WorksheetsBài 2.1 Năng lượng mặt trời và bức xạ mặt trời
Total questions: 60
Worksheet time: 5mins
Năng lượng mặt trời là năng lượng có nguồn gốc từ
Trái Đất
Bức xạ điện từ của Mặt Trời
Gió và dòng nước
Nhiệt trong lòng đất
Đặc điểm nào sau đây không đúng với năng lượng mặt trời?
Dồi dào
Tái tạo
Gây ô nhiễm môi trường
Gần như vô tận
Năng lượng mặt trời được con người ứng dụng phổ biến nhất hiện nay để
Sản xuất than đá
Chuyển hóa thành nhiệt năng và điện năng
Tạo nhiên liệu hóa thạch
Làm lạnh môi trường
Yếu tố quyết định sự tồn tại của sự sống trên Trái Đất là
Trọng lực
Bức xạ Mặt Trời
Áp suất khí quyển
Từ trường Trái Đất
Năng lượng mặt trời được xem là nguồn năng lượng sạch vì
Giá thành thấp
Không thải khí độc khi sử dụng
Công suất lớn
Dễ lưu trữ
Một phần nhỏ năng lượng từ Mặt Trời truyền đến Trái Đất dưới dạng
Sóng âm
Hạt hạ nguyên tử
Sóng cơ học
Dòng điện
Năng lượng mặt trời tồn tại chủ yếu dưới dạng
Cơ năng
Nhiệt năng
Bức xạ điện từ
Hóa năng
Việc sử dụng năng lượng mặt trời góp phần giải quyết vấn đề nào sau đây?
Suy giảm tầng ôzôn
Hiệu ứng nhà kính
Thiếu lao động
Gia tăng dân số
So với năng lượng hóa thạch, năng lượng mặt trời có ưu điểm nổi bật là
Khai thác dễ hơn
Không cạn kiệt
Nhiệt trị cao hơn
Dễ vận chuyển hơn
Ở Việt Nam, năng lượng mặt trời được ứng dụng mạnh trong lĩnh vực
Giao thông
Sưởi ấm không gian
Cung cấp nước nóng và điện
Luyện kim
Bức xạ mặt trời là
Bức xạ nhiệt từ Trái Đất
Bức xạ điện từ từ Mặt Trời
Sóng vô tuyến
Ánh sáng nhân tạo
Chùm tia truyền thẳng từ Mặt Trời đến bề mặt Trái Đất gọi là
Tán xạ
Tổng xạ
Trực xạ
Phản xạ
Chùm tia bị đổi hướng khi đi qua khí quyển gọi là
Trực xạ
Phản xạ
Tán xạ
Hội tụ
Tổng xạ là
Chỉ trực xạ
Chỉ tán xạ
Tổng của trực xạ và tán xạ
Bức xạ nhiệt
Ký hiệu của cường độ bức xạ mặt trời là
H
I
G
P
Đơn vị của cường độ bức xạ mặt trời là
J
W
W/m²
J/m²
Thông lượng bức xạ là
Năng lượng truyền trong một giây
Năng lượng truyền trên một đơn vị diện tích trong thời gian xác định
Công suất bức xạ
Nhiệt độ bức xạ
Thông lượng bức xạ theo thời gian 1 ngày được ký hiệu là
I
G
H
P
Đơn vị của thông lượng bức xạ là
W
W/m²
J
J/m²
Yếu tố nào ảnh hưởng trực tiếp đến cường độ bức xạ mặt trời tại một vị trí?
Độ ẩm không khí
Góc chiếu của Mặt Trời
Mật độ dân cư
Độ mặn của nước
Ứng dụng phổ biến nhất của năng lượng mặt trời hiện nay là
Phát điện công suất lớn
Đun nước nóng
Làm mát nhà xưởng
Chạy động cơ
Collector có chức năng
Lưu trữ nước
Biến bức xạ mặt trời thành nhiệt
Điều chỉnh áp suất
Chuyển đổi điện áp
Môi chất truyền nhiệt trong hệ thống nước nóng NLMT là
Không khí
Dầu
Nước
Gas
Loại collector phổ biến hiện nay là
Collector phẳng kim loại
Collector nhựa PP-R
Ống thủy tinh 2 lớp chân không
Collector gốm
Hiệu suất của collector ống thủy tinh chân không thường đạt khoảng
50%
70%
Trên 90%
100%
Bình chứa nước nóng gồm mấy lớp chính?
