Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HTML cơ bản – Bài tập trắc nghiệm (lớp 12)

Total questions: 72

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

Thẻ HTML được viết trong cặp dấu nào?

a)

{ }

b)

[ ]

c)

( )

d)

< >

2.

Tên thẻ HTML có phân biệt chữ hoa và chữ thường không?

a)

Có, luôn phải viết chữ hoa

b)

Có, luôn phải viết chữ thường

c)

Không phân biệt, nhưng thường viết chữ thường

d)

Không phân biệt, nhưng thường viết chữ hoa

3.

Thẻ HTML nào dưới đây là thẻ đơn

a)

div

b)

img

c)

h1

d)

p

4.

Phần tử nào chứa toàn bộ nội dung HTML của trang web?

a)

head

b)

body

c)

html

d)

footer

5.

Thẻ nào dùng để đặt tên cho trang web, xuất hiện trong kết quả tìm kiếm?

a)

meta

b)

title

c)

header

d)

script

6.

Phần tử HTML nào chứa nội dung hiển thị của trang web?

a)

header

b)

body

c)

main

d)

footer

7.

Thẻ nào dùng để mô tả các thông tin bổ sung như mã hóa và từ khóa?

a)

style

b)

meta

c)

script

d)

link

8.

Thẻ <p> trong HTML dùng để tạo phần tử nào?

a)

Tiêu đề

b)

Đoạn văn bản

c)

Hình ảnh

d)

Liên kết

9.

Để soạn thảo HTML chuyên nghiệp, phần mềm nào thường được sử dụng?

a)

WordPad

b)

Notepad++

c)

Microsoft Word

d)

Excel

10.

Thẻ HTML từ ⟨h1⟩\langle h1\rangle đến ⟨h6⟩\langle h6\rangle được sử dụng để làm gì?

a)

Định dạng văn bản thành tiêu đề

b)

Chèn hình ảnh

c)

Tạo liên kết

d)

Tạo danh sách

11.

Phát biểu sau đây đúng hay sai về các đặc điểm của thẻ HTML?.

a)

Thẻ HTML luôn phải có cả thẻ bắt đầu và thẻ kết thúc.

b)

) Tên thẻ HTML không phân biệt chữ hoa và chữ thường.

c)

Các thẻ HTML có thể lồng nhau

d)

Trình duyệt không nhận biết được dấu cách dư thừa trong mã HTML.

12.

Phát biểu sau đây đúng hay sai về cấu trúc và các phần tử HTML?

a)

Dòng <!DOCTYPE html> thông báo cho trình duyệt biết đây là tệp HTML5.

b)

Phần tử <html> chứa tất cả các nội dung của trang web, bao gồm cả <head> và <body>.

c)

Thẻ <meta> chỉ được sử dụng để xác định mã hóa ký tự cho trang web.

d)

Các thẻ định dạng như <h1> đến <h6> và <p> được sử dụng để định dạng văn bản thành tiêu đề và đoạn văn bản.

13.

Thẻ HTML nào được sử dụng để định dạng tiêu đề chính của một văn bản?

a)

h1

b)

h2

c)

h3

d)

title

14.

Thẻ HTML nào thường được sử dụng để tạo đoạn văn bản?

a)

div

b)

span

c)

p

d)

section

15.

Thẻ nào trong HTML được sử dụng để tạo một khối nội dung và bắt đầu trên dòng mới?

a)

span

b)

div

c)

section

d)

p

16.

Thẻ nào trong HTML không được hỗ trợ để tạo kiểu chữ lớn hơn?

a)

big

b)

u

c)

strong

d)

em

17.

Thuộc tính nào được sử dụng để thay đổi màu sắc của phông chữ trong HTML?

a)

color

b)

font-family

c)

font-size

d)

style

18.

Để thay đổi kiểu phông chữ trong một đoạn văn bản HTML, thuộc tính nào được sử dụng?

a)

color

b)

font-family

c)

font-size

d)

text-align

19.

Thẻ nào được sử dụng để tạo dòng kẻ ngang trên trang web?

a)


br

b)

hr

c)

line

d)

span

20.

