wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP KNGT

Total questions: 94

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

Khi thông báo lịch làm việc đến nhân viên mình quản lý, người lãnh đạo đã thực hiện chức năng gì trong giao tiếp?

a)

Chức năng tổ chức, phối hợp hành động.

b)

Chức năng phê bình và tự phê bình.

c)

Chức năng thông tin.

d)

Chức năng điều khiển.

2.

Trong một doanh nghiệp hoặc một trường học, để kiểm soát nhân viên hoặc giáo viên thực hiện công việc được giao thì người đứng đầu nên sử dụng chức năng nào sau đây?

a)

Chức năng tổ chức, phối hợp hành động.

b)

Chức năng phê bình và tự phê bình.

c)

Chức năng thông tin.

d)

Chức năng điều khiển.

3.

Trong một nhóm làm việc cùng nhau, để hiệu quả công việc đạt mức độ cao, người lãnh đạo nên sử dụng chức năng giao tiếp nào sau đây?

a)

Chức năng tổ chức, phối hợp hành động.

b)

Chức năng phê bình và tự phê bình.

c)

Chức năng thông tin.

d)

Chức năng điều khiển.

4.

Để mỗi người tiến bộ hơn trong cuộc sống, chúng ta nên sử dụng chức năng nào trong giao tiếp?

a)

Chức năng tổ chức, phối hợp hành động.

b)

Chức năng phê bình và tự phê bình.

c)

Chức năng thông tin.

d)

Chức năng điều khiển.

5.

Trong cuộc sống, chúng ta hay mắc phải những lỗi lầm. Vậy, khi rơi vào những trường hợp như thế, bạn cần điều gì?

a)

Cần được thiết lập, phát triển, củng cố các mối quan hệ.

b)

Cần cân bằng cảm xúc.

c)

Cần được động viên khích lệ.

d)

Cần hình thành, phát triển tâm lý, nhân cách.

6.

Tại một điểm du lịch nổi tiếng ở Tây Ban Nha, hướng dẫn viên du lịch đang hướng dẫn du khách thắt dây an toàn để tham gia thám hiểm bằng cách nhảy cầu. Tuy nhiên, để tránh du khách hiểu nhầm khi dây an toàn chưa thắt xong, bạn nên nói với du khách câu nào sau đây?

a)

No jump.

b)

Don’t jump.

c)

Now jump.

d)

Let’s go.

7.

Trong văn hóa giao tiếp của người Brazin, có một biểu tượng của ngôn ngữ cơ thể là nhạy cảm không được sử dụng ở bản địa. Theo bạn, biểu tượng của ngôn ngữ cơ thể đó là gì?

a)

Cười to.

b)

Cái liếc nhìn.

c)

Đưa ngón tay cái lên.

d)

Đưa ngón tay cái xuống.

8.

Câu thành ngữ “Chớ thấy sóng cả mà ngả tay chèo” muốn hàm ý thúc đẩy năng lực gì?

a)

Năng lực giao tiếp.

b)

Tâm lý cá nhân.

c)

Môi trường tự nhiên.

d)

Tâm lý xã hội.

9.

Câu “Mất niềm tin là mất tất cả” hàm ý điều gì?

a)

Bất đồng về ngôn ngữ.

b)

Phong cách xử sự khi tiếp xúc.

c)

Bất đồng về học vấn và chuyên môn.

d)

Lòng tin và sự đồng cảm.

10.

Để thể hiện sự tôn trọng và hiểu biết hơn về đối tượng giao tiếp, bạn cần thực hiện nguyên tắc nào sau đây?

a)

Sử dụng ngôn ngữ biểu cảm.

b)

Lắng nghe người khác khi nói.

c)

Sử dụng tâm lý xã hội.

d)

Môi trường tự nhiên phù hợp.

11.

Bạn được giao nhiệm vụ điều tra thói quen mua sắm của khách hàng nội trợ. Để lấy được nhiều thông tin cần thiết từ họ, khi giao tiếp bạn nên sử dụng nguyên tắc nào sau đây?

a)

Dùng những thuật ngữ chuyên ngành để dễ thích.

b)

Dùng những từ ngữ thô ráp như giải thích cho đứa trẻ.

c)

Dùng những từ ngữ đời thường.

d)

Dùng từ địa phương.

12.

