Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 7. Vương quốc Lào

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Đất nước Lào gắn liền với dòng sông nào sau đây?

a)

Sông Hồng

b)

Sông Mê Công

c)

Sông Chảy

d)

Sông Mã

2.

Cư dân sinh sống từ xa xưa ở Lào được gọi là gì?

a)

Người Lào Thơng

b)

Người Lào Lùm

c)

Người Thái

d)

Người Kho-mẹ

3.

Nhóm người nổi tiếng Thái di cư đến Lào vào thế kỉ XIII được gọi là gì?

a)

Người Lào Thơng

b)

Người Lào Lùm

c)

Người Miến Điện

d)

Người Việt

4.

Tổ chức xã hội sơ khai của người Lào là gì?

a)

Các làng xá.

b)

Các bộ lạc.

c)

Các mường cổ.

d)

Các tiểu quốc.

5.

Ai là người đã có công thống nhất các mường Lào vào năm 1353?

a)

Lê Quý Đôn

b)

Nguyễn Trãi

c)

Pha Ngừm

d)

Vua Miến Điện

6.

Tên nước "Lan Xang" có nghĩa là gì?

a)

Vạn Tượng.

b)

Trăm Voi.

c)

Triệu Voi.

d)

Đất nước hoa Chăm-pa.

7.

Vương quốc Lào đạt tới sự thịnh vượng trong khoảng thời gian nào?

a)

Thế kỉ X – XIII.

b)

Thế kỉ XIII – XV.

c)

Thế kỉ XV – XVII.

d)

Thế kỉ XVII – XIX.

8.

Theo truyền thuyết, Pha Ngừm được nuôi dạy ở đâu?

a)

Triều đình Đại Việt.

b)

Triều đình Cam-pu-chia.

c)

Triều đình Miến Điện.

d)

Triều đình Chăm-pa.

9.

Vương quốc Lan Xang được chia thành bao nhiêu mường (tỉnh)?

a)

5 mường.

b)

7 mường.

c)

9 mường.

d)

12 mường.

10.

Người đứng đầu nhà nước Lan Xang là ai?

a)

Vua

b)

Phó vương

c)

Tổng đốc

d)

Tộc trưởng

11.

Dưới vua có chức vụ nào hỗ trợ quản lý nhà nước?

a)

Tướng quân.

b)

Phó vương và 7 quan đại thần.

c)

Thừa tướng.

d)

Quan thượng thư.

12.

Quân đội của vương quốc Lan Xang bao gồm những thành phần nào?

a)

Chỉ có quân thường trực.

b)

Chỉ có quân địa phương.

c)

Quân thường trực và quân địa phương.

d)

Quân tình nguyện.

13.

Hoạt động kinh tế nào sau đây khá phát triển ở Lan Xang?

a)

Công nghiệp nặng.

b)

Sản xuất nông nghiệp và thủ công nghiệp.

c)

Khai thác dầu mỏ.

d)

Du lịch dịch vụ.

14.

Việc khai thác loại sản phẩm nào được chú trọng ở Lào?

a)

Khoáng sản sắt.

b)

Các sản vật quý.

c)

Hải sản biển.

d)

Gỗ công nghiệp.

15.

Đặc điểm nổi bật của đời sống cư dân Lan Xang thời thịnh vượng là gì?

a)

Luôn xây ra nội chiến.

b)

Nghèo đói, lạc hậu.

c)

Thanh bình, sung túc.

d)

Chỉ tập trung đi đánh chiếm.

16.

Lan Xang giữ quan hệ hòa hiếu với những quốc gia nào?

a)

A. Cam-pu-chia và Đại Việt.

b)

B. Miến Điện và Xiêm.

c)

C. Trung Quốc và Ấn Độ.

d)

D. Pháp và Anh.

17.

Kẻ thù ngoại xâm mà Lan Xang phải kiên quyết chống lại là ai?

a)

Thực dân Pháp

b)

Quân Miến Điện

c)

Quân Mông Cổ

d)

Quân nhà Minh

18.

Vào nửa sau thế kỉ XVI, quân Miến Điện đã bao nhiêu lần xâm lược Lan Xang?

a)

1 lần.

b)

2 lần.

c)

3 lần.

d)

4 lần.

19.

Tác giả nào đã viết: “Nước Lan Xang có tê, voi, sáp trắng, vải bông, chiêng đồng”?

a)

Nguyễn Trãi

b)

Lê Quý Đôn

c)

Chu Văn An

d)

Ngô Sĩ Liên

20.

Theo Lê Quý Đôn, người Việt sang Lào bán mắm, muối để đổi lấy thứ gì?

a)

Vàng bạc.

b)

Thóc gạo, sáp, trâu.

c)

Voi và tê giác.

d)

Vũ khí.

