wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 71

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Tỉnh Đồng Nai thuộc khu vực nào của nước ta?

a)

Trung du

b)

Bắc Bộ

c)

Trung Bộ

d)

Đông Nam Bộ

2.

Cơ sở 1 của trường Tiểu học Phước Tân nằm trên con đường nào của phường Phước Tân?

a)

Võ Nguyên Giáp

b)

Đồng Khởi

c)

Đinh Quang Ân

d)

Phạm Văn Thuận

3.

Tỉnh Đồng Nai có các con sông nào?

a)

Sông Đồng Nai – Sông Sài Gòn

b)

Sông Đồng Nai – Sông Mê Công

c)

Sông Đồng Nai – Sông La Ngà – Sông Ray

d)

Sông Đồng Nai – Sông Tiền Giang

4.

Đồng Nai có những tuyến đường giao thông nào?

a)

Đường bộ, đường thủy

b)

Đường sắt, đường hàng không

c)

Đường sắt, đường thủy và đường hàng không

d)

Đường sắt, đường bộ, đường thủy và đường hàng không

5.

Tỉnh Đồng Nai giáp ranh với những tỉnh nào?

a)

Bình Dương, Bình Phước, thành phố Hồ Chí Minh, Bà Rịa Vũng Tàu

b)

Thành phố Hồ Chí Minh, Lâm Đồng, Tây Ninh

c)

Bình Dương, Bình Phước, Long An, Bà Rịa Vũng Tàu, Bình Thuận, Tây Ninh

d)

Tây Ninh, Long An, thành phố Hồ Chí Minh, Bà Rịa Vũng Tàu, Bình Thuận, Lâm Đồng

6.

Ủy ban nhân dân phường Phước Tân nằm ở khu phố nào của phường Phước Tân?

a)

Khu phố Tân Cang

b)

Khu phố Đồng

c)

Khu phố Hương Phước

d)

Khu phố Miễu

7.

Lễ hội Kỳ Yên được tổ chức vào thời gian nào?

a)

Mùa xuân

b)

Mùa hè

c)

Mùa thu

d)

Mùa xuân, mùa thu

8.

Nguyên liệu chủ yếu để làm gốm sành Tân Vạn là gì?

a)

Đất đỏ

b)

Đất cát

c)

Đất sét

d)

Đất sét đỏ pha cát

9.

Năm 1698, chúa Nguyễn cử Nguyễn Hữu Cảnh vào kinh lược đất Gia Định để làm gì?

a)

Thiết lập hệ thống quản lí hành chính

b)

Ổn định trật tự an toàn xã hội

c)

Tổ chức việc khai thác đất đai

d)

Thiết lập hệ thống quản lí hành chính; ổn định trật tự an toàn xã hội; tổ chức việc khai thác đất đai

10.

Nguyễn Tri Phương đã chỉ huy cuộc chống Pháp ở vùng đất Đồng Nai vào thời gian nào?

a)

1958

b)

1895

c)

1985

d)

1859

11.

Trung du và miền núi Phía Bắc nằm ở phía nào của nước ta?

a)

Phía nam

b)

Phía bắc

c)

Phía đông

d)

Phía tây

12.

Phía bắc của vùng Trung du và miền núi Phía Bắc giáp với nước nào?

a)

Lào

b)

Nhật Bản

c)

Trung Quốc

d)

Cam-pu-chia

13.

Điểm cực Bắc của nước ta nằm ở tỉnh nào?

a)

Tỉnh Tuyên Quang

b)

Tỉnh Đồng Nai

c)

Tỉnh Hà Tĩnh

d)

Tỉnh Lào Cai

14.

Điểm cực Tây của nước ta nằm ở tỉnh nào?

a)

Tỉnh Lai Châu

b)

Tỉnh Thanh Hóa

c)

Tỉnh Điện Biên

d)

Tỉnh Quảng Nam

15.

Địa hình của vùng Trung du và miền núi Phía Bắc tạo những thuận lợi gì?

a)

Phát triển thủy điện, lâm nghiệp

b)

Phát triển thủy điện, lâm nghiệp, du lịch, chăn nuôi gia súc

c)

Phát triển thủy điện, lâm nghiệp, du lịch, chăn nuôi gia súc, trồng cây công nghiệp lâu năm, cây ăn quả,…

d)

Phát triển thủy điện, lâm nghiệp, du lịch, chăn nuôi gia súc, cây ăn quả

16.

Những con sông có tiềm năng phát triển thủy điện ở vùng Trung du và miền núi Phía Bắc là những sông nào?

a)

Sông Hồng, sông Đồng Nai

b)

Sông Đà, sông Hồng, sông Chảy, sông Gâm

c)

Sông Sài Gòn, sông Chảy, sông Gâm

d)

Sông Chảy, sông Gâm, sông Buông

17.

