wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề Cương Ôn Tập Môn Tin Học

Total questions: 96

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Việc mã hóa thông tin có tác dụng gì?

a)

Giúp tiết kiệm dung lượng lưu trữ.

b)

Giúp bảo mật thông tin.

c)

Giúp tăng tốc độ xử lý thông tin.

d)

Giúp chuyển đổi dữ liệu sang dạng âm thanh.

2.

Hệ điều hành nào sau đây là hệ điều hành nguồn mở?

a)

Windows 10.

b)

macOS.

c)

iOS.

d)

Ubuntu.

3.

Phần mềm nào sau đây thuộc loại phần mềm nguồn mở?

a)

Windows 10

b)

Adobe Acrobat Reader

c)

Microsoft Office 365

d)

OpenOffice

4.

Phần mềm nào sau đây là một tiện ích của hệ điều hành?

a)

Microsoft Word.

b)

Google Chrome.

c)

File Explorer.

d)

Adobe Photoshop.

5.

Mô hình dữ liệu nào sau đây là phổ biến nhất hiện nay?

a)

Mô hình phân cấp.

b)

Mô hình mạng.

c)

Mô hình quan hệ.

d)

Mô hình hướng đối tượng.

6.

Phát biểu nào sau đây là đúng về vai trò của hệ điều hành trong việc quản lý tài nguyên máy tính?

a)

Hệ điều hành chỉ quản lý bộ nhớ RAM, không quản lý các tài nguyên khác như CPU, ổ cứng.

b)

Hệ điều hành phân bổ tài nguyên cho các chương trình một cách hợp lý để đảm bảo chúng hoạt động hiệu quả.

c)

Hệ điều hành ngăn chặn hoàn toàn các chương trình độc hại xâm nhập vào máy tính.

d)

Hệ điều hành không cho phép người dùng cài đặt thêm các phần mềm mới.

7.

Quyền nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm quyền cơ bản của công dân trong môi trường số?

a)

Quyền được bảo vệ thông tin cá nhân.

b)

Quyền truy cập Internet.

c)

Quyền được học tập trên môi trường số.

d)

Quyền tự do ngôn luận trên không gian mạng.

8.

Thông số dpi (dots per inch) của chuột cho biết điều gì?

a)

Kích thước của chuột

b)

Độ nhạy của chuột

c)

Tốc độ di chuyển của chuột

d)

Số lượng nút bấm trên chuột

9.

Một người quản lý muốn tìm kiếm các sản phẩm có tên chứa chữ "Điện thoại". Câu lệnh SQL nào sau đây sẽ thực hiện điều này?

a)

SELECT * FROM SanPham WHERE TenSP = "Điện thoại"

b)

SELECT * FROM SanPham WHERE TenSP LIKE "%Điện thoại%"

c)

SELECT * FROM SanPham WHERE TenSP LIKE "Điện thoại_"

d)

SELECT * FROM SanPham WHERE TenSP LIKE "Điện thoại"

10.

Đâu là một ví dụ về phần mềm chạy trên Internet?

a)

Microsoft Word

b)

Google Docs

c)

VLC Media Player

d)

Adobe Acrobat Reader

11.

Khóa chính (primary key) trong cơ sở dữ liệu có ý nghĩa gì?

a)

Mở khóa cơ sở dữ liệu.

b)

Mã hóa dữ liệu để bảo mật.

c)

Xác định duy nhất một bản ghi trong bảng.

d)

Liên kết các bảng với nhau.

12.

Mô hình dữ liệu nào sau đây là phổ biến nhất hiện nay?

a)

Mô hình phân cấp.

b)

Mô hình mạng.

c)

Mô hình quan hệ.

d)

Mô hình hướng đối tượng.

13.

Một trong những giấy phép phần mềm nguồn mở phổ biến nhất là gì?

a)

EULA (End-User License Agreement)

b)

GPL (General Public License)

c)

OEM (Original Equipment Manufacturer)

d)

Shareware

14.

