wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tài chính 1-135

Total questions: 135

Worksheet time: 1hrs 8mins

Name
Class
Date
1.

Quan điểm nào sau đây về tài chính là không phù hợp?

a)

Tài chính chỉ đơn giản là tiền

b)

Tài chính là cách thức huy động và phân bổ của cải xã hội có giới hạn qua thời gian

c)

Tài chính là khoa học quản lý nguồn thu và chi tiêu nhằm đem lại hiệu quả cao nhất

2.

Về mặt bản chất, tài chính phản ánh:

a)

Việc sử dụng quỹ tiền tệ đáp ứng các nhu cầu xã hội

b)

Sự dịch chuyển tiền tệ

c)

Tổng thể các quan hệ kinh tế phát sinh trong quá trình tạo lập và sử dụng các quỹ tiền tệ nhằm đáp ứng các mục tiêu khác nhau của các chủ thể trong xã hội

3.

Đối tượng của phân phối tài chính là:

a)

Tổng sản phẩm quốc nội, nguồn tài chính chuyển ra nước ngoài và nguồn tài chính chuyển từ nước ngoài vào, tài sản tài nguyên chuyển hóa thành tiền

b)

Tổng thể các nguồn tài chính trong xã hội

c)

Tổng thu nhập quốc dân

4.

Tiền đe khác quan quyết định sự ra đời, tồn tại và phát triển của tài chính là:

a)

Chế độ công xã nguyên thủy và quyền lực chính trị của Nhà nước

b)

Sản xuất hàng hóa – tiền tệ và Nhà nước

c)

Sự phân công lao động trong xã hội

5.

Yếu tố nào đã làm xuất hiện tiền tệ trong quá trình sản xuất và trao đổi hàng hóa?

a)

Sự phân chia giai cấp trong xã hội

b)

Chế độ công xã nguyên thủy

c)

Sự phát triển của phân công lao động và chế độ tư hữu

6.

Để phục vụ cho quá trình sản xuất và trao đổi hàng hóa, các chủ thể trong xã hội sử dụng tiền tệ như thế nào?

a)

Là phương tiện để tạo lập và sử dụng quỹ tiền tệ

b)

Là công cụ để trao đổi quyền lực chính trị

c)

Là tài sản tích lũy của Nhà nước

7.

Tiền tệ đóng vai trò gì trong sự ra đời và phát triển của tài chính?

a)

Là yếu tố quyết định bản chất kinh tế của tài chính

b)

Là yếu tố thúc đẩy sự phát triển của Nhà nước

c)

Là phương tiện duy trì phân công lao động trong xã hội

8.

Nhà nước đóng vai trò gì trong sự phát triển của tài chính?

a)

Là nhân tố định hướng và tạo ra hành lang điều tiết sự phát triển của tài chính

b)

Là chủ thể duy nhất quản lý và sở hữu toàn bộ tài chính trong nền kinh tế

c)

Chỉ tham gia vào các quyết định kinh tế mà không tác động đến tài chính

9.

Biểu hiện bên ngoài của tài chính là:

a)

Sự vận động của giá trị của cải trong xã hội

b)

Các hoạt động thu chi của Nhà nước

c)

Sự phân phối tài nguyên tự nhiên trong xã hội

10.

Chức năng phân phối của tài chính được hiểu là:

a)

Quá trình phân phối tài sản, nguồn lực và tiền tệ của Nhà nước

b)

Quá trình phân phối của cải xã hội dưới hình thức giá trị nhằm đảm bảo công bằng xã hội và phát triển bền vững

c)

Quá trình phân phối các sản phẩm trong nền kinh tế cho các tổ chức, cá nhân

11.

Phân phối lần đầu thực hiện hoạt động nào trong quá trình phân phối tài chính?

a)

Phân phối thu nhập cơ bản từ các quỹ tiền tệ giữa các chủ thể trong xã hội

b)

Phân phối của cải vật chất trong quá trình sản xuất cho những chủ thể tham gia sáng tạo ra của cải vật chất hoặc thực hiện các dịch vụ

c)

Phân phối thu nhập theo mục đích xã hội

12.

Phân phối lại trong chức năng phân phối tài chính là thực hiện hoạt động:

a)

Phân phối thu nhập cơ bản từ các quỹ tiền tệ vào các mục đích xã hội cụ thể hơn

b)

Phân phối sản phẩm từ các quá trình sản xuất

c)

Phân phối lại thu nhập quốc dân cho các chủ thể kinh tế

13.

Chức năng kiểm tra, giám sát tài chính là:

a)

Việc giám sát quá trình sản xuất hàng hóa của nền kinh tế

b)

Việc giám sát toàn bộ quá trình tạo lập, phân bổ và sử dụng nguồn tài chính của các chủ thể nhằm đảm bảo hiệu quả phân phối

c)

Việc kiểm tra các hoạt động kinh tế vĩ mô của Nhà nước

14.

Đối tượng kiểm tra, giám sát tài chính bao gồm:

a)

Quá trình vận động của các nguồn tài chính và các quỹ tiền tệ

b)

Sự phân phối của cải trong xã hội

c)

Các chính sách tài chính của Nhà nước

15.

Chủ thể nào thực hiện kiểm tra, giám sát tài chính?

a)

Các tổ chức tài chính độc lập

b)

Các chủ thể của phân phối tài chính

c)

Nhà nước và các cơ quan quản lý tài chính

16.

Phương pháp nào không phải là một trong những phương pháp kiểm tra, giám sát tài chính?

a)

Kiểm tra thường xuyên

b)

Kiểm tra đột xuất

c)

Kiểm tra sản phẩm cuối cùng của nền kinh tế

17.

