wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm

Total questions: 99

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

Đặc điểm nào sau đây đúng nhất với phần mềm thương mại nguồn đóng?

a)

Mã nguồn được công khai cho mọi người

b)

Người dùng có thể tự do chỉnh sửa mã nguồn

c)

Mã nguồn bị giới hạn và không được công khai

d)

Được phát hành miễn phí cho mọi mục đích

2.

Người dùng phần mềm thương mại nguồn đóng thường có quyền nào sau đây?

a)

Tự do phân phối lại phần mềm

b)

Xem và chỉnh sửa mã nguồn

c)

Sử dụng phần mềm theo giấy phép của nhà sản xuất

d)

Bán lại phần mềm cho người khác

3.

Vì dụ nào sau đây là phần mềm thương mại nguồn đóng?

a)

Linux

b)

Mozilla Firefox

c)

Microsoft Windows

d)

LibreOffice

4.

Ai là người nắm quyền chỉnh sửa và phát triển phần mềm nguồn đóng?

a)

Bất kỳ người dùng nào

b)

Cộng đồng lập trình viên

c)

Nhà phát hành hoặc công ty sở hữu phần mềm

d)

Học sinh, sinh viên sử dụng phần mềm

5.

Nhược điểm phổ biến của phần mềm thương mại nguồn đóng là gì?

a)

Không có hỗ trợ kỹ thuật

b)

Người dùng phụ thuộc vào nhà cung cấp

c)

Không đảm bảo tính bảo mật

d)

Không thể cài đặt trên máy tính

6.

Dấu hiệu nào sau đây thường gặp trong các hình thức lừa đảo trên mạng?

a)

Thông tin rõ ràng, có nguồn xác thực

b)

Yêu cầu cung cấp mật khẩu hoặc mã OTP

c)

Giao diện website quen thuộc

d)

Tin nhắn từ người quen trong danh bạ

7.

Khi nhận được email thông báo “bạn trúng thưởng lớn” và yêu cầu chuyển tiền trước, bạn nên làm gì?

a)

Chuyển tiền ngay để nhận thưởng

b)

Cung cấp thông tin cá nhân theo yêu cầu

c)

Kiểm tra, xác minh thông tin và không làm theo yêu cầu

d)

Chia sẻ email cho nhiều người khác

8.

Hành động nào sau đây giúp phòng tránh lừa đảo trên không gian số?

a)

Nhấp vào mọi đường link được gửi

b)

Cài đặt phần mềm không rõ nguồn gốc

c)

Không chia sẻ thông tin cá nhân, mật khẩu

d)

Công khai số CMND/CCCD trên mạng xã hội

9.

Nếu nhận được tin nhắn từ tài khoản mạng xã hội giả mạo người quen vay tiền gấp, bạn nên:

a)

Chuyển tiền ngay để giúp

b)

Hỏi lại bằng cách liên hệ trực tiếp qua số điện thoại khác

c)

Làm theo hướng dẫn trong tin nhắn

d)

Gửi thông tin ngân hàng cho người đó

10.

Vì sao không nên đăng tải quá nhiều thông tin cá nhân lên Internet?

a)

Làm tốn dung lượng mạng

b)

Dễ bị kẻ xấu lợi dụng để lừa đảo

c)

Làm máy tính chậm

d)

Không ai quan tâm đến thông tin đó

11.

Lưu trữ tập tin được gọi là:

a)

Lưu trữ cục bộ trên máy tính

b)

Lưu trữ đám mây (Cloud Storage)

c)

Sao chép dữ liệu bằng USB

d)

In ra giấy và lưu giữ

12.

Một lợi ích chính của việc lưu trữ và chia sẻ tập tin trực tuyến là:

a)

Chỉ có thể truy cập khi ở văn phòng

b)

Dữ liệu không bao giờ bị mất

c)

Truy cập và chia sẻ dữ liệu từ bất cứ đâu

d)

Không cần kết nối Internet

13.

Khi chia sẻ tập tin trực tuyến, người dùng có thể:

a)

Chỉ gửi qua email

b)

Chia sẻ quyền truy cập cho người khác

c)

Không thể chia sẻ tập tin

d)

Chỉ lưu trữ trên ổ cứng máy tính

14.

Vì dụ về dịch vụ lưu trữ và chia sẻ tập tin trực tuyến:

a)

Microsoft Word

b)

Google Drive

c)

Photoshop

d)

Paint

15.

Khi lưu trữ tập tin trên Internet, cần lưu ý:

a)

Sử dụng mật khẩu mạnh và kiểm soát quyền truy cập

b)

Không cần mật khẩu vì dữ liệu luôn an toàn

c)

Chỉ lưu trữ file văn bản, không lưu trữ hình ảnh hay video

d)

Chia sẻ tất cả dữ liệu công khai để tiện sử dụng

16.

Lưu trữ tập tin trực tuyến là gì?

a)

Lưu tập tin trên USB

b)

Lưu tập tin trên ổ cứng máy tính cá nhân

c)

Lưu tập tin trên máy chủ trực tuyến để truy cập qua Internet

d)

Lưu tập tin trên đĩa CD

17.