Khi nói đến việc "nén" tệp tin, điều đó có nghĩa là gì?

a)

Mã hóa tệp tin để bảo vệ nội dung.

b)

Giảm kích thước của tệp tin.

c)

Thay đổi định dạng của tệp tin.

d)

Xóa tệp tin.

15.

Website nào sau đây KHÔNG phải là một công cụ tìm kiếm?

a)

google.com

b)

bing.com

c)

yahoo.com

d)

facebook.com

16.

Kết nối không dây nào sau đây có thể dùng để kết nối máy tính với chuột và bàn phím?

a)

NFC

b)

Bluetooth

c)

Ethernet

d)

VGA

17.

Một trường học muốn lưu trữ thông tin về học sinh, lớp học và môn học. Mỗi học sinh có thể học nhiều môn học và mỗi môn học có thể được học bởi nhiều học sinh. Theo em, cần tạo bao nhiêu bảng trong cơ sở dữ liệu quan hệ để biểu diễn mối quan hệ này?

a)

1 bảng.

b)

2 bảng.

c)

3 bảng.

d)

4 bảng.

18.

tạo bao nhiêu bảng trong cơ sở dữ liệu quan hệ để biểu diễn mối quan hệ này?

a)

1 bảng.

b)

2 bảng.

c)

3 bảng.

d)

4 bảng.

19.

Dịch vụ nào sau đây KHÔNG phải là dịch vụ lưu trữ và chia sẻ tệp trực tuyến?

a)

Dropbox

b)

OneDrive

c)

Google Drive

d)

Photoshop

20.

Câu lệnh SQL nào sau đây dùng để thêm dữ liệu vào bảng?

a)

SELECT

b)

INSERT

c)

UPDATE

d)

DELETE

21.

Lợi ích của việc nén tệp trước khi lưu trữ hoặc chia sẻ là gì?

a)

Tăng dung lượng tệp.

b)

Giảm thời gian tải tệp lên/xuống.

c)

Tăng chất lượng tệp.

d)

Thay đổi định dạng tệp.

22.

Trong cơ sở dữ liệu quan hệ, toàn vẹn tham chiếu đảm bảo điều gì?

a)

Dữ liệu trong bảng không được trùng lặp.

b)

Dữ liệu được bảo mật, không bị truy cập trái phép.

c)

Dữ liệu trong khóa ngoại phải tồn tại trong khóa chính của bảng liên kết.

d)

Dữ liệu trong bảng phải được cập nhật thường xuyên.

23.

Để tìm kiếm chính xác một cụm từ trên Google, nên sử dụng dấu ngoặc kép như thế nào?

a)

Đặt cụm từ trong dấu ngoặc đơn ( ).

b)

Đặt cụm từ trong dấu ngoặc kép " ".

c)

Đặt cụm từ trong dấu ngoặc vuông [ ].

d)

Đặt cụm từ trong dấu ngoặc nhọn { }.

24.

Ưu điểm nào sau đây KHÔNG phải của việc sử dụng cơ sở dữ liệu?

a)

Giảm trùng lặp dữ liệu.

b)

Dễ dàng cập nhật và truy xuất thông tin.

c)

Luôn đảm bảo tính chính xác tuyệt đối của dữ liệu.

d)

Tiết kiệm không gian lưu trữ.

25.

Để truy vấn dữ liệu trong cơ sở dữ liệu quan hệ, ta sử dụng:

a)

Ngôn ngữ lập trình C++.

b)

Ngôn ngữ truy vấn SQL.

c)

Phần mềm bảng tính.

d)

Phần mềm soạn thảo văn bản.

26.

Em muốn mua một chiếc laptop để phục vụ cho việc học tập và làm việc văn phòng. Em nên ưu tiên lựa chọn loại ổ cứng nào?

a)

HDD.

b)

SSD.

c)

Ổ đĩa quang.

d)

Thẻ nhớ SD.

27.

Cổng kết nối nào sau đây thường được sử dụng để kết nối màn hình với máy tính?

a)

Cổng USB.

b)

Cổng HDMI.

c)

Cổng Ethernet.

d)

Cổng PS/2.

28.

