wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CUỐI KÌ 1_

Total questions: 29

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Phương án nào dưới đây liệt kê hai phân loại chính của Trí tuệ nhân tạo (AI)?

a)

AI hẹp (ANI) và AI Siêu thông minh (ASI).

b)

AI hẹp (ANI) và AI Tổng quát (AGI).

c)

AI Tổng quát (AGI) và AI tự học (ALI).

d)

AI Tổng quát (AGI) và AI Siêu thông minh (ASI).

2.

Nhận định nào sau đây là sai khi nói về sự ảnh hưởng của AI trong tương lai?

a)

AI tăng cường sự tự động hóa trong công việc.

b)

AI có thể thay thế con người trong một số lĩnh vực.

c)

AI tạo ra nguy cơ về an ninh mạng và quyền riêng tư.

d)

AI sẽ luôn an toàn và có lợi cho con người.

3.

Câu 3: Kết nối máy tính với Tivi thông minh
Cho biết các phát biểu sau đây là Đúng hay Sai về các phương pháp kết nối Tivi thông minh với máy tính:
a) Để kết nối máy tính với tivi thông minh qua cáp HDMI, sau khi cắm cáp, ta cần vào Settings trên máy tính, chọn System, và chọn chế độ hiển thị màn hình trong mục Multiple displays.
b) Chế độ Extend these displays (mở rộng màn hình) được sử dụng để trình chiếu cùng một nội dung trên cả màn hình máy tính và màn hình tivi thông minh, nhằm tăng cường khả năng quan sát.
c) Nếu máy tính của bạn không có cổng HDMI, để trình chiếu không dây (Wireless display) lên tivi thông minh, bạn có thể nhấn tổ hợp phím Windows + P và chọn chế độ Duplicate hoặc Extend ngay sau khi đã ghép đôi thành công.
d) Khi sử dụng kết nối không dây (Wireless display/dock) để chiếu bài thuyết trình, tốc độ truyền dữ liệu luôn nhanh và ổn định hơn so với cáp HDMI, vì vậy nên ưu tiên kết nối không dây cho mọi tình huống trình chiếu.

Chọn đáp án đúng nhất.

a)

a) Đúng
b) Sai
c) Đúng
d) Sai

b)

a) Sai
b) Đúng
c) Sai
d) Đúng

c)

a) Đúng
b) Đúng
c) Sai
d) Sai

d)

a) Sai
b) Sai
c) Đúng
d) Đúng

4.

Đánh dấu đúng hoặc sai cho từng câu sau về giao thức mạng và TCP/IP: a) Giao thức TCP/IP bao gồm hai phần chính là TCP và UDP. b) Giao thức IP quản lý việc định địa chỉ và định tuyến của các gói dữ liệu trong mạng. c) Giao thức HTTP được sử dụng để gửi email giữa các thiết bị. d) Một nhược điểm của TCP/IP là không hỗ trợ đa phương tiện, dẫn đến vấn đề truyền thông dữ liệu đến nhiều người nghe cùng một lúc.

a)

a) Đúng b) Đúng c) Sai d) Đúng

b)

a) Sai b) Đúng c) Sai d) Đúng

c)

a) Đúng b) Sai c) Đúng d) Sai

d)

a) Sai b) Sai c) Sai d) Đúng

5.

Lựa chọn nào cho phép người dùng bật tính năng chia sẻ thư mục và tệp tin là

a)

Turn on network discovery.

b)

Turn off network discovery.

c)

Turn on file and printer sharing.

d)

Turn off file and printer sharing.

6.

Chức năng nào sau đây của hệ điều hành hỗ trợ người dùng trao đổi dữ liệu?

a)

Kiểm soát các hoạt động thực thi ứng dụng.

b)

Quản lí bộ nhớ.

c)

Kiểm soát hiệu suất hệ thống.

d)

Chức năng mạng.

7.

Để thực hiện kết nối thiết bị thông minh (sử dụng hệ điều hành Android) vào mạng máy tính thông qua Wi-Fi, bước đầu tiên cần làm trên thiết bị thông minh là gì?

a)

Chọn Cài đặt Wi-Fi Direct để bật chức năng Wi-Fi.

b)

Nhập mật khẩu mạng Wi-Fi và chọn Kết nối.

c)

Vào menu Cài đặt, chọn Kết nối, chọn Wi-Fi để mở danh sách các mạng Wi-Fi.

d)

Mở ứng dụng quản lý tệp trên thiết bị để kiểm tra kết nối mạng.

8.

Phát biểu sau đây đúng hay sai về Google Sites?

a)

Google Sites là một phần mềm offline, cần cài đặt để sử dụng.

b)

Google Sites cho phép người dùng kéo thả để tạo trang web.

c)

Người dùng có thể tích hợp các ứng dụng khác của Google vào trang web trên Google Sites.

d)

Google Sites không cho phép nhiều người cùng làm việc trên một trang web.

9.

Phát biểu sau đây đúng hay sai về các tính năng của Google Sites?

a)

Người dùng không thể xem trước trang web trước khi công bố.

b)

Google Sites cung cấp các chức năng như Insert, Pages, và Themes.

c)

The Insert cho phép người dùng quản lý các trang trên trang web.

d)

Google Sites cung cấp tên miền phụ miễn phí.

10.

