wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 4: Bên trong máy tính & Bài 5 (Phần 1)

Total questions: 129

Worksheet time: 2hrs 9mins

Name
Class
Date
1.

Bộ cấu trúc chung của máy tính gồm?

a)

Bộ xử lý trung tâm

b)

Các thiết bị vào ra

c)

Cả ba đáp án đều đúng

d)

Bộ nhớ trong, ngoài

2.

Đâu là các thiết bị bên ngoài máy tính?

a)

Màn hình

b)

Bàn phím

c)

Cả ba đáp án đều đúng

d)

Chuột

3.

Bộ xử lý trung tâm là

a)

Thực hiện các chương trình máy tính

b)

Cả hai đáp án đều sai

c)

Thành phần quan trọng nhất của máy tính

d)

Cả hai đáp án đều đúng

4.

CPU được cấu tạo từ?

a)

Cả hai đáp án đều sai

b)

Bộ số học và logic

c)

Bộ điều khiển

d)

Cả hai đáp án đều đúng

5.

Bộ phận nào thực hiện tất cả các phép tính số học và logic trong máy tính?

a)

Bộ điều khiển

b)

Bộ nhớ trong

c)

Bộ nhớ ROM

d)

Bộ số học và logic

6.

Bộ phận nào phối hợp đồng bộ các thiết bị của máy tính, đảm bảo máy tính thực hiện đúng chương trình?

a)

Bộ điều khiển

b)

Bộ số học và logic

c)

Bộ nhớ ROM

d)

Bộ điều khiển

7.

Đồng hồ xung được dùng để?

a)

Phối hợp đồng bộ các thiết bị của máy tính, đảm bảo máy tính thực hiện đúng chương trình

b)

Thực hiện các phép tính số học và logic trong máy tính

c)

Đáp án khác

d)

Tạo ra các xung điện áp gửi đến mọi thành phần của máy để đồng bộ các hoạt động

8.

Tần số đồng hồ xung là?

a)

Đáp án khác

b)

Hz

c)

GHz

d)

kHz

9.

Tần số đồng hồ xung được dùng để?

a)

Phối hợp đồng bộ các thiết bị của máy tính, đảm bảo máy tính thực hiện đúng chương trình

b)

Đánh giá tốc độ của CPU

c)

Thực hiện các phép tính số học và logic trong máy tính

d)

Tạo ra các xung điện áp

10.

Thanh ghi là?

a)

Vùng xử lý dữ liệu

b)

Đáp án khác

c)

Vùng nhớ đặc biệt dùng để lưu trữ các lệnh và dữ liệu đang được xử lý

d)

Vùng nhớ đặc biệt dùng để lưu trữ tạm thời các lệnh và dữ liệu đang được xử lý

11.

RAM là?

a)

Bộ nhớ có thể ghi được

b)

Không giữ được lâu dài các dữ liệu tạm thời

c)

Cả ba đáp án đều đúng

d)

Dùng để ghi dữ liệu tạm thời trong khi chạy các chương trình

12.

ROM là?

a)

Cả ba đáp án đều đúng

b)

Không cần nguồn nuôi

c)

Các chương trình ứng dụng chỉ có thể đọc mà không thể ghi hay xóa

d)

Bộ nhớ được ghi bằng phương tiện chuyên dụng

13.

Bộ nhớ ngoài có thể đặt ở đâu?

a)

Bên ngoài thân máy

b)

Cả hai đáp án đều sai

c)

Bên trong thân máy

d)

Cả hai đáp án đều đúng

14.

Đâu là bộ nhớ ngoài?

a)

Đĩa thể rắn

b)

Cả ba đáp án đều đúng

c)

Đĩa từ

d)

Đĩa quang

15.

Bộ nhớ ngoài dùng để?

a)

Lưu trữ dữ liệu lâu dài

b)

Không cần nguồn nuôi

c)

Cả ba đáp án đều đúng

d)

Có dung lượng lớn

16.

Bộ nhớ ngoài thường được tính theo?

a)

Hz

b)

GB, TB

c)

MB, GB

d)

Đáp án khác

17.

Thiết bị quan trọng nhất bên trong thân máy là?

a)

Bộ nhớ trong

b)

Bộ nhớ ngoài

c)

CPU

d)

Đáp án khác

18.

Cách thức xử lí dữ liệu của CPU được dựa trên cơ sở hoạt động của?

a)

Tất cả đều đúng

b)

Dữ liệu trong bộ nhớ trong

c)

Các mạch logic

d)

Dữ liệu trong bộ nhớ ngoài

19.

Hệ nhị phân dùng chữ số nào dưới đây?

a)

0 và 1

b)

0 và 1,2

c)

1,2,3

d)

0 và 3,4

20.

Mọi cổng logic đều có thể tổng hợp được từ cổng?

a)

AND

b)

OR

c)

NOT

d)

Cả ba đáp án đều đúng

21.

