wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TN2 2 văn hóa

Total questions: 121

Worksheet time: 1hrs 1mins

Name
Class
Date
1.

Trong tục thờ Tứ bất tử, Chử Đồng Tử là biểu tượng cho ước mơ gì của người Việt?

a)

Sức mạnh đoàn kết ứng phó với môi trường tự nhiên

b)

Sức mạnh đoàn kết chống giặc ngoại xâm

c)

Xây dựng cuộc sống phồn vinh về vật chất

d)

Xây dựng cuộc sống hạnh phúc về tinh thần

2.

Tục thờ Tứ bất tử là một giá trị văn hóa tinh thần rất đẹp của người Việt, thờ bốn vị:

a)

A. Vua Hùng, Thành Hoàng, Thổ Công, Thổ Địa

b)

B. Pháp Vân, Pháp Vũ, Pháp Lôi, Pháp Điện

c)

C. Tản Viên, Thánh Gióng, Chử Đồng Tử, Liễu Hạnh

d)

D. Mẫu Thượng Thiên, Mẫu Thượng Ngàn, Mẫu Thoải, Mẫu Địa

3.

Theo điều “Thất xuất” trong luật Gia Long, trường hợp nào sau đây thì người đàn ông

được phép bỏ vợ?

a)

Người vợ không cưới nàng hầu cho chồng

b)

Người vợ không nuôi con riêng của chồng

c)

Người vợ không còn nơi nương tựa

d)

Người vợ hay ghen tuông

4.

Đô thị Việt Nam bắt đầu phát triển theo mô hình đô thị công - thương nghiệp, chú

trọng vào chức năng kinh tế từ thời kỳ nào?

a)

Thời kỳ Bắc thuộc

b)

Thời kỳ tự chủ

c)

Thời kỳ Pháp thuộc

d)

Thời kỳ hiện đại

5.

Hình thức tín ngưỡng phổ biến và tiêu biểu nhất của người Việt (gần như trở thành một thứ tôn giáo) là:

a)

Tín ngưỡng phồn thực

b)

Tín ngưỡng thờ Mẫu

c)

Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên

d)

Tục thờ Tứ bất tử

6.

Chế độ mẫu hệ đã làm "nguyên lý Mẹ" ăn sâu trong tâm tư và tính cách của người Việt, thể hiện độc đáo trong đời sống tâm linh qua:

a)

Tín ngưỡng phồn thực

b)

Tín ngưỡng thờ Mẫu

c)

Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên

d)

Tục thờ Tứ bất tử

7.

Trong mạng tín ngưỡng sùng bái giới tự nhiên của người Việt, loài thực vật nào được tôn sùng và được thờ cúng nhiều nhất?

a)

Cây Lúa

b)

Cây Đa

c)

Cây Dâu

d)

Quả Bầu

8.

Vị thần quan trọng nhất trong các làng quê Việt Nam, có vai trò cai quản, che chở, định đoạt phúc họa cho dân làng là:

a)

Thành Hoàng

b)

Thổ Công

c)

Thổ Địa

d)

Thần Tài

9.

Đối tượng thờ cúng của tín ngưỡng phồn thực là:

a)

Linga và yoni

b)

Biểu tượng về sinh thực khí

c)

Hành vi giao phối

d)

Sinh thực khí nam nữ và hành vi giao phối

10.

Ý nghĩa của tín ngưỡng phồn thực là:

a)

Cầu mong sự may mắn, no đủ cho cả năm

b)

Làm ma thuật để truyền sinh cho mùa màng

c)

Cầu cho đông con, nhiều cháu

d)

Cầu mong mùa màng và con người sinh sôi nảy nở

11.

Trong mạng vị gia đình, vị thần canh giữ gia cư, chống lại ma quỷ quấy nhiễu và mang may mắn đến cho gia đình là:

a)

Thổ Công

b)

Thổ Địa

c)

Thành Hoàng

d)

Thần Tài

12.

Năm 1572, vua Lê Anh Tông ra lệnh sưu tầm và soạn ra thần tích của Thành Hoàng các làng để vua ban sắc phong thần. Các vị Thành Hoàng được vua ban sắc phong được gọi chung là gì?

a)

Thượng đẳng thần

b)

Trung đẳng thần

c)

Hạ đẳng thần

d)

Phúc thần

13.

Tại sao thần chết vào giờ thiêng nên ra oai tác quái, khiến dân làng nể sợ?

a)

Thần giúp cho mưa thuận gió hòa, mùa màng tươi tốt.

b)

Thần chết vào giờ thiêng nên ra oai tác quái, khiến dân làng nể sợ.

c)

Thần bảo trợ cho dân làng khỏi thiên tai, dịch bệnh.

d)

Đây là một tín ngưỡng truyền thống có từ lâu đời.

14.

