wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP CUỐI HỌC KỲ I - MÔN TIN HỌC 11

Total questions: 65

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Bộ phận nào sau đây là nơi thực hiện các phép toán và điều khiển toàn bộ hoạt động của máy tính?

a)

Bộ nhớ trong

b)

Bộ nhớ ngoài

c)

Bộ xử lý trung tâm (CPU)

d)

Thiết bị vào – ra

2.

Thông số nào sau đây thường dùng để đo tốc độ hoạt động của bộ xử lý (CPU)?

a)

Dung lượng nhớ (GB)

b)

Thời gian truy cập

c)

Tần số xung nhịp (GHz)

d)

Giá thành thiết bị

3.

Mạch logic nào cho đầu ra bằng 1 chỉ khi tất cả các đầu vào đều bằng 1?

a)

Mạch OR

b)

Mạch NOT

c)

Mạch AND

d)

Mạch phủ định

4.

Khi tham gia thảo luận trực tuyến, để tránh xung đột và đảm bảo giao tiếp an toàn, người dùng nên làm gì?

a)

Bảo vệ quan điểm của mình bằng mọi cách

b)

Phản hồi ngay lập tức khi không đồng ý

c)

Tôn trọng ý kiến khác biệt và sử dụng ngôn ngữ phù hợp

d)

Tránh hoàn toàn việc bày tỏ ý kiến cá nhân

5.

Giao tiếp an toàn trên Internet Câu 2. Một học sinh nhận được email thông báo “tài khoản sẽ bị khóa trong 24 giờ nếu không xác minh”. Hành động phù hợp nhất là gì?

a)

Nhấp vào liên kết và nhập thông tin ngay

b)

Chuyển email cho bạn bè hỏi ý kiến

c)

Kiểm tra nguồn gửi và không cung cấp thông tin cá nhân

d)

Trả lời email để hỏi lại chi tiết

6.

Trong các trường hợp sau, đâu là cách xử lý an toàn và có trách nhiệm nhất khi phát hiện thông tin sai lệch trên mạng?

a)

Bỏ qua thông tin đó

b)

Chia sẻ thông tin cho bạn bè

c)

Báo cáo nội dung và không tiếp tục lan truyền

d)

Bình luận phản bác thông tin đó

7.

Một người quen trên mạng xã hội thường xuyên nhắn tin riêng, đề nghị gặp mặt ngoài đời dù chưa từng gặp trực tiếp. Hành động nào phù hợp nhất?

a)

Đồng ý gặp để xác minh danh tính

b)

Chia sẻ lịch trình cá nhân cho người đó

c)

Từ chối, hạn chế tương tác và báo cáo khi cần

d)

Tiếp tục trò chuyện nhưng không gặp

8.

Trong môi trường học tập trực tuyến, biện pháp nào hiệu quả nhất để vừa giao tiếp an toàn vừa xây dựng văn hóa số lành mạnh?

a)

Chỉ giao tiếp với giáo viên

b)

Sử dụng tài khoản ẩn danh

c)

Tuân thủ quy tắc ứng xử, bảo mật thông tin và tôn trọng người khác

d)

Hạn chế hoàn toàn việc trao đổi trực tuyến

9.

Mục đích chính của việc lưu trữ dữ liệu trong công tác quản lí là gì?

a)

Trang trí hệ thống máy tính

b)

Ghi nhớ thông tin một cách tạm thời

c)

Lưu giữ, bảo toàn và sử dụng lại thông tin khi cần

d)

Giảm dung lượng bộ nhớ máy tính

10.

Dạng dữ liệu nào sau đây không phổ biến trong lưu trữ dữ liệu quản lí?

a)

Văn bản

b)

Số

c)

Hình ảnh

d)

Mùi hương

11.

Thiết bị nào sau đây dùng để lưu trữ dữ liệu?

a)

CPU

b)

RAM

c)

Ổ cứng

d)

Bộ nguồn

12.

