wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn tập học kì 1

Total questions: 55

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Máy tính giúp con người làm việc như thế nào?

a)

Chậm hơn

b)

Nhanh và chính xác hơn

c)

Khó khăn hơn

d)

Không có ích

2.

Thiết bị nào dùng để nhập dữ liệu vào máy tính?

a)

Màn hình

b)

Máy in

c)

Bàn phím

d)

Loa

3.

Thiết bị nào dùng để điều khiển con trỏ trên màn hình?

a)

Bàn phím

b)

Chuột

c)

Màn hình

d)

Loa

4.

Thân máy tính có chức năng chính là gì?

a)

Hiển thị hình ảnh

b)

Phát âm thanh

c)

Xử lí và lưu trữ thông tin

d)

Nhập dữ liệu

5.

Màn hình máy tính dùng để:

a)

Nhập dữ liệu

b)

Hiển thị thông tin

c)

Lưu trữ dữ liệu

d)

Phát âm thanh

6.

Chuột máy tính thường có mấy nút chính?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

7.

Thao tác nháy đúp chuột trái dùng để:

a)

Chọn đối tượng

b)

Mở tệp hoặc chương trình

c)

Đổi tên tệp

d)

Xóa tệp

8.

Nháy chuột phải thường dùng để:

a)

Mở tệp

b)

Hiển thị bảng chọn

c)

Gõ chữ

d)

In tài liệu

9.

Phím Space có tác dụng gì?

a)

Xuống dòng

b)

Viết chữ hoa

c)

Tạo khoảng trắng

d)

Xóa chữ

10.

Phím Enter dùng để:

a)

Xuống dòng mới

b)

Xóa chữ

c)

In hoa

d)

Tạo khoảng trắng

11.

Phím Backspace dùng để:

a)

Xóa ký tự bên phải con trỏ

b)

Xóa ký tự bên trái con trỏ

c)

Xuống dòng

d)

Lưu văn bản

12.

Muốn gõ chữ in hoa một chữ, em giữ phím nào?

a)

Caps Lock

b)

Shift

c)

Tab

d)

Ctrl

13.

Muốn gõ chữ in hoa liên tục, em dùng phím nào?

a)

Shift

b)

Enter

c)

Caps Lock

d)

Space

14.

Phím Tab thường dùng để:

a)

Xóa chữ

b)

Thụt đầu dòng

c)

Xuống dòng

d)

Lưu tệp

15.

Phím Delete có tác dụng:

a)

Xóa ký tự bên phải con trỏ

b)

Xuống dòng

c)

Tạo khoảng trắng

d)

Đổi màu chữ

16.

Phím Tab thường dùng để:

a)

Xóa chữ

b)

Thụt đầu dòng

c)

Xuống dòng

d)

Lưu tệp

17.

Phím Delete có tác dụng:

a)

Xóa ký tự bên trái con trỏ

b)

Xóa ký tự bên phải con trỏ

c)

Tạo khoảng trắng

d)

Xuống dòng

18.

Tư thế ngồi đúng khi sử dụng máy tính là:

a)

Ngồi cúi sát màn hình

b)

Ngồi lệch sang một bên

c)

Ngồi thẳng lưng, mắt cách màn hình hợp lí

d)

Nằm sử dụng

19.

Khoảng cách mắt đến màn hình phù hợp là:

a)

10 cm

b)

20 cm

c)

30–40 cm

d)

1 m

20.

Khi sử dụng máy tính lâu, em nên:

a)

Tiếp tục dùng

b)

Nghỉ ngơi, thư giãn mắt

c)

Ngồi gần hơn

d)

Tăng độ sáng

21.

Việc nào sau đây là không an toàn khi dùng máy tính?

a)

Ngồi đúng tư thế

b)

Nghỉ giải lao

c)

Ăn uống gần máy tính

d)

Tắt máy sau khi dùng

22.

Máy tính giúp em học tập bằng cách:

a)

Chơi game suốt ngày

b)

Tra cứu thông tin, học tập

c)

Gây mệt mỏi

d)

Không có tác dụng

23.

Phần mềm là gì?

a)

Thiết bị máy tính

b)

Các chương trình chạy trên máy tính

c)

Dây điện

d)

Bàn phím

24.

Phần mềm Paint dùng để:

a)

Soạn thảo văn bản

b)

Vẽ và tô màu

c)

Trình chiếu

d)

Duyệt web

25.

Phần mềm dùng để soạn thảo văn bản là:

a)

Paint

b)

Scratch

c)

Microsoft Word

d)

Chrome

26.

Thư mục dùng để:

a)

Chạy chương trình

b)

Lưu trữ và sắp xếp tệp

c)

In văn bản

d)

Vẽ tranh

27.

Tệp (file) là:

a)

Một thư mục

b)

Một thiết bị

c)

Đơn vị lưu trữ thông tin

d)

Một máy tính

28.

