wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 120

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.

Để chèn một bảng vào văn bản, người dùng cần chọn thẻ nào?

a)

Home

b)

Insert

c)

Layout

d)

Review

2.

Để thiết lập lề giấy trong MS Word, người dùng cần vào thẻ nào?

a)

Home

b)

Layout

c)

Insert

d)

Review

3.

Để kiểm tra chính tả và ngữ pháp trong văn bản, người dùng cần nhấn phím nào?

a)

F5

b)

F7

c)

F9

d)

F12

4.

Excel là ứng dụng gì trong Microsoft 3657?

a)

Ứng dụng xử lý văn bản

b)

Ứng dụng xử lý bảng tính

c)

Ứng dụng quản lý email

d)

Ứng dụng tạo biểu đồ

5.

Để tạo một sổ tính mới trong Excel, người dùng cần chọn:

a)

New > Workbook

b)

File > New

c)

Home > New

d)

Insert > Workbook

6.

Địa chỉ ô trong Excel được xác định bởi:

a)

Tên cột và số hàng

b)

Tên hàng và số cột

c)

Tên ô và số ô

d)

Tên miền và số miền

7.

Công thức trong Excel bắt đầu bằng ký hiệu nào?

a)

#

b)

@

c)

=

d)

$

8.

Hàm nào trong Excel được sử dụng để tính tổng?

a)

AVERAGE

b)

COUNT

c)

SUM

d)

MAX

9.

Để sắp xếp dữ liệu trong Excel, người dùng cần vào thẻ nào?

a)

Home

b)

Data

c)

Insert

d)

Review

10.

Để tạo biểu đồ trong Excel, người dùng cần vào nhóm nào?

a)

Data

b)

Charts

c)

Insert

d)

Home

11.

Để tạo một chữ ký trong Outlook, người dùng cần vào:

a)

File > New

b)

Settings > Mail

c)

Home > Signature

d)

View > Signature

12.

Tính năng nào giúp phân loại email trong Outlook?

a)

Focused Inbox

b)

Email Filter

c)

Email Sort

d)

Email Group

13.

Để lên lịch gửi email trong Outlook, người dùng cần chọn:

a)

Send Later

b)

Delay Delivery

c)

Schedule Send

d)

Postpone Email

14.

Microsoft Teams được sử dụng chủ yếu cho:

a)

Giri email

b)

Tạo tài liệu

c)

Họp trực tuyến và giao tiếp

d)

Lưu trữ dữ liệu

15.

Để tham gia vào lớp học trực tuyến trên Microsoft Teams, người dùng cần:

a)

Nhập mã nhóm

b)

Gửi email cho giáo viên

c)

Tạo một nhóm mới

d)

Đăng ký tài khoản mới

16.

Để tạo một cuộc hẹn trong Calendar của Outlook, người dùng cần chọn:

a)

New Event

b)

Create Appointment

c)

Schedule Meeting

d)

Add Event

17.

SharePoint chủ yếu được sử dụng để:

a)

Giri email

b)

Quản lý tài liệu và cộng tác

c)

Tạo bảng tính

d)

Soạn thảo văn bản

18.

Để tạo một site mới trong SharePoint, người dùng cần chọn:

a)

New Site

b)

Create Site

c)

Add Site

d)

Build Site

19.

Tính năng nào cho phép người dùng chia sẻ tài liệu trong SharePoint?

a)

Document Library

b)

File Share

c)

Share Documents

d)

Upload Files

20.

Để chèn một hình ảnh vào văn bản trong MS Word, người dùng cần chọn thẻ nào?

a)

Home

b)

Insert

c)

Layout

d)

Review

21.

Trong Excel, hàm nào được sử dụng để đếm số ô có chứa dữ liệu?

a)

COUNT

b)

COUNTA

c)

COUNTIF

22.

Để thay đổi kích thước hàng hoặc cột trong Excel, người dùng cần:

a)

Nhấp chuột phải và chọn Resize

b)

Kéo đường viền của hàng hoặc cột

c)

Vào thẻ Home và chọn Size

d)

Vào thẻ Data và chọn Resize

23.

Để tạo một cuộc họp trong Microsoft Teams, người dùng cần chọn:

a)

New Meeting

b)

Schedule Meeting

c)

Create Event

d)

Add Meeting

24.