Dịch vụ nào sau đây dùng để lưu trữ và chia sẻ tập tin trực tuyến?

a)

Microsoft Word

b)

Google Drive

c)

Paint

d)

Calculator

18.

Ưu điểm của việc lưu trữ tập tin trực tuyến là gì?

a)

Chỉ dùng được trên một máy tính

b)

Không cần kết nối Internet

c)

Có thể truy cập và chia sẻ tập tin ở nhiều nơi

d)

Làm máy tính chạy chậm hơn

19.

Khi chia sẻ một tập tin trên Internet, người dùng thường cần làm gì?

a)

Tắt kết nối mạng

b)

Gửi địa chỉ liên kết (link) hoặc cấp quyền truy cập

c)

Sao chép tập tin vào USB

d)

In tập tin ra giấy

20.

Để đảm bảo an toàn khi chia sẻ tập tin trên Internet, người dùng nên:

a)

Chia sẻ cho tất cả mọi người

b)

Đặt quyền truy cập phù hợp cho người nhận

c)

Không cần quan tâm đến quyền riêng tư

d)

Công khai mọi tập tin cá nhân

21.

Cập nhật dữ liệu là gì?

a)

Xóa toàn bộ dữ liệu cũ

b)

Thêm mới, chỉnh sửa, xóa dữ liệu đã có

c)

Chép dữ liệu sang thiết bị khác

d)

In dữ liệu ra giấy

22.

Truy xuất dữ liệu có nghĩa là gì?

a)

Nhập dữ liệu vào hệ thống

b)

Lưu trữ dữ liệu trên máy tính

c)

Tìm kiếm và lấy dữ liệu từ hệ thống khi cần

d)

Xóa dữ liệu không còn sử dụng

23.

Hoạt động nào sau đây là ví dụ về khai thác thông tin?

a)

Gõ dữ liệu vào bảng tính

b)

Lưu trữ dữ liệu vào ổ cứng

c)

Phân tích dữ liệu để rút ra thông tin cần thiết

d)

Sao lưu dữ liệu định kỳ

24.

Công cụ nào sau đây thường được dùng để truy xuất và khai thác dữ liệu?

a)

Trình soạn thảo văn bản

b)

Cơ sở dữ liệu hoặc công cụ tìm kiếm

c)

Phần mềm vẽ tranh

d)

Trình phát nhạc

25.

Vì sao cần cập nhật dữ liệu thường xuyên?

a)

Để làm hệ thống phức tạp hơn

b)

Để dữ liệu luôn chính xác và phù hợp với thực tế

c)

Để giảm dung lượng lưu trữ

d)

Để tránh phải sử dụng dữ liệu

26.

Thu thập dữ liệu tự động là gì?

a)

Con người nhập dữ liệu bằng tay

b)

Dữ liệu được thu thập nhờ thiết bị hoặc phần mềm tự động

c)

Dữ liệu chỉ thu thập một lần

d)

Dữ liệu được ghi nhớ trong đầu người

27.

Lợi ích lớn nhất của việc thu thập dữ liệu tự động là gì?

a)

Tốn nhiều thời gian hơn

b)

Giảm độ chính xác của dữ liệu

c)

Tiết kiệm thời gian và công sức cho con người

d)

Chỉ áp dụng trong học tập

28.

Thu thập dữ liệu tự động giúp cải thiện điều gì sau đây?

a)

Tăng sai sót do nhập liệu thủ công

b)

Tăng độ chính xác và tính kịp thời của dữ liệu

c)

Giảm khả năng lưu trữ dữ liệu

d)

Làm dữ liệu khó sử dụng hơn

29.

Vì dụ nào sau đây là thu thập dữ liệu tự động?

a)

Ghi chép số liệu vào vở

b)

Nhập điểm học sinh bằng tay

c)

Cảm biến đo nhiệt độ và tự động gửi dữ liệu về hệ thống

d)

Đọc số liệu và nhớ trong đầu

30.

Vì sao thu thập dữ liệu tự động quan trọng trong thời đại số?

a)

Vì con người không cần làm việc nữa

b)

Vì giúp xử lý nhanh lượng dữ liệu lớn và hỗ trợ ra quyết định

c)

Vì dữ liệu không cần kiểm tra

d)

Vì chỉ dùng cho máy tính

31.

Giáo viên cần thay đổi điểm của một học sinh do nhập sai. Đây là thao tác nào?

a)

Truy xuất dữ liệu

b)

Cập nhật dữ liệu

c)

Sao lưu dữ liệu

d)

Khai thác thông tin

32.

Bạn muốn xem danh sách các học sinh có điểm Toán trên 8. Em đang thực hiện thao tác nào?

a)

Cập nhật dữ liệu

b)

Nhập dữ liệu

c)

Truy xuất dữ liệu theo điều kiện

d)

Xóa dữ liệu

33.

Khi thêm thông tin một học sinh mới vào hệ thống quản lý, bạn đang:

a)

Truy xuất dữ liệu

b)

Phân tích dữ liệu

c)

Cập nhật dữ liệu

d)

Sao lưu dữ liệu

34.

