wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phần I: Trắc Nghiệm (Câu 1-18)

Total questions: 105

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Phôi trong sản xuất cơ khí được hiểu là

a)

Dụng cụ cắt kim loại

b)

Vật thể ban đầu dùng để gia công chi tiết

c)

Sản phẩm đã lắp ráp

d)

Chi tiết đã hoàn thiện

2.

Công đoạn nào quyết định trực tiếp hình dạng và kích thước chi tiết?

a)

Lắp ráp

b)

Sản xuất phôi

c)

Gia công chi tiết

d)

Đóng gói

3.

Phương pháp nào sau đây không tạo phoi?

a)

Khoan

b)

Phay

c)

Tiện

d)

Dập

4.

Gia công cắt gọt kim loại là quá trình

a)

Nung nóng vật liệu

b)

Làm biến dạng vật liệu

c)

Tách vật liệu thừa khỏi phôi

d)

Làm nguội phôi

5.

Máy tiện thích hợp nhất để gia công chi tiết

a)

Dạng khung

b)

Dạng tròn xoay

c)

Dạng tấm

d)

Dạng hộp

6.

Bộ phận trực tiếp tham gia cắt kim loại khi tiện là

a)

Dao tiện

b)

Ụ động

c)

Mâm cặp

d)

Trục chính

7.

Máy phay thường dùng để

a)

Gia công tinh bề mặt

b)

Gia công mặt phẳng, rãnh, mặt định hình

c)

Gia công chi tiết tròn xoay

d)

Gia công lỗ chính xác cao

8.

Gia công tinh nhằm mục đích chủ yếu là

a)

Loại bỏ nhiều vật liệu

b)

Tăng độ chính xác và độ nhẵn bề mặt

c)

Tạo hình sơ bộ

d)

Giảm thời gian gia công

9.

Yếu tố không thuộc chế độ cắt là

a)

Khối lượng phôi

b)

Lượng chạy dao

c)

Tốc độ cắt

d)

Chiều sâu cắt

10.

Vai trò chủ yếu của công đoạn lắp ráp là

a)

Tạo hình chi tiết

b)

Ghép các chi tiết thành sản phẩm hoàn chỉnh

c)

Kiểm tra kích thước phôi

d)

Gia công bề mặt

11.

Vật liệu nào sau đây thường dùng để đúc thân máy?

a)

Thép cacbon thấp

b)

Gang

c)

Nhôm nguyên chất

d)

Đồng đỏ

12.

Đặc điểm nổi bật của gang so với thép là

a)

Có khối lượng riêng nhỏ

b)

Dẻo và dễ rèn

c)

Chịu va đập tốt

d)

Dễ đúc, chịu mài mòn

13.

Thép cacbon thường được sử dụng vì

a)

Không bị ăn mòn

b)

Không cần nhiệt luyện

c)

Dễ gia công và có cơ tính phù hợp

d)

Có giá thành cao

14.

Hợp kim là

a)

Kim loại có pha thêm các nguyên tố khác

b)

Vật liệu phi kim

c)

Kim loại chứa một nguyên tố

d)

Kim loại nguyên chất

15.

Gia công không phoi là phương pháp

a)

Cắt bỏ vật liệu thừa

b)

Dùng dao cắt kim loại

c)

Làm biến dạng vật liệu

d)

Tạo phoi khi gia công

16.

Phương pháp nào thuộc gia công không phoi?

a)

Tiện

b)

Phay

c)

Mài

d)

Dập

17.

Nguyên công là

a)

Bước đóng gói sản phẩm

b)

Công đoạn kiểm tra

c)

Toàn bộ quá trình sản xuất

d)

Một phần của quá trình gia công

18.

Câu 19. Gia công thô thường nhằm mục đích

a)

Tăng độ nhẵn bề mặt

b)

Loại bỏ phần lớn lượng dư gia công

c)

Đạt độ chính xác cao

d)

Tạo sản phẩm hoàn chỉnh

19.