Khi xóa tệp, tệp sẽ được đưa vào đâu?

a)

Desktop

b)

This PC

c)

Recycle Bin (Thùng rác)

d)

Control Pane

29.

Một thư mục là gì?

a)

Một thư mục

b)

Một thiết bị

c)

Đơn vị lưu trữ thông tin

d)

Một máy tính

30.

Khi xóa tệp, tệp sẽ được đưa vào đâu?

a)

Desktop

b)

This PC

c)

Recycle Bin (Thùng rác)

d)

Control Panel

31.

Muốn lưu tệp nhanh, em dùng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + C

b)

Ctrl + V

c)

Ctrl + S

d)

Ctrl + X

32.

Ctrl + C có tác dụng:

a)

Cắt

b)

Dán

c)

Sao chép

d)

Lưu

33.

Ctrl + V dùng để:

a)

Sao chép

b)

Dán

c)

Cắt

d)

Lưu

34.

Ctrl + X có tác dụng:

a)

Sao chép

b)

Dán

c)

Cắt

d)

Lưu

35.

Internet là:

a)

Một máy tính

b)

Một phần mềm

c)

Mạng kết nối các máy tính trên toàn thế giới

d)

Một trò chơi

36.

Trình duyệt web dùng để:

a)

Vẽ tranh

b)

Truy cập Internet

c)

Soạn thảo văn bản

d)

Lập trình

37.

Trình duyệt web phổ biến là:

a)

Word

b)

Paint

c)

Google Chrome

d)

Scratch

38.

Khi tìm thông tin trên Internet, em nên:

a)

Tin ngay mọi thông tin

b)

Chọn nguồn tin đáng tin cậy

c)

Chia sẻ ngay

d)

Không cần kiểm tra

39.

Email dùng để:

a)

Chơi game

b)

Gửi và nhận thư điện tử

c)

Vẽ tranh

d)

Nghe nhạc

40.

Hành vi nào không an toàn khi dùng Internet?

a)

Giữ bí mật mật khẩu

b)

Chia sẻ thông tin cá nhân cho người lạ

c)

Thoát trang web lạ

d)

Hỏi người lớn

41.

Mật khẩu an toàn nên:

a)

Ngắn, dễ đoán

b)

Chỉ gồm số

c)

Gồm chữ, số và kí hiệu

d)

Giống tên mình

42.

Dữ liệu là:

a)

Máy tính

b)

Thông tin được lưu trữ

c)

Phần mềm

d)

Thiết bị

43.

Ví dụ nào là dữ liệu văn bản?

a)

Bài hát

b)

Hình ảnh

c)

Đoạn văn

d)

Video

44.

Ví dụ nào là dữ liệu văn bản?

a)

Bài hát

b)

Hình ảnh

c)

Đoạn văn

d)

Video

45.

Ví dụ nào là dữ liệu hình ảnh?

a)

Bức tranh

b)

Bài hát

c)

Bảng số

d)

Văn bản

46.

Máy in là thiết bị:

a)

Nhập dữ liệu

b)

Xuất dữ liệu

c)

Lưu trữ

d)

Xử lí

47.

Loa dùng để:

a)

Hiển thị hình ảnh

b)

Phát âm thanh

c)

Nhập chữ

d)

Lưu dữ liệu

48.

Máy quét (scanner) dùng để:

a)

In tài liệu

b)

Quét hình ảnh, văn bản

c)

Phát âm thanh

d)

Gõ chữ

49.

Khi máy tính gặp sự cố, em nên:

a)

Tự sửa

b)

Báo cho thầy cô hoặc người lớn

c)

Rút điện ngay

d)

Đập máy

50.

Việc nào giúp bảo vệ máy tính?

a)

Đổ nước lên bàn phím

b)

Giữ máy sạch sẽ

c)

Rút dây khi đang dùng

d)

Đập mạnh chuột

51.

Máy tính bảng chủ yếu điều khiển bằng:

a)

Chuột

b)

Bàn phím

c)

Màn hình cảm ứng

d)

Bút chì

52.

Điện thoại thông minh được xem là:

a)

Không phải máy tính

b)

Một loại máy tính

c)

Máy in

d)

Máy quét

53.

Khi kết thúc công việc, em nên:

a)

Để nguyên máy

b)

Tắt máy đúng cách

c)

Rút điện ngay

d)

Đập bàn phím

54.

Sử dụng máy tính đúng cách sẽ giúp em:

a)

Nhanh mỏi mắt

b)

Học tập hiệu quả hơn

c)

Hại sức khỏe

d)

Không có lợi

55.

Học Tin học giúp em:

a)

Chỉ để chơi

b)

Sử dụng công nghệ an toàn, hiệu quả

c)

Không cần thiết

d)

Gây hại