Trong bảng tính, để tìm nhanh tên học sinh "Nguyễn An", bạn nên dùng chức năng nào?

a)

Sắp xếp dữ liệu

b)

Tìm kiếm (Find)

c)

Định dạng ô

d)

Vẽ biểu đồ

35.

Hành động nào sau đây kết hợp cả cập nhật và truy xuất dữ liệu?

a)

In bảng điểm ra giấy

b)

Xóa toàn bộ dữ liệu cũ

c)

Thêm mới và xem lại danh sách điểm sau khi lưu

d)

Tắt máy tính

36.

Tổ chức dữ liệu một cách khoa học có nghĩa là gì?

a)

Lưu dữ liệu theo ý thích mà không theo thứ tự

b)

Sắp xếp, phân loại dữ liệu hợp lý để dễ truy xuất và sử dụng

c)

Xóa dữ liệu cũ để tiết kiệm dung lượng

d)

Chia dữ liệu ra nhiều máy tính khác nhau

37.

Vì lý do nào sau đây thể hiện việc tổ chức dữ liệu khoa học?

a)

Lưu tất cả học sinh vào danh sách dài mà không phân loại

b)

Phân nhóm học sinh theo lớp, theo môn học trong bảng tính

c)

Ghi dữ liệu học sinh vào giấy rồi bỏ ngăn kéo

d)

Nhập dữ liệu trùng lặp nhiều lần

38.

Lợi ích của việc tổ chức dữ liệu khoa học là gì?

a)

Dễ dàng tìm kiếm, truy xuất và phân tích dữ liệu

b)

Tốn nhiều thời gian hơn khi tìm dữ liệu

c)

Dữ liệu trở nên rối và khó sử dụng

d)

Không cần sao lưu dữ liệu

39.

Khi tạo bảng dữ liệu trong Excel, cách nào sau đây giúp tổ chức khoa học?

a)

Để tất cả thông tin trong một cột

b)

Tạo các cột riêng cho từng loại thông tin: Họ tên, ngày sinh, lớp

c)

Viết thông tin vào một ô duy nhất

d)

Sao chép dữ liệu từ nhiều nguồn mà không kiểm tra

40.

Hành động nào dưới đây không giúp tổ chức dữ liệu khoa học?

a)

Sắp xếp dữ liệu theo thứ tự alphabet hoặc số

b)

Phân nhóm dữ liệu theo chủ đề

c)

Nhập dữ liệu trùng lặp và không ghi chú

d)

Gắn nhãn cho các tập tin dữ liệu

41.

Cơ sở dữ liệu (CSDL) là gì?

a)

Một tập hợp các bảng tính rời rạc không liên quan

b)

Một hệ thống lưu trữ và quản lý dữ liệu có tổ chức để truy xuất và khai thác

c)

Một tệp văn bản chứa dữ liệu mà không có cấu trúc

d)

Một phần mềm dùng để vẽ sơ đồ

42.

Thuộc tính nào sau đây là đặc trưng cơ bản của CSDL?

a)

Dữ liệu phải được lưu trữ trên USB

b)

Dữ liệu được tổ chức theo bảng, có quan hệ giữa các bảng

c)

Dữ liệu chỉ được nhập một lần

d)

Dữ liệu không thể cập nhật

43.

Một bảng trong cơ sở dữ liệu thường gồm các thành phần nào?

a)

Hàng và cột

b)

Chỉ các ô trống

c)

Biểu đồ và hình ảnh

d)

Văn bản dài

44.

Khóa chính (Primary Key) trong CSDL dùng để làm gì?

a)

Nhận dạng duy nhất mỗi bản ghi trong bảng

b)

Sắp xếp các bản ghi theo thứ tự

c)

Xóa bản ghi khỏi bảng

d)

Nhân bản dữ liệu

45.

Một cơ sở dữ liệu quan hệ (Relational Database) có đặc điểm gì?

a)

Dữ liệu không có quan hệ với nhau

b)

Dữ liệu được lưu trữ dưới dạng các bảng và các bảng có thể liên kết với nhau

c)

Dữ liệu chỉ được lưu trong một bảng duy nhất

d)

Dữ liệu có thể dễ đọc, không thể thay đổi

46.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (QTCSLD) là gì?

a)

Một phần mềm dùng để vẽ biểu đồ dữ liệu

b)

Một hệ thống phần mềm giúp tạo, quản lý, lưu trữ và truy xuất dữ liệu trong cơ sở dữ liệu

c)

Một loại bảng tính trên máy tính

d)

Một tệp văn bản chứa dữ liệu

47.

Mục đích chính của hệ QTCSLD là gì?

a)

Chỉ để lưu trữ dữ liệu mà không thể truy xuất

b)

Hỗ trợ người dùng quản lý, truy xuất, cập nhật và bảo vệ dữ liệu

c)

Tạo ra dữ liệu ngẫu nhiên

d)

Chỉ dùng để vẽ biểu đồ dữ liệu

48.

Ví dụ về phần mềm hệ QTCSLD phổ biến là gì?

a)

Microsoft Word

b)

MySQL, Microsoft Access, Oracle

c)

Photoshop

d)

Google Chrome

49.

