Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phiếu câu hỏi kỹ năng mềm và giao tiếp

Total questions: 120

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.

Kỹ năng mềm là gì?

a)

Là thuật ngữ của con người.

b)

Là thuật ngữ dùng để chỉ các kỹ năng quan trọng trong cuộc sống con người.

c)

Là thuật ngữ dùng để chỉ các kỹ năng quan trọng của con người.

d)

Là kỹ năng sống của con người.

2.

Kỹ năng cứng là gì?

a)

Là những kiến thức, đúc kết và thực hành có tính chất kỹ thuật nghề nghiệp.

b)

Là thuật ngữ của con người.

c)

Là một môn học thuộc ngành xã hội.

d)

Là một môn học thuộc ngành kỹ thuật.

3.

Tầm quan trọng của kỹ năng mềm?

a)

Kỹ năng mềm tạo cho con người cuộc sống tốt hơn.

b)

Kỹ năng mềm được coi là một môn học bắt buộc.

c)

Người thành đạt chỉ có 15% là do những kiến thức chuyên môn, 85% còn lại được quyết định bởi những kỹ năng mềm họ được trang bị.

d)

Kỹ năng mềm ngày được chứng minh có ảnh hưởng lớn đến sự thành bại trong sự nghiệp và cuộc sống của một cá nhân.

4.

Kỹ năng công cụ còn được gọi là kỹ năng gì?

a)

Kỹ năng phát triển.

b)

Kỹ năng cứng.

c)

Kỹ năng phản xạ.

d)

Kỹ năng bổ trợ.

5.

Kỹ năng mềm được tích lũy từ?

a)

Đào tạo.

b)

Giao tiếp.

c)

Kinh nghiệm sống.

d)

Học đại học.

6.

Kỹ năng giao tiếp là gì?

a)

Là khả năng truyền đạt giữa người nói và người nghe nhằm đạt mục đích nhất định.

b)

Là khả năng phản hồi giữa người nói và người nghe nhằm đạt mục đích nhất định.

c)

Là khả năng truyền đạt, trao đổi thông tin, lắng nghe, phản hồi, ứng xử giữa người nói và người nghe nhằm đạt mục đích nhất định.

d)

Là khả năng ứng xử giữa người nói và người nghe nhằm đạt mục đích nhất định.

7.

Trong các kỹ năng sau, kỹ năng nào không nằm trong kỹ năng giao tiếp?

a)

Kỹ năng vượt khó.

b)

Kỹ năng quan sát trong giao tiếp.

c)

Kỹ năng thuyết phục.

d)

Kỹ năng thuyết trình.

8.

Trong các kỹ năng sau, kỹ năng nào không nằm trong kỹ năng giao tiếp?

a)

Kỹ năng đặt câu hỏi trong giao tiếp.

b)

Kỹ năng thuyết phục.

c)

Kỹ năng vận động.

d)

Kỹ năng ra quyết định.

9.

Trong các kỹ năng sau, kỹ năng nào không nằm trong kỹ năng giao tiếp?

a)

Kỹ năng đặt câu hỏi trong giao tiếp.

b)

Kỹ năng xử lý tình huống.

c)

Kỹ năng thuyết phục.

d)

Kỹ năng quản lý.

10.

Trong các kỹ năng sau, kỹ năng nào không nằm trong kỹ năng giao tiếp?

a)

Kỹ năng xây dựng lòng tin.

b)

Kỹ năng đặt câu hỏi trong giao tiếp.

c)

Kỹ năng thuyết phục.

d)

Kỹ năng thuyết phục đám đông.

11.

Kỹ năng lắng nghe trong giao tiếp sẽ giúp con người:

a)

Giao tiếp tốt hơn.

b)

Cải thiện quá trình giao tiếp.

c)

Phát triển sự nghiệp bản thân.

d)

Thấu hiểu, đồng cảm, để biết cách phân tích và đưa ra lời khuyên hữu ích.

12.