Trong Outlook, để tìm kiếm email, người dùng có thể sử dụng:

a)

Search Bar

b)

Filter

c)

Sort

d)

Group

25.

Để tạo một biểu đồ trong Excel, người dùng cần chọn dữ liệu và sau đó vào thẻ nào?

a)

Home

b)

Insert

c)

Data

d)

Review

26.

Trong SharePoint, để chia sẻ một tài liệu, người dùng cần thực hiện thao tác nào?

a)

Nhấp chuột phải và chọn Share

b)

Kéo tài liệu vào thư mục

c)

Gửi email tài liệu

d)

Xuất tài liệu ra PDF

27.

Để tạo một nhóm mới trong Microsoft Teams, người dùng cần làm gì?

a)

Nhấp vào Join or Create a Team

b)

Vào Teams và chọn New Group

c)

Gửi yêu cầu cho quản trị viên

d)

Tạo một cuộc họp mới

28.

Để thêm một thành viên vào nhóm trong Microsoft Teams, người dùng cần thực hiện bước nào?

a)

Nhấp vào biểu tượng nhóm và chọn Add Member

b)

Gửi email mời

c)

Tạo một cuộc họp

29.

Trong Outlook, để tạo một chữ ký email, người dùng cần vào mục nào?

a)

File > Options > Mail

b)

Home > Signature

c)

View > Signatures

d)

Tools > Email Signature

30.

Chuyển đổi số (Digital Transformation) là gì?

a)

Quá trình chuyển đổi thông tin từ dạng vật lý sang dạng kỹ thuật số.

b)

Quá trình áp dụng công nghệ số để cải tiến quy trình trong tổ chức.

c)

Quá trình tích hợp công nghệ số vào tất cả các khía cạnh của một tổ chức.

d)

Quá trình tự động hóa các quy trình quản lý.

31.

Vai trò nào sau đây không phải là vai trò của chuyển đổi số trong quản lý kinh tế?

a)

Tăng cường khả năng cạnh tranh.

b)

Cải thiện trải nghiệm khách hàng.

c)

Giảm thiểu sự tham gia của nhân viên.

d)

Thúc đẩy đổi mới sáng tạo.

32.

Số hóa quy trình (Digitalization) liên quan đến việc:

a)

Chuyển đổi dữ liệu từ dạng vật lý sang dạng kỹ thuật số.

b)

Tối ưu hóa hiệu suất và cải tiến quy trình nghiệp vụ bằng cách áp dụng công nghệ số.

c)

Tạo ra các sản phẩm và dịch vụ mới.

d)

Tăng cường tính minh bạch trong quản lý.

33.

Chính phủ điện tử (e-Government) tại Việt Nam nhằm mục tiêu gì?

a)

Tăng cường sự tham gia của người dân trong hoạch định chính sách.

b)

Cung cấp dịch vụ công một cách hiệu quả và kịp thời.

c)

Giảm thiểu chi phí cho các cơ quan nhà nước.

d)

Tăng cường sự kiểm soát của chính phủ đối với doanh nghiệp.

34.

Một trong những mục tiêu cụ thể của Chính phủ Việt Nam đến năm 2025 là gì?

a)

Kinh tế số chiếm khoảng 10% GDP.

b)

Hoàn thành chuyển đổi số trong các cơ quan đảng, nhà nước.

c)

Tăng cường đầu tư vào công nghệ truyền thống.

d)

Giảm thiểu sử dụng công nghệ số trong quản lý.

35.

Công ty nào đã sử dụng phần mềm ERP để cải thiện quản lý tài chính nội bộ?

a)

Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận (PNJ).

b)

Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank).

c)

Công ty Thái Xuân Biên.

d)

Coca-Cola.

36.

Lợi ích nào không phải là lợi ích của chuyển đổi số trong quản lý tài chính của doanh nghiệp?

a)

Tăng hiệu quả và tự động hóa bộ phận tài chính.

b)

Nâng cao khả năng ra quyết định dựa trên dữ liệu.

c)

Giảm thiểu sự tham gia của nhân viên trong quy trình tài chính.

d)

Cải thiện trải nghiệm tài chính của khách hàng.

37.

Chuyển đổi số trong quản lý nhân sự giúp doanh nghiệp:

a)

Tăng cường sự tham gia của nhân viên trong các quyết định.

b)

Tối ưu hóa quy trình nhân sự và nâng cao trải nghiệm của nhân viên.

c)

Giảm thiểu việc sử dụng công nghệ trong quản lý.

d)

Tăng cường sự phân tán thông tin trong tổ chức.

