Font size
WorksheetsTrắc nghiệm Tin học 12: Trí tuệ nhân tạo và Cơ sở mạng máy tính
Total questions: 150
Worksheet time: 1hrs 15mins
PHẦN I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Mỗi câu hỏi chỉ chọn một phương án. Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?
Khả năng của máy tính thực hiện các công việc cơ học.
Khả năng của máy tính thực hiện các công việc trí tuệ của con người.
Khả năng của máy tính chơi trò chơi.
Khả năng của máy tính xử lý dữ liệu nhanh hơn.
PHẦN I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Mỗi câu hỏi chỉ chọn một phương án. Sự kiện nào đánh dấu sự khởi đầu của lịch sử trí tuệ nhân tạo?
Hội thảo tại MIT vào năm 1960.
Hội thảo tại Stanford vào năm 1955.
Hội thảo Dartmouth năm 1956.
Sự phát triển của hệ thống MYCIN vào những năm 1970.
PHẦN I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Mỗi câu hỏi chỉ chọn một phương án. AI yêu cầu được thiết kế để làm gì?
Thực hiện các nhiệm vụ không cần sự can thiệp của con người.
Tương tác tự nhiên với con người mà không cần trợ giúp.
Giải quyết các vấn đề phức tạp trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Ứng dụng vào các nhiệm vụ cụ thể và cần sự hỗ trợ của con người.
PHẦN I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Mỗi câu hỏi chỉ chọn một phương án. Một trong những thành tựu nổi bật của AI hiện đại là gì?
Hệ thống MYCIN trong y học.
Google Translate.
AlphaGo của Google.
IBM Watson.
PHẦN I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Mỗi câu hỏi chỉ chọn một phương án. Khả năng nào sau đây KHÔNG phải là đặc trưng của AI?
Khả năng học.
Khả năng nhận thức.
Khả năng bay.
Khả năng hiểu ngôn ngữ.
PHẦN I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Mỗi câu hỏi chỉ chọn một phương án. Lĩnh vực nào nghiên cứu cách máy tính và con người giao tiếp với nhau?
Học máy.
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
Thị giác máy tính.
AI tạo sinh.
PHẦN I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Mỗi câu hỏi chỉ chọn một phương án. Lĩnh vực nào liên quan đến việc thu nhận và phân tích nhận dạng hình ảnh?
Học máy.
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
Thị giác máy tính.
AI tạo sinh.
PHẦN I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Mỗi câu hỏi chỉ chọn một phương án. Ví dụ nào sau đây KHÔNG phải là ứng dụng của AI tạo sinh?
ChatGPT.
Mubert.
Google Search.
Midjourney.
PHẦN I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Mỗi câu hỏi chỉ chọn một phương án. AI khác với tự động hóa ở điểm nào?
AI yêu cầu sự kết hợp của nhiều đặc trưng trí tuệ.
AI chỉ làm việc với dữ liệu số.
AI không cần con người can thiệp.
AI không thể học hỏi từ dữ liệu mới.
PHẦN I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Mỗi câu hỏi chỉ chọn một phương án. Hệ thống AI nào được biết đến với khả năng nghe, nhìn và học hỏi từ tương tác với con người?
AlphaGo.
Xoxe của AILife.
IBM Watson.
Siri của Apple.
PHẦN II: Trắc nghiệm đúng sai. Đánh giá phát biểu: Phát biểu sau đây đúng hay sai khi nói về AI? a) AI là khả năng của máy tính thực hiện các công việc mang tính trí tuệ của con người.
Đúng
Sai
PHẦN II: Trắc nghiệm đúng sai. Đánh giá phát biểu: Phát biểu sau đây đúng hay sai khi nói về AI? b) Mục đích của AI là xây dựng các phần mềm giúp máy tính có năng lực trí tuệ tương tự con người.
Đúng
Sai
PHẦN II: Trắc nghiệm đúng sai. Đánh giá phát biểu: Phát biểu sau đây đúng hay sai khi nói về AI? c) Lịch sử đầu tiên của trí tuệ nhân tạo bắt đầu tại hội thảo MIT năm 1956.
Đúng
Sai
PHẦN II: Trắc nghiệm đúng sai. Đánh giá phát biểu: Phát biểu sau đây đúng hay sai khi nói về AI? d) Hệ thống MYCIN trong y học và AlphaGo của Google là các ví dụ về AI yếu.
Đúng
Sai
PHẦN II: Trắc nghiệm đúng sai. Đánh giá phát biểu: Đánh dấu đúng hoặc sai về một số lĩnh vực nghiên cứu phát triển AI. a) Học máy là lĩnh vực nghiên cứu làm cho máy tính có khả năng học từ dữ liệu thu được.
Đúng
Sai
PHẦN II: Trắc nghiệm đúng sai. Đánh giá phát biểu: Đánh dấu đúng hoặc sai về một số lĩnh vực nghiên cứu phát triển AI. b) Xử lý ngôn ngữ tự nhiên là nghiên cứu các mô hình ngôn ngữ để máy tính và con người giao tiếp với nhau.
Đúng
Sai
PHẦN II: Trắc nghiệm đúng sai. Đánh giá phát biểu: Đánh dấu đúng hoặc sai về một số lĩnh vực nghiên cứu phát triển AI. c) Thị giác máy tính là lĩnh vực nghiên cứu phương pháp thu nhận và phân tích nhận dạng hình ảnh.