Các thiết bị vào ra là?

a)

Nhóm các thiết bị ngoại vì đa dạng và phong phú nhất của máy tính

b)

Nhóm thiết bị chứa các dữ liệu lâu dài

c)

Nhóm thiết bị chứa dữ liệu tạm thời

d)

Cả ba đáp án đều đúng

22.

Các thiết bị vào cho phép?

a)

Trao đổi thông tin hai chiều

b)

Nhập dữ liệu vào máy tính

c)

Cả ba đáp án đều sai

d)

Chuyển thông tin từ máy tính ra ngoài

23.

Các thiết bị ra là?

a)

Cả ba đáp án đều sai

b)

Trao đổi thông tin hai chiều

c)

Nhập dữ liệu vào máy tính

d)

Chuyển thông tin từ máy tính ra ngoài

24.

Đáp án nào dưới đây là thiết bị vào?

a)

Cả ba đáp án đều đúng

b)

Bàn phím

c)

Chuột

d)

Máy đọc mã vạch

25.

Đâu là thiết bị ra?

a)

Máy chiếu

b)

Máy in

c)

Cả ba đáp án đều đúng

d)

Màn hình

26.

Đâu vừa là thiết bị vào vừa là thiết bị ra?

a)

Máy chiếu

b)

Máu quét ảnh

c)

Máy in

d)

Modem

27.

Bàn phím là?

a)

Thiết bị ra phổ biến

b)

Thiết bị thông dụng nhất để nhập dữ liệu

c)

Thiết bị chỉ định đối tượng làm việc trên màn hình

d)

Đáp án khác

28.

Chuột là?

a)

Thiết bị ra phổ biến

b)

Đáp án khác

c)

Thiết bị thông dụng nhất để nhập dữ liệu

d)

Thiết bị chỉ định đối tượng làm việc trên màn hình

29.

Thông số quan trọng nhất của chuột là?

a)

Phương thức kết nối

b)

Độ phân giải

c)

Cả hai đáp án trên đều đúng

d)

Cả hai đáp án trên đều sai

30.

Tốc độ của chuột được thể hiện bằng?

a)

Tỉ lệ khoảng cách con trỏ màn hình di chuyển được so với khoảng cách di chuyển của chuột trên mặt bàn

b)

Khoảng cách di chuyển được của chuột trên màn hình

c)

Tốc độ di chuyển trên giấy của chuột trên mặt bàn

d)

Đáp án khác

31.

Thiết bị ra phổ biến nhất là?

a)

Máy in

b)

Máy chiếu

c)

Loa

d)

Màn hình

32.

Loại màn hình nào sử dụng công nghệ đèn chân không?

a)

CRT

b)

LCD

c)

plasma

d)

LED

33.

Độ phân giải màn hình thể hiện bằng?

a)

Khoảng thời gian cần thiết để có thể đổi màu một điểm ảnh

b)

Số điểm ảnh theo chiều ngang và chiều dọc của màn hình

c)

Độ dài đường chéo trên màn hình

d)

Hình ảnh trên màn hình được tạo liên tục

34.

Tần số quét là?

a)

Số điểm ảnh theo chiều ngang và chiều dọc của màn hình

b)

Độ dài đường chéo trên màn hình

c)

Hình ảnh trên màn hình được tạo liên tục

d)

Khoảng thời gian cần thiết để có thể đổi màu một điểm ảnh

35.

Thời gian phản hồi là?

a)

Số điểm ảnh theo chiều ngang và chiều dọc của màn hình

b)

Độ dài đường chéo trên màn hình

c)

Hình ảnh trên màn hình được tạo liên tục

d)

Khoảng thời gian cần thiết để có thể đổi màu một điểm ảnh

36.

Kích thước của màn hình được đo bằng?

a)

Độ dài đường chéo trên màn hình

b)

Số điểm ảnh theo chiều ngang và chiều dọc của màn hình

c)

Khoảng thời gian cần thiết để có thể đổi màu một điểm ảnh

d)

Hình ảnh trên màn hình được tạo liên tục

37.

Máy in kim dùng?

a)

Một hàng kim gõ vào băng mực để lại vết trên giấy

b)

In trên giấy cảm ứng nhiệt, vùng giấy bị nóng chuyển sang màu đen

c)

Phun các hạt mực màu nước siêu nhỏ để tạo ảnh

d)

Dùng tia laser để tạo ra sự thay đổi điện áp trên bề mặt của một trống tĩnh điện tương tự với hình cần in

38.

Máy in laser dùng?

a)

Một hàng kim gõ vào băng mực để lại vết trên giấy

b)

Dùng tia laser để tạo ra sự thay đổi điện áp trên bề mặt của một trống tĩnh điện tương tự với hình cần in

c)

In trên giấy cảm ứng nhiệt, vùng giấy bị nóng chuyển sang màu đen

d)

Phun các hạt mực màu nước siêu nhỏ để tạo ảnh

39.

