wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 9

Total questions: 98

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Hai thành phố nào được nối với nhau bằng đường sắt?

a)

Hải Phòng - Hạ Long.

b)

Hà Nội - Hà Giang.

c)

Đà Lạt - Đà Nẵng.

d)

Hà Nội - Thái Nguyên.

2.

Mạng lưới đường sắt của nước ta hiện nay được phân bố như thế nào?

a)

Đều khắp các vùng.

b)

Tập trung ở miền Bắc.

c)

Tập trung ở miền Trung.

d)

Tập trung ở miền Nam.

3.

Tính đến năm 2021, nước ta có bao nhiêu cảng hàng không quốc tế?

a)

22 cảng.

b)

12 cảng.

c)

10 cảng.

d)

3 cảng.

4.

Phát biểu nào sau đây không đúng với ngành hàng không của nước ta hiện nay?

a)

Cơ sở vật chất hiện đại hóa nhanh chóng.

b)

Ngành non trẻ nhưng phát triển rất nhanh.

c)

Mở nhiều đường bay thẳng đến các nước.

d)

Vận chuyển khối lượng hàng hóa lớn nhất.

5.

Tuyến đường sắt nào đóng vai trò quan trọng nhất nước ta?

a)

Đường sắt Hà Nội – Hải Phòng.

b)

Đường sắt Hà Nội – Lào Cai.

c)

Đường sắt Thống Nhất.

d)

Đường sắt Hà Nội – Đà Nẵng.

6.

Cảng nào không phải là cảng hàng không quốc tế quan trọng của nước ta?

a)

Sao Vàng (Thanh Hóa).

b)

Nội Bài (Hà Nội).

c)

Đà Nẵng (Đà Nẵng).

d)

Tân Sơn Nhất (Thành phố Hồ Chí Minh).

7.

Ngành nào sau đây được coi là thước đo trình độ phát triển và văn minh của các nước?

a)

Chế biến dầu khí.

b)

Bưu chính viễn thông.

c)

Chế biến lương thực.

d)

Giao thông vận tải.

8.

Năm 2021, Việt Nam đã phóng lên không gian bao nhiêu trạm thông tin vệ tinh?

a)

2 trạm.

b)

6 trạm.

c)

7 trạm.

d)

9 trạm.

9.

Phát biểu nào sau đây không đúng về giao thông vận tải đường ô tô nước ta?

a)

Mạng lưới ngày càng được mở rộng và hiện đại hóa.

b)

Huy động được các nguồn vốn và tập trung đầu tư.

c)

Thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.

d)

Chưa kết nối vào hệ thống đường bộ trong khu vực.

10.

Phát biểu nào sau đây không đúng với ý nghĩa của quốc lộ 1 ở nước ta?

a)

Kết nối hầu hết các vùng kinh tế.

b)

Tạo thuận lợi giao lưu Đông - Tây.

c)

Tạo thuận lợi giao lưu Bắc - Nam.

d)

Thúc đẩy nhiều đô thị lớn phát triển.

11.

Tuyến đường nào được xem là xương sống của cả hệ thống đường bộ nước ta?

a)

Quốc lộ 1.

b)

Đường Hồ Chí Minh.

c)

Đường 14.

d)

Đường 9.

12.

Hai trung tâm bưu chính viễn thông nào sau đây phát triển nhất cả nước?

a)

Hà Nội và Hải Phòng.

b)

Đà Lạt và Nghệ An.

c)

Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh.

d)

Đà Nẵng và Thành phố Hồ Chí Minh.

13.

Loại hình giao thông nào đóng vai trò quan trọng nhất nước ta?

a)

Đường sắt.

b)

Đường biển.

c)

Đường ô tô.

d)

Đường hàng không.

14.

Loại hình bưu chính viễn thông nào dưới đây phát triển nhanh nhất hiện nay?

a)

Truyền hình cáp.

b)

Điện thoại di động.

c)

Điện thoại cố định.

d)

Mạng Internet.

15.

Vai trò của ngành bưu chính viễn thông đối với phát triển kinh tế là gì?

a)

Cung ứng, truyền tải thông tin, vận chuyển bưu phẩm - kiện.

b)

Nâng cao đời sống văn hóa và tinh thần trong xã hội hiện đại.

c)

Đảm bảo giao lưu giữa các vùng, thúc đẩy hội nhập quốc tế.

d)

Tạo thuận lợi cho quản lý hành chính và an ninh quốc phòng.

