Font size
S
M
L
XL
WorksheetsGTHN 2 bài 18
Total questions: 21
Worksheet time: 23mins
Name
Class
Date
1.
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 明天她。。。中国。。。
a)
去-旅行
b)
来-旅行
c)
回-旅行
d)
走-旅行
2.
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 田芳想去中国。。。
a)
旅行
b)
吃饭
c)
买水果
d)
借书
3.
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 明天你爸爸坐飞机。。。坐火车去上海?
a)
但是
b)
还是
c)
或者
d)
所以
4.
Hoàn thành câu sau: 麦克跟玛丽一起去超市。。。
a)
买东西
b)
还钱
c)
寄包裹
d)
看电影
5.
Lượng từ của邮票 là gì
a)
张
b)
个
c)
条
d)
份
6.
Lượng từ của 报纸 là gì
a)
张
b)
个
c)
条
d)
份
7.
Lượng từ của 词典 là gì
a)
张
b)
本
c)
条
d)
份
8.
Lượng từ của 花 là gì
a)
张
b)
朵
c)
条
d)
份
9.
这是什么?
a)
飞机
b)
火车
c)
自行车
d)
公车
10.
这是什么?
a)
飞机
b)
火车
c)
自行车
d)
公车
11.
她在做什么?
a)
浇花
b)
寄包裹
c)
买东西
d)
吃饭
12.
Dịch câu sau sang tiếng Trung: Mary gặp Điền Phương ở cổng tòa nhà
4 lines
13.
Dịch câu sau sang tiếng Trung: Ngày mai họ đi Thượng Hải thăm quan bằng máy bay
4 lines
14.
Dịch câu sau sang tiếng Trung: Họ nói chuyện bằng tiếng Trung
4 lines
15.
Dịch câu sau sang tiếng Trung: Tớ đi Thượng Hải làm phiên dịch cho đoàn đại biểu
4 lines
16.
他们 (a) 飞机去旅游。
17.
她们在 (a) 花。
18.
他刚收到三个......。
a)
包裹
b)
水果
c)
包子
d)
信
19.
我们......汉语聊天儿。
a)
说
b)
话
c)
用
d)
做
20.
他说的都是英语,我听不懂。可以帮我......吗?
a)
翻译
b)
练习
c)
复习
d)
预习
21.
今天我想......展览馆。
a)
旅行
b)
旅游
c)
参观
d)
走
Reset