Dân gian có câu: “Trống làng nào làng ấy đánh, Thành làng nào làng ấy thờ”. Vị thánh trong câu ca dao trên là vị nào?

a)

Thành Hoàng

b)

Thổ Công

c)

Thổ Địa

d)

Thần Tài

15.

Những thói quen, những nếp sống có ý nghĩa tốt đẹp của một cộng đồng dân tộc đã ăn sâu vào đời sống xã hội, được đa số mọi người thừa nhận và làm theo gọi là gì?

a)

Tín ngưỡng

b)

Tôn giáo

c)

Phong tục

d)

Tập quán

16.

Trong tập tục hôn nhân cổ truyền của người Việt, khi hai họ tính chuyện dựng vợ gả chồng cho con cái, yếu tố nào sau đây được quan tâm hàng đầu?

a)

Quyền lợi của làng xã

b)

Quyền lợi của gia tộc

c)

Sự phù hợp của đôi trai gái

d)

Sự phù hợp giữa mẹ chồng - nàng dâu

17.

Tục “giã cối đón dâu” của người Việt trong nghi lễ hôn nhân cổ truyền có ý nghĩa gì?

a)

Cầu chúc cho đôi vợ chồng trẻ được đông con nhiều cháu.

b)

Cầu chúc cho lứa đôi hạnh phúc đến đầu bạc răng long.

c)

Cầu chúc cho đại gia đình trên thuận dưới hòa.

d)

Chúc cho cô dâu đảm đang, tháo vát, làm lợi cho gia đình nhà chồng.

18.

Tính pháp lý của hôn nhân cổ truyền được chính quyền làng xã công nhận bằng tập tục nào?

a)

Thách cưới

b)

Nộp tiền cheo

c)

Ông mai bà mối

d)

Bái yết gia tiên

19.

Câu tục ngữ “Lấy chồng khó giữa làng hơn lấy chồng sang thiên hạ” phản ánh điều gì?

a)

Tâm lý coi trọng bà con hàng xóm láng giềng.

b)

Tâm lý coi trọng sự ổn định làng xã, khinh rẻ dân ngụ cư.

c)

Tâm lý trọng tình trọng nghĩa.

d)

Tâm lý coi khinh tiền tài vật chất.

20.

Tục lệ nào sau đây được tiến hành trong lễ hợp cẩn để cầu chúc cho hai vợ chồng mới cưới luôn gắn bó yêu thương nhau?

a)

Tục trao cho nhau nắm đất và gói muối.

b)

Mẹ chồng ôm bình với làn sang nhà hàng xóm.

c)

Tục giả cối đón dâu.

d)

Tục uống rượu, ăn cơm nếp.

21.

Khi chôn cất người chết, người ta thường đặt trên mộ bát cơm, quả trứng và đôi đũa. Những lễ vật này có ý nghĩa gì?

a)

Cầu chúc cho người chết sớm đầu thai trở lại.

b)

Thể hiện lòng tiếc thương của người sống với người chết.

c)

Mong người chết được no đủ ở thế giới bên kia.

d)

Cúng cho các vong hồn khác khỏi quấy phá người chết.

22.

Trong các nghi thức của đám tang, lễ phạm hàm là lễ gì?

a)

Tắm rửa cho người chết (lễ mặc dục).

b)

Bỏ tiền và nhúm gạo nếp vào miệng người chết.

c)

Đặt tên thụy cho người chết.

d)

Khâm liệm cho người chết.

23.

Trong đám tang, tại sao áo chật, chút khí để tang cho cụ, kị lại đội khăn đỏ, khăn vàng?

a)

Vì màu đỏ, màu vàng là những màu tốt trong ngũ hành.

b)

Vì đó là một sự mừng, là bằng chứng cho thấy các cụ sống lâu, nhiều con cháu.

c)

Vì đó là cách để phân biệt tôn ti trật tự trong gia đình.

d)

Vì đó là sản phẩm của triết lý âm dương trong nền văn hóa nông nghiệp.

24.

Về loại số, theo triết lý âm dương, những thứ liên quan đến người chết (hoa cúng, lạy

trước quan tài...) đều phải sử dụng:

a)

A. Số lẻ

b)

B. Số chẵn

c)

C. Cả hai ý trên đều đúng

d)

D. Cả hai ý trên đều sai

25.

Lễ hội có truyền thường diễn ra vào những mùa nào trong năm?

a)

Mùa xuân và mùa hạ

b)

Mùa xuân và mùa thu

c)

Mùa xuân và mùa đông

d)

Tất cả các mùa

26.

Người Việt Nam đặc biệt coi trọng giao tiếp và rất thích giao tiếp. Đặc điểm này thể hiện trong thói quen:

a)

Thích thăm viếng, hiếu khách

b)

Tư tìm hiểu, quan sát, đánh giá đối tượng giao tiếp

c)

Tế nhị, ý tứ trong giao tiếp

d)

Xem trọng nghi thức giao tiếp

27.