Đâu là hình thức canh tác phổ biến ở vùng Trung du và miền núi Phía Bắc?

a)

Trồng cây ăn quả

b)

Ruộng bậc thang

c)

Trồng cây công nghiệp

d)

Chăn nuôi

18.

Những nhà máy thủy điện lớn ở vùng Trung du và miền núi Phía Bắc là những nhà máy nào?

a)

Trị An, Hòa Bình, Lai Châu, Sơn La

b)

Hòa Bình, Hàm Thuận, Na Hang, Sơn La

c)

Ba Hạ, Trị An, Na Hang, Lai Châu

d)

Hòa Bình, Lai Châu, Sơn La, Thác Bà

19.

Để trồng được lúa trên đất dốc, người dân ở vùng Trung du miền núi Phía Bắc đã làm gì?

a)

Di dời nhà ở

b)

Chặt phá rừng

c)

Xẻ sườn núi

d)

Lắp đặt hệ thống nước tưới

20.

Trong vùng Trung du và miền núi Phía Bắc, ngành nghề công nghiệp nào được phát triển thuận lợi nhờ địa hình của vùng?

a)

Nông nghiệp

b)

Thủ công

c)

Thủy điện

d)

Giao thông vận tải

21.

Loại cây trồng nào được trồng phổ biến trong vùng Trung du và miền núi Phía Bắc?

a)

Cây ăn quả

b)

Cây lâm nghiệp và cây ăn quả

c)

Cây công nghiệp lâu năm

d)

Cây trồng ngắn ngày

22.

Nhà máy nào có công suất lớn nhất nước ta hiện nay?

a)

Nhà máy thủy điện Sơn La

b)

Nhà máy thủy điện Ba Hạ

c)

Nhà máy thủy điện Trung Sơn

d)

Nhà máy thủy điện Na Hang

23.

Mục đích chính của việc khai thác khoáng sản ở vùng Trung du và miền núi Phía Bắc là gì?

a)

Xuất khẩu lợi nhuận

b)

Cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp

c)

Tạo việc làm cho dân cư địa phương

d)

Phát triển du lịch

24.

Lễ hội Gầu Tào của người Mông được tổ chức vào thời gian nào?

a)

Cuối năm

b)

Đầu năm

c)

Mùa hạ

d)

Mùa đông

25.

Lễ hội Lồng Tồng của người Tày, Nùng được tổ chức vào thời gian nào?

a)

Mùa đông

b)

Mùa hè

c)

Đầu năm

d)

Cuối năm

26.

Lễ hội Gầu Tào của người Mông có ý nghĩa gì?

a)

Mọi người đều được khỏe mạnh

b)

Mọi người đều được bình an, vui vẻ

c)

Cúng tạ trời đất, cầu phúc, cầu mưa thuận gió hòa và mùa màng bội thu

d)

Mọi người được sống hạnh phúc

27.

Đâu là loại hình múa hát dân gian tiêu biểu ở vùng Trung du và miền núi Phía Bắc?

a)

Chèo

b)

Quan họ

c)

Múa rối nước

d)

Hát Then

28.

Trò chơi đặc biệt trong lễ hội Lồng Tồng của người dân Nùng, Tày là trò chơi nào?

a)

Đánh quay

b)

Đẩy gậy

c)

Ném còn

d)

Cấy lúa

29.

Di sản Thực hành Then của người Tày, Nùng, Thái được UNESCO ghi danh là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện cho nhân loại vào năm nào?

a)

2018

b)

2019

c)

2020

d)

2021

30.

Lễ Giỗ Tổ Hùng Vương được tổ chức vào ngày nào?

a)

Ngày mồng Một tháng Một âm lịch

b)

Ngày mồng Mười tháng Ba âm lịch

c)

Ngày mồng Mười tháng Sáu âm lịch

d)

Ngày mồng Mười tháng Chín âm lịch

31.

Khu di tích Đền Hùng nằm ở tỉnh nào của nước ta?

a)

Sơn La

b)

Phú Thọ

c)

Lào Cai

d)

Bắc Ninh

32.

Ý nghĩa của việc xây dựng khu di tích Đền Hùng là gì?

a)

Tưởng nhớ công lao dựng nước của các Vua Hùng

b)

Địa điểm du lịch của địa phương

c)

Trung tâm hành chính của tỉnh

d)

Khu vui chơi cho trẻ nhỏ

33.

Trong lễ giỗ tổ Hùng Vương nghi thức quan trọng nhất của phần lễ là?

a)

Tổ chức các trò chơi

b)

Lễ rước kiệu

c)

Lễ rước kiệu, lễ dâng hương

d)

Lễ dâng hương

34.