Máy in phun dùng?

a)

Dùng tia laser để tạo ra sự thay đổi điện áp trên bề mặt của một trống tĩnh điện tương tự với hình cần in

b)

Một hàng kim gõ vào băng mực để lại vết trên giấy

c)

In trên giấy cảm ứng nhiệt, vùng giấy bị nóng chuyển sang màu đen

d)

Phun các hạt mực màu nước siêu nhỏ để tạo ảnh

40.

Máy in nhiệt in như thế nào?

a)

Phun các hạt mực màu nước siêu nhỏ để tạo ảnh

b)

Một hàng kim gõ vào băng mực để lại vết trên giấy

c)

In trên giấy cảm ứng nhiệt, vùng giấy bị nóng chuyển sang màu đen

d)

Dùng tia laser để tạo ra sự thay đổi điện áp trên bề mặt của một trống tĩnh điện tương tự với hình cần in

41.

Có thể kết nối với máy tính bằng?

a)

Cả ba đáp án trên đều đúng

b)

Mạng không dây

c)

Mạng có dây

d)

Cáp

42.

Cổng kết nối nào dùng để truyền hình ảnh?

a)

USB

b)

VGA

c)

Mạng

d)

HDMI

43.

Cổng kết nối nào có thể truyền đồng thời cả âm thanh và hình ảnh?

a)

VGA

b)

Mạng

c)

USB

d)

HDMI

44.

Trước khi kết nối thì máy tính hay điện thoại thông minh cần phải

a)

Đáp án khác

b)

Ghép đôi với thiết bị đó

c)

Đóng cổng kết nối

d)

Mở cổng kết nối

45.

Ghép đôi với thiết bị trước khi kết nối để?

a)

Có môi trường trung gian kết nối

b)

Đáp án khác

c)

Dễ dàng kết nối

d)

Trao đổi tham số kết nối

46.

Các bộ phận chính trong sơ đồ cấu trúc máy tính gồm:

a)

Bàn phím và con chuột

b)

CPU, bộ nhớ trong/ngoài, thiết bị vào/ra

c)

Máy quét và ổ cứng

d)

Màn hình và máy in

47.

Thiết bị nào là thiết bị vào?

a)

Chuột, bàn phím

b)

Loa, tai nghe

c)

Chuột, tai nghe

d)

Bàn phím, loa

48.

Thiết bị nào là thiết bị ra?

a)

Chuột, bàn phím

b)

Bàn phím, loa

c)

Loa, tai nghe

d)

Chuột, tai nghe

49.

Thiết bị vừa vào là thiết bị ra là:

a)

Màn hình cảm ứng

b)

Loa

c)

Chuột

d)

Bàn phím

50.

Chọn câu phát biểu đúng nhất trong các câu sau:

a)

Các thiết bị ra gồm: bàn phím, chuột, loa

b)

Các thiết bị ra gồm: bàn phím, màn hình, máy in

51.

Quy tắc nào sau đây KHÔNG phải là quy tắc sử dụng Internet an toàn?

a)

Gặp gỡ thường xuyên người quen trên mạng

b)

Đừng chấp nhận lời mời đáng ngờ

c)

Giữ an toàn khi trực tuyến

d)

Kiểm tra độ tin cậy nguồn thông tin

52.

Khi tìm kiếm thông tin trên mạng, yếu tố cần lưu ý nhất là gì?

a)

Các từ khóa liên quan đến thông tin cần tìm

b)

Các từ khóa liên quan đến trang web

c)

Bản quyền nội dung hiển thị

d)

Địa chỉ của trang web cụ thể

53.

Việc làm nào được khuyến khích khi sử dụng các dịch vụ Internet?

a)

Mở thư điện tử do người lạ gửi

b)

Tải phần mềm miễn phí không được kiểm duyệt

c)

Liên tục vào mạng xã hội để cập nhật thông tin

d)

Vào trang web để tìm bài tập về nhà

54.

Để bảo vệ dữ liệu trên máy tính khi dùng Internet, em nên làm gì?

a)

Cài đặt và cập nhật phần mềm chống virus

b)

Tải ứng dụng không rõ nguồn gốc về máy

c)

Cung cấp thông tin cá nhân trên mạng xã hội

d)

Truy cập các liên kết lạ để thử

55.

Để bảo vệ thông tin cá nhân, em KHÔNG nên làm việc nào sau đây?

a)

Từ chối cung cấp thông tin cá nhân cho dịch vụ không rõ

b)

Hạn chế đăng nhập ở nơi công cộng

c)

Cài đặt phần mềm diệt virus

d)

Thay đổi mật khẩu hằng ngày

56.

Biện pháp đúng khi thiết lập mật khẩu dùng trên mạng?

a)

Cho bạn bè biết mật khẩu nếu quên

b)

Sử dụng cùng một mật khẩu cho mọi tài khoản

c)

Thay mật khẩu thường xuyên và không cho bất cứ ai biết

d)

Đặt mật khẩu dễ đoán cho khỏi quên

57.