Thói quen nói chuyện “vòng vo tam quốc”, luôn dẫn dắt cân nhắc kỹ càng khi nói phản ánh đặc điểm gì trong văn hóa giao tiếp của người Việt?

a)

Trọng danh dự

b)

Tế nhị, ý tứ

c)

Trọng tình cảm

d)

Trọng nhận thức

28.

Câu ca dao “Yêu nhau yêu cả đường đi, ghét nhau ghét cả tông ti họ hàng” phản ánh đặc điểm gì trong văn hóa giao tiếp của người Việt?

a)

Tế nhị, ý tứ, trong sự hòa thuận

b)

Dẫn dắt, cân nhắc kỹ càng khi nói

c)

Thiếu tính quyết đoán

d)

Luôn lấy tình cảm làm nguyên tắc ứng xử

29.

Câu đối là một sản phẩm văn chương đặc biệt phản ánh đặc điểm nào của nghệ thuật ngôn từ Việt Nam?

a)

Xu hướng ước lệ

b)

Xu hướng trọng sự cân đối, hài hòa

c)

Giàu chất biểu cảm

d)

Khuynh hướng thiên về thơ ca

30.

Trong tiếng Việt, lớp từ xanh lơ, xanh ngắt, đỏ rực, đỏ au, vàng chóe, vàng mơ, trắng tinh, trắng phau… góp phần phản ánh đặc điểm gì của nghệ thuật ngôn từ Việt Nam?

a)

Xu hướng ước lệ

b)

Xu hướng trọng sự cân đối, hài hòa

c)

Giàu chất biểu cảm

d)

Khuynh hướng thiên về thơ ca

31.

Cấu trúc “iếc hóa” trong ngữ pháp tiếng Việt (sách siếc, bàn biếc, yêu iếc, chồng chiếc…) phản ánh đặc điểm gì của nghệ thuật ngôn từ Việt Nam?

a)

Tính biểu trưng

b)

Tính linh hoạt

c)

Giàu chất biểu cảm

d)

Tính ước lệ

32.

Trong các loại hình nghệ thuật sân khấu truyền thống của Việt Nam, loại hình nào chịu ảnh hưởng của văn hóa phương Tây sớm nhất?

a)

A. Chèo

b)

B. Tuồng

c)

C. Múa rối

d)

D. Cải lương

33.

Trong các loại hình nghệ thuật sân khấu truyền thống của Việt Nam, loại hình nào chịu ảnh hưởng của văn hóa Trung Hoa nhiều nhất? (Kịch bản tuồng thường lấy từ truyện cổ TQ)

a)

A. Chèo

b)

B. Tuồng

c)

C. Múa rối

d)

D. Cải lương

34.

Nói về nghệ thuật chèo truyền thống của Việt Nam, nhận định nào sau đây là không đúng?

a)

A. Chèo là loại hình sân khấu tổng hợp có tính cách chuyên nghiệp.

b)

B. Chèo ra đời khá sớm và phát triển mạnh ở Bắc Bộ.

c)

C. Kịch bản của chèo thường lấy từ thần thoại, cổ tích và truyện nôm.

d)

D. Diễn xuất chèo có tính linh hoạt, không tuân thủ nghiêm ngặt theo kịch bản.

35.

Nói về nghệ thuật tuồng của Việt Nam, nhận định nào sau đây là không đúng?

a)

A. Tuồng là loại hình sân khấu dân gian không chuyên nghiệp.

b)

B. Tuồng phát triển mạnh ở Trung Bộ.

c)

C. Kịch bản của tuồng thường lấy từ truyện cổ Trung Quốc.

d)

D. Người được tôn vinh là Ông tổ của nghệ thuật tuồng là Đào Duy Từ.

36.

Trong các loại hình nghệ thuật sân khấu truyền thống, loại hình nào phản ánh hiện thực xã hội một cách sống động và sâu sắc nhất?

a)

A. Chèo

b)

B. Tuồng

c)

C. Múa rối

d)

D. Cải lương

37.

Loại hình sân khấu dân gian đặc sắc gắn liền với thiên nhiên, phản ánh quá trình thích ứng với tự nhiên của người Việt trong đời sống nông nghiệp là:

a)

A. Chèo

b)

B. Tuồng

c)

C. Múa rối

d)

D. Cải lương

38.

Thủ pháp ước lệ trên sân khấu (chỉ dùng bộ phận, chi tiết để gợi cho người xem hình dung ra sự thực ngoài đời) phản ánh đặc điểm gì của nghệ thuật thanh sắc và hình khối?

a)

A. Tính biểu trưng

b)

B. Tính biểu cảm

c)

C. Tính tổng hợp

d)

D. Tính linh hoạt

39.

Sân khấu truyền thống Việt Nam thường có sự giao lưu rất mật thiết với người xem (sân diễn là sân đình, khán giả có thể tham gia bình phẩm khen chê và chen vào vài câu ngẫu hứng…). Điều này phản ánh đặc điểm gì của nghệ thuật sân khấu truyền thống?

a)

A. Tính biểu trưng

b)

B. Tính biểu cảm

c)

C. Tính tổng hợp

d)

D. Tính linh hoạt

40.