Kỹ năng quan sát trong giao tiếp sẽ giúp con người:

a)

Giao tiếp tốt hơn.

b)

Điều chỉnh hành vi và lời nói cho phù hợp.

c)

Phát triển công việc và cuộc sống.

d)

Phát triển sự nghiệp bản thân.

13.

Kỹ năng giao tiếp ứng xử gồm:

a)

Chào hỏi, làm quen.

b)

Chào hỏi, tạm biệt.

c)

Chào hỏi, làm quen, tạm biệt.

d)

Làm quen, tạm biệt.

14.

Kỹ năng thuyết phục là gì?

a)

Kỹ năng thuyết phục là một cuộc thảo luận giữa các cá nhân, trong đó mỗi người đều cố gắng trình bày ý tưởng tốt nhất của mình để đưa ra kết luận có lợi cho cả hai bên.

b)

Kỹ năng thuyết phục là một cuộc thảo luận giữa các cá nhân.

c)

Kỹ năng thuyết phục là một cuộc thảo luận giữa các cá nhân, tổ chức nhằm hướng tới mục tiêu chung.

d)

Kỹ năng thuyết phục là một cuộc thảo luận giữa các cá nhân, tổ chức nhằm đạt được mục đích nhất định.

15.

Kỹ năng làm việc nhóm sẽ giúp con người:

a)

Giao tiếp, kết hợp với mọi người hiệu quả, hoàn thành công việc được tốt nhất.

b)

Phát triển công việc và cuộc sống.

c)

Giao tiếp tốt hơn.

d)

Phát triển sự nghiệp bản thân.

16.

Kỹ năng xử lý tình huống sẽ giúp con người:

a)

Phát triển sự nghiệp bản thân.

b)

Giao tiếp tốt hơn.

c)

Biết lắng nghe, đồng cảm, chia sẻ công việc tốt hơn.

d)

Phát triển công việc và cuộc sống.

17.

Giao tiếp là gì?

a)

Là hoạt động kết nối con người.

b)

Là hoạt động giao lưu, tiếp xúc giữa con người với con người.

c)

Là hoạt động hoàn thiện con người.

d)

Là hoạt động phát triển sự nghiệp bản thân.

18.

Văn hóa giao tiếp, ứng xử là gì?

a)

Là những hành vi ứng xử được con người lựa chọn khi giao tiếp với nhau, sao cho vừa đạt được mục đích giao tiếp ở một mức độ nhất định.

b)

Là những hành vi ứng xử được con người lựa chọn khi giao tiếp với nhau, sao cho vừa đạt được mục đích giao tiếp ở một mức độ nhất định, vừa mang lại sự hài lòng cho các bên, phù hợp với hoàn cảnh và điều kiện cụ thể.

c)

Là hoạt động hoàn thiện con người.

d)

Là hoạt động phát triển sự nghiệp bản thân.

19.

Phạm vi của giao tiếp là?

a)

Giao tiếp nội bộ.

b)

Giao tiếp với bên ngoài.

c)

Giao tiếp nội bộ và giao tiếp với bên ngoài.

d)

Giao tiếp cá nhân.

20.

Hoạt động giao tiếp là hoạt động trao đổi thông tin của con người trong xã hội, được tiến hành chủ yếu bằng phương tiện nào?

a)

Ngôn ngữ nói.

b)

Ngôn ngữ viết.

c)

Cả A và B sai.

d)

Cả A và B đúng.

21.

Dòng nào không phải là chức năng (mục đích) chủ yếu của hoạt động giao tiếp?

a)

Thông báo (nhận thức).

b)

Bộc lộ (biểu cảm).

c)

Giáo dục (cải tạo).

d)

Tác động (hành động).

22.

Mỗi hoạt động giao tiếp gồm mấy quá trình?

a)

Năm.

b)

Hai.

23.

Quá trình tạo lập văn bản do ai thực hiện?

a)

Người nói, người viết

b)

Người nói, người nghe

c)

Người viết, người đọc

d)

Người nói, người đọc

24.

Trong hoạt động giao tiếp có sự chi phối của mấy nhân tố?

a)

Tám

b)

Bảy

c)

Năm

d)

Sáu

25.