Câu 20. Dao cắt kim loại bị mài mòn chủ yếu do

a)

Hình dạng chi tiết

b)

Tốc độ quay của máy

c)

Khối lượng phôi lớn

d)

Nhiệt và ma sát khi cắt

20.

Câu 21. Chế độ cắt ảnh hưởng trực tiếp đến

a)

Kích thước máy

b)

Khối lượng dao

c)

Chất lượng bề mặt và năng suất

d)

Hình dạng chi tiết

21.

Câu 22. Nếu chọn chế độ cắt không hợp lý sẽ

a)

Tăng độ bền dao

b)

Giảm sai số gia công

c)

Giảm chất lượng và tuổi thọ dao

d)

Không ảnh hưởng đến gia công

22.

Câu 23. Mục đích chính của kiểm tra chất lượng là

a)

Thay thế gia công

b)

Phát hiện và loại bỏ sản phẩm không đạt

c)

Rút ngắn quy trình sản xuất

d)

Tăng số lượng sản phẩm

23.

Câu 24. Kiểm tra chất lượng có thể tiến hành

a)

Chỉ sau khi sản xuất xong

b)

Chỉ trước khi gia công

c)

Chỉ khi có lỗi xảy ra

d)

Trong và sau quá trình sản xuất

24.

Câu 25. Gia công tinh thường được thực hiện

a)

Sau gia công thô

b)

Trước gia công thô

c)

Trước sản xuất phôi

d)

Sau lắp ráp

25.

Câu 26. Máy mài thường dùng để

a)

Tạo phôi

b)

Tạo hình sơ bộ

c)

Gia công tinh bề mặt

d)

Lắp ráp chi tiết

26.

Câu 27. Tự động hóa trong sản xuất là

a)

Chỉ sử dụng robot

b)

Ứng dụng máy móc điều khiển tự động

c)

Sản xuất thủ công

d)

Thay thế hoàn toàn con người

27.

Câu 28. Dây chuyền sản xuất tự động có ưu điểm là

a)

Năng suất cao và ổn định

b)

Phụ thuộc con người

c)

Năng suất thấp

d)

Khó kiểm soát chất lượng

28.

Câu 29. Robot công nghiệp được sử dụng chủ yếu để

a)

Quản lý doanh nghiệp

b)

Thực hiện các công việc lặp lại, chính xác

c)

Kiểm tra hồ sơ

d)

Thiết kế sản phẩm

29.

Câu 30. Robot công nghiệp không có đặc điểm

a)

Làm việc lặp lại

b)

Có trí tuệ như con người

c)

Được lập trình

d)

Hoạt động tự động

30.

Câu 31. Ứng dụng robot trong sản xuất giúp

a)

Không cần kiểm tra chất lượng

b)

Giảm năng suất

c)

Tăng độ ổn định sản xuất

d)

Tăng sai lỗi

31.

Câu 32. Hệ thống CNC cho phép

a)

Không cần lập trình

b)

Gia công thủ công

c)

Gia công chính xác và tự động cao

d)

Chỉ gia công đơn giản

32.

Câu 33. Ưu điểm nổi bật của máy CNC là

a)

Giá rẻ

b)

Độ chính xác và tính lặp lại cao

c)

Dễ hỏng

d)

Phụ thuộc tay nghề công nhân

33.

Câu 34. Sản xuất linh hoạt cho phép

a)

Giảm chất lượng sản phẩm

b)

Chỉ sản xuất một loại sản phẩm

c)

Tăng thời gian sản xuất

d)

Thay đổi nhanh chủng loại sản phẩm

34.

Câu 35. Sản xuất thông minh là

a)

Sản xuất không cần máy móc

b)

Sản xuất đơn lẻ

c)

Sản xuất ứng dụng công nghệ số và tự động hóa

d)

Sản xuất thủ công

35.