Hành động phù hợp khi em bị đe dọa qua mạng?

a)

Chia sẻ cho các bạn những video bạo lực

b)

Nói với bố mẹ và thầy cô về việc em bị đe dọa

c)

Đăng thông tin không đúng về bạn cùng lớp lên mạng

d)

Luôn chấp nhận lời mời kết bạn của người lạ

58.

Chọn phát biểu SAI về sử dụng Internet, có thể dẫn đến:

a)

Máy tính bị nhiễm virus hay mã độc

b)

Tin tưởng mọi nguồn thông tin trên mạng

c)

Bị lừa đảo hoặc lợi dụng tài chính

d)

Bị lôi kéo vào hoạt động không lành mạnh

59.

Mật khẩu nào sau đây của bạn Nguyễn Văn An là chưa đủ mạnh?

a)

NguyenVanAn1234

b)

Nguyen_Van_An_2020

c)

an123456

d)

Nguyen_Van_An

60.

Khi nào nên sử dụng webcam?

a)

Không bao giờ sử dụng webcam

b)

Khi nói chuyện với người em biết trong đời thực

c)

Khi nói chuyện với người em chỉ biết qua mạng

d)

Khi nói chuyện với bất kì ai

61.

Việc nào sau đây là cần thiết để đảm bảo an toàn và bảo mật thông tin?

a)

Dùng cùng một mật khẩu cho tất cả tài khoản

b)

Cảnh giác với yêu cầu cung cấp thông tin cá nhân qua email

c)

Tải phần mềm từ nguồn không rõ nếu miễn phí

d)

Thường xuyên thay đổi mật khẩu và bật xác thực hai yếu tố

62.

Hành động nào giúp nhận biết và phòng tránh lừa đảo trực tuyến?

a)

Mở tất cả tệp đính kèm từ email lạ để kiểm tra

b)

Chia sẻ mã OTP của giao dịch ngân hàng cho người thân

c)

Kiểm tra kỹ thông tin, xác minh nguồn tin trước khi giao dịch

d)

Chuyển tiền ngay khi nhận yêu cầu từ người lạ

63.

Khi nhận tin nhắn yêu cầu chuyển tiền ngay lập tức từ bạn bè, bước đầu tiên nên làm gì?

a)

Chậm lại để tránh cảm giác cấp bách do kẻ lừa tạo ra

b)

Nhấp vào liên kết lạ để kiểm tra nội dung

c)

Lập tức chuyển tiền để giữ tình bạn tốt đẹp

d)

Gửi thông tin cá nhân để xác minh danh tính

64.

Tại sao việc tôn trọng quy tắc ứng xử trên môi trường số quan trọng?

a)

Giúp vượt qua mọi kiểm duyệt nội dung

b)

Giúp tăng tốc độ mạng nhanh hơn

c)

Góp phần xây dựng không gian mạng an toàn, lành mạnh

d)

Cho phép chia sẻ dữ liệu cá nhân rộng rãi

65.

Câu 1: Để bảo vệ dữ liệu em có thể sử dụng các cách nào sau đây?

a)

Cài đặt chương trình phòng chống virus.

b)

Cả A, B, C.

c)

Sao lưu dữ liệu ở bộ nhớ ngoài hoặc lưu trữ trên Internet nhờ công nghệ đám mây.

d)

Đặt mật khẩu mạnh để truy cập vào máy tính hoặc tài khoản trên mạng.

66.

Câu 2: Tên tệp và thư mục cần đặt như thế nào?

a)

Đặt theo sách giáo khoa.

b)

Dễ nhớ.

c)

Đặt theo ý thích.

d)

Ngắn gọn.

67.

Câu 3: Tệp có phần mở rộng .exe thuộc loại tệp gì?

a)

Tệp chương trình máy tính.

b)

Tệp dữ liệu Video.

c)

Không có loại tệp này.

d)

Tệp dữ liệu của chương trình Microsoft Word.

68.

Câu 4: Đâu là phần mềm bảo vệ máy tính tránh được virus máy tính?

a)

Microsoft Word

b)

Mozilla Firefox

c)

Windows Defender

d)

Microsoft Windows

69.

Câu 5: Phương án nào sau đây không phải là lợi ích của việc tổ chức lưu trữ tệp trên máy tính một cách hợp lí

a)

Máy tính sẽ chạy nhanh hơn.

b)

Giúp em tìm được tài liệu nhanh hơn khi dữ liệu trên máy tính ngày càng nhiều.

c)

Giúp em dễ dàng quản lí công việc không bị nhầm lẫn.

d)

Giúp em làm việc chuyên nghiệp hơn.

70.

