wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỀ CƯƠNG CUỐI HỌC KÌ I MÔN TIN HỌC

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Trong các ví dụ sau, trường hợp nào dữ liệu sau khi xử lí trở thành thông tin có ý nghĩa nhất?

a)

Một danh sách các số đo nhiệt độ

b)

Bảng điểm của tính trung bình

c)

Kết quả xếp loại học lực cuối học kì

d)

Các con số do ghi chép trong sổ

2.

Địa chỉ của website?

a)

user@gmail.com

b)

www.moet.gov.vn

c)

Excel

d)

Windows

3.

WWW là viết tắt của

a)

World Web Wide

b)

World Wide Web

c)

Web World Wide

d)

Wide World Web

4.

Thiết bị nào là thiết bị vào?

a)

Màn hình

b)

Loa

c)

Chuột

d)

Máy in

5.

Dịch vụ không phải của Internet là

a)

Thư điện tử

b)

Tra cứu thông tin

c)

Soạn thảo văn bản offline

d)

Học trực tuyến

6.

Dữ liệu là

a)

Kết quả sau xử lí

b)

Thông tin đã có ý nghĩa

c)

Dạng biểu diễn của thông tin

d)

Xử lí của con người

7.

Mạng máy tính là

a)

Một máy tính

b)

Các máy tính kết nối với nhau

c)

Một phần mềm

d)

Một trang web

8.

Thiết bị nào là thiết bị ra?

a)

Bàn phím

b)

Chuột

c)

Màn hình

d)

Webcam

9.

Website là

a)

Một máy tính

b)

Một trang web

c)

Một tập hợp các trang web

d)

Một phần mềm

10.

Câu 10: USB dùng để

a)

Nhập dữ liệu

b)

Hiển thị thông tin

c)

Lưu trữ dữ liệu

d)

Truy cập và xem thông tin trên các trang web

11.

Trình duyệt web dùng để

a)

Soạn thảo văn bản

b)

Truy cập và xem thông tin trên các trang web

c)

Vẽ hình

d)

Nghe nhạc

12.

Thành phần nào giúp các máy tính liên lạc với nhau?

a)

CPU

b)

Bộ nhớ

c)

Thiết bị mạng

d)

Màn hình

13.

Máy tìm kiếm dùng để

a)

Gửi email

b)

Tìm thông tin

c)

Nhập dữ liệu

d)

Lưu trữ

14.

Khi xem trang web, thông tin chính thường nằm ở

a)

Cuộn

b)

Quảng cáo

c)

Thanh cuộn

d)

Phần nội dung chính

15.

Hoạt động nào sau đây cần sử dụng mạng máy tính?

a)

Gõ văn bản

b)

Vẽ tranh

c)

Gửi tệp cho máy khác

d)

Chơi game offline

16.

Muốn tìm thông tin chính xác hơn cần

a)

Gõ nhiều câu

b)

Gõ từ khóa phù hợp

c)

Gõ địa chỉ email

d)

Gõ số

17.

Hoạt động xử lí thông tin gồm

a)

Nhập – lưu trữ – xuất

b)

Thu thập – xử lí – lưu trữ – trao đổi

c)

Lưu trữ – chia sẻ

d)

Nhập in – sao chép

18.

Từ khóa tìm kiếm là

a)

Một câu dài

b)

Một đoạn văn

c)

Từ hoặc cụm từ liên quan nội dung cần tìm

d)

Một trang web

19.

Đâu là máy tìm kiếm?

a)

Word

b)

Google

c)

Paint

d)

Excel

20.

Mạng máy tính được tạo ra nhằm

a)

Tăng số lượng máy

b)

Kết nối các máy tính

c)

Giảm dung lượng máy

d)

Thay thế Internet

21.

Mạng máy tính giúp học sinh

a)

Không cần học

b)

Chia sẻ tài liệu học tập

c)

Giảm thời gian sử dụng máy

d)

Không cần giáo viên

22.

Mục đích của việc xử lí dữ liệu là:

a)

Lưu trữ dữ liệu cho nhiều năm

b)

Làm tăng số lượng dữ liệu

c)

Biến dữ liệu thành thông tin có ý nghĩa

d)

Sao chép dữ liệu sang thiết bị khác

23.

Đơn vị dùng để đo dung lượng lưu trữ thông tin là

a)

Mét

b)

Kilogram

c)

Byte

d)

Giấy

24.

