wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi nhận biết vần cho học sinh lớp 1

Total questions: 154

Worksheet time: 1hrs 20mins

Name
Class
Date
1.

Tiếng nào có vần an?

a)

Ba

b)

Bạn

c)

Bát

2.

Trong từ "Cái bàn", tiếng nào chứa vần an?

a)

Cái

b)

bàn

c)

Cả hai

3.

Tranh vẽ "con dán", tiếng "dán" có vần gì?

a)

an

b)

am

c)

ang

4.

Từ nào sau đây có vần an?

a)

Nhà sàn

b)

Nhà sàn

c)

Quả cam

5.

Chọn tiếng chứa vần an:

a)

Đàn

b)

Đất

c)

Đỗ

6.

Tiếng nào có vần at?

a)

Hát

b)

Hoa

c)

Hổ

7.

Trong từ "Bát cơm", vần trong tiếng "Bát" là:

a)

ap

b)

at

c)

ac

8.

Tranh vẽ "con chuột", tiếng "chuột" có vần gì?

a)

uôt

b)

uat

c)

uat

9.

Từ nào có vần at?

a)

Cát trắng

b)

Cây tre

c)

Cái ca

10.

Tiếng "mát" có vần gì?

a)

at

b)

am

c)

an

11.

Tiếng nào có vần ang?

a)

Bàn

b)

Bảng

c)

Bát

12.

Trong từ "Cái thang", tiếng "thang" có vần:

a)

an

b)

ang

c)

am

13.

Tiếng "vàng" trong "màu vàng" có vần gì?

a)

ang

b)

anh

c)

ay

14.

Từ nào chứa vần ang?

a)

Sáng sớm

b)

Sân chơi

c)

Con cá

15.

Tiếng nào có vần ang?

a)

Làng

b)

Lan

c)

Lát

16.

Tiếng nào có vần on?

a)

Con

b)

c)

Cỏ

17.

Từ "Lon ton" có vần gì lặp lại?

a)

on

b)

om

c)

ot

18.

Tiếng "tròn" có vần gì?

a)

on

b)

ô n

c)

o n g

19.

Trong từ "Cái nón", tiếng nào chứa vần on?

a)

Cái

b)

nón

c)

Cả hai

20.

Chọn tiếng có vần on:

a)

Ngon

b)

Ngô

c)

Ngủ

21.

Tiếng nào có vần ôn?

a)

Chồn

b)

Chọn

c)

Chân

22.

Trong từ "Ôn bài", tiếng "Ôn" có vần:

a)

on

b)

ôn

c)

ot

23.

Tiếng "bốn" có vần gì?

a)

on

b)

ôn

c)

ôm

24.

Từ nào có vần ôn?

a)

Côn trùng

b)

Con cua

c)

Cái ca

25.

Chọn tiếng chứa vần ôn:

a)

Môn

b)

Men

c)

26.

Tiếng nào có vần en?

a)

Đèn

b)

Đá

c)

Đỗ

27.

Từ "Khen ngợi" có tiếng nào chứa vần en?

a)

Khen

b)

ngợi

c)

Cả hai

28.

Tiếng "sen" có vần gì?

a)

en

b)

em

c)

et

29.

Tranh vẽ "con dế mèn", tiếng "mèn" có vần:

a)

en

b)

in

c)

un

30.

Chọn tiếng có vần en:

a)

Sen

b)

Sắc

c)

Sim

31.

Tiếng nào có vần in?

a)

Pin

b)

Pen

c)

Pan

32.

Trong từ "Chín chắn", vần trong tiếng "Chín" là:

a)

in

b)

un

c)

en

33.

Tiếng "mịn" có vần gì?

a)

in

b)

it

c)

im

34.

Từ nào có vần in?

a)

Niềm tin

b)

Nụ cười

c)

Nồi cơm

35.

Chọn tiếng chứa vần in:

a)

Xin

b)

Xoay

c)

36.

Tiếng nào có vần un?

a)

Giun

b)

Gió

c)

37.

