wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bộ câu hỏi trắc nghiệm LTVC

Total questions: 121

Worksheet time: 1hrs 1mins

Name
Class
Date
1.

Giọt sương đậu trên đâu?

a)

Lá chuối

b)

Lá mồng tơi

c)

Ngọn cỏ

d)

Cánh hoa

2.

Giọt sương đã ở trên lá mồng tơi trong khoảng thời gian nào?

a)

Suốt buổi sáng

b)

Suốt buổi trưa

c)

Suốt cả đêm

d)

Suốt cả ngày

3.

Khi những tia nắng mặt trời đầu tiên xuất hiện, giọt sương như thế nào?

a)

Rơi xuống đất

b)

Bay lên cao

c)

Nằm im, lấp lánh

d)

Tan biến ngay

4.

Giọt sương được so sánh với hình ảnh nào?

a)

Hạt mưa

b)

Viên kim cương

c)

Hạt ngọc

d)

Giọt sữa

5.

Giọt sương là một giọt nước như thế nào?

a)

To lớn, nặng nề

b)

Đục ngầu

c)

Nhỏ xíu, hiền lành

d)

Lạnh giá

6.

Giọt sương trong đến mức nào?

a)

Soi được khuôn mặt mình

b)

Soi được cả khu vườn và cảnh vật

c)

Chỉ thấy màu nắng

d)

Không soi được gì

7.

Những hình ảnh nào được nhìn thấy trong giọt sương?

a)

Núi rừng, biển cả

b)

Nhà cửa, phố xá

c)

Vườn cây, con đường, dòng sông, bầu trời mùa thu

d)

Trường học, sân chơi

8.

Giọt sương biết điều gì về số phận của mình?

a)

Sẽ tồn tại mãi mãi

b)

Sẽ lớn dần

c)

Không tồn tại được lâu

d)

Sẽ rơi xuống đất

9.

Khi nào giọt sương sẽ tan biến?

a)

Khi gió thổi mạnh

b)

Khi trời mưa

c)

Khi mặt trời lên cao

d)

Khi đêm xuống

10.

Con vật nào xuất hiện trong câu chuyện Giọt sương?

a)

Chim sẻ

b)

Chim én

c)

Chim vành khuyên

d)

Chim bồ câu

11.

Chim vành khuyên đậu ở đâu?

a)

Trên cành cây

b)

Trên hàng rào

c)

Trên mái nhà

d)

Trên ngọn cỏ

12.

Khi thấy chim vành khuyên, giọt sương cảm thấy thế nào?

a)

Sợ hãi

b)

Buồn bã

c)

Mừng rỡ

d)

Thờ ơ

13.

Câu văn “Giọt sương đã ngủ ở đó suốt cả đêm” sử dụng biện pháp nghệ thuật gì?

a)

So sánh

b)

Nhân hóa

c)

Ẩn dụ

d)

Điệp từ

14.

Tác dụng của biện pháp nhân hóa trong bài Giọt sương là gì?

a)

Làm câu chuyện dài hơn

b)

Làm hình ảnh giọt sương sinh động, gần gũi với con người

c)

Làm câu văn khó hiểu

d)

Làm bài mang tính khoa học

15.

Giọng điệu chung của bài văn Giọt sương là gì?

a)

Gay gắt

b)

Buồn bã

c)

Nhẹ nhàng, trong trẻo

d)

Hồi hộp

16.

Giọt sương sinh ra để làm gì theo lời của nó?

a)

Để ngắm cảnh

b)

Để tan biến

c)

Để dành cho chim vành khuyên

d)

Để trang trí lá cây

17.

Vì sao giọt sương không “mất đi”?

a)

Vì nó không tan

b)

Vì nó trở thành mưa

c)

Vì nó hóa thân vào giọng hát chim vành khuyên

d)

Vì nó rơi xuống đất

18.

Hình ảnh “giọt sương hóa thân vào giọng hát” thể hiện điều gì?

a)

Sự biến mất vô nghĩa

b)

Sự hi sinh thầm lặng, có ích

c)

Sự buồn bã

d)

Sự sợ hãi

19.

