NEW
Font size
Worksheets92-135
Total questions: 43
Worksheet time: 22mins
Ý nghĩa của sốt trong điều trị là gì?
Chỉ hạ bằng thuốc
Luôn cần hạ ngay lập tức
Không có vai trò
Có thể tận dụng để tăng đề kháng, nhưng hạ nếu >39°C ở trẻ
Rối loạn protein trong sốt xảy ra như thế nào?
Tăng tổng hợp protein
Giảm phân hủy
Không ảnh hưởng
Biến tính protein do nhiệt độ cao, ảnh hưởng enzyme
Sốt thường liên quan đến phản ứng viêm như thế nào?
Viêm gây giảm thân nhiệt
Chỉ ảnh hưởng cục bộ
Không liên quan
Viêm giải phóng pyrogen nội sinh gây sốt
Vai trò của hệ miễn dịch trong sốt là gì?
Không tham gia
Ức chế sốt
Giảm sản xuất pyrogen
Tăng đáp ứng miễn dịch qua bạch cầu và interferon
Sốt có thể rối loạn chuyển hóa glucid như thế nào?
Tăng tổng hợp insulin
Giảm đường huyết vĩnh viễn
Không ảnh hưởng glucid
Tăng phân hủy glucid ban đầu, có thể hạ đường huyết nếu kéo dài
Trong sốt, rối loạn nước điện giải có thể dẫn đến gì?
Giữ nước toàn thân
Không mất muối
Tăng natri máu
Mất nước và mất natri, gây kiềm hô hấp
Sốt cao có thể gây rối loạn acid–base như thế nào?
Không ảnh hưởng pH
Nhiễm acid chuyển hóa
Chỉ nhiễm toan
Nhiễm kiềm hô hấp do tăng thở sâu
Trạng thái đói được định nghĩa là gì theo sinh lý bệnh?
Tình trạng cơ thể thiếu nước và diễn giải kéo dài
Tình trạng cơ thể thiếu năng lượng và chất dinh dưỡng cần thiết cho hoạt động bình thường
Quá trình tăng chuyển hóa để chống nhiễm trùng
Rối loạn miễn dịch dẫn đến suy giảm đề kháng
Phân loại đói dựa trên mức độ thiếu hụt bao gồm những loại chính nào?
Đói hoàn toàn và đói không hoàn toàn
Đói cấp và đói mạn tính
Đói do virus và đói do vi khuẩn
Đói toàn thân và đói cục bộ
Các thời kỳ chính của đói hoàn toàn theo thứ tự diễn biến là gì?
Phân hủy protein trước, sau đó mỡ và glycogen
Sử dụng glycogen, sau đó mỡ, cuối cùng protein
Chỉ phân hủy mỡ mà không ảnh hưởng protein
Tăng tổng hợp năng lượng từ nước
Đặc điểm chính của đói không hoàn toàn là gì?
Cơ thể nhận đủ calo nhưng thiếu protein
Cơ thể hoàn toàn không nhận dưỡng chất nào
Thiếu hụt một phần năng lượng và chất dinh dưỡng, dẫn đến thích nghi dần dần
Chỉ ảnh hưởng đến hệ miễn dịch mà không rối loạn chuyển hóa
Sự thích nghi của cơ thể trong đói năng lượng không hoàn toàn bao gồm cơ chế nào chính?
Tăng chuyển hóa để tiêu hao mỡ nhanh hơn
Giảm tỷ lệ chuyển hóa cơ bản (BMR) để tiết kiệm năng lượng
Tăng phân hủy protein làm nguồn năng lượng chính
Tăng hấp thu nước để bù đắp calo
Hậu quả đầu tiên của đói protein–năng lượng không hoàn toàn là gì?
Tăng cân nặng do tích nước
Giảm protein huyết tương dẫn đến phù và suy giảm miễn dịch
Tăng đường huyết do phân hủy glycogen
Cải thiện chức năng gan
Đặc điểm nổi bật của đói protein–năng lượng ở trẻ em dưới 5 tuổi là gì?