Mục tiêu của quá trình kiểm tra, giám sát tài chính là gì?

a)

Đảm bảo tính khách quan và trung thực của tất cả các quyết định tài chính

b)

Đảm bảo hiệu quả của quá trình phân phối tài chính, giúp điều chỉnh lại các quyết định phân phối nếu cần

c)

Kiểm tra sự tuân thủ các chính sách của Nhà nước

18.

Phân phối lần đầu trong nền kinh tế chú yếu liên quan đến việc phân chia thu nhập từ:

a)

Việc đầu tư vào tài sản công

b)

Các hoạt động sản xuất và phân phối hàng hóa và dịch vụ

c)

Các khoản trợ cấp xã hội và phúc lợi

19.

Phân phối lần đầu có thể tạo ra sự bất bình đẳng trong xã hội vì:

a)

Các khoản trợ cấp xã hội không được phân phối đều

b)

Người sở hữu các yếu tố sản xuất (như vốn và tài nguyên) nhận được phần lớn thu nhập

c)

Chính phủ không thu thuế đầy đủ

20.

Phân phối lần đầu trong nền kinh tế không bao gồm yếu tố nào?

a)

Lợi nhuận từ đầu tư vốn

b)

Thu nhập từ lao động

c)

Trợ cấp từ Chính phủ

21.

Tài chính ra đời chủ yếu nhằm mục đích gì?

a)

Quản lý và phân phối tài sản cho các cá nhân

b)

Huy động và phân phối vốn giữa các cá nhân, doanh nghiệp và chính phủ

c)

Xây dựng các quy định và chính sách kinh tế vĩ mô

22.

Tài chính có vai trò gì đối với nền kinh tế?

a)

Hỗ trợ các cá nhân thực hiện các giao dịch tài chính

b)

Tạo ra các cơ hội đầu tư và đảm bảo sự lưu thông của tiền tệ trong nền kinh tế

c)

Đảm bảo các công ty có thể giảm thiểu rủi ro kinh doanh

23.

Bộ phận thiếu hụt vốn trong nền kinh tế có nhu cầu làm gì?

a)

Tiết kiệm

b)

Đầu tư

c)

Vay mượn

24.

Trong luân chuyển vốn, các khoản cho vay tồn tại để làm gì?

a)

Đáp ứng cho chủ thể có nhu cầu vay mượn

b)

Đảm bảo nguồn tiết kiệm cho nền kinh tế

c)

Tăng trưởng nền kinh tế qua việc tiêu dùng

25.

Tại sao các khoản cho vay luôn tồn tại trong nền kinh tế?

a)

Vì nhu cầu đầu tư luôn cao hơn nhu cầu tiết kiệm

b)

Vì luôn có sự chênh lệch giữa tiết kiệm và đầu tư, dẫn đến nhu cầu vay mượn

c)

Vì Nhà nước yêu cầu các doanh nghiệp vay mượn

26.

Bộ phận chủ thể nào có nhu cầu vay mượn vốn trong nền kinh tế?

a)

Các chủ thể dư thừa vốn

b)

Các chủ thể thiếu hụt vốn

c)

Các tổ chức tài chính

27.

Nhận định nào đúng về cách thức giao dịch trực tiếp giữa chủ thể thiếu hụt vốn và chủ thể dư thừa trong nền kinh tế?

a)

Giao dịch thường xuyên và hiệu quả

b)

Giao dịch này ít xuất hiện do sự cách biệt về không gian, thời gian và các yếu tố khác

c)

Lãi suất rất thấp

28.

Hình thức chu chuyển vốn nào cho phép chủ thể thiếu hụt vốn và chủ thể dư thừa vốn gặp nhau trên thị trường tổ chức và giám sát chặt chẽ?

a)

Vay mượn trực tiếp

b)

Vay thông qua trung gian tài chính

c)

Vay thông qua thị trường tài chính

29.

Dòng vốn trong hệ thống tài chính có thể được luân chuyển thông qua những kênh nào?

a)

Chỉ thông qua ngân hàng

b)

Thị trường tài chính và trung gian tài chính

c)

Chỉ thông qua thị trường chứng khoán

30.

Kênh dẫn vốn trực tiếp trong hệ thống tài chính là:

a)

Ngân hàng thương mại

b)

Thị trường tài chính

c)

Công ty bảo hiểm

31.

Hệ thống tài chính được hiểu là:

a)

Tập hợp các ngân hàng và tổ chức tài chính

b)

Tập hợp các thị trường, các cá nhân và tổ chức giao dịch vốn với nhau, cùng với các quy định và giám sát hệ thống tài chính

c)

Tập hợp các cơ quan Chính phủ quản lý tài chính

32.

Vai trò của nhà môi giới trong thị trường tài chính là:

a)

Cung cấp vốn cho các chủ thể thiếu vốn

b)

Kết nối giữa người bán và người mua, đảm bảo giao dịch được chuẩn hóa

c)

Quản lý các quỹ đầu tư của nhà đầu tư

33.

Trung gian tài chính có vai trò gì trong hệ thống tài chính?

a)

Cung cấp các công cụ tài chính cho nhà đầu tư

b)

Đầu tư vào các dự án bất động sản

c)

Dẫn vốn từ người dư thừa đến người thiếu hụt vốn

34.

