wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

cncn

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Khi sử dụng các sản phẩm cơ khí thì vật liệu cơ khí cần đáp ứng các yêu cầu nào?

a)

Yêu cầu về tính ứng dụng, công nghệ và kinh tế.

b)

Yêu cầu về tính ứng dụng và kinh tế.

c)

Yêu cầu về tính công nghệ và kinh tế.

d)

Yêu cầu về tính sử dụng, công nghệ và kinh tế.

2.

Khi chọn phôi, chiều dài của phôi phải có kích thước như thế nào so với chiều dài lớn nhất của chi tiết?

a)

Nhỏ hơn.

b)

Bằng nhau.

c)

Lớn hơn hoặc ngắn hơn.

d)

Dài hơn.

3.

Tiện là phương pháp gia công ... được thực hiện bằng sự phối hợp của hai chuyển động: chuyển động quay tròn của phôi và chuyển động tịnh tiến của dao. Chỗ ba chấm là gì?

a)

không phoi

b)

dập nóng

c)

cắt gọt

d)

áp lực

4.

Cấu tạo và tính chất, vật liệu cơ khí được chia thành ba nhóm như sơ đồ. Các thành phần (2), (3) và (4) lần lượt là gì?

a)

Vật liệu có độ rung, vật liệu chịu hóa chất, vật liệu dễ nấu chảy.

b)

Vật liệu để gia công, vật liệu cứng chắc, vật liệu có tính đàn hồi.

c)

Vật liệu kim loại màu, vật liệu composite và vật liệu cao su.

d)

Vật liệu kim loại và hợp kim, vật liệu phi kim loại và vật liệu mới.

5.

Vật liệu nào hay bị oxi hóa, chịu ăn mòn kém trong các môi trường acid, muối, ...?

a)

Nickel và hợp kim của nickel

b)

Đồng và hợp kim của đồng

c)

Sắt và hợp kim của sắt

d)

Nhôm và hợp kim của nhôm

6.

Trong các loại vật liệu sau, vật liệu nào không thuộc nhóm kim loại và hợp kim màu?

a)

Gang

b)

Đồng

c)

Niken

d)

Nhôm

7.

Ưu điểm của vật liệu phi kim mà các loại vật liệu khác không thể thay thế là gì?

a)

Tính cứng, dẻo, độ rèn dập, dẫn điện, dẫn nhiệt, chịu ăn mòn hóa học tốt.

b)

Tính cơ học, vật lí, hóa học, công nghệ nổi trội so với các vật liệu truyền thống.

c)

Tính dẫn điện, dẫn nhiệt, nhẹ, chịu ăn mòn hóa học tốt.

d)

Tính cách điện, cách nhiệt, nhẹ, chịu ăn mòn hóa học tốt.

8.

Nội dung tính chất của vật liệu mới như sơ đồ. Các thành phần (2), (3) và (4) lần lượt là gì?

a)

Tính chất hóa học, điện tử và quang học.

b)

Tính chất cơ học, điện và quang học.

c)

Tính chất cơ học, vật lí và hóa học.

d)

Tính chất vật lí, nhiệt học và sinh học.

9.

Cho các phương pháp sau: (1) Phay, (2) Khoan, (3) Rèn, (4) Cán, (5) Doa. Phương pháp thuộc gia công cơ khí có phoi là những phương pháp nào?

a)

(3), (4), (5)

b)

(1), (2), (5)

c)

(1), (3), (4)

d)

(3), (5), (2)

10.

Quy trình công nghệ gia công chi tiết được lập vào thời điểm nào sau đây?

a)

Sau khi thiết kế bản vẽ kĩ thuật.

b)

Trước khi chọn nguyên liệu cho phôi.

c)

Trước khi hoàn thiện sản phẩm mẫu.

d)

Sau khi xác định các công đoạn gia công.

11.

Thứ tự các bước để lập quy trình công nghệ gia công một chi tiết lần lượt là: 1) Tìm hiểu chi tiết cần gia công, xác định dạng sản phẩm; 2) Xác định trình tự các bước gia công chi tiết; 3) Chọn phôi và phương pháp chế tạo phôi. Hãy chọn thứ tự đúng.

a)

1,2,3

b)

3,2,1

c)

2,3,1

d)

1,3,2

12.