Vai trò chính của cảm biến trong sản xuất thông minh là

a)

Đóng gói sản phẩm

b)

Điều khiển bằng tay

c)

Thu thập và phản hồi dữ liệu

d)

Lưu trữ bản vẽ

36.

Internet vạn vật (IoT) giúp

a)

Tăng lao động thủ công

b)

Giám sát và kết nối thiết bị sản xuất

c)

Giảm an toàn lao động

d)

Thay thế hoàn toàn con người

37.

Trí tuệ nhân tạo (AI) trong sản xuất giúp

a)

Tăng sai lỗi

b)

Không liên quan đến sản xuất

c)

Phân tích dữ liệu và tối ưu quá trình

d)

Giảm độ chính xác

38.

Dữ liệu lớn (Big Data) có vai trò

a)

Không cần thiết

b)

Chỉ dùng cho kế toán

c)

Hỗ trợ ra quyết định sản xuất

d)

Lưu trữ tạm thời

39.

Công nghệ không thuộc CMCN 4.0 là

a)

Động cơ hơi nước

b)

Trí tuệ nhân tạo

c)

Internet vạn vật

d)

Dữ liệu lớn

40.

Mục tiêu của Cách mạng công nghiệp 4.0 là

a)

Nâng cao năng suất và chất lượng

b)

Giảm tự động hóa

c)

Giảm ứng dụng công nghệ

d)

Tăng lao động thủ công

41.

Chất lượng bề mặt ảnh hưởng trực tiếp đến

a)

Khối lượng chi tiết

b)

Khả năng làm việc của chi tiết

c)

Hình dạng phôi

d)

Màu sắc sản phẩm

42.

Sai số gia công lớn có thể gây

a)

Khó lắp ráp hoặc không lắp được

b)

Không ảnh hưởng đến sản phẩm

c)

Tăng tuổi thọ chi tiết

d)

Lắp ráp chính xác hơn

43.

An toàn lao động trong cơ khí nhằm

a)

Tăng năng suất

b)

Giảm chi phí

c)

Đảm bảo an toàn cho người và thiết bị

d)

Thay thế báo trì

44.

Bảo trì máy móc giúp

a)

Không cần thiết trong sản xuất

b)

Duy trì hoạt động ổn định

c)

Giảm độ chính xác

d)

Tăng sai hỏng

45.

Kiểm tra bằng robot có ưu điểm

a)

Độ chính xác thấp

b)

Phụ thuộc con người

c)

Chính xác và nhanh

d)

Chi phí thấp hơn mọi trường hợp

46.

Sản xuất thông minh giúp doanh nghiệp

a)

Giảm tính linh hoạt

b)

Giảm chất lượng sản phẩm

c)

Tăng sai lỗi

d)

Nâng cao khả năng cạnh tranh

47.

Gia công cắt gọt luôn cần

a)

Phôi phi kim

b)

Lắp ráp

c)

Dao cắt

d)

Nhiệt luyện

48.

Máy công cụ là

a)

Dụng cụ đo

b)

Máy thực hiện gia công cơ khí

c)

Thiết bị lắp ráp

d)

Máy kiểm tra

49.

Sản xuất tự động giúp

a)

Giảm độ chính xác

b)

Tăng phụ thuộc tay nghề

c)

Tăng lỗi sản xuất

d)

Ổn định chất lượng sản phẩm

50.

Sản xuất linh hoạt phù hợp với

a)

Sản xuất đơn chiếc

b)

Sản xuất thủ công

c)

Sản xuất nhiều chủng loại

d)

Sản xuất hàng loạt lớn

51.

Công nghệ số giúp

a)

Không liên quan sản xuất

b)

Tăng chi phí không cần thiết

c)

Quản lý và điều hành sản xuất hiệu quả

d)

Giảm năng suất

52.

Mục đích của đóng gói sản phẩm là

a)

Tạo hình chi tiết

b)

Bảo vệ và bảo quản sản phẩm

c)

Gia công tinh

d)

Kiểm tra kích thước

53.

