wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn tập vocal hk1

Total questions: 133

Worksheet time: 1hrs 9mins

Name
Class
Date
1.

She has a strong sense of r (a)   .

2.

belong to nghĩa là gì?

a)

A. thuộc về

b)

B. tham gia

c)

C. tạo ra

d)

D. phụ thuộc

e)

E. gắn liền với

3.

con côn trùng trong tiếng Anh là gì?

a)

A. insect

b)

B. bug

c)

C. creature

d)

D. pest

4.

He enjoys g____ in his free time.

(a)  

5.

benefit nghĩa là gì?

a)

A. lợi ích

b)

B. trách nhiệm

c)

C. giá trị

d)

D. ưu điểm

6.

popular nghĩa là gì?

a)

khác thường (A)

b)

trưởng thành (B)

c)

phổ biến (C)

d)

được yêu thích (D)

e)

quý giá (E)

7.

She practices _ to relax.

(a)  

8.

responsible nghĩa là gì?

a)

A. nổi tiếng

b)

B. đáng tin cậy

c)

C. có trách nhiệm

d)

D. hiếm

e)

E. căng thẳng

9.

Choose the word you hear.

a)

m _ d _ l

b)

b _ g

c)

v _ l _ e

d)

s _ r _ s

e)

d _ _ m

10.

making models nghĩa là gì?

a)

A. làm mô hình

b)

B. vẽ tranh

c)

C. chơi game

d)

D. chụp ảnh

11.

stress nghĩa là gì?

a)

A. lợi ích

b)

B. sự trưởng thành

c)

C. sự căng thẳng

d)

D. sự lo âu

e)

E. giá trị

12.

He goes j (a)   every morning.

13.

maturity nghĩa là gì?

a)

sự căng thẳng (A)

b)

sự nổi tiếng (B)

c)

sự phát triển (C)

d)

trách nhiệm (D)

e)

sự trưởng thành (E)

14.

unusual nghĩa là gì?

a)

A. khác thường

b)

B. phổ biến

c)

C. hiếm

d)

D. quý giá

e)

E. đặc biệt

15.

Choose the word you hear.

a)

g___

b)

v____

c)

b__

d)

s____

e)

s____

16.

glue nghĩa là gì?

a)

A. keo dán

b)

B. băng dính

c)

C. chất kết dính

d)

D. kéo

e)

E. hồ

17.

She feels (a)   before exams.

18.

valuable nghĩa là gì?

a)

A. quý giá

b)

B. hiếm

c)

C. phổ biến

d)

D. kỳ lạ

19.

set nghĩa là gì?

a)

xây (A)

b)

chọn (B)

c)

đặt, để (C)

d)

cài đặt (D)

e)

chạy (E)

20.

Choose the word you hear.

a)

s____

b)

y___

c)

j_____g

d)

m________n

e)

g_______g

21.

popular nghĩa là gì?

a)

A. nguy hiểm

b)

B. được nhiều người ưa thích

c)

C. khó

d)

D. được biết đến rộng rãi

e)

E. hiếm

22.

take on nghĩa là gì?

a)

A. nhận thêm

b)

B. từ chối

c)

C. đảm nhận

d)

D. bỏ qua

e)

E. chia sẻ

23.

cardboard nghĩa là gì?

a)

a. bìa cứng

b)

b. giấy tái chế

c)

c. gỗ

d)

d. nhựa

e)

e. kim loại

24.

Choose the word you hear.

a)

maturity (A)

b)

stress (B)

c)

accountability (C)

d)

value (D)

e)

responsibility (E)

25.

mụn trứng cá trong tiếng Anh là gì?

a)

A. acne

b)

B. pimple

c)

C. skin blemish

d)

D. dermatitis

e)

E. fat

26.

avoid nghĩa là gì?

a)

A. tránh

b)

B. cung cấp

c)

C. ảnh hưởng

d)

D. ngăn chặn

e)

E. bảo vệ

27.

He has (a)   lips in winter.

28.

disease nghĩa là gì?

a)

a. bệnh

b)

b. mụn

c)

c. nhiễm trùng

d)

d. vitamin

e)

e. mỡ

29.

avoid nghĩa là gì?

a)

a. cung cấp

b)

b. ngăn chặn

c)

c. ảnh hưởng

d)

d. tránh

e)

e. bảo vệ

30.

He has ______ lips in winter.

a)

chapped (A)

b)

dry (B)

c)

cracked (C)

d)

smooth (D)

e)

fat (E)

31.

disease nghĩa là gì?

a)

bệnh (A)

b)

mụn (B)

c)

mỡ (C)

d)

vitamin (D)

e)

nhiễm trùng (E)

32.