Chính phủ tham gia vào dòng luân chuyển vốn trong hệ thống tài chính với tư cách là gì?

a)

Người cung cấp vốn cho nền kinh tế

b)

Người cân vốn để đáp ứng cho nhu cầu thanh toán hoặc bù đáp ngân sách thâm hụt

c)

Người tạo ra các công cụ tài chính trên thị trường

35.

Doanh nghiệp tham gia vào hệ thống tài chính chủ yếu với tư cách nào?

a)

Người cung ứng vốn cho nền kinh tế

b)

Người vay vốn để thực hiện hoạt động sản xuất kinh doanh

c)

Người tạo lập các quỹ chuyên về tài chính

36.

Hộ gia đình tham gia vào dòng luân chuyển vốn trong hệ thống tài chính thông qua những hình thức nào?

a)

Chi tiết kiệm tiền trong ngân hàng

b)

Cung cấp vốn cho Chính phủ thông qua các khoản thuế

c)

Tiết kiệm và đầu tư vào thị trường tài chính hoặc vay mượn từ các tổ chức tài chính

37.

Chức năng vận hành hệ thống thanh toán trong hệ thống tài chính có ý nghĩa gì?

a)

Đảm bảo các giao dịch tiền mặt được thực hiện nhanh chóng

b)

Giúp các giao dịch không dùng tiền mặt diễn ra nhanh chóng và giảm thiểu rủi ro

c)

Kiểm soát các giao dịch chuyển tiền quốc tế

38.

Hệ thống tài chính giúp sàng lọc các kênh dẫn vốn bằng cách nào?

a)

Tạo ra các chính sách pháp lý để cấm những kênh dẫn vốn không hiệu quả

b)

Cung cấp thông tin đầy đủ và giám sát các hoạt động tài chính để giảm thiểu rủi ro cho người đầu tư

c)

Tăng cường việc vay vốn từ các ngân hàng thương mại

39.

Hệ thống thanh toán không dùng tiền mặt đóng vai trò quan trọng như thế nào trong hệ thống tài chính?

a)

Giảm thiểu các giao dịch bằng tiền mặt, tăng cường sử dụng tiền điện tử

b)

Hỗ trợ cho các giao dịch quốc tế dễ dàng hơn

c)

Giảm thiểu rủi ro và đảm bảo các giao dịch vốn diễn ra nhanh chóng và an toàn

40.

Hệ thống tài chính có tác động gì đối với việc huy động và phân bổ nguồn lực tài chính?

a)

Hệ thống tài chính tạo điều kiện cho các chủ thể có vốn sinh lời thấp và giảm hiệu quả sử dụng vốn

b)

Hệ thống tài chính huy động và phân bổ vốn một cách hiệu quả, giúp các chủ thể cần vốn dễ dàng tiếp cận nguồn vốn hơn

c)

Hệ thống tài chính chỉ hỗ trợ các doanh nghiệp lớn trong việc huy động vốn

41.

Nguyên nhân chủ yếu gây ra khủng hoảng kinh tế là:

a)

Sự phát triển quá nhanh của các ngành công nghiệp

b)

Thiếu hụt nguồn lực lao động

c)

Các cú sốc kinh tế như khủng hoảng tài chính, giảm cầu tiêu dùng và lạm phát

42.

Khủng hoảng kinh tế được đặc trưng bởi tình trạng nào sau đây?

a)

Tăng trưởng mạnh mẽ, sản xuất và tiêu dùng tăng cao

b)

Thất nghiệp, giảm phát và suy giảm sản xuất, tiêu dùng, đầu tư

c)

Tỷ lệ lạm phát giảm và thị trường tài chính phát triển

43.

Khủng hoảng tài chính được hiểu là:

a)

Tình trạng sụt giảm giá trị tài sản tài chính và sự đổ vỡ của hệ thống tài chính trong ngắn hạn

b)

Tình trạng lạm phát cao và thất nghiệp gia tăng

c)

Sự tăng trưởng bùng nổ của thị trường tài chính

44.

Một trong những nguyên nhân chính gây ra khủng hoảng hệ thống tài chính là:

a)

Chính phủ không điều tiết các hoạt động kinh tế

b)

Sự sụp đổ của các ngân hàng lớn do các khoản nợ xấu và rủi ro tài chính

c)

Sự tăng trưởng quá nhanh trong nền kinh tế

45.

Tác động của khủng hoảng hệ thống tài chính toàn cầu thường kéo dài bao lâu?

a)

Chỉ vài tuần, sau đó nền kinh tế sẽ phục hồi nhanh chóng

b)

Một khoảng thời gian dài, có thể kéo dài từ vài năm đến một thập kỷ, ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực của nền kinh tế

c)

Không có tác động lâu dài và nền kinh tế phục hồi ngay lập tức

46.

Nhận định nào đúng về vai trò của Nhà nước trong việc quản lý hệ thống tài chính?

a)

Quản lý tài chính chỉ để giảm thiểu các cuộc khủng hoảng

b)

Đảm bảo sự vận hành trơn tru của hệ thống tài chính và ngăn ngừa các cuộc khủng hoảng, không chỉ cố gắng loại bỏ khủng hoảng

c)

Tạo ra các cuộc khủng hoảng tài chính để thử nghiệm hệ thống

47.

Cung cấp thông tin cho các nhà đầu tư có vai trò quan trọng trong quản lý hệ thống tài chính vì lý do nào?

a)

Để tăng cường hiệu quả hoạt động thông qua việc giảm thiểu rủi ro

b)

Để bảo vệ lợi ích của các chủ thể tham gia trong hệ thống tài chính và giảm sự bất cân xứng thông tin

c)

Để giúp các ngân hàng thường mại duy trì lợi nhuận

48.