Chỉ ảnh hưởng đến tăng trưởng chiều cao
Dẫn đến kwashiorkor (phù, gan to, tóc bạc) hoặc marasmus (gầy yếu toàn thân)
Tăng sức đề kháng do thích nghi nhanh
Không ảnh hưởng đến hệ thần kinh
Trong giai đoạn đầu của đói, nguồn năng lượng chính được sử dụng là gì?
Phân hủy protein cơ
Phân hủy mỡ dự trữ
Glycogen từ gan và cơ
Tăng hấp thu từ ruột
Hậu quả lâu dài của đói không hoàn toàn đối với hệ miễn dịch là gì?
Tăng sản xuất kháng thể
Suy giảm miễn dịch do thiếu protein cho tổng hợp globulin
Không ảnh hưởng đến chức năng bạch cầu
Tăng hoạt động đại thực bào
Cơ chế thích nghi của cơ thể trong đói giúp kéo dài sự sống bằng cách nào?
Tăng nhu cầu calo hằng ngày
Giảm hoạt động của cơ quan không thiết yếu và ưu tiên não bộ
Phân hủy toàn bộ mỡ trước protein
Tăng tiết hormone tăng cân
Các dạng glucid chính trong cơ thể bao gồm những gì?
Chỉ glycogen và glucid tự do
Glycogen, glucid tự do và glucid liên kết
Chỉ glucid liên kết với protein
Glucid ngoại sinh và nội sinh
Nguồn gốc chính của glucid trong cơ thể là gì?
Chỉ từ tổng hợp nội sinh
Từ thức ăn (bánh mì, cơm), glycogen phân hủy và tân tạo từ protein/mỡ
Chỉ từ thận bài tiết
Từ hormone tuyến giáp
Vai trò chính của glucose trong máu là gì?
Lưu trữ năng lượng dài hạn
Nguồn năng lượng nhanh cho não bộ và hồng cầu
Tổng hợp protein
Bài tiết độc tố
Nhu cầu glucid hằng ngày cho người lớn bình thường là bao nhiêu?
50–100g
100–200g
300–400g
Trên 500g
Cơ chế điều hòa glucose máu chính bao gồm hormone nào?
Insulin
Glucagon
Cortisol
Tất cả ý trên
Khi glucose máu tăng sau ăn, phản ứng chính là gì?
Tăng phân hủy glycogen
Insulin tiết ra, tăng hấp thu glucose vào tế bào
Giảm tổng hợp glycogen
Tăng bài tiết qua thận
Tăng glucose máu được định nghĩa khi nồng độ glucose máu khi đói lớn hơn bao nhiêu?
3,9 mmol/L
5,6 mmol/L
7,0 mmol/L
11,0 mmol/L
Nguyên nhân chính của tăng glucose máu tạm thời là gì?
Thiếu insulin mạn tính
Sau ăn do hấp thu glucid nhanh
Suy thận mạn
Thiếu glucagon
Bệnh sinh bệnh đái tháo đường type 1 liên quan đến gì?
Kháng insulin do béo phì
Tự miễn dịch phá hủy tế bào beta tụy
Chỉ chế độ ăn
Tăng glucagon
Vai trò chủ yếu và trực tiếp của glucid đối với cơ thể là gì?
Tham gia cấu tạo tế bào và các chất khác
Là nguồn cung cấp và dự trữ năng lượng chủ yếu và trực tiếp
Tổng hợp acid béo và một số acid amin
Điều hòa cân bằng nội môi và huyết áp
Glucid tồn tại dưới dạng dự trữ chủ yếu ở cơ thể người là gì?
Fructose
Glucose
Sucrose
Glycogen
Cơ quan nào là nơi dự trữ glucid quan trọng nhất để duy trì cân bằng đường huyết bằng cách cung cấp glucose vào máu?
Cơ vân
Tụy
Gan
Thận
Men nào có tác dụng chuyển hóa các polysaccarid và disaccarid của thức ăn thành monosaccarid để hấp thụ?
