wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TC1 - Bài 13

Total questions: 158

Worksheet time: 1hrs 27mins

Name
Class
Date
1.

có ước mơ, hy vọng

a)

꿈을 펼치다

b)

희망을 잃다

c)

희망적이다

d)

희망/꿈이 있다

2.

nuôi dưỡng ước mơ, hy vọng

a)

희망/꿈을 나누다

b)

희망/꿈을 가지다

c)

꿈을 펼치다

d)

희망/꿈을 키우다

3.

mang ước mơ, hy vọng

a)

희망을 잃다

b)

희망적이다

c)

꿈을 이루다

d)

희망/꿈을 가지다

4.

chia sẻ ước mơ, hy vọng

a)

희망/꿈을 키우다

b)

꿈을 펼치다

c)

희망을 잃다

d)

희망/꿈을 나누다

5.

có tính hy vọng

a)

현실적이다

b)

보람이 있다

c)

구체적으로

d)

희망적이다

6.

đánh mất hy vọng

a)

좌절하다

b)

실패하다

c)

꿈을 이루다

d)

희망을 잃다

7.

theo đuổi ước mơ

a)

꿈을 이루다

b)

희망을 잃다

c)

도전하다

d)

꿈을 펼치다

8.

hy vọng trong tương lai

a)

진로

b)

적성

c)

분야

d)

장래 희망

9.

bước tiến trong tương lai

a)

장래 희망

b)

성공 비결

c)

취업 준비

d)

진로

10.

định ra bước tiến trong tương lai

a)

진학하다

b)

취업하다

c)

유학을 가다

d)

진로를 정하다

11.

xin việc làm

a)

취업 준비

b)

인턴사원

c)

직장

d)

취업하다

12.

học lên cao

a)

유학을 가다

b)

경험을 쌓다

c)

취업하다

d)

진학하다

13.

đi du học

a)

진학하다

b)

취업하다

c)

적성에 맞다

d)

유학을 가다

14.

phù hợp với sở trường

a)

적합하다

b)

현실적이다

c)

보람이 있다

d)

적성에 맞다

15.

tích lũy kinh nghiệm

a)

노력하다

b)

최선을 다하다

c)

연구하다

d)

경험을 쌓다

16.

hoạt động từ thiện

a)

자원봉사자

b)

기부를 하다

c)

자원봉사를 하다

d)

봉사활동을 하다

17.

quyên góp

a)

봉사활동을 하다

b)

자원봉사를 하다

c)

보람을 느끼다

d)

기부를 하다

18.

làm từ thiện, tình nguyện

a)

봉사활동을 하다

b)

자원봉사자

c)

기부를 하다

d)

자원봉사를 하다

19.

tình nguyện viên

a)

봉사활동

b)

장애인

c)

양로원

d)

자원봉사자

20.

viện dưỡng lão

a)

고아원

b)

장애인 복지시설

c)

병원

d)

양로원

21.

người tàn tật

a)

시각장애인

b)

청각장애인

c)

고아

d)

신체장애인

22.

cô nhi viện

a)

양로원

b)

병원

c)

복지시설

d)

고아원

23.

thiết bị phục vụ người tàn tật

a)

장애인위원회

b)

시설

c)

병원

d)

장애인 복지시설

24.

người khiếm thị

(a)  

25.

tàn tật

a)

시각장애인

b)

청각장애인

c)

고아

d)

신체장애인

26.

cô nhi viện

a)

양로원

b)

병원

c)

복지시설

d)

고아원

27.

thiết bị phục vụ người tàn tật

a)

장애인위원회

b)

시설

c)

병원

d)

장애인 복지시설

28.

người khiếm thị

a)

신체장애인

b)

청각장애인

c)

장애인

d)

시각장애인

29.

người khiếm thính

a)

신체장애인

b)

시각장애인

c)

장애인

d)

청각장애인

30.

có ý nghĩa

a)

희망적이다

b)

현실적이다

c)

성공하다

d)

보람이 있다

31.

cảm thấy có ý nghĩa

a)

보람이 있다

b)

성공을 거두다

c)

노력하다

d)

보람을 느끼다

32.

thành công

a)

실패하다

b)

좌절하다

c)

도전하다

d)

성공하다

33.