Câu 6: Hãy chọn những phát biểu sai?

a)

Lưu trữ bằng thẻ nhớ, USB dễ bị rơi, mất dữ liệu nhưng thuận tiện.

b)

Lưu trữ bằng ổ cứng ngoài vừa nhỏ gọn vừa có dung lượng lớn.

c)

Lưu trữ bằng đĩa CD cần phải có đầu ghi đĩa nhưng dung lượng rất lớn.

d)

Lưu trữ bằng công nghệ đám mây tránh được rơi, mất, hỏng dữ liệu.

71.

Câu 7: Vì sao em cần sao lưu dữ liệu thường xuyên?

a)

Để tránh bị hỏng dữ liệu.

b)

Để tránh bị mất dữ liệu.

c)

Cả A, B đúng.

d)

Đáp án khác.

72.

Câu 8: Đâu là chương trình máy tính giúp em quản lí tệp và thư mục?

a)

File Explorer

b)

Microsoft Word

c)

Help

d)

Internet Explorer

73.

Câu 9: Việc nào sau đây không phải là cách mở File Explorer?

a)

Nháy đúp chuột vào biểu tượng trên màn hình nền.

b)

Nháy chuột vào biểu tượng trên thanh công việc.

c)

Nháy đúp chuột vào thư mục bất kì trên màn hình nền.

d)

Nháy đúp chuột vào bất kì biểu tượng nào trên màn hình nền.

74.

Câu 10: Một số biện pháp chính để bảo vệ dữ liệu là:

a)

Cả A, B và C

b)

Sử dụng phần mềm chống virus

c)

Đặt mật khẩu cho tài khoản người sử dụng

d)

Sao lưu dữ liệu

75.

PHẦN III – Câu 1: Tại sao việc lưu trữ dữ liệu điểm học tập của học sinh là cần thiết trong quá trình quản lý kết quả học tập?

a)

Để ngăn chặn giáo viên truy cập dữ liệu học sinh.

b)

Để loại bỏ nhu cầu kiểm tra định kỳ và so sánh kết quả.

c)

Để giảm thời gian truy xuất và tránh tính toán trung bình.

d)

Để theo dõi, tính toán, xếp loại, đánh giá và báo cáo tình hình học tập.

76.

PHẦN III – Câu 2: Trong quản lý thông tin học sinh, ngoài việc lưu trữ dữ điểm số, những hoạt động nào khác liên quan đến việc quản lý dữ liệu?

a)

Chỉ thêm dữ liệu mới khi cần thiết.

b)

Không cần lấy thông tin từ cơ sở dữ liệu vì tốn thời gian.

c)

Ngừng kiểm soát tính chính xác của dữ liệu sau khi nhập.

d)

Cập nhật, xóa, chỉnh sửa và truy xuất dữ liệu như tìm kiếm, sắp xếp theo tiêu chí.

77.

PHẦN III – Câu 3: Việc thu thập dữ liệu tự động trong quản lý có ý nghĩa gì so với việc nhập dữ liệu thủ công?

a)

Không hỗ trợ phân tích dữ liệu để quyết định nhanh.

b)

Giảm năng suất và hạn chế cập nhật thông tin liên tục.

c)

Tiết kiệm thời gian, giảm sai sót, cải thiện hiệu quả và chính xác.

d)

Tăng thời gian xử lý và dễ sai sót.

78.

Bài 11 – Câu 1: Một hệ quản trị CSDL không có chức năng nào trong các chức năng dưới đây?

a)

Cung cấp môi trường tạo lập CSDL

b)

Cung cấp môi trường cập nhật và khai thác dữ liệu

c)

Cung cấp công cụ quản lí bộ nhớ

d)

Cung cấp công cụ kiểm soát, điều khiển truy cập vào CSDL

79.

Bài 11 – Câu 2: Ngôn ngữ định nghĩa dữ liệu thật chất là:

a)

Ngôn ngữ lập trình Pascal

b)

Hệ thống các kí hiệu để mô tả CSDL

c)

Ngôn ngữ C

d)

Các kí hiệu toán học dùng để thực hiện các tính toán

80.

Bài 11 – Câu 3: Ngôn ngữ định nghĩa dữ liệu bao gồm các lệnh cho phép:

a)

Khai báo kiểu dữ liệu của CSDL

b)

Khai báo kiểu dữ liệu, cấu trúc dữ liệu và các ràng buộc trên dữ liệu của CSDL

c)

Mô tả các đối tượng được lưu trữ trong CSDL

d)

Đảm bảo tính độc lập dữ liệu

81.

Bài 11 – Câu 4: Ngôn ngữ thao tác dữ liệu thật chất là:

a)

Ngôn ngữ để người dùng diễn tả yêu cầu cập nhật thông tin

b)

Ngôn ngữ để người dùng diễn tả yêu cầu cập nhật hay khai thác thông tin

c)

Ngôn ngữ SQL

d)

Ngôn ngữ bậc cao

82.