Câu “Đừng nói tất cả những điều mình nghĩ mà hãy nghĩ tới tất cả những điều mình nói” khuyên bạn điều gì?

a)

Nắm rõ phong tục tập quán.

b)

Cân nhắc kỹ khi phát ngôn.

c)

Lắng nghe người khác nói.

d)

Do tác động của môi trường giao tiếp.

13.

Để hình thành, phát triển tâm lý nhân cách của cá nhân, chúng ta nên thực hiện các hoạt động nào sau đây?

a)

Lao động.

b)

Học tập.

c)

Giao tiếp.

d)

Vui chơi, giải trí.

14.

Bạn hãy cho biết thông tin mà doanh nghiệp sử dụng trong câu nói sau để gửi đến khách hàng là gì? “Tài sản lớn nhất của chúng tôi là sự phồn vinh của bạn” (HD Bank)

a)

Gửi cho khách hàng món tiền lớn.

b)

Gửi cho khách hàng niềm tin và sự giàu có.

c)

Gửi cho khách hàng sự tín nhiệm.

d)

Gửi đến khách hàng gói sản phẩm mới.

15.

Người gửi muốn gửi đến người nhận thông điệp nào trong câu nói sau? “Hôm nay là một ngày đẹp trời. Và tôi không thể nhìn thấy nó”

a)

Sự thông báo.

b)

Sự cảnh giác.

c)

Nỗi buồn.

d)

Sự kém may mắn.

16.

Để biết quan hệ thân hay sơ của những người đi cùng nhau, bạn dựa vào những yếu tố nào?

a)

Ngôn ngữ cơ thể.

b)

Lời nói.

c)

Quang cảnh xung quanh.

d)

Giao tiếp với họ.

17.

Bạn hiểu câu “Không hứa trong lúc vui, không nói trong lúc giận” có ý nghĩa gì?

a)

Lắng nghe khi nói.

b)

Kiểm soát cảm xúc.

c)

Hình thành, phát triển tâm lý và nhân cách.

d)

Thiết lập, củng cố các mối quan hệ trong giao tiếp.

18.

Theo quy trình của sơ đồ giao tiếp, chúng ta cần mấy yếu tố?

a)

Con người/ thông tin.

b)

Con người/ phản hồi.

c)

Con người/ thông tin/ phản hồi.

d)

Khách thể/ thông tin/ phản hồi.

19.

Trong kinh doanh, khi kí kết các hợp đồng, chúng ta nên lưu ý đến yếu tố nào dễ gây nhiễu trong quá trình giao tiếp?

a)

Khác biệt về văn hóa.

b)

Yếu tố tâm lý ở người gửi và người nhận.

c)

Môi trường giao tiếp.

d)

Kênh truyền thông không hiệu quả.

20.

Trong thông điệp gửi đến khách hàng của mình (khách hàng vay tiền và gửi tiền), ngân hàng HD đã nói rằng: “Tài sản lớn nhất của chúng tôi là sự phồn vinh của bạn.” Thông qua câu nói trên, HD bank muốn gửi đến khách hàng điều gì?

a)

Mời gọi khách hàng đầu tư.

b)

Trân trọng và tạo lợi nhuận cho khách hàng.

c)

Thuyết phục khách hàng vay tiền.

d)

Nói với khách hàng rằng họ có giàu thì ngân hàng mới giàu.

21.

“Bản thân chúng ta là nguồn gốc của tất cả, vậy nên muốn thay đổi hết thảy, đầu tiên phải thay đổi chính mình!”, câu nói này thuộc quy luật giao tiếp nào?

a)

Quy luật “biết người biết ta”.

b)

Quy luật “cảm xúc”.

c)

Quy luật “tương thích”.

d)

Quy luật “7% - 38% - 55%”.

22.

Hãy chọn từ đúng điền vào chỗ trống trong câu sau: “Điểm quan trọng nhất trong khái niệm ‘cửa sổ Johari’ là bạn phải đặt mục tiêu mở rộng … của mình và tất cả mọi người”.

a)

ô mở.

b)

ô che giấu.

c)

ô mù.

d)

ô không biết.

23.

Ưu điểm chính của giao tiếp không chính thức là

a)

Thông tin thường có tính chính xác cao.

b)

Ít bị hạn chế về mặt không gian.

c)

Có thể điều chỉnh quá trình giao tiếp một cách kịp thời để đạt mục đích.

d)

Không khí thân tình, cởi mở và hiểu biết lẫn nhau.

24.