đạt được ước mơ

a)

꿈을 펼치다

b)

희망을 잃다

c)

도전하다

d)

꿈을 이루다

34.

nỗ lực

a)

최선을 다하다

b)

인내하다

c)

도전하다

d)

노력하다

35.

gặt hái thành công

a)

성공하다

b)

꿈을 이루다

c)

노력하다

d)

성공을 거두다

36.

thử thách

a)

극복하다

b)

노력하다

c)

최선을 다하다

d)

도전하다

37.

cố gắng hết mình

a)

노력하다

b)

인내하다

c)

도전하다

d)

최선을 다하다

38.

có dũng khí

a)

인내하다

b)

도전하다

c)

노력하다

d)

용기를 가지다

39.

bí quyết thành công

a)

분야

b)

비결

c)

성공하다

d)

성공 비결

40.

thất bại

a)

좌절하다

b)

도전하다

c)

성공하다

d)

실패하다

41.

nản lòng

a)

실패하다

b)

인내하다

c)

도전하다

d)

좌절하다

42.

khắc phục khó khăn / trở ngại / nghèo khó

a)

노력하다

b)

인내하다

c)

도전하다

d)

극복하다

43.

khai thác, phát triển

a)

연구하다

b)

적응하다

c)

관리하다

d)

개발하다

44.

nhà giáo dục

a)

연구원

b)

교육

c)

교수

d)

교육자

45.

một cách cụ thể

a)

실제로

b)

현실적이다

c)

구분되다

d)

구체적으로

46.

đạt huy chương vàng

a)

성공하다

b)

상을 받다

c)

우승하다

d)

금메달을 따다

47.

trúng, được chọn

a)

도전되다

b)

성공하다

c)

뽑히다

d)

당첨되다

48.

người thông dịch đồng thời

a)

번역가

b)

통역사

c)

기자

d)

동시 통역사

49.

trọng lượng cơ thể

a)

실제 크기

b)

c)

체력

d)

몸무게

50.

đại tỉ phú

a)

사업가

b)

백만 명

c)

부자

d)

백만장자

51.

당첨되다

4 lines
52.

동시 통역사

a)

번역가

b)

통역사

c)

기자

d)

동시 통역사

53.

몸무게

a)

실제 크기

b)

c)

체력

d)

몸무게

54.

백만장자

a)

사업가

b)

백만 명

c)

부자

d)

백만장자

55.

복권

a)

당첨

b)

상금

c)

게임

d)

복권

56.

분야

a)

직장

b)

시설

c)

역할

d)

분야

57.

비결

a)

방법

b)

이유

c)

과정

d)

비결

58.

사업가

a)

교육자

b)

연구원

c)

직장인

d)

사업가

59.

시설

a)

장소

b)

건물

c)

도구

d)

시설

60.

실제로

a)

구체적으로

b)

현실적이다

c)

진짜로

d)

실제로

61.

a)

b)

감기

c)

치료

d)

62.

연구

a)

개발

b)

조사

c)

실험

d)

연구

63.

이웃

a)

친구

b)

친척

c)

동료

d)

이웃

64.

인내하다

a)

도전하다

b)

노력하다

c)

최선을 다하다

d)

인내하다

65.

인턴사원

a)

신입사원

b)

계약직

c)

정규직

d)

인턴사원

66.

적합하다

a)

적성에 맞다

b)

현실적이다

c)

가능하다

d)

적합하다

67.

직장

a)

회사

b)

분야

c)

직업

d)

직장

68.

최초

a)

마지막

b)

이전

c)

다음

d)

최초

69.

충격

a)

놀람

b)

두려움

c)

불안

d)

충격

70.