Gia công cơ khí hiện đại hướng tới

a)

Tăng lao động chân tay

b)

Sản xuất thủ công

c)

Tự động hóa và thông minh

d)

Giảm ứng dụng công nghệ

54.

Lắp ráp không đúng kỹ thuật sẽ

a)

Giảm chi phí

b)

Ảnh hưởng chất lượng sản phẩm

c)

Tăng độ bền

d)

Không ảnh hưởng

55.

Công nghiệp 4.0 tác động mạnh nhất đến

a)

Nông nghiệp thủ công

b)

Sản xuất hiện đại

c)

Sản xuất truyền thống

d)

Thủ công mỹ nghệ

56.

Mục tiêu cuối cùng của sản xuất cơ khí là

a)

Tạo ra sản phẩm đạt yêu cầu kỹ thuật và kinh tế

b)

Giảm vai trò con người

c)

Gia công phôi

d)

Tăng số lượng máy móc

57.

Nhận định về gia công cơ khí: Gia công cơ khí có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm.

a)

Phụ thuộc vật liệu

b)

Khó xác định

c)

Sai

d)

Đúng

58.

Nhận định về gia công cơ khí: Gia công có thể thực hiện trên máy thủ công hoặc tự động.

a)

Chỉ tự động

b)

Chỉ thủ công

c)

Sai

d)

Đúng

59.

Nhận định về máy công cụ: Máy tiện dùng để gia công chi tiết tròn xoay.

a)

Chỉ khoan lỗ

b)

Sai

c)

Đúng

d)

Chỉ gia công mặt phẳng

60.

Nhận định về chế độ cắt: Chế độ cắt ảnh hưởng đến chất lượng bề mặt.

a)

Không đáng kể

b)

Đúng

c)

Chỉ ảnh hưởng tuổi dao

d)

Sai

61.

Nhận định về kiểm tra chất lượng: Kiểm tra giúp phát hiện sản phẩm không đạt yêu cầu.

a)

Chỉ thực hiện khi sản xuất xong

b)

Đúng

c)

Sai

d)

Không cần trong sản xuất hiện đại

62.

Nhận định về robot công nghiệp: Robot hoạt động theo chương trình được lập sẵn.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ làm việc đơn giản

d)

Không tham gia lắp ráp

63.

Trong sản xuất cơ khí, ngành tạo ra máy móc phục vụ sản xuất là gì?

a)

Ngành tự động hóa tích hợp

b)

Ngành sản xuất cơ khí truyền thống

c)

Ngành luyện kim chuyên sâu

d)

Ngành thiết kế công nghiệp hiện đại

64.

Phôi trong gia công cơ khí được hiểu là gì?

a)

Vật thể ban đầu dùng để gia công chi tiết

b)

Bột kim loại dùng để làm khuôn đúc

c)

Dụng cụ đo kiểm kích thước chi tiết

d)

Lớp phủ bảo vệ bề mặt chi tiết

65.

Gia công cơ khí nhằm tạo ra điều gì cho chi tiết?

a)

Hình dạng và kích thước theo yêu cầu

b)

Màu sắc và hoa văn thẩm mỹ

c)

Tính đàn hồi vượt trội

d)

Khả năng dẫn điện tốt hơn

66.

Gia công cắt gọt kim loại tạo ra gì trong quá trình gia công?

a)

Lớp sơn bảo vệ bề mặt chi tiết

b)

Dung dịch phủ chống gỉ tạm thời

c)

Phôi thừa dạng phoi bị loại bỏ

d)

Khí nén làm mát vùng cắt

67.

Máy phay chủ yếu thực hiện gia công gì?

a)

Gia công đánh bóng siêu mịn

b)

Gia công nhiệt luyện bề mặt

c)

Gia công mặt phẳng và mặt định hình

d)

Gia công lỗ dạng sâu và rộng

68.

