wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi ôn tập cuối kỳ I môn Sinh học 11 (trắc nghiệm)

Total questions: 111

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

Thành phần chủ yếu của dịch mạch gỗ là

a)

nước và các ion khoáng.

b)

nước và các chất hữu cơ.

c)

các ion khoáng.

d)

các hợp chất hữu cơ.

2.

Động lực của dòng mạch rây là

a)

Lực đẩy do áp suất rễ.

b)

Lực hút do thoát hơi nước ở lá.

c)

Sự chênh lệch áp suất thẩm thấu (gradient nồng độ).

d)

Trọng lực hút nước từ lá xuống rễ.

3.

Khi nói đến quá trình hút nước và ion khoáng của hệ rễ ở thực vật, phát biểu nào sau đây không đúng?

a)

Quá trình thoát hơi nước ở lá tạo động lực hút cho rễ hút nước và khoáng.

b)

Hoạt động trao đổi chất của hệ rễ làm tăng áp suất thẩm thấu của tế bào rễ.

c)

Nước được hấp thụ vào rễ theo cơ chế chủ động.

d)

Ion khoáng được hấp thụ vào rễ theo cơ chế chủ động và bị động.

4.

Thành phần chủ yếu của dịch mạch rây là

a)

Các chất hữu cơ được tổng hợp ở lá.

b)

Các chất hữu cơ được tổng hợp ở thân.

c)

Các chất hữu cơ được tổng hợp ở rễ.

d)

Các chất vô cơ được tổng hợp ở lá.

5.

Thành phần chủ yếu của dịch mạch gỗ là

a)

nước và các ion khoáng.

b)

nước và các chất hữu cơ.

c)

các ion khoáng.

d)

các hợp chất hữu cơ.

6.

Khi nói đến ý nghĩa sự thoát hơi nước ở lá, phát biểu nào sai?

a)

Tạo ra lực hút nước ở rễ.

b)

Điều hoà nhiệt độ bề mặt thoát hơi nước.

c)

Tạo liên kết giữa các phân tử nước.

d)

Tạo điều kiện cho CO2 từ không khí vào lá thực hiện chức năng quang hợp.

7.

Thực vật chỉ hấp thụ nitrogen dưới dạng?

a)

N2 và NO2.

b)

NH4+ và NO3-.

c)

Nitrogen hữu cơ.

d)

NH4+ và NO.

8.

Nếu nguyên khoáng (A) từ môi trường đất có nồng độ cao được hấp thụ vào trong rễ nơi có nồng độ thấp hơn ngoài môi trường đất. Nguyên tố khoáng A được hấp thụ theo cơ chế nào?

a)

Thụ động, không cần năng lượng.

b)

Thụ động, cần năng lượng.

c)

Chủ động, cần năng lượng.

d)

Chủ động, không cần năng lượng.

9.

Nếu nguyên khoáng (A) từ môi trường đất có nồng độ thấp hơn được hấp thụ vào trong rễ nơi có nồng độ cao hơn ngoài môi trường đất. Nguyên tố khoáng A được hấp thụ theo cơ chế nào?

a)

Thụ động, không cần năng lượng.

b)

Thụ động, cần năng lượng.

c)

Chủ động, cần năng lượng.

d)

Chủ động, không cần năng lượng.

10.

Khi nói đến điều kiện quá trình cố định nitrogen khí quyển, phát biểu sau đây không đúng?

a)

Có lực khử mạnh, được cung cấp năng lượng ATP.

b)

Có sự tham gia của enzyme nitrogenase.

c)

Có sự tham gia của CO2 và nước.

d)

Thực hiện trong điều kiện kị khí.

11.

Sắc tố quang hợp chủ đạo hấp thụ năng lượng ánh sáng tham gia chuyển hoá năng lượng trong các tế bào thực vật là

a)

CholorophyII b.

b)

Carotene.

c)

CholorophyII a.

d)

Xanthophyll.

12.

Khi nói về tính chất của chất diệp lục, phát biểu nào sau đây sai?

a)

Hấp thụ ánh sáng ở vùng xanh tím và đỏ.

b)

Diệp lục a tham gia trực tiếp vào chuyển hoá năng lượng.

c)

Diệp lục b hấp thụ ánh sáng màu xanh lục nên lá có màu lục.

d)

Có thể nhận năng lượng từ các sắc tố khác.

13.

Ở thực vật bậc cao, sắc tố chính trong quang hợp là

a)

Phycobilin.

b)

Xanthophyll.

c)

Chlorophyl.

d)

Carotene.

14.

Phát biểu nào sau đây không đúng khi nói về vai trò của quang hợp?

a)

Tổng hợp chất hữu cơ để cung cấp cho hoạt động sống của sinh vật tự dưỡng.

b)

Biến đổi quang năng thành hoá năng tích luỹ trong các hợp chất hữu cơ.

c)

Biến đổi hợp chất hữu cơ thành nguồn năng lượng cung cấp cho mọi sinh vật trên trái đất.

d)

Giải phóng oxygen cung cấp cho hoạt động hô hấp của sinh vật hiếu khí.

15.

Khi nói về vai trò của quang hợp phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Quang hợp tổng hợp chất hữu cơ cung cấp cho toàn bộ sinh vật sống trên trái đất.

b)

Quang hợp hấp thụ oxygen và thải CO2 nhằm cân bằng lượng khí trong môi trường.

c)

Biến đổi hợp chất hữu cơ thành nguồn năng lượng cung cấp cho mọi sinh vật trên trái đất.

d)

Biến đổi hợp chất glucose thành năng lượng dưới dạng ATP cung cấp cho mọi sinh vật trên trái đất.

16.

Trong quang hợp ở thực vật, pha sáng cung cấp cho pha tối sản phẩm nào sau đây?

a)

ATP và NADPH.

b)

Năng lượng ánh sáng.

c)

H2O và O2.

d)

CO2 và ATP.