Men hexokinase
Men aldolase
Men của tụy và ruột
Men insulinase
Khi glucose máu vượt quá ngưỡng nào sẽ xuất hiện glucose trong nước tiểu?
0,6 g/l
1,2 g/l
1,4 g/l
1,6 g/l
Khi glucid đi vào tế bào, chất đầu tiên được hình thành dưới tác dụng của men hexokinase là gì?
Acid pyruvic
Glucose-6-phosphat (G.6.P)
Acetyl CoA
Glycogen
Con đường chuyển hóa glucose-6-phosphat (G.6.P) nào sau đây chỉ xảy ra ở gan nhằm cung cấp lại glucose cho máu?
Tổng hợp thành glycogen dự trữ
Thoái biến thành Acetyl CoA vào chu trình Krebs
Tham gia chu trình Pentose tạo ra acid béo
Khử phosphate cung cấp lại glucose cho máu
Trong trường hợp cơ thể được bổ sung nhiều glucid, phần thừa sẽ được biến đổi thành chất nào sau đây?
Nước và CO2
Acid béo và một số acid amin
Vitamin và chất khoáng
Chỉ chuyển thành acid pyruvic
Trong quá trình thoái biến glucose cho năng lượng (đường phân), G.6.P được thoái biến thành chất nào rồi mới chuyển thành Acetyl CoA để vào chu trình Krebs?
Acid lactic
Acid pyruvic
Glycogen
Acid béo
Mức glucose máu bình thường dao động trong khoảng nào?
0,5–0,7 g/l
0,8–1,2 g/l
1,4–1,6 g/l
1,6–2,0 g/l
Hormone nào có tác dụng làm giảm glucose máu rất nhanh và mạnh?
Adrenalin
Glucagon
Glucocorticoid
Insulin
Nhóm hormon nào sau đây đều có tác dụng làm tăng glucose máu?
Insulin, Glucagon
Adrenalin, Growth Hormone (GH), Insulin
Adrenalin, Glucagon, Glucocorticoid
Glucocorticoid, TSH
Sự hưng phấn của vỏ não và hệ giao cảm (stress) có ảnh hưởng như thế nào đến glucose máu?
Làm giảm glucose máu do tăng tiêu thụ năng lượng
Làm tăng glucose máu do kích thích tiết các hormon đối lập
Không ảnh hưởng đến glucose máu
Làm giảm glucose máu do kích thích tuyến tụy tăng tiết insulin
Tình trạng glucose máu giảm xuống dưới ngưỡng nào có thể dẫn đến hôn mê và tử vong nếu không xử trí kịp thời?
0,8 g/l
1,2 g/l
0,6 g/l
1,6 g/l
Giảm glucose máu do thương tổn gan (xơ hóa, viêm nhiễm) xảy ra chủ yếu do cơ chế nào?
Tăng cường chuyển hóa glucose ở tế bào
Giảm dự trữ glycogen, giảm tiết glucose và giảm tạo glucose từ các nguồn khác
Tăng insulin thực thể do u tế bào beta của tuyến tụy
Tăng quá trình oxy hóa trong tế bào
Tại sao mô thần kinh đặc biệt nhạy cảm với tình trạng giảm glucose máu?
Vì mô thần kinh là nơi dự trữ glycogen lớn nhất
Vì mô thần kinh không thể sử dụng bất kỳ loại đường nào khác ngoài glucose để tạo năng lượng
Vì mô thần kinh có khả năng chuyển hóa lipid và protid mạnh mẽ
Vì nó nhạy cảm với sự tăng glucose máu
Hậu quả của tăng glucose máu trên 1,6 g/l là gì, dẫn đến mất nước và khát?
Đường niệu, đái nhiều, rối loạn điện giải do thẩm thấu
Giảm áp lực thấm máu
Tăng hấp thu Natri và Kali ở thận
Ứ đọng Acetyl CoA và nhiễm toan