38.

Số hóa thông tin (Digitization) là quá trình:

a)

Chuyển đổi thông tin từ dạng vật lý sang dạng kỹ thuật số.

b)

Tối ưu hóa quy trình làm việc.

c)

Tạo ra các sản phẩm mới.

d)

Tăng cường khả năng cạnh tranh.

39.

Chuyển đổi số trong nông nghiệp bao gồm:

a)

Số hóa hoạt động từ nông trại đến tiêu thụ.

b)

Tăng cường sử dụng lao động thủ công.

c)

Giảm thiểu công nghệ trong sản xuất.

d)

Tăng cường sản xuất truyền thống.

40.

Một trong những xu hướng chuyển đổi số trong điều hành doanh nghiệp là:

a)

Tăng cường sử dụng giấy tờ trong quản lý.

b)

Tự động hóa quy trình và quản lý doanh nghiệp.

c)

Giảm thiểu việc sử dụng công nghệ số.

d)

Tăng cường sự can thiệp thủ công.

41.

Chuyển đổi số trong quản lý khách hàng giúp doanh nghiệp:

a)

Tăng cường sự phân tán thông tin.

b)

Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng.

c)

Giảm thiểu sự tương tác với khách hàng.

d)

Tăng cường sử dụng giấy tờ trong giao dịch.

42.

Một trong những lợi ích của chuyển đổi số trong nông nghiệp là:

a)

Tăng cường sử dụng lao động thủ công.

b)

Tối ưu hóa quy trình sản xuất thông qua công nghệ.

c)

Giảm thiểu việc sử dụng công nghệ.

d)

Tăng cường sản xuất truyền thống.

43.

Chính phủ Việt Nam đã ban hành nghị quyết nào để thúc đẩy chuyển đổi số?

a)

Nghị quyết số 36a/NQ-CP.

b)

Nghị quyết số 52-NQ/TW.

c)

Nghị quyết số 50/NQ-CP.

d)

Nghị quyết số 749/QĐ-TTg.

44.

Một trong những mục tiêu của chuyển đổi số trong quản lý nhà nước là:

a)

Tăng cường sự tham gia của người dân trong hoạch định chính sách.

b)

Cải thiện chất lượng dịch vụ công.

c)

Giảm thiểu sự minh bạch trong quản lý.

d)

Tăng cường sự kiểm soát của chính phủ đối với doanh nghiệp.

45.

Công nghệ nào được sử dụng để tự động hóa quy trình trong doanh nghiệp?

a)

Công nghệ truyền thống.

b)

Công nghệ blockchain.

c)

Công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI).

d)

Công nghệ giấy tờ.

46.

Chuyển đổi số trong quản lý tài chính giúp doanh nghiệp:

a)

Tăng cường sự can thiệp thủ công.

b)

Nâng cao khả năng ra quyết định dựa trên dữ liệu.

c)

Giảm thiểu việc sử dụng công nghệ.

d)

Tăng cường sự phân tán thông tin.

47.

Một trong những thách thức của chuyển đổi số là:

a)

Tăng cường sự tham gia của nhân viên.

b)

Đầu tư lớn vào công nghệ và hạ tầng.

c)

Giảm thiểu chi phí vận hành.

d)

Tăng cường sự minh bạch trong quản lý.

48.

Chuyển đổi số trong quản lý chuỗi cung ứng giúp:

a)

Tăng cường sự phân tán thông tin.

b)

Tối ưu hóa quy trình và giảm chi phí.

c)

Giảm thiểu việc sử dụng công nghệ.

d)

Tăng cường sự can thiệp thủ công.

49.

Một trong những công nghệ quan trọng trong chuyển đổi số là:

a)

Công nghệ truyền thống.

b)

Công nghệ điện toán đám mây.

c)

Công nghệ giấy tờ.

d)

Công nghệ thủ công.

50.

Chuyển đổi số trong lĩnh vực giáo dục giúp:

a)

Tăng cường sự phân tán thông tin.

b)

Cải thiện trải nghiệm học tập và giảng dạy.

c)

Giảm thiểu việc sử dụng công nghệ.

d)

Tăng cường sự can thiệp thủ công.

51.