Về Xem trước trang web và Các thành phần giao diện

a)

Chế độ xem trước trang web (Preview) trong Google Sites hỗ trợ ba chế độ hiển thị: chế độ Phone (xem trên thiết bị di động), chế độ Tablet (xem trên máy tính bảng), và chế độ Laptop (xem trên máy tính cá nhân).

b)

Để thoát khỏi chế độ xem trước trang web, ta nháy chọn biểu tượng Exit preview (Thoát xem trước) trên thanh công cụ, để trở về chế độ thiết kế.

c)

Khi xem trước trang web ở chế độ Phone, bố cục của trang web sẽ tự động thay đổi để phù hợp với màn hình dọc của điện thoại, giúp người thiết kế kiểm tra tính tương thích.

d)

Trong Google Sites, sau khi đã chọn Themes và xem trước trang web, người dùng có thể sử dụng công cụ Import Theme để đưa giao diện mới mà không cần phải thoát khỏi chế độ xem trước.

11.

Chức năng "Duplicate page" trong Google Sites cho phép người dùng làm gì?

a)

Đổi tên trang.

b)

Thêm trang con.

c)

Sao chép trang hiện tại.

d)

Ẩn trang khỏi thanh điều hướng.

12.

Để ẩn một trang khỏi thanh điều hướng trong Google Sites, bạn nên chọn tùy chọn nào?

a)

Make homepage.

b)

Add subpage.

c)

Hide from navigation.

d)

Delete.

13.

Chức năng nào dưới đây cho phép người dùng chèn hình ảnh từ máy tính vào Google Sites?

a)

Google Drive.

b)

Link.

c)

Upload.

d)

Google Images.

14.

Trong Google Sites, chức năng nào dùng để thêm liên kết vào hình ảnh?

a)

Insert link.

b)

Add caption.

c)

Remove.

d)

Replace image.

15.

Công cụ Content Blocks có thể được sử dụng để làm gì?

a)

Chèn chỉ văn bản.

b)

Tạo liên kết nút bấm.

c)

Chèn nhiều loại đối tượng như văn bản, hình ảnh, Drive, YouTube, Calendar và Map.

d)

Xóa các đối tượng trên trang web.

16.

Để chèn một nút bấm liên kết đến trang web khác, ta sử dụng công cụ nào?

a)

Divider.

b)

Text box.

c)

Button.

d)

Images.

17.

Để nhúng một loại liên kết trang web vào Google Sites, công cụ nào được sử dụng?

a)

Image carousel

b)

Embed

c)

Button

d)

Divider

18.

Trong tùy chọn Link Card Settings khi những liên kết, tùy chọn nào dưới đây không phải là một tùy chọn có thể bật/tắt?

a)

Show image

b)

Show title

c)

Show description

d)

Show author

19.

Trang web được định dạng bằng các thẻ HTML và có thể đính kèm gì?

a)

Đối tượng

b)

Thuộc tính

c)

Biến

d)

Hàm

20.

Trong HTML, thẻ được viết trong cặp dấu nào?

a)

{}

b)

[]

c)

<>

d)

()

21.

Phần mở rộng của tệp HTML là gì?

a)

.doc

b)

.txt

c)

.html

d)

.exe

22.

Một thẻ HTML thường được viết trong cặp kí hiệu nào sau đây?

a)

< >

b)

<<>>

c)

><

d)

< />

23.

Phần tử HTML có kí hiệu <!- Nội dung --> có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Là phần tri khai báo kiểu tệp HTML.

b)

Là phần tử bắt buộc có trong tệp HTML.

c)

Là phần tử chú thích, nội dung không hiển thị khi duyệt web.

d)

Là phần tử mà nội dung chỉ gồm một dòng.

24.

Cú pháp nào sau đây đúng để khai báo thuộc tính cho một phần tử HTML

a)

<tên thẻ thuộc tính = giá_trị;> Nội dung </tên_thẻ>

b)

<tên thẻ thuộc tính: giá trị;> Nội dung </tên_thẻ>

c)

<tên thẻ thuộc tính: "giá trị";> Nội dung </tên_thẻ>

d)

<tên thẻ thuộc tính = "giá_trị";> Nội dung </tên_thẻ>

25.

Câu 29: Thẻ chức năng nào trong cửa sổ Properties sau đây cho phép thiết lập chia sẻ?

a)

A. General

b)

B. Tools

c)

C. Hardware

d)

D. Sharing.

26.

Chức năng nào sau đây của hệ điều hành hỗ trợ người dùng trao đổi dữ liệu?

a)

Kiểm soát các hoạt động thực thi ứng dụng.

b)

Quản lí bộ nhớ.

c)

Kiểm soát hiệu suất hệ thống.

d)

Chức năng mạng.

27.

Để ẩn một trang khỏi thanh điều hướng trong Google Sites, bạn nên chọn tùy chọn nào?

a)

Make homepage.

b)

Add subpage.

c)

Hide from navigation.

d)

Delete.

28.

Để đổi tên một trang trong Google Sites, người dùng cần làm gì?

a)

Sử dụng chức năng "Properties".

b)

Sử dụng chức năng "Duplicate page".

c)

Sử dụng chức năng "Add subpage".

d)

Sử dụng chức năng "Hide from navigation".

29.

Khi tạo mới bảng chuyển hình ảnh bằng công cụ Image carousel, yêu cầu tối thiểu là bao nhiêu hình ảnh?

a)

1 hình ảnh

b)

2 hình ảnh

c)

3 hình ảnh

d)

4 hình ảnh