Nội dung chính của bài “Giọt sương” là gì?

a)

Miêu tả cảnh buổi sáng

b)

Kể về loài chim

c)

Ca ngợi vẻ đẹp mong manh và ý nghĩa của sự cống hiến

d)

Giải thích hiện tượng tự nhiên

20.

Qua câu chuyện “Giọt sương”, em học được điều gì?

a)

Không cần quan tâm đến người khác

b)

Chỉ sống cho bản thân

c)

Biết sống đẹp, cống hiến và trân trọng cuộc sống

d)

Sợ sự thay đổi

21.

Câu chuyện Hòn đá nhân được kể theo ngôi nào?

a)

Ngôi thứ ba

b)

Ngôi thứ nhất

c)

Ngôi thứ hai

d)

Ngôi kể gián tiếp

22.

Khi học lớp Một, nhân vật “tôi” thường bị ba mẹ mắng vì lí do gì?

a)

Không nghe lời bà

b)

Hay đi chơi, không chịu học

c)

Làm vỡ đồ

d)

Hay đánh nhau

23.

Nhân vật “tôi” đã nghĩ gì khi bị ba mẹ mắng?

a)

Ba mẹ rất thương mình

b)

Ba mẹ không hiểu mình

c)

Ba mẹ không yêu mình

d)

Ba mẹ quá bận

24.

Khi bị ba mắng, nhân vật “tôi” đã làm gì?

a)

Bỏ đi chơi

b)

Ở trong phòng

c)

Chạy đến nhà bà nội

d)

Khóc một mình

25.

Bà nội đã làm gì khi biết chuyện của “tôi”?

a)

Mắng “tôi”

b)

Khuyên ngăn

c)

Không nói gì, dặn đi dạo

d)

Gọi ba mẹ

26.

Nhân vật “tôi” tìm thấy viên đá ở đâu?

a)

Trên bờ suối

b)

Dưới nước suối

27.

Viên đá được miêu tả như thế nào?

a)

To, sần sùi

b)

Nhỏ, sắc cạnh

c)

Tròn, nhẵn bóng

d)

Dẹt, xám xịt

28.

Viên cuội được so sánh với vật gì?

a)

Viên sỏi

b)

Hòn bi

c)

Hạt cát

d)

Quả bóng

29.

Vì sao “tôi” không nhặt đá ở bờ suối?

a)

Vì đá ở bờ quá nhỏ

b)

Vì đá ở bờ quá to

c)

Vì đá ở bờ thô ráp

d)

Vì đá ở bờ bẩn

30.

Theo “tôi”, vì sao viên đá ở suối lại nhẵn?

a)

Nhờ gió

b)

Nhờ cát

c)

Nhờ nước

d)

Nhờ ánh nắng

31.

Theo lời bà nội, viên đá trở nên nhẵn là nhờ đâu?

a)

Nhờ nằm lâu dưới đất

b)

Nhờ nước và đá cọ xát vào nhau

c)

Nhờ con người mài

d)

Nhờ thời tiết

32.

Khi nào viên đá trở nên đẹp?

a)

Khi mới hình thành

b)

Khi còn thô ráp

c)

Khi những chỗ gồ ghề biến mất

d)

Khi được mang về nhà

33.

Câu văn “tròn, nhẵn bóng như một viên bi” sử dụng biện pháp nghệ thuật gì?

a)

Nhân hóa

b)

So sánh

c)

Điệp từ

d)

Ẩn dụ

34.

Hình ảnh “nước chảy đá mòn” là cách nói gì?

a)

Nói quá

b)

Thành ngữ

c)

Câu hỏi tu từ

d)

Nhân hóa

35.

Tác dụng của hình ảnh viên đá trong câu chuyện Hòn đá nhẵn là gì?

a)

Giúp bài văn dài hơn

b)

Giải thích hiện tượng tự nhiên

c)

Làm nổi bật bài học về con người

d)

Kể chuyện cho vui

36.