17.

Khí oxygen được giải phóng qua quá trình quang hợp có nguồn gốc từ đâu?

a)

CO2.

b)

H2O.

c)

N2O.

d)

C6H12O6.

18.

Bào quan nào của tế bào thực vật thực hiện chức năng quang hợp?

a)

Ribôxôm.

b)

Ti thể.

c)

Lục lạp.

d)

Không bào.

19.

Sản phẩm nào của quá trình quang hợp giải phóng ra môi trường?

a)

Glucose.

b)

Khí oxygen.

c)

Khí Carbonic.

d)

NADPH.

20.

Nơi diễn ra pha sáng của quang hợp ở thực vật?

a)

Chất nền lục lạp.

b)

Màng trong ti thể.

c)

Chất nền ti thể.

d)

Màng thylakoid.

21.

Trong quá trình quang hợp, oxygen được giải phóng ở

a)

Pha sáng nhờ quá trình phân li nước.

b)

Pha sáng do phân li CO2 nhờ năng lượng ánh sáng mặt trời.

c)

Pha tối nhờ quá trình phân li CO2.

d)

Pha tối nhờ quá trình phân li nước.

22.

Chất nhận CO2 khi quang hợp ở nhóm thực vật C3 là những chất nào sau đây?

a)

RuBP.

b)

PEP.

c)

OAA.

d)

PGA.

23.

Sản phẩm đầu tiên của giai đoạn cố định CO2 khi quang hợp ở nhóm thực vật C3 là gì?

a)

RuBP.

b)

PEP.

c)

OAA.

d)

PGA.

24.

Giai đoạn cố định CO2 khí quyển trong pha tối của nhóm thực vật C3 được tóm tắt như thế nào?

a)

RuBP + CO2 → PEP.

b)

RuBP + CO2 → OAA.

c)

RuBP + CO2 → PGA.

d)

RuBP + CO2 → G3P.

25.

Nghiên cứu sơ đồ về mối quan hệ giữa hai pha của quá trình quang hợp ở thực vật. Kết luận nào sau đây là đúng?

a)

Chất B là CO2.

b)

Chất C là O2.

c)

Chất A là H2O.

d)

Pha 1 xảy ra ở chất nền lục lạp.

26.

Nghiên cứu sơ đồ về mối quan hệ giữa hai pha của quá trình quang hợp ở thực vật. Kết luận nào sau đây là đúng?

a)

Chất C là CO2.

b)

Chất C là O2.

c)

Chất B là H2O.

d)

Pha 1 xảy ra ở chất nền lục lạp.

27.

Khẳng định nào dưới đây của quá trình quang hợp là đúng?

a)

Pha sáng tạo ra ATP và NADPH.

b)

Pha tối cần có sự tham gia của nước.

c)

Pha sáng tạo ra ADP.

d)

Pha tối tạo ra NADPH.

28.

Để thích nghi với điều kiện khô hạn kéo dài, ở thực vật CAM, khí khổng

a)

đóng vào ban ngày và mở vào ban đêm.

b)

chỉ mở ra khi hoàng hôn.

c)

chỉ đóng vào giữa trưa.

d)

đóng vào ban đêm và mở vào ban ngày.

29.

Nhóm thực vật nào sau đây là thực vật C4?

a)

Lúa, khoai, sắn.

b)

Ngô, mía.

c)

Xương rồng.

d)

Thuốc bòng.

30.

Nhóm cây nào sau đây thuộc nhóm thực vật CAM?

a)

Dứa, xương rồng, thuốc bòng.

b)

Lúa, sắn, đậu tương.

c)

Cao lương, kê, lúa mì.

d)

Rau dền, thanh long, ngô.

31.

Lúa là thực vật thuộc nhóm nào?

a)

Thực vật C3

b)

Thực vật C2

c)

Thực vật C4

d)

Thực vật CAM

32.

Xét về bản chất hoá học, hô hấp là quá trình nào sau đây?

a)

Oxygen hoá nguyên liệu hô hấp thành CO2, H2O và giải phóng năng lượng

b)

Chuyển hoá, thu nhận O2 và thải CO2 xảy ra trong tế bào

c)

Chuyển các nguyên tử hidro từ chất cho hidro sang chất nhận hidro

d)

Thu nhận năng lượng của tế bào

33.

Hô hấp là quá trình nào sau đây?

a)

Oxygen hoá các hợp chất hữu cơ thành CO2 và H2O, đồng thời giải phóng năng lượng cần thiết cho các hoạt động sống của cơ thể

b)

Oxygen hoá các hợp chất hữu cơ thành CO2 và H2O, đồng thời tích luỹ năng lượng cần thiết cho các hoạt động sống của cơ thể

c)

Khử các hợp chất hữu cơ thành CO2 và H2O, đồng thời giải phóng năng lượng cần thiết cho các hoạt động sống của cơ thể

d)

Khử các hợp chất hữu cơ thành CO2 và H2O, đồng thời tích luỹ năng lượng cần thiết cho các hoạt động sống của cơ thể

34.

Dựa vào sơ đồ tóm tắt một giai đoạn của quá trình phân giải hiếu khí phân tử đường glucose trong tế bào nhân thực, có bao nhiêu phát biểu sau đây đúng? I. Đây là giai đoạn 2: chu trình Krebs. II. Trước khi đi vào chu trình, 2 phân tử pyruvate được biến đổi thành 2 phân tử acetyl‑CoA. III. Giai đoạn này diễn ra trong chất nền ty thể và sinh ra nhiều ATP nhất. IV. Giai đoạn này: [1] là acetyl‑CoA, [2] là NADH, [3] là ADP và [4] là FADH2.

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

35.