Đúng
Sai
PHẦN II: Trắc nghiệm đúng sai. Đánh giá phát biểu: Đánh dấu đúng hoặc sai về một số lĩnh vực nghiên cứu phát triển AI. d) AI tạo sinh chỉ tạo ra văn bản từ dữ liệu có sẵn.
Đúng
Sai
PHẦN III: Câu trả lời ngắn. Chuyển thành trắc nghiệm. Khái niệm về trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?
AI là khả năng của máy tính thực hiện các công việc trí tuệ như con người.
AI là tập hợp các phần cứng máy tính có tốc độ xử lý cao.
AI là thuật toán tối ưu hóa dữ liệu lớn cho hệ thống.
AI là các chương trình tự động hóa quy trình lặp lại.
PHẦN III: Câu trả lời ngắn. Chuyển thành trắc nghiệm. Sự kiện nào đánh dấu sự khởi đầu của trí tuệ nhân tạo và vào năm nào?
Hội thảo tại MIT năm 1960.
Hội thảo Dartmouth năm 1956.
Ra mắt AlphaGo năm 2016.
Giới thiệu IBM Watson năm 2011.
PHẦN III: Câu trả lời ngắn. Chuyển thành trắc nghiệm. Một trong những đặc trưng quan trọng của AI là khả năng học. Đặc trưng này có nghĩa là gì?
AI chỉ chạy theo các quy trình cố định do con người lập.
AI cải thiện và thích ứng với tình huống mới bằng cách sử dụng dữ liệu thu được.
AI chỉ hoạt động khi có kết nối Internet.
AI không thể điều chỉnh mô hình theo dữ liệu mới.
PHẦN I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Mỗi câu hỏi chỉ chọn một phương án. Robotics là gì?
Lĩnh vực nghiên cứu cơ khí đơn thuần.
Lĩnh vực nghiên cứu và phát triển robot, kết hợp cơ khí, điện tử, máy tính và trí tuệ nhân tạo.
Lĩnh vực chuyên về điện tử và lập trình phần mềm.
Lĩnh vực phát triển hệ thống điều khiển tự động.
PHẦN I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Mỗi câu hỏi chỉ chọn một phương án. Ứng dụng của AI trong điều khiển tự động là gì?
Thiết kế đồ họa.
Phát triển phần mềm quản lý.
Quét sản phẩm lỗi và giám sát nguyên vật liệu.
Chỉnh sửa ảnh.
PHẦN I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Mỗi câu hỏi chỉ chọn một phương án. Nhận dạng vân tay và khuôn mặt trên điện thoại di động là ứng dụng của AI trong lĩnh vực nào?
Thiết kế đồ họa.
Điều khiển tự động.
Tiện ích thông minh.
Dịch vụ khách hàng.
PHẦN I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Mỗi câu hỏi chỉ chọn một phương án. AI đã tạo ra những trợ lý ảo nào sau đây?
Google Assistant, Siri, Bixby.
YouTube, Netflix, Spotify.
Photoshop, Illustrator, CorelDRAW.
Word, Excel, PowerPoint.
PHẦN I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Mỗi câu hỏi chỉ chọn một phương án. AI được sử dụng trong tài chính ngân hàng để làm gì?
Thiết kế logo.
Phát hiện các giao dịch đáng ngờ và gian lận.
Quản lý kho hàng.
Tối ưu hóa quảng cáo.
PHẦN I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Mỗi câu hỏi chỉ chọn một phương án. DeepMind của Google hỗ trợ lĩnh vực nào sau đây?
Giáo dục.
Y tế.
Tài chính.
Du lịch.
PHẦN I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Mỗi câu hỏi chỉ chọn một phương án. Trong giáo dục, AI được sử dụng để làm gì?
Quản lý hồ sơ học sinh.
Cá nhân hóa học tập qua các hệ thống Elearning.
Tạo ra đồ chơi giáo dục.
Tối ưu hóa các hoạt động ngoại khóa.
PHẦN I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Mỗi câu hỏi chỉ chọn một phương án. Một trong những nguy cơ của AI là gì?
Tăng cường an ninh mạng.
Tạo ra nhiều việc làm mới.
Tự động hóa nhiều công việc dẫn đến thất nghiệp.
Cải thiện quyền riêng tư.
PHẦN I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Mỗi câu hỏi chỉ chọn một phương án. AI có thể vi phạm quyền riêng tư bằng cách nào?
Tăng cường bảo mật dữ liệu.
Thu thập và lạm dụng dữ liệu cá nhân.
Tối ưu hóa quy trình sản xuất.
Cải thiện giao tiếp giữa các thiết bị.
PHẦN I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Mỗi câu hỏi chỉ chọn một phương án. Để đảm bảo an toàn trong quá trình phát triển AI, cần phải làm gì?
Tăng cường giám sát và kiểm tra.
Phát triển thêm nhiều AI mới.
Tự động hoá tất cả các quy trình.
Giảm bớt sự kiểm soát của con người.
PHẦN II: Trắc nghiệm đúng sai. Đánh giá phát biểu: Phát biểu sau đây hay sai về một số lĩnh vực phát triển hoặc ứng dụng AI? a) AI giúp phát triển người máy thông minh, chẳng hạn như robot có thể giao tiếp đa ngôn ngữ.