취업 준비

a)

취업하다

b)

진학하다

c)

경험을 쌓다

d)

취업 준비

71.

치료하다

a)

회복하다

b)

검사하다

c)

연구하다

d)

치료하다

72.

평생

a)

잠시

b)

당분간

c)

언젠가

d)

평생

73.

포인트

a)

기준

b)

이유

c)

결과

d)

포인트

74.

피아니스트

a)

음악가

b)

가수

c)

작곡가

d)

피아니스트

75.

현실적이다

a)

희망적이다

b)

구체적이다

c)

보람이 있다

d)

현실적이다

76.

회복되다

a)

치료하다

b)

회복하다

c)

좋아지다

d)

회복되다

77.

꿈이 있다

a)

đánh mất hy vọng

b)

theo đuổi ước mơ

c)

có tính hy vọng

d)

có ước mơ, hy vọng

78.

꿈을 키우다

a)

chia sẻ ước mơ

b)

mang ước mơ

c)

theo đuổi ước mơ

d)

nuôi dưỡng ước mơ, hy vọng

79.

꿈을 가지다

4 lines
80.

vọng

a)

theo đuổi ước mơ

b)

có tính hy vọng

c)

có ước mơ, hy vọng

81.

희망/꿈을 키우다

a)

chia sẻ ước mơ

b)

mang ước mơ

c)

theo đuổi ước mơ

d)

nuôi dưỡng ước mơ, hy vọng

82.

희망/꿈을 가지다

a)

nuôi dưỡng ước mơ

b)

đánh mất hy vọng

c)

chia sẻ ước mơ

d)

mang ước mơ, hy vọng

83.

희망/꿈을 나누다

a)

mang ước mơ

b)

nuôi dưỡng ước mơ

c)

theo đuổi ước mơ

d)

chia sẻ ước mơ, hy vọng

84.

희망적이다

a)

có tính hiện thực

b)

có ý nghĩa

c)

cụ thể

d)

có tính hy vọng

85.

희망을 잃다

a)

thất bại

b)

nản lòng

c)

từ bỏ

d)

đánh mất hy vọng

86.

꿈을 펼치다

a)

đạt được ước mơ

b)

chia sẻ ước mơ

c)

nuôi dưỡng ước mơ

d)

theo đuổi ước mơ

87.

장래 희망

a)

bước tiến tương lai

b)

bí quyết thành công

c)

chuẩn bị xin việc

d)

hy vọng trong tương lai

88.

진로

a)

hy vọng tương lai

b)

lĩnh vực

c)

nghề nghiệp

d)

bước tiến trong tương lai

89.

진로를 정하다

a)

học lên cao

b)

xin việc

c)

đi du học

d)

định ra bước tiến trong tương lai

90.

취업하다

a)

chuẩn bị xin việc

b)

làm thực tập

c)

đi làm

d)

xin việc làm

91.

진학하다

a)

xin việc

b)

đi du học

c)

chuẩn bị xin việc

d)

học lên cao

92.

유학을 가다

a)

học lên cao

b)

xin việc

c)

tích lũy kinh nghiệm

d)

đi du học

93.

적성에 맞다

a)

thích hợp

b)

có tính hiện thực

c)

có ý nghĩa

d)

phù hợp với sở trường

94.

경험을 쌓다

a)

nỗ lực

b)

nghiên cứu

c)

thử thách

d)

tích lũy kinh nghiệm

95.

봉사활동을 하다

a)

quyên góp

b)

làm tình nguyện

c)

cảm thấy có ý nghĩa

d)

hoạt động từ thiện

96.

기부를 하다

a)

làm từ thiện

b)

tình nguyện viên

c)

hoạt động xã hội

d)

quyên góp

97.

