wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vương thi v2 sk

Total questions: 66

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Lựa chọn nào dưới đây hỗ trợ chức năng cơ bản của máy tính và được dùng để chạy các phần khác nhau của máy tính?

a)

Đầu ra (Output)

b)

Hệ điều hành (OS)

c)

Đầu vào (Input)

d)

Dữ liệu (Data)

2.

Tùy chọn nào sau đây là một lợi thế lớn của máy tính bảng?

a)

Tính di động

b)

Bộ nhớ

c)

Khả năng lưu trữ

d)

Sức mạnh

3.

Thuật ngữ nào chỉ kết quả mà máy tính tạo ra, chẳng hạn như thông tin, âm thanh và hình ảnh?

a)

Ổ cứng (Hard Drive)

b)

Bộ nhớ (Memory)

c)

Hệ điều hành (OS)

d)

Đầu ra (Output)

4.

Có thể dùng loại kết nối nào để kết nối tai nghe không dây với máy tính xách tay?

a)

HDMI

b)

Intranet

c)

Bluetooth

d)

USB

5.

Hạn chế của máy tính bảng so với máy tính xách tay là gì?

a)

Không có quyền truy cập Email

b)

Một số ứng dụng sẽ không cài đặt được trên máy tính bảng

c)

Không thể thực hiện cuộc gọi Video

d)

Không thể chỉnh sửa tài liệu

6.

Đâu là một thiết bị đầu vào (Input Device)?

a)

Loa (Speaker)

b)

Máy chiếu (Projector)

c)

Micro

d)

Máy in (Printer)

7.

Đâu là các thiết bị đầu ra (Output Device)? (Chọn 3)

a)

Máy in (Printer)

b)

Chuột (Mouse)

c)

Tai nghe (Headphone)

d)

Loa (Speaker)

8.

Loại phần mềm hệ thống nào quản lý tất cả các phần mềm và phần cứng trên máy tính?

a)

Phần mềm chống Virus

b)

Trình điều khiển thiết bị (Driver)

c)

Hệ điều hành (OS)

d)

Phần mềm tiện ích (Utility)

9.

Bluetooth là gì?

a)

Công nghệ không dây tầm ngắn dùng để kết nối với một thiết bị

b)

Một loại công nghệ cần dùng dây cáp để kết nối với một thiết bị

c)

Một loại công nghệ dùng phần mềm để kết nối với từ ba thiết bị trở lên

d)

Một quy trình cài đặt để kết nối hai thiết bị với nhau

10.

Chương trình nào sau đây phải được cài đặt để hệ điều hành máy tính có thể hiểu được một thiết bị máy in mới?

a)

Firewall

b)

Installer

c)

Driver

d)

Wizard

11.

Những thiết bị nào sau đây phụ thuộc nhiều vào công nghệ lưu trữ điện toán đám mây? (Chọn 2)

a)

Tablet

b)

Smartphone

c)

Desktop

d)

Laptop

12.

Thiết bị vật lý nào có vai trò lưu trữ thông tin cho hệ điều hành, phần mềm và phần cứng?

a)

Bộ nhớ

b)

Bộ nguồn

c)

Màn hình

d)

Card âm thanh

13.

Tùy chọn nào có thể được sử dụng để truyền dữ liệu không dây giữa hai thiết bị gần nhau?

a)

Modem

b)

Firewall

c)

Ethernet

d)

Bluetooth

14.

Trong các tùy chọn sau, tùy chọn nào là loại lưu trữ dữ liệu được truy cập từ xa thông qua kết nối Internet?

a)

Ổ cứng ngoài

b)

Lưu trữ đám mây

c)

Đĩa CD

d)

Bộ lưu trữ USB

15.

Địa chỉ của một trang Web được gọi là gì?

a)

Tác giả (Author)

b)

Nhà xuất bản (Publisher)

c)

URL

d)

Tiêu đề trang (Page Title)

16.

Các thiết bị di động có dung lượng bộ nhớ hạn chế so với máy tính để bàn. Tùy chọn nào sau đây có khả năng làm cho thiết bị di động của em hết dung lượng bộ nhớ?

a)

Thường xuyên quên xóa bộ nhớ đệm

b)

Sạc thiết bị di động trước khi hết pin

c)

Cài quá nhiều Game

d)

Truyền phát các Video HD

17.