Sắp xếp các bước sau cho đúng với quy trình chế tạo cơ khí: 1) Gia công các chi tiết; 2) Chuẩn bị phôi; 3) Kiểm tra và hoàn thiện sản phẩm; 4) Lắp ráp các chi tiết.

a)

1 - 2 - 3 - 4

b)

2 - 4 - 3 - 1

c)

4 - 1 - 2 - 3

d)

2 - 1 - 4 - 3

13.

Đối với sản phẩm gia công có dạng trục với các bề mặt tròn xoay, phương pháp gia công phù hợp là gì?

a)

Tiện

b)

Phay

c)

Khoan

d)

Hàn

14.

Bước đầu của quá trình sản xuất cơ khí là gì?

a)

Chế tạo phôi

b)

Nghiên cứu bản vẽ

c)

Gia công tạo hình sản phẩm

d)

Đóng gói sản phẩm

15.

Quá trình sử dụng các loại nguyên vật liệu, máy móc và công nghệ để tạo ra các sản phẩm cơ khí là gì?

a)

Sản xuất cơ khí

b)

Chế tạo cơ khí

c)

Gia công chi tiết

d)

Sản xuất phổ

16.

Sau khi gia công tạo hình, chi tiết được kiểm tra; nếu đạt yêu cầu sẽ chuyển sang công đoạn nào?

a)

Xử lí cơ tính và bảo vệ bề mặt

b)

Đóng gói

c)

Lắp ráp

d)

Kiểm tra và hoàn thiện

17.

Đặc điểm nào đúng với dây chuyền sản xuất tự động cứng?

a)

Chi phí đầu tư không quá lớn

b)

Năng suất cao nhưng độ ổn định không cao

c)

Chi phí đầu tư cao

d)

Độ linh hoạt cao

18.

Loại robot nào sau đây thuộc nhóm robot hỗ trợ trong dây chuyền sản xuất?

a)

Robot vận chuyển

b)

Robot lắp ráp

c)

Robot hàn

d)

Robot sơn

19.

Thành phần nào sau đây không thuộc dây chuyền sản xuất tự động?

a)

Robot chức năng

b)

Robot hỗ trợ

c)

Máy cắt bằng tay

d)

Máy công tác

20.

Phương pháp gia công nào sau đây không sử dụng nhiệt độ cao để tạo hình sản phẩm?

a)

Tiện

b)

Cán

c)

Rèn

d)

Đúc

21.

Trong sơ đồ khái quát quy trình xử lí dữ liệu gồm: Thu thập dữ liệu qua IoT → (2) → AL: Học từ các dữ liệu đã có, thành phần còn khuyết (2) là gì?

a)

Big Data lưu trữ, phân tích dữ liệu

b)

DBMS phần mềm quản lí cơ sở dữ liệu

c)

Hệ thống máy chủ lưu trữ dữ liệu

d)

Máy tính cá nhân xử lí dữ liệu

22.

Robot vận chuyển trong dây chuyền sản xuất mang lại lợi ích nào đối với hiệu suất hoạt động của công ty?

a)

Giảm chi phí vận chuyển

b)

Kiểm tra chất lượng sản phẩm

c)

Thực hiện lắp ráp sản phẩm

d)

Thay thế công nhân hoàn toàn

23.

Công nghệ nào được ứng dụng trong sản xuất công nghiệp nhằm thu thập các thông số của thiết bị, máy móc trong quá trình hoạt động?

a)

Kết nối vạn vật trong công nghiệp

b)

Dữ liệu lớn

c)

Trí tuệ nhân tạo

d)

Điện toán đám mây

24.

Thành tựu nào cho phép con người kiểm soát từ xa, tương tác nhanh hơn và chính xác hơn?

a)

Trí tuệ nhân tạo và điều khiển

b)

Điện toán đám mây

c)

Công nghệ in 3D

d)

Công nghệ nano và vật liệu mới

25.

Công nghệ nào giúp thu thập và số hóa hầu như tất cả các thông tin cần thiết mô tả hệ thống sản xuất?

a)

Công nghệ cảm biến

b)

Công nghệ nano

c)

Công nghệ in 3D

d)

Phân tích dữ liệu lớn

Similar Resources on Wayground