wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

92-135

Total questions: 43

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Ý nghĩa của sốt trong điều trị là gì?

a)

Chỉ hạ bằng thuốc

b)

Luôn cần hạ ngay lập tức

c)

Không có vai trò

d)

Có thể tận dụng để tăng đề kháng, nhưng hạ nếu >39°C ở trẻ

2.

Rối loạn protein trong sốt xảy ra như thế nào?

a)

Tăng tổng hợp protein

b)

Giảm phân hủy

c)

Không ảnh hưởng

d)

Biến tính protein do nhiệt độ cao, ảnh hưởng enzyme

3.

Sốt thường liên quan đến phản ứng viêm như thế nào?

a)

Viêm gây giảm thân nhiệt

b)

Chỉ ảnh hưởng cục bộ

c)

Không liên quan

d)

Viêm giải phóng pyrogen nội sinh gây sốt

4.

Vai trò của hệ miễn dịch trong sốt là gì?

a)

Không tham gia

b)

Ức chế sốt

c)

Giảm sản xuất pyrogen

d)

Tăng đáp ứng miễn dịch qua bạch cầu và interferon

5.

Sốt có thể rối loạn chuyển hóa glucid như thế nào?

a)

Tăng tổng hợp insulin

b)

Giảm đường huyết vĩnh viễn

c)

Không ảnh hưởng glucid

d)

Tăng phân hủy glucid ban đầu, có thể hạ đường huyết nếu kéo dài

6.

Trong sốt, rối loạn nước điện giải có thể dẫn đến gì?

a)

Giữ nước toàn thân

b)

Không mất muối

c)

Tăng natri máu

d)

Mất nước và mất natri, gây kiềm hô hấp

7.

Sốt cao có thể gây rối loạn acid–base như thế nào?

a)

Không ảnh hưởng pH

b)

Nhiễm acid chuyển hóa

c)

Chỉ nhiễm toan

d)

Nhiễm kiềm hô hấp do tăng thở sâu

8.

Trạng thái đói được định nghĩa là gì theo sinh lý bệnh?

a)

Tình trạng cơ thể thiếu nước và diễn giải kéo dài

b)

Tình trạng cơ thể thiếu năng lượng và chất dinh dưỡng cần thiết cho hoạt động bình thường

c)

Quá trình tăng chuyển hóa để chống nhiễm trùng

d)

Rối loạn miễn dịch dẫn đến suy giảm đề kháng

9.

Phân loại đói dựa trên mức độ thiếu hụt bao gồm những loại chính nào?

a)

Đói hoàn toàn và đói không hoàn toàn

b)

Đói cấp và đói mạn tính

c)

Đói do virus và đói do vi khuẩn

d)

Đói toàn thân và đói cục bộ

10.

Các thời kỳ chính của đói hoàn toàn theo thứ tự diễn biến là gì?

a)

Phân hủy protein trước, sau đó mỡ và glycogen

b)

Sử dụng glycogen, sau đó mỡ, cuối cùng protein

c)

Chỉ phân hủy mỡ mà không ảnh hưởng protein

d)

Tăng tổng hợp năng lượng từ nước

11.

Đặc điểm chính của đói không hoàn toàn là gì?

a)

Cơ thể nhận đủ calo nhưng thiếu protein

b)

Cơ thể hoàn toàn không nhận dưỡng chất nào

c)

Thiếu hụt một phần năng lượng và chất dinh dưỡng, dẫn đến thích nghi dần dần

d)

Chỉ ảnh hưởng đến hệ miễn dịch mà không rối loạn chuyển hóa

12.

Sự thích nghi của cơ thể trong đói năng lượng không hoàn toàn bao gồm cơ chế nào chính?

a)

Tăng chuyển hóa để tiêu hao mỡ nhanh hơn

b)

Giảm tỷ lệ chuyển hóa cơ bản (BMR) để tiết kiệm năng lượng

c)

Tăng phân hủy protein làm nguồn năng lượng chính

d)

Tăng hấp thu nước để bù đắp calo

13.

Hậu quả đầu tiên của đói protein–năng lượng không hoàn toàn là gì?

a)

Tăng cân nặng do tích nước

b)

Giảm protein huyết tương dẫn đến phù và suy giảm miễn dịch

c)

Tăng đường huyết do phân hủy glycogen

d)

Cải thiện chức năng gan

14.