16.

Viễn thông có nhiệm vụ chủ yếu là vận chuyển:

a)

tin tức.

b)

điện báo.

c)

thư từ.

d)

điện tín.

17.

Yếu tố nào sau đây là chủ yếu thúc đẩy việc phát triển giao thông vận tải biển nước ta hiện nay?

a)

Hội nhập toàn cầu sâu, rộng.

b)

Hoạt động du lịch phát triển.

c)

Vùng biển rộng, bờ biển dài.

d)

Nhiều vũng, vịnh sâu, kín gió.

18.

Đâu không phải là điều kiện thuận lợi để nước ta phát triển giao thông đường biển?

a)

Nhiều vũng, vịnh rộng, kín gió.

b)

Có nhiều đảo, quần đảo ven bờ.

c)

Có các dòng biển chạy ven bờ.

d)

Nằm gần đường hàng hải quốc tế.

19.

Những khó khăn nào làm tăng chi phí xây dựng và bảo dưỡng mạng lưới giao thông vận tải ở nước ta?

a)

Khí hậu nhiệt đới nóng quanh năm, có một số sông lớn.

b)

Địa hình nhiều đồi núi, có khí hậu phân hóa theo mùa.

c)

Thiếu vốn đầu tư, cơ sở vật chất kĩ thuật còn yếu kém.

d)

Đội ngũ công nhân kĩ thuật chưa thể đáp ứng nhu cầu.

20.

Vì sao ngành đường biển của nước ta có khối lượng luân chuyển hàng hóa lớn?

a)

Có điều kiện thuận lợi để phát triển ngành đường biển.

b)

Nước ta có đội tàu buôn lớn lại được trang bị hiện đại.

c)

Vận tải đường biển có phạm vi rộng và đường dài.

d)

Ngoại thương phát triển mạnh, xuất nhập khẩu lớn.

21.

Nguyên nhân nào làm cho ngành giao thông vận tải và bưu chính viễn thông nước ta có vai trò đặc biệt quan trọng?

a)

Kinh tế - xã hội đang phát triển theo chiều rộng.

b)

Đời sống của nhân dân đang dần được ổn định.

c)

Sự mở cửa, hội nhập và phát triển kinh tế thị trường.

d)

Nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội vùng sâu, vùng xa.

22.

Loại hình vận tải đường hàng không và đường biển phát triển sẽ phát huy được thế mạnh nào của nước ta trong hội nhập quốc tế?

a)

Khí hậu.

b)

Vị trí địa lý.

c)

Các ngành kinh tế.

d)

Nguồn tài nguyên.

23.

Kênh đào Xuy-ê có vai trò quan trọng đối với việc vận chuyển hàng hóa nào sau đây từ các nước Trung Đông đến các nền kinh tế phát triển?

a)

Máy móc.

b)

Dầu mỏ.

c)

Hàng tiêu dùng.

d)

Lương thực.

24.

Quốc gia nào sau đây có chiều dài đường ống lớn nhất thế giới?

a)

Nga.

b)

Hoa Kỳ.

c)

Trung Quốc.

d)

Ả Rập Xê Út.

25.

Trong các tài nguyên du lịch dưới đây, tài nguyên nào là tài nguyên du lịch thiên nhiên?

a)

Văn hóa dân gian.

b)

Các công trình kiến trúc.

c)

Các lễ hội truyền thống.

d)

Các bãi tắm và đảo.

26.

Đường sắt Thống Nhất nối liền các tỉnh/thành nào sau đây?

a)

Hà Nội – Huế.

b)

Hà Nội – Hải Phòng.

c)

Hà Nội – TP. Hồ Chí Minh.

d)

Hà Nội – Lào Cai.

27.

Các tuyến bay trong nước được khai thác trên cơ sở 3 đầu mối chủ yếu nào sau đây?

a)

Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng.

b)

Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Cần Thơ.

c)

Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Vinh.

d)

Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Huế.

28.

Vùng nào sau đây ở nước ta không có cảng hàng không quốc tế?

a)

Bắc Trung Bộ.

b)

Tây Nguyên.

c)

Đồng bằng sông Cửu Long.

d)

Trung du và miền núi Bắc Bộ.