Đúng
Sai
PHẦN II: Trắc nghiệm đúng sai. Đánh giá phát biểu: Phát biểu sau đây hay sai về một số lĩnh vực phát triển hoặc ứng dụng AI? b) AI không thể áp dụng trong điều khiển tự động, các thiết bị vận hành cần sự can thiệp của con người.
Đúng
Sai
PHẦN II: Trắc nghiệm đúng sai. Đánh giá phát biểu: Phát biểu sau đây hay sai về một số lĩnh vực phát triển hoặc ứng dụng AI? c) Nhận dạng vân tay và khuôn mặt trên điện thoại di động là một ứng dụng của AI trong các tiện ích thông minh.
Đúng
Sai
PHẦN II: Trắc nghiệm đúng sai. Đánh giá phát biểu: Phát biểu sau đây hay sai về một số lĩnh vực phát triển hoặc ứng dụng AI? d) Các trợ lý ảo và chatbot do AI phát triển chỉ có thể hỗ trợ trong lĩnh vực tài chính ngân hàng.
Đúng
Sai
PHẦN II: Trắc nghiệm đúng sai. Đánh giá phát biểu: Cảnh báo về ứng dụng AI sau đây đúng hay sai? a) AI có thể dẫn đến áp lực thất nghiệp do tự động hoá nhiều công việc.
Đúng
Sai
PHẦN II: Trắc nghiệm đúng sai. Đánh giá phát biểu: Cảnh báo về ứng dụng AI sau đây đúng hay sai? b) AI luôn bảo vệ quyền riêng tư của người dùng, không bao giờ có khả năng vi phạm.
Đúng
Sai
PHẦN II: Trắc nghiệm đúng sai. Đánh giá phát biểu: Cảnh báo về ứng dụng AI sau đây đúng hay sai? c) AI có thể đe doạ an ninh hệ thống nếu bị tấn công hoặc thay đổi dữ liệu.
Đúng
Sai
PHẦN II: Trắc nghiệm đúng sai. Đánh giá phát biểu: Cảnh báo về ứng dụng AI sau đây đúng hay sai? d) AI không thể kiểm soát hoặc thay đổi ý thức và hành vi của con người.
Đúng
Sai
PHẦN III: Câu trả lời ngắn. Chuyển thành trắc nghiệm. Làm thế nào AI giúp phát triển người máy thông minh?
Bằng cách kết hợp cơ khí, điện tử, máy tính và trí tuệ nhân tạo để thực hiện các công việc phức tạp.
Bằng cách chỉ tăng tốc độ xử lý dữ liệu trong phần cứng.
Bằng cách thay thế hoàn toàn con người trong mọi hoạt động.
Bằng cách loại bỏ nhu cầu giao tiếp giữa robot và con người.
PHẦN III: Câu trả lời ngắn. Chuyển thành trắc nghiệm. AI được ứng dụng như thế nào trong việc điều khiển tự động?
Thiết bị hoạt động tự động mà không cần sự can thiệp của con người, ví dụ giám sát nguyên vật liệu và quét sản phẩm lỗi.
Chỉ áp dụng trong các hệ thống văn phòng.
Chỉ hỗ trợ người lái trong các phương tiện bay.
Chỉ dùng để chỉnh sửa ảnh và video.
PHẦN III: Câu trả lời ngắn. Chuyển thành trắc nghiệm. Trong lĩnh vực dịch vụ nào AI hỗ trợ mạnh mẽ?
Trợ lý ảo và chatbot, dịch vụ khách hàng, tài chính ngân hàng, y tế và giáo dục đào tạo.
Chỉ trong lĩnh vực sản xuất công nghiệp.
Chỉ trong lĩnh vực giải trí.
Chỉ trong lĩnh vực nông nghiệp.
CHỦ ĐỀ B: Cơ sở về mạng máy tính. Bài 1: Cơ sở mạng máy tính. PHẦN I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Mỗi câu hỏi chỉ chọn một phương án. Mạng máy tính được kết nối bằng những phương tiện nào?
Cáp mạng và sóng vô tuyến.
Chỉ bằng cáp mạng.
Chỉ bằng sóng vô tuyến.
Điện thoại và cáp mạng.
CHỦ ĐỀ B: Cơ sở về mạng máy tính. Bài 1: Cơ sở mạng máy tính. PHẦN I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Mỗi câu hỏi chỉ chọn một phương án. Thiết bị nào sau đây được coi là thiết bị đầu cuối?
Switch.
Router.
Máy tính cá nhân.
Modem.
CHỦ ĐỀ B: Cơ sở về mạng máy tính. Bài 1: Cơ sở mạng máy tính. PHẦN I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Mỗi câu hỏi chỉ chọn một phương án. Địa chỉ MAC gồm bao nhiêu ký tự hệ thập lục phân?
8
10
12
16
CHỦ ĐỀ B: Cơ sở về mạng máy tính. Bài 1: Cơ sở mạng máy tính. PHẦN I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Mỗi câu hỏi chỉ chọn một phương án. Thiết bị nào trong mạng LAN có nhiệm vụ chuyển tiếp dữ liệu giữa các thiết bị?
Router.
Modem.
Switch.
Access Point.
CHỦ ĐỀ B: Cơ sở về mạng máy tính. Bài 1: Cơ sở mạng máy tính. PHẦN I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Mỗi câu hỏi chỉ chọn một phương án. Mạng WLAN sử dụng công nghệ nào để kết nối các thiết bị?