Tùy chọn nào sau đây là thành phần quan trọng nhất được sử dụng để chạy các ứng dụng?

a)

Card màn hình

b)

Bộ nhớ

c)

Thẻ SIM

d)

Bộ lưu trữ

18.

Hành động nỗ lực khai thác hệ thống máy tính hoặc mạng riêng bên trong máy tính được gọi là gì?

a)

Công dân kỹ nguyên số (Digital Citizenship)

b)

Dấu chân kỹ thuật số (Digital Footprint)

c)

Bystander

d)

Hacking

19.

Loại kết nối không dây nào sau đây sẽ cho phép em tải hình ảnh từ máy ảnh vào máy tính?

a)

Bluetooth

b)

VGA

c)

RCA

d)

HDMI

20.

Các thiết bị máy tính được kết nối với nhau có thể trao đổi dữ liệu và chia sẻ tài nguyên được gọi là gì?

a)

Bluetooth

b)

Ethernet

c)

Bộ nhớ (Memory)

d)

Mạng máy tính (Computer Network)

21.

Hầu hết điện thoại thông minh đều có tùy chọn gói dữ liệu di động. Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây mô tả chính xác dữ liệu di động là gì?

a)

Em được phép gửi bao nhiêu tin nhắn văn bản.

b)

Em được phân bổ bao nhiêu thời gian để gọi điện thoại.

c)

Điện thoại của em có bao nhiêu bộ nhớ.

d)

Truy cập Internet không đầy có tính phí, được đo bằng mức tiêu thụ dữ liệu.

22.

Thiết bị nào KHÔNG CÓ camera?

a)

Apple iPhone

b)

Tai nghe Bluetooth (Bluetooth Headset)

c)

Google Chromebook

d)

Chuông cửa thông minh (Smart Doorbell)

23.

Trong các tùy chọn sau, đâu là phương pháp cho phép truy cập và cập nhật các tập tin trực tuyến?

a)

Lưu trữ đám mây

b)

Ổ cứng ngoài

c)

Email

d)

Bộ lưu trữ USB

24.

Thiết bị nào dưới đây là thiết bị nhập (Input Device)?

a)

Speaker

b)

Keyboard

c)

Monitor

d)

Printer

25.

Hệ điều hành (OS) là gì?

a)

Khu vực làm việc của màn hình máy tính.

b)

Phần mềm hỗ trợ các chức năng cơ bản của máy tính.

c)

Một cái gì đó đi vào máy tính.

d)

Thiết bị vật lý lưu trữ thông tin cho hệ điều hành, phần mềm và phần cứng.

26.

Phản ứng thích hợp nếu bạn bị bắt nạt trên mạng (Cyberbullying) là gì?

a)

Làm gì đó để trả thù.

b)

Dừng lại, tạm dừng, nói chuyện với người lớn.

c)

Ngừng sử dụng máy tính.

d)

Bỏ qua nó và không làm gì cả.

27.

Tùy chọn nào dưới đây KHÔNG phải là một ví dụ về Cyberbullying?

a)

Quay video của một người mà họ không biết và đăng nó lên mạng.

b)

Nói những điều gây tổn thương về ai đó trong bữa ăn trưa.

c)

Lan truyền tin đồn về ai đó trên phương tiện truyền thông xã hội.

d)

Gửi tin nhắn Email gây tổn thương cho ai đó.

28.

Những thông tin nào là một phần của dấu chân kỹ thuật số (Digital Footprint)?

a)

Những điều bạn nói trong tin nhắn dạng chữ với bạn bè.

b)

Những lượt/nội dung tìm kiếm mà bạn thực hiện trên Internet.

c)

Điểm số của bạn ở trường.

d)

Số đôi giày mà bạn sở hữu.

29.