Một trong những mục tiêu quan trọng trong việc quản lý Nhà nước đối với hệ thống tài chính là gì?

a)

Tăng cường sự kiểm soát của Chính phủ đối với các doanh nghiệp nhỏ

b)

Đảm bảo sự an toàn và minh bạch của hệ thống tài chính

c)

Hạn chế sự phát triển của các trung gian tài chính

49.

Nhận định nào về khủng hoảng là đúng?

a)

Sự tăng trưởng mạnh mẽ của nền kinh tế

b)

Sự suy giảm trong chu kỳ kinh doanh, dẫn đến tình trạng suy thoái kinh tế nghiêm trọng

c)

Sự ổn định của nền kinh tế trong dài hạn

50.

Khủng hoảng tài chính có thể dẫn đến hậu quả gì đối với hệ thống tài chính?

a)

Tạo ra sự ổn định lâu dài cho các ngân hàng và tổ chức tài chính

b)

Không có tác động đến hệ thống tài chính

c)

Dẫn đến sự đổ vỡ của hệ thống tài chính và không có kênh dẫn vốn hiệu quả từ người tiết kiệm đến người có cơ hội đầu tư vào sản xuất

51.

Chọn đáp án đúng về thị trường tài chính?

a)

Là nơi giao dịch các loại hàng hóa vật chất

b)

Là nơi giao dịch các tài sản tài chính như tiền tệ, cổ phiếu, trái phiếu, chứng khoán phái sinh…

c)

Là nơi cung cấp các dịch vụ bảo hiểm

52.

Trái phiếu là gì?

a)

Một loại chứng khoán mà nhà đầu tư sở hữu và nhận cổ tức

b)

Một chứng khoán nợ mà nhà phát hành cam kết trả lãi định kỳ và gốc khi đáo hạn

c)

Một loại tiền tệ có thể giao dịch trên thị trường quốc tế

53.

Nhận định nào đúng về chứng chỉ tiền gửi?

a)

Một loại chứng khoán xác nhận quyền sở hữu cổ phần trong một công ty

b)

Một loại chứng chỉ xác nhận việc gửi tiền vào ngân hàng với thời hạn nhất định và lãi suất cố định

c)

Một chứng chỉ xác nhận quyền vay vốn từ ngân hàng

54.

Cổ phiếu được hiểu là:

a)

Một loại trái phiếu do chính phủ phát hành

b)

Một chứng khoán xác nhận quyền sở hữu của một cá nhân đối với một phần tài sản của công ty

c)

Một khoản vay dài hạn từ ngân hàng cho doanh nghiệp

55.

Thị trường vốn được hiểu là:

a)

Là nơi mua bán các công cụ tài chính ngắn hạn

b)

Là nơi giao dịch các công cụ tài chính dài hạn như cổ phiếu, trái phiếu

c)

Là nơi giao dịch các sản phẩm phái sinh

56.

Nhận định nào đúng về thị trường tiền tệ?

a)

Là nơi giao dịch các loại tài sản tài chính dài hạn và có tính lỏng thấp

b)

Là nơi các ngân hàng và tổ chức tài chính giao dịch tiền tệ và các công cụ tài chính ngắn hạn và có tính lỏng cao

c)

Là nơi các công ty phát hành cổ phiếu

57.

Thị trường chứng khoán sơ cấp là:

a)

Thị trường nơi các nhà đầu tư giao dịch cổ phiếu đã được phát hành

b)

Thị trường nơi các công ty phát hành cổ phiếu, trái phiếu lần đầu để huy động vốn

c)

Thị trường nơi các tổ chức tài chính thực hiện giao dịch mua bán tài sản

58.

Thị trường chứng khoán thứ cấp là:

a)

Thị trường nơi các công ty phát hành cổ phiếu lần đầu tiên

b)

Thị trường nơi các nhà đầu tư giao dịch cổ phiếu và trái phiếu đã được phát hành

c)

Thị trường chỉ dành cho các giao dịch giữa các tổ chức tài chính

59.

Tín phiếu kho bạc là công cụ tài chính phát hành bởi:

a)

Các ngân hàng thương mại

b)

Kho bạc Nhà nước

c)

Các công ty cổ phần

60.

Công cụ tài chính phái sinh là gì?

a)

Là tài sản tài chính có giá trị cố định không thay đổi theo thời gian

b)

Là tài sản tài chính phát hành dựa trên tài sản chính đã có, nhằm phân tán rủi ro hoặc gia tăng lợi nhuận

c)

Là tài sản tài chính không có mối quan hệ với bất kỳ tài sản nào khác

61.

Chủ thể nào dưới đây không được coi là trung gian đầu tư?

a)

Tổ chức tín dụng

b)

Công ty tài chính

c)

Quỹ đầu tư

62.

Chủ thể nào dưới đây không được coi là trung gian nhận tiền gửi?

a)

Ngân hàng thương mại

b)

Ngân hàng phát triển

c)

Công ty tài chính

63.

Chủ thể nào dưới đây được coi là trung gian tiết kiệm theo hợp đồng?

a)

Ngân hàng thương mại

b)

Ngân hàng chính sách xã hội

c)

Bảo hiểm phi nhân thọ

64.

Quỹ đầu tư được hiểu là:

a)

Tổ chức cung cấp các khoản vay cho các doanh nghiệp

b)

Định chế tài chính trung gian phi ngân hàng huy động vốn từ các nhà đầu tư để đầu tư vào chứng khoán

c)

Tổ chức bảo hiểm sinh mạng cho người tham gia

65.