Lễ hội nào là biểu trưng cho truyền thống "Uống nước nhớ nguồn" của người Việt Nam từ bao đời nay?

a)

Lễ hội Gầu Tào

b)

Lễ hội Lồng Tồng

c)

Lễ hội Hoa Lư

d)

Lễ giỗ tổ Hùng Vương

35.

Quốc hội nước Cộng hoà xã hội Chủ nghĩa Việt Nam đã phê chuẩn ngày lễ giỗ tổ Hùng Vương (mồng Mười tháng Ba âm lịch) trở thành quốc lễ của Việt Nam vào năm nào?

a)

2006

b)

2007

c)

2008

d)

2009

36.

Vùng Đồng bằng Bắc Bộ có địa hình như thế nào?

a)

Đồi núi cao và đồng bằng rất bằng phẳng

b)

Đồi núi trung bình và rừng nhiệt đới

c)

Bán đảo và đồng bằng sông ngòi

d)

Tương đối bằng phẳng, thấp dần về phía biển

37.

Vùng đồng bằng Bắc Bộ có mạng lưới sông ngòi như thế nào?

a)

Dày đặc

b)

Thưa thớt

c)

Nhiều sông lớn

d)

Lượng nước ít

38.

Vùng Đồng bằng Bắc Bộ có đặc điểm gì thuận lợi cho phát triển du lịch?

a)

Đồi núi cao

b)

Rừng phòng hộ

c)

Cảnh quan đẹp

d)

Biển và bãi cát trắng

39.

Vùng đồng bằng Bắc Bộ có khí hậu mùa hè như thế nào?

a)

Nóng nực, hạn hán

b)

Mưa nhiều, mát mẻ

c)

Nóng, mưa nhiều, thường có bão

d)

Hạn hán kéo dài

40.

Biện pháp nào cần được thực hiện để bảo vệ môi trường và phát triển bền vững ở vùng Đồng bằng Bắc Bộ?

a)

Xây dựng thêm công trình

b)

Bảo vệ rừng

c)

Ô nhiễm nguồn nước

d)

Tăng cường sản xuất nông nghiệp

41.

Vào mùa nào vùng đồng bằng Bắc Bộ có nhiều ô trũng bị ngập lụt, gây khó khăn cho sản xuất và đời sống?

a)

Mùa hè

b)

Mùa khô

c)

Mùa mưa

d)

Mùa đông

42.

Dân cư ở vùng đồng bằng Bắc Bộ tập trung đông ở đâu?

a)

Nông thôn

b)

Đô thị

c)

Cao nguyên

d)

Cao nguyên và nông thôn

43.

Làng nghề nào chuyên sản xuất gốm sứ truyền thống?

a)

Làng Bát Tràng

b)

Làng Vạn Phúc

c)

Làng Kim Sơn

d)

Làng Đại Lải

44.

Nguyên liệu chủ yếu để làm lụa là gì?

a)

Đất sét

b)

Tre, nứa

c)

Tơ tằm

d)

Cói, sợi dây

45.

Hệ thống sông nào lớn nhất ở vùng đồng bằng Bắc Bộ?

a)

Sông Mê Kông

b)

Sông Cửu Long

c)

Sông Sài Gòn

d)

Sông Hồng và sông Thái Bình

46.

Năng suất lúa của vùng nào cao nhất cả nước?

a)

Trung du và miền núi phía Bắc

b)

Đồng bằng Bắc Bộ

c)

Bắc Trung Bộ và Nam Trung Bộ

d)

Nam Bộ

47.

Đê ở vùng đồng bằng Bắc Bộ có vai trò gì?

a)

Bảo vệ môi trường

b)

Phục vụ giao thông

c)

Trữ nước

d)

Bảo vệ đất đai

48.

Vì sao vùng đồng bằng Bắc Bộ có dân số đông?

a)

Vì địa hình khá bằng phẳng, đất đai màu mỡ

b)

Vì khí hậu quá lạnh nên người dân tập trung ở đô thị

c)

Vì có nhiều núi cao và rừng rậm thuận lợi cho cư trú

d)

Vì đất khô cằn, ít sông ngòi nên dân cư tụ lại

49.

Người dân ở vùng đồng bằng Bắc Bộ sống thành từng làng theo quan hệ gì?

a)

Họ hàng

b)

Họ hàng, làng xóm

c)

Lễ hội

d)

Cổng làng

50.

Lễ hội chùa Hương bắt đầu từ ngày nào?

a)

Ngày 5 tháng giêng âm lịch

b)

Ngày 6 tháng giêng âm lịch

c)

Ngày 7 tháng giêng âm lịch

d)

Ngày 8 tháng giêng âm lịch

51.