Điền vào các chỗ trống: Hoạt động giao tiếp là hoạt động trao đổi ............ của con người trong xã hội, được tiến hành chủ yếu bằng phương tiện .............. nhằm thực hiện những mục đích về nhận thức, về tình cảm, về hành động.

a)

Thông tin, giao tiếp

b)

Thông tin, lời nói

c)

Thông tin, ngôn ngữ

d)

Lời nói, ngôn ngữ

26.

Nhân tố không trực tiếp tham gia vào hoạt động giao tiếp là?

a)

Phương tiện và cách thức giao tiếp

b)

Nội dung và mục đích giao tiếp

c)

Nhân vật và hoàn cảnh giao tiếp

d)

Quá trình sản sinh ra văn bản và tạo lập văn bản

27.

Nhân tố nào không thuộc hoạt động giao tiếp?

a)

Nhân vật giao tiếp

b)

Chức năng giao tiếp

c)

Công cụ giao tiếp

d)

Nội dung giao tiếp

28.

Cách tư duy nào sau đây sẽ luôn giúp bạn thành công hơn trong quá trình giao tiếp?

a)

Luôn xem mình có thể học được gì từ người khác và mình sẽ giao tiếp như thế nào để tốt hơn

b)

Luôn nhìn người khác với con mắt tích cực

c)

Xem người khác sai để mình trách

d)

Đơn giản hóa vấn đề

29.

Ba bí quyết nào sau đây sẽ giúp bạn thành công, luôn được người khác yêu mến trong cuộc sống và công việc?

a)

Góp ý thẳng thắn, lắng nghe, tôn trọng

b)

Đặt câu hỏi, giúp đỡ nhiệt tình

c)

Luôn tươi cười, học cách khen ngợi, lắng nghe

d)

Phê bình khi sai xót

30.

Áp dụng được các kỹ năng giao tiếp hiệu quả sẽ mang lại cho bạn những lợi ích gì?

a)

Các chỉ dẫn đưa ra rõ ràng, dễ hiểu, dễ theo dõi

b)

Hiểu được các thông tin quan trọng cần truyền tải

c)

Lắng nghe hiệu quả

d)

Tất cả đáp án trên

31.

Đáp án nào sau đây mô phỏng chuẩn xác nhất quy trình lắng nghe trong giao tiếp?

a)

Tập trung – tham dự, hiểu – ghi nhớ - hồi đáp – phát triển

b)

Tập trung - hiểu - hồi đáp

c)

Tập trung - hiểu - tham dự - hồi đáp – phát triển

d)

Tập trung – quan sát - hiểu - hồi đáp – tham dự

32.

Để tạo ra một thông điệp hiệu quả, bạn sẽ làm theo hướng dẫn nào sau đây?

a)

Sử dụng biệt ngữ và từ địa phương

b)

Dùng ngôn từ khó hiểu

c)

Lựa chọn từ phù hợp, dễ hiểu

d)

Sử dụng tiếng lóng

33.

Giao tiếp công việc nơi công sở thường không sử dụng?

a)

Giao tiếp điện thoại

b)

Giao tiếp bằng fax

c)

Giao tiếp email

d)

Giao tiếp trực tiếp

34.

Trong các yếu tố gây nhiễu trong quá trình giao tiếp, đâu là yếu tố chính?

a)

Sức khỏe

b)

Thiếu tập trung

c)

Môi trường ồn ào

d)

Yếu tố bên trong

35.

Cách tốt nhất để kiểm tra xem thông tin có được hiểu đúng nghĩa hay không là?

a)

Đặt câu hỏi mở cho người nghe

b)

Quan sát ngôn ngữ cơ thể của người nghe

c)

Hỏi người nghe xem họ có hiểu bạn không

d)

Chỉ khi nào người nghe đặt câu hỏi, bạn mới biết họ hiểu bạn

36.