Bluetooth.
Ethernet.
Wi‑Fi.
Zigbee.
Chọn một phương án. Thiết bị nào cung cấp kết nối Wi‑Fi trong mạng cục bộ?
Switch
Router
Access Point (AP)
Modem
Chọn một phương án. Mạng diện rộng (WAN) có phạm vi địa lý như thế nào?
Trong một phòng
Trong một tòa nhà
Trong một thành phố hoặc quốc gia
Trong một khu vực nhỏ
Chọn một phương án. Thiết bị nào có nhiệm vụ chuyển đổi tín hiệu giữa số và tương tự?
Router
Modem
Switch
Access Point
Chọn một phương án. Nhà cung cấp dịch vụ truy cập Internet được gọi là gì?
ISP
AP
WAN
LAN
Chọn một phương án. Thiết bị nào xác định đường đi tối ưu cho gói tin trong mạng WAN?
Switch
Modem
Access Point
Router
Trong phần trắc nghiệm đúng sai, mỗi ý a), b), c), d) là một câu độc lập. Đánh dấu đúng hay sai: Mạng máy tính có thể kết nối thông qua cáp mạng hoặc sóng vô tuyến.
Đúng
Sai
Đánh dấu đúng hay sai: Cáp quang sử dụng dây dẫn trong suốt để truyền tín hiệu ánh sáng, không phải dây dẫn kim loại.
Đúng
Sai
Đánh dấu đúng hay sai: Thiết bị đầu cuối bao gồm các thiết bị như máy tính cá nhân, điện thoại thông minh, máy tính bảng, máy in, và các thiết bị khác trong mạng.
Đúng
Sai
Đánh dấu đúng hay sai: Địa chỉ MAC gồm 12 ký tự hệ thập lục phân, là địa chỉ duy nhất cho mỗi thiết bị trong mạng.
Đúng
Sai
Trong phần trắc nghiệm đúng sai, mỗi ý a), b), c), d) là một câu độc lập. Đánh dấu đúng hay sai: Mạng LAN thường được sử dụng để kết nối các thiết bị trong phạm vi nhỏ như tòa nhà hoặc văn phòng.
Đúng
Sai
Đánh dấu đúng hay sai: Switch sử dụng bảng địa chỉ MAC, không phải địa chỉ IP, để xác định cổng chuyển tiếp gói tin.
Đúng
Sai
Đánh dấu đúng hay sai: Mạng WLAN là mạng không dây sử dụng công nghệ Wi‑Fi.
Đúng
Sai
Đánh dấu đúng hay sai: Router là thiết bị trong mạng WAN có nhiệm vụ xác định đường đi tối ưu cho gói tin đến đích.
Đúng
Sai
Chọn một phương án. Câu trả lời ngắn – chuyển thành trắc nghiệm: Địa chỉ MAC là gì và có bao nhiêu ký tự?
Một địa chỉ duy nhất gồm 12 ký tự hệ thập lục phân
Một địa chỉ IP gồm 32 bit
Một tên miền gồm các ký tự chữ số
Một giao thức tầng ứng dụng
Chọn một phương án. Switch trong mạng LAN có chức năng chính là gì?
Kết nối và chuyển tiếp dữ liệu giữa các thiết bị trong LAN dựa trên địa chỉ MAC
Gán địa chỉ IP cho các thiết bị
Cấp phát tên miền cho thiết bị
Kết nối Internet trực tiếp bằng sóng vô tuyến
Chọn một phương án. Mạng WLAN khác mạng LAN như thế nào?
WLAN là mạng không dây sử dụng sóng radio và Wi‑Fi để kết nối
WLAN chỉ dùng cáp mạng RJ45
LAN là mạng không dây còn WLAN là mạng có dây
WLAN yêu cầu địa chỉ MAC dài hơn LAN
Chọn một phương án. Giao thức mạng là gì?
Tập hợp các quy tắc điều khiển truyền thông và trao đổi dữ liệu
Một loại phần cứng trong máy tính
Một dạng phần mềm ứng dụng
Một loại kết nối vật lý trong mạng
Chọn một phương án. Giao thức Internet (IP) có vai trò gì trong mạng máy tính?
Chứa dữ liệu hành gói tin
Quản lý và định tuyến gói tin trên mạng
Gửi và nhận thư điện tử
Truyền tải dữ liệu của các trang
Chọn một phương án. Giao thức TCP đảm bảo điều gì trong truyền dữ liệu?
Đảm bảo độ tin cậy và đúng thứ tự
Chia dữ liệu thành các tệp
Chuyển đổi địa chỉ IP thành tên miền
Truyền tải dữ liệu không yêu cầu kết nối
Chọn một phương án. Giao thức UDP khác TCP như thế nào?
UDP đảm bảo độ tin cậy, TCP không đảm bảo
UDP không yêu cầu kết nối và không đảm bảo độ tin cậy, TCP đảm bảo độ tin cậy
UDP sử dụng địa chỉ IP, TCP không sử dụng
UDP chỉ dùng cho trang web, TCP dùng cho email
Chọn một phương án. Địa chỉ IP là gì?
Một loại giao thức truyền tải dữ liệu
Một số duy nhất gắn cho mỗi thiết bị trong mạng
Một thiết bị mạng
Một phần mềm quản lý mạng
Chọn một phương án. Phiên bản nào không phải của giao thức IP?