Máy mài thường dùng trong giai đoạn nào của gia công tinh?

a)

Hàn ghép các chi tiết với nhau

b)

Cắt đứt phôi bằng cưa đĩa

c)

Tạo phôi ban đầu từ vật liệu

d)

Hoàn thiện nâng cao độ nhẵn bề mặt

69.

Chế độ cắt gồm những yếu tố cơ bản nào?

a)

Tốc độ cắt, lượng chạy dao, chiều sâu cắt

b)

Độ cứng dao, độ bóng bề mặt, nhiệt

c)

Áp lực kẹp chặt, lực kéo, rung

d)

Loại vật liệu, lớp phủ, độ mòn

70.

Kiểm tra chất lượng nhằm phát hiện điều gì?

a)

Chi phí vận hành tăng bất thường

b)

Cơ cấu bán hàng không hiệu quả

c)

Sai lệch kế hoạch nhân sự

d)

Sản phẩm không đạt yêu cầu kỹ thuật

71.

Lắp ráp trong sản xuất cơ khí nhằm mục đích gì?

a)

Thử nghiệm độ bền vật liệu nguyên khối

b)

Ghép các chi tiết thành sản phẩm hoàn chỉnh

c)

Tạo phôi bằng phương pháp áp lực

d)

Kiểm kê kho vật tư theo định mức

72.

Câu 71. Nhận định về vật liệu cơ khí:

a)

Thép cacbon có tính dẻo và dễ gia công.

b)

Gang thường dùng để đúc bê máy, thân máy.

c)

Vật liệu cơ khí ảnh hưởng đến khả năng làm việc của chi tiết.

d)

Gang có khả năng chịu va đập rất tốt.

73.

Câu 72. Nhận định về hợp kim:

a)

Hợp kim không được sử dụng trong cơ khí.

b)

Hợp kim thường có cơ tính tốt hơn kim loại nguyên chất.

c)

Hợp kim luôn có tính chất kém hơn kim loại nguyên chất.

d)

Hợp kim là kim loại có pha thêm một hoặc nhiều nguyên tố khác.

74.

Câu 73. Nhận định về tự động hóa trong sản xuất:

a)

Tự động hóa giúp nâng cao năng suất sản xuất.

b)

Tự động hóa làm giảm độ chính xác sản phẩm.

c)

Tự động hóa giúp giảm sự phụ thuộc vào lao động thủ công.

d)

Tự động hóa không được ứng dụng trong sản xuất cơ khí.

75.

Câu 74. Nhận định về robot công nghiệp:

a)

Robot không được ứng dụng trong lắp ráp.

b)

Robot giúp giảm sai lỗi do con người gây ra.

c)

Robot chỉ thực hiện được công việc đơn giản.

d)

Robot công nghiệp hoạt động theo chương trình được lập sẵn.

76.

Câu 75. Nhận định về hệ thống CNC:

a)

CNC cho phép gia công chính xác và tự động cao.

b)

Máy CNC không cần lập trình.

c)

CNC giúp tăng tính lặp lại của sản phẩm.

d)

CNC không được ứng dụng trong sản xuất hiện đại.

77.

Câu 76. Nhận định về sản xuất linh hoạt:

a)

Sản xuất linh hoạt làm giảm năng suất.

b)

Sản xuất linh hoạt cho phép thay đổi nhanh chủng loại sản phẩm.

c)

Sản xuất linh hoạt chỉ phù hợp với sản xuất thủ công.

d)

Sản xuất linh hoạt giúp đáp ứng nhu cầu thị trường.

78.

Câu 77. Nhận định về sản xuất thông minh:

a)

Sản xuất thông minh ứng dụng công nghệ số và tự động hóa.

b)

Sản xuất thông minh không sử dụng dữ liệu.

c)

Sản xuất thông minh làm giảm tính linh hoạt.

d)

Sản xuất thông minh cho phép giám sát quá trình sản xuất.

79.