Bà nội đã so sánh bà mẹ với hình ảnh nào?

a)

Viên đá

b)

Dòng nước

c)

Bờ suối

d)

Viên bi

37.

Qua lời bà nội, bà mẹ có vai trò gì đối với con cái?

a)

Là người nghiêm khắc vô lí

b)

Là người làm con buồn

c)

Là người giúp con nên người

d)

Là người không hiểu con

38.

Vì sao bà nội không mắng hay giảng giải dài dòng?

a)

Vì bà không quan tâm

b)

Vì bà dùng hình ảnh để dạy con

c)

Vì bà không biết nói gì

d)

Vì bà bận

39.

Nội dung chính của bài “Hòn đá nhẵn” là gì?

a)

Kể về tuổi thơ

b)

Miêu tả dòng suối

c)

Nói về tình yêu thương và sự giáo dục của cha mẹ

d)

Giải thích vì sao đá nhẵn

40.

Bài học sâu sắc nhất rút ra từ câu chuyện Hòn đá nhẵn là gì?

a)

Không nên chơi nhiều

b)

Phải nghe lời bà

c)

Nhờ sự uốn nắn, dạy dỗ mà con người trưởng thành

d)

Đá dưới nước đẹp hơn đá trên bờ

41.

Khi đọc xong câu chuyện Hòn đá nhẵn, em nên có thái độ nào?

a)

Trách ba mẹ

b)

Giận người lớn

c)

Hiểu và biết ơn sự dạy dỗ của cha mẹ

d)

Bỏ ngoài tai lời khuyên

42.

Nhân vật chính trong câu chuyện Một ngày của Pê-chi-a là ai?

a)

Bà mẹ

b)

Người công nhân

c)

Pê-chi-a

d)

Người giữ sách

43.

Pê-chi-a bao nhiêu tuổi?

a)

Bảy tuổi

b)

Tám tuổi

c)

Chín tuổi

d)

Mười tuổi

44.

Bà mẹ đi làm vào thời điểm nào?

a)

Khi trời đã sáng

b)

Lúc giữa trưa

c)

Khi trời còn chưa sáng

d)

Buổi chiều

45.

Trước khi đi làm, bà mẹ giao cho Pê-chi-a những việc gì?

a)

Quét nhà và nấu cơm

b)

Trồng cây và đọc sách

c)

Chăn gà và tưới rau

d)

Đi mua đồ

46.

Cuốn sách bà mẹ đưa cho Pê-chi-a có tên là gì?

a)

Những dòng sông êm đềm

b)

Những cánh đồng xanh

c)

Những dãy núi xa xanh

d)

Những con đường nhỏ

47.

Khi mẹ vừa đi làm, Pê-chi-a đã làm gì?

a)

Bắt tay vào công việc ngay

b)

Đọc sách

c)

Ngủ thêm

d)

Trồng cây

48.

Khi Pê-chi-a tỉnh dậy thì mặt trời như thế nào?

a)

Chưa mọc

b)

Mới ló dạng

c)

Đã lên cao

d)

Đã lặn

49.

Pê-chi-a thường tự nhủ điều gì để trì hoãn công việc?

a)

“Việc này khó quá”

b)

“Mình không thích làm”

c)

“Chắc vẫn còn kịp”

d)

“Mẹ sẽ làm thay”

50.

Pê-chi-a đã làm những việc gì trong buổi sáng?

a)

Trồng cây, đọc sách

b)

Ngồi chơi, hái quả, đuổi bướm

c)

Đi học

d)

Giúp mẹ làm việc

51.

Điều gì xảy ra sau khi Pê-chi-a chạy nhảy mệt?

a)

Em bắt đầu làm việc

b)

Em đi ngủ

c)

Em lại ngồi dưới gốc lê

d)

Em về nhà

52.

Khi mẹ hỏi đã làm được gì, Pê-chi-a như thế nào?

a)

Vui vẻ

b)

Tự hào

c)

Xấu hổ

d)

Tức giận

53.