Trong từ "Chun chút", cả hai tiếng đều có vần:

a)

un

b)

ut

c)

um

38.

Tiếng "vun" có vần gì?

a)

un

b)

ui

c)

39.

Từ nào có vần un?

a)

Bùn lầy

b)

Bún bò

c)

Bé bỏng

40.

Chọn tiếng chứa vần un:

a)

Đun

b)

Đi

c)

Đỏ

41.

Tiếng nào có vần iên?

a)

Tiên

b)

Tên

c)

Tin

42.

Trong từ "Biển cả", tiếng "Biển" có vần:

a)

iên

b)

yên

c)

iêt

43.

Tiếng "hiền" có vần gì?

a)

iên

b)

iêu

c)

iêm

44.

Từ nào có vần iên?

a)

Cô tiên

b)

Cây cỏ

c)

Cái ca

45.

Chọn tiếng chứa vần iên:

a)

Kiến

b)

Kéo

c)

46.

Tiếng nào có vần uôn?

a)

Chuồn

b)

Chân

c)

Chén

47.

Tiếng nào có vần uôn?

a)

Chuồn

b)

Chân

c)

Chén

48.

Trong từ "Cuốn sách", tiếng "Cuốn" có vần:

a)

uôn

b)

uôt

c)

uông

49.

Tiếng "muộn" có vần gì?

a)

uôn

b)

uôm

c)

uôt

50.

Từ nào có vần uôn?

a)

Khuôn mặt

b)

Khăn quàng

c)

Khỉ con

51.

Chọn tiếng chứa vần uôn:

a)

Buồn

b)

Ba

c)

Bỏ

52.

Điền vần đúng vào từ "Cái b...":

a)

an

b)

ang

c)

at

53.

Tiếng "Sáng" gồm âm s, vần... và thanh sắc?

a)

ang

b)

an

c)

am

54.

Từ nào viết đúng?

a)

Con vạng

b)

Con vàng

c)

Con vàn

55.

"Nhà s..." (Nơi ở của vùng cao) điền vần gì?

a)

an

b)

ang

c)

ac

56.

Tiếng nào khác loại? (Bạn, đàn, làng)

a)

Bạn

b)

Đàn

c)

Làng

57.

Điền vào chỗ trống: "B... cơm"

a)

at

b)

ac

c)

ap

58.

Tiếng "bác" trong "bác sĩ" có vần gì?

a)

ac

b)

at

c)

am

59.

Từ nào viết đúng?

a)

Ca hát

b)

Ca hác

c)

Ca han

60.

"Con h..." (loài chim) điền vần gì?

a)

ac

b)

at

c)

ang

61.

Chọn tiếng chứa vần ac:

a)

Lạc

b)

Lát

c)

Lan

62.

Điền vào chỗ trống: "Con ch..."

a)

on

b)

ôn

c)

om

63.

Tiếng "tròn" có vần gì?

a)

on

b)

ôn

c)

ot

64.

Từ nào viết đúng?

a)

Ôn bài

b)

On bài

c)

Ot bài

65.

"B... hoa" (đồ chơi) điền vần gì?

a)

on

b)

ôn

c)

ôm

66.

Tiếng nào có vần ôn?

a)

Bốn

b)

Bón

c)

Bon

67.

Điền vào: "Ngọn đ..."

a)

en

b)

ên

c)

em

68.

Tiếng "Mũi tên" có vần:

a)

ên

b)

en

c)

in

69.

Từ nào viết đúng?

a)

Khen ngợi

b)

Khên ngợi

c)

Khan ngợi

70.

"B... dưới" điền vần gì?

a)

ên

b)

en

c)

in

71.

Chọn tiếng có vần ên:

a)

Nền

b)

Nén

c)

Nan

72.

Tiếng "Biển" dùng

4 lines
73.

"B... dưới" điền vần gì?

a)

ên

b)

en

c)

in

74.