So với lưu trữ thủ công (sổ sách), lưu trữ dữ liệu bằng máy tính có ưu điểm nào nổi bật?

a)

Tốn nhiều diện tích hơn

b)

Tìm kiếm và cập nhật nhanh chóng

c)

Khó sao lưu dữ liệu

d)

Dễ bị thất lạc hơn

13.

Trong hệ thống quản lí, dữ liệu được tổ chức thành các bảng chủ yếu nhằm mục đích gì?

a)

Làm dữ liệu phức tạp hơn

b)

Trang trí cơ sở dữ liệu

c)

Dè lưu trữ, tìm kiếm và xử lí

d)

Giảm số lượng thông tin

14.

Hoạt động nào sau đây thuộc khai thác thông tin?

a)

Nhập dữ liệu ban đầu

b)

Sao lưu dữ liệu

c)

Sắp xếp và lọc dữ liệu theo yêu cầu

d)

Cài đặt phần mềm

15.

Khi quản lí điểm học sinh, dữ liệu nào cần được lưu trữ trong hệ thống?

a)

Ý kiến cá nhân của người quản lí

b)

Màu sắc giao diện phần mềm

c)

Họ tên, lớp, điểm các môn

d)

Tên phần mềm sử dụng

16.

Muốn tìm danh sách học sinh có điểm trung bình trên 8.0, người quản lí cần thực hiện thao tác nào?

a)

Nhập thêm dữ liệu mới

b)

Xóa dữ liệu cũ

c)

Lọc dữ liệu theo điều kiện

d)

Sao lưu dữ liệu

17.

Trong hệ thống quản lí, việc sao lưu dữ liệu định kì nhằm mục đích gì?

a)

Tăng tốc độ máy tính

b)

Tránh mất dữ liệu khi xảy ra sự cố

c)

Giảm dung lượng lưu trữ

d)

Tạo thêm dữ liệu mới

18.

Cơ sở dữ liệu (CSDL) là gì?

a)

Một chương trình máy tính

b)

Một tập hợp dữ liệu được lưu trữ có tổ chức

c)

Một thiết bị lưu trữ

d)

Một trang web

19.

Ví dụ nào sau đây là cơ sở dữ liệu?

a)

Một trang soạn thảo văn bản

b)

Một bức ảnh lưu trên máy

c)

Danh sách học sinh của một trường

d)

Một trò chơi điện tử

20.

Đơn vị cơ bản để tổ chức dữ liệu trong CSDL dạng bảng là gì?

a)

Tệp

b)

Bản ghi

c)

Trang

d)

Chương

21.

Trong bảng CSDL, mỗi trường (field) dùng để làm gì?

a)

Lưu một tập các bảng

b)

Lưu một đối tượng hoàn chỉnh

c)

Lưu một thuộc tính của đối tượng

d)

Lưu toàn bộ dữ liệu

22.

Khóa chính (primary key) trong CSDL có vai trò gì?

a)

Tăng tốc độ máy tính

b)

Liên kết các phần mềm

c)

Xác định duy nhất mỗi bản ghi trong bảng

d)

Trang trí bảng dữ liệu

23.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) dùng để làm gì?

a)

Soạn thảo văn bản

b)

Quản lí, lưu trữ và khai thác CSDL

c)

Vẽ hình ảnh

d)

Truy cập Internet

24.

Trong bảng Học_Sinh (SoTheHS, HoTen, Lop), trường nào phù hợp nhất làm khóa chính?

a)

HoTen

b)

Lop

c)

SoTheHS

d)

Cả ba trường trên

25.

Để tránh trùng lặp dữ liệu khi quản lí thông tin học sinh và điểm học sinh, nên tổ chức CSDL như thế nào?

a)

Gộp tất cả dữ liệu vào một bảng

b)

Lưu mỗi học sinh một tệp riêng

c)

Tách thành các bảng liên quan và liên kết bảng khóa

d)

Chỉ lưu dữ liệu điểm

26.