Bạn đặt mua một game mới, nhưng khi nhận được thì phát hiện rằng đó là một bản sao chép trái phép, không phải game chính hãng. Là một công dân tốt trên môi trường số, đâu là cách phản ứng thích hợp?

a)

Chạy phần mềm chống virus cho đĩa game rồi mới cài đặt, vì có thể có virus trong game.

b)

Loan tin trên mạng xã hội để mọi người biết nơi mua được bản sao giá rẻ.

c)

Yêu cầu hoàn tiền và thông báo cho cửa hàng rằng bản game bạn nhận được không phải loại chính hãng.

d)

Trước khi cài đặt, thiết lập tường lửa cho máy tính để chặn kết nối đến Internet.

30.

Tùy chọn nào dưới đây là một ví dụ về Cyberbullying?

a)

Lan truyền tin đồn về ai đó trong giờ học.

b)

Để lại những ghi chú gây tổn thương trên bàn của ai đó ở trường.

c)

Nói những điều gây tổn thương về ai đó trong bữa ăn trưa.

d)

Gửi tin nhắn gây tổn thương cho ai đó trực tuyến.

31.

Đâu là một dạng phép xã giao trên môi trường kỹ thuật số?

a)

Dùng các nguồn giả trên mạng.

b)

Đưa sự hài hước và châm biếm vào tin nhắn.

c)

Đăng các thông điệp có tính phỉ báng trên mạng.

d)

Duy trì tính tích cực trong tin nhắn và bài đăng của bạn.

32.

Thông tin nào là một phần của dấu chân kỹ thuật số (Digital Footprint) của bạn?

a)

Biên lai mua hàng tại một cửa hàng địa phương.

b)

Nhạc được lưu trên ổ cứng máy tính.

c)

Bài đăng trên mạng xã hội.

d)

Bưu thiếp và thư bạn gửi cho một người bạn qua thư.

e)

Cuộc gọi điện thoại mà bạn nhận được.

33.

Điều gì KHÔNG phải là một ví dụ về việc sử dụng công nghệ kỹ thuật số một cách thích hợp ở trường học?

a)

Sử dụng máy ảnh của trường để chụp ảnh cho một dự án nhóm.

b)

Tiến hành nghiên cứu trực tuyến cho một bài báo bạn đang viết.

c)

In một bài luận để nộp cho một giáo viên.

d)

Chơi game hầu hết thời gian trong ngày.

34.

Điều gì KHÔNG phải là một phần của dấu chân kỹ thuật số (Footprint) của bạn?

a)

Mua hàng trực tuyến.

b)

Đăng ký nhận bản tin Email.

c)

Nhạc được lưu trên ổ cứng máy tính.

d)

Bài đăng trên mạng xã hội.

35.

Tùy chọn nào sau đây là dịch vụ dựa trên Internet?

a)

Thư điện tử (Email)

b)

Chia đôi màn hình chơi game (Split-Screen Gaming)

c)

Microsoft

d)

Bách khoa toàn thư (Encyclopedia)

36.

Những thông tin nào là một phần của dấu chân kỹ thuật số?

a)

Điểm số của bạn ở trường.

b)

Những điều bạn nói trong tin nhắn dạng chữ với bạn bè.

c)

Những lượt/nội dung tìm kiếm mà bạn thực hiện trên Internet.

d)

Số đôi giày mà bạn sở hữu.

37.

Bạn muốn mua một vật phẩm mới cho trò chơi trực tuyến yêu thích của mình và vật phẩm đó sẽ được khuyến mãi trong 5 phút nữa. Bạn đã mở sẵn trang đó ra chờ. Khi hết 5 phút, bạn nên làm gì để nhanh chóng hiển thị mức giá mới?

a)

In trang đó ra

b)

Đánh dấu trang đó

c)

Gửi Email cho công ty bán hàng

d)

Tải lại trang

38.

Đâu là định nghĩa cho hành động "điều hướng trên Internet"?

a)

Gửi dữ liệu hoặc tập tin từ máy tính của bạn.

b)

Lưu URL để tham khảo trong tương lai.

c)

Nhấp và xem qua các tài nguyên.

d)

Cập nhật những gì đang được hiển thị.

39.

Khi nghiên cứu để làm bài tập, bạn tìm thấy một trang web có thông tin liên quan mà bạn muốn dùng. Giáo viên yêu cầu bạn đính kèm URL đó vào bài nộp. Đáp án nào bên dưới là ví dụ về một URL?

a)

CoolPlaces.com

b)

http://www.coolplaces.com

c)

visit-the-pyramids.com.CoolPlaces.www

d)

www.coolplaces

40.