Theo quan niệm của người Chăm, thần thánh thường ngự trị ở hướng nào của làng?

a)

Đông

b)

Tây

c)

Nam

d)

Bắc

41.

Vùng đất chôn cất người chết của người Tây Nguyên thường nằm về hướng nào của làng?

a)

Đông

b)

Tây

c)

Nam

d)

Bắc

42.

Lễ Hạ điền là lễ hội nông nghiệp thường được tổ chức vào thời điểm:

a)

Gặt lúa mới

b)

Đầu mùa cấy lúa

c)

Giữa mùa lúa

d)

Hết mùa cấy

43.

Trong tác phẩm “Lục Vân Tiên” của Nguyễn Đình Chiểu có câu: “Thà đui mà giữ đạo nhà, Còn hơn sáng mắt ông cha không thờ”. Đạo nhà trong câu thơ trên là đạo nào?

a)

Đạo Phật

b)

Đạo thờ cúng tổ tiên

c)

Đạo Hòa Hảo

d)

Đạo Cao Đài

44.

Vào ngày tết, mâm ngũ quả để thờ của người dân Nam Bộ thường có 5 loại trái: mãng cầu, sung, dừa, đu đủ, xoài. Điều này phản ánh đặc điểm gì trong nghệ thuật trang trí của người Việt?

a)

Thủ pháp ước lệ

b)

Mô hình mang ý nghĩa phồn thực

c)

Thủ pháp liên tưởng bằng ngôn từ

d)

Thủ pháp liên tưởng bằng hình thức

45.

Hát chầu văn, hát bóng, múa bóng, hầu bóng, lên đồng… là những nghi thức hành lễ của tín ngưỡng nào?

a)

Tín ngưỡng phồn thực

b)

Tín ngưỡng thờ Mẫu

c)

Tín ngưỡng thờ Thành Hoàng

d)

Tục thờ Tứ bất tử

46.

Tập tục đi thăm mồ mã, lăng tẩm để quét dọn, sửa sang, tu bổ nơi an nghỉ của những người quá cố được người Việt tiến hành vào dịp nào trong năm?

a)

Tết Đoan Ngọ

b)

Lễ Vu Lan

c)

Tết Thanh Minh

d)

Tết Nguyên Đán

47.

Kinh đô Hoa Lư (Ninh Bình) là đất tổ của sân khấu chèo, và người được tôn vinh Tổ nghề hát chèo là:

a)

Bà Hà Thị Cầu

b)

Ông Đào Duy Từ

c)

Bà Phạm Thị Trân

d)

Ông Tào Mạt

48.

Trong nghệ thuật hóa trang trên sân khấu tuồng, những kép hát vẽ mặt nạ màu đỏ là hóa thân của loại nhân vật nào?

a)

Người anh hùng, trung dũng

b)

Kẻ nóng nảy bộp chộp

c)

Kẻ nịnh thần, phản trắc

d)

Hào kiệt noi rừng núi

49.

Loại hình nghệ thuật truyền thống đầu tiên ở Việt Nam được UNESCO công nhận là Kiệt tác di sản văn hóa phi vật thể và truyền khẩu của nhân loại là gì?

a)

Nhã nhạc cung đình Huế

b)

Dân ca quan họ

c)

Ca trù

d)

Đờn ca tài tử Nam Bộ

50.

Bộ Tứ linh Long-Lân-Quy-Phụng được sử dụng phổ biến trong hội họa, điêu khắc truyền thống với nhiều ý nghĩa sâu sắc. Trong đó, hình tượng con Lân mang ý nghĩa gì?

a)

Biểu trưng cho ước vọng thái bình

b)

Biểu trưng cho uy lực

c)

Biểu trưng cho sự sống lâu

d)

Biểu trưng cho hạnh phúc

51.

Lễ bỏ mả là nghi lễ trong phong tục tang ma của các dân tộc thuộc vùng văn hóa nào?

a)

Tây Nguyên

b)

Miền núi

c)

Miền biển

d)

Miền hạ lưu các sông lớn

52.

Ngữ thật ngôn từ của người Việt trong giao tiếp thường sử dụng các con số để diễn đạt như “ba chìm, bảy nổi...” thể hiện đặc trưng gì?

a)

Tính biểu trưng

b)

tính cộng đồng

c)

tính làng xã

d)

tính khái quát

53.

“Trâu gõ mó, chó leo thang, ăn cơm lam, ngửi mật sàn” để chỉ lối sinh hoạt của cư dân thuộc vùng nào?

a)

Miền đồng bằng

b)

Miền núi

c)

Miền biển

d)

Miền hạ lưu các sông lớn

54.