Choose the word you hear.

a)

v**t**min

b)

d**s**ase

c)

p**o**tein

d)

a**c**ne

e)

f**a**t

33.

fit nghĩa là gì?

a)

ốm (A)

b)

béo (B)

c)

gọn gàng, cân đối (C)

d)

yếu (D)

e)

khỏe mạnh (E)

34.

She uses ______ to protect her lips.

a)

p**r**otein

b)

e**y**edrops

c)

l**i**p balm

d)

l**i**p gloss

e)

m**o**isturizing cream

35.

affect nghĩa là gì?

a)

cải thiện

b)

điều trị

c)

tránh

d)

tác động (D)

e)

ảnh hưởng (E)

36.

dim nghĩa là gì?

a)

ẩm (A)

b)

nhạt (B)

c)

mờ (C)

d)

sáng (D)

e)

bẩn (E)

37.

Choose the word you hear.

a)

protein (A)

b)

vitamin (B)

c)

fat (C)

d)

disease (D)

38.

protein nghĩa là gì?

a)

A. chất đạm

b)

B. vitamin

c)

C. chất xơ

d)

D. đường

e)

E. chất béo

39.

fat nghĩa là gì?

a)

a. mỡ

b)

b. đạm

c)

c. muối

d)

d. chất xơ

e)

e. đường

40.

He feels healthy thanks to enough ______.

a)

nutrients (A)

b)

exercise (B)

c)

fat (C)

d)

vitamins (D)

e)

water (E)

41.

pimple nghĩa là gì?

a)

mụn

b)

bệnh

c)

mụn trứng cá

d)

sẹo

e)

vết thương

42.

Choose the word you hear.

a)

protein (A)

b)

carbohydrate (B)

c)

fat (C)

d)

vitamin (D)

e)

lip balm (E)

43.

skin condition nghĩa là gì?

a)

A. da khô

b)

B. màu da

c)

C. tình trạng sức khỏe của da

d)

D. tình trạng da

e)

E. da dầu

44.

soybean nghĩa là gì?

a)

A. đậu nành

b)

B. đậu xanh

c)

C. đậu đỏ

d)

D. lạc

e)

E. đậu phộng

45.

sunburn nghĩa là gì?

a)

A. cháy nắng

b)

B. dị ứng

c)

C. sốt

d)

D. mẩn ngứa

e)

E. cảm lạnh

46.

Choose the word you hear.

a)

tofu (A)

b)

sunburn (B)

c)

virus (C)

d)

vitamin (D)

e)

cucumber (E)

47.

virus nghĩa là gì?

a)

A. nấm

b)

B. ký sinh

c)

C. vi khuẩn

d)

D. mầm bệnh

e)

E. vi rút

48.

tofu nghĩa là gì?

a)

sữa

b)

c)

thịt

d)

phô mai

e)

đậu phụ

49.

health nghĩa là gì?

a)

tinh thần (A)

b)

tuổi thọ (B)

c)

thể lực (C)

d)

bệnh (D)

e)

sức khỏe (E)

50.

Choose the word you hear.

a)

acne (A)

b)

fat (B)

c)

disease (C)

d)

health (D)

e)

nutrition (E)

51.

board game nghĩa là gì?

a)

A. trò chơi bàn cờ

b)

B. trò chơi thẻ bài

c)

C. trò chơi điện tử

d)

D. trò chơi vận động

e)

E. trò đoán chữ

52.

They help the ______.

a)

nurse

b)

homeless (A)

c)

disabled (B)

d)

elderly (C)

e)

teenager (D)

53.

community service nghĩa là gì?

a)

hoạt động nhóm (A)

b)

việc nhà (B)

c)

tình nguyện (C)

d)

dịch vụ cộng đồng (D)

e)

công việc trả phí (E)

54.

Choose the word you hear.

a)

c _ _ _ _ _ _ _

b)

c _ _ _ _ _

c)

v _ _ _ _ _ _

d)

e _ _ _ _ _ _

e)

d _ _ _ _ _

55.

develop nghĩa là gì?

a)

bảo vệ (A)

b)

giữ gìn (B)

c)

mở rộng (C)

d)

phát triển (D)

e)

giảm (E)

56.

elderly nghĩa là gì?

a)

A. người cao tuổi

b)

B. người lớn tuổi

c)

C. thiếu niên

d)

D. người trẻ

e)

E. trẻ em

57.

exchange nghĩa là gì?

a)

a) trao đổi

b)

b) cho

c)

c) nhận

d)

d) giữ

e)

e) thay thế

58.

flooded nghĩa là gì?