Cổng kết nối nào sau đây thường được sử dụng để kết nối màn hình với máy tính?

a)

Cổng USB.

b)

Cổng HDMI.

c)

Cổng Ethernet.

d)

Cổng PS/2.

29.

Phần mở rộng nào thường được sử dụng cho các tệp nén?

a)

.docx

b)

.xlsx

c)

.zip

d)

.html

30.

Hành vi nào sau đây KHÔNG được coi là giao tiếp an toàn trên Internet?

a)

Sử dụng mật khẩu mạnh và thay đổi định kỳ.

b)

Chia sẻ thông tin cá nhân với người lạ trên mạng xã hội.

c)

Cẩn thận khi nhấp vào các liên kết lạ.

d)

Kiểm tra kỹ thông tin trước khi chia sẻ.

31.

Website nào sau đây KHÔNG phải là một công cụ tìm kiếm?

a)

google.com

b)

bing.com

c)

yahoo.com

d)

facebook.com

32.

Hành vi nào sau đây giúp bảo vệ thông tin cá nhân trên Internet?

a)

Sử dụng mật khẩu đơn giản, dễ nhớ.

b)

Chia sẻ mật khẩu với bạn bè.

c)

Thường xuyên thay đổi mật khẩu.

d)

Sử dụng chung một mật khẩu cho nhiều tài khoản.

33.

An thường xuyên sử dụng mạng xã hội để kết nối với bạn bè. Để bảo vệ tài khoản mạng xã hội của mình, An nên làm gì?

a)

Sử dụng mật khẩu dễ nhớ, ví dụ như ngày sinh của mình.

b)

Sử dụng cùng một mật khẩu cho tất cả các tài khoản mạng xã hội.

c)

Đăng xuất khỏi tài khoản khi sử dụng máy tính công cộng.

d)

Chấp nhận lời mời kết bạn từ tất cả mọi người.

34.

Để bảo vệ thông tin cá nhân, bạn nên làm gì khi nhận được liên kết lạ?

a)

Nhấn vào liên kết để kiểm tra.

b)

Bỏ qua hoặc kiểm tra trước khi nhấp.

c)

Chia sẻ liên kết trên mạng xã hội.

d)

Gửi liên kết cho người lạ để xác thực.

35.

Để tìm kiếm các tệp PDF về chủ đề "trí tuệ nhân tạo" trên Google, ta nên sử dụng từ khóa nào?

a)

trí tuệ nhân tạo

b)

"trí tuệ nhân tạo" filetype:pdf

c)

trí tuệ nhân tạo AND pdf

d)

trí tuệ nhân tạo OR pdf

36.

Độ phân giải của màn hình được đo bằng gì?

a)

Số inch

b)

Số lượng màu hiển thị

c)

Tần số quét

d)

Số điểm ảnh

37.

Khóa chính (primary key) trong cơ sở dữ liệu có ý nghĩa gì?

a)

Mở khóa cơ sở dữ liệu.

b)

Mã hóa dữ liệu để

c)

Xác định duy nhất 1 bản ghi trong bảng

d)

Liên kết các bảng với nhau

38.

h được đo bằng gì?

a)

Số inch

b)

Số lượng màu hiển thị

c)

Tần số quét

d)

Số điểm ảnh

39.

Khóa chính (primary key) trong cơ sở dữ liệu có ý nghĩa gì?

a)

Mở khóa cơ sở dữ liệu.

b)

Mã hóa dữ liệu để bảo mật.

c)

Xác định duy nhất một bản ghi trong bảng.

d)

Liên kết các bảng với nhau.

40.

Mệnh đề WHERE trong SQL dùng để làm gì?

a)

Sắp xếp kết quả truy vấn.

b)

Lọc dữ liệu theo điều kiện.

c)

Thêm dữ liệu vào bảng.

d)

Xóa dữ liệu khỏi bảng.

41.

Kết nối không dây nào sau đây có thể dùng để kết nối máy tính với chuột và bàn phím?

a)

NFC

b)

Bluetooth

c)

Ethernet

d)

VGA

42.