IPv4
IPv5
IPv6
IPv7
Chọn một phương án. Hệ thống tên miền DNS có chức năng gì?
Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP
Gửi và nhận thư điện tử
Đảm bảo độ tin cậy truyền dữ liệu
Chia dữ liệu thành gói tin
Chọn một phương án. Tên miền cấp cao nhất (TLD) thường là gì?
Phần đuôi sau cùng của tên miền
Phần đầu của tên miền
Một phần của địa chỉ IP
Một loại giao thức mạng
Chọn một phương án. Tên miền cấp ba là gì?
Tên miền phụ của một tên miền cấp hai
Tên miền chính
Một phần của địa chỉ IP
Một loại giao thức mạng
Chọn một phương án. Giao thức HTTP được sử dụng để làm gì?
Truyền tải dữ liệu của các trang web
Quản lý và định tuyến gói tin trên mạng
Gửi và nhận thư điện tử
Chia dữ liệu thành các gói tin
Trong phần trắc nghiệm đúng sai, mỗi ý a), b), c), d) là một câu độc lập. Đánh dấu đúng hay sai: Giao thức mạng là tập hợp các quy tắc để điều khiển truyền thông và trao đổi dữ liệu giữa các thiết bị.
Đúng
Sai
Đánh dấu đúng hay sai: Giao thức mạng chỉ tập trung vào định dạng và chuẩn hóa dữ liệu.
Đúng
Sai
Đánh dấu đúng hay sai: Bảo mật và độ tin cậy là một phần trong những chức năng quan trọng của giao thức mạng.
Đúng
Sai
Đánh dấu đúng hay sai: Giao thức IP quản lý và định tuyến gói tin trên mạng máy tính.
Đúng
Sai
Đánh dấu đúng hay sai: Địa chỉ IP là số duy nhất được gắn cho mỗi thiết bị trong mạng.
Đúng
Sai
Đánh dấu đúng hay sai: Hệ thống DNS chỉ chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP và không có chức năng nào khác.
Đúng
Sai
Đánh dấu đúng hay sai: Tên miền cấp ba có thể bắt đầu bằng bất kỳ tên ký hiệu, không chỉ "www".
Đúng
Sai
Trong phần trả lời ngắn – chuyển thành trắc nghiệm: Giao thức mạng là gì và vai trò của nó là gì?
Tập hợp quy tắc và tiêu chuẩn điều khiển truyền thông và trao đổi dữ liệu
Một thiết bị phần cứng dùng để phát Wi‑Fi
Một phần mềm duyệt web
Một tên miền Internet
Chọn một phương án. Điểm khác biệt chính giữa TCP và UDP là gì?
TCP đảm bảo độ tin cậy; UDP không đảm bảo
TCP không yêu cầu kết nối; UDP yêu cầu kết nối
TCP dùng cho email; UDP dùng cho web
TCP truyền không theo thứ tự; UDP truyền đúng thứ tự
Chọn một phương án. Hệ thống tên miền DNS có chức năng gì?
Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP tương ứng
Mã hóa dữ liệu mạng
Cấp phát địa chỉ MAC
Định tuyến gói tin
Chọn một phương án. Trên Windows 10, bước đầu tiên để kết nối với Access Point là gì?
Kiểm tra địa chỉ IP
Nhập mật khẩu mạng Wi‑Fi
Chọn tên mạng Wi‑Fi
Mở trình duyệt web
Chọn một phương án. Khi kết nối máy tính với Switch, dấu hiệu nào cho thấy kết nối vật lý đã thành công?
Đèn báo hiệu trên cổng sáng
Máy tính khởi động lại
Địa chỉ IP thay đổi
Tự động mở trình duyệt web
Chọn một phương án. Để kết nối điện thoại thông minh vào Access Point, bước đầu tiên bạn thực hiện là gì?
Mở trình duyệt web
Chọn mạng cần kết nối
Bật Wi‑Fi trong cài đặt
Nhập mật khẩu mạng
Chọn một phương án. Khi chia sẻ dữ liệu từ PC‑A để cấp quyền truy cập cho mọi người, cần chọn quyền nào trong Permissions for D?
Full Control
Read Only
Change
Write
Chọn một phương án. Bước đầu tiên để kết nối PC‑B với máy in được chia sẻ từ PC‑A là gì?
Mở Control Panel trên PC‑B
Tìm kiếm máy in bằng tên
In thử một trang tài liệu
Chọn Add a printer
Chọn một phương án. Để kiểm tra kết nối mạng sau khi kết nối với Access Point, bạn nên làm gì?
Kiểm tra đèn báo hiệu trên Access Point
Kiểm tra địa chỉ IP
Mở trình duyệt web và truy cập vào trang web bất kỳ
Kiểm tra cài đặt mạng
Chọn một phương án. Khi kết nối máy tính với Switch, loại cáp nào được sử dụng?
Cáp USB
Cáp HDMI
Cáp mạng RJ45
Cáp quang
Chọn một phương án. Trong quá trình chia sẻ máy in, bạn cần làm gì trên PC‑A để máy in có thể được chia sẻ?
Chọn Add a printer
Chọn máy in từ danh sách có sẵn
Đặt tên chia sẻ máy in
Tìm kiếm máy in
Chọn một phương án. Để xem chi tiết kết nối mạng trên Windows 10, bạn cần làm gì?