Website thường bao gồm

a)

Một trang web

b)

Nhiều trang web liên quan

c)

Một máy chủ

d)

Một phần mềm

25.

Trong các thao tác sau, thao tác nào thuộc xử lí thông tin?

a)

Gõ dữ liệu vào máy

b)

In văn bản

c)

Sắp xếp danh sách theo thứ tự

d)

Lưu trữ vào USB

26.

Thông tin nào sau đây không phải là thông tin số?

a)

Bức ảnh chụp bằng điện thoại

b)

Bản ghi âm giọng nói

c)

Cuốn sách in trên giấy

d)

File văn bản lưu trong máy tính

27.

Phát biểu nào đúng về vai trò của máy tính trong xử lí thông tin?

a)

Máy tính thay thế hoàn toàn con người

b)

Máy tính không có khả năng xử lí

c)

Máy tính hỗ trợ con người xử lí thông tin nhanh và chính xác

d)

Máy tính không liên quan đến xử lí thông tin

28.

RAM dùng để

a)

Lưu lâu dài

b)

Xử lí

c)

Lưu tạm thời

d)

Hiển thị

29.

Thiết bị dùng để kết nối các máy trong mạng máy tính

a)

CPU

b)

Bộ nhớ

c)

Thiết bị mạng

d)

Máy in

30.

Dịch vụ nào cần Internet?

a)

Soạn thảo văn bản

b)

Lưu tệp cục bộ

c)

Tra cứu thông tin trực tuyến

d)

Nghe nhạc offline

31.

Thiết bị lưu trữ di động

a)

USB

b)

Chuột

c)

Màn hình

d)

Loa

32.

Phần mềm truy cập website gọi là

a)

Máy tìm kiếm

b)

Trình duyệt web

c)

Website

d)

Email

33.

Thiết bị nhập dữ liệu là

a)

Màn hình

b)

Chuột

c)

Máy in

d)

Loa

34.

Khi muốn tìm thông tin nhanh nhất, ta dùng

a)

Trang web

b)

Thư điện tử

c)

Máy tìm kiếm

d)

Ổ cứng

35.

Ý nào không phải lợi ích của mạng?

a)

Chia sẻ dữ liệu

b)

Chia sẻ thiết bị

c)

Làm việc nhóm

d)

Tăng dung lượng RAM

36.

Xác định từ khóa đúng giúp

a)

Internet nhanh hơn

b)

Kết quả chính xác hơn

c)

Máy bền hơn

d)

Giảm dữ liệu

37.

Khi tìm kiếm nên chọn từ khóa

a)

Dài

b)

Không liên quan

c)

Ngắn gọn, đúng nội dung

d)

Có kí hiệu

38.

Máy tính không thay thế hoàn toàn con người trong xử lí thông tin vì:

a)

Máy tính không lưu trữ được dữ liệu

b)

Máy tính không có khả năng suy nghĩ độc lập

c)

Máy tính hoạt động chậm

d)

Máy tính không kết nối Internet

39.

Khi tìm kiếm thông tin trên Internet, việc sử dụng từ khóa phù hợp sẽ giúp:

a)

Máy tính chạy nhanh hơn

b)

Kết quả tìm kiếm chính xác và nhanh hơn

c)

Tránh được virus máy tính

d)

Giảm dung lượng bộ nhớ

40.

Khi chọn kết quả tìm kiếm nên

a)

Chọn đầu tiên

b)

Chọn phù hợp nội dung

c)

Chọn quảng cáo

d)

Chọn nhiều hình

41.

Mạng máy tính là gì?

a)

Là tập hợp các máy tính để bàn.

b)

Là hai hay nhiều máy tính và các thiết bị được kết nối để truyền thông tin cho nhau.

c)

Là một hệ thống gồm máy tính và máy in.

d)

Là nhiều máy tính được đặt trong cùng một phòng.

42.

Lợi ích chính của mạng máy tính là gì?

a)

Giúp máy tính chạy nhanh hơn và tiết kiệm điện.

b)

Giúp người dùng bảo mật thông tin tuyệt đối.

c)

Chia sẻ dữ liệu, dùng chung thiết bị và trao đổi thông tin.

d)

Chỉ để truy cập Internet.

43.