Cách chia lịch sử văn hóa ra thành các lớp văn hóa dựa trên tiêu chí nào?

a)

Theo triều đại

b)

Theo thiên niên kỷ

c)

Quan hệ văn hóa

d)

Các mốc chính trong lịch sử của một quốc gia

55.

Trong tục thờ Tứ bất tử, thờ Tản Viên có ý nghĩa gì?

a)

Ước mơ xây dựng cuộc sống phồn vinh về vật chất

b)

Ước mơ xây dựng cuộc sống hạnh phúc về tinh thần

c)

Biểu tượng sức mạnh đoàn kết chống giặc ngoại xâm

d)

Biểu tượng sức mạnh đoàn kết ứng phó với môi trường tự nhiên

56.

Theo quan niệm truyền thống phương Đông, nhóm màu nào mang ý nghĩa tốt?

a)

Đỏ, vàng, xanh

b)

Đen, trắng, đỏ

c)

Vàng, trắng, xanh

d)

Đỏ, đen, vàng

57.

Chức năng tổ chức xã hội của văn hóa thuộc đặc trưng văn hóa nào?

a)

Tính hệ thống

b)

Tính cộng đồng

c)

Tính mỹ thuật

d)

Tính giáo dục

58.

Người Việt đã dùng thuyền đi biển với hình dáng đa dạng, sức chở lớn, có loại bộ động bắt đầu từ thời kỳ nào?

a)

Thời Đông Sơn

b)

Thời Hùng Vương

c)

Thời Lý

d)

Thời Trần

59.

Loại nhạc cụ xuất hiện sớm và phổ biến nhất trong âm nhạc truyền thống Việt Nam thuộc loại nào?

a)

Bộ gỗ

b)

Bộ thổi

c)

Bộ gõ

d)

Bộ kéo

60.

Vải Giao Chỉ là loại vải được làm từ gì?

a)

Tơ đay, gai

b)

Tơ tầm

c)

Tơ chuối

d)

Sợi bông

61.

Hình ảnh đánh trống đồng thẳng đứng xuống trung tâm mặt trống mô phỏng điều gì?

a)

Mô phỏng động tác gieo hạt của lễ xuống đồng

b)

Mô phỏng động tác giết súc vật cho lễ hiến tế

c)

Mô phỏng động tác giã gạo với ý nghĩa phồn thực

d)

Tất cả các phương tác đều sai

62.

“Đường lên xứ Lạng bao xa? Cách một trái núi với ba quãng đồng, Ai ơi đứng lại mà

trông, Kìa núi thành Lạng, kìa sông Tam Cờ”, địa danh được nêu thuộc vùng văn

hóa:

a)

Tây Bắc

b)

Đông Bắc

c)

Việt Bắc

d)

Nam Bộ

63.

Cách chia văn hóa làm hai thành tố chính là “văn hóa vật thể” và “văn hóa phi vật thể” là cách của tổ chức nào?

a)

UNESCO

b)

WHO

c)

UNICEF

d)

WTO

64.

Làng quê Việt Nam, vị thần quan trọng đối với dân làng, có chức năng cai quản, che chở cho dân làng là ai?

a)

Thần Thành Hoàng

b)

Thần Đất

c)

Thần Nước

d)

Thần Mưa

65.

“Giáp” là hình thức tổ chức nông thôn dựa vào yếu tố nào trong văn hóa truyền thống Việt Nam?

a)

Dựa trên nguyên tắc trọng tuổi già

b)

Tính cộng đồng

c)

Tính cá nhân

d)

Tính hiện đại

66.

Hiện nay, Việt Nam có bao nhiêu thành phố trực thuộc trung ương?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

67.

Việc phân biệt dân chính cư, dân ngụ cư trong làng xã cổ truyền Việt Nam nhằm mục đích gì?

a)

Duy trì sự ổn định của làng xã

b)

Tăng cường sự phát triển kinh tế

c)

Tạo sự cạnh tranh giữa các làng

d)

Khuyến khích di cư

68.

Câu “Đánh cho để dài tóc, đánh cho để đen răng, đánh cho nó chính luân bất phản...” được trích trong bài hịch lịch sử của ai?

a)

Quang Trung – Nguyễn Huệ

b)

Lý Thường Kiệt

c)

Trần Hưng Đạo

d)

Nguyễn Trãi

69.

Các đô thị phương Tây thường được hình thành dựa vào các yếu tố nào?

a)

Tập trung đông dân

b)

Tập trung buôn bán

c)

Tất cả các phương án đều đúng

d)

Có sản xuất công nghiệp

70.

Theo Trần Ngọc Thêm, các hình thức tổ chức nông thôn, đô thị và quốc gia ở Việt Nam được xếp vào loại nào?

a)

Văn hóa tổ chức đời sống tập thể

b)

Văn hóa tổ chức đời sống cá nhân

c)

Văn hóa ứng xử với môi trường xã hội

d)

Tất cả các phương án đều sai

71.