Hệ QTCSLD giúp người dùng làm gì?

a)

Nhập, lưu, sửa, xóa và truy xuất dữ liệu một cách hiệu quả

b)

Xem phim trực tuyến

c)

Chơi trò chơi trên máy tính

d)

Tạo nhạc và video

50.

Một đặc điểm quan trọng của hệ QTCSLD là:

a)

Dữ liệu được quản lý tập trung và có cấu trúc

b)

Dữ liệu không thể truy xuất

c)

Dữ liệu được lưu trữ rời rạc và không liên quan

d)

Dữ liệu chỉ dùng cho một người

51.

Cơ sở dữ liệu (CSDL) là gì?

a)

Một tệp văn bản lưu trữ dữ liệu mà không có cấu trúc

b)

Một hệ thống lưu trữ và quản lý dữ liệu có tổ chức, giúp truy xuất và khai thác

c)

Một phần mềm để vẽ biểu đồ

d)

Một bảng tính đơn giản trên máy tính

52.

Cơ sở dữ liệu tập trung là gì?

a)

Dữ liệu được lưu ở nhiều nơi khác nhau, không liên kết

b)

Dữ liệu được lưu trữ và quản lý tại một vị trí duy nhất, tập trung

c)

Dữ liệu chỉ dùng cho một người

d)

Dữ liệu được lưu trên giấy

53.

Cơ sở dữ liệu phân tán là gì?

a)

Dữ liệu được lưu trữ tập trung tại một máy chủ

b)

Dữ liệu được lưu trữ tại nhiều máy chủ khác nhau và có thể liên kết với nhau

c)

Dữ liệu không thể truy xuất

d)

Dữ liệu chỉ được dùng trong nội bộ lớp học

54.

Ưu điểm của CSDL tập trung là gì?

a)

Quản lý đơn giản, dễ bảo mật dữ liệu

b)

Giảm tải cho máy chủ

c)

Dễ mở rộng, phân tán dữ liệu

d)

Không cần quản lý dữ liệu

55.

Ưu điểm của CSDL phân tán là gì?

a)

Tăng khả năng truy xuất dữ liệu nhanh từ nhiều vị trí, giảm tải cho máy chủ chính

b)

Dữ liệu chỉ dùng cho một người

c)

Dữ liệu tập trung, khó mở rộng

d)

Khó chia sẻ dữ liệu

56.

Một trường học có một máy chủ duy nhất chứa toàn bộ dữ liệu học sinh, giáo viên và điểm số. Loại cơ sở dữ liệu này là:

a)

CSDL phân tán

b)

CSDL tập trung

c)

CSDL phi tập trung

d)

CSDL đám mây

57.

Một công ty có nhiều chi nhánh, mỗi chi nhánh lưu trữ dữ liệu riêng nhưng vẫn liên kết để tổng hợp báo cáo toàn công ty. Loại cơ sở dữ liệu này là:

a)

CSDL tập trung

b)

CSDL phân tán

c)

CSDL cá nhân

d)

CSDL rời rạc

58.

Công ty muốn dữ liệu luôn đồng bộ giữa các chi nhánh, nhưng mỗi chi nhánh có thể truy cập nhanh dữ liệu của mình mà không phụ thuộc vào máy chủ trung tâm. Giải pháp phù hợp là:

a)

Sử dụng CSDL tập trung

b)

Sử dụng CSDL phân tán

c)

Sử dụng bảng tính Excel rời rạc

d)

Không cần CSDL

59.

Một cửa hàng nhỏ chỉ có một máy tính để quản lý toàn bộ thông tin khách hàng và sản phẩm. Ưu điểm của việc sử dụng CSDL tập trung là gì?

a)

Dữ liệu được quản lý đơn giản, dễ bảo mật

b)

Dữ liệu được phân tán nhanh cho nhiều cửa hàng

c)

Tăng khả năng mở rộng toàn quốc

d)

Giảm thời gian truy xuất ở nhiều địa điểm

60.

Một ngân hàng có nhiều chi nhánh ở các tỉnh khác nhau, muốn chia sẻ dữ liệu giao dịch giữa các chi nhánh và tổng công ty mà vẫn đảm bảo truy cập nhanh tại mỗi chi nhánh. Hình thức CSDL phù hợp là:

a)

CSDL tập trung

b)

CSDL phân tán

c)

CSDL cá nhân

d)

CSDL rời rạc

61.

CSDL quan hệ là gì?

a)

Một loại cơ sở dữ liệu lưu trữ dữ liệu theo dạng bảng và các bảng có thể liên kết với nhau

b)

Một cơ sở dữ liệu chỉ chứa một bảng duy nhất

c)

Một bảng tính Excel

d)

Một tập văn bản chứa dữ liệu

62.

Thành phần cơ bản của CSDL quan hệ là gì?

a)

Bảng (table)

b)

Hình ảnh

c)

Biểu đồ

d)

Văn bản dài

63.