4 lines
59.

elderly nghĩa là gì?

a)

A. thiếu niên

b)

B. người cao tuổi

c)

C. người lớn tuổi

d)

D. trẻ em

e)

E. người trẻ

60.

exchange nghĩa là gì?

a)

nhận (A)

b)

cho (B)

c)

thay thế (C)

d)

giữ (D)

e)

trao đổi (E)

61.

flooded nghĩa là gì?

a)

a. bị lụt

b)

b. khô hạn

c)

c. nước dâng cao

d)

d. ngập nước

e)

e. lũ lụt

62.

Choose the word you hear.

a)

v _ _ _ _ _ _

b)

d _ _ _ _ _

c)

s _ _ _ _ _

d)

s _ _ _ _

e)

a _ _ _ _

63.

skill nghĩa là gì?

a)

bài tập (A)

b)

nghề (B)

c)

sở thích (C)

d)

khả năng (D)

e)

kĩ năng (E)

64.

teenager nghĩa là gì?

a)

thanh niên (A)

b)

trẻ em (B)

c)

người lớn (C)

d)

thanh thiếu niên (D)

e)

người già (E)

65.

tutor nghĩa là gì?

a)

bạn học (A)

b)

học sinh (B)

c)

giáo viên (C)

d)

người hướng dẫn (D)

e)

gia sư (E)

66.

volunteer nghĩa là gì?

a)

y tá (A)

b)

bác sĩ (B)

c)

tình nguyện viên (C)

d)

giáo viên (D)

e)

nhân viên xã hội (E)

67.

Choose the word you hear.

a)

A. elderly

b)

B. teenager

c)

C. homeless

d)

D. nurse

e)

E. doctor

68.

donate nghĩa là gì?

a)

tặng (A)

b)

đổi (B)

c)

cho vay (C)

d)

mượn (D)

e)

quyên góp (E)

69.

rural area nghĩa là gì?

a)

A. ngoại ô

b)

B. vùng nông thôn

c)

C. thành phố

d)

D. khu công nghiệp

e)

E. vùng ven đô

70.

orphanage nghĩa là gì?

a)

A. trại trẻ mồ côi

b)

B. nhà dưỡng lão

c)

C. bệnh viện

d)

D. trường học

71.

Choose the word you hear.

a)

o______e

b)

n______g h___e

c)

s____l

d)

h______l

72.

protect nghĩa là gì?

a)

a. bảo vệ

b)

b. tấn công

c)

c. phá hủy

d)

d. bỏ qua

e)

e. che chở

73.

provide nghĩa là gì?

a)

giữ

b)

phân phối

c)

lấy

d)

cung cấp

e)

mua

74.

mountainous nghĩa là gì?

a)

A. nhiều núi

b)

B. bằng phẳng

c)

C. ven biển

d)

D. đông dân

e)

E. có đồi núi

75.

Choose the word you hear.

a)

u____n

b)

h______s

c)

r____l

d)

m________s

e)

f_____d

76.

anthem nghĩa là gì?

a)

bài hát tôn giáo (A)

b)

bài hát thiếu nhi (B)

c)

nhạc cổ điển (C)

d)

bài hát pop (D)

e)

bài quốc ca (E)

77.

Choose the word you hear.

a)

A. anthem

b)

B. gallery

c)

C. concert

d)

D. melody

e)

E. portrait

78.

character nghĩa là gì?

a)

A. nhân vật

b)

B. tính cách

c)

C. vai diễn

d)

D. tác giả

e)

E. đặc điểm

79.

compose nghĩa là gì?

a)

A. vẽ tranh

b)

B. biểu diễn

c)

C. chụp ảnh

d)

D. sáng tác

e)

E. soạn nhạc

80.

composer nghĩa là gì?

a)

A. nhà soạn nhạc

b)

B. nhà sản xuất âm nhạc

c)

C. diễn viên

d)

D. nhạc công

e)

E. ca sĩ

81.

concert nghĩa là gì?

a)

bảo tàng (A)

b)

triển lãm (B)

c)

lễ hội (C)

d)

buổi hòa nhạc (D)

e)

buổi biểu diễn (E)

82.

control nghĩa là gì?

a)

A. điều khiển

b)

B. quản lý

c)

C. phá hủy

d)

D. bắt đầu

e)

E. chia sẻ

83.

country music nghĩa là gì?

a)

A. nhạc đồng quê

b)

B. nhạc rap

c)

C. nhạc pop

d)

D. nhạc rock

e)

E. nhạc blues

84.