Các đô thị của Việt Nam thường chủ yếu thực hiện chức năng nào?

a)

Hành chính

b)

Kinh tế

c)

Văn hóa

d)

Tất cả các phương án đều sai

72.

Các đối tượng nào quản lý các đô thị truyền thống Việt Nam?

a)

Hội thương buôn

b)

Phường kinh doanh

c)

Giới chủ sản xuất

d)

Nhà nước

73.

Theo quan niệm "Nhà cao cửa rộng, cái cao của ngôi nhà Việt truyền thống là gì?"

a)

Nền nhà cao và mái nhà cao

b)

Nhà có nhiều tầng

c)

Cửa cao và mái nhà cao

d)

Nền nhà cao và cửa cao

74.

Khăn piêu Thái, chiếc cạp váy Mường, bộ trang phục phụ nữ H’Mông... là biểu tượng văn hóa của vùng văn hóa nào?

a)

Tây Bắc

b)

Đông Bắc

c)

Tây Nguyên

d)

Đồng bằng sông Cửu Long

75.

Tục ngữ có câu “Lấy chồng khó giữa làng còn hơn lấy chồng sang thiên hạ” thể hiện quan điểm gì trong việc dựng vợ gả chồng của cư dân nông nghiệp?

a)

Coi trọng ổn định làng xã, vợ - chồng nên là người cùng làng

b)

Coi trọng bà con, hàng xóm, làng giềng, vợ - chồng nên là người cùng làng

c)

Coi trọng việc dưỡng cha mẹ với tinh thần hiếu đạo, vợ - chồng nên là người cùng làng

d)

Coi trọng tình nghĩa, coi khinh tiền tài, tha lấy chồng nghèo nhưng đảm nghĩa tình

76.

Thánh địa Mỹ Sơn – DSVHTG được UNESCO công nhận năm 1999, thuộc chủ thể văn hóa nào và ở đâu?

a)

Chăm; Quảng Nam

b)

Khmer; An Giang

c)

Việt; Hà Nội

d)

Hoa; TP. Hồ Chí Minh

77.

Bài ca nhạc "Dạ cổ hoài lang" do nhạc sĩ nào sáng tác và xuất xứ từ địa phương nào?

a)

Cao Văn Lầu/Bạc Liêu

b)

Trịnh Công Sơn/Huế

c)

Phạm Duy/Hà Nội

d)

Văn Cao/Hải Phòng

78.

Cổ Loa, Hoa Lư, Lam Sơn, Phố Hiến... là các địa điểm nổi tiếng thuộc vùng văn hóa nào?

a)

Bắc Bộ

b)

Trung Bộ

c)

Nam Bộ

d)

Tây Nguyên

79.

Các tục trong hôn nhân xưa, tục biểu hiện của tín ngưỡng phong thủy là tục gì?

a)

Tục giá cối đón dâu

b)

Tục nộp cheo

c)

Tục rước đèn

d)

Tục thắp hương

80.

Loại hình giao thông truyền thống chủ yếu ở Việt Nam là gì?

a)

Đường bộ

b)

Đường thủy

c)

Đường sắt

d)

Đường hàng không

81.

Thời kỳ đại kim khí (sơ kỳ thời đại đồ sắt) trên lãnh thổ Việt Nam ngày nay tồn tại bao nhiêu nền văn hóa tiêu biểu?

a)

2 nền văn hóa

b)

3 nền văn hóa

c)

4 nền văn hóa

d)

5 nền văn hóa

82.

Sách Lương Thư viết: "Cát bối là tên cây, hoa nó giống như lông ngỗng, rút lấy sợi dệt thành vải trắng muốt chẳng khác gì cây đay." Vải cát bối là vải gì?

a)

Vải bông

b)

Vải lụa

c)

Vải đay

d)

Vải cát bối

83.

Văn hiến là khái niệm gì?

a)

Thiên về tính thần và có bề dày lịch sử

b)

Thiên về tính mỹ và giá trị ứng dụng

c)

Giá trị vật chất và giá trị tinh thần

d)

Giá trị sử dụng và giá trị đạo đức

84.

Một nhà văn từng viết rằng người Việt Nam: "Chỉ dám dựa theo dư luận mà sống chứ không ai dám dám lên dư luận mà đi theo ý mình". Nội dung trên cho thấy lối sống của cư dân Bắc Bộ là gì?

a)

Trọng sĩ diện

b)

Trọng tính thần

c)

Trọng vật chất

d)

Trọng đạo đức

85.

Tiêu chí thời gian, các giá trị văn hóa có thể được chia thành gì?

a)

Giá trị vĩnh cửu và giá trị nhất thời

b)

Giá trị thẩm mỹ và giá trị ứng dụng

c)

Giá trị vật chất và giá trị tinh thần

d)

Giá trị sử dụng và giá trị đạo đức

86.

Ngũ Hành nương nương là thần gì?

a)

Thần không gian

b)

Thần thời gian

c)

Thần vật chất

d)

Thần đạo đức

87.