Vì sao Pê-chi-a cảm thấy xấu hổ?

a)

Vì mẹ mắng

b)

Vì bị phạt

c)

Vì không làm được việc gì

d)

Vì bị người khác chê

54.

Bà mẹ đã làm gì để dạy Pê-chi-a?

a)

Mắng con nặng lời

b)

Phạt con

c)

Dắt con đi xem công việc của mọi người

d)

Không nói gì

55.

Cánh đồng được nhắc đến trong bài có sự thay đổi gì?

a)

Từ ruộng nước thành ruộng khô

b)

Từ cánh đồng ra thành cánh đồng đã cày

c)

Từ đất trống thành ruộng lúa

d)

Không có thay đổi

56.

Ai là người đã cày xong cánh đồng?

a)

Người nông dân

b)

Người lái máy cày

c)

Bà mẹ

d)

Pê-chi-a

57.

Những hạt thóc trong đống thóc được tạo ra nhờ ai?

a)

Người lái máy gặt đập

b)

Người giữ sách

c)

Pê-chi-a

d)

Bà mẹ

58.

Cuối cùng, hai mẹ con đến đâu?

a)

Trường học

b)

Cửa hàng

c)

Thư viện

d)

Nhà máy

59.

Bà mẹ dạy Pê-chi-a bằng cách nào?

a)

Nói lí thuyết dài dòng

b)

Dùng hình ảnh thực tế

c)

Quát mắng

d)

Bỏ mặc

60.

Qua những hình ảnh trong bài Một ngày của Pê-chi-a, tác giả muốn nhấn mạnh điều gì?

a)

Công việc rất nặng nhọc

b)

Ai cũng phải làm việc có ích

c)

Trẻ em không cần làm việc

d)

Nghỉ hè là để chơi

61.

Điều Pê-chi-a nhận ra vào cuối câu chuyện là gì?

a)

Một ngày trôi qua rất nhanh

b)

Một ngày không làm gì là uổng phí

c)

Làm việc rất mệt

d)

Đọc sách rất khó

62.

Nội dung chính của bài “Một ngày của Pê-chi-a” là gì?

a)

Kể về một ngày nghỉ hè

b)

Nói về công việc của người lớn

c)

Nhắc nhở con người biết quý trọng thời gian và lao động

d)

Kể chuyện về thư viện

63.

Bài học rút ra từ câu chuyện Một ngày của Pê-chi-a là gì?

a)

Nên chơi thật nhiều khi nghỉ hè

b)

Không cần nghe lời cha mẹ

c)

Cần sử dụng thời gian hợp lí, làm việc có ích

d)

Người lớn lúc nào cũng đúng

64.

Nếu là Pê-chi-a, em nên làm gì trong ngày hôm đó?

a)

Ngủ thêm cho khoẻ

b)

Chơi cả ngày

c)

Hoàn thành công việc mẹ giao

d)

Để đến hôm sau

65.

Dấu gạch ngang trong câu sau dùng để làm gì? – Em đã làm xong bài tập rồi ạ.

a)

Chú thích

b)

Liệt kê

c)

Đánh dấu lời nói trực tiếp

d)

Nối các từ

66.

Trong cuộc hội thoại, dấu gạch ngang thường được đặt ở đâu?

a)

Cuối câu

b)

Trước lời nói của nhân vật

c)

Sau dấu chấm

d)

Giữa các từ

67.

Dấu gạch ngang trong câu sau có tác dụng gì? Hà Nội – thủ đô của Việt Nam – là trung tâm chính trị của cả nước.

a)

Nối các từ

b)

Đánh dấu lời nói

c)

Đánh dấu bộ phận chú thích

d)

Liệt kê

68.

Dấu gạch ngang trong câu sau có tác dụng gì? Nguyễn Du – đại thi hào dân tộc – là tác giả Truyện Kiều.

a)

Nối các từ

b)

Đánh dấu lời nói

c)

Đánh dấu bộ phận chú thích

d)

Liệt kê

69.