2
3
4
5
Lớp bảo ôn của bình chứa có chức năng
Tạo hình dáng
Chống gi
Giữ nhiệt
Chịu lực
Nguyên lý hoạt động của máy nước nóng NLMT dựa trên
Dẫn nhiệt cưỡng bức
Đối lưu tự nhiên
Bức xạ nhiệt
Truyền nhiệt bức xạ
Nước nóng di chuyển lên trên vì
Áp suất tăng
Khối lượng riêng giảm
Tác động của bơm
Chênh lệch điện áp
Nhiệt độ nước nóng NLMT thường đạt
20–40°C
30–50°C
45–85°C
Trên 100°C
Ưu điểm nổi bật của máy nước nóng NLMT là
Giá rẻ
An toàn, không dùng điện
Công suất lớn
Kích thước nhỏ
Máy nước nóng NLMT giúp tiết kiệm
Nước
Điện, gas, than dầu
Diện tích lắp đặt
Thời gian bảo trì
Nhược điểm chính của collector ống chân không là
Dễ vỡ
Hiệu suất thấp
Yêu cầu nguồn nước ổn định
Giá rất cao
Giá đỡ máy có tác dụng chính là
Chứa nước
Bảo ôn
Giữ góc nghiêng phù hợp
Chuyển nhiệt
Solatube là hệ thống dùng để
Phát điện
Đun nước
Chiếu sáng tự nhiên
Làm mát không khí
Ưu điểm lớn nhất của Solatube là
Giá rẻ
Dễ lắp đặt
Không sử dụng điện
Công suất lớn
Bộ phận thu ánh sáng của Solatube là
Ống dẫn
Vòm cầu
Bộ khuếch tán
Tấm phản xạ
Ống dẫn ánh sáng có bề mặt bên trong
Sơn đen
Sơn trắng
Phủ bạc phản xạ cao
Phủ nhựa
Pin năng lượng mặt trời hoạt động dựa trên
Hiệu ứng nhiệt điện
Hiệu ứng quang điện
Hiệu ứng cảm ứng
Hiệu ứng từ
Vật liệu phổ biến chế tạo pin mặt trời là
Đồng
Nhôm
Silicon
Sắt
Pin NLMT chuyển đổi
Nhiệt năng thành điện năng
Quang năng thành điện năng
Cơ năng thành điện năng
Hóa năng thành điện năng
Chất bán dẫn loại n được pha tạp bởi
Nguyên tố nhóm III
Nguyên tố nhóm IV
Nguyên tố nhóm V
Kim loại
Chất bán dẫn loại p dẫn điện chủ yếu nhờ
Electron tự do
Ion dương
Lỗ trống
Proton
Hiệu suất chuyển đổi của pin NLMT hiện nay khoảng
5%
10%
20%
50%
Nhiệm vụ chính của bộ điều khiển sạc là
Tăng công suất pin
Điều khiển quá trình sạc ắc quy
Chuyển đổi DC–AC
Lưu trữ điện
Bộ điều khiển sạc giúp bảo vệ
Tải tiêu thụ
Pin mặt trời và ắc quy
Inverter
Dây dẫn
Khi ắc quy đầy, bộ điều khiển sẽ
Tăng dòng sạc
Ngắt sạc
Đảo chiều dòng điện
Giữ nguyên
Inverter có chức năng
Lưu trữ điện
Điều chỉnh điện áp DC
Chuyển DC sang AC
Chuyển AC sang DC
Pin lưu trữ được sử dụng chủ yếu khi
Trời nắng
Ban đêm hoặc trời mưa
Điện áp cao
Phụ tải nhỏ
Hệ pin NLMT có thể làm việc ở chế độ
Chỉ độc lập
Chỉ nối lưới
Độc lập hoặc nối lưới
Chỉ dự phòng
Module pin NLMT là
Một pin đơn
Tập hợp nhiều pin ghép lại
Bộ inverter
Bộ điều khiển
Dòng điện sinh ra từ pin NLMT là
Dòng xoay chiều
Dòng một chiều
Dòng xung
Dòng cao tần
Pin NLMT thường được mắc nối tiếp để
Tăng dòng điện
Tăng điện áp
Giảm công suất
Giảm tổn hao
Pin NLMT thường được mắc song song để
Tăng điện áp
Giảm điện áp
Tăng dòng điện
Ổn định tần số
Bộ điều khiển sạc PWM có nhược điểm là
Giá cao
Kết cấu phức tạp
Hao phí năng lượng
Dễ hỏng
Một ưu điểm lớn của pin NLMT là
Hiệu suất rất cao
Không gây ô nhiễm khi vận hành
Phát điện liên tục
Giá thành thấp
Nhược điểm chính của pin NLMT là
Tuổi thọ ngắn
Phụ thuộc thời tiết
Dễ cháy nổ
Khó lắp đặt
Thiết bị nào không thể thiếu trong hệ pin NLMT độc lập?
Inverter
Ắc quy
Bộ điều khiển sạc
Cả B và C
Ứng dụng phổ biến của hệ pin NLMT là
Cung cấp điện sinh hoạt
Luyện kim
Động cơ đốt trong
Sản xuất hóa chất
Bộ phận chính thu bức xạ mặt trời trong máy nước nóng là ?
Bình chứa
Giá đỡ
Collector
Van xả
