.

twe_ty

(a)  

58.

fi_teen

(a)  

59.

si_teen

(a)  

60.

tw_lve

(a)  

61.

th_rt_en

(a)  

62.

(a)   many triangles are there? (Có bao nhiêu hình tam giác?)

63.

How (a)   triangles are there? (Có bao nhiêu hình tam giác?)

64.

How many (a)   are there? (Có bao nhiêu hình tam giác?)

65.

How many (a)   are there? (Có bao nhiêu hình chữ nhật?)

66.

How many triangles (a)   there? (Có bao nhiêu hình tam giác?)

67.

How many triangles are (a)   ? (Có bao nhiêu hình tam giác?)

68.

Có bao nhiêu hình tam giác?

(a)  

69.

11 hình tam giác.

(a)  

70.

Có bao nhiêu hình chữ nhật?

(a)  

71.

14 hình chữ nhật.

(a)  

72.

Có bao nhiêu hình tròn?

(a)  

73.

12 hình tròn.

(a)  

74.

(a)   is it?

75.

What (a)   it?

76.

What is (a)   ?

77.

(a)   an orange. (Đó là một quả cam.)

78.

It’s (a)   orange. (Đó là một quả cam.)

79.

It’s an (a)   . (Đó là một quả cam.)

80.

(a)   a nut. (Đó là một hạt.)

81.

It’s (a)   nut. (Đó là một hạt.)

82.

It’s a (a)   . (Đó là một hạt.)

83.

Có 17 hình tròn

(a)  

84.

Có 18 hình vuông

(a)  

85.

Có 20 hình tam giác

(a)  

86.

sắp xếp chữ: circles/seventeen/are/there

(a)  

87.

sắp xếp chữ: squares/eighteen/are/there

(a)  

88.

sắp xếp chữ: triangles/are/twenty/there

(a)  

89.

There are seventeen (a)   (hình tròn).

90.

There are three (a)   (hình tam giác).

91.

There are four (a)   (hình vuông).

92.

There are two (a)   (gấu bông).

93.

There are five (a)   (bánh quy).

94.

Kia là gì?

(a)  

95.

Nó là một con dê

(a)  

96.

Kia là gì?

(a)  

97.

Nó là một con chim

(a)  

98.

Kia là gì?

(a)  

99.

Nó là một con chuột

(a)  

100.

Kia là gì?

(a)  

101.

Nó là một con chó

(a)  

102.

What’s that? – It’s a (a)   (con dê).

103.

What’s that? – It’s a (a)   (con chim).

104.

What’s that? – It’s a (a)   (con chuột).

105.

What’s that? – It’s a (a)   (con chó).

106.

What’s that? – It’s a (a)   (con mèo).

107.

What’s that? – It’s a (a)   (con bò sữa).

108.

What’s that? – It’s a (a)   (con vịt).

109.

What’s that? – It’s a (a)   (con heo).

110.

(a)   that? – It’s a goat.

111.

What’s (a)   ? – It’s a bird.

112.

Sắp xếp chữ: b/t/i/a/b/r

(a)  

113.

Sắp xếp chữ: o/b/o/t/r

(a)  

114.

Sắp xếp chữ: a/s/e

(a)  

115.

Sắp xếp chữ: n/s/u

(a)  

116.

Sắp xếp chữ: rabbit / have / I / a

(a)  

117.

Sắp xếp chữ: have / I / robot / a

(a)  

118.

Sắp xếp chữ: is / sea / this / the

(a)  

119.

Sắp xếp chữ: is / this / the / sun

(a)  

120.

(a)   play soccer. (Hãy chơi đá bóng nào.)

121.

Let’s (a)   soccer. (Hãy chơi đá bóng nào.)

122.

Let’s play (a)   . (Hãy chơi đá bóng nào.)

123.

(a)   play tag. (Hãy chơi đuổi bắt nào.)

124.

Let’s (a)   tag. (Hãy chơi đuổi bắt nào.)

125.

Let’s play (a)   . (Hãy chơi đuổi bắt nào.)

126.

(a)   play hopscotch. (Hãy chơi nhảy lò cò nào.)

127.

Let’s (a)   hopscotch. (Hãy chơi nhảy lò cò nào.)

128.

Let’s play (a)   . (Hãy chơi nhảy lò cò nào.)

129.

(a)   play hide and seek. (Hãy chơi trốn tìm nào.)

130.

Let’s (a)   hide and seek. (Hãy chơi trốn tìm nào.)

131.

Hãy chơi đá bóng nào.

(a)  

132.

Hãy chơi đuổi bắt nào.

(a)  

133.

Hãy chơi nhảy lò cò nào.

(a)  

134.

Hãy chơi trốn tìm nào.

(a)