Đặc điểm nổi bật của đói protein–năng lượng ở trẻ em dưới 5 tuổi là gì?

a)

Chỉ ảnh hưởng đến tăng trưởng chiều cao

b)

Dẫn đến kwashiorkor (phù, gan to, tóc bạc) hoặc marasmus (gầy yếu toàn thân)

c)

Tăng sức đề kháng do thích nghi nhanh

d)

Không ảnh hưởng đến hệ thần kinh

15.

Trong giai đoạn đầu của đói, nguồn năng lượng chính được sử dụng là gì?

a)

Phân hủy protein cơ

b)

Phân hủy mỡ dự trữ

c)

Glycogen từ gan và cơ

d)

Tăng hấp thu từ ruột

16.

Hậu quả lâu dài của đói không hoàn toàn đối với hệ miễn dịch là gì?

a)

Tăng sản xuất kháng thể

b)

Suy giảm miễn dịch do thiếu protein cho tổng hợp globulin

c)

Không ảnh hưởng đến chức năng bạch cầu

d)

Tăng hoạt động đại thực bào

17.

Cơ chế thích nghi của cơ thể trong đói giúp kéo dài sự sống bằng cách nào?

a)

Tăng nhu cầu calo hằng ngày

b)

Giảm hoạt động của cơ quan không thiết yếu và ưu tiên não bộ

c)

Phân hủy toàn bộ mỡ trước protein

d)

Tăng tiết hormone tăng cân

18.

Các dạng glucid chính trong cơ thể bao gồm những gì?

a)

Chỉ glycogen và glucid tự do

b)

Glycogen, glucid tự do và glucid liên kết

c)

Chỉ glucid liên kết với protein

d)

Glucid ngoại sinh và nội sinh

19.

Nguồn gốc chính của glucid trong cơ thể là gì?

a)

Chỉ từ tổng hợp nội sinh

b)

Từ thức ăn (bánh mì, cơm), glycogen phân hủy và tân tạo từ protein/mỡ

c)

Chỉ từ thận bài tiết

d)

Từ hormone tuyến giáp

20.

Vai trò chính của glucose trong máu là gì?

a)

Lưu trữ năng lượng dài hạn

b)

Nguồn năng lượng nhanh cho não bộ và hồng cầu

c)

Tổng hợp protein

d)

Bài tiết độc tố

21.

Nhu cầu glucid hằng ngày cho người lớn bình thường là bao nhiêu?

a)

50–100g

b)

100–200g

c)

300–400g

d)

Trên 500g

22.

Cơ chế điều hòa glucose máu chính bao gồm hormone nào?

a)

Insulin

b)

Glucagon

c)

Cortisol

d)

Tất cả ý trên

23.

Khi glucose máu tăng sau ăn, phản ứng chính là gì?

a)

Tăng phân hủy glycogen

b)

Insulin tiết ra, tăng hấp thu glucose vào tế bào

c)

Giảm tổng hợp glycogen

d)

Tăng bài tiết qua thận

24.

Tăng glucose máu được định nghĩa khi nồng độ glucose máu khi đói lớn hơn bao nhiêu?

a)

3,9 mmol/L

b)

5,6 mmol/L

c)

7,0 mmol/L

d)

11,0 mmol/L

25.

Nguyên nhân chính của tăng glucose máu tạm thời là gì?

a)

Thiếu insulin mạn tính

b)

Sau ăn do hấp thu glucid nhanh

c)

Suy thận mạn

d)

Thiếu glucagon

26.

Bệnh sinh bệnh đái tháo đường type 1 liên quan đến gì?

a)

Kháng insulin do béo phì

b)

Tự miễn dịch phá hủy tế bào beta tụy

c)

Chỉ chế độ ăn

d)

Tăng glucagon

27.

Vai trò chủ yếu và trực tiếp của glucid đối với cơ thể là gì?

a)

Tham gia cấu tạo tế bào và các chất khác

b)

Là nguồn cung cấp và dự trữ năng lượng chủ yếu và trực tiếp

c)

Tổng hợp acid béo và một số acid amin

d)

Điều hòa cân bằng nội môi và huyết áp

28.

Glucid tồn tại dưới dạng dự trữ chủ yếu ở cơ thể người là gì?

a)

Fructose

b)

Glucose

c)

Sucrose

d)

Glycogen

29.

Cơ quan nào là nơi dự trữ glucid quan trọng nhất để duy trì cân bằng đường huyết bằng cách cung cấp glucose vào máu?

a)

Cơ vân

b)

Tụy

c)

Gan

d)

Thận

30.