Sử dụng các phương tiện phi ngôn ngữ, nhanh chóng biết được ý kiến người đối thoại là ưu điểm của loại giao tiếp nào?

a)

Giao tiếp chính thức.

b)

Giao tiếp không chính thức.

c)

Giao tiếp trực tiếp.

d)

Giao tiếp gián tiếp.

25.

“Tôi muốn được làm việc mình thích”, trường hợp này thuộc nhu cầu nào trong tháp nhu cầu của Maslow?

a)

Nhu cầu tự khẳng định.

b)

Nhu cầu an toàn.

c)

Nhu cầu sinh học.

d)

Nhu cầu tình cảm.

26.

Giá trị bản thân của mỗi người sẽ thể hiện rõ ràng nhất qua quy luật giao tiếp nào?

a)

Quy luật “tương thích”.

b)

Quy luật “biết người biết ta”.

c)

Quy luật “7% - 38% - 55%”.

d)

Quy luật “cảm xúc”.

27.

“Người buồn cảnh có vui đâu bao giờ”, trường hợp này thuộc quy luật giao tiếp nào?

a)

Quy luật “biết người biết ta”.

b)

Quy luật “cảm xúc”.

c)

Quy luật “tương thích”.

d)

Quy luật “7% - 38% - 55%”.

28.

Gia Cát Lượng có câu nói: Cho họ uống rượu say để dò tâm tính; Đưa họ vào lợi lộc để biết tấm lòng “liêm chính”, trường hợp này thuộc quy luật giao tiếp nào?

a)

Quy luật “7% - 38% - 55%”.

b)

Quy luật “biết người biết ta”.

c)

Quy luật “cảm xúc”.

d)

Quy luật “tương thích”.

29.

“Chồng giận thì vợ bớt lời/ Cơm sôi nhỏ lửa một đời không khê”, trường hợp này thuộc quy luật giao tiếp nào?

a)

Quy luật “biết người biết ta”.

b)

Quy luật “cảm xúc”.

c)

Quy luật “tương thích”.

d)

Quy luật “7% - 38% - 55%”.

30.

Hội họp, thảo luận, đàm phán là loại giao tiếp nào?

a)

Giao tiếp không chính thức.

b)

Giao tiếp gián tiếp.

c)

Giao tiếp chính thức.

d)

Giao tiếp giữa hai cá nhân.

31.

Trong cách giao tiếp của người phương Tây, khi một người vừa nói chuyện vừa sờ mũi, sờ miệng, sờ cổ áo cho thấy:

a)

người đó đang bối rối.

b)

người đó đang khó xử.

c)

người đó đang nói dối.

d)

người đó đang chân thật.

32.

Hành động gật đầu ở một số nơi tại Bungari mang ý nghĩa gì?

a)

Tôi đồng ý.

b)

Tôi không đồng ý.

c)

Tôi không có ý kiến.

d)

Tôi đang lắng nghe.

33.

Hành động chỉ người khác bằng ngón trỏ được xem là bất kính và vô cùng mất lịch sự ở quốc gia nào sau đây?

a)

Nhật Bản và Trung Quốc.

b)

Nhật Bản.

c)

Trung Quốc và Mỹ.

d)

Italia.

34.

Hành động nhướng lông mày ở Thái Lan có nghĩa là gì?

a)

Xin chào.

b)

Đừng hành động như thế.

c)

Đồng ý.

d)

Không có gì.

35.

Khi nói chuyện với một người đang ngồi, bạn nên

a)

ngồi xuống rồi mới nói chuyện.

b)

đừng nói chuyện.

c)

đứng thẳng khoanh tay nói chuyện.

d)

khom lưng xuống đối mặt với người đang ngồi.

36.

Trong quá trình lắng nghe người khác nói, chúng ta nên cử động đầu như thế nào?

a)

Liên tục gật đầu.

b)

Gật đầu ở những thời điểm thích hợp.

c)

Giữ yên đầu.

d)

Thỉnh thoảng cúi đầu xuống khoảng 3 giây.

37.

Trong quá trình giao tiếp với người khác, chúng ta nên cười như thế nào?

a)

Không mỉm cười trong suốt cuộc trò chuyện.

b)

Luôn luôn cười lúc trò chuyện.

c)

Cười đúng lúc, khiêm nhường, lịch sự.

d)

Cười to khoái chí.

38.