29.

Vùng nào sau đây có các trung tâm thương mại lớn nhất cả nước?

a)

Đồng bằng Sông Hồng.

b)

Duyên hải Nam Trung Bộ.

c)

Đồng bằng Sông Cửu Long.

30.

Nước ta hòa mạng internet năm nào dưới đây?

a)

1998

b)

1997

c)

1999

d)

1996

31.

Để đạt trình độ hiện đại ngang tầm các nước tiên tiến trong khu vực, ngành bưu chính cần phát triển theo hướng:

a)

tin học hóa và tự động hóa.

b)

tăng cường hoạt động công.

c)

đẩy mạnh hoạt động kinh doanh.

d)

giảm số lượng lao động thủ công.

32.
a)

Hoa Kì.

b)

Ả-rập Xê-út.

c)

Nhật Bản.

d)

LB Nga.

33.

Trong các tài nguyên du lịch dưới đây, tài nguyên nào không phải là tài nguyên du lịch nhân văn?

a)

Văn hóa dân gian.

b)

Các công trình kiến trúc.

c)

Các vườn quốc gia.

d)

Các di tích lịch sử.

34.

Hai trung tâm thương mại, dịch vụ lớn của nước ta là

a)

Cần Thơ, Đà Nẵng.

b)

Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh.

c)

Hà Nội, Hải Phòng.

d)

TP. Hồ Chí Minh, Cần Thơ.

35.

Tuyến đường biển nào sau đây quan trọng nhất nước ta hiện nay?

a)

Hải Phòng - Đà Nẵng.

b)

Hải Phòng - Vũng Tàu.

c)

Hải Phòng - TP. Hồ Chí Minh.

d)

Hải Phòng - Cửa Lò.

36.

Các hoạt động dịch vụ phát triển mạnh chủ yếu ở khu vực nào sau đây?

a)

Trung du, cao nguyên.

b)

Nông thôn, miền núi.

c)

Đồng bằng, thành thị.

d)

Các đảo, đồng bằng.

37.

Hoạt động dịch vụ còn nghèo nàn ở khu vực nào sau đây?

a)

Thành phố.

b)

Thành thị.

c)

Đồng bằng.

d)

Vùng núi.

38.

Hai trung tâm dịch vụ lớn nhất nước ta là

a)

Hà Nội và Hải Phòng.

b)

Hải Phòng và TP. Hồ Chí Minh.

c)

TP. Hồ Chí Minh và Hà Nội.

d)

TP. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng.

39.

Loại hình vận tải chiếm tỉ trọng lớn nhất về khối lượng vận chuyển hàng hoá ở nước ta là

a)

đường sông.

b)

đường biển.

c)

đường bộ.

d)

đường sắt.

40.

Ở nước ta hiện nay, đã phát triển mấy loại hình giao thông vận tải?

a)

5 loại hình.

b)

8 loại hình.

c)

4 loại hình.

d)

7 loại hình.

41.

Khối lượng vận chuyển hàng hoá bằng loại hình giao thông vận tải nào sau đây là nhiều nhất?

a)

Đường sắt.

b)

Đường bộ.

c)

Đường sông.

d)

Đường biển.

42.

Loại hình giao thông vận tải nào sau đây phổ biến ở vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ?

a)

Đường biển.

b)

Đường sắt.

c)

Đường sông.

d)

Đường bộ.

43.

Các tuyến đường bộ xuất phát từ Thủ đô Hà Nội là

a)

1A, số 3, số 18, số 5, số 6, đường Hồ Chí Minh.

b)

1A, số 7, số 5, số 6, đường Hồ Chí Minh.

c)

1A, số 22, số 5, số 6, đường Hồ Chí Minh.

d)

1A, số 10, số 5, số 6, đường Hồ Chí Minh.

44.

Tuyến đường nào sau đây đi qua 6/7 vùng kinh tế của nước ta?

a)

Đường Hồ Chí Minh và quốc lộ 1A.

b)

Đường sắt Thống Nhất và đường Z79.

c)

Quốc lộ 1A và đường Hồ Chí Minh.

d)

Đường sắt Thống Nhất và quốc lộ 1A.

45.

Loại hình bưu chính - viễn thông nào sau đây phát triển nhanh nhất hiện nay?

a)

Viễn thông di động.

b)

Gửi thư và bưu phẩm.

c)

Truyền hình cáp.

d)

Viễn thông cố định.