Một trong những mục tiêu của Chính phủ số là:

a)

Tăng cường sự kiểm soát của chính phủ đối với doanh nghiệp.

b)

Cải thiện chất lượng dịch vụ công và quản lý nhà nước.

c)

Giảm thiểu sự minh bạch trong quản lý.

d)

Tăng cường sự

52.

Chuyển đổi số trong quản lý khách hàng giúp doanh nghiệp:

a)

Tăng cường sự phân tán thông tin.

b)

Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng.

c)

Giảm thiểu sự tương tác với khách hàng.

d)

Tăng cường sử dụng giấy tờ trong giao dịch.

53.

Một trong những lợi ích của chuyển đổi số trong nông nghiệp là:

a)

Tăng cường sử dụng lao động thủ công.

b)

Tối ưu hóa quy trình sản xuất thông qua công nghệ.

c)

Giảm thiểu việc sử dụng công nghệ.

d)

Tăng cường sản xuất truyền thống.

54.

Chính phủ Việt Nam đã ban hành nghị quyết nào để thúc đẩy chuyển đổi số?

a)

Nghị quyết số 36a/NQ-CP.

b)

Nghị quyết số 52-NQ/TW.

c)

Nghị quyết số 50/NQ-CP.

d)

Nghị quyết số 749/QĐ-TTg.

55.

Một trong những mục tiêu của chuyển đổi số trong quản lý nhà nước là:

a)

Tăng cường sự tham gia của người dân trong hoạch định chính sách.

b)

Cải thiện chất lượng dịch vụ công.

c)

Giảm thiểu sự minh bạch trong quản lý.

d)

Tăng cường sự kiểm soát của chính phủ đối với doanh nghiệp.

56.

Công nghệ nào được sử dụng để tự động hóa quy trình trong doanh nghiệp?

a)

Công nghệ truyền thống.

b)

Công nghệ blockchain.

c)

Công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI).

d)

Công nghệ giấy tờ.

57.

Chuyển đổi số trong quản lý tài chính giúp doanh nghiệp:

a)

Tăng cường sự can thiệp thủ công.

b)

Nâng cao khả năng ra quyết định dựa trên dữ liệu.

c)

Giảm thiểu việc sử dụng công nghệ.

d)

Tăng cường sự phân tán thông tin.

58.

Một trong những thách thức của chuyển đổi số là:

a)

Tăng cường sự tham gia của nhân viên.

b)

Đầu tư lớn vào công nghệ và hạ tầng.

c)

Giảm thiểu chi phí vận hành.

d)

Tăng cường sự minh bạch trong quản lý.

59.

Chuyển đổi số trong quản lý chuỗi cung ứng giúp:

a)

Tối ưu hóa quy trình và giảm chi phí.

b)

Tăng cường sự phân tán thông tin.

c)

Giảm thiểu việc sử dụng công nghệ.

d)

Tăng cường sự can thiệp thủ công.

60.

Một trong những công nghệ quan trọng trong chuyển đổi số là:

a)

Công nghệ truyền thống.

b)

Công nghệ điện toán đám mây.

c)

Công nghệ giấy tờ.

d)

Công nghệ thủ công.

61.

Chuyển đổi số trong lĩnh vực giáo dục giúp:

a)

Tăng cường sự phân tán thông tin.

b)

Cải thiện trải nghiệm học tập và giảng dạy.

c)

Giảm thiểu việc sử dụng công nghệ.

d)

Tăng cường sự can thiệp thủ công.

62.

Một trong những mục tiêu của Chính phủ số là:

a)

Tăng cường sự kiểm soát của chính phủ đối với doanh nghiệp.

b)

Cải thiện chất lượng dịch vụ công và quản lý nhà nước.

c)

Giảm thiểu sự minh bạch trong quản lý.

d)

Tăng cường sự can thiệp của chính phủ vào thị trường.

63.

Chuyển đổi số trong quản lý nhân sự giúp:

a)

Tăng cường sự tham gia của nhân viên trong các quyết định.

b)

Tối ưu hóa quy trình nhân sự và nâng cao trải nghiệm của nhân viên.

c)

Giảm thiểu việc sử dụng công nghệ trong quản.

d)

Tăng cường sự phân tán thông tin.

64.

Chuyển đổi số trong quản lý tài chính nội bộ giúp doanh nghiệp:

a)

Tăng cường sự can thiệp thủ công.

b)

Tự động hóa quy trình báo cáo tài chính.

c)

Giảm thiểu việc sử dụng công nghệ.

d)

Tăng cường sự phân tán thông tin.