Trong khi đứng trò chuyện với đồng nghiệp, bạn nên giữ khoảng cách với họ như thế nào?

a)

Đứng cách nhau 5–6 bước chân.

b)

Đứng cách nhau 1 bước chân.

c)

Đứng cách nhau 2–3 bước chân.

d)

Đứng cách nhau 7–8 bước chân.

39.

Người bố đang tiếp khách, đứa con ra ngồi hóng chuyện, thỉnh thoảng còn chen ngang. Người bố phải làm sao để đứa con thôi hành động bất lịch sự đó?

a)

Nói với con là hãy giữ lịch sự.

b)

Quát tháo kêu con đi vào trong phòng của mình.

c)

Nhìn vào mắt con với vẻ nghiêm khắc, ý là con hãy mau ra ngoài.

d)

Mặc kệ con ngồi đó, khi nào con nói chen ngang thì gõ nhẹ vào đầu con.

40.

Trong quá trình giao tiếp, bạn cần bao nhiêu thời gian để gây ấn tượng ban đầu với người khác?

a)

1 phút.

b)

5 phút.

c)

20 giây.

d)

10 phút.

41.

Tư thế đúng khi đang lắng nghe người khác nói là gì?

a)

Khoanh tay trước ngực và mắt nhìn vô định.

b)

Hơi nghiêng người về phía trước và đứng đối diện với người nói.

c)

Đứng tựa lưng, cách xa người nói.

d)

Bắt chéo tay sau lưng, mắt nhìn chỗ khác.

42.

Khoảng cách giao tiếp cá nhân có độ rộng là bao nhiêu?

a)

0–0,5 m.

b)

0,5–1 m.

c)

0,45–1,2 m.

d)

trên 3 m.

43.

Khoảng cách giao tiếp cộng đồng có độ rộng là bao nhiêu?

a)

0–0,5 m.

b)

0,5–1 m.

c)

1–3 m.

d)

trên 3,5 m.

44.

Khoảng cách giao tiếp thân mật có độ rộng là bao nhiêu?

a)

0–0,45 m.

b)

50 cm–100 cm.

c)

1–3 m.

d)

trên 3 m.

45.

Khoảng cách giao tiếp xã hội có độ rộng là bao nhiêu?

a)

0–0,5 m.

b)

0,5–1 m.

c)

1,2–3,5 m.

d)

trên 4 m.

46.

Thành ngữ “Chạm mặt dè tình” ngụ ý gì?

a)

Giáp mặt ai đó để dễ dò xét ý tứ ra sao.

b)

Ưu điểm của giao tiếp trực tiếp.

c)

Gặp mặt ai đó dễ tỏ tình.

d)

Ưu điểm của giao tiếp gián tiếp.

47.

S. Freud đã nói: "Phàm là con người có tai để nghe, có mắt để nhìn, thì hãy tin rằng không có một kẻ trầm tục nào có thể giữ bí mật. Nếu anh ta im lặng thì tiếng gõ nhịp của những ngón tay của anh ta sẽ nói thay cho anh ta. Sự thật vẫn sẽ bị lộ ra mọi lỗ chân lông bé nhỏ". Câu nói này thể hiện vai trò rất quan trọng của loại giao tiếp nào?

a)

Giao tiếp bằng ngôn ngữ nói.

b)

Giao tiếp bằng ngôn ngữ viết.

c)

Giao tiếp phi ngôn ngữ.

d)

Cả a & b đều đúng.

48.

Để có giọng nói hay và thuyết phục trong giao tiếp, chúng ta cần

a)

có vốn từ nhất định và khả năng sử dụng ngôn từ nhuần nhuyễn.

b)

xác định rõ mục đích của cuộc giao tiếp để có thái độ và giọng điệu phù hợp.

c)

làm chủ được bộ máy phát âm của mình trong giao tiếp.

d)

có vốn từ nhất định và khả năng sử dụng ngôn từ nhuần nhuyễn, xác định rõ mục đích của cuộc giao tiếp, làm chủ được bộ máy phát âm.

49.

“Nhất dáng, nhì da, thứ ba nét mặt” ý nói điều gì?

a)

Điều đầu tiên trong giao tiếp là quan sát hình ảnh lúc mới xuất hiện của người đối diện.

b)

Dáng điệu, cử chỉ là yếu tố đầu tiên thu hút, tạo ấn tượng và để người khác đánh giá về đối tượng giao tiếp.

c)

Người ta đánh giá con người thông qua dáng vẻ, làn da, biểu hiện nét mặt.

d)

Dáng điệu là yếu tố đầu tiên để đánh giá một con người.