Bài 11 – Câu 5: Ngôn ngữ thao tác dữ liệu bao gồm các lệnh cho phép:

a)

Khai báo kiểu, cấu trúc, các ràng buộc trên dữ liệu của CSDL

b)

Nhập, sửa, xóa dữ liệu

c)

Cả A và C

d)

Khai thác dữ liệu như: tìm kiếm, sắp xếp, kết xuất báo cáo…

83.

Trong cơ sở dữ liệu, mục tiêu chính của chuẩn hoá là gì?

a)

Giảm trùng lặp và bất nhất dữ liệu

b)

Hạn chế quyền truy cập người dùng

c)

Tự động hoá toàn bộ sao lưu

d)

Tăng kích thước bảng dữ liệu

84.

Khái niệm tính độc lập dữ liệu mô tả điều nào sau đây?

a)

Mọi người dùng đều sửa dữ liệu tuỳ ý

b)

Cấu trúc dữ liệu không phụ thuộc ứng dụng

c)

Dữ liệu chỉ lưu trên một bảng duy nhất

d)

Phải cập nhật đồng thời mọi phần mềm

85.

DDL trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu dùng để thực hiện việc gì?

a)

Định nghĩa cấu trúc dữ liệu, lược đồ

b)

Chèn và xoá bản ghi thường xuyên

c)

Sao lưu định kỳ cơ sở dữ liệu

d)

Phân quyền truy cập theo vai trò

86.

DML thường được sử dụng để làm gì?

a)

Mã hoá dữ liệu ở mức vật lý

b)

Truy vấn, thêm, sửa, xoá dữ liệu

c)

Thiết kế mô hình thực thể–kết hợp

d)

Tạo chỉ mục và ràng buộc khoá

87.

Khi thực hiện phép lưu trữ trên các quan hệ chưa chuẩn hoá thường xuất hiện hiện tượng gì?

a)

Tự động tạo khoá chính duy nhất

b)

Xuất hiện dị thường thông tin

c)

Giảm kích thước cơ sở dữ liệu

d)

Tăng tốc độ truy vấn mọi trường hợp

88.

Trong một bảng, thuộc tính khoá là gì?

a)

Thuộc tính chứa phần tử khoá

b)

Thuộc tính luôn có kiểu số nguyên

c)

Thuộc tính quyết định định danh

d)

Thuộc tính không thể trống rỗng

89.

Mục tiêu của phép tách lược đồ quan hệ là gì?

a)

Giảm số lượng bảng về một

b)

Thực hiện tìm kiếm nhanh nhất

c)

Tối ưu hoá mọi truy vấn phức

d)

Loại bỏ dị thường khi lưu trữ

90.

Lý do chính cần tổ chức dữ liệu dưới dạng cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Chỉ dùng cho dữ liệu rất lớn

b)

Giảm trùng lặp, đảm bảo nhất quán

c)

Cho phép lưu trên giấy khoa học

d)

Cần nhiều máy tính cùng khai thác

91.

Tại sao cần lưu trữ dữ liệu theo một cấu trúc xác định?

a)

Đảm bảo nhất quán và bảo mật

b)

Tránh cần sao lưu dữ liệu

c)

Giảm số bảng xuống tối thiểu

d)

Cho phép truy cập không cần quyền

92.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu có vai trò nào sau đây?

a)

Xoá mọi ràng buộc dữ liệu sẵn có

b)

Thay thế hoàn toàn phần cứng lưu trữ

c)

Bắt buộc dùng một hệ điều hành

d)

Cung cấp môi trường tạo lập CSDL

93.

Kịch bản: Cấu trúc bảng điểm lớp gộp cả điểm môn học riêng biệt. Việc này dẫn đến hậu quả thường gặp nào?

a)

Tự động đạt chuẩn hoá cao nhất

b)

Tối ưu mọi truy vấn tổng hợp

c)

Tăng bảo mật tuyệt đối

d)

Khó tránh trùng lặp và bất nhất

94.

Vai trò chính của DBA trong một hệ quản trị cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Xây dựng phần cứng cho máy chủ

b)

Viết trình biên dịch cho ngôn ngữ SQL

c)

Quản lý bảo mật, sao lưu và phân quyền

d)

Thiết kế thuật toán tìm kiếm phức tạp

95.

Ngôn ngữ định nghĩa dữ liệu (DDL) dùng để thực hiện nhiệm vụ nào?

a)

Tạo báo cáo thống kê phức tạp

b)

Nhập dữ liệu từ tệp văn bản

c)

Khai báo kiểu, cấu trúc và ràng buộc

d)

Tối ưu truy vấn và lập chỉ mục

96.

Ngôn ngữ thao tác dữ liệu (DML) chủ yếu cho phép thực hiện gì?

a)

Tạo bảng và ràng buộc mới

b)

Nhập, sửa, xóa và truy vấn dữ liệu

c)

Phân quyền truy cập người dùng

d)

Cấu hình bộ nhớ cho DBMS

97.

Hệ quản trị CSDL phổ biến hiện nay là gì?

a)

FoxPro

b)

Access

c)

Java

d)

SQL

98.