Dấu gạch ngang trong đoạn sau dùng để làm gì? – Học bài – Làm bài tập – Giúp đỡ bố mẹ

a)

Đánh dấu lời nói

b)

Đánh dấu chú thích

c)

Đánh dấu các ý liệt kê

d)

Nối các từ

70.

Khi liệt kê các ý trong một đoạn văn, dấu gạch ngang thường đặt ở đâu?

a)

Cuối đoạn

b)

Trước mỗi ý

c)

Sau mỗi ý

d)

Giữa các từ

71.

Dấu gạch ngang trong cụm từ “Việt Nam – Lào” có tác dụng gì?

a)

Chú thích

b)

Liệt kê

c)

Đánh dấu lời nói

d)

Nối các từ trong một liên danh

72.

Cụm từ nào sau đây dùng dấu gạch ngang để nối các tên riêng?

a)

sách – vở

b)

bố – mẹ

c)

Hà Nội – Hải Phòng

d)

chăm chỉ – học giỏi

73.

Trong câu: Bác Hồ – vị lãnh tụ kính yêu của dân tộc – luôn sống giản dị. Dấu gạch ngang dùng để làm gì?

a)

Đánh dấu lời nói

b)

Chú thích, giải thích

c)

Liệt kê

d)

Nối các từ

74.

Dấu gạch ngang trong đoạn sau có tác dụng gì? – Lan dọn nhà – Minh nấu cơm – Nam rửa bát

a)

Đánh dấu lời nói

b)

Chú thích

c)

Liệt kê các hoạt động

d)

Nối tên riêng

75.

Câu nào sau đây dùng dấu gạch ngang đúng để đánh dấu lời nói trực tiếp?

a)

Mẹ – dặn em phải học bài.

b)

– Con nhớ về sớm nhé!

c)

Con – nhớ về sớm nhé!

d)

Con nhớ – về sớm nhé!

76.

Dấu gạch ngang trong câu nào dùng để nối các tên riêng?

a)

Bà nội – người em yêu quý nhất – luôn quan tâm em.

b)

– Em chào cô ạ!

c)

Hà Nội – Huế – TP. Hồ Chí Minh

d)

– Học bài

77.

Dấu gạch ngang trong câu nào dùng để liệt kê?

a)

– Em xin phép vào lớp.

b)

Nguyễn Trãi – danh nhân văn hóa thế giới – là người tài giỏi.

c)

– Trồng cây – Dọn vệ sinh – Bảo vệ môi trường

d)

Việt Nam – Lào

78.

Câu nào sử dụng dấu gạch ngang sai tác dụng?

a)

– Mẹ ơi, con đã làm xong bài.

b)

Trái Đất – hành tinh xanh – là ngôi nhà chung của loài người.

c)

Hà Nội – Hải Phòng là hai thành phố lớn.

d)

– Học bài – Làm bài tập – Giúp bố mẹ.

79.

Dấu gạch ngang trong câu sau dùng để làm gì? – Chúng em hứa sẽ học tập thật tốt.

a)

Chú thích

b)

Liệt kê

c)

Đánh dấu lời nói trực tiếp

d)

Nối các từ

80.

Câu nào dưới đây dùng dấu gạch ngang đúng để đánh dấu lời nói của nhân vật?

a)

Mẹ – con nhớ học bài nhé.

b)

– Con nhớ học bài nhé!

c)

Con – nhớ học bài nhé!

d)

Con nhớ – học bài nhé!

81.

Dấu gạch ngang trong câu sau có tác dụng gì? Trường Sa – đặc khu thiêng liêng của Tổ quốc – luôn được bảo vệ.

a)

Liệt kê

b)

Đánh dấu lời nói

c)

Chú thích, giải thích

d)

Nối các từ

82.

Dấu gạch ngang trong câu sau có tác dụng gì? Sông Hồng – con sông lớn ở miền Bắc – bồi đắp phù sa cho đồng bằng.

a)

Liệt kê

b)

Đánh dấu lời nói

c)

Chú thích, giải thích

d)

Nối các từ

83.