50.

Khi cảm thấy chán, người ta thường nhìn người đối diện hoặc nhìn xung quanh phòng như thế nào?

a)

Nhìn lướt qua.

b)

Nhìn chăm chăm.

c)

Nhìn sâu.

d)

Nghiêng người rồi nhìn.

51.

Hành động lòng bàn tay úp và chạm các đầu ngón tay vào nhau thể hiện điều gì?

a)

Tự tin và độc lập.

b)

Lo lắng và sợ hãi.

c)

Hứng thú, vui vẻ.

d)

Buồn bã, suy tư.

52.

Khi bắt tay, lòng bàn tay hướng xuống phía dưới để tay đối phương thể hiện điều gì ở người bắt tay?

a)

Người này thể hiện sự khiêm nhường và trọng lễ tiết.

b)

Người này có xu hướng chi phối người khác rất lớn, muốn thể hiện vị trí cao hơn.

c)

Người này thiếu tự tin và đang ở thế yếu.

d)

Người này muốn thể hiện sự bình đẳng trong vị thế của hai bên.

53.

Khi bắt tay, hai bàn tay úp vào nhau tạo thành góc vuông thể hiện điều gì ở người bắt tay?

a)

Người này là một người rất tự nhiên và trọng sự bình đẳng trong giao tiếp.

b)

Người này là người có xu hướng chi phối người khác, muốn thể hiện vị trí cao hơn.

c)

Người này thể hiện sự khiêm nhường và trọng lễ tiết.

d)

Người này rụt rè, không tự tin trước người đối diện.

54.

Hành động thè lưỡi của mình ra ở Polynesia được dùng trong các trường hợp nào?

a)

Chế nhạo, nhạo báng người khác.

b)

Thể hiện người đó đang nói sai hoặc làm sai điều gì đó.

c)

Dùng như lời chào hỏi hoặc biểu hiện của sự tôn kính.

d)

Thể hiện sự thích thú trước điều gì đó.

55.

Ở Tây Ban Nha, vỗ tay có nghĩa là gì?

a)

Tán dương người nào đó.

b)

Mong chờ điều gì đó.

c)

Thích thú điều gì đó.

d)

Cách để gọi phục vụ bàn trong nhà hàng.

56.

Người nước nào coi trọng việc đóng gói và nghi thức trao quà là nghệ thuật văn hóa giao tiếp tinh tế và nhiều ý nghĩa?

a)

Việt Nam.

b)

Mỹ.

c)

Nhật Bản.

d)

Đức.

57.

“Nhìn mặt mà bắt hình dong” có nghĩa là gì?

a)

Nhìn nét mặt đoán tâm trạng.

b)

Nhìn nét mặt đoán suy nghĩ.

c)

Nhìn nét mặt đoán thái độ.

d)

Nhìn nét mặt đoán bản chất.

58.

Cách ăn mặc nào sau đây thể hiện một người thiếu lịch sự trong môi trường công sở?

a)

Quần áo sạch sẽ, ủi là thẳng nếp, nghiêm túc, giản dị.

b)

Quần áo phù hợp với dáng người, hợp thời trang.

c)

Quần áo lôi thôi, hở hang, lòe loẹt, lố lăng…

d)

Quần áo nghiêm túc, giản dị, hợp hoàn cảnh.

59.

Yếu tố nào giúp người ta hiểu rõ nhất tình cảm của nhau trong giao tiếp?

a)

Nét mặt.

b)

Ánh mắt.

c)

Nụ cười.

d)

Trang phục.

60.

Đâu là đặc trưng cơ bản của phong cách ngôn ngữ khoa học?

a)

Tính hình tượng.

b)

Tính cá thể hóa.

c)

Tính cụ thể hóa.

d)

Tính trừu tượng - khái quát cao.

61.

Trường hợp nào dưới đây là quá trình giao tiếp?

a)

Mai tự nhủ phải cố gắng hơn trong kỳ thi tới

b)

Mẹ làm rầm khấn vái cầu xin tổ tiên phù hộ cho Mai thi tốt

c)

Lâm đã trao đổi với Mai về kỹ năng làm bài thi

d)

Anh tin tưởng cô sẽ thi đậu

62.

Cửa sổ Johari được xây dựng bởi người nào?

a)

Giáo sư Daniel Goleman

b)

Tiến sỹ tâm lý học người Mỹ Maslow

c)

Giáo sư Albert Mehrabian

d)

Harry Ingham và Joseph Luft

63.