Câu 78. Nhận định về cảm biến trong sản xuất:

a)

Cảm biến dùng để thu thập thông tin trong quá trình sản xuất.

b)

Cảm biến không có vai trò trong sản xuất thông minh.

c)

Dữ liệu từ cảm biến giúp điều chỉnh quá trình sản xuất.

d)

Cảm biến chỉ dùng để lưu trữ bản vẽ.

80.

Câu 79. Nhận định về Cách mạng công nghiệp 4.0:

a)

CMCN 4.0 chỉ áp dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

b)

CMCN 4.0 giúp nâng cao năng suất và chất lượng sản xuất.

c)

CMCN 4.0 không ảnh hưởng đến sản xuất cơ khí.

d)

CMCN 4.0 gắn liền với IoT, AI và dữ liệu lớn.

81.

Câu 80. Nhận định về vai trò con người trong sản xuất hiện đại:

a)

Vai trò con người ngày càng quan trọng trong quản lý và điều hành sản xuất.

b)

Con người cần có trình độ kỹ thuật cao hơn trong sản xuất hiện đại.

c)

Con người hoàn toàn không còn vai trò trong sản xuất tự động.

d)

Con người giữ vai trò giám sát và ra quyết định.

82.

Biểu tượng chiếc ô với vài giọt nước nghĩa là gì?

a)

Giữ khô, tránh ẩm ướt

b)

Chịu được mưa nặng hạt

c)

Chỉ dùng ngoài trời

d)

Phải rửa bằng nước

83.

Biểu tượng hai mũi tên hướng lên trên mặt thùng nhắc điều gì?

a)

Đặt thùng theo chiều này

b)

Cho phép xoay mọi hướng

c)

Được lật ngược khi nâng

d)

Xếp ngang sẽ an toàn

84.

Biểu tượng chiếc cốc có vết nứt chỉ ra điều gì?

a)

Hàng hóa dễ vỡ cần nhẹ tay

b)

Đồ uống nóng bên trong

c)

Phải kiểm tra nứt vỡ thường xuyên

d)

Dùng cốc thủy tinh đi kèm

85.

Biểu tượng bàn tay nâng hộp thể hiện yêu cầu nào?

a)

Đặt trực tiếp xuống sàn

b)

Chỉ nâng bằng máy

c)

Xử lý nhẹ nhàng, nâng đỡ

d)

Ném lên băng chuyền

86.

Biểu tượng tam giác tái chế nghĩa là gì?

a)

Cấm phân loại rác

b)

Vật liệu có thể tái chế

c)

Phải thiêu hủy sau dùng

d)

Chỉ dùng một lần duy nhất

87.

Biểu tượng mặt trời chiếu lên mái và hộp cảnh báo điều gì?

a)

Để gần nguồn nhiệt

b)

Phơi nắng để khô

c)

Tránh ánh nắng trực tiếp

d)

Sấy bằng nhiệt cao

88.

Biểu tượng cánh quạt ba lá trong vòng tròn nhằm cảnh báo gì?

a)

Nguy hiểm phóng xạ

b)

Nguy cơ nhiễm từ

c)

Thiết bị quay nhanh

d)

Không khí thông gió

89.

Biểu tượng bàn tay chạm vào bề mặt và tia lửa cho biết điều gì?

a)

Nguy cơ điện giật

b)

Được phép chạm tay

c)

Cần đeo găng tay vải

d)

Bề mặt cần lau sạch

90.

Tam giác có dấu chấm than trên bao bì thường ám chỉ điều gì?

a)

Đã kiểm định an toàn tuyệt đối

b)

Hướng dẫn lắp ráp chi tiết

c)

Được phép bỏ qua cảnh báo

d)

Cảnh báo chung cần chú ý

91.

Biểu tượng nhiệt kế trong tam giác là yêu cầu nào?

a)

Không ảnh hưởng bởi nhiệt

b)

Giới hạn nhiệt độ bảo quản

c)

Phải làm lạnh đông sâu

d)

Chịu được nhiệt rất cao

92.