Trong hô hấp hiếu khí ở thực vật (hình các giai đoạn của hô hấp hiếu khí), có bao nhiêu phát biểu sau đây đúng? I. Đường phân chuyển hoá glucose thành pyruvate. II. Chu trình Krebs chuyển hoá acetyl‑CoA thành 2 CO2, 8 NADH, 2 FADH2, 2 ATP. III. Chuỗi chuyền electron biến 10 NADH, 2 FADH2 và O2 thành H2O, tạo ra 26–28 ATP. IV. Chuỗi chuyền electron là nơi sinh ra nhiều ATP và diễn ra ngoài ty thể.

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

36.

Để tìm hiểu quá trình hô hấp ở thực vật, một nhóm học sinh đã bố trí thí nghiệm như hình. Dự đoán nào sau đây đúng và là kết quả của thí nghiệm?

a)

Nước vôi ở ống nghiệm bị hút vào bình chứa hạt

b)

Ống nghiệm chứa nước vôi xuất hiện khói trắng

c)

Ống nghiệm chứa nước vôi bị vẩn đục

d)

Nút cao su của bình chứa hạt nảy mầm bị bật ra

37.

Khi làm thí nghiệm chứng minh sự hô hấp ở hạt (hình vẽ), giọt nước màu trong ống di chuyển về hướng nào và vì sao?

a)

Di chuyển về bên phải vì quá trình hô hấp thải ra O2

b)

Di chuyển về bên phải vì quá trình hô hấp thải ra CO2

c)

Không di chuyển vì lượng CO2 thải ra tương đương lượng O2 hút vào

d)

Di chuyển về bên trái vì quá trình hô hấp hút O2

38.

Dinh dưỡng ở động vật là quá trình nào sau đây?

a)

Tự tổng hợp ra các chất dinh dưỡng cho cơ thể

b)

Thu nhận, biến đổi và sử dụng dinh dưỡng

c)

Phân giải chất dinh dưỡng thành năng lượng

d)

Phân loại chất dinh dưỡng cho cơ thể

39.

Ở người và đa số động vật, bộ phận trực tiếp hấp thụ chất dinh dưỡng là gì?

a)

Manh tràng

b)

Ruột non

c)

Dạ dày

d)

Ruột già

40.

Quá trình dinh dưỡng ở động vật gồm các giai đoạn nào sau đây?

a)

Lấy thức ăn, nhai, hấp thụ, đồng hoá, thải chất cặn bã

b)

Lấy thức ăn, tiêu hoá, hấp thụ, đồng hoá, thải chất cặn bã

c)

Lấy thức ăn, tiêu hoá, hấp thụ, đồng hoá, thải chất cặn bã

d)

Lấy thức ăn, tiêu hoá, hấp thụ, dị hoá, thải chất cặn bã

41.

Ở động vật có túi tiêu hoá, thức ăn được tiêu hoá bằng hình thức nào?

a)

Tiêu hoá ngoại bào

b)

Tiêu hoá nội bào

c)

Tiêu hoá ngoại bào và tiêu hoá nội bào

d)

Một số tiêu hoá nội bào, còn lại tiêu hoá ngoại bào

42.

Động vật nào sau đây tiêu hoá thức ăn bằng hình thức tiêu hoá nội bào?

a)

Trùng giày

b)

Thuỷ tức

c)

Ếch đồng

d)

Sò huyết

43.

Nhóm động vật nào sau đây có túi tiêu hoá?

a)

Ruột khoang và giun dẹp

b)

Chim và thú

44.

Quan sát hình bên (hình 15.6) và cho biết, quá trình tiêu hoá thức ăn trong hệ tiêu hoá của người diễn ra theo trình tự nào dưới đây?

a)

Miệng → ruột non → dạ dày → hầu → ruột già → hậu môn.

b)

Miệng → thực quản → dạ dày → ruột non → ruột già → hậu môn.

c)

Miệng → ruột non → thực quản → dạ dày → ruột già → hậu môn.

d)

Miệng → dạ dày → ruột non → thực quản → ruột già → hậu môn.

45.

Vì sao khi ăn, gà thường hay nuốt những viên sỏi nhỏ vào dạ dày cơ (mề)?

a)

Cung cấp calcium cho gà.

b)

Làm tăng hiệu quả tiêu hoá hoá học.

c)

Làm tăng hiệu quả tiêu hoá cơ học.

d)

Làm tăng thể tích dạ dày cơ của gà.

46.

Diều ở các động vật được hình thành từ bộ phận nào của ống tiêu hoá?

a)

Tuyến nước bọt.

b)

Khoang miệng.

c)

Dạ dày.

d)

Thực quản.

47.

Vì sao trong miệng có enzyme tiêu hoá tinh bột, nhưng tinh bột được biến đổi ở đây chỉ rất ít?

a)

Thời gian thức ăn ở trong miệng quá ngắn.

b)

Lượng enzim trong nước bọt quá ít.

c)

pH ở trong miệng không phù hợp cho enzyme hoạt động.

d)

Thức ăn chưa được nghiền nhỏ để thấm đều nước bọt.

48.

Sử dụng thức ăn nhiều bơ, thịt đỏ và trứng trong thời gian dài có thể gây ra hậu quả nào dưới đây?

a)

Tăng cholesterol máu.

b)

Sỏi thận.

c)

Độc tính.

d)

Nước tiểu có thể có ceton.

49.

Nhiều loài chim ăn hạt thường ăn thêm sỏi, đá nhỏ để làm gì?

a)

Bổ sung thêm chất khoáng cho cơ thể.

b)

Chúng không phân biệt được sỏi đá với các hạt có kích thước tương tự.

c)

Sỏi đá giúp cho việc nghiền các hạt có vỏ cứng.

d)

Bằng cách này chúng thải bã được dễ dàng.

50.