Trong CSDL quan hệ, khóa ngoại (foreign key) có tác dụng gì?

a)

Tăng tính bảo mật

b)

Liên kết các bảng với nhau

c)

Giảm dung lượng lưu trữ

d)

Làm đẹp cấu trúc bảng

27.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Phần mềm soạn thảo văn bản

b)

Phần mềm cung cấp phương thức lưu trữ, cập nhật và truy xuất dữ liệu

c)

Thiết bị lưu trữ dữ liệu

d)

Hệ điều hành máy tính

28.

Chức năng nào sau đây thuộc hệ quản trị cơ sở dữ liệu?

a)

Soạn thảo văn bản

b)

Tạo lập cơ sở dữ liệu

c)

Thiết kế hình ảnh

d)

Chạy chương trình trò chơi

29.

Nhóm chức năng nào của hệ QTCSDL dùng để tạo cấu trúc dữ liệu, bảng, trường?

a)

Nhóm chức năng cập nhật dữ liệu

b)

Nhóm chức năng truy xuất dữ liệu

c)

Nhóm chức năng định nghĩa dữ liệu

d)

Nhóm chức năng bảo mật

30.

Nhóm chức năng nào của hệ QTCSDL cho phép thêm, sửa, xóa và tìm kiếm dữ liệu?

a)

Nhóm chức năng giao diện

b)

Nhóm chức năng định nghĩa dữ liệu

c)

Nhóm chức năng bảo mật

d)

Nhóm chức năng cập nhật và truy xuất dữ liệu

31.

Chức năng bảo mật và an toàn CSDL nhằm mục đích gì?

a)

Tăng tốc độ máy tính

b)

Trang trí giao diện đẹp hơn

c)

Ngăn chặn truy cập trái phép và bảo vệ dữ liệu

d)

Giảm dung lượng lưu trữ

32.

Một hệ cơ sở dữ liệu gồm những thành phần nào?

a)

Máy tính và mạng Internet

b)

CSDL, hệ QTCSDL và các phần mềm ứng dụng CSDL

c)

Dữ liệu và hệ điều hành

d)

Người dùng và phần cứng

33.

Phần mềm ứng dụng CSDL được xây dựng nhằm mục đích nào?

a)

Thay thế hệ điều hành

b)

Tương tác với hệ QTCSDL để hỗ trợ người dùng khai thác dữ liệu

c)

Tạo mạng máy tính

d)

Lưu trữ hệ điều hành

34.

Hệ cơ sở dữ liệu tập trung là hệ CSDL trong đó:

a)

Dữ liệu được lưu trên nhiều máy khác nhau

b)

Dữ liệu được lưu trên một máy chủ duy nhất

c)

Dữ liệu được lưu trên các thiết bị di động

d)

Dữ liệu được lưu trên mạng Internet

35.

Cơ sở dữ liệu quan hệ là cơ sở dữ liệu:

a)

Lưu dữ liệu dưới dạng tệp văn bản

b)

Lưu dữ liệu dưới dạng các bảng có quan hệ với nhau

c)

Lưu dữ liệu dưới dạng hình ảnh

d)

Lưu dữ liệu rời rạc

36.

Mô hình dữ liệu quan hệ là mô hình:

a)

Lưu dữ liệu theo cây

b)

Lưu dữ liệu theo mạng

c)

Tổ chức dữ liệu thành các bảng có quan hệ với nhau

d)

Lưu dữ liệu theo tệp

37.

Trong bảng dữ liệu, mỗi dòng được gọi là:

a)

Trường

b)

Thuộc tính

c)

Bản ghi

d)

Khóa

38.

Trong bảng dữ liệu, mỗi cột được gọi là:

a)

Bản ghi

b)

Trường (thuộc tính)

c)

Khóa

d)

Liên kết

39.

Khóa chính là:

a)

Trường chứa nhiều giá trị trùng nhau

b)

Trường bất kỳ trong bảng

c)

Trường hoặc nhóm trường xác định duy nhất mỗi bản ghi

d)

Trường dùng để trang trí bảng

40.

Trong một bảng có nhiều khóa, khi chọn khóa chính người ta thường chọn khóa:

a)

Có nhiều trường nhất

b)

Có ít trường nhất

41.