46.

Quốc lộ 1A là quốc lộ có đặc điểm nào sau đây?

a)

Chạy từ Lạng Sơn đến Cần Thơ.

b)

Chạy từ Lạng Sơn đến Cà Mau.

c)

Chạy từ Hà Giang đến Cà Mau.

d)

Chạy từ Hà Giang đến Hà Nội.

47.

Ngành thông tin liên lạc gồm các hoạt động chính nào sau đây?

a)

Truyền tin, phát thanh, truyền hình, điện thoại

b)

Sản xuất nông nghiệp, chăn nuôi, trồng trọt

c)

Khai thác khoáng sản, luyện kim, chế tạo máy

d)

Du lịch, khách sạn, nhà hàng, giải trí

48.

Nhóm ngành nào sau đây thuộc ngành dịch vụ?

a)

Bưu chính và viễn thông.

b)

Điện thoại và phi thoại.

c)

Phi thoại và truyền dẫn.

d)

Viễn thông và điện thoại.

49.

Loại nào sau đây không thuộc tài nguyên du lịch nhân văn?

a)

Lễ hội truyền thống.

b)

Công trình kiến trúc.

c)

Hang động các-xơ.

d)

Làng nghề truyền thống.

50.

Di sản thiên nhiên thế giới nào sau đây của nước ta được UNESCO công nhận?

a)

Cam Ranh.

b)

U Minh Hạ.

c)

Vịnh Hạ Long.

d)

Cúc Phương.

51.

Nước ta chủ yếu nhập khẩu các sản phẩm nào sau đây?

a)

Máy móc thiết bị, nguyên liệu và nhiên liệu.

b)

Hàng nông, lâm, thủy sản.

c)

Hàng công nghiệp nặng và khoáng sản.

d)

Lương thực thực phẩm và hàng tiêu dùng.

52.

Sự phân bố các trung tâm thương mại ít phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây?

a)

Quy mô của dân số.

b)

Chất lượng lao động.

c)

Sức mua của người dân.

d)

Các hoạt động kinh tế.

53.

Trong số các di sản thế giới được UNESCO công nhận, nhóm di sản nào sau đây thuộc Duyên hải Nam Trung Bộ?

a)

Cồng chiêng Tây Nguyên, Phố cổ Hội An.

b)

Phố cổ Hội An, Di tích Mỹ Sơn.

c)

Phong Nha – Kẻ Bàng, Di tích Mỹ Sơn.

d)

Hoàng Thành Thăng Long, Vịnh Hạ Long.

54.

Nhân tố nào sau đây là cơ sở hình thành các điểm du lịch và sự đa dạng của sản phẩm du lịch?

a)

Tài nguyên du lịch tự nhiên và văn hoá.

b)

Cơ sở vật chất - kĩ thuật ngành du lịch.

c)

Vị trí địa lí, các tài nguyên thiên nhiên.

d)

Đặc điểm thị trường của khách du lịch.

55.

Sau Đổi mới, hoạt động buôn bán của nước ta ngày càng mở rộng theo hướng nào?

a)

Chú trọng vào thị trường Nga và Đông Âu.

b)

Chủ yếu tập trung vào thị trường Đông Nam Á.

c)

Đa dạng hoá, đa phương hóa thị trường.

d)

Chủ yếu tập trung vào thị trường Trung Quốc.

56.

Ngành du lịch có đặc điểm nào sau đây?

a)

Nhu cầu của khách đa dạng, phong phú và thường có tính thời vụ.

b)

Sản phẩm thường được thực hiện theo các quy trình nghiêm ngặt.

c)

Tài chính ngân hàng là một lĩnh vực rất rộng và nhiều hoạt động.

d)

Gồm hai bộ phận khăng khít với nhau là tài chính và ngân hàng.

57.

Đâu không phải là trung tâm du lịch lớn ở nước ta?

a)

Hà Nội.

b)

Cần Thơ.

c)

Đà Nẵng.

d)

Nha Trang.

58.

Thương mại không có đặc điểm nào sau đây?

a)

Quá trình trao đổi hàng hoá, dịch vụ giữa bên bán và bên mua.

b)

Thương mại tạo ra thị trường, chỉ hoạt động mạnh trong nước.

c)

Hoạt động thương mại chịu tác động của quy luật cung và cầu.

d)

Không gian hoạt động thương mại cả trong nước và ngoài nước.