Hình sau đây mô tả cử động hô hấp của cá. Khi cá thở ra, diễn biến nào sau đây đúng?

a)

Khi cá thở ra, cửa miệng mở, nền khoang miệng hạ xuống, điểm nắp mang đóng lại.

b)

Khi cá thở ra, cửa miệng mở, nền khoang miệng nâng lên, điểm nắp mang đóng lại.

c)

Khi cá thở ra, miệng ngậm lại, nền khoang miệng nâng lên, điểm nắp mang mở ra.

d)

Khi cá thở ra, miệng ngậm lại, nền khoang miệng hạ xuống, điểm nắp mang mở ra.

51.

Hình sau đây mô tả cử động hô hấp của cá. Khi cá hít vào, diễn biến nào sau đây đúng?

a)

Khi cá thở vào, cửa miệng mở, nền khoang miệng hạ xuống, điểm nắp mang đóng lại.

b)

Khi cá thở vào, cửa miệng mở, nền khoang miệng nâng lên, điểm nắp mang đóng lại.

c)

Khi cá thở vào, miệng ngậm lại, nền khoang miệng nâng lên, điểm nắp mang mở ra.

d)

Khi cá thở vào, miệng ngậm lại, nền khoang miệng hạ xuống, điểm nắp mang mở ra.

52.

Hô hấp ở động vật là tập hợp những quá trình, trong đó cơ thể

a)

Lấy O2 từ môi trường cung cấp cho quang hợp và giải phóng CO2.

b)

Lấy O2 từ môi trường cung cấp cho hô hấp tế bào và giải phóng CO2.

c)

Lấy CO2 từ môi trường cung cấp cho hô hấp tế bào và thải O2.

d)

Lấy O2 và CO2 từ môi trường cung cấp cho hô hấp tế bào và thải H2O.

53.

Vai trò của quá trình trao đổi khí với môi trường là gì?

a)

Thông qua quá trình trao đổi khí với môi trường, CO2 được vận chuyển đến tế bào để tham gia vào hô hấp tế bào.

b)

Động vật lấy O2 từ môi trường vào cơ thể và thải CO2 từ cơ thể ra môi trường.

c)

O2 được sinh ra từ hô hấp tế bào được vận chuyển đến bề mặt trao đổi khí rồi thải ra môi trường.

d)

Động vật lấy CO2 từ môi trường vào cơ thể và thải O2 từ cơ thể ra môi trường.

54.

Nhận định nào sau đây không đúng khi nói về vai trò của quá trình hô hấp ở động vật?

a)

Động vật lấy O2 từ môi trường vào cơ thể và thải CO2 từ cơ thể ra môi trường.

b)

Thông qua quá trình trao đổi khí với môi trường, CO2 được vận chuyển đến tế bào để tham gia vào hô hấp tế bào.

c)

CO2 được sinh ra từ hô hấp tế bào được vận chuyển đến bề mặt trao đổi khí rồi thải ra môi trường.

d)

Quá trình hô hấp tế bào giải phóng năng lượng dạng ATP sử dụng vào các hoạt động sống.

55.

Cá xương có thể lấy được hơn 80% lượng O2 của nước đi qua mang do dòng nước chảy một chiều liên tục qua mang và dòng máu chảy trong mao mạch ...(1)... và ...(2)... với dòng nước. Các từ/cụm từ cần điền vào vị trí (1), (2) lần lượt là:

a)

1 – xuyên ngang; 2 – cùng chiều.

b)

1 – xuyên ngang; 2 – ngược chiều.

c)

1 – song song; 2 – cùng chiều.

d)

1 – song song; 2 – ngược chiều.

56.

Nhóm động vật nào sau đây có sự trao đổi khí được thực hiện qua mang?

a)

Trai, ốc, tôm, cua và cá.

b)

Trai, tôm, cua, và thằn lằn.

c)

Ốc, tôm, cua, và ếch đồng.

d)

Ốc, tôm, cua, cá và rùa.

57.

Động tác thở của côn trùng được thực hiện nhờ:

a)

Sự nhu động của hệ tiêu hoá.

b)

Sự di chuyển của cơ thể.

c)

Sự co dãn của thành bụng.

d)

Không khí tự lưu thông.

58.

Động vật sau đây trao đổi khí qua ống khí là

a)

Giun dẹp, châu chấu.

b)

Lươn, dế mèn.

c)

Còng, gián.

d)

Chim bồ câu, chim cánh cụt.

59.

Động vật có quá trình trao đổi khí giữa cơ thể với môi trường diễn ra ở mang là

a)

Cá heo.

b)

Cá rô phi.

c)

Cá voi.

d)

Cá sấu.

60.

Quan sát sơ đồ cấu tạo một đoạn của hệ mạch với các mạch màu đỏ (bên trái), mạng mao mạch ở giữa và mạch màu xanh (bên phải); vị trí ký hiệu 1 là cấu trúc nào?

a)

Tĩnh mạch

b)

Động mạch

c)

Mao mạch

d)

Mạch bạch huyết

61.

Quan sát sơ đồ cấu tạo một đoạn của hệ mạch với các mạch màu đỏ (bên trái), mạng mao mạch ở giữa và mạch màu xanh (bên phải); vị trí ký hiệu 2 là cấu trúc nào?

a)

Tĩnh mạch

b)

Động mạch

c)

Mao mạch

d)

Mạch bạch huyết

62.

Quan sát sơ đồ cấu tạo một đoạn của hệ mạch có ba nhãn 1, 2, 3; chọn phương án gán nhãn đúng cho các cấu trúc trong hình.

a)

1-Mao mạch, 2-Động mạch, 3-Tĩnh mạch

b)

1-Động mạch, 2-Tĩnh mạch, 3-Mao mạch

c)

1-Tĩnh mạch, 2-Mao mạch, 3-Động mạch

d)

1-Động mạch, 2-Mao mạch, 3-Tĩnh mạch

63.