Bạn đang đọc một bài viết trên trang web. Bên dưới bài viết có nhiều đường liên kết cung cấp thêm thông tin ngoài. Bạn nên bấm vào liên kết nào để tìm hiểu về người viết bài báo?

a)

Chính sách quyền riêng tư (Privacy Policy)

b)

Phiên bản di động (Mobile Version)

c)

Điều khoản sử dụng (Terms of Use)

d)

Tác giả (Author)

41.

Bạn đang tìm một số thông tin trên mạng, nhưng kết quả trả về không cung cấp thông tin mà bạn cần. Bạn nên làm gì?

a)

Kiểm tra kết nối Internet của bạn.

b)

Đóng trình duyệt của bạn.

c)

Bấm vào những liên kết của những kết quả quảng cáo.

d)

Dùng từ đồng nghĩa để thay đổi thuật ngữ tìm.

42.

Dấu trang (Bookmark) cho phép người dùng điều hướng lại các trang web yêu thích của họ. Hãy chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

43.

Chức năng tải lại cho phép người dùng truy cập một trang web mà họ thường xem. Hãy chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

44.

Tự động điền (Autofill) cho phép trình duyệt tự điền thông tin mà không phải gõ lại. Hãy chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

45.

Bạn được bạn của mình giới thiệu một trang web mới cho phép chơi game trực tuyến miễn phí. Trang web đó là loại trang web gì?

a)

Thông tin

b)

Mạng xã hội

c)

Giao tiếp

d)

Giải trí

46.

Khi bắt đầu làm dự án nghiên cứu, giáo viên đưa cho bạn http://orchestramusic.org để sử dụng. Thứ mà giáo viên đưa cho bạn là gì?

a)

Mã nguồn

b)

Một tác giả

c)

Một URL

d)

Tiêu đề một trang

47.

Nếu muốn lưu trang web để quay lại sau thì bạn có thể làm gì?

a)

Cố nhớ vào lần đăng nhập tới.

b)

Nói cho một người bạn biết.

c)

Đánh dấu trang (Bookmark) cho URL đó.

48.

Bạn nên làm gì nếu trang web chỉ tải được một nửa?

a)

Tải lại trang web.

b)

Hãy thử lại vào một ngày khác.

c)

Khởi động lại máy tính.

d)

Dừng lại, tạm dừng, nói chuyện với người lớn.

49.

Thao tác nào khi bạn buộc một trình duyệt truy xuất một trang web từ máy chủ thay vì tải nó từ bộ đệm?

a)

Gửi biểu mẫu (Submitting a form)

b)

Tải lại (Reloading)

c)

Điều hướng (Navigating)

d)

Đánh dấu trang (Bookmarking)

50.

Tùy chọn nào dưới đây là một ứng dụng trình chiếu?

a)

Google Docs

b)

Gmail

c)

Microsoft Excel

d)

Microsoft PowerPoint

51.

Ứng dụng nào có thể được sử dụng để hiển thị hình ảnh, văn bản, video và nội dung trực quan khác cho khán giả?

a)

Ứng dụng thư điện tử (Email Applications)

b)

Ứng dụng nhắn tin (Text/SMS Applications)

c)

Ứng dụng bảng tính (Spreadsheet Applications)

d)

Ứng dụng trình chiếu (Slideshow Applications)

52.

Điều gì có nghĩa là kiếm tiền cho chủ sở hữu trang web khi bạn tìm kiếm trực tuyến?

a)

Quảng cáo (Ads)

b)

Từ đồng nghĩa (Synonyms)

c)

Tin nhắn trong ứng dụng (In-App Messages)

d)

Kết quả tìm kiếm

53.

Posting có nghĩa là gì?

a)

Những cách chúng ta thể hiện sự tôn trọng và lòng tốt trực tuyến.

b)

Có thể hiểu người khác có thể cảm thấy như thế nào.

c)

Đưa một cái gì đó lên Internet.

d)

Chấp nhận ai đó hoặc điều gì đó ngay cả khi bạn không đồng ý hoặc không hiểu.

54.