Tại sao cần phải đảm bảo tính nhất quán dữ liệu trong cơ sở dữ liệu?

a)

Để tiết kiệm dung lượng lưu trữ.

b)

Để tăng tốc độ truy vấn.

c)

Để tránh dữ liệu bị trùng lặp.

d)

Để đảm bảo dữ liệu chính xác và đáng tin cậy.

43.

Điểm khác biệt giữa hệ CSDL và hệ QTCSDL là gì?

a)

Hệ CSDL là phần mềm, hệ QTCSDL là phần cứng.

b)

Hệ CSDL dùng để lưu trữ dữ liệu, hệ QTCSDL dùng để quản lý dữ liệu.

c)

Hệ CSDL là tập hợp các dữ liệu, hệ QTCSDL là phần mềm để quản lý hệ CSDL.

d)

Không có sự khác biệt.

44.

Ưu điểm nào sau đây không phải của phần mềm chạy trên Internet?

a)

Tiết kiệm dung lượng lưu trữ trên thiết bị.

b)

Dễ dàng truy cập từ nhiều thiết bị khác nhau.

c)

Luôn được cập nhật phiên bản mới nhất.

d)

Hoạt động tốt ngay cả khi không có kết nối Internet.

45.

Tại sao nên sử dụng ổ đĩa trực tuyến để lưu trữ dữ liệu?

a)

Ổ đĩa trực tuyến luôn miễn phí.

b)

Ổ đĩa trực tuyến có dung lượng lưu trữ không giới hạn.

c)

Ổ đĩa trực tuyến cho phép truy cập dữ liệu từ nhiều thiết bị khác nhau.

d)

Ổ đĩa trực tuyến không thể bị mất dữ liệu.

46.

Hệ QTCSDL nào sau đây là hệ QTCSDL mã nguồn mở?

a)

Microsoft SQL Server

b)

Oracle Database

c)

MySQL

d)

IBM Db2

47.

Dịch vụ nào sau đây cho phép người dùng tạo và chia sẻ bản khảo sát trực tuyến?

a)

Google Forms

b)

Google Meet

c)

Google Maps

d)

Google Pho

48.

Dịch vụ nào sau đây cho phép người dùng tạo và chia sẻ bản khảo sát trực tuyến?

a)

Google Forms

b)

Google Meet

c)

Google Maps

d)

Google Photos

49.

Để truy vấn dữ liệu trong cơ sở dữ liệu quan hệ, ta sử dụng:

a)

Ngôn ngữ lập trình C++.

b)

Ngôn ngữ truy vấn SQL.

c)

Phần mềm bảng tính.

d)

Phần mềm soạn thảo văn bản.

50.

Dịch vụ nào sau đây KHÔNG phải là dịch vụ lưu trữ và chia sẻ tệp trực tuyến?

a)

Dropbox

b)

OneDrive

c)

Google Drive

d)

Photoshop

51.

Khi sử dụng thư điện tử, việc nào sau đây là không nên?

a)

Thường xuyên kiểm tra hộp thư đến.

b)

Xóa các thư rác và thư không cần thiết.

c)

Mở các tệp đính kèm từ những email không rõ nguồn gốc.

d)

Sử dụng mật khẩu mạnh và thay đổi mật khẩu định kỳ.

52.

Độ phân giải của màn hình được đo bằng gì?

a)

Số inch

b)

Số lượng màu hiển thị

c)

Tần số quét

d)

Số điểm ảnh

53.

Lợi ích của việc nén tệp trước khi lưu trữ hoặc chia sẻ là gì?

a)

Tăng dung lượng tệp.

b)

Giảm thời gian tải tệp lên/xuống.

c)

Tăng chất lượng tệp.

d)

Thay đổi định dạng tệp.

54.

SQL là viết tắt của cụm từ nào?

a)

System Query Language

b)

Structured Query Language

c)

Simple Query Language

d)

Standard Query Language

55.

Mệnh đề WHERE trong SQL dùng để làm gì?

a)

Sắp xếp kết quả truy vấn.

b)

Lọc dữ liệu theo điều kiện.

c)

Thêm dữ liệu vào bảng.

d)

Xóa dữ liệu khỏi bảng.