21.

Chữ viết của người Lào được xây dựng dựa trên cơ sở nào?

a)

Chữ Hán của Trung Quốc.

b)

Nét chữ cong của Cam-pu-chia và Mi-an-ma.

c)

Chữ Latinh.

d)

Chữ Phạn của Ấn Độ.

22.

Điệu múa truyền thống tiêu biểu của người Lào là gì?

a)

Múa Khèn

b)

Múa Sạp

c)

Múa hoa Chăm-pa

d)

Múa Apsara

23.

Công trình kiến trúc Phật giáo tiêu biểu nhất của Lào là gì?

a)

Đền Áng-co Vát

b)

Chùa Một Cột

c)

Thạt Luổng

d)

Chùa Vàng

24.

Thạt Luổng có cấu trúc tháp lớn hình gì?

a)

Hình nấm rượu.

b)

Hình vuông.

c)

Hình tháp nhọn.

d)

Hình tròn.

25.

Đế của tháp Thạt Luổng có hình dạng gì?

a)

Hình bát giác.

b)

Hình hoa sen.

c)

Hình kim cương.

d)

Hình vuông phẳng.

26.

Hình ảnh quả bầu trên đỉnh Thạt Luổng thể hiện điều gì?

a)

Sự giàu sang của vua chúa.

b)

Nét rất riêng của kiến trúc Lào.

c)

Tôn giáo của người Miến Điện.

d)

Ảnh hưởng của kiến trúc Trung Hoa.

27.

Di tích Thạt Luổng được công nhận là Di sản văn hóa thế giới vào năm nào?

a)

1990

b)

1992

c)

1995

d)

2000

28.

Người Lào Lùm di cư đến Lào từ khu vực nào?

a)

Phía Nam (Cam-pu-chia)

b)

Phía Bắc (vùng nói tiếng Thái)

c)

Phía Đông (Đại Việt)

d)

Phía Tây (Ấn Độ)

29.

Các quan đại thần dưới thời Lan Xang đồng thời đảm nhận chức vụ gì?

a)

Chỉ phụ trách quân đội.

b)

Tông đốc tỉnh.

c)

Thầy cúng.

d)

Thương nhân.

30.

Mục đích chính của việc giữ quan hệ hòa hiếu với láng giềng của Lan Xang là gì?

a)

Để buôn bán nô lệ.

b)

Để bảo vệ độc lập và phát triển.

c)

Để chuẩn bị đi xâm lược.

d)

Để thay đổi tôn giáo.

31.

Sông Mê Công là dòng sông huyết mạch gắn liền với lịch sử Lào.

a)

Đúng

b)

Sai

32.

Người Lào Thoong di cư đến Lào vào thế kỉ XIII.

a)

Đúng

b)

Sai

33.

Pha Ngừm là người đã đặt tên nước là Lan Xang năm 1353.

a)

Đúng

b)

Sai

34.

"Lan Xang" có nghĩa là vương quốc của những loài hoa.

a)

Đúng

b)

Sai

35.

Lan Xang phát triển thịnh vượng nhất vào các thế kỉ XV - XVII.

a)

Đúng

b)

Sai

36.

Thời Lan Xang, đất nước được chia thành 10 mường.

a)

Đúng

b)

Sai

37.

Phó vương là người đứng đầu tối cao của vương quốc Lào.

a)

Đúng

b)

Sai

38.

Quân đội Lan Xang có cả quân thường trực và quân địa phương.

a)

Đúng

b)

Sai

39.

Nông nghiệp và chăn nuôi gia súc là ngành kinh tế phát triển ở Lào.

a)

Đúng

b)

Sai

40.

Người Lào thời Lan Xang không có hoạt động buôn bán với nước ngoài.

a)

Đúng

b)

Sai

41.

Quân Miến Điện đã xâm lược Lan Xang 3 lần vào nửa sau thế kỉ XVI.

a)

Đúng

b)

Sai

42.

Nguyễn Trãi là người cho biết người Việt đổi muối lấy thóc gạo của Lào.

a)

Đúng

b)

Sai

43.

Chữ viết Lào vận dụng các nét chữ cong của Cam-pu-chia và Mi-an-ma.

a)

Đúng

b)

Sai

44.

Điệu múa hoa Chăm-pa thể hiện sự vui tươi, cởi mở của người Lào.

a)

Đúng

b)

Sai

45.

Thạt Luổng là công trình kiến trúc mang đậm màu sắc Hồi giáo.

a)

Đúng

b)

Sai

46.

Thạt Luổng được UNESCO công nhận di sản thế giới năm 1992.

a)

Đúng

b)

Sai

47.