59.

Chi phối mạnh nền kinh tế thế giới là những cường quốc về:

a)

công nghiệp chế biến.

b)

hàng không, vũ trụ.

c)

khoa học công nghệ.

d)

xuất khẩu, nhập khẩu.

60.

Ngành dịch vụ nào sau đây được mệnh danh "ngành công nghiệp không khói"?

a)

Bảo hiểm.

b)

Ngân hàng.

c)

Du lịch.

d)

Tài chính.

61.

Các địa điểm có khí hậu mát mẻ quanh năm và có giá trị nghỉ dưỡng cao ở nước ta là:

a)

Mai Châu và Điện Biên.

b)

Đà Lạt và Sa Pa.

c)

Phan-xi-pang và Sa pa.

d)

Phanxipăng và Điện Biên.

62.

Miền núi nước ta có thuận lợi nào sau đây để phát triển du lịch?

a)

Giao thông thuận lợi.

b)

Khí hậu ổn định, ít thiên tai.

c)

Có nguồn nhân lực dồi dào.

d)

Cảnh quan thiên nhiên đẹp.

63.

Mặt hàng nhập khẩu chủ yếu của nước ta là:

a)

công nghiệp nặng và khoáng sản.

b)

hàng tiêu dùng.

c)

nguyên liệu, tư liệu sản xuất.

d)

công nghiệp nhẹ và tiểu thủ công nghiệp.

64.

Nhân tố nào sau đây ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận điểm đến của khách du lịch?

a)

Vị trí địa lí.

b)

Cơ sở hạ tầng.

c)

Tài nguyên.

d)

Nhân lực.

65.

Ngành du lịch có vai trò nào sau đây?

a)

Góp phần quảng bá hình ảnh đất nước; tạo sự gắn kết, hiểu biết lẫn nhau.

b)

Xác lập các mối quan hệ tài chính trong xã hội và góp phần tạo việc làm.

c)

Là huyết mạch của nền kinh tế và động lực thúc đẩy nền kinh tế phát triển.

d)

Thúc đẩy toàn cầu hoá kinh tế, góp phần tạo việc làm và điều tiết sản xuất.

66.

Miền núi nước ta có thuận lợi nào sau đây để phát triển du lịch?

a)

Giao thông thuận lợi.

b)

Khí hậu ổn định, ít thiên tai.

c)

Có nguồn nhân lực dồi dào.

d)

Cảnh quan thiên nhiên đẹp.

67.

Mặt hàng nhập khẩu chủ yếu của nước ta là:

a)

công nghiệp nặng và khoáng sản.

b)

hàng tiêu dùng.

c)

nguyên liệu, tư liệu sản xuất.

d)

công nghiệp nhẹ và tiểu thủ công nghiệp.

68.

Nhân tố nào sau đây ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận điểm đến của khách du lịch?

a)

Vị trí địa lí.

b)

Cơ sở hạ tầng.

c)

Tài nguyên.

d)

Nhân lực.

69.

Ngành du lịch có vai trò nào sau đây?

a)

Góp phần quảng bá hình ảnh đất nước; tạo sự gắn kết, hiểu biết lẫn nhau.

b)

Xác lập các mối quan hệ tài chính trong xã hội và góp phần tạo việc làm.

c)

Là huyết mạch của nền kinh tế và động lực thúc đẩy nền kinh tế phát triển.

d)

Thúc đẩy toàn cầu hoá kinh tế, góp phần tạo việc làm và điều tiết sản xuất.

70.

Mặt hàng nào sau đây không phải là hàng xuất khẩu chủ yếu của nước ta?

a)

Công nghiệp nhẹ, tiểu thủ công nghiệp.

b)

Nông - lâm - thủy sản.

c)

Công nghiệp nặng và khoáng sản.

d)

Máy móc, thiết bị, nhiên, vật liệu.

71.

Chi phối mạnh nền kinh tế thế giới là những cường quốc về:

a)

công nghiệp chế biến.

b)

hàng không, vũ trụ.

c)

khoa học công nghệ.

d)

xuất khẩu, nhập khẩu.

72.