Mở Control Panel
Mở trình duyệt web
Kiểm tra địa chỉ IP
Chọn Network & Internet settings
Chọn một phương án. Để kết nối điện thoại thông minh vào mạng di động, bạn cần làm gì?
Bật Wi‑Fi
Tắt Wi‑Fi
Bật Dữ liệu di động
Kết nối với Access Point
Trong phần trắc nghiệm đúng sai, mỗi ý a), b), c), d) là một câu độc lập. Đánh dấu đúng hay sai: Sử dụng cáp mạng RJ45 để kết nối máy tính với Switch.
Đúng
Sai
Đánh dấu đúng hay sai: Cáp mạng RJ45 có thể kết nối qua cổng USB, vì vậy không cần cắm vào cổng LAN trên máy tính.
Đúng
Sai
Đánh dấu đúng hay sai: Kiểm tra đèn báo hiệu trên cổng là cách để xác nhận kết nối vật lý thành công.
Đúng
Sai
Đánh dấu đúng hay sai: Mở trình duyệt web là một cách để kiểm tra kết nối mạng.
Đúng
Sai
Trong phần trắc nghiệm đúng sai, mỗi ý a), b), c), d) là một câu độc lập. Đánh dấu đúng hay sai: Bắt đầu chia sẻ dữ liệu từ PC‑A bằng cách mở ổ cứng chứa dữ liệu và chọn Properties.
Đúng
Sai
Đánh dấu đúng hay sai: Sau đó vào tab Sharing và chọn Advanced Sharing.
Đúng
Sai
Đánh dấu đúng hay sai: Tích vào ô "Share this folder" và chọn Permissions để cài đặt quyền truy cập.
Đúng
Sai
PHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Thí sinh chỉ chọn một phương án. Ưu điểm nào sau đây không phải của giao tiếp qua không gian mạng?
Linh hoạt về thời gian và địa điểm
Dễ dàng lưu trữ thông tin trao đổi
Hiểu rõ hơn về ngôn ngữ cơ thể của người khác
Có thể đồng thời tham gia nhiều người
PHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Thí sinh chỉ chọn một phương án. Giao tiếp qua không gian mạng có thể đồng bộ hoặc không đồng bộ. Giao tiếp đồng bộ có nghĩa là gì?
Hai bên trao đổi ngay lập tức
Tin nhắn được lưu trữ để tham khảo sau này
Thông tin không được đáp lại ngay lập tức
Giao tiếp không qua mạng
PHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Thí sinh chỉ chọn một phương án. Vấn đề tiềm ẩn nào sau đây không liên quan đến giao tiếp qua không gian mạng?
Hiểu lầm trong giao tiếp văn bản
Nguy cơ nghiện Internet
Tăng cường kỹ năng viết
Nguy cơ bị rình rập, quấy rối
PHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Thí sinh chỉ chọn một phương án. Một trong những nguyên tắc của ứng xử nhân văn trên không gian mạng là gì?
Mạo danh người khác
Phản đối hành vi tiêu cực trực tuyến
Tham gia vào các hoạt động gian lận
Sử dụng ngôn từ thiếu văn minh
PHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Thí sinh chỉ chọn một phương án. Lợi ích của giao tiếp qua không gian mạng cho người khiếm khuyết là gì?
Giao tiếp mà không cần sự hỗ trợ của người khác
Dễ dàng bị lừa đảo trực tuyến
Mất đi sự tự tin khi giao tiếp
Không có lợi ích đặc biệt
PHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Thí sinh chỉ chọn một phương án. Giao tiếp không đồng bộ có nghĩa là gì?
Trao đổi trong thời gian thực
Tin nhắn có thể không được đáp lại ngay lập tức
Sử dụng các biểu tượng cảm xúc
Giao tiếp không qua mạng
PHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Thí sinh chỉ chọn một phương án. Một trong những vấn đề tiềm ẩn của giao tiếp qua không gian mạng là gì?
Dễ dàng hiểu rõ hơn về cảm xúc của người khác
Tăng cường khả năng sử dụng từ viết tắt
Nguy cơ bị rình rập, quấy rối
Không có nguy cơ nào
PHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Thí sinh chỉ chọn một phương án. Tại sao cần thận trọng khi giao tiếp trên không gian mạng?
Để tránh mất thời gian
Để tránh bị lợi dụng hoặc tham gia vào các hoạt động gian lận
Để dễ dàng hiểu lầm người khác
Để giảm kỹ năng giao tiếp
PHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Thí sinh chỉ chọn một phương án. Một trong những lợi ích của lưu trữ thông tin trao đổi qua không gian mạng là gì?
Giúp giảm các rào cản và mặc cảm trong giao tiếp ban đầu
Dễ dàng lưu trữ và tham khảo lại sau này
Giảm sự linh hoạt về thời gian và địa điểm
Tăng khả năng bị lộ thông tin cá nhân
PHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Thí sinh chỉ chọn một phương án. Ứng xử nhân văn trên không gian mạng có thể góp phần tạo ra điều gì?
Một môi trường mạng tiêu cực
Sự gia tăng của hành vi bắt nạt trực tuyến
Một xã hội mạng tích cực
Tăng nguy cơ lừa đảo trực tuyến
CHỦ ĐỀ: GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ VỚI SỰ TRỢ GIÚP CỦA MÁY TÍNH. PHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Thí sinh chỉ chọn một phương án. Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản (HTML) được sử dụng chủ yếu để làm gì?