Quỹ hưu trí được hiểu là:

a)

Quỹ đầu tư dài hạn, được thành lập để giúp người lao động tích lũy tiền cho tuổi hưu trí

b)

Quỹ giúp người lao động nhận trợ cấp thất nghiệp

c)

Quỹ đầu tư vào chứng khoán và trái phiếu ngắn hạn

66.

Nhận định nào sau đây đúng về định chế tài chính trung gian?

a)

Các tổ chức chuyên cung cấp dịch vụ giao dịch hàng hóa

b)

Các tổ chức chuyên huy động và sử dụng vốn để đầu tư và cho vay

c)

Các tổ chức chuyên thực hiện giao dịch ngoại tệ

67.

Nguồn vốn mà định chế tài chính trung gian huy động chủ yếu là:

a)

Vốn từ các tổ chức quốc tế

b)

Vốn tạm thời nhàn rỗi từ các cá nhân, tổ chức

c)

Vốn từ các khoản vay ngân hàng

68.

Nhóm định chế tài chính trung gian nào dưới đây hoạt động với mục tiêu kiếm lời?

a)

Ngân hàng phát triển, ngân hàng chính sách xã hội

b)

Quỹ hưu trí (bảo hiểm xã hội)

c)

Ngân hàng thương mại, công ty tài chính, công ty bảo hiểm, quỹ đầu tư

69.

Ngân hàng thương mại là tổ chức kinh doanh tiền tệ có đặc điểm nào sau đây?

a)

Chỉ nhận tiền gửi và không thực hiện các nghiệp vụ tài chính khác

b)

Hoạt động chủ yếu là nhận tiền gửi, cho vay và thực hiện các nghiệp vụ thanh toán và chiết khấu

c)

Hoạt động không liên quan đến thanh toán

70.

Bảo hiểm nhân thọ chủ yếu liên quan đến:

a)

Tổn thất tài sản và cháy nổ

b)

Sinh mạng, sức khỏe và tuổi thọ của con người

c)

Tai nạn và bảo vệ tài sản

71.

Ngân sách nhà nước là gì?

a)

Quỹ tiền tệ của các ngân hàng nhà nước

b)

Kế hoạch chi tiêu và thu nhập của chính phủ trong một năm tài chính

c)

Nguồn vốn đầu tư của doanh nghiệp nhà nước

72.

Khu vực công là gì?

a)

Tất cả các hoạt động kinh tế được thực hiện bởi các doanh nghiệp tư nhân

b)

Các hoạt động kinh tế của chính phủ và các tổ chức thuộc nhà nước

c)

Các hoạt động sản xuất, dịch vụ không vì lợi nhuận

73.

Phí là gì?

a)

Khoản thu bắt buộc từ người dân khi sử dụng các dịch vụ công do Nhà nước cung cấp, có mục đích bù đắp chi phí

b)

Khoản thu bắt buộc do Nhà nước quy định, nhằm mục đích tăng thu ngân sách

c)

Khoản thu của Nhà nước để tài trợ cho các dự án phát triển hạ tầng

74.

Lệ phí là gì?

a)

Khoản thu do Nhà nước thu từ người dân và doanh nghiệp khi cấp giấy tờ, hồ sơ, dịch vụ hành chính

b)

Khoản thu bắt buộc để duy trì hoạt động của các cơ quan Nhà nước

c)

Khoản thu do các tổ chức phi chính phủ thu từ các cá nhân

75.

Hàng hóa công là gì?

a)

Hàng hóa sản xuất bởi các doanh nghiệp tư nhân

b)

Hàng hóa cung cấp dịch vụ cho thị trường và được bán với giá cao

c)

Hàng hóa không thể phân chia, không thể bị loại trừ và có lợi ích cho cộng đồng

76.

Chi đầu tư phát triển là gì?

a)

Chi tiêu dùng cho các hoạt động hàng ngày của doanh nghiệp

b)

Chi phí cho các dự án và hoạt động nhằm phát triển cơ sở hạ tầng, mở rộng sản xuất và nâng cao năng lực của nền kinh tế

c)

Chi phí trả lương cho nhân viên trong các cơ quan nhà nước

77.

Đặc điểm nào dưới đây thể hiện tính chất không giảm sút khi tiêu dùng của hàng hóa công?

a)

Khi một người sử dụng hàng hóa này, thì sự tiêu dùng của người khác cũng giảm đi

b)

Khi một người sử dụng hàng hóa công, sự tiêu dùng của người khác không bị ảnh hưởng

c)

Khi một người tiêu dùng hàng hóa công, chính phủ sẽ giảm bớt lượng hàng hóa cung cấp

78.

Tính chất "không thể phân chia" của hàng hóa công có nghĩa là:

a)

Hàng hóa công không thể được cung cấp cho một cá nhân riêng lẻ

b)

Hàng hóa công chỉ có thể được cung cấp cho một nhóm người duy nhất

c)

Hàng hóa công được cung cấp cho tất cả mọi người, không phân biệt

79.

Thu nguồn lực công là gì?

a)

Quá trình thu thập tiền từ các doanh nghiệp tư nhân để tài trợ cho các dự án công

b)

Quá trình thu thập tài nguyên thiên nhiên từ môi trường để sử dụng cho các mục đích công cộng

c)

Quá trình huy động tài chính để tài trợ cho các chi tiêu công thông qua thuế, phí, vay mượn và các nguồn thu khác của Nhà nước

80.