Khóa ngoài của một bảng là:

a)

Trường không có dữ liệu

b)

Trường làm khóa chính của chính bảng đó

c)

Trường hay nhóm trường làm khóa chính ở bảng khác

d)

Trường dùng để nhập dữ liệu

42.

Liên kết dữ liệu giữa hai bảng được thực hiện thông qua:

a)

Trường dữ liệu bất kỳ

b)

Khóa chính của hai bảng

c)

Khóa ngoài của bảng này với khóa chính của bảng kia

d)

Tên bảng

43.

Việc xác định kiểu dữ liệu và phạm vi lưu trữ cho mỗi trường nhằm mục đích chính nào sau đây?

a)

Trang trí bảng dữ liệu

b)

Tăng tốc độ máy tính

c)

Hạn chế lãng phí dung lượng và kiểm soát tính logic của dữ liệu

d)

Tăng số lượng bản ghi

44.

SQL là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Simple Query Language

b)

Structured Query Language

c)

System Query Language

d)

Standard Query Language

45.

SQL được phát triển từ những năm nào?

a)

1950

b)

1960

c)

1970

d)

1990

46.

SQL hiện nay được hầu hết các hệ quản trị cơ sở dữ liệu hỗ trợ vì:

a)

SQL là ngôn ngữ lập trình bậc cao

b)

SQL dễ sử dụng và thuận tiện trong truy xuất dữ liệu

c)

SQL chỉ dùng cho lập trình web

d)

SQL thay thế hệ điều hành

47.

SQL có mấy thành phần chính?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

48.

Ba thành phần chính của SQL là:

a)

DDL, DML, DCL

b)

HTML, CSS, SQL

c)

CREATE, INSERT, SELECT

d)

PRIMARY KEY, FOREIGN KEY, JOIN

49.

Thành phần nào của SQL dùng để tạo CSDL, tạo bảng và thiết lập khóa?

a)

DML

b)

DCL

c)

DDL

d)

SELECT

50.

Câu lệnh SQL nào dùng để tạo một cơ sở dữ liệu mới?

a)

CREATE TABLE

b)

CREATE DATABASE

c)

ALTER TABLE

d)

INSERT INTO

51.

Câu lệnh nào dùng để thêm dữ liệu mới vào bảng?

a)

SELECT

b)

UPDATE

c)

DELETE

d)

INSERT INTO

52.

Câu lệnh SQL nào dùng để truy xuất dữ liệu từ bảng?

a)

INSERT

b)

UPDATE

c)

SELECT

d)

ALTER

53.

Mục tiêu chính của công tác bảo mật hệ cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Làm cho dữ liệu truy cập nhanh hơn

b)

Bảo vệ dữ liệu khỏi truy cập trái phép và mất mát

c)

Giảm dung lượng lưu trữ dữ liệu

d)

Tăng số lượng người dùng hệ thống

54.

Đối tượng nào sau đây có quyền quản lý cao nhất trong hệ cơ sở dữ liệu?

a)

Người dùng thông thường

b)

Khách truy cập

c)

Moderator

d)

Admin

55.

Một trong các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến an ninh cơ sở dữ liệu là:

a)

Tốc độ mạng

b)

Ý thức và trách nhiệm của người dùng

56.

Chính sách bảo mật cơ sở dữ liệu không bao gồm nội dung nào sau đây?

a)

Danh sách người dùng và quyền truy cập

b)

Biện pháp giám sát hoạt động hệ thống

c)

Quy định về trách nhiệm người dùng

d)

Quy định về màu sắc giao diện phần mềm

57.

Vì sao cần phân chia người dùng thành các nhóm với quyền hạn khác nhau?

a)

Để dễ thống kê số lượng người dùng

b)

Để tăng tốc độ xử lý dữ liệu

c)

Để hạn chế truy cập trái phép và đảm bảo an toàn dữ liệu

d)

Để giảm chi phí vận hành hệ thống

58.