56.

Trong các trường hợp sau, trường hợp nào việc lưu trữ dữ liệu trực tuyến là phù hợp nhất?

a)

Lưu trữ một số lượng lớn hình ảnh và video.

b)

Lưu trữ các tệp tin quan trọng cần bảo mật cao.

c)

Lưu trữ các tệp tin cần truy cập thường xuyên với tốc độ cao.

d)

Lưu trữ các tệp tin chỉ cần sử dụng một lần.

57.

Câu lệnh SQL nào dùng để sửa dữ liệu trong bảng?

a)

SELECT

b)

INSERT

c)

UPDATE

d)

DELETE

58.

Để tìm kiếm chính xác một cụm từ trên Google, nên sử dụng dấu ngoặc kép như thế nào?

(a)  

59.

Câu lệnh SQL nào dùng để sửa dữ liệu trong bảng?

a)

SELECT

b)

INSERT

c)

UPDATE

d)

DELETE

60.

Để tìm kiếm chính xác một cụm từ trên Google, nên sử dụng dấu ngoặc kép như thế nào?

a)

Đặt cụm từ trong dấu ngoặc đơn ( ).

b)

Đặt cụm từ trong dấu ngoặc kép " ".

c)

Đặt cụm từ trong dấu ngoặc vuông [ ].

d)

Đặt cụm từ trong dấu ngoặc nhọn { }.

61.

Để loại trừ một từ khóa khỏi kết quả tìm kiếm trên Google, ta sử dụng ký tự nào?

a)

+

b)

-

c)

*

d)

#

62.

Tại sao cần phải sao lưu dữ liệu định kỳ?

a)

Để tiết kiệm dung lượng lưu trữ.

b)

Để phòng tránh mất mát dữ liệu do sự cố.

c)

Để tăng tốc độ truy cập dữ liệu.

d)

Để mã hóa dữ liệu.

63.

Phần mềm độc hại nào sau đây có thể đánh cắp thông tin từ cơ sở dữ liệu?

a)

Virus.

b)

Spyware.

c)

Worm.

d)

Ransomware.

64.

Kỹ thuật nào sau đây dùng để kiểm soát truy cập vào cơ sở dữ liệu?

a)

Mã hóa.

b)

Phân quyền truy cập.

c)

Kiểm toán.

d)

Sao lưu.

65.

Website nào sau đây KHÔNG phải là một công cụ tìm kiếm?

a)

google.com

b)

bing.com

c)

yahoo.com

d)

facebook.com

66.

Tính năng nào sau đây KHÔNG phải là tính năng chính của mạng xã hội?

a)

Kết nối bạn bè.

b)

Chia sẻ thông tin.

c)

Gửi và nhận email.

d)

Tham gia nhóm cộng đồng.

67.

Để phòng tránh mất mát dữ liệu do mất điện đột ngột, nên sử dụng thiết bị nào sau đây?

a)

Ổ cứng di động.

b)

Bộ lưu điện (UPS).

c)

Máy phát điện.

d)

Cả ba thiết bị trên.

68.

Ai là người chịu trách nhiệm quản lý và vận hành hệ cơ sở dữ liệu?

a)

Lập trình viên.

b)

Người quản trị cơ sở dữ liệu (DBA).

c)

Người dùng cuối.

d)

Kỹ thuật viên mạng.

69.

Kiến trúc nào sau đây KHÔNG phải là kiến trúc của hệ CSDL?

a)

Kiến trúc tập trung.

b)

Kiến trúc phân tán.

c)

Kiến trúc khách-chủ.

d)

Kiến trúc hình sao.

70.

Xu hướng nào sau đây KHÔNG phải là xu hướng phát triển của ngành quản trị cơ sở dữ liệu?

a)

Trí tuệ nhân tạo (AI).

b)

Internet vạn vật (IoT).

c)

Điện toán đám mây (

d)
71.

Xu hướng nào sau đây KHÔNG phải là xu hướng phát triển của ngành quản trị cơ sở dữ liệu?

a)

Trí tuệ nhân tạo (AI).

b)

Internet vạn vật (IoT).

c)

Điện toán đám mây (Cloud Computing).

d)

Thực tế ảo (Virtual Reality).