Chọn tiếng có vần ên:

a)

Nền

b)

Nén

c)

Nan

75.

Tiếng "Biển" dùng vần nào?

a)

iên

b)

yên

c)

iêt

76.

Tiếng "Yên" trong "Yên tĩnh" dùng vần nào?

a)

yên

b)

iên

c)

iên

77.

Từ nào viết đúng?

a)

Con diều

b)

Chim iến

c)

Chim yến

78.

"Cô t..." điền vần gì?

a)

iên

b)

yên

c)

iêm

79.

Khi không có âm đầu, ta dùng vần:

a)

yên

b)

iên

c)

iên

80.

Tiếng "Mùa xuân" có vần:

a)

uân

b)

uyên

c)

uên

81.

Tiếng "Chim khuyên" có vần:

a)

uyên

b)

uân

c)

uên

82.

Từ nào viết đúng?

a)

Tuần lễ

b)

Tuyền lễ

c)

Tần lễ

83.

"Kể chu..." điền vần gì?

a)

uyên

b)

uân

c)

uên

84.

Chọn tiếng có vần uân:

a)

Huân chương

b)

Huyền ảo

c)

Hiền từ

85.

"Quả c..." điền vào:

a)

am

b)

ap

c)

an

86.

Tiếng "Xe đạp" có vần:

a)

ap

b)

am

c)

at

87.

Từ nào viết đúng?

a)

Thắp đèn

b)

Thắm đèn

c)

Thắn đèn

88.

"Cá m..." điền vần gì?

a)

am

b)

ap

c)

an

89.

Chọn tiếng chứa vần ap:

a)

Tháp

b)

Tham

c)

Than

90.

"Con l..." điền vào:

a)

ươn

b)

ương

c)

uôn

91.

Tiếng "Đường đi" có vần:

a)

ương

b)

ươn

c)

uông

92.

Từ nào viết đúng?

a)

Vườn hoa

b)

Vường hoa

c)

Vuồn hoa

93.

"Cái r..." (đồ đựng quần áo) điền vần gì?

a)

ương

b)

ươn

c)

uông

94.

Chọn tiếng chứa vần ươn:

a)

Mượn

b)

Mương

c)

Muộn

95.

"Cái t..." (để nghe) điền vào:

a)

ai

b)

ay

c)

ay

96.

Tiếng "Máy bay" có vần:

a)

ay

b)

ai

c)

ây

97.

Từ nào viết đúng?

a)

Bàn tay

b)

Bàn tai

c)

Bàn tây

98.

"Quả v..." điền vần gì?

a)

ai

b)

ay

c)

ây

99.

Chọn tiếng có vần ay:

a)

Chạy

b)

Chải

c)

Chi

100.

"Ngôi s..." điền vào:

a)

ao

b)

au

c)

ưu

101.

Tiếng "Lau nhà" có vần:

a)

au

b)
c)
102.

Chọn tiếng có vần ay:

a)

Chạy

b)

Chải

c)

Chi

103.

Điền vào: "Ngôi s..."

a)

ao

b)

au

c)

ưu

104.

Tiếng "Lau nhà" có vần:

a)

au

b)

ao

c)

âu

105.

Từ nào viết đúng?

a)

Tờ báo

b)

Tờ báu

c)

Tờ béo

106.

"Cây c..." điền vần gì?

a)

au

b)

ao

c)

âu

107.

Chọn tiếng có vần ao:

a)

Chào

b)

Cháu

c)

Chu

108.

Bé giúp mẹ quét ....?

a)

nhà

b)

nhè

c)

nhơ

109.

Bà đeo .... để đọc sách?

a)

kính

b)

kênh

c)

kinh

110.

Bố đi làm về ....?

a)

muộn

b)

mượn

c)

mặn

111.

Em yêu .... mẹ?

a)

ba

b)

c)

bi

112.

Nhà em có vườn ....?

a)

rau

b)

rao

c)

rêu

113.

Em viết bài vào ....?

a)

vở

b)

ve

c)

114.