Tổ tiên của người Chăm, Gia Rai, Raglai, Ê Đê, Chu Ru ở Việt Nam thuộc nhóm nào?

a)

Chủng Nam Đảo

b)

Chủng Bắc Đảo

c)

Chủng Đông Nam Á

d)

Chủng Tây Nam Á

88.

Ở Hà Nội hiện nay, biểu hiện nào cho thấy còn ảnh hưởng của nông thôn truyền thống?

a)

Khu sinh hoạt chung

b)

Công đô thị

c)

Bảng thông báo

d)

Nhà văn hóa

89.

Câu "Khôn độc không bằng ngốc đàn" là biểu hiện của tính gì?

a)

Tính cào bằng

b)

Tính cá nhân

c)

Tính tự lập

d)

Tính sáng tạo

90.

Mốc thời gian nào Việt Nam giành được độc lập sau thời kỳ Bắc thuộc?

a)

938

b)

939

c)

940

d)

941

91.

Định nghĩa khoa học đầu tiên về văn hóa là của ai?

a)

A. E.B.Tylor

b)

B. Karl Marx

c)

C. Charles Darwin

d)

D. Max Weber

92.

Tính động và linh hoạt trong ngôn từ của người Việt được bộc lộ qua điều gì?

a)

A. Danh từ

b)

B. Động từ

c)

C. Tính từ

d)

D. Đại từ

93.

Kẻ Chợ là tên gọi dân dã của địa danh nào?

a)

A. Huế

b)

B. Thăng Long

c)

C. Sài Gòn

d)

D. Hà Nội

94.

Câu “Đầu hàng xáo, gạo hàng đầu” ở thời xưa thể hiện thái độ gì đối với dân buôn?

a)

A. Tôn trọng

b)

B. Khinh thường

c)

C. Hợp tác

d)

D. Cạnh tranh

95.

Lễ hội “Lồng tồng” là lễ hội của cư dân vùng văn hóa nào?

a)

A. Việt Bắc

b)

B. Nam Bộ

c)

C. Tây Nguyên

d)

D. Trung Bộ

96.

Hành Hỏa trong Ngũ Hành biểu thị qua màu biểu, vật biểu nào?

a)

Màu xanh, con sếu

b)

Màu xanh, con cá

c)

Màu đỏ, con chim

d)

Màu vàng, con trâu

97.

Xem văn hóa như một chính thể phức hợp gồm những gì con người đạt được với tư

cách là thành viên của xã hội là quan niệm của:

a)

A. Clyde Kluckhohn

b)

B. Edward Burnett Tylor

c)

C. Trần Quốc Vượng

d)

D. Hà Văn Tấn

98.

Các truyện Trạng như Trạng Quỳnh, Trạng Lợn... sử dụng các hình thức câu đố, câu

đối, chơi chữ mang nét riêng của vùng văn hóa:

a)

Bắc bộ

b)

Trung bộ

c)

Nam bộ

d)

Cả ba đều đúng

99.

Kết nối dòng tộc là đặc điểm nào của tổ chức nông thôn VN?

a)

Tổ chức nông thôn theo huyết thống

b)

Tổ chức theo địa bàn cư trú

c)

Tổ chức theo nghề nghiệp

d)

Tổ chức theo đơn vị hành chính

100.

Chuỗi quan hệ nào dưới đây là quan hệ tương sinh trong Ngũ Hành:

a)

Kim - Mộc - Thủy - Hỏa - Thổ

b)

Mộc - Hỏa - Thổ - Kim - Thủy

c)

Kim - Thủy - Hỏa - Mộc - Thổ

d)

Thổ - Mộc - Hỏa - Kim - Thủy

101.

Tín ngưỡng Tam phủ thờ các vị thần:

a)

Trời – Đất – Nước

b)

Trời - Đất - Khí

c)

Trời - Khí - Nước

d)

Núi - Đất - Nước

102.

Câu ca dao “Thương nhau trái (củ) ấu cũng tròn. Ghét nhau bồ hòn cũng méo” phản

ảnh đặc trưng gì trong văn hóa giao tiếp của người Việt?

a)

Lấy tình cảm làm nguyên tắc ứng xử

b)

Tính hiếu khách.

c)

Tính cộng đồng.

d)

Tính tế nhị, ý tứ.

103.

“Bách Việt” là cộng đồng cư dân thuộc:

a)

Loại hình Mongoloid phương Bắc.

b)

Loại hình Australoid.

c)

Loại hình Mongoloid phương Nam (Nam Á).

d)

Loại hình Europoid.

104.

Câu tục ngữ: “Ăn hết bị đòn, ăn còn mất vợ” là thể hiện:

a)

Tính cộng đồng và trọng danh dự.

b)

Tính trọng tình cảm và sự thành thật.

c)

Tính mực thước

d)

Tính hiếu khách và sự hào phóng.

105.