Tạo bảng tính
Tạo trang web
Lập trình ứng dụng
Xử lý dữ liệu
CHỦ ĐỀ: GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ VỚI SỰ TRỢ GIÚP CỦA MÁY TÍNH. PHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Thí sinh chỉ chọn một phương án. Trong HTML, dấu “/” trong thẻ có ý nghĩa gì?
Đánh dấu phần bị lỗi
Kết thúc thẻ
Bắt đầu thẻ
Chỉ thị kiểu chữ
CHỦ ĐỀ: GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ VỚI SỰ TRỢ GIÚP CỦA MÁY TÍNH. PHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Thí sinh chỉ chọn một phương án. Tên thẻ HTML có phân biệt chữ hoa và chữ thường không?
Có phân biệt
Không phân biệt
Chỉ phân biệt trong các trình duyệt khác nhau
Phân biệt trong các phiên bản khác nhau
CHỦ ĐỀ: GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ VỚI SỰ TRỢ GIÚP CỦA MÁY TÍNH. PHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Thí sinh chỉ chọn một phương án. Phần tử nào được sử dụng để xác định phần đầu của một tài liệu HTML?
body
footer
head
header
CHỦ ĐỀ: GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ VỚI SỰ TRỢ GIÚP CỦA MÁY TÍNH. PHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Thí sinh chỉ chọn một phương án. Thẻ nào trong phần đầu của tài liệu HTML dùng để khai báo tiêu đề của trang web?
title
header
footer
meta
CHỦ ĐỀ: GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ VỚI SỰ TRỢ GIÚP CỦA MÁY TÍNH. PHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Thí sinh chỉ chọn một phương án. Phần nào của tài liệu HTML chứa nội dung sẽ hiển thị trên màn hình của trình duyệt web?
Phần đầu
Phần chân
Phần thân
Phần meta
CHỦ ĐỀ: GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ VỚI SỰ TRỢ GIÚP CỦA MÁY TÍNH. PHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Thí sinh chỉ chọn một phương án. Dòng đầu tiên của văn bản HTML thường là gì?
Tiêu đề của trang web
Doctype
Nội dung của trang web
Siêu dữ liệu
CHỦ ĐỀ: GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ VỚI SỰ TRỢ GIÚP CỦA MÁY TÍNH. PHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Thí sinh chỉ chọn một phương án. Khi cài đặt Sublime Text, bạn cần làm gì sau khi tải về tệp tin cài đặt?
Chạy chương trình từ trang web
Nhấp đúp vào tệp tin cài đặt
Giải nén tệp tin cài đặt
Mở tệp tin bằng trình soạn thảo văn bản
CHỦ ĐỀ: GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ VỚI SỰ TRỢ GIÚP CỦA MÁY TÍNH. PHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Thí sinh chỉ chọn một phương án. Khi soạn thảo văn bản HTML trong Sublime Text, bạn nên lưu tệp với định dạng nào?
.txt
.html
.docx
.xml
CHỦ ĐỀ: GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ VỚI SỰ TRỢ GIÚP CỦA MÁY TÍNH. PHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Thí sinh chỉ chọn một phương án. Để xem kết quả của tệp HTML, bạn cần làm gì sau khi lưu tệp?
Mở tệp bằng trình soạn thảo văn bản
Mở tệp bằng trình duyệt web
Chạy tệp trên máy chủ
Gửi tệp qua email
PHẦN III. Câu trả lời ngắn. Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 3. HTML là gì và tại sao nó quan trọng trong việc tạo trang web? Hãy chọn đáp án mô tả chính xác nhất.
HTML là ngôn ngữ lập trình để xử lý dữ liệu trên trang web
HTML là ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản dùng để tạo cấu trúc và nội dung cho trang web
HTML là hệ điều hành của trình duyệt web
HTML là công cụ đồ hoạ để thiết kế hình ảnh cho trang web
PHẦN III. Câu trả lời ngắn. Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 3. Các thẻ HTML thường bao gồm những gì và tên thẻ có phân biệt chữ hoa chữ thường không? Hãy chọn đáp án đúng nhất.
Thẻ HTML có phần mở đầu và kết thúc; tên thẻ phân biệt chữ hoa chữ thường
Thẻ HTML chỉ có phần mở đầu; tên thẻ phân biệt chữ hoa chữ thường
Thẻ HTML có phần mở đầu và kết thúc; tên thẻ không phân biệt chữ hoa chữ thường
Thẻ HTML không có phần mở đầu; tên thẻ không phân biệt chữ hoa chữ thường
PHẦN III. Câu trả lời ngắn. Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 3. Phần đầu và phần thân của một tệp HTML được xác định bởi những thẻ nào?
Thẻ head và thẻ header
Thẻ head và thẻ body
Thẻ header và thẻ body
Thẻ title và thẻ body
BÀI 2: ĐỊNH DẠNG VĂN BẢN VÀ TẠO SIÊU LIÊN KẾT. PHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Thí sinh chỉ chọn một phương án. Thẻ nào được sử dụng để tạo các đoạn văn bản trên trang web trong HTML?
h1
a
p
div
BÀI 2: ĐỊNH DẠNG VĂN BẢN VÀ TẠO SIÊU LIÊN KẾT. PHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Thí sinh chỉ chọn một phương án. HTML hỗ trợ bao nhiêu cấp tiêu đề mục từ lớn đến nhỏ?