72.

Công việc nào sau đây KHÔNG thuộc trách nhiệm của người quản trị cơ sở dữ liệu (DBA)?

a)

Thiết kế cơ sở dữ liệu.

b)

Cài đặt và cấu hình hệ QTCSDL.

c)

Giám sát và tối ưu hóa hiệu năng hệ thống.

d)

Thiết kế giao diện website.

73.

Khóa ngoài (foreign key) trong cơ sở dữ liệu quan hệ có tác dụng gì?

a)

Mã hóa dữ liệu.

b)

Liên kết các bảng với nhau.

c)

Xác định duy nhất một bản ghi.

d)

Tạo chỉ mục cho bảng.

74.

Mệnh đề ORDER BY trong SQL dùng để làm gì?

a)

Lọc dữ liệu theo điều kiện.

b)

Sắp xếp kết quả truy vấn.

c)

Nhóm dữ liệu.

d)

Tính toán tổng hợp.

75.

SQL được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo lập trình giao diện người dùng.

b)

Viết chương trình trò chơi.

c)

Truy vấn và thao tác dữ liệu trong CSDL.

d)

Phân tích dữ liệu thống kê.

76.

Câu lệnh SQL nào dùng để lấy dữ liệu từ cơ sở dữ liệu?

a)

INSERT

b)

UPDATE

c)

DELETE

d)

SELECT

77.

Việc lưu trữ dữ liệu khoa học, hợp lý giúp ích gì cho công tác quản lý?

a)

Dễ dàng tìm kiếm và truy xuất thông tin.

b)

Đảm bảo tính chính xác và bảo mật của thông tin.

c)

Hỗ trợ ra quyết định hiệu quả.

d)

Nâng cao kỹ năng tin học cho người quản lý.

78.

Câu lệnh SQL nào sau đây dùng để chọn dữ liệu từ một bảng?

a)

INSERT

b)

UPDATE

c)

DELETE

d)

SELECT

79.

Để thêm một học sinh mới vào bảng "HocSinh" với mã học sinh là "HS001", tên là "Nguyễn Văn An", ta sử dụng câu lệnh SQL nào?

a)

INSERT INTO HocSinh VALUES ("HS001", "Nguyễn Văn An")

b)

INSERT INTO HocSinh (MaHS, TenHS) VALUES ("HS001", "Nguyễn Văn An")

c)

ADD HocSinh ("HS001", "Nguyễn Văn An")

d)

INSERT HocSinh ("HS001", "Nguyễn Văn An")

80.

Một người quản lý muốn xem danh sách sản phẩm trong bảng "SanPham" được sắp xếp theo giá giảm dần. Câu lệnh SQL nào sau đây sẽ thực hiện điều này?

a)

SELECT * FROM SanPham ORDER BY Gia ASC

b)

SELECT * FROM SanPham ORDER BY Gia DESC

c)

SELECT * FROM SanPham SORT BY Gia ASC

d)

SELECT * FROM SanPham SORT BY Gia DESC

81.

Một người quản lý muốn thay đổi địa chỉ của khách hàng có mã "KH002" thành "Hải Phòng" trong bảng "KhachHang". Câu lệnh SQL nào sau đây sẽ thực hiện điều này?

a)

UPDATE KhachHang SET DiaChi = "Hải Phòng" WHERE MaKH = "KH002"

b)

UPDATE KhachHang WHERE MaKH = "KH002" SET DiaChi = "Hải Phòng"

c)

MODIFY KhachHang SET DiaChi = "Hải Phòng" WHERE MaKH = "KH002"

d)

CHANGE KhachHang SET DiaChi = "Hải Phòng" WHERE MaKH = "KH002"

82.

Câu lệnh SQL nào dùng để sửa dữ liệu trong bảng?

a)

SELECT

b)

INSERT

c)

UPDATE

d)

DELETE

83.