Trong CSDL quan hệ, mỗi hàng trong bảng được gọi là gì?

a)

A. Thuộc tính

b)

B. Bản ghi (record)

c)

C. Cột (column)

d)

D. Biểu mẫu

64.

Trong CSDL quan hệ, mỗi cột trong bảng được gọi là gì?

a)

Bản ghi

b)

Thuộc tính (field)

c)

Dữ liệu rộng

d)

Kho dữ liệu

65.

Lợi ích chính của CSDL quan hệ là gì?

a)

Dữ liệu được lưu trữ rời rạc và không thể liên kết

b)

Dữ liệu được tổ chức theo bảng, dễ truy xuất, quản lý và liên kết giữa các bảng

c)

Dữ liệu chỉ đọc, không thể cập nhật

d)

Dữ liệu không có cấu trúc

66.

Ngôn ngữ truy vấn trong CSDL (SQL) giúp người dùng làm gì?

a)

Chỉ lưu trữ dữ liệu

b)

Truy xuất, cập nhật, xóa và khai thác dữ liệu một cách hiệu quả

c)

Vẽ biểu đồ dữ liệu

d)

Chơi trò chơi trên máy tính

67.

Khởi tạo CSDL (SQL) có mục đích gì?

a)

Xóa toàn bộ dữ liệu cũ

b)

Tạo ra cơ sở dữ liệu mới với cấu trúc bảng và quan hệ để lưu trữ dữ liệu

c)

Sao chép dữ liệu từ bảng tính

d)

Truy xuất dữ liệu đã lưu

68.

Khi cập nhật dữ liệu trong CSDL, người dùng có thể:

a)

Thêm mới, sửa hoặc xóa bản ghi trong bảng

b)

Chỉ xem dữ liệu

c)

In dữ liệu ra giấy

d)

Xóa toàn bộ CSDL

69.

Kiểm soát quyền truy cập trong CSDL nhằm mục đích gì?

a)

Cho phép mọi người dùng làm bất cứ gì với dữ liệu

b)

Giới hạn ai có quyền xem, sửa, xóa dữ liệu để bảo vệ an toàn và bảo mật

c)

Chỉ để phân quyền quản lý máy tính

d)

Ngăn người dùng lưu trữ dữ liệu

70.

Lợi ích tổng thể của việc sử dụng ngôn ngữ truy vấn và quản lý dữ liệu trong CSDL là gì?

a)

Dữ liệu được quản lý, truy xuất, cập nhật hiệu quả và bảo mật tốt

b)

Dữ liệu được lưu trữ rời rạc, khó khai thác

c)

Dữ liệu chỉ đọc, không thể thay đổi

d)

Dữ liệu không cần sao lưu

71.

Câu a. Không chia sẻ mật khẩu cá nhân cho bất kỳ ai, kể cả bạn bè, là cách phòng tránh lừa đảo trực tuyến.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không liên quan

d)

Chia sẻ mật khẩu với bạn bè là an toàn

72.

Câu b. Nếu nhận được email hoặc tin nhắn lạ yêu cầu cung cấp thông tin cá nhân, nên cung cấp ngay để tránh phiền phức.

a)

Sai

b)

Đúng

c)

Nên hỏi ý kiến bạn bè trước khi cung cấp

d)

Nên cung cấp thông tin một phần

73.

Câu 2. a) Sử dụng phần mềm diệt virus và cập nhật hệ thống thường xuyên giúp giảm nguy cơ bị tấn công và lừa đảo trực tuyến. b) Nếu một trang web yêu cầu nhập thông tin thẻ ngân hàng nhưng không có chứng chỉ bảo mật (HTTPS), bạn vẫn có thể nhập bình thường. c) Không nên tin vào các lời hứa nhận quà, nhận tiền hay phần thưởng hấp dẫn trực tuyến nếu không xác thực nguồn tin. d) Chia sẻ thông tin cá nhân trên mạng xã hội một cách cẩn thận và giới hạn đối tượng xem là cách phòng tránh lừa đảo. Chọn đáp án đúng (sai/đúng) cho từng ý.

a)

a) Sử dụng phần mềm diệt virus và cập nhật hệ thống thường xuyên giúp giảm nguy cơ bị tấn công và lừa đảo trực tuyến.

b)

b) Nếu một trang web yêu cầu nhập thông tin thẻ ngân hàng nhưng không có chứng chỉ bảo mật (HTTPS), bạn vẫn có thể nhập bình thường.

c)

c) Không nên tin vào các lời hứa nhận quà, nhận tiền hay phần thưởng hấp dẫn trực tuyến nếu không xác thực nguồn tin.

d)

d) Chia sẻ thông tin cá nhân trên mạng xã hội một cách cẩn thận và giới hạn đối tượng xem là cách phòng tránh lừa đảo.

74.

Cập nhật dữ liệu là thao tác thêm, sửa hoặc xóa dữ liệu đã có trong cơ sở dữ liệu. Truy xuất dữ liệu có nghĩa là nhập dữ liệu mới vào hệ thống. Khai thác thông tin là tìm kiếm và phân tích dữ liệu để rút ra thông tin cần thiết. Việc truy xuất dữ liệu giúp người dùng có thể tìm kiếm thông tin theo điều kiện cụ thể. Chọn đáp án đúng (sai/đúng) cho từng ý.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Đúng

d)

Đúng

75.