Choose the word you hear.

a)

A. concert

b)

B. exhibition

c)

C. gallery

d)

D. sculpture

e)

E. instrument

85.

exhibition nghĩa là gì?

(a)  

86.

Choose the word you hear.

a)

A. nhạc jazz

b)

B. nhạc pop

c)

C. nhạc đồng quê

d)

D. nhạc rock

e)

E. nhạc rap

87.

exhibition nghĩa là gì?

a)

lễ hội (A)

b)

cuộc thi (B)

c)

buổi biểu diễn (C)

d)

trình diễn nghệ thuật (D)

e)

cuộc triển lãm (E)

88.

folk music nghĩa là gì?

a)

A. nhạc điện tử

b)

B. nhạc hiện đại

c)

C. nhạc cổ điển

d)

D. nhạc dân gian

e)

E. nhạc truyền thống

89.

gallery nghĩa là gì?

a)

sân khấu (A)

b)

rạp chiếu phim (B)

c)

phòng trưng bày nghệ thuật (C)

d)

phòng triển lãm (D)

e)

bảo tàng (E)

90.

musical instrument nghĩa là gì?

a)

A. nhạc cụ

b)

B. bản nhạc

c)

C. ca sĩ

d)

D. dàn nhạc

91.

originate nghĩa là gì?

a)

khởi nguồn (A)

b)

bắt nguồn (B)

c)

kết thúc (C)

d)

biểu diễn (D)

e)

phát triển (E)

92.

perform nghĩa là gì?

a)

điều khiển (A)

b)

vẽ (B)

c)

sáng tác (C)

d)

thực hiện (D)

e)

biểu diễn (E)

93.

performance nghĩa là gì?

a)

A. nhạc cụ

b)

B. bài hát

c)

C. hiệu suất

d)

D. buổi biểu diễn

e)

E. nhân vật

94.

photography nghĩa là gì?

a)

A. nhiếp ảnh

b)

B. hội họa

c)

C. video

d)

D. điêu khắc

e)

E. âm nhạc

95.

portrait nghĩa là gì?

a)

bản vẽ (A)

b)

phong cảnh (B)

c)

chân dung (C)

d)

tranh trừu tượng (D)

e)

hình ảnh (E)

96.

puppet nghĩa là gì?

a)

A. con rối

b)

B. mô hình

c)

C. búp bê

d)

D. nhân vật hoạt hình

e)

E. đồ chơi

97.

sculpture nghĩa là gì?

a)

A. nhiếp ảnh

b)

B. điêu khắc

c)

C. kiến trúc

d)

D. vẽ tranh

e)

E. âm nhạc

98.

water puppetry nghĩa là gì?

a)

múa rối cạn (A)

b)

kịch nói (B)

c)

múa ba lê (C)

d)

múa hiện đại (D)

e)

múa rối nước (E)

99.

prefer nghĩa là gì?

a)

A. thích hơn

b)

B. yêu thích

c)

C. ghét

d)

D. bỏ

e)

E. chọn ngẫu nhiên

100.

beef nghĩa là gì?

a)

A. thịt bò

b)

B. thịt gà

c)

C. thịt lợn

d)

D. thịt cá

e)

E. thịt cừu

101.

butter nghĩa là gì?

a)

dầu (A)

b)

phô mai (B)

c)

sữa (C)

d)

bơ (D)

e)

kem (E)

102.

dish nghĩa là gì?

a)

A. món ăn

b)

B. thực đơn

c)

C. đĩa

d)

D. món ăn chính

e)

E. bữa tiệc

103.

eel nghĩa là gì?

a)

A. con cá

b)

B. con tôm

c)

C. con lươn

d)

D. con rắn

e)

E. con cua

104.

flour nghĩa là gì?

a)

gạo

b)

đường

c)

bột mì

d)

bột

e)

muối

105.

fried nghĩa là gì?

a)

A. rán/chiên

b)

B. luộc

c)

C. nướng

d)

D. hấp

106.

green tea nghĩa là gì?

a)

trà sữa (A)

b)

trà đen (B)

c)

trà thảo mộc (C)

d)

trà xanh (D)

e)

cà phê (E)

107.

ingredient nghĩa là gì?

a)

món ăn

b)

nguyên liệu

c)

công thức

d)

gia vị

e)

thành phần

108.

juice nghĩa là gì?