Đoạn nào sau đây dùng dấu gạch ngang để liệt kê?

a)

– Em chào thầy ạ!

b)

Bà em – người rất hiền – luôn yêu thương em.

c)

– Quét lớp – Lau bảng – Nhặt rác

d)

Việt Nam – Campuchia

84.

Cụm từ nào sau đây dùng dấu gạch ngang đúng để nối các tên riêng?

a)

học sinh – chăm ngoan

b)

chăm chỉ – siêng năng

c)

Hà Nội – Huế

d)

– Hà Nội

85.

Câu nào sau đây dùng dấu gạch ngang đúng mục đích?

a)

– Trường em – rất đẹp.

b)

Bác Hồ – vị lãnh tụ kính yêu – của dân tộc Việt Nam.

c)

– Em xin phép vào lớp ạ!

d)

Học sinh – chăm chỉ – ngoan ngoãn.

86.

Câu nào sau đây dùng dấu gạch ngang sai?

a)

– Chúng em sẽ cố gắng học tốt.

b)

Cây bàng – cây cổ thụ của sân trường – tỏa bóng mát.

c)

Hà Nội – TP. Hồ Chí Minh là hai thành phố lớn.

d)

– Học bài – Giúp bố mẹ – Đọc sách.

87.

Dấu gạch ngang trong câu sau thuộc tác dụng nào? Việt Nam – Lào – Campuchia là ba nước láng giềng.

a)

Đánh dấu lời nói

b)

Chú thích

c)

Nối các từ ngữ trong 1 liên danh

d)

Liệt kê công việc

88.

Điệp từ, điệp ngữ là gì?

a)

So sánh sự vật

b)

Lặp lại từ ngữ nhằm nhấn mạnh ý

c)

Dùng từ trái nghĩa

d)

Gọi tên sự vật

89.

Câu nào sau đây có sử dụng điệp từ?

a)

Em rất yêu trường em.

b)

Mặt trời mọc rồi lặn.

c)

Tre xung phong vào xe tăng đại bác, tre giữ làng, giữ nước.

d)

Trường em rất đẹp.

90.

Câu nào có sử dụng điệp từ, điệp ngữ?

a)

Em yêu quê hương.

b)

Quê hương là chùm khế ngọt, quê hương là con diều biếc.

c)

Trường học có nhiều cây xanh.

d)

Mẹ đi làm sớm.

91.

Trong câu: “Tre giữ làng, giữ nước, giữ mái nhà tranh.” Từ được lặp lại là:

a)

tre

b)

giữ

c)

làng

d)

nước

92.

Tác dụng chính của điệp từ, điệp ngữ là gì?

a)

Làm câu văn dài hơn

b)

nhấn mạnh ý

c)

Làm câu khó hiểu

d)

Tăng số lượng từ

93.

Câu nào không sử dụng điệp từ, điệp ngữ?

a)

Sóng gió, sóng gió ngoài khơi.

b)

Mẹ đi chợ, mẹ nấu cơm.

c)

Trời xanh trong vắt.

d)

Quê hương là tiếng ru, quê hương là dòng sông.

94.

Trong câu: “Mưa, mưa rơi trắng trời.” Từ được lặp lại là:

a)

rơi

b)

mưa

c)

trắng

d)

trời

95.

Câu nào sau đây sử dụng điệp từ đúng và hay?

a)

Em học học bài rất chăm.

b)

Em học bài, học bài mỗi tối.

c)

Em rất học bài.

d)

Em học rất tốt.

96.

Điệp từ trong câu sau nhằm nhấn mạnh điều gì? “Bà em rất hiền, rất hiền và rất thương em.”

a)

Bà hay mắng

b)

Tình yêu thương, tính tình của bà

c)

Sự nghiêm khắc

d)

Sự vất vả

97.

Điệp từ, điệp ngữ chỉ được dùng trong thơ.

a)

Đúng

b)

Sai

98.