Alignment trong tài liệu là gì?

a)

Nội dung được sắp xếp như thế nào trên trang.

b)

Những người bạn mong đợi sẽ đọc nội dung của bạn.

c)

Khi các thành viên của một nhóm làm việc cùng nhau.

d)

Văn bản xuất hiện bên dưới một hình ảnh.

55.

Việc sử dụng thích hợp của một danh sách được đánh số là gì?

a)

Liệt kê các mục theo một thứ tự hoặc trình tự thời gian nhất định.

b)

Thêm hình ảnh vào bản trình chiếu.

c)

Viết một lá thư gồm nhiều đoạn.

d)

Gửi tin nhắn văn bản.

56.

Tùy chọn nào dưới đây là một ví dụ về giải trí?

a)

Một bảng tính điểm của bạn.

b)

Một từ điển trực tuyến.

c)

Truyền trực tuyến (Streaming) một chương trình.

d)

Gửi email cho giáo viên của bạn.

57.

Tính năng nào được sử dụng với tính năng Find để thay thế văn bản sau khi nó được tìm thấy?

a)

Thay đổi (Change)

b)

Thu hồi (Retrieve)

c)

Thay thế (Substitute)

d)

Thay thế (Replace)

58.

Một loạt các mục được chia nhỏ bởi các điểm chấm là gì?

a)

Danh sách đánh số (Numbered List)

b)

Danh sách ký hiệu đầu dòng (Bulleted List)

c)

Đề mục (Heading)

d)

Đoạn văn bản (Paragraph)

59.

Trong Microsoft Word, khi một hình ảnh được chọn, các handle nhỏ xuất hiện xung quanh đường viền của hình ảnh. Chức năng của các handle là gì?

a)

Thêm đường viền (Border) cho hình ảnh.

b)

Thay đổi kích thước hình ảnh.

c)

Thêm các kiểu dáng (Style) cho hình ảnh.

d)

Cắt (Crop) hình ảnh.

60.

Trong các tùy chọn sau, tùy chọn nào là tính năng tìm kiếm cho phép tìm các từ dựa trên các mẫu và trình tự cụ thể?

a)

Replace

b)

Wildcard Characters (Ký tự đại diện)

c)

Undo

d)

Go To

61.

Tiêu đề (Title) là gì?

a)

Cách ứng dụng xác thực người dùng.

b)

Nguồn thông tin trong tài liệu.

c)

Văn bản xuất hiện bên dưới một hình ảnh.

d)

Các từ và cụm từ giới thiệu chủ đề của một tài liệu hoặc nội dung công việc.

62.

Các từ hoặc cụm từ ngắn ở đầu trang trình chiếu kỹ thuật số (Digital Slide) là gì?

a)

Tác giả (Author)

b)

URL

c)

Nhà xuất bản (Publisher)

d)

Đề mục (Heading)

63.

Văn bản được thêm vào bảng (Table) trong tài liệu Word như thế nào?

a)

Văn bản không khả dụng cho bảng trong tài liệu Word.

b)

Văn bản được chèn qua thẻ Insert.

c)

Văn bản được nhập thủ công khi người dùng nhấp chuột vào ô và bắt đầu nhập.

d)

Văn bản được nhập tự động.

64.

Khi tìm kiếm một chủ đề và thấy từ "Ads/Sponsored" bên cạnh một số liên kết, điều đó có nghĩa là gì?

a)

Đây là một mục được tài trợ mà ai đó đã trả tiền.

b)

Tìm kiếm của bạn không mang lại đủ kết quả.

c)

Máy tính của bạn bị nhiễm virus.

d)

Bạn sẽ mất tiền nếu bạn nhấp vào liên kết.

65.

Trong Microsoft Word, tùy chọn nào cho biết lỗi chính tả?

a)

Một đường lượn sóng màu đỏ.

b)

Một vòng tròn màu đỏ.

c)

Một vòng tròn màu xanh lam.

d)

Một đường lượn sóng màu xanh.

66.

Chú thích (Caption) là gì?

a)

Những người bạn mong đợi sẽ đọc nội dung của bạn.

b)

Cách văn bản được sắp xếp trên trang.

c)

Một mô tả văn bản dưới một hình ảnh.

d)

Một mô tả ngắn về nội dung sắp tới.