Ngành dịch vụ nào sau đây được mệnh danh "ngành công nghiệp không khói"?

a)

Bảo hiểm.

b)

Ngân hàng.

c)

Du lịch.

d)

Tài chính.

73.

Nhân tố nào sau đây là cơ sở hình thành các điểm du lịch và sự đa dạng của sản phẩm du lịch?

a)

Tài nguyên du lịch tự nhiên và văn hóa.

b)

Cơ sở vật chất - kĩ thuật ngành du lịch.

c)

Vị trí địa lí, các tài nguyên thiên nhiên.

d)

Đặc điểm thị trường của khách du lịch.

74.

Sau Đổi mới, hoạt động buôn bán của nước ta ngày càng mở rộng theo hướng nào?

a)

Chú trọng vào thị trường Nga và Đông Âu.

b)

Chủ yếu tập trung vào thị trường Đông Nam Á.

c)

Đa dạng hóa, đa phương hóa thị trường.

d)

Chủ yếu tập trung vào thị trường Trung Quốc.

75.

Ngành du lịch có đặc điểm nào sau đây?

a)

Nhu cầu của khách đa dạng, phong phú và thường có tính thời vụ.

b)

Sản phẩm thường được thực hiện theo các quy trình nghiêm ngặt.

c)

Tài chính ngân hàng là một lĩnh vực rất rộng và nhiều hoạt động.

d)

Gồm hai bộ phận khăng khít với nhau là tài chính và ngân hàng.

76.

Đâu không phải là trung tâm du lịch lớn ở nước ta?

a)

Hà Nội.

b)

Cần Thơ.

c)

Đà Nẵng.

d)

Nha Trang.

77.

Di sản văn hóa thế giới phố cổ Hội An thuộc tỉnh nào sau đây?

a)

Thừa Thiên - Huế.

b)

Quảng Ninh.

c)

Quảng Nam.

d)

Thanh Hóa.

78.

Các thị trường nhập khẩu hàng hóa chủ yếu ở nước ta trong những năm gần đây là:

a)

Mỹ Latinh và châu Phi.

b)

ASEAN và châu Phi.

c)

Khu vực Tây Nam Á và ASEAN.

d)

Khu vực Châu Á - Thái Bình Dương và châu Âu.

79.

Những quốc gia nào có ngành du lịch phát triển thu hút lượng lớn khách du lịch quốc tế?

a)

Đức, Tây Ban Nha, I-ta-li-a, Trung Quốc.

b)

Pháp, Tây Ban Nha, Hoa Kì, Trung Quốc.

c)

Đức, Tây Ban Nha, Hoa Kì, Trung Quốc.

d)

Pháp, Tây Ban Nha, Hoa Kì, Hàn Quốc.

80.

Các trung tâm buôn bán lớn nhất trên thế giới hiện nay là:

a)

Hoa Kì, Tây Âu, Nhật Bản, Trung Quốc.

b)

Hoa Kì, Tây Âu, Hàn Quốc, Bra-xin.

c)

Hoa Kì, Tây Âu, Nhật Bản, Xin-ga-po.

d)

Hoa Kì, Tây Âu, Ấn Độ, Ac-hen-ti-na.

81.

Diện tích của vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ là bao nhiêu?

a)

Hơn 65 nghìn km2

b)

Hơn 85 nghìn km2

c)

Hơn 105 nghìn km2

82.

Khu vực Đông Bắc có bao nhiêu tỉnh thành?

a)

14 tỉnh.

b)

4 tỉnh.

c)

9 tỉnh.

d)

10 tỉnh.

83.

Thế mạnh nông nghiệp của vùng Trung du và miền núi nước ta là:

a)

Trồng cây công nghiệp lâu năm và chăn nuôi gia súc lớn

b)

Trồng lúa nước

c)

Nuôi trồng thủy sản

d)

Trồng rau màu ngắn ngày

84.

Vùng kinh tế nào sau đây của nước ta có duy nhất một tỉnh giáp biển?

a)

Đông Nam Bộ.

b)

Trung du và miền núi Bắc Bộ.

c)

Bắc Trung Bộ.

d)

Đồng bằng sông Hồng.

85.

Đặc điểm địa hình vùng núi Đông Bắc là:

a)

núi cao, cắt xẻ mạnh.

b)

gồm các cao nguyên xếp tầng.

c)

núi thấp và trung bình.

d)

đồng bằng rộng lớn.