a)

nước ngọt (A)

b)

nước trái cây (B)

c)

sữa (C)

d)

nước lọc (D)

e)

nước ép (E)

109.

lemonade nghĩa là gì?

a)

A. nước chanh

b)

B. nước cam

c)

C. nước dừa

d)

D. sinh tố

e)

E. trà chanh

110.

juice nghĩa là gì?

a)

nước lọc

b)

nước ngọt

c)

nước ép

d)

sữa

e)

nước trái cây

111.

lemonade nghĩa là gì?

a)

A. nước chanh

b)

B. nước cam

c)

C. trà chanh

d)

D. sinh tố

e)

E. nước dừa

112.

mineral water nghĩa là gì?

a)

A. nước ngọt

b)

B. nước khoáng

c)

C. nước suối

d)

D. nước tinh khiết

e)

E. nước mưa

113.

Choose the word you hear.

a)

juice

b)

spices

c)

ingredient

d)

noodles

e)

flour

114.

noodles nghĩa là gì?

a)

A. mì, miến, phở

b)

B. bún

c)

C. mì Ý

d)

D. cháo

e)

E. cơm

115.

omelette nghĩa là gì?

a)

A. trứng hấp

b)

B. trứng chiên

c)

C. trứng luộc

d)

D. trứng xào

e)

E. trứng tráng

116.

onion nghĩa là gì?

a)

a. củ hành

b)

b. củ tỏi

c)

c. củ gừng

d)

d. củ cải

e)

e. củ nghệ

117.

pancake nghĩa là gì?

a)

a. bánh mì

b)

b. bánh crepe

c)

c. bánh kếp

d)

d. bánh bao

e)

e. bánh ngọt

118.

pepper nghĩa là gì?

a)

A. đường

b)

B. muối

c)

C. ớt

d)

D. hạt tiêu

e)

E. rau thơm

119.

Choose the word you hear.

a)

onion (O)

b)

omelette (O)

c)

paprika (P)

d)

pancake (P)

e)

pepper (P)

120.

pie nghĩa là gì?

a)

a) bánh nướng

b)

b) bánh mì

c)

c) bánh quy

d)

d) bánh kem

e)

e) bánh tart

121.

pork nghĩa là gì?

a)

A. thịt lợn

b)

B. thịt bò

c)

C. thịt cá

d)

D. thịt gà

e)

E. thịt cừu

122.

recipe nghĩa là gì?

a)

a. công thức nấu ăn

b)

b. hướng dẫn nấu ăn

c)

c. món ăn

d)

d. bữa ăn

e)

e. nguyên liệu

123.

salt nghĩa là gì?

a)

nước (A)

b)

muối (B)

c)

đường (C)

d)

bột (D)

e)

tiêu (E)

124.

Choose the word you hear.

a)

salt (A)

b)

spice (B)

c)

soup (C)

d)

sauce (D)

e)

shrimp (E)

125.

celebrate nghĩa là gì?

a)

A. kỷ niệm

b)

B. tổ chức một sự kiện

c)

C. tôn vinh

d)

D. tham gia

126.

entrance exam nghĩa là gì?

a)

kì thi tuyển sinh (A)

b)

bài kiểm tra (B)

c)

kì thi cuối kì (C)

d)

kì thi đầu vào (D)

e)

phỏng vấn (E)

127.

equipment nghĩa là gì?

a)

tài nguyên

b)

dụng cụ học

c)

công cụ sản xuất

d)

đồ dùng, thiết bị

e)

đồ trang trí

128.

extra nghĩa là gì?

a)

A. thêm

b)

B. ít

c)

C. thừa

d)

D. thiếu

e)

E. đủ

129.

facility nghĩa là gì?

a)

A. cơ sở vật chất

b)

B. cơ sở hạ tầng

c)

C. dịch vụ

d)

D. thiết bị

e)

E. tài nguyên

130.

Choose the word you hear.

a)

tool (A)

b)

service (B)

c)

equipment (C)

d)

facility (D)

e)

resource (E)

131.

gifted nghĩa là gì?

a)

a) có năng khiếu

b)

b) nổi tiếng

c)

c) giàu có

d)

d) chăm chỉ

132.

laboratory nghĩa là gì?

a)

A. nhà kho

b)

B. thư viện

c)

C. phòng thí nghiệm

d)

D. trung tâm nghiên cứu

e)

E. phòng học

133.

lower secondary school nghĩa là gì?

a)

A. trường THCS

b)

B. trường tiểu học

c)

C. đại học

d)

D. trường nghề

e)

E. trường THPT