Bàn về quan niệm ăn uống của người Việt, nhận định nào sau đây là không đúng”

a)

A. Người Việt rất coi trọng ăn uống

b)

B. Người Việt coi ăn uống không quan trọng

c)

C. Người Việt lấy việc ăn uống để đánh giá con người

d)

D. Người Việt coi ăn uống như là một nghệ thuật

106.

Chủng Nam Á (Austroasiatic) được hình thành trong thời gian:

a)
  • Cách đây khoảng 10.000 năm.

b)

Cách đây khoảng 7.000 năm.

c)
  • Cách đây khoảng 5.000 năm.

d)

Cách đây khoảng 2.000 năm.

107.

Theo hệ đếm Can Chi, giờ khởi đầu một ngày là giờ:

a)

Giờ Tý

b)

Giờ Sửu

c)

Giờ Dần

d)

Giờ Ngọ

108.

Trong sinh hoạt cộng đồng làng xã VN, ngôi đình là biểu tượng cho:

a)

Tính tự trị

b)

Tính cộng đồng

c)

Tính tôn ti trật tự

d)

Tính khép kín

109.

Ở VN, vị Thánh/Thần nào sau đây được tôn làm Đạo Tổ?

a)

Chử Đồng Tử

b)
  • Tản Viên Sơn Thánh

c)

Phù Đổng Thiên Vương

d)

Mẫu Liễu Hạnh

110.

Đảm bảo tính kế tục lịch sử là chức năng phát sinh thuộc chức năng nào của văn hóa:

a)

Chức năng giáo dục

b)
  • Chức năng nhận thức.

c)

Chức năng điều chỉnh xã hội.

d)

Chức năng giao tiếp.

111.

Khoa thi Tam giáo đầu tiên ở nước ta diễn ra vào triều đại:

a)

Triều Lý

b)

Triều Tiền Lê

c)

Triều Đinh

d)

Triều Trần

112.

Sân khấu rối nước truyền thống thường được dựng ở:

a)

Một thủy đình vừa thờ tổ vừa để diễn

b)

Chỗ đất rộng có rào chắn tạo khoảng cách

c)

Sân đình vào mùa lễ hội

d)

Mặt nước của cái hồ hoặc cái ao

113.

Yếm hồng, yếm đào, yếm thắm... thường được phụ nữ mặc vào dịp:

a)

Lễ hội

b)

Khi ra đồng làm ruộng

c)

Khi đi ngủ.

d)

Khi đi làm công việc bếp núc.

114.

Đạo Phật giáo Hòa Hảo ra đời ở làng Hòa Hảo (tỉnh An Giang) lấy pháp môn Tịnh

Độ làm căn bản, kết hợp với tục thờ cúng ông bà tổ tiên, và đã đề ra thuyết:

a)

Thuyết tứ ân

b)

Thuyết Luân hồi quả báo.

c)

Thuyết Vô vi.

d)

Thuyết Thiên mệnh.

115.

Chùa Một Cột được xây dựng dưới thời nhà Lý, còn có tên gọi

a)

Chùa Diên Hựu

b)
  • Chùa Phật Tích.

c)

Chùa Trấn Quốc.

d)
  • Chùa Báo Thiên.

116.

Văn vật là khái niệm:

a)

Thiên về vật chất và chỉ trình độ phát triển

b)

Thiên về tinh thần và chỉ trình độ phát triển

c)

Thiên về tinh thần và có bề dày lịch sử

d)

Thiên về vật chất và có bề dày lịch sử

117.

Lũy tre làng trong bối cảnh làng xã cổ truyền ở VN là biểu tượng cho:

a)

Tính tự trị

b)

Tính cộng đồng và cởi mở.

c)

Tính hiếu khách và giao lưu

d)

Tính trọng tình cảm.

118.

Khoa thi đầu tiên tuyển chọn nhân tài có tên gọi là Minh Kinh Bác Học được tổ chức

vào triều đại:

a)

Nhà Đinh

b)

Nhà Tiền Lê.

c)

Nhà Lý.

d)

Nhà Trần.

119.

Câu “Đánh cho để dài tóc, đánh cho để đen răng, đánh cho nó chính luân bất

phản...” được trích trong bài hịch là của:

a)
  • Quang Trung – Nguyễn Huệ.

b)

Lê Lợi.

c)

Trần Hưng Đạo.

d)

Ngô Quyền.

120.

Thói quen nói chuyện “vòng vo tam quốc”, luôn đắn đo cân nhắc kỹ càng khi nói

phản ánh đặc điểm gì trong văn hóa giao tiếp của người Việt?

a)

Tế nhị, ý tứ

b)

Hiếu khách

c)

Thiếu quyết đoán

d)

Không thành thật

121.

Tín ngưỡng phồn thực trong dân gian VN có nguồn gốc từ:

a)

Sùng bái linh hồn con người

b)

Triết lý âm dương

c)

Sùng bái tự nhiên

d)

Mong ước về sinh sôi phát triển của mùa màng và con người