Thiết bị nào sau đây là thiết bị đầu cuối trong mạng máy tính?

a)

Bộ định tuyến (Router).

b)

Bộ chuyển mạch (Switch).

c)

Dây cáp mạng.

d)

Máy tính, điện thoại thông minh, máy in.

44.

Các thiết bị như Hub, Switch, Router có vai trò gì trong mạng máy tính?

a)

Là thiết bị đầu cuối để nhập dữ liệu.

b)

Là thiết bị kết nối các thiết bị đầu cuối lại với nhau.

c)

Là phần mềm điều khiển mạng.

d)

Là thiết bị để lưu trữ dữ liệu mạng.

45.

Mạng không dây sử dụng loại đường truyền nào để kết nối?

a)

Dây cáp đồng.

b)

Dây cáp quang.

c)

Sóng vô tuyến (như Wi-Fi, Bluetooth).

d)

Dây điện thoại.

46.

Để các máy tính trong mạng giao tiếp được với nhau, chúng cần có:

a)

Chỉ cần phần cứng (dây cáp, máy tính).

b)

Chỉ cần phần mềm soạn thảo văn bản.

c)

Cả thiết bị đầu cuối, thiết bị kết nối và phần mềm mạng.

d)

Chỉ cần có kết nối Internet.

47.

Đâu là ví dụ về việc "dùng chung thiết bị" trên mạng máy tính?

a)

Hai người cùng nghe nhạc trên một máy tính.

b)

Nhiều máy tính trong văn phòng cùng in ra một máy in kết nối mạng.

c)

Gửi email từ máy A sang máy B.

d)

Sao chép tệp tin từ USB vào máy tính.

48.

Internet được định nghĩa là:

a)

Một phần mềm soạn thảo văn bản lớn.

b)

Mạng kết nối các mạng máy tính trên quy mô toàn cầu.

c)

Hệ thống các trang web giải trí.

d)

Mạng nội bộ của một công ty lớn.

49.

Đâu không phải là đặc điểm của Internet?

a)

Tính toàn cầu.

b)

Tính tương tác.

c)

Tính chủ sở hữu (thuộc về một công ty duy nhất).

d)

Tính di tiếp cận.

50.

Thông tin trên Internet có đặc điểm gì?

a)

Luôn luôn chính xác tuyệt đối.

b)

Thường xuyên được cập nhật, phong phú và đa dạng.

c)

Chỉ bao gồm văn bản và hình ảnh, không có video.

d)

Ít khi thay đổi theo thời gian.

51.

Ai là chủ sở hữu của Internet?

a)

Tập đoàn Google.

b)

Tập đoàn Microsoft.

c)

Chính phủ Mỹ.

d)

Không có cá nhân hay tổ chức nào là chủ sở hữu duy nhất.

52.

Dịch vụ nào sau đây không phải là dịch vụ phổ biến trên Internet?

a)

Thư điện tử (Email)

b)

Mạng xã hội

c)

Chuyển phát nhanh bưu phẩm vật lý

d)

Tìm kiếm thông tin

53.

Lợi ích của Internet đối với học tập là:

a)

Cung cấp kho tài liệu khổng lồ và các khóa học trực tuyến.

b)

Giúp học sinh chơi game cả ngày.

c)

Làm bài tập hộ học sinh.

d)

Giúp máy tính tự động học bài.

54.

Internet có tính "ẩn danh", điều này có nghĩa là:

a)

Người dùng không thể truy cập Internet nếu không có tên.

b)

Người dùng có thể dùng bí danh hoặc tên giả khi giao tiếp trên mạng.

c)

Mọi thông tin cá nhân đều bị ẩn đi hoàn toàn.

d)

Người dùng luôn bị theo dõi danh tính thật.

55.

Máy tìm kiếm là gì?

a)

Một loại máy tính đặc biệt dùng để tìm đồ vật.

b)

Một website đặc biệt giúp tìm kiếm thông tin trên Internet dựa vào từ khóa.

c)

Một phần mềm diệt virus.

d)

Một thiết bị phần cứng gắn vào máy tính.

56.

Đâu là tên của các máy tìm kiếm phổ biến?

a)

Word, Excel, PowerPoint

b)

Google, Bing, Yahoo

c)

Windows, Linux, MacOS

d)

Unikey, Vietkey

57.

