NEW
Font size
WorksheetsBÀI 7A: HÀM ĐẾM THEO ĐIỀU KIỆN COUNTIF
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Hàm nào trong Excel dùng để đếm số ô tính trong vùng dữ liệu thỏa mãn điều kiện?
COUNT.
SUMIF.
COUNTIF.
INDEX.
Công thức chung của hàm COUNTIF là
COUNTIF(range, criteria).
=COUNTIF(criteria, range).
COUNTIF(criteria, range).
=COUNTIF(range, criteria).
Trong công thức chung của COUNTIF, tham số criteria có ý nghĩa gì?
Phạm vi chứa các ô tính cần kiểm tra để đếm.
Điều kiện kiểm tra các ô tính trong phạm vi range.
Phạm vi chứa các giá trị không hợp lệ.
Điều kiện xác thực dữ liệu để tạo bảng tính.
Trong công thức chung của COUNTIF, tham số range có ý nghĩa gì?
Số lượng các ô tính thỏa mãn điều kiện kiểm tra.
Phạm vi chứa các ô tính cần kiểm tra để đếm.
Điều kiện kiểm tra các ô tính trong phạm vi criteria.
Phạm vi chứa các giá trị không hợp lệ.
Công thức tính để đếm số ô trong vùng C1:C6 chứa từ “The” là
=COUNT(C1:C6,"The").
=COUNTIF(C1:C6,The).
=COUNTIF(C1:C6,"The").
=COUNT(C1:C6,The).
Công thức tính để đếm số ô trong vùng A2:A8 chứa giá trị số nhỏ hơn 90 là
=COUNTIF(A2:A8,"<90").
=COUNTIF(A2:A8,">90").
=COUNTIF(A2:A8,>90).
=COUNTIF(A2:A8,<90).
Công thức tính để đếm số ô trong vùng B3:B5 chứa giá trị giống như ô E7 là
=COUNT(B3:B5,E7).
=COUNTIF(B3:B5,"=E7").
=COUNTIF(B3:B5,"E7").
=COUNTIF(B3:B5,E7).
Công thức tính để đếm số ô trong vùng D1:D10 chứa giá trị lớn hơn 50 là
=COUNTIF(D1:D10,">50").
=COUNTIF(D1:D10,"<50").
=COUNTIF(D1:D10,">=50").
=COUNTIF(D1:D10,"<=50").
Công thức nào dùng để đếm số ô trong vùng E2:E20 chứa giá trị khác 0?
=COUNT(E2:E20,0).
=COUNTIF(E2:E20,0).
=COUNT(E2:E20,"<>0").
=COUNTIF(E2:E20,"<>0").
Trong công thức COUNTIF, tham số range có thể là gì?
Chỉ các ô chứa số.
Chỉ các ô chứa văn bản.
Phạm vi nhiều ô.
Chỉ một ô duy nhất.