Công cụ kiểm soát và điều khiển truy cập vào CSDL KHÔNG thực hiện nhiệm vụ nào?

a)

Khôi phục khi có sự cố

b)

Cập nhật thêm sửa xóa dữ liệu

c)

Duy trì tính nhất quán dữ liệu

d)

Phát hiện truy cập không hợp lệ

99.

Thành phần nào có vai trò quan trọng nhất trong phân quyền truy cập sử dụng CSDL?

a)

Người dùng cuối

b)

Nhà cung cấp phần cứng

c)

Người lập trình ứng dụng

d)

Người quản trị CSDL

100.

Phát biểu nào sai về chức năng của hệ quản trị CSDL (DBMS)?

a)

Cung cấp công cụ tạo lập CSDL

b)

Hỗ trợ truy vấn và thao tác dữ liệu

c)

Bảo đảm an toàn và bảo mật dữ liệu

d)

Tự xử lý mọi yêu cầu người dùng không cần ứng dụng

101.

Điểm mạnh của CSDL phân tán so với CSDL tập trung là gì?

a)

Triển khai và thiết kế đơn giản hơn

b)

Tính nhất quán dữ liệu tốt hơn

c)

Dễ mở rộng hệ thống không gián đoạn

d)

Chi phí bảo trì thấp hơn nhiều

102.

Sự khác biệt chính giữa CSDL tập trung và phân tán là gì?

a)

Phân tán lưu ở nhiều máy nối mạng

b)

Không khác biệt về vị trí lưu trữ

c)

Tập trung lưu trên một máy duy nhất

d)

Cả hai phương án A và B

103.

Vì sao CSDL phân tán có độ tin cậy cao hơn?

a)

Không cần cơ chế đồng bộ dữ liệu

b)

Sao lưu ở nhiều trạm khác nhau

c)

Dùng một máy chủ mạnh duy nhất

d)

Ít người dùng nên ít lỗi hơn

104.

Mô hình dữ liệu phổ biến để xây dựng CSDL quan hệ là mô hình nào?

a)

Mô hình phân cấp

b)

Mô hình dữ liệu quan hệ

c)

Mô hình hướng đối tượng

d)

Mô hình cơ sở quan hệ

105.

Trong mô hình quan hệ, dữ liệu về mặt cấu trúc được thể hiện dưới dạng nào?

a)

Hàng (Record)

b)

Báo cáo (Report)

c)

Cột (Field)

d)

Bảng (Table)

106.

Các khái niệm dùng để mô tả các yếu tố tạo thành mô hình dữ liệu quan hệ gồm những gì?

a)

Tất cả các yếu tố trên

b)

Các ràng buộc dữ liệu

c)

Cấu trúc dữ liệu

d)

Các thao tác dữ liệu

107.

Thao tác dữ liệu cơ bản trong hệ quan hệ bao gồm những gì?

a)

Tất cả các lựa chọn trên

b)

Xóa bản ghi

c)

Thêm bản ghi

d)

Sửa bản ghi

108.

Phần mềm nào dùng để xây dựng các CSDL quan hệ?

a)

Hệ điều hành (OS)

b)

Trình soạn thảo ảnh (Editor)

c)

Trình duyệt web (Browser)

d)

Hệ quản trị CSDL (DBMS)

109.

Phát biểu nào đúng về miền dữ liệu của thuộc tính trong bảng quan hệ?

a)

Các miền của các thuộc tính khác nhau luôn giống nhau

b)

Mỗi thuộc tính có thể có hai miền trở lên

c)

Hai thuộc tính khác nhau có thể cùng miền dữ liệu

d)

Miền của thuộc tính họ tên thường là kiểu số

110.

Đặc điểm nào là đặc trưng của một quan hệ trong hệ CSDL quan hệ?

a)

Các bộ phân biệt và thứ tự các bộ quan trọng

b)

Quan hệ không có thuộc tính đa trị hay phức tạp

c)

Mỗi thuộc tính có một tên phân biệt và thứ tự các thuộc tính là quan trọng

d)

Tên của các quan hệ có thể trùng nhau

111.

Phát biểu nào sai về khóa chính trong bảng quan hệ?

a)

Nên chọn khóa chính là khóa có ít thuộc tính nhất

b)

Một bảng có thể có nhiều khóa chính đồng thời

c)

Xác định khóa phụ thuộc vào quan hệ logic của dữ liệu

d)

Mỗi bảng có ít nhất một khóa

112.

Giả sử một bảng có hai trường SOBH (số bảo hiểm) và HOTEN. Trường nào phù hợp làm khóa chính?

a)

SOBH là kiểu số, còn HOTEN không phải kiểu số

b)

SOBH là trường ngắn hơn về độ dài

c)

SOBH đứng trước trường HOTEN trong bảng

d)

SOBH là duy nhất, còn HOTEN không duy nhất

113.