Câu 3. a) Cập nhật dữ liệu chỉ bao gồm việc thêm dữ liệu mới, không sửa hoặc xóa dữ liệu cũ. b) Khai thác thông tin chỉ thực hiện được khi dữ liệu được tổ chức khoa học và đầy đủ. c) Người dùng không cần biết cách truy xuất dữ liệu nếu muốn khai thác thông tin từ CSDL. d) Thu thập dữ liệu tự động giúp tiết kiệm thời gian và công sức so với việc nhập dữ liệu thủ công. Chọn đáp án đúng (sai/đúng) cho từng ý.

a)

Sai

b)

Đúng

c)

Sai

d)

Đúng

76.

Dữ liệu thu thập tự động luôn chính xác 100% mà không cần kiểm tra. Thu thập dữ liệu tự động giúp xử lý lượng dữ liệu lớn một cách nhanh chóng. Các cảm biến, thiết bị IoT và phần mềm tự động đều là ví dụ của thu thập dữ liệu tự động. Thu thập dữ liệu tự động không cần lưu trữ và phân loại dữ liệu. Chọn đáp án đúng (sai/đúng) cho từng ý.

a)

Dữ liệu thu thập tự động luôn chính xác 100% mà không cần kiểm tra.

b)

Thu thập dữ liệu tự động giúp xử lý lượng dữ liệu lớn một cách nhanh chóng.

c)

Các cảm biến, thiết bị IoT và phần mềm tự động đều là ví dụ của thu thập dữ liệu tự động.

d)

Thu thập dữ liệu tự động không cần lưu trữ và phân loại dữ liệu.

77.

Việc thu thập dữ liệu tự động hỗ trợ phân tích thông tin và ra quyết định nhanh chóng. Thu thập dữ liệu tự động làm tăng khả năng sai sót do nhập liệu thủ công. Thu thập dữ liệu tự động có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như giáo dục, kinh doanh, y tế. Khi thêm thông tin một học sinh mới vào hệ thống quản lý, đó là thao tác cập nhật dữ liệu.

a)

Việc thu thập dữ liệu tự động hỗ trợ phân tích thông tin và ra quyết định nhanh chóng.

b)

Thu thập dữ liệu tự động làm tăng khả năng sai sót do nhập liệu thủ công.

c)

Thu thập dữ liệu tự động có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như giáo dục, kinh doanh, y tế.

d)

Khi thêm thông tin một học sinh mới vào hệ thống quản lý, đó là thao tác cập nhật dữ liệu.

78.

Câu 6. Truy xuất dữ liệu là thao tác tìm kiếm thông tin từ cơ sở dữ liệu khi cần, ví dụ như danh sách học sinh có điểm trên 8. Cập nhật dữ liệu chỉ bao gồm việc xóa dữ liệu cũ, không thêm hoặc sửa dữ liệu. Khi sửa điểm sai của học sinh trong bảng tính, đó là một thao tác cập nhật dữ liệu. Truy xuất dữ liệu không giúp báo cáo, thống kê hay ra quyết định. Chọn đáp án đúng (sai/đúng) cho từng ý.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Đúng

d)

Sai

79.

Câu 7. a) Thêm, sửa hoặc xóa dữ liệu trong cơ sở dữ liệu đều thuộc thao tác cập nhật dữ liệu. b) Khi xem danh sách tất cả sản phẩm có giá trên 500.000 đồng, chúng ta đang thực hiện truy xuất dữ liệu. c) Việc truy xuất dữ liệu chỉ thực hiện được sau khi dữ liệu đã được cập nhật đầy đủ và tổ chức khoa học. d) Tổ chức dữ liệu khoa học là sắp xếp, phân loại dữ liệu hợp lý để dễ tìm kiếm, truy xuất và khai thác. Chọn đáp án đúng (sai/đúng) cho từng ý.

a)

a) Đúng

b)

b) Đúng

c)

c) Sai

d)

d) Đúng

80.

Câu 8. a) Việc lưu tất cả dữ liệu vào một danh sách dài mà không phân loại vẫn được coi là tổ chức dữ liệu khoa học. b) Phân nhóm dữ liệu theo chủ đề, ví dụ phân theo lớp, môn học, là một cách tổ chức dữ liệu khoa học. c) Tổ chức dữ liệu khoa học giúp giảm thời gian tìm kiếm và phân tích dữ liệu. d) Việc nhập dữ liệu từng lặp và không ghi chú giúp tổ chức dữ liệu khoa học hơn. Chọn đáp án đúng (sai/đúng) cho từng ý.

a)

a) Sai

b)

b) Đúng

c)

c) Đúng

d)

d) Sai

81.