Biện pháp nào sau đây giúp giám sát trạng thái hoạt động của hệ thống CSDL?

a)

Tạo thêm nhiều bảng dữ liệu

b)

Lưu biên bản, nhật ký hoạt động của hệ thống

c)

Giảm số lượng người dùng

d)

Thay đổi cấu trúc dữ liệu

59.

Một sự cố thường gặp đối với hệ cơ sở dữ liệu là:

a)

Dữ liệu bị mất hoặc bị thay đổi ngoài ý muốn

b)

Giao diện phần mềm không đẹp

c)

Dữ liệu có dung lượng lớn

d)

Người dùng quên mật khẩu Wi-Fi

60.

Giải pháp quan trọng nhất để khắc phục hậu quả khi dữ liệu bị mất là:

a)

Cài đặt lại hệ điều hành

b)

Sao lưu và phục hồi dữ liệu

c)

Tăng tốc độ mạng

d)

Thêm tài khoản người dùng

61.

Vì sao các hệ quản trị cơ sở dữ liệu đều hỗ trợ chức năng sao lưu định kỳ?

a)

Để giảm dung lượng dữ liệu

b)

Để dữ liệu luôn được cập nhật mới nhất

c)

Để phục hồi dữ liệu khi xảy ra sự cố

d)

Để tăng quyền hạn cho người dùng

62.

Nhà trường thay đổi phần mềm quản lí học sinh từ phiên bản cũ sang phiên bản mới. Sau khi nâng cấp, toàn bộ dữ liệu học sinh vẫn được giữ nguyên và tiếp tục sử dụng bình thường, không cần nhập lại. Các nhận định sau là đúng/ sai:

a)

Điều này thể hiện tính độc lập giữa dữ liệu và phần mềm

b)

Dữ liệu luôn phải thay đổi theo phần mềm

c)

Cơ sở dữ liệu được tổ chức tách rời với chương trình ứng dụng

d)

Dữ liệu phụ thuộc hoàn toàn vào phần mềm đang sử dụng

63.

Trong hệ thống quản lí thư viện của trường, mỗi cuốn sách chỉ được lưu thông tin một lần (mã sách, tên sách, tác giả). Khi học sinh mượn sách, hệ thống chỉ ghi lại mã sách và mã học sinh. Các nhận định sau là đúng/ sai:

a)

Cách tổ chức này giúp hạn chế dữ liệu bị trùng lặp

b)

Mỗi lần mượn sách cần lưu lại toàn bộ thông tin của cuốn sách

c)

Cơ sở dữ liệu được tổ chức khoa học và dễ quản lí

d)

Dữ liệu sách bị lặp lại nhiều lần nên tốn bộ nhớ

64.

Phòng đào tạo và phòng giáo vụ của trường cùng sử dụng chung một cơ sở dữ liệu học sinh. Phòng đào tạo quản lí điểm, phòng giáo vụ quản lí thông tin cá nhân. Khi một học sinh đổi số điện thoại, chỉ cần cập nhật một lần thì cả hai phòng đều thấy thông tin mới. Các nhận định sau là đúng/ sai:

a)

Cơ sở dữ liệu phải đảm bảo tính nhất quán và toàn vẹn

b)

Mỗi phòng ban cần có một cơ sở dữ liệu riêng để tránh xung đột

c)

Việc dùng chung dữ liệu giúp giảm trùng lặp và dễ cập nhật

d)

Dữ liệu không thể chia sẻ cho nhiều bộ phận khác nhau

65.

Câu 4. Hệ thống quản lí điểm của trường gồm: dữ liệu điểm học sinh, phần mềm quản lí điểm và các ứng dụng cho giáo viên nhập – xem điểm. Các nhận định sau là đúng/ sai:

a)

Hệ thống trên được gọi là một hệ cơ sở dữ liệu

b)

Hệ cơ sở dữ liệu chỉ gồm dữ liệu, không cần phần mềm

c)

Hệ cơ sở dữ liệu gồm CSDL, hệ QTCSDL và các phần mềm ứng dụng

d)

Phần mềm ứng dụng không cần tương tác với hệ QTCSDL