65.

Một trong những lợi ích của chuyển đổi số trong quản lý khách hàng là:

a)

Tăng cường sự phân tán thông tin.

b)

Cải thiện khả năng phục vụ khách hàng.

c)

Giảm thiểu sự tương tác với khách hàng.

d)

Tăng cường sử dụng giấy tờ trong giao dịch.

66.

Chuyển đổi số trong nông nghiệp có thể bao gồm:

a)

Sử dụng công nghệ IoT để theo dõi sản xuất.

b)

Tăng cường sử dụng lao động thủ công.

c)

Giảm thiểu công nghệ trong sản xuất.

d)

Tăng cường sản xuất truyền thống.

67.

Chính phủ Việt Nam đã đặt mục tiêu gì trong chuyển đổi số đến năm 2030?

a)

Kinh tế số chiếm trên 30% GDP.

b)

Giảm thiểu sử dụng công nghệ số.

c)

Tăng cường sử dụng giấy tờ trong quản lý.

d)

Tăng cường sự can thiệp của chính phủ vào thị trường.

68.

Một trong những công nghệ quan trọng trong chuyển đổi số là:

a)

Công nghệ truyền thống.

b)

Công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI).

c)

Công nghệ giấy tờ.

d)

Công nghệ thủ công.

69.

Chuyển đổi số trong quản lý chuỗi cung ứng giúp:

a)

Tăng cường sự phân tán thông tin.

b)

Tối ưu hóa quy trình và giảm chi phí.

c)

Giảm thiểu việc sử dụng công nghệ.

d)

Tăng cường sự can thiệp thủ công.

70.

Chuyển đổi số trong lĩnh vực giáo dục giúp:

a)

Tăng cường sự phân tán thông tin.

b)

Cải thiện trải nghiệm học tập và giảng dạy.

c)

Giảm thiểu việc sử dụng công nghệ.

d)

Tăng cường sự can thiệp thủ công.

71.

Một trong những thách thức của chuyển đổi số là:

a)

Tăng cường sự tham gia của nhân viên.

b)

Đầu tư lớn vào công nghệ và hạ tầng.

c)

Giảm thiểu chi phí vận hành.

d)

Tăng cường sự minh bạch trong quản lý.

72.

Chuyển đổi số trong quản lý nhân sự giúp:

a)

Tăng cường sự tham gia của nhân viên trong các quyết định.

b)

Tối ưu hóa quy trình nhân sự và nâng cao trải nghiệm của nhân viên.

c)

Giảm thiểu việc sử dụng công nghệ trong quản lý.

d)

Tăng cường sự phân tán thông tin trong tổ chức.

73.

Chính phủ điện tử tại Việt Nam nhằm mục tiêu gì?

a)

Tăng cường sự tham gia của người dân trong hoạch định chính sách.

b)

Cung cấp dịch vụ công một cách hiệu quả và kịp thời.

c)

Giảm thiểu chi phí cho các cơ quan nhà nước.

d)

Tăng cường sự kiểm soát của chính phủ đối với doanh nghiệp.

74.

Một trong những mục tiêu của chuyển đổi số trong quản lý nhà nước là:

a)

Tăng cường sự tham gia của người dân trong hoạch định chính sách.

b)

Cải thiện chất lượng dịch vụ công.

c)

Giảm thiểu sự minh bạch trong quản lý.

d)

Tăng cường sự kiểm soát của chính phủ đối với doanh nghiệp.

75.

Chuyển đổi số trong quản lý tài chính giúp doanh nghiệp:

a)

Tăng cường sự can thiệp thủ công.

b)

Nâng cao khả năng ra quyết định dựa trên dữ liệu.

c)

Giảm thiểu việc sử dụng công nghệ.

d)

Tăng cường sự phân tán thông tin.

76.

Một trong những lợi ích của chuyển đổi số trong quản lý khách hàng là:

a)

Tăng cường sự phân tán thông tin.

b)

Cải thiện khả năng phục vụ khách hàng.

c)

Giảm thiểu sự tương tác với khách hàng.

d)

Tăng cường sử dụng giấy tờ trong giao dịch.

77.