Đồ thị cho thấy sự thay đổi một chỉ số sinh lý dọc theo các loại mạch (động mạch, tiểu động mạch, mao mạch, tiểu tĩnh mạch, tĩnh mạch) với dạng dao động giảm dần ở phần động mạch; chỉ số nào đang được mô tả?

a)

Huyết áp

b)

Vận tốc máu

c)

Tổng tiết diện mạch

d)

Nhịp tim

64.

Quan sát sơ đồ hoạt động của hệ mạch gồm ba đường cong ký hiệu (1), (2), (3) biểu diễn sự thay đổi các chỉ số theo từng loại mạch; đường (1) mô tả biến động của chỉ số nào?

a)

Huyết áp

b)

Vận tốc máu

c)

Tổng tiết diện mạch

d)

Nhịp tim

65.

Quan sát sơ đồ biến động hoạt động của hệ mạch với ba đường cong (1), (2), (3) theo từng loại mạch; chọn cách gán đúng giữa các đường và chỉ số.

a)

1-Vận tốc máu, 2-Huyết áp, 3-Tổng tiết diện mạch

b)

1-Tổng tiết diện mạch, 2-Vận tốc máu, 3-Huyết áp

c)

1-Huyết áp, 2-Vận tốc máu, 3-Tổng tiết diện mạch

d)

1-Vận tốc máu, 2-Tổng tiết diện mạch, 3-Huyết áp

66.

Huyết áp là kết quả tổng hợp của những yếu tố nào dưới đây? Chọn phương án đúng

(1) Lực co tim, (2) Sức cản của động mạch, (3) Độ quánh của máu, (4) Số lượng hồng cầu

a)

(1),(2),(3),(4)

b)

(1), (2), (3)

c)

(2), (3), (4)

d)

(1), (3), (4)

67.

Quan sát sơ đồ hệ tuần hoàn của cá (trái) và thỏ (phải). Chọn phát biểu đúng về cấu trúc tim và số vòng tuần hoàn của mỗi loài.

a)

Cá có một vòng tuần hoàn, thỏ có hai vòng tuần hoàn.

b)

Tĩnh mạch phổi của thỏ chứa nhiều CO2.

c)

Tâm thất của cá chứa nhiều O2.

d)

Tim cá có ba ngăn, tim thỏ có bốn ngăn.

68.

Vận tốc máu thay đổi như thế nào theo tổng tiết diện của hệ mạch? Ở nơi tổng tiết diện nhỏ nhất thì vận tốc máu như thế nào? Chọn cặp cụm từ thích hợp cho (1), (2).

a)

(1) tỉ lệ thuận; (2) nhỏ nhất.

b)

(1) tỉ lệ thuận; (2) lớn nhất.

c)

(1) tỉ lệ nghịch; (2) nhỏ nhất.

d)

(1) tỉ lệ nghịch; (2) lớn nhất.

69.

Ở các nhóm động vật có hệ tuần hoàn hở, máu chảy trong động mạch dưới áp lực và tốc độ như thế nào? Chọn cặp cụm từ đúng cho (1), (2).

a)

(1) thấp; (2) chậm.

b)

(1) thấp; (2) nhanh.

c)

(1) cao; (2) chậm.

d)

(1) cao; (2) nhanh.

70.

Vận tốc máu cao nhất ở đâu, giảm mạnh ở đâu và thấp nhất ở đâu? Chọn bộ sắp xếp phù hợp cho (1), (2), (3).

a)

(1) động mạch; (2) mao mạch; (3) tĩnh mạch.

b)

(1) động mạch; (2) tĩnh mạch; (3) mao mạch.

c)

(1) tĩnh mạch; (2) động mạch; (3) mao mạch.

d)

(1) tĩnh mạch; (2) mao mạch; (3) động mạch.

71.

Quan sát sơ đồ đường đi của dòng máu trong hệ tuần hoàn đơn ở cá. Điền chữ thích hợp cho các số (1)–(7) theo thứ tự đúng.

a)

(1) tâm thất; (2) động mạch mang; (3) mao mạch mang; (4) động mạch lưng; (5) mao mạch lưng; (6) tĩnh mạch; (7) tâm nhĩ.

b)

(1) tâm nhĩ; (2) động mạch mang; (3) mao mạch mang; (4) động mạch lưng; (5) mao mạch lưng; (6) tĩnh mạch; (7) tâm thất.

c)

(1) tâm thất; (2) động mạch lưng; (3) mao mạch mang; (4) động mạch mang; (5) mao mạch mang; (6) tĩnh mạch; (7) tâm nhĩ.

d)

(1) tâm nhĩ; (2) động mạch lưng; (3) mao mạch mang; (4) động mạch mang; (5) mao mạch mang; (6) tĩnh mạch; (7) tâm thất.

72.

Chọn trật tự đúng về đường đi của máu trong hệ tuần hoàn kín.

a)

tim → động mạch → tĩnh mạch → mao mạch → tim

b)

tim → mao mạch → động mạch → tĩnh mạch → tim

c)

tim → động mạch → mao mạch → tĩnh mạch → tim

d)

tim → động mạch → mao mạch → động mạch → tim

73.

Hình mô tả hệ tuần hoàn nào?

a)

Hệ tuần hoàn hở

b)

Hệ tuần hoàn kín

c)

Hệ tuần hoàn đơn

d)

Hệ tuần hoàn kép

74.

Trong hệ tuần hoàn kín, máu trao đổi với tế bào qua thành cấu trúc nào?

a)

tĩnh mạch và mao mạch

b)

mao mạch

c)

tĩnh mạch

d)

động mạch và tĩnh mạch

75.

Hình mô tả hệ tuần hoàn nào?

a)

Hệ tuần hoàn kín

b)

Hệ tuần hoàn hở

c)

Hệ tuần hoàn đơn

d)

Hệ tuần hoàn kép

76.