3
4
5
6
BÀI 2: ĐỊNH DẠNG VĂN BẢN VÀ TẠO SIÊU LIÊN KẾT. PHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Thí sinh chỉ chọn một phương án. Phần tử nào trong HTML được sử dụng để in đậm văn bản?
strong
em
mark
b
BÀI 2: ĐỊNH DẠNG VĂN BẢN VÀ TẠO SIÊU LIÊN KẾT. PHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Thí sinh chỉ chọn một phương án. Phần tử a trong HTML được sử dụng để làm gì?
Tạo các đoạn văn bản
Tạo các tiêu đề
Tạo các siêu liên kết
Tạo các bảng
BÀI 2: ĐỊNH DẠNG VĂN BẢN VÀ TẠO SIÊU LIÊN KẾT. PHẦN I. Câu trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn. Thí sinh chỉ chọn một phương án. Thuộc tính nào trong thẻ a xác định địa chỉ của tài nguyên web?
id
src
href
class
Phần tử nào được sử dụng để làm nổi bật văn bản bằng cách thay đổi định dạng?
Nếu bạn chỉ cung cấp tên miền trong URL mà không có giao thức (http:// hoặc https://), trình duyệt sẽ làm gì?
Mở trang chủ của tên miền đó
Hiển thị lỗi
Tìm kiếm trên Internet
Chuyển hướng đến trang mặc định
Phần tử nào trong HTML được sử dụng để in nghiêng văn bản?
Các phần tử tiêu đề trong HTML được hiển thị với kiểu chữ và kích thước như thế nào?
Tất cả đều có cùng kích thước và kiểu chữ
Kích thước chữ giảm dần từ
đến và kiểu chữ in đậm
Kích thước chữ tăng dần từ
đến và kiểu chữ in nghiêng
Kích thước chữ không thay đổi và kiểu chữ khác nhau tùy thuộc vào trình duyệt
Xác định đúng hoặc sai: Thẻ
được sử dụng để tạo các đoạn văn bản, và mỗi đoạn văn bản được phân tách bằng một khoảng trống giữa các đoạn.
Đúng
Sai
Xác định đúng hoặc sai: Thẻ
không thể chứa các phần tử HTML khác mà chỉ dùng để tạo các đoạn văn bản đơn thuần.
Đúng
Sai
Xác định đúng hoặc sai: Trên màn hình trình duyệt, nội dung trong thẻ
sẽ được hiển thị trong một đoạn mới với khoảng trống giữa các đoạn văn bản.
Đúng
Sai
Xác định đúng hoặc sai: Thẻ
giúp tổ chức nội dung văn bản trên trang web nhưng không ảnh hưởng đến cách hiển thị trên trình duyệt.
Đúng
Sai
Xác định đúng hoặc sai về việc sử dụng thẻ để tạo siêu liên kết trong HTML: Thẻ dùng để tạo siêu liên kết với thuộc tính href để xác định địa chỉ của tài nguyên web.
Đúng
Sai
Xác định đúng hoặc sai về việc sử dụng thẻ để tạo siêu liên kết trong HTML: Nếu URL trong thuộc tính href không có giao thức (http:// hoặc https://), trình duyệt sẽ không mở trang web mà hiển thị lỗi.
Đúng
Sai
Xác định đúng hoặc sai về việc sử dụng thẻ để tạo siêu liên kết trong HTML: Có thể tạo liên kết đến phần tử trong cùng một trang web bằng cú pháp #Tên_định_danh thuộc tính href.
Đúng
Sai
Xác định đúng hoặc sai về việc sử dụng thẻ để tạo siêu liên kết trong HTML: Thẻ không hỗ trợ liên kết đến các tài nguyên như hình ảnh hoặc âm thanh, chỉ có thể liên kết đến các trang web.
Đúng
Sai
Mục đích của thẻ
trong HTML là gì?
Tạo các đoạn văn bản trên trang web để tổ chức nội dung rõ ràng, dễ đọc
Xác định tiêu đề của trang web hiển thị trên thẻ trình duyệt
Liên kết đến các tài nguyên ngoài trang web
Định dạng văn bản in nghiêng cho toàn bộ trang
Các thẻ tiêu đề trong HTML được phân cấp từ lớn đến nhỏ như thế nào?
đến
đến
đến
đến
Tạo siêu liên kết; thuộc tính href xác định địa chỉ
Đặt tiêu đề trang; thuộc tính name xác định địa chỉ
Nhúng ảnh; thuộc tính src xác định địa chỉ
Tạo bảng; thuộc tính border xác định địa chỉ
Khi tạo tệp HTML trong Sublime Text, bạn nên lưu tệp với phần mở rộng nào để trình duyệt có thể nhận diện và hiển thị đúng định dạng?
.txt
.html
.htm
.css
Thẻ nào trong phần tử
được dùng để đặt tiêu đề của trang web?Thẻ nào được sử dụng để tạo tiêu đề chính (Heading 1) trong HTML?
Để thêm chú thích vào trong mã HTML, bạn nên sử dụng cặp thẻ nào?
{! và !}
/* và */
Khi làm nổi bật nội dung cho trang web, để cập nhật tệp HTML bạn nên làm gì?
Mở và lưu tệp với một tên mới
Xóa nội dung cũ và viết lại từ đầu
Chỉ sửa nội dung mà không cần lưu
Xóa các thẻ HTML cũ