Men nào có tác dụng chuyển hóa các polysaccarid và disaccarid của thức ăn thành monosaccarid để hấp thụ?

a)

Men hexokinase

b)

Men aldolase

c)

Men của tụy và ruột

d)

Men insulinase

31.

Khi glucose máu vượt quá ngưỡng nào sẽ xuất hiện glucose trong nước tiểu?

a)

0,6 g/l

b)

1,2 g/l

c)

1,4 g/l

d)

1,6 g/l

32.

Khi glucid đi vào tế bào, chất đầu tiên được hình thành dưới tác dụng của men hexokinase là gì?

a)

Acid pyruvic

b)

Glucose-6-phosphat (G.6.P)

c)

Acetyl CoA

d)

Glycogen

33.

Con đường chuyển hóa glucose-6-phosphat (G.6.P) nào sau đây chỉ xảy ra ở gan nhằm cung cấp lại glucose cho máu?

a)

Tổng hợp thành glycogen dự trữ

b)

Thoái biến thành Acetyl CoA vào chu trình Krebs

c)

Tham gia chu trình Pentose tạo ra acid béo

d)

Khử phosphate cung cấp lại glucose cho máu

34.

Trong trường hợp cơ thể được bổ sung nhiều glucid, phần thừa sẽ được biến đổi thành chất nào sau đây?

a)

Nước và CO2

b)

Acid béo và một số acid amin

c)

Vitamin và chất khoáng

d)

Chỉ chuyển thành acid pyruvic

35.

Trong quá trình thoái biến glucose cho năng lượng (đường phân), G.6.P được thoái biến thành chất nào rồi mới chuyển thành Acetyl CoA để vào chu trình Krebs?

a)

Acid lactic

b)

Acid pyruvic

c)

Glycogen

d)

Acid béo

36.

Mức glucose máu bình thường dao động trong khoảng nào?

a)

0,5–0,7 g/l

b)

0,8–1,2 g/l

c)

1,4–1,6 g/l

d)

1,6–2,0 g/l

37.

Hormone nào có tác dụng làm giảm glucose máu rất nhanh và mạnh?

a)

Adrenalin

b)

Glucagon

c)

Glucocorticoid

d)

Insulin

38.

Nhóm hormon nào sau đây đều có tác dụng làm tăng glucose máu?

a)

Insulin, Glucagon

b)

Adrenalin, Growth Hormone (GH), Insulin

c)

Adrenalin, Glucagon, Glucocorticoid

d)

Glucocorticoid, TSH

39.

Sự hưng phấn của vỏ não và hệ giao cảm (stress) có ảnh hưởng như thế nào đến glucose máu?

a)

Làm giảm glucose máu do tăng tiêu thụ năng lượng

b)

Làm tăng glucose máu do kích thích tiết các hormon đối lập

c)

Không ảnh hưởng đến glucose máu

d)

Làm giảm glucose máu do kích thích tuyến tụy tăng tiết insulin

40.

Tình trạng glucose máu giảm xuống dưới ngưỡng nào có thể dẫn đến hôn mê và tử vong nếu không xử trí kịp thời?

a)

0,8 g/l

b)

1,2 g/l

c)

0,6 g/l

d)

1,6 g/l

41.

Giảm glucose máu do thương tổn gan (xơ hóa, viêm nhiễm) xảy ra chủ yếu do cơ chế nào?

a)

Tăng cường chuyển hóa glucose ở tế bào

b)

Giảm dự trữ glycogen, giảm tiết glucose và giảm tạo glucose từ các nguồn khác

c)

Tăng insulin thực thể do u tế bào beta của tuyến tụy

d)

Tăng quá trình oxy hóa trong tế bào

42.

Tại sao mô thần kinh đặc biệt nhạy cảm với tình trạng giảm glucose máu?

a)

Vì mô thần kinh là nơi dự trữ glycogen lớn nhất

b)

Vì mô thần kinh không thể sử dụng bất kỳ loại đường nào khác ngoài glucose để tạo năng lượng

c)

Vì mô thần kinh có khả năng chuyển hóa lipid và protid mạnh mẽ

d)

Vì nó nhạy cảm với sự tăng glucose máu

43.

Hậu quả của tăng glucose máu trên 1,6 g/l là gì, dẫn đến mất nước và khát?

a)

Đường niệu, đái nhiều, rối loạn điện giải do thẩm thấu

b)

Giảm áp lực thấm máu

c)

Tăng hấp thu Natri và Kali ở thận

d)

Ứ đọng Acetyl CoA và nhiễm toan