Câu 9. a) Sắp xếp dữ liệu theo thứ tự bảng alphabet hoặc số là một phương pháp tổ chức dữ liệu khoa học. b) Gắn nhãn, đặt tên rõ ràng và phân loại mục cũng là một cách tổ chức dữ liệu khoa học. c) Dữ liệu không cần tổ chức khoa học vẫn có thể khai thác hiệu quả mà không gặp khó khăn. d) Cơ sở dữ liệu (CSDL) là một tập hợp các dữ liệu không có cấu trúc, lưu trữ rời rạc. Chọn đáp án đúng (sai/đúng) cho từng ý.

a)

a) Đúng

b)

b) Đúng

c)

c) Sai

d)

d) Sai

82.

CSDL giúp lưu trữ, quản lý, truy xuất và khai thác dữ liệu có tổ chức. Một bảng trong CSDL gồm các hàng (bản ghi) và các cột (thuộc tính). Mỗi bản ghi trong bảng phải có một khóa chính (Primary Key) để nhận dạng duy nhất. Thuộc tính (cột) trong CSDL không cần phân loại dữ liệu, có thể chứa bất cứ giá trị gì. Chọn đáp án đúng (sai/đúng) cho từng ý.

a)

Đúng

b)

Sai

83.

CSDL quan hệ là loại cơ sở dữ liệu lưu trữ dữ liệu theo dạng bảng và các bảng có thể liên kết với nhau. Dữ liệu trong CSDL chỉ có thể đọc, không thể cập nhật hoặc xóa. Các thuộc tính của bản của CSDL bao gồm: bảng, bản ghi, cột và khóa chính. Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (QTCSLD) là phần mềm giúp tạo, quản lý, lưu trữ và truy xuất dữ liệu trong cơ sở dữ liệu. Chọn đáp án đúng (sai/đúng) cho từng ý.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Đúng

d)

Đúng

84.

Câu 12. a) Hệ QTCSL giúp dữ liệu được quản lý tập trung, có cấu trúc và dễ khai thác. b) Hệ QTCSL chỉ phù hợp với doanh nghiệp lớn, không dùng được cho cá nhân hoặc trường học. c) Sử dụng hệ QTCSL giúp giảm thiểu sai sót khi nhập liệu và tối ưu việc quản lý dữ liệu thủ công. d) CSDL là hệ thống lưu trữ và quản lý dữ liệu có tổ chức để dễ truy xuất và khai thác. Chọn các đáp án đúng/sai cho từng ý.

a)

Hệ QTCSL giúp dữ liệu được quản lý tập trung, có cấu trúc và dễ khai thác.

b)

Hệ QTCSL chỉ phù hợp với doanh nghiệp lớn, không dùng được cho cá nhân hoặc trường học.

c)

Sử dụng hệ QTCSL giúp giảm thiểu sai sót khi nhập liệu và tối ưu việc quản lý dữ liệu thủ công.

d)

CSDL là hệ thống lưu trữ và quản lý dữ liệu có tổ chức để dễ truy xuất và khai thác.

85.

CSDL tập trung là loại cơ sở dữ liệu trong đó dữ liệu được lưu trữ và quản lý tại một vị trí duy nhất. CSDL phân tán là loại cơ sở dữ liệu trong đó dữ liệu được lưu trữ tại nhiều máy chủ khác nhau nhưng vẫn có thể liên kết với nhau. CSDL tập trung giúp quản lý dữ liệu đơn giản, dễ bảo mật nhưng khó mở rộng khi có nhiều điểm truy cập. CSDL phân tán giảm khả năng truy xuất dữ liệu từ nhiều địa điểm khác nhau. Chọn các đáp án đúng/sai cho từng ý.

a)

Đúng

b)

Sai

86.

CSDL phân tán tăng khả năng truy xuất dữ liệu nhanh từ nhiều vị trí và giảm tải cho máy chủ chính. CSDL tập trung và phân tán đều có thể sử dụng để quản lý dữ liệu trong doanh nghiệp hoặc trường học. Việc lựa chọn CSDL tập trung hay phân tán phụ thuộc vào quy mô, nhu cầu truy cập dữ liệu và số lượng người dùng. Một cửa hàng nhỏ chỉ có một máy tính để quản lý toàn bộ khách hàng và sản phẩm nên sử dụng CSDL tập trung là hợp lý.

a)

CSDL phân tán tăng khả năng truy xuất dữ liệu nhanh từ nhiều vị trí và giảm tải cho máy chủ chính.

b)

CSDL tập trung và phân tán đều có thể sử dụng để quản lý dữ liệu trong doanh nghiệp hoặc trường học.

c)

Việc lựa chọn CSDL tập trung hay phân tán phụ thuộc vào quy mô, nhu cầu truy cập dữ liệu và số lượng người dùng.

d)

Một cửa hàng nhỏ chỉ có một máy tính để quản lý toàn bộ khách hàng và sản phẩm nên sử dụng CSDL tập trung là hợp lý.

87.

Một công ty có nhiều chi nhánh ở các tỉnh khác nhau và muốn chia sẻ dữ liệu nhanh chóng giữa các chi nhánh nên sử dụng CSDL phân tán. b) CSDL tập trung phù hợp với doanh nghiệp lớn có nhiều chi nhánh trên toàn quốc. c) Sử dụng CSDL phân tán giúp giảm tải cho máy chủ trung tâm và tăng tốc truy xuất dữ liệu từ nhiều vị trí. d) CSDL phân tán không phù hợp nếu chỉ có một điểm lưu trữ dữ liệu duy nhất. Chọn các đáp án đúng/sai cho từng ý.

a)

Đúng

b)

Sai

88.