Trong cửa sổ Johari, vùng nào càng mở rộng thì mối quan hệ càng phát triển?

a)

Cái tôi mở

b)

Cái tôi mù

c)

Cái tôi che giấu

d)

Cái tôi không biết

64.

Câu nào dưới đây mô tả chính xác nhất về “Cái tôi mở” trong khung cửa sổ Johari?

a)

Bao gồm những thông tin về bản thân mà cả bạn và người khác đều biết

b)

Thể hiện những gì mà người khác nhận thức về bạn nhưng bản thân bạn không biết

c)

Bao gồm những thông tin mà bạn biết về chính bạn nhưng người khác lại không biết

d)

Bao gồm những điều về mình mà chính bản thân mình không biết và người khác cũng không biết

65.

“Người khác nghĩ về bạn là người bảo thủ nhưng bạn không biết và luôn nghĩ mình là người linh hoạt”. Câu này thể hiện ô tâm lý nào trong cửa sổ Johari?

a)

Phần công khai

b)

Phần mù

c)

Phần che giấu

d)

Phần không biết

66.

Câu nào dưới đây mô tả chính xác nhất về “Cái tôi không biết” trong khung cửa sổ Johari?

a)

Bao gồm những thông tin về bản thân mà cả bạn và người khác đều biết

b)

Thể hiện những gì mà người khác nhận thức về bạn nhưng bản thân bạn không biết

c)

Bao gồm những thông tin mà bạn biết về chính bạn nhưng người khác lại không biết

d)

Bao gồm những điều về mình mà chính bản thân mình không biết và người khác cũng không biết

67.

Sơ đồ của quá trình giao tiếp:

a)

Thông tin → mã hóa → người gửi → người nhận → giải mã

b)

Người gửi → mã hóa → thông tin → người nhận → giải mã → phản hồi

c)

Người gửi → mã hóa → thông tin → giải mã → người nhận → phản hồi

d)

Người gửi → mã hóa → thông tin → giải mã → người nhận

68.

“Con gái nói có là không, con gái nói không là có”, trường hợp này có thể đưa đến nguyên nhân gây đổ vỡ giao tiếp nào?

a)

Thông điệp người gửi không đến được người nhận

b)

Người nhận hiểu sai thông điệp của người gửi

c)

Người nhận làm sai thông điệp của người gửi

d)

Không hồi đáp

69.

Câu nào dưới đây mô tả chính xác nhất về “Cái tôi mù” trong khung cửa sổ Johari?

a)

Bao gồm những thông tin về bản thân mà cả bạn và người khác đều biết

b)

Thể hiện những gì mà người khác nhận thức về bạn nhưng bản thân bạn không biết

c)

Bao gồm những thông tin mà bạn biết về chính bạn nhưng người khác lại không biết

d)

Bao gồm những điều về mình mà chính bản thân mình không biết và người khác cũng không biết

70.

Câu không đúng là:

a)

Nội dung thông tin có thể gửi bằng nhiều cách khác nhau

b)

Nội dung thông tin có thể hiểu bằng một nghĩa giống nhau

c)

Kinh nghiệm và thái độ của người gửi ảnh hưởng đến ý nghĩa của thông tin

d)

Kinh nghiệm và văn hóa của người nhận ảnh hưởng đến ý nghĩa của thông tin

71.

Định nghĩa nào sau đây mô tả chính xác nhất bản chất của giao tiếp?

a)

Giao tiếp là một quá trình truyền tải, chia sẻ thông điệp từ người nói đến người nghe nhằm đảm bảo thông điệp được truyền đi một cách chuẩn xác nhất, tránh gây hiểu nhầm

b)

Giao tiếp là sự tương tác trao đổi thông tin giữa người nói và người nghe

c)

Giao tiếp bao gồm sự tương tác giữa người nói và người nghe trong một hoàn cảnh nhất định

d)

Giao tiếp chỉ mang tính chất thời điểm khi những đối tượng giao tiếp xúc cùng nhau

72.

Câu nào dưới đây mô tả chính xác nhất về “Cái tôi che giấu” trong khung cửa sổ Johari?

a)

Bao gồm những thông tin về bản thân mà cả bạn và người khác đều biết

b)

Thể hiện những gì mà người khác nhận thức về bạn nhưng bản thân bạn không biết

c)

Bao gồm những thông tin mà bạn biết về chính bạn nhưng người khác lại không biết

d)

Bao gồm những điều về mình mà chính bản thân mình không biết và người khác cũng không biết

73.