Điệp từ, điệp ngữ có thể làm câu văn giàu cảm xúc hơn.

a)

Đúng

b)

Sai

99.

Câu nào đặt dấu gạch ngang đúng?

a)

Mẹ – con nhớ học bài nhé!

b)

– Con nhớ học bài nhé!

100.

Chọn câu đặt dấu gạch ngang đúng vị trí:

a)

– Em chào cô ạ.

b)

Em – chào cô ạ.

c)

Em chào – cô ạ.

d)

Em chào cô – ạ.

101.

Câu nào đặt dấu gạch ngang đúng để chú thích?

a)

Hà Nội – là thủ đô của Việt Nam.

b)

Hà Nội – thủ đô của Việt Nam – là trung tâm chính trị.

c)

Hà Nội là – thủ đô của Việt Nam –.

d)

Hà Nội – thủ đô của – Việt Nam.

102.

Câu nào đặt dấu gạch ngang sai?

a)

Bác Hồ – vị lãnh tụ kính yêu – của dân tộc Việt Nam.

b)

Sông Hồng – con sông lớn ở miền Bắc – bồi đắp phù sa.

c)

Trái Đất – hành tinh xanh – là ngôi nhà chung.

d)

Nguyễn Du – đại thi hào dân tộc – là tác giả Truyện Kiều.

103.

Đoạn nào đặt dấu gạch ngang đúng để liệt kê?

a)

– Học bài, – Làm bài tập, – Giúp bố mẹ.

b)

– Học bài – làm bài tập – Giúp bố mẹ

c)

Học bài – Làm bài tập – Giúp bố mẹ.

d)

Học bài, làm bài tập, – giúp bố mẹ.

104.

Trong câu sau, cần đặt dấu gạch ngang ở đâu cho đúng? Bác Hồ vị lãnh tụ kính yêu của dân tộc luôn sống giản dị.

a)

Sau từ “Hồ”

b)

Trước và sau cụm “vị lãnh tụ kính yêu của dân tộc”

c)

Sau từ “dân tộc”

d)

Không cần đặt

105.

Câu nào cần hai dấu gạch ngang?

a)

– Em xin phép vào lớp ạ.

b)

Việt Nam – Lào

c)

Nguyễn Trãi đại thi hào dân tộc là người tài giỏi.

d)

– Quét nhà

106.

Câu nào sau đây đặt dấu gạch ngang đúng nhất?

a)

Cây bàng – cây cổ thụ của sân trường – toả bóng mát.

b)

Cây bàng – cây cổ thụ của sân trường toả bóng mát.

c)

Cây bàng cây cổ thụ của – sân trường – toả bóng mát.

d)

Cây bàng – cây – cổ thụ của sân trường toả bóng mát.

107.

Câu nào sau đây không cần đặt dấu gạch ngang?

a)

– Chúng em sẽ cố gắng học tốt.

b)

Hà Nội – thủ đô của Việt Nam – rất đẹp.

c)

Em yêu quê hương Việt Nam.

d)

Việt Nam – Lào là hai nước láng giềng.

108.

Câu nào đặt dấu gạch ngang sai vị trí?

a)

– Em chào cô ạ!

b)

Trái Đất – hành tinh xanh – là ngôi nhà chung.

c)

Hà Nội – Hải Phòng là hai thành phố lớn.

d)

– Học bài – Làm bài tập – Đọc sách.

109.

Câu nào đặt dấu gạch ngang đúng mục đích?

a)

Mẹ – con đã làm xong bài.

b)

– Con đã làm xong bài.

c)

Con – đã làm xong bài.

d)

Con đã – làm xong bài.

110.

Dấu gạch ngang trong câu nào dùng để chú thích?

a)

– Em xin phép ra ngoài.

b)

– Quét lớp

c)

Hà Nội – thủ đô của Việt Nam – là trung tâm chính trị.

d)

Việt Nam – Campuchia

111.