Chuyển đổi số trong nông nghiệp có thể bao gồm:

a)

Sử dụng công nghệ IoT để theo dõi sản xuất.

b)

Tăng cường sử dụng lao động thủ công.

c)

Giảm thiểu công nghệ trong sản xuất.

d)

Tăng cường sản xuất truyền thống.

78.

Chính phủ Việt Nam đã đặt mục tiêu gì trong chuyển đổi số đến năm 2030?

a)

Kinh tế số chiếm trên 30% GDP.

b)

Giảm thiểu sử dụng công nghệ số.

c)

Tăng cường sử dụng giấy tờ trong quản lý.

d)

Tăng cường sự can thiệp của chính phủ vào thị trường.

79.

Một trong những công nghệ quan trọng trong chuyển đổi số là:

a)

Công nghệ truyền thống.

b)

Công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI).

c)

Công nghệ giấy tờ.

d)

Công nghệ thủ công.

80.

Chuyển đổi số trong quản lý chuỗi cung ứng giúp:

a)

Tăng cường sự phân tán thông tin.

b)

Tối ưu hóa quy trình và giảm chi phí.

c)

Giảm thiểu việc sử dụng công nghệ.

d)

Tăng cường sự can thiệp thủ công.

81.

Chuyển đổi số trong lĩnh vực giáo dục giúp:

a)

Tăng cường sự phân tán thông tin.

b)

Cải thiện trải nghiệm học tập và giảng dạy.

c)

Giảm thiểu việc sử dụng công nghệ.

d)

Tăng cường sự can thiệp thủ công.

82.

Một trong những thách thức của chuyển đổi số là:

a)

Tăng cường sự tham gia của nhân viên.

b)

Đầu tư lớn vào công nghệ và hạ tầng.

c)

Giảm thiểu chi phí vận hành.

d)

Tăng cường sự minh bạch trong quản lý.

83.

Chuyển đổi số trong quản lý nhân sự giúp:

a)

Tăng cường sự tham gia của nhân viên trong các quyết định.

b)

Tối ưu hóa quy trình nhân sự và nâng cao trải nghiệm của nhân viên.

c)

Giảm thiểu việc sử dụng công nghệ trong quản lý.

d)

Tăng cường sự phân tán thông tin trong tổ chức.

84.

Chính phủ điện tử tại Việt Nam nhằm mục tiêu gì?

a)

Tăng cường sự tham gia của người dân trong hoạch định chính sách.

b)

Cung cấp dịch vụ công một cách hiệu quả và kịp thời.

c)

Giảm thiểu chi phí cho các cơ quan nhà nước.

d)

Tăng cường sự kiểm soát của chính phủ đối với doanh nghiệp.

85.

Một trong những mục tiêu của chuyển đổi số trong quản lý nhà nước là:

a)

Tăng cường sự tham gia của người dân trong hoạch định chính sách.

b)

Cải thiện chất lượng dịch vụ công.

c)

Giảm thiểu sự minh bạch trong quản lý.

d)

Tăng cường sự kiểm soát của chính phủ đối với doanh nghiệp.

86.

Chuyển đổi số trong ngành tài nguyên và môi trường là gì?

a)

Quá trình tin học hóa

b)

Tích hợp công nghệ số vào quản lý TNMT

c)

Chỉ sử dụng phần mềm mới

d)

Tăng cường nhân lực

87.

Ba trụ cột chính của chuyển đổi số trong quản lý TNMT là gì?

a)

Chính phủ số, kinh tế số, xã hội số

b)

Chính phủ điện tử, dịch vụ công, an ninh mạng

c)

Kinh tế số, môi trường, tài nguyên nước

d)

Chính phủ số, tài nguyên nước, biến đổi khí hậu

88.

Tại sao cần chuyển đổi số trong ngành TNMT?

a)

Để tăng chi phí

b)

Để giảm nhân lực

c)

Để mở ra không gian phát triển mới

d)

Cả để giảm nhân lực, để mở ra không gian phát triển mới

89.

Mục tiêu của chuyển đổi số trong quản lý TNMT là gì?

a)

Tăng cường quản lý và giám sát

b)

Giảm thiểu sử dụng công nghệ

c)

Tăng cường sử dụng giấy tờ

d)

Tăng cường nhân lực

90.

Chuyển đổi số trong ngành TNMT có thể giúp gì cho người dân?

a)

Giảm thời gian chờ đợi

b)

Tăng cường chi phí

c)

Giảm quyền lợi

d)

Tăng cường sự phức tạp

91.