Ưu điểm của giao tiếp trực tiếp là gì?

a)

Có thể nhanh chóng biết được ý kiến của người đối thoại và nhanh chóng điều chỉnh quá trình giao tiếp một cách kịp thời để đạt mục đích

b)

Ít bị hạn chế về mặt không gian

c)

Không khí thân tình, cởi mở, người giao tiếp có thể thổ lộ những nỗi niềm, những suy nghĩ của mình mà không e ngại điều gì

d)

Cả 3 câu trên đều đúng

74.

“Thủ tướng Việt Nam đón tiếp thủ tướng Úc”, trường hợp này mang đặc điểm của các kiểu giao tiếp nào?

a)

Giao tiếp chính thức - Giao tiếp trực tiếp - Giao tiếp nhóm

b)

Giao tiếp chính thức - Giao tiếp trực tiếp - Giao tiếp cá nhân

c)

Giao tiếp không chính thức - Giao tiếp trực tiếp - Giao tiếp giữa vị thế mạnh và vị thế yếu

d)

Giao tiếp không chính thức - Giao tiếp trực tiếp - Giao tiếp giữa thế cân bằng

75.

Phân loại giao tiếp theo số lượng người tham gia giao tiếp và tính chất của mối quan hệ giữa họ gồm có:

a)

Giao tiếp chính thức và không chính thức

b)

Giao tiếp trực tiếp và gián tiếp

c)

Giao tiếp giữa cá nhân với nhóm

d)

Giao tiếp bên ngoài và giao tiếp bên trong

76.

Quy luật 7%-38%-55% là do ai tìm ra?

a)

Giáo sư Daniel Goleman

b)

Tiến sỹ tâm lý học người Mỹ Maslow

c)

Giáo sư Albert Mehrabian

d)

Harry Ingham và Joseph Luft

77.

Trong bài thơ Con cá chột nưa, Tố Hữu viết: “Ăn đi vài con cá, năm bảy cái chột nưa. Có ai biết ai ngờ, thế vẫn tròn danh dự”, trong cửa sổ Johari trường hợp này thuộc ô cửa nào?

a)

Cái tôi mở

b)

Cái tôi mù

c)

Cái tôi che giấu

d)

Cái tôi không biết

78.

Nếu phân loại giao tiếp theo tính chất tiếp xúc thì giao tiếp được phân thành những loại nào?

a)

Giao tiếp trực tiếp, giao tiếp gián tiếp

b)

Giao tiếp chính thức, giao tiếp không chính thức

c)

Giao tiếp cá nhân, giao tiếp nhóm

d)

Cả 3 câu trên đều đúng

79.

Giai đoạn giải mã thông điệp diễn ra khi nào?

a)

Khi bạn diễn đạt suy nghĩ và ý tưởng của mình

b)

Khi người nghe tiếp nhận thông tin

c)

Khi người nghe lý giải thông tin

d)

Khi các thông tin được truyền tải đi

80.

Hình thức đổ vỡ quen thuộc nhất của quá trình giao tiếp:

a)

Thông điệp của người gửi không đến được người nhận

b)

Người nhận hiểu sai thông điệp của người gửi

c)

Người nhận làm sai thông điệp của người gửi

d)

Câu a, b đúng.

81.

“Tôi đã gửi đơn xin việc cho Công ty”, trường hợp này mang đặc điểm của các kiểu giao tiếp nào?

a)

Giao tiếp chính thức - Giao tiếp trực tiếp - Giao tiếp cá nhân

b)

Giao tiếp chính thức - Giao tiếp gián tiếp - Giao tiếp nhóm

c)

Giao tiếp chính thức - Giao tiếp trực tiếp - Giao tiếp giữa vị thế yếu và vị thế mạnh

d)

Giao tiếp chính thức - Giao tiếp gián tiếp - Giao tiếp giữa thế cân bằng

82.

Quan hệ xã hội có được nhờ:

a)

Tài năng

b)

Rèn luyện

c)

Giao tiếp

d)

Học tập

83.

Những rào cản trong giao tiếp:

a)

Có thể loại bỏ được

b)

Không thể loại bỏ được

c)

Không phải lúc nào cũng loại bỏ được

d)

Hoàn toàn loại bỏ được.