A. Hà Nội – là thủ đô của Việt Nam – rất đẹp. B. Hà Nội – thủ đô của Việt Nam – rất đẹp. C. Hà Nội là – thủ đô của Việt Nam – rất đẹp. D. Hà Nội – thủ đô – của Việt Nam rất đẹp.

a)

A đúng

b)

B đúng

c)

C đúng

d)

D đúng

112.

A. Bác Hồ – vị lãnh tụ kính yêu – của dân tộc Việt Nam. B. Bác Hồ – vị lãnh tụ kính yêu của dân tộc Việt Nam –. C. Bác Hồ – vị lãnh tụ kính yêu của dân tộc Việt Nam – luôn sống giản dị. D. Bác Hồ vị lãnh tụ kính yêu – của dân tộc Việt Nam – luôn sống giản dị.

a)

A đúng

b)

B đúng

c)

C đúng

d)

D đúng

113.

A. Sông Hồng – con sông lớn ở miền Bắc – bồi đắp phù sa. B. Sông Hồng con sông lớn – ở miền Bắc – bồi đắp phù sa. C. Sông Hồng – con sông – lớn ở miền Bắc bồi đắp phù sa. D. Sông Hồng con sông lớn ở miền Bắc – bồi đắp phù sa.

a)

A đúng

b)

B đúng

c)

C đúng

d)

D đúng

114.

Câu nào không dùng dấu gạch ngang để chú thích?

a)

Nguyễn Du – đại thi hào dân tộc – là tác giả Truyện Kiều.

b)

Trái Đất – hành tinh xanh – là ngôi nhà chung.

c)

– Em sẽ cố gắng học tốt.

d)

Cây bàng – cây cổ thụ của sân trường – toả bóng mát.

115.

Trong câu sau, cần đặt dấu gạch ngang ở đâu cho đúng? Nguyễn Trãi đại thi hào dân tộc là người yêu nước sâu sắc.

a)

Sau từ “Trãi”

b)

Trước và sau cụm “đại thi hào dân tộc”

c)

Sau từ “tộc”

d)

Không cần đặt

116.

Câu nào cần hai dấu gạch ngang để chú thích?

a)

– Em chào cô ạ.

b)

Việt Nam – Lào

c)

Trái Đất hành tinh xanh là ngôi nhà chung.

d)

– Học bài

117.

Phần nào trong câu sau là bộ phận chú thích? Cây bàng – cây cổ thụ của sân trường – toả bóng mát.

a)

Cây bàng

b)

toả bóng mát

c)

cây cổ thụ của sân trường

d)

của sân trường

118.

Câu nào đặt dấu gạch ngang đúng nhất?

a)

Trái Đất – hành tinh xanh là ngôi nhà chung.

b)

Trái Đất hành tinh xanh – là ngôi nhà chung.

c)

Trái Đất – hành tinh xanh – là ngôi nhà chung.

d)

Trái Đất – hành tinh – xanh là ngôi nhà chung.

119.

Câu nào đặt dấu gạch ngang sai?

a)

Nguyễn Du – đại thi hào dân tộc – là tác giả Truyện Kiều.

b)

Sông Hồng – con sông lớn ở miền Bắc – bồi đắp phù sa.

c)

Bác Hồ – vị lãnh tụ kính yêu của dân tộc Việt Nam –.

d)

Cây bàng – cây cổ thụ của sân trường – toả bóng mát.

120.

Câu nào không cần dùng dấu gạch ngang để chú thích?

a)

Hà Nội – thủ đô của Việt Nam – rất đẹp.

b)

Em yêu quê hương Việt Nam.

c)

Trái đất – hành tinh xanh – là ngôi nhà chung.

d)

Bác Hồ – vị lãnh tụ kính yêu – luôn sống giản dị.

121.

Dấu gạch ngang trong câu nào dùng để chú thích, giải thích?

a)

– Em xin phép vào lớp.

b)

– Quét lớp

c)

Việt Nam – Campuchia

d)

Hà Nội – thủ đô của Việt Nam – là trung tâm chính trị.