Để viết số mũ trong HTML, thẻ nào được sử dụng?

a)

sub

b)

sup

c)

s

d)

b

21.

Trong HTML, thẻ nào được sử dụng để in đậm văn bản?

a)

em

b)

i

c)

strong

d)

mark

22.

Để xuống dòng trong HTML mà không tạo đoạn mới, thẻ nào được sử dụng?

a)

div

b)

p

c)


br

d)

hr

23.

Để định dạng tiêu đề và đoạn văn bản trong HTML, có thể sử dụng các thẻ sau đúng hay sai?

a)

Thẻ <h1> đến <h6> được sử dụng để định dạng các tiêu đề từ cấp 1 đến cấp 6.

b)

Thẻ <p> được sử dụng để định dạng đoạn văn bản.

c)

Thẻ <span> được sử dụng để tạo các đoạn văn bản bắt đầu trên dòng mới.

d)

Thẻ <div> và <span> có thể được sử dụng để chứa các nội dung khác nhau trong trang web.

24.

Trong HTML, các thuộc tính và thẻ sau được sử dụng để định dạng phông chữ đúng hay sai?

a)

HTML hỗ trợ thẻ <big> để làm chữ to hơn.

b)

Thuộc tính color trong style dùng để thay đổi màu sắc của văn bản.

c)

Thuộc tính font-family trong style dùng để thay đổi phông chữ của văn bản.

d)

Thuộc tính font-size có thể dùng đơn vị px hoặc từ khóa như small, medium, large để chỉ định kích thước chữ.

25.

Để tạo danh sách có thứ tự, chúng ta sử dụng thẻ nào trong HTML?

a)

  • ul

b)

  1. ol

c)

dl

d)

  • li

26.

Thuộc tính nào được sử dụng để xác định kiểu đánh số trong danh sách có thứ tự?

a)

start

b)

list-style-type

c)

type

d)

order

27.

Để tạo danh sách không có thứ tự, chúng ta sử dụng thẻ nào?

a)

  1. ol

b)

dl

c)

  • ul

d)

  • li

28.

Để thay đổi kí tự đầu dòng trong danh sách không có thứ tự, chúng ta sử dụng thuộc tính nào?

a)

type

b)

list-style-type

c)

start

d)

bullet-type

29.

Thẻ nào được sử dụng để tạo danh sách mô tả?

a)

  • ul

b)

  1. ol

c)

dl

d)

  • li

30.

Trong cấu trúc danh sách mô tả, thẻ <dt>

có chức năng gì?

a)

Định nghĩa từ khóa

b)

Định nghĩa mô tả

c)

Tạo mục không có thứ tự

d)

Tạo mục có thứ tự

31.

Thuộc tính nào được sử dụng để thêm tiêu đề cho bảng trong HTML?

a)

caption

b)

title

c)

header

d)

thead

32.

Để tạo một hàng trong bảng, chúng ta sử dụng thẻ nào?

a)

tr

b)

td

c)

th

d)

table

33.

Để gộp ô trong một bảng, chúng ta sử dụng thuộc tính nào?

a)

colspan và rowspan

b)

mergecell

c)

span

d)

cellmerge

34.

Thuộc tính nào trong HTML được sử dụng để điều chỉnh kích thước của bảng?

a)

width và height

b)

size và length

c)

dimension và length

d)

width và size

35.

Đánh dấu Đúng (Đ) hoặc Sai (S) cho các tuyên bố về danh sách trong HTML.

a)

Thẻ <ol>

  1. được sử dụng để tạo danh sách có thứ tự.

b)

Thẻ <ul>

  • không hỗ trợ thay đổi kí tự đầu dòng.

c)

Thuộc tính list-style-type được sử dụng để thay đổi kiểu kí tự đầu dòng trong danh sách không có thứ tự.

d)

Thẻ <dl>

được sử dụng để tạo danh sách có thứ tự.

36.