Nguyên nhân nào sau đây là nguyên nhân bên trong gây bệnh cho người và động vật?

a)

Các tác nhân vật lí như bức xạ, nhiệt độ…

b)

Các tác nhân sinh học như vi khuẩn, virus…

c)

Yếu tố di truyền

d)

Các tác nhân hoá học như arsenic, tetrodotoxin…

77.

Những nguyên nhân nào sau đây là nguyên nhân bên trong gây bệnh ở người?

a)

I, II, III

b)

I, II, IV

c)

I, III, IV

d)

I, II, IV

78.

Những nguyên nhân nào sau đây không phải là nguyên nhân bên trong gây bệnh ở người?

a)

Yếu tố di truyền

b)

Tetrodotoxin trong cá nóc

c)

Thoái hoá mô thần kinh do tuổi già

d)

Thoái hoá võng mạc do tuổi già

79.

Vì sao sau đây không phải là nguyên nhân bên ngoài gây bệnh ở người và động vật?

a)

Tác nhân sinh học: vi khuẩn, virus, vi nấm, giun sán…

b)

Tác nhân vật lí: cơ học, nhiệt độ, dòng điện, ánh sáng mạnh, âm thanh lớn…

c)

Tác nhân hoá học: acid, kiềm, chất cyanide trong máng, tetrodotoxin trong cá nóc…

d)

Đột biến gen NST

80.

Trong hệ thống hàng rào bên ngoài thuộc hệ miễn dịch ở người không bao gồm thành phần nào sau đây?

a)

Da

b)

Niêm mạc

c)

Các chất tiết như nước mắt, nước bọt,…

d)

Các tế bào bạch cầu

81.

Miễn dịch đặc hiệu thực chất là gì?

a)

Phản ứng viêm khi một vùng của cơ thể bị thương

b)

Phản ứng giữa tế bào miễn dịch, kháng thể với kháng nguyên

c)

Phản ứng giữa bạch cầu với kháng nguyên

d)

Phản ứng sinh ra các protein từ quá trình sinh sản của mầm bệnh

82.

Miễn dịch đặc hiệu bao gồm những loại nào?

a)

Miễn dịch qua trung gian tế bào; miễn dịch thể dịch

b)

Miễn dịch do tế bào; miễn dịch thể dịch

c)

Miễn dịch qua trung gian tế bào; miễn dịch đặc hiệu

d)

Miễn dịch qua trung gian tế bào; miễn dịch cơ quan; miễn dịch cơ thể

83.

Miễn dịch tế bào: tế bào …(1)… sẽ tiết ra …(2)… làm tan tế bào nhiễm. Các từ/cụm từ cần điền vào vị trí (1), (2) lần lượt là gì?

a)

(1) T độc; (2) kháng thể

b)

(1) T độc; (2) protein độc

c)

(1) plasma; (2) kháng thể

d)

(1) plasma; (2) protein độc

84.

Vaccine truyền thống thường có bản chất là …(1)… đã bị làm yếu đi, …(2)… khả năng gây bệnh bị tắt. Các từ/cụm từ cần điền vào vị trí (1), (2) lần lượt là gì?

a)

(1) kháng thể; (2) cồn

b)

(1) kháng thể; (2) cồn

c)

(1) kháng nguyên; (2) không còn

d)

(1) kháng nguyên; (2) cồn

85.

Trong các chất sau: (1) Chất sinh ra từ quá trình trao đổi chất; (2) Các chất dư thừa đối với cơ thể; (3) Các chất độc hại đối với cơ thể; (4) CO2\mathrm{CO_2} sinh ra từ hô hấp tế bào. Có bao nhiêu chất sẽ bị cơ thể đào thải qua quá trình bài tiết?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

86.

Thận không có chức năng đào thải chất nào sau đây?

a)

CO2\mathrm{CO_2}

b)

Urea

c)

Nước thừa

d)

Creatinine

87.

Quá trình bài tiết được thực hiện ở những cơ quan nào?

a)

Da, phổi và thận (kèm ruột)

b)

Da, phổi, dạ dày, ruột và thận

c)

Da, phổi, mạch máu và thận

d)

Da, phổi, mạch máu, miệng

88.

Khi xét nghiệm chỉ số pH của một người cho kết quả pH=6.8\mathrm{pH}=6{.}8 , nhận định nào đúng?

a)

Nồng độ Ca2+\mathrm{Ca^{2+}} trong máu giảm

b)

Nồng độ H+\mathrm{H^+} trong máu tăng

c)

Nồng độ OH\mathrm{OH^-} trong máu tăng

d)

Nồng độ Na+\mathrm{Na^+} trong máu giảm

89.

Ở người, khi hàm lượng glucose máu tăng, cơ chế điều hoà diễn ra như thế nào?

a)

Tuyến tụy tiết nhiều glucagon, biến đổi glucose thành glycogen dự trữ ở gan

b)

Tuyến tụy tiết nhiều insulin, biến đổi glucose thành glycogen dự trữ ở gan

c)

Tuyến tụy tiết nhiều insulin, biến đổi glycogen thành glucose cung cấp cho máu

d)

Tuyến tụy tiết nhiều glucagon, biến đổi glycogen thành glucose cung cấp cho máu

90.

Trong các hormone sau đây, hormone phối hợp điều hoà lượng đường trong máu là gì?

a)

ADH và aldosterone

b)

Insulin và glucagon

c)

Thyroxine và adrenaline

d)

Estrogen và progesterone

91.

Lượng nước trong cơ thể giảm sẽ dẫn đến hiện tượng nào sau đây?

a)

Áp suất thẩm thấu giảm và huyết áp giảm

b)

Áp suất thẩm thấu tăng và huyết áp tăng

c)

Áp suất thẩm thấu giảm và huyết áp tăng

d)

Áp suất thẩm thấu tăng và huyết áp giảm

92.