Cho các bảng: DanhMucSach(MaSach, TenSach, MaLoai), LoaiSach(MaLoai, LoaiSach), HoaDon(MaSach, SoLuong, DonGia). Để biết giá của một quyển sách cần tra những bảng nào?

a)

Chỉ HoaDon

b)

DanhMucSach và HoaDon

c)

Chỉ DanhMucSach và LoaiSach

d)

HoaDon và LoaiSach

114.

Trong mô hình CSDL quan hệ, mỗi bản ghi trong một bảng được gọi là gì?

a)

Bản ghi dữ liệu

b)

Bảng dữ liệu

c)

Khóa chính dữ liệu

d)

Trường dữ liệu

115.

Khóa chính có vai trò nào trong CSDL quan hệ?

a)

Hạn chế mọi trùng lặp trong toàn bộ CSDL

b)

Lưu trữ dữ liệu của các đối tượng

c)

Tạo ra quan hệ trực tiếp giữa các bảng

d)

Xác định duy nhất một bản ghi trong bảng

116.

Nhạc sĩ nào sáng tác bản nhạc Trường ca sông Lô trong CSDL âm nhạc?

a)

Aid là khóa chính của bảng Nhạc sĩ trong hệ

b)

Lê Dung là ca sĩ thể hiện bài Trường ca sông Lô

c)

Văn Cao là tác giả bản Trường ca sông Lô

d)

Mid là mã bản nhạc liên kết với Sid của ca sĩ

117.

Bản thu âm ứng với dòng 0005 TN là bản thu âm của bài nhạc nào, do ca sĩ nào thể hiện?

a)

Trường ca sông Lô, do Văn Cao thể hiện

b)

Xa khơi, do Văn Cao thể hiện

c)

Trường ca sông Lô, do Lê Dung thể hiện

d)

Xa khơi, do Lê Dung thể hiện

118.

Vì sao cần tổ chức dữ liệu thành nhiều bảng trong CSDL quan hệ?

a)

Cho phép lưu toàn bộ thông tin trong một bảng

b)

Tiết kiệm hoàn toàn không gian lưu trữ

c)

Giảm dư thừa và cải thiện tính nhất quán dữ liệu

d)

Tránh phải dùng khóa ngoại giữa các bảng

119.

Phát biểu nào mô tả đúng khóa ngoại?

a)

Miền dữ liệu không thể trùng với khóa chính

b)

Trường lưu trữ dữ liệu văn bản dài hơn bình thường

c)

Thuộc tính tham chiếu khóa chính ở bảng khác

d)

Thuộc tính có giá trị duy nhất trong mọi bảng

120.

Lựa chọn nào giúp giảm dư thừa dữ liệu khi thiết kế nhiều bảng?

a)

Chuẩn hóa thuộc tính và dùng khóa ngoại

b)

Gộp toàn bộ dữ liệu vào một bảng lớn

c)

Chọn khóa chính là chuỗi ký tự dài

d)

Tránh liên kết giữa các bảng khi có thể

121.

SQL có mấy thành phần?

a)

4

b)

3

c)

2

d)

1

122.

DDL là gì?

a)

Ngôn ngữ định nghĩa dữ liệu

b)

Ngôn ngữ xóa bỏ dữ liệu

c)

Ngôn ngữ hình thành dữ liệu

d)

Ngôn ngữ trích xuất dữ liệu

123.

DML là gì?

a)

Ngôn ngữ trích xuất dữ liệu

b)

Ngôn ngữ bác bỏ dữ liệu

c)

Ngôn ngữ sao lưu dữ liệu

d)

Ngôn ngữ thao tác dữ liệu

124.

DCL là gì?

a)

Ngôn ngữ trích xuất dữ liệu

b)

Ngôn ngữ khai báo dữ liệu

c)

Ngôn ngữ kiểm soát dữ liệu

d)

Ngôn ngữ xóa bỏ dữ liệu

125.

CREATE DATABASE là?

a)

Câu truy vấn DDL

b)

Câu truy vấn DML

c)

Một biểu thức

d)

Câu truy vấn DCL

126.

BOOLEAN có ý nghĩa là?

a)

Thời gian

b)

Khóa trong, khóa ngoài

c)

Kiểu logic có giá trị Đúng (1) hay sai (0)

d)

Số nguyên

127.

INNER JOIN là?

a)

Câu truy xuất dữ liệu của DCL

b)

Câu truy vấn dữ liệu của DDL

c)

Câu truy xuất dữ liệu của DML

d)

Câu truy xuất dữ liệu của DDL

128.

INNER JOIN có nghĩa là?

a)

Kiểm soát các bảng theo yêu cầu

b)

Liên kết các bảng theo phép toán

c)

Liên kết các bảng theo điều kiện

d)

Kiểm soát các bảng theo điều kiện

129.

Câu truy vấn cập nhật dữ liệu là?

a)

UPDATE OUT =

b)

UPDATE

c)

UPDATE SET =

d)

OUT =