Đánh dấu Đúng (Đ) hoặc Sai (S) cho các tuyên bố về bảng trong HTML:

a)

Thẻ <caption> được sử dụng để thêm tiêu đề cho bảng.

b)

Thuộc tính colspan được sử dụng để gộp các hàng trong bảng.

c)

Thuộc tính width và height được sử dụng để điều chỉnh kích thước của bảng.

d)

Thẻ <tr> được sử dụng để tạo ô trong bảng.

37.

Siêu văn bản là gì?

a)

Một loại văn bản chỉ chứa văn bản thuần túy

b)

Văn bản chứa nhiều loại dữ liệu và các liên kết tới siêu văn bản khác

c)

Văn bản chứa hình ảnh và âm thanh

d)

Văn bản chỉ chứa liên kết tới các trang web khác

38.

Đường dẫn tương đối là gì?

a)

Đường dẫn chứa giao thức và tên miền đầy đủ

b)

Đường dẫn chỉ cần cung cấp tên đường dẫn đến tài liệu trong cùng máy chủ

c)

Đường dẫn chứa thông tin về địa chỉ IP của máy chủ

d)

Đường dẫn chỉ cần chứa tên tệp tin

39.

Thẻ HTML nào được sử dụng để tạo liên kết?

a)

link

b)

a

c)

href

d)

anchor

40.

Để tạo liên kết tới một trang web khác trên Internet, ta sử dụng loại đường dẫn nào?

a)

Đường dẫn tuyệt đối

b)

Đường dẫn tương đối

c)

Đường dẫn ảo

d)

Đường dẫn tĩnh

41.

Liên kết nội bộ là gì?

a)

Liên kết tới một trang web khác trên Internet

b)

Liên kết tới một phần khác của cùng trang web

c)

Liên kết tới một máy chủ khác

d)

Liên kết tới một tài liệu khác trên cùng máy chủ

42.

Thẻ HTML nào được sử dụng để tạo mã định danh cho phần tử, giúp liên kết đến vị trí cụ thể trong trang web?

a)

class

b)

div

c)

id

d)

section

49.

Thẻ nào được sử dụng để chèn ảnh vào trang web?

a)

img

b)

picture

c)

photo

d)

image

50.

Thuộc tính nào của thẻ<img> là bắt buộc?

a)

alt

b)

src

c)

width

d)

height

51.

Để thiết lập kích thước cho ảnh trong HTML, bạn nên sử dụng thuộc tính nào?

a)

size

b)

dimension

c)

width và height

d)

scale

52.

Thẻ nào được sử dụng để chèn video vào trang web?

a)

audio

b)

media

c)

video

d)

movie

53.

Thuộc tính nào không có trong thẻ <audio>?

a)

controls

b)

autoplay

c)

poster

d)

src

54.

Thẻ nào được sử dụng để chèn âm thanh vào trang web?

a)

music

b)

audio

c)

sound

d)

track

55.

Khi chèn khung nội tuyến vào trang web, bạn nên sử dụng thẻ nào?

a)

iframe

b)

frame

c)

embed

d)

object

56.

Thuộc tính nào của thẻ <iframe> không đúng

a)

src

b)

width

c)

height

d)

alt

57.

Để video tự động phát khi trang web được mở, bạn cần sử dụng thuộc tính nào trong thẻ <video> ?

a)

controls

b)

poster

c)

autoplay

d)

loop

58.

Khi chèn liên kết đến trang web khác vào khung nội tuyến bằng thẻ <iframe> , thuộc tính nào được sử dụng để xác định nội dung hiển thị?

a)

src

b)

link

c)

ref

d)

url

59.

Phát biểu sau đây đúng hay sai về chèn tệp ảnh vào trang web? Chọn tất cả phát biểu đúng.

a)

Thẻ <img> là thẻ đôi và yêu cầu phải có thuộc tính src để chỉ đường dẫn tới tệp ảnh.

b)

Thuộc tính alt trong thẻ là tùy chọn và không cần thiết nếu ảnh không hiển thị.

c)

Kích thước của ảnh trong thẻ <img> có thể được thiết lập bằng thuộc tính width và height, và nếu chỉ sử dụng một thuộc tính, chiều còn lại sẽ được tính toán tự động.

d)

Để tránh lỗi khi ảnh trên mạng bị thay đổi, nên sử dụng đường dẫn tuyệt đối khi chèn ảnh vào trang web.