84.

“Trung sĩ Nguyễn Văn A, 23 tuổi, thuộc tiểu đội 4, trung đội 5, báo cáo đại đội trưởng”, trường hợp này thuộc ô nào trong cửa sổ Johari?

a)

Cái tôi mở

b)

Cái tôi mù

c)

Cái tôi che giấu

d)

Cái tôi không biết

85.

Câu nào không đúng với vai trò của giao tiếp:

a)

Giao tiếp tạo nên văn hóa

b)

Giao tiếp tạo nên cộng đồng

c)

Không cần giao tiếp vẫn có thể thành công và hạnh phúc

d)

Không cần giỏi giao tiếp vẫn có thể thành công và hạnh phúc

86.

“Người khách nghĩ: Mình không biết ăn cá mà bà ấy lại gắp cá cho mình”, nguyên nhân gây ra sự không hài lòng thuộc ô nào trong cửa sổ Johari?

a)

Cái tôi mở

b)

Cái tôi mù

c)

Cái tôi che giấu

d)

Cái tôi không biết

87.

Ưu điểm của giao tiếp gián tiếp là gì?

a)

Có thể nhanh chóng biết được ý kiến của người đối thoại và nhanh chóng điều chỉnh quá trình giao tiếp một cách kịp thời để đạt mục đích

b)

Ít bị hạn chế về mặt không gian

c)

Không khí thân tình, cởi mở; người giao tiếp có thể thổ lộ những nỗi niềm, những suy nghĩ của mình mà không e ngại điều gì

d)

Cả 3 câu trên đều đúng

88.

“Mối tình đầu của tôi là bài thơ còn hoài trong vở, giữa giờ chơi mang đến lại mang về”, nguyên nhân gây đổ vỡ giao tiếp trong trường hợp này là do?

a)

Thông điệp không đến được người nhận

b)

Người nhận hiểu sai thông điệp của người gửi

c)

Người nhận làm sai thông điệp của người gửi

d)

Câu b, c đúng.

89.

Trong cửa sổ Johari, vùng nào càng lớn thì sự hiểu lầm càng nhiều?

a)

Cái tôi mở

b)

Cái tôi mù

c)

Cái tôi che giấu

d)

Cái tôi không biết

90.

Giao tiếp trực tiếp có những lợi ích gì hơn so với giao tiếp qua điện thoại?

a)

Giao tiếp diễn ra nhanh chóng, dễ dàng và tiện lợi

b)

Thông tin được truyền tải tại một thời điểm và không gian cụ thể

c)

Những thông tin phức tạp được truyền tải chính xác hơn

d)

Câu b và c đúng.

91.

“Người xin việc trả lời câu hỏi của hội đồng tuyển dụng”, trường hợp này mang đặc điểm của các kiểu giao tiếp nào?

a)

Giao tiếp chính thức - Giao tiếp trực tiếp - Giao tiếp cá nhân

b)

Giao tiếp chính thức - Giao tiếp trực tiếp - Giao tiếp giữa thế cân bằng

c)

Giao tiếp chính thức - Giao tiếp trực tiếp - Giao tiếp giữa vị thế yếu và vị thế mạnh

d)

Giao tiếp không chính thức - Giao tiếp trực tiếp - Giao tiếp nhóm.

92.

Phân loại giao tiếp theo quy cách của giao tiếp gồm có:

a)

Giao tiếp chính thức và không chính thức

b)

Giao tiếp trực tiếp và gián tiếp

c)

Giao tiếp giữa cá nhân với nhóm

d)

Giao tiếp bên ngoài và giao tiếp bên trong.

93.

Nguyên nhân đổ vỡ quen thuộc nhất của quá trình giao tiếp là:

a)

Thông điệp của người gửi không phù hợp với cảm xúc của người nhận

b)

Thông điệp của người gửi không đến được của người nhận

c)

Thông điệp của người gửi không đến đúng thời điểm của người nhận

d)

Thông điệp của người gửi không phù hợp với quan điểm của người nhận

94.

Quá trình truyền thông chỉ được coi là hoàn chỉnh khi:

a)

Thông tin được gửi đi, được trao đổi và được phản hồi

b)

Thông tin được gửi đi, được giải mã và được phản hồi

c)

Thông tin được gửi đi, được lắng nghe và được phản hồi

d)

Thông tin được gửi đi, được ghi chép và được phản hồi.