Pha Ngừm được vua Cam-pu-chia gả con gái cho.

a)

Đúng

b)

Sai

48.

Người Lào Lùm và người Lào Thông hợp chung gọi là người Lào.

a)

Đúng

b)

Sai

49.

Kinh đô của vương quốc Lan Xang luôn đặt tại Luông Pha-bang.

a)

Đúng

b)

Sai

50.

Kiến trúc Thạt Luổng có tháp lớn hình nậm rượu đặt trên đế hoa sen.

a)

Đúng

b)

Sai

51.

Dòng sông nào gắn liền với đất nước Lào?

a)

Sông Mê Công

b)

Sông Hồng

c)

Sông Đà

d)

Sông Đồng Nai

52.

Tên gọi của cư dân cổ xưa nhất ở Lào là gì?

a)

Người Lào Thông

b)

Người Khmer

c)

Người Thái

d)

Người Môn

53.

Vào thế kỉ XIII, nhóm người nào di cư đến đất Lào?

a)

Người Lào Lùm

b)

Người Thái

c)

Người Khmer

d)

Người Việt

54.

Ai là người thống nhất các mường Lào năm 1353?

a)

Pha Ngừm

b)

Lê Lợi

c)

Trần Hưng Đạo

d)

Quang Trung

55.

Tên gọi vương quốc Lào thành lập năm 1353 là gì?

a)

Lan Xang

b)

Angkor

c)

Ayutthaya

d)

Champa

56.

Lan Xang có nghĩa là gì?

a)

Triệu Voi

b)

Triệu Rồng

c)

Triệu Hổ

d)

Triệu Ngựa

57.

Vương quốc Lan Xang chia đất nước thành mấy mường?

a)

7 mường

b)

5 mường

c)

10 mường

d)

3 mường

58.

Chức vụ nào đứng đầu các tỉnh (mường) thời Lan Xang?

a)

Tổng đốc

b)

Phó đốc

c)

Chánh án

d)

Thủ lĩnh

59.

Nêu một sản vật quý mà người Lào chú trọng khai thác?

a)

Sáp trắng (hoặc tê, voi)

b)

Gỗ mun

c)

Lụa tơ tằm

d)

Đá quý

60.

Quốc gia nào đã 3 lần xâm lược Lan Xang vào thế kỉ XVI?

a)

Miến Điện

b)

Xiêm

c)

Trung Quốc

d)

Chân Lạp

61.

Hai quốc gia láng giềng mà Lào giữ quan hệ hòa hiếu là gì?

a)

Cam-pu-chia, Đại Việt

b)

Thái Lan, Miến Điện

c)

Trung Quốc, Ấn Độ

d)

Việt Nam, Thái Lan

62.

Tác giả của tác phẩm nhắc đến sản vật "chiêng đồng" của Lào là ai?

a)

Nguyễn Trãi

b)

Tố Hữu

c)

Xuân Diệu

d)

Hồ Chí Minh

63.

Chữ viết Lào dựa trên nét chữ của những nước nào?

a)

Cam-pu-chia, Mi-an-ma

b)

Thái Lan, Việt Nam

c)

Trung Quốc, Nhật Bản

d)

Ấn Độ, Hàn Quốc

64.

Điệu múa nổi tiếng nhất của người Lào là gì?

a)

Múa hoa Chăm-pa

b)

Múa lân

c)

Múa sạp

d)

Múa rối nước

65.

Công trình kiến trúc Phật giáo tiêu biểu nhất của Lào là công trình nào?

a)

Thạt Luổng

b)

Chùa Một Cột

c)

Chùa Vàng

d)

Chùa Thiên Mụ

66.

Hình dạng của tháp chính trong công trình Thạt Luổng là gì?

a)

Nậm rượu

b)

Kim tự tháp

c)

Hình vuông

d)

Hình tròn

67.

Hình ảnh nào trên đỉnh Thạt Luổng là nét riêng của Lào?

a)

Quả bầu

b)

Quả chuối

c)

Quả dứa

d)

Quả xoài

68.

Năm Thạt Luổng được công nhận Di sản văn hóa thế giới? Điền vào chỗ trống: ________

a)

Năm 1992

b)

Năm 1985

c)

Năm 2000

d)

Năm 1978

69.

Tổ chức xã hội sơ khai của người Lào gọi là gì?

a)

Mường cổ

b)

Bản làng

c)

Châu thổ

d)

Thành phố

70.

Pha Ngừm được nuôi dạy ở triều đình nước nào?

a)

Cam-pu-chia

b)

Việt Nam

c)

Thái Lan

d)

Lào

Similar Resources on Wayground