Theo Gartner, chuyển đổi số là gì?

a)

Việc sử dụng công nghệ để thay đổi mô hình kinh doanh

b)

Việc chỉ sử dụng phần mềm mới

c)

Việc tăng cường nhân lực

d)

Việc giảm chi phí

92.

Chính phủ số được hiểu là gì?

a)

Hoạt động của chính phủ trên môi trường số

b)

Chính phủ không sử dụng công nghệ

c)

Chính phủ chỉ sử dụng giấy tờ

d)

Chính phủ không có dịch vụ công

93.

Một trong những khó khăn trong chuyển đổi số ngành TNMT là gì?

a)

Thiếu nguồn lực đầu tư

b)

Nguồn nhân lực dồi dào

c)

Công nghệ phát triển chậm

d)

Tăng cường nhận thức

94.

Mục tiêu chuyển đổi số trong quản lý TNMT đến năm 2025 không bao gồm:

a)

100% thủ tục hành chính trực tuyến

b)

60% dịch vụ hành chính công phát sinh hồ sơ trực tuyến

c)

85% người dân hài lòng về thủ tục hành chính

d)

50% dịch vụ công không cần hồ sơ

95.

Chuyển đổi số trong quản lý TNMT có thể giúp gì cho doanh nghiệp?

a)

Tăng cường chi phí

b)

Cải thiện mức độ tương tác với khách hàng

c)

Giảm doanh thu

d)

Tăng cường sự phức tạp

96.

Một trong những ứng dụng của chuyển đổi số trong quản lý TNMT là gì?

a)

Sử dụng giấy tờ

b)

Ứng dụng UAV trong thành lập bản đồ

c)

Giảm thiểu công nghệ

d)

Tăng cường nhân lực

97.

Chuyển đổi số trong quản lý TNMT có thể giúp gì cho chính phủ?

a)

Tăng cường tính minh bạch

b)

Giảm chi phí

c)

Tăng cường sự phức tạp

d)

Giảm quyền lợi của người dân

98.

Theo Bộ Thông tin và Truyền thông, xã hội số là gì?

a)

Lấy người dân làm trung tâm

b)

Tăng cường chi phí

c)

Giảm quyền lợi của người dân

d)

Tăng cường sự phức tạp

99.

Một trong những nhiệm vụ của chương trình chuyển đổi số trong quản lý TNMT là gì?

a)

Xây dựng thể chế, chính sách cho chuyển đổi số

b)

Tăng cường sử dụng giấy tờ

c)

Giảm chi phí đầu tư

d)

Tăng cường nhân lực

100.

Mục tiêu của chuyển đổi số trong quản lý TNMT đến năm 2030 không bao gồm:

a)

Phát triển Chính phủ số

b)

Tăng cường sử dụng công nghệ truyền thống

c)

Phát triển kinh tế số

d)

Phát triển xã hội số

101.

Chuyển đổi số trong quản lý TNMT có thể giúp gì cho việc bảo vệ môi trường?

a)

Tăng cường ô nhiễm

b)

Cải thiện khả năng giám sát và cảnh báo

c)

Giảm chi phí bảo vệ môi trường

d)

Tăng cường sử dụng tài nguyên thiên nhiên

102.

Theo báo cáo của Liên hợp quốc, Việt Nam xếp hạng bao nhiêu trong chỉ số phát triển Chính phủ điện tử (EGDI)?

a)

86

b)

90

c)

80

d)

75

103.

Một trong những ứng dụng của công nghệ thông tin trong quản lý TNMT là gì?

a)

Sử dụng giấy tờ

b)

Ứng dụng GIS trong quản lý dữ liệu

c)

Tăng cường nhân lực

d)

Giảm chi phí

104.

Chuyển đổi số trong ngành TNMT có thể giúp gì cho người dân?

a)

Tăng cường chi phí

b)

Dễ dàng tiếp cận thông tin

c)

Giảm quyền lợi

d)

Tăng cường sự phức tạp

105.

Một trong những khó khăn trong chuyển đổi số ngành TNMT là gì?

a)

Thiếu nguồn lực đầu tư

b)

Nguồn nhân lực dồi dào

c)

Công nghệ phát triển chậm

d)

Tăng cường nhận thức

106.