Câu 16. Chọn các đáp án đúng/sai cho từng ý.

a)

Môi trường học có duy nhất một máy chủ quản lý toàn bộ dữ liệu học sinh và giáo viên nên nên dùng CSDL phân tán.

b)

Lựa chọn giữa CSDL tập trung và phân tán phụ thuộc vào quy mô, nhu cầu truy cập và số lượng người dùng.

c)

CSDL phân tán luôn để quản lý hơn CSDL tập trung vì dữ liệu được chia nhỏ.

d)

CSDL quan hệ là loại cơ sở dữ liệu lưu trữ dữ liệu theo dạng bảng và các bảng có thể liên kết với nhau.

89.

Câu 17. a) Thành phần cơ bản của CSDL quan hệ là bảng (table), gồm các hàng (bản ghi) và các cột (thuộc tính). b) Mỗi bản ghi trong bảng quan hệ không cần có khóa chính để nhận dạng duy nhất. c) Thuộc tính (cột) trong bảng quan hệ chứa các giá trị của một loại thông tin, ví dụ Họ tên, Ngày sinh. d) Các bảng trong CSDL quan hệ có thể liên kết với nhau thông qua khóa chính và khóa ngoại. Chọn các đáp án đúng/sai cho từng ý.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Đúng

d)

Đúng

90.

CSDL quan hệ không thể cập nhật, xóa hoặc thêm dữ liệu sau khi tạo bảng. Lợi ích của CSDL quan hệ là dữ liệu được tổ chức có cấu trúc, dễ truy xuất, quản lý và phân tích. CSDL quan hệ chỉ phù hợp với dữ liệu đơn giản, không áp dụng cho các hệ thống lớn. Bản ghi (record) là một hàng dữ liệu trong bảng, chứa thông tin của một đối tượng. Chọn các đáp án đúng/sai cho từng ý.

a)

Sai

b)

Đúng

c)

Sai

d)

Đúng

91.

Câu 19. a) Trường (field) là một cột trong bảng, chứa thông tin về một thuộc tính của đối tượng. b) Khóa (key) là một cột hoặc tập hợp các cột dùng để xác định duy nhất một bản ghi. c) Khóa chính (Primary Key) là một khóa dùng để nhận dạng duy nhất mỗi bản ghi trong bảng. d) Khóa ngoại (Foreign Key) là cột trong một bảng, dùng để liên kết với khóa chính của bảng khác. Chọn các đáp án đúng/sai cho từng ý.

a)

a) Đúng

b)

b) Đúng

c)

c) Đúng

d)

d) Đúng

92.

Câu 20. a) Liên kết dữ liệu chỉ có thể thực hiện giữa các bản ghi trong cùng một bảng, không cần bảng khác. b) Một bảng có thể có nhiều khóa chính để nhận dạng bản ghi. c) Sử dụng khóa chính, khóa ngoại và liên kết dữ liệu giúp quản lý và truy xuất thông tin hiệu quả trong CSDL quan hệ. d) Trong bảng “Học sinh”, cột “Mã HS” dùng để nhận dạng duy nhất mỗi học sinh nên thường được chọn làm khóa chính. Chọn các đáp án đúng/sai cho từng ý.

a)

a) Sai

b)

b) Sai

c)

c) Đúng

d)

d) Đúng

93.

Cột “Lớp” trong bảng “Học sinh” có thể là khóa ngoại nếu liên kết với bảng “Lớp” chứa thông tin chi tiết về lớp.

a)

Đúng

b)

Sai

94.

Khi muốn liên kết bảng “Học sinh” với bảng “Điểm”, cột “Mã HS” trong bảng “Điểm” có thể dùng làm khóa ngoại.

a)

Đúng

b)

Sai

95.

Một bản ghi trong bảng “Học sinh” gồm tất cả thông tin của một học sinh, bao gồm Mã HS, Họ tên, Ngày sinh, Lớp.

a)

Đúng

b)

Sai

96.

Trường “Ngày sinh” có thể vừa là cột trong bảng vừa là một phần của khóa chính để nhận dạng duy nhất học sinh.

a)

Đúng

b)

Sai

97.

Câu 22. a) Khóa chính và khóa ngoại không cần thiết khi dữ liệu chỉ được lưu trữ và truy xuất trong một bảng duy nhất.

a)

Đúng

b)

Sai

98.

Sử dụng đúng bản ghi, trường, khóa, khóa chính, khóa ngoại và liên kết dữ liệu giúp quản lý dữ liệu hiệu quả và tránh nhập liệu trùng lặp.

a)

Đúng

b)

Sai

99.

Ngôn ngữ truy vấn (ví dụ SQL) giúp người dùng truy xuất, cập nhật và khai thác dữ liệu trong CSDL một cách hiệu quả.

a)

Đúng

b)

Sai