Để xóa sản phẩm có mã "SP003" khỏi bảng "SanPham", ta sử dụng câu lệnh SQL nào?

a)

DELETE FROM SanPham WHERE MaSP = "SP003"

b)

DELETE SanPham WHERE MaSP = "SP003"

c)

REMOVE SanPham WHERE MaSP = "SP003"

d)

DELETE * FROM SanPham WHERE MaSP = "SP003"

84.

Hệ điều hành nào sau đây thường được sử dụng cho các máy chủ (server)?

a)

iOS.

b)

Windows Server.

c)

HarmonyOS.

d)

Android.

85.

Tường lửa (firewall) có vai trò gì trong bảo mật cơ sở dữ liệu?

a)

Phát hiện và loại bỏ virus.

b)

Ngăn chặn truy cập trái phép từ bên ngoài.

c)

Mã hóa dữ liệu.

d)

Sao lưu dữ liệu.

86.

Để sắp xếp danh sách học sinh trong bảng "HocSinh" theo thứ tự tên tăng dần, ta sử dụng câu lệnh SQL nào?

a)

SELECT * FROM HocSinh ORDER BY TenHS ASC

b)

SELECT * FROM HocSinh ORDER BY TenHS DESC

c)

SELECT * FROM HocSinh SORT BY TenHS ASC

d)

SELECT * FROM HocSinh SORT BY TenHS DESC

87.

QL nào?

a)

SELECT * FROM HocSinh ORDER BY TenHS ASC

b)

SELECT * FROM HocSinh ORDER BY TenHS DESC

c)

SELECT * FROM HocSinh SORT BY TenHS ASC

d)

SELECT * FROM HocSinh SORT BY TenHS DESC

88.

Phần mở rộng nào thường được sử dụng cho các tệp nén?

a)

.docx

b)

.xlsx

c)

.zip

d)

.html

89.

Việc mã hóa dữ liệu có tác dụng gì trong bảo mật cơ sở dữ liệu?

a)

Giúp nén dữ liệu để tiết kiệm dung lượng lưu trữ.

b)

Giúp ẩn dữ liệu khỏi những người không có quyền truy cập.

c)

Giúp tăng tốc độ truy cập dữ liệu.

d)

Giúp kiểm tra tính toàn vẹn của dữ liệu.

90.

Một trường học muốn lưu trữ thông tin về học sinh, lớp học và môn học. Mỗi học sinh có thể học nhiều môn học và mỗi môn học có thể được học bởi nhiều học sinh. Theo em, cần tạo bao nhiêu bảng trong cơ sở dữ liệu quan hệ để biểu diễn mối quan hệ này?

a)

1 bảng.

b)

2 bảng.

c)

3 bảng.

d)

4 bảng.

91.

Kỹ thuật nào sau đây dùng để kiểm soát truy cập vào cơ sở dữ liệu?

a)

Mã hóa.

b)

Phân quyền truy cập.

c)

Kiểm toán.

d)

Sao lưu.

92.

Quyền nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm quyền cơ bản của công dân trong môi trường số?

a)

Quyền được bảo vệ thông tin cá nhân.

b)

Quyền truy cập Internet.

c)

Quyền được học tập trên môi trường số.

d)

Quyền tự do ngôn luận trên không gian mạng.

93.

Tại sao cần phải sao lưu dữ liệu định kỳ?

a)

Để tiết kiệm dung lượng lưu trữ.

b)

Để phòng tránh mất mát dữ liệu do sự cố.

c)

Để tăng tốc độ truy cập dữ liệu.

d)

Để mã hóa dữ liệu.

94.

Phần mềm nào sau đây thường được sử dụng để mã hóa dữ liệu?

a)

Microsoft Word.

b)

WinRAR.

c)

GnuPG.

d)

Google Chrome.

95.

Cổng kết nối nào sau đây thường được sử dụng để kết nối máy tính với máy in?

a)

VGA

b)

HDMI

c)

USB

d)

PS/2

96.

Cổng kết nối nào sau đây thường được sử dụng để kết nối màn hình với máy tính?

a)

Cổng USB.

b)

Cổng HDMI.

c)

Cổng Ethernet.

d)

Cổng PS/2.