Chuyển đổi số trong quản lý TNMT có thể giúp gì cho doanh nghiệp?

a)

Tăng cường chi phí

b)

Cải thiện mức độ tương tác với khách hàng

c)

Giảm doanh thu

d)

Tăng cường sự phức tạp

107.

Theo Bộ Thông tin và Truyền thông, xã hội số là gì?

a)

Lấy người dân làm trung tâm

b)

Tăng cường chi phí

c)

Giảm quyền lợi của người dân

d)

Tăng cường sự phức tạp

108.

Một trong những ứng dụng của chuyển đổi số trong quản lý TNMT là gì?

a)

Sử dụng giấy tờ

b)

Ứng dụng UAV trong thành lập bản đồ

c)

Giảm thiểu công nghệ

d)

Tăng cường nhân lực

109.

Chuyển đổi số trong quản lý TNMT có thể giúp gì cho chính phủ?

a)

Tăng cường tính minh bạch

b)

Giảm chi phí

c)

Tăng cường sự phức tạp

d)

Giảm quyền lợi của người dân

110.

Mục tiêu chuyển đổi số trong quản lý TNMT đến năm 2025 không bao gồm:

a)

100% thủ tục hành chính trực tuyến

b)

60% dịch vụ hành chính công phát sinh hồ sơ trực tuyến

c)

85% người dân hài lòng về thủ tục hành chính

d)

50% dịch vụ công không cần hồ sơ

111.

Chuyển đổi số trong ngành TNMT được coi là bước phát triển tiếp theo của quá trình nào?

a)

Tin học hóa

b)

Tự động hóa

c)

Số hóa

d)

Cải cách hành chính

112.

Theo FPT, chuyển đổi số trong tổ chức, doanh nghiệp là quá trình gì?

a)

Chuyển đổi từ mô hình truyền thống sang doanh nghiệp số

b)

Tăng cường sử dụng giấy tờ

c)

Giảm chi phí hoạt động

d)

Tăng cường nhân lực

113.

Một trong những yếu tố quan trọng để xây dựng Chính phủ số là gì?

a)

Tăng cường sử dụng giấy tờ

b)

Xây dựng cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin hiện đại

c)

Giảm chi phí đầu tư

d)

Tăng cường nhân lực

114.

Theo báo cáo của Liên hợp quốc, Việt Nam đứng thứ mấy trong khu vực Đông Nam Á về chỉ số phát triển Chính phủ điện tử (EGDI)?

a)

Thứ 4

b)

Thứ 5

c)

Thứ 6

d)

Thứ 7

115.

Một trong những nhiệm vụ quan trọng trong chuyển đổi số ngành TNMT là gì?

a)

Tăng cường sử dụng giấy tờ

b)

Xây dựng nền tảng dữ liệu mở về TNMT

c)

Giảm chi phí đầu tư

d)

Tăng cường nhân lực

116.

Chuyển đổi số trong quản lý TNMT có thể giúp cải thiện điều gì trong công tác quản lý?

a)

Tăng cường sự phức tạp trong quy trình

b)

Tăng cường khả năng giám sát và dự báo

c)

Giảm quyền lợi của người dân

d)

Tăng cường chi phí

117.

Theo Microsoft, chuyển đổi số là việc tư duy lại cách thức các tổ chức làm gì?

a)

Tổ chức các cuộc họp

b)

Tập hợp mọi người, dữ liệu và quy trình

c)

Tăng cường sử dụng giấy tờ

d)

Giảm chi phí

118.

Một trong những thách thức lớn nhất trong chuyển đổi số ngành TNMT là gì?

a)

Thiếu công nghệ hiện đại

b)

Nhận thức về chuyển đổi số chưa cao

c)

Nguồn nhân lực dồi dào

d)

Tăng cường chi phí

119.

Chuyển đổi số trong ngành TNMT có thể giúp gì cho việc ứng phó với biến đổi khí hậu?

a)

Tăng cường ô nhiễm

b)

Cải thiện khả năng dự báo và cảnh báo

c)

Giảm chi phí bảo vệ môi trường

d)

Tăng cường sử dụng tài nguyên thiên nhiên

120.

Một trong những mục tiêu của chuyển đổi số trong quản lý TNMT là gì?

a)

Tăng cường sử dụng giấy tờ

b)

Tạo ra các giá trị mới ngoài các giá trị truyền thống

c)

Giảm chi phí đầu tư

d)

Tăng cường nhân lực