자원봉사를 하다

a)

quyên góp

b)

hoạt động xã hội

98.

d) hoạt động từ thiện

a)

làm tình nguyện

b)

cảm thấy có ý nghĩa

c)

hoạt động từ thiện

99.

d) quyên góp

a)

làm từ thiện

b)

tình nguyện viên

c)

hoạt động xã hội

d)

quyên góp

100.

d) làm từ thiện, tình nguyện

a)

quyên góp

b)

hoạt động xã hội

c)

cảm thấy có ý nghĩa

d)

làm từ thiện, tình nguyện

101.

d) tình nguyện viên

a)

người được giúp đỡ

b)

nhân viên xã hội

c)

người tàn tật

d)

tình nguyện viên

102.

d) viện dưỡng lão

a)

cô nhi viện

b)

bệnh viện

c)

trung tâm y tế

d)

viện dưỡng lão

103.

d) người tàn tật

a)

người khiếm thị

b)

người khiếm thính

c)

người già

d)

người tàn tật

104.

d) cô nhi viện

a)

viện dưỡng lão

b)

trung tâm phúc lợi

c)

bệnh viện

d)

cô nhi viện

105.

d) thiết bị/cơ sở phục vụ người tàn tật

a)

trung tâm y tế

b)

viện dưỡng lão

c)

bệnh viện

d)

thiết bị/cơ sở phục vụ người tàn tật

106.

d) người khiếm thị

a)

người tàn tật

b)

người khiếm thính

c)

người già

d)

người khiếm thị

107.

d) người khiếm thính

a)

người tàn tật

b)

người khiếm thị

c)

người già

d)

người khiếm thính

108.

d) có ý nghĩa

a)

có tính hy vọng

b)

có tính hiện thực

c)

thành công

d)

có ý nghĩa

109.

d) cảm thấy có ý nghĩa

a)

thành công

b)

nỗ lực

c)

cố gắng

d)

cảm thấy có ý nghĩa

110.

d) thành công

a)

thất bại

b)

nản lòng

c)

thử thách

d)

thành công

111.

d) đạt được ước mơ

a)

theo đuổi ước mơ

b)

chia sẻ ước mơ

c)

nuôi dưỡng ước mơ

d)

đạt được ước mơ

112.

d) nỗ lực

a)

thử thách

b)

kiên nhẫn

c)

cố gắng hết mình

d)

nỗ lực

113.

d) gặt hái thành công

a)

thành công

b)

đạt mục tiêu

c)

nỗ lực

d)

gặt hái thành công

114.

d) thử thách

a)

vượt qua

b)

cố gắng

c)

kiên nhẫn

d)

thử thách

115.

d) cố gắng hết mình

a)

nỗ lực

b)

thử thách

c)

kiên nhẫn

d)

cố gắng hết mình

116.

d) có dũng kh

a)

kiên nhẫn

b)

thử thách

c)

nỗ lực

d)

có dũng kh

117.

도전하다

a)

vượt qua

b)

cố gắng

c)

kiên nhẫn

d)

thử thách

118.

최선을 다하다

a)

nỗ lực

b)

thử thách

c)

kiên nhẫn

d)

cố gắng hết mình

119.

용기를 가지다

a)

kiên nhẫn

b)

thử thách

c)

nỗ lực

d)

có dũng khí

120.

성공 비결

a)

lĩnh vực

b)

lý do

c)

phương pháp

d)

bí quyết thành công

121.

실패하다

a)

thành công

b)

nản lòng

c)

bỏ cuộc

d)

thất bại

122.

좌절하다

a)

thất bại

b)

bỏ cuộc

c)

kiên nhẫn

d)

nản lòng

123.

(어려움/장애/가난)을 극복하다

a)

cố gắng

b)

kiên nhẫn

c)

thử thách

d)

khắc phục khó khăn/trở ngại/nghèo khó

124.

개발하다

a)

quản lý

b)

nghiên cứu

c)

sản xuất

d)

khai thác, phát triển

125.

교육자

a)

giáo viên

b)

học sinh

c)

nhà nghiên cứu

d)

nhà giáo dục

126.