Thuế là gì?

a)

Một khoản đóng góp tự nguyện của công dân vào ngân sách nhà nước

b)

Khoản tiền mà các công dân và tổ chức phải trả cho nhà nước theo quy định của pháp luật để phục vụ cho các mục tiêu công cộng

c)

Khoản tiền mà các doanh nghiệp phải trả cho nhà nước để duy trì hoạt động sản xuất

81.

Tài chính doanh nghiệp được hiểu là:

a)

Quá trình quản lý nguồn tài chính của các tổ chức tài chính

b)

Quá trình quản lý, huy động và sử dụng các nguồn lực tài chính của doanh nghiệp nhằm đạt được mục tiêu tài chính của doanh nghiệp

c)

Quá trình lập kế hoạch tài chính cho các tổ chức phi lợi nhuận

82.

Quyết định tài chính doanh nghiệp chủ yếu liên quan đến những yếu tố nào?

a)

Quyết định về sản xuất và marketing

b)

Quyết định về huy động vốn, đầu tư và phân phối lợi nhuận

c)

Quyết định chiến lược nhân sự và mở rộng thị trường

83.

Một trong những mục tiêu của quyết định tài chính doanh nghiệp là:

a)

Tăng trưởng doanh thu ngắn hạn

b)

Tối đa hóa giá trị của doanh nghiệp và lợi ích cổ đông trong dài hạn

c)

Tăng số lượng nhân viên

84.

Phân phối lợi nhuận của doanh nghiệp là:

a)

Quy trình chi trả tiền lương cho nhân viên

b)

Quy trình phân chia và sử dụng lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp

c)

Quy trình phân bổ doanh thu giữa các bộ phận trong doanh nghiệp

85.

Nhận định nào đúng về tài sản cố định trong doanh nghiệp?

a)

Chỉ được sử dụng trong một chu kỳ sản xuất ngắn hạn

b)

Được sử dụng liên tục và lâu dài trong sản xuất, kinh doanh

c)

Không ảnh hưởng đến quy trình sản xuất của doanh nghiệp

86.

Khấu hao tài sản cố định có nghĩa là:

a)

Việc giảm giá trị của tài sản cố định do sự hao mòn tự nhiên, công nghệ lạc hậu hoặc sử dụng lâu dài

b)

Việc gia tăng giá trị của tài sản cố định trong quá trình sử dụng

c)

Việc trả lại tài sản cố định cho nhà cung cấp

87.

Tài sản lưu động được hiểu là:

a)

Tài sản có thời gian sử dụng dài hơn một năm và sử dụng trong sản xuất kinh doanh

b)

Tài sản có giá trị lớn và có thể chuyển nhượng dễ dàng

c)

Tài sản sử dụng trong quá trình sản xuất, kinh doanh và có thể chuyển hóa thành tiền mặt trong vòng một năm hoặc chu kỳ sản xuất kinh doanh

88.

Chi phí trong doanh nghiệp được hiểu là:

a)

Số tiền doanh nghiệp phải chi để sản xuất và kinh doanh

b)

Số tiền doanh nghiệp nhận được từ khách hàng

c)

Lợi nhuận doanh nghiệp tạo ra từ hoạt động kinh doanh

89.

Doanh thu của doanh nghiệp là:

a)

Số tiền doanh nghiệp thu được từ việc bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ

b)

Số tiền doanh nghiệp chi để sản xuất sản phẩm

c)

Lợi nhuận sau thuế mà doanh nghiệp thu được

90.

Giá thành của sản phẩm là:

a)

Tổng chi phí liên quan đến việc sản xuất và tiêu thụ sản phẩm

b)

Giá bán sản phẩm trên thị trường

c)

Lợi nhuận doanh nghiệp thu được từ sản phẩm

91.

Tài chính hộ gia đình chủ yếu liên quan đến việc gì?

a)

Tiết kiệm tiền cho tương lai

b)

Tạo ra thu nhập, tiết kiệm, đầu tư và chi tiêu hợp lý

c)

Chi tiết kiện và đầu tư

92.

Rủi ro khi vay nợ là gì?

a)

Có thể không đủ tiền để trả nợ và lãi vay

b)

Các tổ chức tín dụng sẽ không yêu cầu trả nợ khi đến hạn

c)

Sự thay đổi của các quy định pháp lý sẽ không ảnh hưởng đến khả năng trả nợ

93.

Nợ của gia đình là gì?

a)

Tất cả các khoản nợ phải trả cho chủ nợ vào ngày nhất định trong tương lai

b)

Các khoản vay chỉ bao gồm nợ gốc và lãi suất

c)

Tất cả các khoản vay không phải trả ngay lập tức

94.

Việc xây dựng kế hoạch tài chính cá nhân có thể được coi là gì?

a)

Một chiến lược dài hạn để tiết kiệm tiền

b)

Một quy trình thiết kế, thực hiện và giám sát kế hoạch tài chính để đạt được các mục tiêu trong tương lai

c)

Một cách thức đơn giản để chỉ tiêu và tiết kiệm tiền

95.

Nguyên tắc "Xác định giá trị của tiền theo thời gian" yêu cầu gì đối với cá nhân, hộ gia đình?

a)

Đầu tư tất cả thu nhập vào một loại tài sản

b)

Đánh giá dòng tiền thu vào và chi ra trong các quyết định tài chính để so sánh giá trị của tiền tại các thời điểm khác nhau

c)

Chỉ tiêu khoảnh cần quan tâm đến thời gian

96.