Quan sát sơ đồ mô tả đường đi của máu trong hệ tuần hoàn hở. Xác định các mệnh đề đúng về hệ tuần hoàn hở.

a)

[A] là tĩnh mạch, [B] là động mạch.

b)

Có một đoạn máu không chảy trong mạch kín.

c)

Dịch tuần hoàn là máu thuần túy không lẫn dịch mô.

d)

Dịch tuần hoàn trao đổi chất với tế bào qua mao mạch.

93.

Quan sát sơ đồ hệ tuần hoàn kín và cho biết các nhận định đúng về hệ tuần hoàn kín.

a)

Máu vận chuyển trong hệ mạch kín.

b)

Máu tiếp xúc trực tiếp và trao đổi chất trực tiếp với tế bào.

c)

Động mạch nối với tĩnh mạch nhờ các mao mạch.

d)

Máu vận chuyển với vận tốc chậm hơn so với hệ tuần hoàn hở.

94.

Dựa vào các hình [A], [B], [C], [D] mô tả hệ tuần hoàn của một số nhóm động vật, chọn các phát biểu đúng.

a)

Tâm nhĩ là A, tâm thất là V.

b)

Ở hệ tuần hoàn [A], máu trong tim luôn giàu CO2\mathrm{CO_2} .

c)

Hệ tuần hoàn [A], [B], [C], [D] theo thứ tự là của cá, bò sát (trừ cá sấu), lưỡng cư, thú.

d)

Ở hệ tuần hoàn [B] và [C], máu trong tâm thất giàu O2\mathrm{O_2} .

95.

Khi nói về hệ tuần hoàn, chọn các phát biểu đúng.

a)

Tim ngoài nhiệm vụ như máy bơm và hút máu thì còn là nơi dự trữ máu lâu dài.

b)

Máu chỉ làm nhiệm vụ vận chuyển và trao đổi khí O2\mathrm{O_2}CO2\mathrm{CO_2} .

c)

Dịch tuần hoàn ở một số loài động vật là hỗn hợp máu – dịch mô.

d)

Máu ở tất cả các loài động vật có màu đỏ do hemoglobin chứa sắt.

96.

Khi nói về hệ tuần hoàn hở, chọn các phát biểu đúng.

a)

Máu đi từ động mạch đến tĩnh mạch mà không có mạch nối.

b)

Hệ tuần hoàn hở không có hệ mao mạch.

c)

Máu được tim bơm vào động mạch sau đó tràn vào khoang cơ thể.

d)

Không có tim để bơm và hút máu đi nuôi cơ thể.

97.

Khi nói về hệ tuần hoàn kín, chọn các phát biểu đúng.

a)

Thích hợp với các động vật có kích thước lớn, hoạt động tích cực.

b)

Gồm hệ tuần hoàn đơn và hệ tuần hoàn kép.

c)

Có đầy đủ mao mạch, động mạch và tĩnh mạch.

d)

Hoạt động của tim tốn nhiều năng lượng hơn so với động vật có hệ tuần hoàn hở.

98.

Khi nói về hệ tuần hoàn ở động vật, chọn các phát biểu đúng.

a)

Các loài thú, chim, bò sát, ếch nhái đều có hệ tuần hoàn kép.

b)

Hệ tuần hoàn hở có tốc độ lưu thông máu nhanh hơn so với hệ tuần hoàn kín.

c)

Ở hệ tuần hoàn kín, tâm thất của tim luôn co trước tâm nhĩ.

d)

Hệ tuần hoàn đơn có 1 tim còn hệ tuần hoàn kép có 2 tim.

99.

Khi nói về cấu tạo tim người, chọn các phát biểu đúng.

a)

Van 3 lá nằm giữa tâm nhĩ phải và tâm thất phải.

b)

Giữa tâm thất trái và tâm thất phải có vách ngăn hụt.

c)

Phần bên phải của tim luôn chứa máu giàu O2\mathrm{O_2} .

d)

Van 2 lá ngăn giữa tâm nhĩ trái và tâm thất trái.

100.

Khi nói về hệ dẫn truyền tim và tính tự động của tim, chọn các phát biểu đúng.

a)

Xung phát ra từ nút xoang nhĩ và lan truyền là xung điện.

b)

Nút nhĩ thất nằm giữa tâm nhĩ và tâm thất, tiếp nhận xung từ nút xoang nhĩ.

c)

Mạng lưới Purkinje tiếp nhận xung từ nút nhĩ thất lan đến bó His.

d)

Hoạt động của bó His và mạng Purkinje khiến tâm thất co.

101.

Khi nói về chu kì tim người, chọn các phát biểu đúng.

a)

Pha co của tim gọi là tâm thu, pha dãn của tim gọi là tâm trương.

b)

Ở người, nhịp tim của trẻ sơ sinh thấp hơn người lớn.

c)

Nhịp tim thường được tính là số chu kì tim trong một giây.

d)

Ở người khỏe mạnh bình thường, nút xoang nhĩ và nút nhĩ thất đều tự phát xung điện sau mỗi 0,8 s.

102.

Sơ đồ mô tả các giai đoạn của phản ứng viêm. Chọn tất cả phát biểu đúng về các chú thích trong hình: A. Chỗ viêm bị sưng đỏ là do các mạch máu bị giãn và lượng máu được tăng lên. B. Chú thích [3] là tín hiệu hoá học được đại thực bào [1] tiết ra kích thích dưỡng bào (mast). C. Chú thích [4] là lysosome được các dưỡng bào tiết ra làm giãn và tăng tính thấm mạch máu. D. Mạch máu giãn làm tăng lượng hồng cầu [5] đến vùng bị tổn thương.

a)

A.chỗ viêm bị sưng đỏ là do các mạch máu bị giãn và lượng máu đc tăng lên.

b)

B. chú thích[3] là tín hiệu hoá học đc đại thực bào [1] tiết ra kích thích dưỡng bào (mast).

c)

C

d)

D

103.