구체적으로

a)

trên thực tế

b)

hiện thực

c)

rõ ràng

d)

một cách cụ thể

127.

금메달을 따다

a)

chiến thắng

b)

thành công

c)

đạt giải

d)

đạt huy chương vàng

128.

당첨되다

a)

thành công

b)

được chọn

c)

thắng

d)

trúng, được chọn

129.

동시 통역사

a)

biên dịch viên

b)

phiên dịch

c)

giáo viên

d)

người thông dịch đồng thời

130.

몸무게

a)

chiều cao

b)

kích thước

c)

thể lực

d)

trọng lượng cơ thể

131.

백만장자

a)

người giàu

b)

doanh nhân

c)

đại gia

d)

đại tỉ phú

132.

복권

a)

giải thưởng

b)

tiền thưởng

c)

may mắn

d)

xổ số

133.

분야

a)

nghề nghiệp

b)

nơi làm việc

c)

vai trò

d)

lĩnh vực

134.

비결

a)

lý do

b)

phương pháp

c)

nguyên nhân

d)

bí quyết

135.

사업가

a)

nhân viên

b)

giáo viên

c)

người lao động

d)

người làm kinh doanh

136.

시설

a)

địa điểm

b)

công trình

c)

công cụ

d)

thiết bị

137.

실제로

a)

cụ thể

b)

hiện thực

c)

thật sự

d)

trên thực tế

138.

안마

4 lines
139.

người làm kinh doanh

a)

người lao động

b)

người làm kinh doanh

140.

công cụ

a)

địa điểm

b)

công trình

c)

công cụ

d)

thiết bị

141.

thật sự

a)

cụ thể

b)

hiện thực

c)

thật sự

d)

trên thực tế

142.

mát xa

a)

điều trị

b)

nghỉ ngơi

c)

thể dục

d)

mát xa

143.

ung thư

a)

bệnh

b)

viêm

c)

điều trị

d)

ung thư

144.

nghiên cứu

a)

phát triển

b)

thử nghiệm

c)

khảo sát

d)

nghiên cứu

145.

hàng xóm

a)

bạn bè

b)

họ hàng

c)

đồng nghiệp

d)

hàng xóm

146.

nhẫn nại

a)

cố gắng

b)

thử thách

c)

nỗ lực

d)

nhẫn nại

147.

nhân viên thực tập

a)

nhân viên chính thức

b)

nhân viên mới

c)

nhân viên hợp đồng

d)

nhân viên thực tập

148.

thích hợp

a)

phù hợp sở trường

b)

có ý nghĩa

c)

có tính hiện thực

d)

thích hợp

149.

nơi làm việc

a)

công ty

b)

lĩnh vực

c)

nghề nghiệp

d)

nơi làm việc

150.

đầu tiên

a)

cuối cùng

b)

tiếp theo

c)

trước đó

d)

đầu tiên

151.

sốc

a)

ngạc nhiên

b)

sợ hãi

c)

lo lắng

d)

sốc

152.

chuẩn bị xin việc

a)

xin việc

b)

học lên cao

c)

tích lũy kinh nghiệm

d)

chuẩn bị xin việc

153.

điều trị

a)

hồi phục

b)

kiểm tra

c)

nghiên cứu

d)

điều trị

154.

cả đời

a)

tạm thời

b)

trong lúc

c)

một lúc nào đó

d)

cả đời

155.

điểm, thời điểm

a)

lý do

b)

kết quả

c)

tiêu chuẩn

d)

điểm, thời điểm

156.

nghệ sĩ piano

a)

nhạc sĩ

b)

ca sĩ

c)

người sáng tác

d)

nghệ sĩ piano

157.

có tính hiện thực

a)

có hy vọng

b)

cụ thể

c)

có ý nghĩa

d)

có tính hiện thực

158.

được hồi phục

a)

điều trị

b)

khá hơn

c)

hồi phục

d)

được hồi phục