Nguyên tắc "Tính toán đến lợi ích và chi phí của các quyết định tài chính gắn với rủi ro" yêu cầu gì đối với các hộ gia đình?

a)

Chỉ tập trung vào việc tiết kiệm và không đầu tư

b)

Cân nhắc chi phí cơ hội, lợi ích kinh tế và rủi ro khi đưa ra các quyết định tài chính

c)

Đầu tư tất cả tài sản vào chứng khoán mà không lo lắng về rủi ro

97.

"Chi phí cơ hội" trong tài chính cá nhân là gì?

a)

Chi phí cho các khoản vay nợ trong tương lai

b)

Lợi ích mà bạn từ bỏ khi lựa chọn một quyết định tài chính thay vì một lựa chọn khác

c)

Chi phí cho các khoản chi tiêu hàng tháng

98.

Đâu là đặc điểm của thu nhập thường xuyên?

a)

Thu nhập này đến từ các nguồn tài chính không ổn định

b)

Thu nhập này chỉ phát sinh một lần trong năm

c)

Thu nhập này mang tính ổn định và dài hạn, có thể sử dụng cho nhu cầu chi tiêu thường xuyên

99.

Chi tiêu cố định của cá nhân, hộ gia đình là gì?

a)

Các khoản chi tiêu có thể thay đổi hàng tháng

b)

Các khoản chi tiêu cho các hóa đơn hàng tháng định kỳ với số tiền tương tự mỗi tháng

c)

Các khoản chi tiêu cho giải trí và mua sắm

100.

Khi lập kế hoạch tiết kiệm, "quyết định nơi tiết kiệm" có nghĩa là gì?

a)

Chọn lựa giữa các khoản vay và tiết kiệm

b)

Xác định các hình thức tiết kiệm (ngân hàng, tổ chức tín dụng, nhóm tiết kiệm, tiết kiệm tại nhà) phù hợp với mục tiêu của mình

c)

Chọn các sản phẩm đầu tư có lãi suất cao

101.

Tài chính quốc tế là gì?

a)

Hệ thống các quan hệ tài chính giữa các chủ thể trong cùng một quốc gia

b)

Hệ thống những quan hệ tài chính giữa các chủ thể của một quốc gia với các chủ thể của quốc gia khác và với các tổ chức quốc tế

c)

Hệ thống những quan hệ tài chính chỉ liên quan đến các tổ chức quốc tế

102.

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là gì?

a)

Hình thức đầu tư mà chủ đầu tư ở một quốc gia mua chứng khoán ở quốc gia khác

b)

Hình thức đầu tư mà chủ đầu tư ở một quốc gia bỏ vốn vào một quốc gia khác để nắm một phần hoặc toàn bộ doanh nghiệp ở quốc gia đó

c)

Hình thức cho vay vốn để thu lợi từ lãi suất

103.

Đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI) là gì?

a)

Hình thức đầu tư mà các chủ thể tham gia điều hành doanh nghiệp ở quốc gia khác

b)

Hình thức đầu tư mà các chủ thể mua chứng khoán, trái phiếu hoặc cổ phiếu quốc tế để hưởng lợi tức mà không tham gia điều hành

c)

Hình thức đầu tư mà chủ thể bỏ vốn vào doanh nghiệp ở quốc gia khác

104.

Tín dụng quốc tế là gì?

a)

Hình thức đầu tư gián tiếp thông qua việc mua cổ phiếu quốc tế

b)

Hình thức đầu tư gián tiếp, trong đó chủ thể cho vay vốn và thu lợi từ lãi suất đã được thỏa thuận trong các hiệp định hay khế ước vay vốn

c)

Hình thức viện trợ không hoàn lại từ các tổ chức quốc tế

105.

Viện trợ phát triển chính thức (ODA) là gì?

a)

Khoản cho vay không lãi suất giữa các quốc gia phát triển

b)

Khoản cho vay ưu đãi từ các chính phủ và tổ chức tài chính quốc tế đối với các nước đang phát triển để hỗ trợ phát triển kinh tế

c)

Khoản viện trợ không hoàn lại từ các tổ chức phi chính phủ

106.

Viện trợ quốc tế không hoàn lại có đặc điểm gì?

a)

Nước tiếp nhận phải hoàn lại vốn cho các nhà viện trợ

b)

Là hình thức cấp vốn mà nước tiếp nhận không phải hoàn lại cho các nhà viện trợ

c)

Nước viện trợ cung cấp vốn với lãi suất thấp

107.

Tỷ giá thị trường là gì?

a)

Là tỷ giá do nhà nước công bố cho các hoạt động mua bán ngoại tệ

b)

Là tỷ giá xác định dựa trên quan hệ cung cầu về ngoại tệ trên thị trường

c)

Là tỷ giá không thay đổi suốt cả ngày

108.

Tỷ giá hối đoái là gì?

a)

Giá trị của một đồng tiền trong nước so với vàng

b)

Giá trị của một đồng tiền trong nước so với đồng tiền của một quốc gia khác

c)

Mức độ sản xuất hàng hóa trong một quốc gia

109.

Tự do hóa giao dịch vốn là quá trình:

a)

Dỡ bỏ các hạn chế đối với các giao dịch vốn quốc tế

b)

Tăng cường kiểm soát các luồng vốn ra vào quốc gia

c)

Cấm các giao dịch vốn quốc tế

110.

Tự do hóa tài chính quốc tế bao gồm:

a)

Tự do hóa giao dịch vốn và tự do hóa giao dịch vãng lai

b)

Giới hạn giao dịch vãng lai và giao dịch vốn quốc tế

c)

Tăng cường kiểm soát vốn quốc tế và giao dịch vãng lai

111.