"Từ khóa" trong tìm kiếm thông tin là gì?

a)

Mật khẩu để đăng nhập máy tính.

b)

Một từ hoặc cụm từ mô tả nội dung cần tìm.

c)

Tên của trang web cần truy cập.

d)

Mã số bảo mật của máy tìm kiếm.

58.

Để tìm kiếm chính xác một cụm từ (theo đúng thứ tự), ta nên đặt cụm từ đó trong dấu gì?

a)

Dấu ngoặc đơn ( )

b)

Dấu ngoặc kép " "

c)

Dấu ngoặc vuông [ ]

d)

Dấu sao *

59.

Kết quả trả về của máy tìm kiếm thường là:

a)

Một bài văn mẫu hoàn chỉnh.

b)

Danh sách các liên kết tới đến các trang web chứa thông tin liên quan.

c)

Toàn bộ nội dung của tất cả các sách trên thế giới.

d)

Chỉ là hình ảnh, không có văn bản.

60.

Khi sử dụng thông tin tìm được trên Internet, em cần lưu ý điều gì?

a)

Tin tưởng tuyệt đối mọi thông tin tìm thấy.

b)

Sao chép và sử dụng ngay mà không cần kiểm chứng.

c)

Cần chọn lọc, kiểm tra độ chính xác và nguồn gốc của thông tin.

d)

Chỉ sử dụng thông tin từ kết quả tìm kiếm đầu tiên.

61.

Nếu em muốn tìm thông tin về "Cách làm sữa chua", em sẽ nhập gì vào ô tìm kiếm?

a)

Nhập địa chỉ: https://www.google.com/search?q=cachlamsuachua.com

b)

Nhập từ khóa: cách làm sữa chua

c)

Nhập tên của em.

d)

Nhập địa chỉ email của em.

62.

Máy tìm kiếm Google có địa chỉ là:

a)

www.google.com

b)

www.internet.com

c)

www.timkiem.vn

d)

www.search.com

63.

Trình duyệt Web dùng để làm gì?

a)

Để soạn thảo văn bản.

b)

Để truy cập và xem các trang web trên Internet.

c)

Để vẽ hình và chỉnh sửa ảnh.

d)

Để kết nối các dây mạng.

64.

World Wide Web (WWW) là gì?

a)

Là tên gọi khác của Internet.

b)

Là mạng lưới các trang web liên kết với nhau trên Internet.

c)

Là một trò chơi trực tuyến.

d)

Là phần mềm diệt virus.

65.

Đâu là biểu tượng của một trình duyệt Web?

a)

Biểu tượng chữ W màu xanh (Word)

b)

Biểu tượng hình tròn có 3 màu đỏ, vàng, xanh lá và chấm xanh dương ở giữa (Google Chrome)

c)

Biểu tượng thùng rác (Recycle Bin)

d)

Biểu tượng lá cờ (Windows)

66.

Để truy cập một trang web cụ thể, em cần làm gì?

a)

Gõ tên trang web vào ô tìm kiếm của Windows.

b)

Nhập địa chỉ trang web vào thanh địa chỉ của trình duyệt rồi nhấn Enter.

c)

Mở máy tính và ngồi chờ trang web hiện ra.

d)

Gửi email cho chủ trang web.

67.

Website là gì?

a)

Là một trang văn bản đơn lẻ.

b)

Là tập hợp các trang web liên quan được tổ chức dưới một địa chỉ chung.

c)

Là màn hình nền của máy tính.

d)

Là một thư mục trong ổ đĩa C.

68.

Câu 28: Trang chủ (Homepage) của một website là:

a)

Trang cuối cùng của website.

b)

Trang đầu tiên được mở ra khi truy cập vào địa chỉ của website đó.

c)

Trang chứa thông tin liên hệ của tác giả.

d)

Trang web bất kỳ trên Internet.

69.

Siêu liên kết (Hyperlink) trên trang web giúp người dùng:

a)

Tắt trình duyệt nhanh chóng.

b)

Chuyển từ trang web này sang trang web khác hoặc đến vị trí khác chỉ bằng một cú nháy chuột.

c)

Tăng tốc độ máy tính.

d)

Làm đẹp cho văn bản.

70.

Địa chỉ nào sau đây là địa chỉ của một trang web?

a)

nguyenvanan@gmail.com

b)

C:\Users\Admin\Documents\C

c)

0912345678

d)

https://vi.wikipedia.org