60.

Đánh dấu đúng hay sai các ý sau đây khi chèn âm thanh và video vào trang web.

a)

Thẻ <video> và <audio> có các thuộc tính cơ bản như src, width, height, và có thể sử dụng thẻ để chỉ định nhiều định dạng khác nhau.

b)

Thẻ<audio> hỗ trợ thuộc tính width và height để thiết lập kích thước của âm thanh khi hiển thị.

c)

Thuộc tính controls trong thẻ <video> và <audio> cho phép hiển thị các thành phần điều khiển như nút phát/tạm dừng và điều chỉnh âm lượng.

d)

Thẻ <iframe> có thể được sử dụng để nhúng video từ YouTube hoặc Google Maps vào trang web.</p></body>

61.

Thẻ nào được sử dụng để tạo biểu mẫu trên web?

a)

input

b)

label

c)

form

d)

select

62.

Thuộc tính nào của thẻ <input> được sử dụng để xác định loại dữ liệu mà phần tử input chứa?

a)

id

b)

name

c)

type

d)

value

63.

Thẻ nào được sử dụng để nhóm các phần tử có liên quan trong biểu mẫu?

a)

fieldset

b)

legend

c)

label

d)

select

64.

Thẻ <label> thường được sử dụng để:

a)

Nhập dữ liệu

b)

Nhóm phần tử

c)

Định nghĩa nhãn cho phần tử input

d)

Hiển thị các lựa chọn

65.

Để tạo một danh sách thả xuống cho phép người dùng chọn một trong các lựa chọn, thẻ nào được sử dụng?

a)

input

b)

label

c)

select

d)

textarea

66.

Khi sử dụng thẻ <input> với type="radio", mục đích của nó là để:

a)

Cho phép chọn nhiều tùy chọn

b)

Cho phép chọn một tùy chọn duy nhất trong một nhóm

c)

Nhập dữ liệu dạng chữ

d)

Nhập dữ liệu dạng số

67.

Để tạo một trường nhập dữ liệu cho số, thẻ <input> nên sử dụng thuộc tính nào?

a)

type="text"

b)

type="number"

c)

type="date"

d)

type="checkbox"

68.

Thẻ nào không hỗ trợ thuộc tính width và height?

a)

video

b)

audio

c)

img

d)

iframe

69.

Thuộc tính nào của thẻ <input> không phải là thuộc tính chính để xác định dữ liệu nhập vào?

a)

id

b)

name

c)

type

d)

value

70.

Để tạo một nút gửi thông tin trong biểu mẫu, thẻ<input> nên sử dụng thuộc tính nào?

a)

type="text"

b)

type="submit"

c)

type="button"

d)

type="reset"

71.

Các phát biểu về biểu mẫu web sau đây đúng hay sai? Chọn tất cả phát biểu đúng.

a)

<form> là thẻ được sử dụng để nhóm các phần tử liên quan trong biểu mẫu.

b)

Thẻ <input> với type="checkbox" cho phép người dùng chọn một hoặc nhiều tùy chọn từ danh sách.

c)

Thẻ <label> không cần thiết nếu thẻ đã có thuộc tính id.

d)

Thẻ <fieldset>

được sử dụng để tạo khung bao quanh các phần tử của biểu mẫu và có thể chứa thẻ để đặt tên cho nhóm phần tử.

72.

Phát biểu về thẻ <input> và các thuộc tính của nó đúng hay sai? Chọn tất cả phát biểu đúng.

a)

Thuộc tính type="submit" của thẻ tạo một nút gửi thông tin của biểu mẫu.

b)

Thẻ <input> với type="radio" cho phép chọn nhiều tùy chọn cùng một lúc.

c)

Thuộc tính name của thẻ <input> xác định tên của phần tử input để gửi dữ liệu đến máy chủ.

d)

Thẻ <input> với type="date" cho phép người dùng nhập dữ liệu dạng văn bản.