Hình mô tả quá trình tiêu diệt mầm bệnh của một tế bào miễn dịch bẩm sinh. Chọn tất cả phát biểu đúng: A. Quá trình đưa tác nhân gây bệnh vào trong tế bào thực hiện theo cơ chế thực bào. B. Tế bào này có thể là bạch cầu trung tính hoặc đại thực bào. C. Các tác nhân gây bệnh sẽ được tiêu hoá bên trong lysosome nhờ enzyme thuỷ phân. D. Cấu trúc [A] là lysosome, [B] là không bào tiêu hoá; quá trình M là thực bào, quá trình N là xuất bào.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

104.

Thông tin về hiện tượng sốt. Chọn tất cả phát biểu đúng: a. Sốt là phản ứng tạm thời nhằm bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây bệnh. b. Khi bị sốt, đại thực bào tiết ra chất gây sốt làm cơ thể tăng sinh nhiệt và gây sốt. c. Sốt là hiện tượng thân nhiệt tăng và duy trì cao hơn ở mức bình thường là 35°C. d. Sốt > 39°C lâu gây nguy hiểm cho cơ thể như co giật, hôn mê thậm chí tử vong.

a)

a

b)

b

c)

c

d)

d

105.

Hình mô tả các giai đoạn của miễn dịch dịch thể. Chọn tất cả phát biểu đúng: a. Tế bào [A] là các tế bào B nhớ. b. Tế bào [B] là tế bào plasma sinh kháng thể. c. Tế bào [C] là tế bào T hỗ trợ. d. Chất [D] được tiết ra là histamine.

a)

a

b)

b

c)

c

d)

d

106.

Hình mô tả các giai đoạn của miễn dịch qua trung gian tế bào. Chọn tất cả phát biểu đúng: a. [A] là tế bào T độc liên kết với tế bào nhiễm. b. [B] là cytokine được tiết ra làm tan tế bào nhiễm. c. Quá trình này không có sự hình thành kháng thể. d. Quá trình này không cần sự tiếp xúc trước với kháng nguyên.

a)

a

b)

b

c)

c

d)

d

107.

Hình về điều hoà áp suất thẩm thấu máu của thận. Chọn tất cả phát biểu đúng: a. Thận điều hoà cân bằng muối và nước, qua đó duy trì áp suất thẩm thấu của dịch cơ thể. b. Khi cơ thể mất nước → áp suất thẩm thấu tăng → kích thích trung khu điều hoà trao đổi nước → gây cảm giác khát. c. Khi áp suất thẩm thấu trong máu giảm do ăn nhạt hoặc do mồ hôi nhiều thì thận tăng cường tái hấp thu nước và gây cảm giác khát. d. Uống rượu ức chế tuyến yên giải phóng ADH nên gây khát nước và thải nhiều nước tiểu.

a)

a

b)

b

c)

c

d)

d

108.

Sơ đồ mô tả cơ chế điều hoà cân bằng nội môi. Chọn tất cả phát biểu đúng: a. Các thụ thể, cơ quan cảm tiếp nhận kích thích từ môi trường (trong, ngoài). b. Bài tiết giúp thải các chất độc cho cơ thể, từ đó duy trì cân bằng nội môi. c. Bộ phận đáp ứng nhận tín hiệu thần kinh từ cơ quan điều khiển và tăng hoặc giảm hoạt động để đưa môi trường trở về trạng thái cân bằng, ổn định. d. Cân bằng nội môi là trạng thái cân bằng tĩnh, các chỉ số của môi trường trong cơ thể có xu hướng không thay đổi.

a)

a

b)

b

c)

c

d)

d

109.

Dựa vào hình về vai trò của gan trong điều hoà glucose trong máu. Chọn tất cả phát biểu đúng: a. Khi nồng độ glucose trong máu tăng cao → tuyến tụy tiết insulin → gan chuyển glucose thành glycogen → nồng độ glucose trong máu giảm và duy trì ổn định. b. Khi nồng độ glucose trong máu giảm → tuyến tụy tiết glucagon → gan chuyển glycogen thành glucose → nồng độ glucose trong máu tăng và duy trì ổn định. c. Tại gan có thể chuyển hoá thuận nghịch giữa glucose và glycogen. d. Tại tụy có thể chuyển hoá thuận nghịch giữa glucose và glycogen.

a)

a.

b)

b

c)

c

d)

d

110.

Những đặc điểm giúp lạc đà thích nghi với môi trường sống ở sa mạc. Chọn tất cả phát biểu đúng: a. Lạc đà thường ăn các loại thức ăn tươi, giàu dinh dưỡng, chứa nhiều nước. b. Một lần lạc đà có thể uống được một lượng nước rất lớn. c. Sự hấp thụ nước từ ống tiêu hoá diễn ra rất nhanh giúp hấp thu nhanh nước cung cấp cho cơ thể. d. Quai Henle của thận lạc đà dài hơn rất nhiều so với ở các động vật có vú khác.

a)

a

b)

b

c)

c

d)

d

111.

Một bệnh nhân bị ngộ độc thức ăn dẫn tới nôn nhiều. Khi liên tục nôn thì sẽ làm giảm huyết áp. Chọn phương án giải thích đúng nhất.

a)

Nôn nhiều làm mất nước, giảm thể tích máu nên huyết áp giảm.

b)

Nôn làm tăng thể tích máu do co mạch mạnh, vì vậy huyết áp tăng.

c)

Nôn kích thích tiết ADH nhiều nên giữ nước làm tăng huyết áp.

d)

Nôn không ảnh hưởng đến huyết áp vì nhịp tim bù trừ.