Cô giáo giảng ....?

a)

bài

b)

bay

c)

115.

Tiếng trống trường vang ....?

a)

xa

b)

xe

c)

116.

Em đi học đúng ....?

a)

giờ

b)

giơ

c)

giá

117.

Bạn Lan đang vẽ ....?

a)

tranh

b)

trăng

c)

chân

118.

Tranh con gà đang ....?

a)

gáy

b)

gái

c)

gừ

119.

Tranh con chim đang ....?

a)

hót

b)

hát

c)

hốt

120.

Tranh con mèo đang bắt ....?

a)

chuột

b)

chuốt

c)

chốt

121.

Tranh con cá đang ....?

a)

bơi

b)

bay

c)

122.

Tranh con thỏ ăn ....?

a)

cà rốt

b)

cà rốt

c)

cỏ

123.

Cái .... dùng để kẻ đường thẳng?

a)

thước

b)

thược

c)

thức

124.

Chiếc .... dùng để đội đầu?

a)

b)

mỗ

c)

mị

125.

Đôi .... dùng để đi học?

a)

giày

b)

giảy

c)

giây

126.

Cái .... dùng để uống nước?

a)

cốc

b)

cộc

c)

cúc

127.

Chiếc .... dùng để quạt mát?

a)

quạt

b)

quat

c)

quẹt

128.

Mẹ mua .... về ăn tráng miệng?

a)

chuối

b)

chuôi

c)

chối

129.

Bé mỉm .... chào cô?

a)

cười

b)

cươi

c)

cườm

130.

Mẹ mua .... về ăn tráng miệng?

a)

chuối

b)

chuôi

c)

chối

131.

Bé mỉm .... chào cô?

a)

cười

b)

cươi

c)

cườm

132.

Con .... bơi dưới nước?

a)

cá đuối

b)

cá đuôi

c)

cá đói

133.

Mười .... là số 10?

a)

mươi

b)

mươi

c)

mơi

134.

Em giúp mẹ .... cây?

a)

tưới

b)

tươi

c)

tới

135.

Bé thu .... sách vở vào cặp?

a)

hoạch

b)

hoạch

c)

hạch

136.

Cửa sổ mở ....?

a)

toang

b)

toan

c)

táng

137.

Chú bộ đội mặc áo ....?

a)

choàng

b)

choàn

c)

cháng

138.

Chim phượng hoàng có cánh ....?

a)

rộng

b)

rạng

c)

rông

139.

Quyển vở mới tinh, trắng ....?

a)

phau

b)

phao

c)

phu

140.

Tiếng .... kêu linh đình?

a)

chuông

b)

chuông

c)

chông

141.

Nhà em có vườn ....?

a)

rau muống

b)

rau muông

c)

rau móng

142.

Em rất yêu ....?

a)

quê hương

b)

quê hươn

c)

quê hưng

143.

Bé soi gương thấy .... mặt mình?

a)

khuôn

b)

khuôn

c)

khôn

144.

Con đường rộng ....?

a)

thênh thang

b)

thênh thang

c)

thênh thơn

145.

Bé thả .... trên đồng?

a)

diều

b)

diều

c)

dều

146.

Em rất .... bà?

a)

yêu

b)

iêu

c)

iêu

147.

Buổi .... em đi đá bóng?

a)

chiều

b)

chiêu

c)

chều

148.

Mẹ mua .... thứ đồ chơi?

a)

nhiều

b)

nhiêu

c)

nhều

149.

Chim .... hót líu lo?

a)

yến

b)

iến

c)

iến

150.

Hoa sen nở ngát ....?

a)

hương

b)

hươn

c)

hưng

151.

Con voi có cái .... dài?

a)

vòi

b)

voi

c)

vôi

152.

Bé đi học chuyên ....?

a)

cần

b)

cân

c)

càn

153.

Mẹ đi chợ mua ....?

a)

b)

c)

ca

154.

Trời nắng ....?

a)

chang chang

b)

chan chan

c)

c