86.

Vùng nào có mùa đông lạnh nhất nước ta?

a)

Đông Bắc.

b)

Tây Bắc.

c)

Đông Nam.

d)

Tây Nam.

87.

Trung du và miền núi Bắc Bộ là địa bàn cư trú chủ yếu của các dân tộc ít người nào?

a)

Tày, Thái, Nùng, Hoa.

b)

Tây, Thái, Nùng, Chăm.

c)

Tày, Thái, Mường, Nùng.

d)

Tày, Thái, Nùng, Ba Na.

88.

Vùng Trung du miền núi Bắc Bộ đều có thể mạnh phát triển ngành công nghiệp nào?

a)

thủy điện.

b)

khai khoáng.

c)

chế biến lâm sản.

d)

vật liệu xây dựng.

89.

Tỉnh nào sau đây thuộc Đông Bắc?

a)

Sơn La.

b)

Hoà Bình.

c)

Điện Biên.

d)

Lạng Sơn.

90.

Tỉnh/ thành phố nào sau đây không thuộc vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ?

a)

Vĩnh Phúc

b)

Tuyên Quang.

c)

Thái Nguyên.

d)

Hà Giang.

91.

Nguyên nhân nào sau đây là chủ yếu dẫn đến vùng Tây Bắc có mật độ dân số thấp nhất nước ta?

a)

Tập trung nhiều đồng bào dân tộc.

b)

Thiếu tài nguyên khoáng sản.

c)

Thiếu nguồn năng lượng.

d)

Địa hình hiểm trở, giao thông khó khăn.

92.

Vì sao Trung du và miền núi Bắc Bộ có nguồn thủy năng lớn?

a)

Có mạng lưới sông ngòi dày đặc.

b)

Đồi núi cao, mặt bằng rộng, mưa nhiều.

c)

Địa hình dốc và có nhiều sông lớn.

d)

Địa hình dốc, nhiều thác ghềnh, nhiều phù sa.

93.

Khó khăn lớn nhất trong việc khai thác khoáng sản ở Trung du và miền núi Bắc Bộ là

a)

Đòi hỏi chi phí đầu tư lớn và công nghệ cao.

b)

Khoáng sản phân bố rải rác.

c)

Địa hình dốc, giao thông khó khăn.

d)

Khí hậu diễn biến thất thường.

94.

Phát biểu nào sau đây thể hiện ý nghĩa về kinh tế của việc khai thác các thế mạnh của vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ?

a)

Củng cố khối đại đoàn kết dân tộc.

b)

Tạo ra nhiều việc làm, tăng thu nhập.

c)

Bảo vệ an ninh quốc phòng biên giới.

d)

Thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế.

95.

Vì sao trâu được nuôi nhiều hơn bò ở Trung du và miền núi Bắc Bộ?

a)

Trâu dễ thuần dưỡng và đảm bảo sức kéo tốt hơn.

b)

Trâu khỏe hơn, ưa ẩm và chịu rét tốt.

c)

Thịt trâu tiêu thụ tốt hơn trên địa bàn của vùng.

d)

Nguồn thức ăn cho trâu dồi dào hơn.

96.

Sự khác nhau về nguồn lực tự nhiên giữa Đông Bắc và Tây Bắc là gì?

a)

Đông Bắc núi cao hiểm trở còn Tây Bắc là núi thấp.

b)

Tây Bắc giàu tài nguyên khoáng sản hơn Đông Bắc.

97.

Việc đẩy mạnh sản xuất cây công nghiệp ở Trung du và miền núi Bắc Bộ gặp khó khăn chủ yếu nào sau đây?

a)

Mật độ dân số thấp, phong tục cũ còn nhiều.

b)

Nạn du canh, du cư còn xảy ra ở một số nơi.

c)

Trình độ thâm canh còn thấp, đầu tư vật tư ít.

d)

Công nghiệp chế biến nông sản còn hạn chế.

98.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với dân cư - xã hội của vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ?

a)

Có nhiều dân tộc ít người sinh sống.

b)

Dân cư thưa thớt nhất nước ta.

c)

Là vùng có căn cứ địa cách mạng.

d)

Người dân có kinh nghiệm sản xuất thâm canh lúa nước