Theo tính chất pháp lý, thị trường tài chính có thể được chia thành:

a)

Thị trường trái phiếu và thị trường cổ phiếu

b)

Thị trường giao ngay và thị trường kỳ hạn

c)

Thị trường chính thức và thị trường không chính thức

112.

Theo thời gian hoạt động, thị trường tài chính có thể chia thành:

a)

Thị trường sơ cấp và thị trường thứ cấp

b)

Thị trường tiền tệ và thị trường vốn

c)

Thị trường ngoại hối và thị trường vàng

113.

Công cụ tài chính nào là hợp đồng mua bán tài sản trong tương lai với giá xác định trước?

a)

Hợp đồng quyền chọn

b)

Hợp đồng tương lai

c)

Trái phiếu

114.

Đặc điểm nào sau đây không phải của hợp đồng tương lai?

a)

Là hợp đồng tài chính được chuẩn hóa và giao dịch trên sàn

b)

Có thể dùng để đầu cơ hoặc phòng ngừa rủi ro

c)

Cung cấp quyền chọn mua hoặc bán một tài sản

115.

Quyền chọn bán cho phép người sở hữu quyền gì?

a)

Quyền mua tài sản

b)

Quyền bán tài sản ở mức giá đã xác định trước

c)

Quyền được trả cổ tức

116.

Đặc điểm nổi bật của chứng chỉ quỹ là gì?

a)

Giúp nhà đầu tư sở hữu một phần của quỹ đầu tư

b)

Chỉ giao dịch giữa các quỹ

c)

Chỉ đầu tư vào trái phiếu chính phủ

117.

Đặc điểm nổi bật của trái phiếu là gì?

a)

Có thể được chiết khấu, cầm cố hoặc mua lại trước ngày đáo hạn

b)

Chi trả lãi không có gốc

c)

Không có ngày đáo hạn

118.

Đặc điểm của hợp đồng hoán đổi là gì?

a)

Là hợp đồng trao đổi dòng tiền, thường là lãi suất hoặc tiền tệ

b)

Có giá trị cố định

c)

Là một loại cổ phiếu

119.

Công cụ nào cho phép mua tài sản mà không bắt buộc thực hiện khi đáo hạn?

a)

Quyền chọn mua

b)

Hợp đồng tương lai

c)

Trái phiếu

120.

Công cụ nào không giao dịch trên sàn chứng khoán?

a)

Cổ phiếu

b)

Hợp đồng tương lai

c)

Hợp đồng hoán đổi

121.

Cổ phiếu được giao dịch trên thị trường nào?

a)

Thị trường hàng hóa

b)

Thị trường ngoại hối

c)

Thị trường chứng khoán

122.

Người vay và người cho vay giao dịch chủ yếu trên thị trường nào?

a)

Thị trường trái phiếu

b)

Thị trường tài chính thứ cấp

c)

Thị trường tiền tệ

123.

Trái phiếu chính phủ do ai phát hành?

a)

Doanh nghiệp tư nhân

b)

Chính phủ

c)

Ngân hàng

124.

Chính phủ tham gia thị trường tài chính chủ yếu thông qua:

a)

Phát hành trái phiếu chính phủ

b)

Đầu tư quỹ hưu trí

c)

Cấp tín dụng doanh nghiệp

125.

Trái phiếu chính phủ là loại trái phiếu do:

a)

Công ty tư nhân phát hành

b)

Chính phủ phát hành

c)

Ngân hàng phát hành

126.

Trái phiếu chuyển đổi là gì?

a)

Trái phiếu có thể chuyển đổi thành cổ phiếu của công ty phát hành

b)

Chuyển đổi thành tiền mặt

c)

Có lãi suất thấp hơn thị trường

127.

Nghĩa vụ của nhà phát hành trái phiếu là:

a)

Trả gốc và lãi đúng hạn

b)

Trả cổ tức

c)

Chia lợi nhuận

128.

Trách nhiệm của nhà phát hành khi phát hành chứng khoán:

a)

Đảm bảo giá không giảm

b)

Cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác, minh bạch

c)

Đảm bảo giá tăng

129.

Thị trường liên ngân hàng thuộc:

a)

Thị trường cho vay

b)

Thị trường tiền tệ

c)

Thị trường sơ cấp

130.

Nhà phát hành trên thị trường tài chính là:

a)

Nhà đầu tư

b)

Tổ chức phát hành tài sản tài chính để huy động vốn

c)

Cơ quan quản lý

131.

Chính phủ phát hành tài sản tài chính nào?

a)

Chứng khoán doanh nghiệp

b)

Trái phiếu chính phủ, tín phiếu kho bạc, công trái

c)

Cổ phiếu DNNN

132.

Nhà đầu tư tổ chức là:

a)

Cá nhân vốn nhỏ

b)

Tổ chức đầu tư quy mô lớn, giao dịch thường xuyên

c)

Cơ quan nhà nước

133.

Vai trò của sở giao dịch chứng khoán:

a)

Tư vấn đầu tư

b)

Tổ chức giao dịch chứng khoán niêm yết

c)

Cung cấp thông tin

134.

Công ty xếp hạng tín nhiệm có chức năng:

a)

Cung cấp tin thị trường

b)

Đánh giá khả năng trả nợ của tổ chức phát hành

c)

Giao dịch chứng khoán

135.

Vai trò của Ngân hàng Trung ương:

a)

Quản lý công ty chứng khoán

b)

Quản lý tiền tệ, phát hành tiền, điều tiết vĩ mô

c)

Tư vấn đầu tư