Mỗi làng đều có một ngôi đình thờ ai?

a)

Thành hoàng

b)

Phật

c)

Người có công với đất nước

d)

Vị thần

52.

Ở vùng đồng bằng Bắc Bộ người dân thường tổ chức lễ hội vào mùa nào?

a)

Mùa thu, mùa đông

b)

Mùa xuân, mùa hạ

c)

Mùa hạ, mùa đông

d)

Mùa xuân, mùa thu

53.

Ngày hội chính của hội Lim là ngày nào?

a)

Ngày 12 tháng giêng âm lịch

b)

Ngày 13 tháng giêng âm lịch

c)

Ngày 14 tháng giêng âm lịch

d)

Ngày 15 tháng giêng âm lịch

54.

Hội Lim được tổ chức ở đâu?

a)

Núi Hoàng Liên Sơn

b)

Núi Ngân Sơn

c)

Núi Bắc Sơn

d)

Núi Hồng Vân và đôi bờ sông Tiêu Tương – Tiên Du – Bắc Ninh

55.

Sông Hồng chảy qua Việt Nam đổ ra biển nào?

a)

Biển Đông

b)

Biển Đỏ

c)

Biển Hoa Đông

d)

Biển Đại Tây Dương

56.

Nền văn minh sông Hồng của người Việt cổ hình thành và phát triển ở lưu vực sông nào?

a)

Sông Hồng, sông Đồng Nai

b)

Sông Hồng, sông Mã, sông Cả

c)

Sông Mã, sông Sài Gòn

d)

Sông Cả, sông Đồng Nai

57.

Đâu là tên gọi khác của sông Hồng?

a)

Sông Đồng Nai

b)

Sông Thao

c)

Sông Sài Gòn

d)

Sông Mê Kông

58.

Sông Hồng bắt nguồn từ tỉnh nào của Trung Quốc?

a)

Vân Nam

b)

Hồ Bắc

c)

Giang Tây

d)

Quảng Tây

59.

Phần lớn sông Hồng chảy trên lãnh thổ Việt Nam với độ dài bao nhiêu?

a)

555 km

b)

556 km

c)

557 km

d)

558 km

60.

Thăng Long – Hà Nội nằm ở vùng nào của nước ta?

a)

Trung du và miền núi phía Bắc

b)

Đồng bằng Bắc Bộ

c)

Bắc Trung Bộ và Nam Trung Bộ

d)

Nam Bộ

61.

Vua Lý Thái Tổ cho dời kinh đô về Đại La (Hà Nội ngày nay) năm nào?

a)

1010

b)

1011

c)

1012

d)

1013

62.

Lý Công Uẩn được tôn lên làm vua năm nào?

a)

1007

b)

1008

c)

1009

d)

1010

63.

Lý Công Uẩn được tôn lên làm vua lấy niên hiệu là gì?

a)

Thuận Tiên

b)

Thuận Khiêm

c)

Thuận Liên

d)

Thuận Thiên

64.

Vua Lý Thái Tổ đổi tên Đại La thành Thăng Long vào năm nào?

a)

1009

b)

1010

c)

1011

d)

1012

65.

Nước Việt Nam Dân chủ Cộng hoà ra đời vào năm nào?

a)

1935

b)

1945

c)

1955

d)

1965

66.

Văn Miếu - Tử Giám được xây dựng vào thời nhà vua nào?

a)

Nhà Lê

b)

Nhà Lý

c)

Nhà Nguyễn

d)

Nhà Trần

67.

Công trình nào ở khu di tích Văn Miếu - Quốc Tử Giám được chọn là biểu tượng của Thủ đô Hà Nội?

a)

Cổng Văn Miếu

b)

Khuê Văn Các

c)

Nhà bia Tiến sĩ

d)

Khu Đại Thành

68.

Khuê Văn Các thuộc khu di tích nào?

a)

Vua Hùng

b)

Văn Miếu Quốc Tử Giám

c)

Hồ Ba Bể

d)

Hồ Gươm

69.

Văn Miếu - Quốc Tử Giám là?

a)

Trường cao học

b)

Trường tiểu học đầu tiên của Việt Nam

c)

Trường đại học đầu tiên của Việt Nam

d)

Trường phổ thông đầu tiên của Việt Nam

70.

Cửa sổ tròn của Khuê Văn Các tượng trưng cho?

a)

Hội họp

b)

Hội thi

c)

Con người

d)

Bầu trời

71.

Đây là nơi các sĩ tử đến để làm gì?

a)

Cầu bình an

b)

Cầu sức khoẻ

c)

Cầu may trước khi thi

d)

Cầu may trong cuộc sống

Similar Resources on Wayground