Biểu tượng ngọn lửa trên gạch tượng trưng cho điều gì?

a)

Chất dễ cháy cần tránh lửa

b)

Cho phép đốt để tiêu hủy

c)

Dùng lửa để mở niêm

d)

Tạo nhiệt khi vận hành

93.

Biểu tượng hình người và sọt rác bị gạch chéo cho biết gì?

a)

Được phép đổ xuống cống

b)

Chỉ vứt ở ngoài trời

c)

Không bỏ vào rác sinh hoạt

d)

Phải tái chế ngay lập tức

94.

Biểu tượng móc câu bị gạch chéo chỉ dẫn nào?

a)

Treo càng lâu càng an toàn

b)

Chỉ nâng bằng dây cáp

c)

Không móc treo khi di chuyển

d)

Bắt buộc móc đầu hộp

95.

Biểu tượng người ngồi trên hộp bị gạch chéo nhắc gì?

a)

Không ngồi, không đứng lên

b)

Được phép làm ghế tạm

c)

Ngồi để kiểm tra độ bền

d)

Phải dẫm để mở nắp

96.

Khi thấy ký hiệu 'Không xếp chồng lên', thao tác phù hợp nhất là gì?

a)

Để từng kiện tách rời nhau

b)

Xếp ba lớp cho tiết kiệm

c)

Chồng nhẹ một lớp mỏng

d)

Kê xen kẽ nhiều tầng

97.

Biểu tượng các mũi tên chỉ vào cạnh hộp thể hiện điều gì?

a)

Kẹp thùng theo chiều trên

b)

Đẩy bằng tay vào giữa

c)

Chèn ép theo mọi phía

d)

Ép cạnh dưới sẽ tốt

98.

Biểu tượng dây xích với điểm treo giữa nghĩa là gì?

a)

Buộc vào góc hộp bất kỳ

b)

Chỉ nâng bằng tay không

c)

Cấm dùng dây xích treo

d)

Treo/cột đúng vị trí này

99.

Biểu tượng chiếc ô trên nền mưa nhắc điều gì?

a)

Phơi dưới mưa nhẹ

b)

Tránh mưa và ẩm ướt

c)

Rửa bằng nước sạch

d)

Ngâm nước để bảo quản

100.

Biểu tượng người đẩy xe bị gạch chéo nghĩa là gì?

a)

Bắt buộc dùng xe đẩy

b)

Tránh dùng xe đẩy nhau

c)

Được phép kéo lê bằng tay

d)

Đẩy nhanh để tiết kiệm

101.

Biểu tượng xe nâng bị gạch chéo chỉ dẫn nào?

a)

Nâng từ mọi phía tự do

b)

Dùng càng nâng để kẹp

c)

Không dùng xe nâng cho kiện

d)

Ưu tiên xe nâng mọi lúc

102.

Biểu tượng tam giác có tia sét cạnh núi nhỏ nhắc điều gì?

a)

Chỉ có từ trường yếu

b)

Đất đá dễ sạt lở

c)

Âm thanh lớn gây sốc

d)

Chú ý có điện nguy hiểm

103.

Biểu tượng hai nam châm với dây chéo cảnh báo gì?

a)

Tránh tiếp xúc với từ trường

b)

Cần có nam châm mạnh

c)

Từ trường giúp cố định

d)

Cho phép dán bằng nam châm

104.

Khi thấy biểu tượng 'Dựng thùng theo hướng', cách đặt đúng là gì?

a)

Giữ thẳng đứng theo mũi tên

b)

Đặt nằm ngang trên sàn

c)

Lật úp để ổn định

d)

Nghiêng 45 độ cho chắc

105.

Biểu tượng nắp hộp bị bẻ cong với dấu gạch chéo nghĩa là gì?

a)

Bẻ nắp để mở nhanh

b)

Phải gập nắp khi xếp

c)

Không lăn thùng hay lật nắp

d)

Có thể lăn nhẹ vài vòng