Bạn cần bao nhiêu giây để có thể thu hút sự chú ý của người nghe bằng giọng nói và ngôn từ của bạn khi giao tiếp qua điện thoại?

a)

5

b)

7

c)

4

d)

3

37.

Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến quá trình giao tiếp trực tiếp với khách hàng, đối tác giao tiếp với bạn?

a)

Giọng nói

b)

Cách lựa chọn từ ngữ

c)

Tư thế

d)

Điệu bộ

38.

Nếu bạn đang muốn thể hiện rằng bạn đang lắng nghe người khác nói, bạn nên duy trì giao tiếp bằng mắt trong khoảng thời gian bao lâu?

a)

100% thời gian nói chuyện

b)

70% thời gian nói chuyện

c)

90% thời gian nói chuyện

d)

50% thời gian nói chuyện

39.

Những hành động nào sau đây thường gắn liền với phương pháp lắng nghe chủ động?

a)

Đặt câu hỏi

b)

Trình bày được thông tin nhận được

c)

Tóm tắt thông tin nhận được

d)

Tất cả đáp án trên

40.

Hành động ngồi ngả người về phía trước ám chỉ điều gì khi giao tiếp?

a)

Người đó đang hứng thú và sẵn sàng hồi đáp

b)

Người đó đang có thái độ hạ mình

c)

Người đó tỏ tự tin

d)

Người đó đang cố kiềm chế

41.

Khi bắt tay trong giao tiếp, bạn nên đứng ở khoảng cách bao xa là vừa phải?

a)

Một sải tay

b)

50m

c)

Một cánh tay của người cao hơn

d)

Tùy mỗi trường hợp

42.

Theo bạn hiệu suất lắng nghe trung bình của những người tham gia vào quá trình giao tiếp là bao nhiêu?

a)

40%

b)

30%

c)

80%

d)

70%

43.

Theo bạn đâu là tư thế ngồi thể hiện bạn là người lắng nghe chuyên nghiệp?

a)

Mắt nhìn thẳng, lưng tựa vào ghế, chân vắt chéo

b)

Mắt nhìn thẳng, ngồi hướng về phía trước, tay để trên bàn, đầu gật theo lời kể

c)

Mắt nhìn thẳng, tay để trên bàn

d)

Mắt nhìn thẳng, ngả người về phía trước

44.

Kỹ năng lắng nghe hiệu quả sẽ giúp gì cho bạn trong quá trình giao tiếp?

a)

Giúp bạn thấu hiểu thông điệp một cách trọn vẹn

b)

Chủ động hơn trong giao tiếp

c)

Khiến người nghe nghĩ rằng bạn hiểu những gì họ đang nói

d)

Giúp bạn gây ấn tượng với mọi người về kiến thức sâu rộng của mình

45.

Giao tiếp không hiệu quả dẫn đến hậu quả chính nào?

a)

Mọi người không lắng nghe

b)

Người nói không đưa ra chỉ dẫn rõ ràng

c)

Xảy ra hiểu nhầm

d)

Mọi người không làm theo bạn

46.

Tại sao khi giao tiếp bạn nên tập trung vào ngôn ngữ hành vi và các biểu hiện của cơ thể?

a)

Ngôn ngữ hành vi phụ thuộc vào văn hóa

b)

Ngôn ngữ hành vi thường khó hiểu

c)

Rất ít thông điệp được truyền đạt qua hành vi

d)

Cử chỉ và hành vi truyền đạt thông điệp quan trọng

47.

Giai đoạn giải mã thông điệp diễn ra khi nào?

a)

Khi bạn đang suy nghĩ và diễn đạt ý tưởng của mình

b)

Khi người nghe tiếp nhận thông tin

c)

Khi các thông tin được truyền tải đi

d)

Khi người nghe lí giải thông tin

48.

Khi nào thì giao tiếp bằng văn bản phù hợp hơn giao tiếp trực tiếp?

a)

Khi bạn muốn trình bày một ý tưởng phức tạp

b)

Khi bạn muốn tránh không muốn nói chuyện với ai đó

c)

Khi bạn muốn đưa ra nhiều câu hỏi

d)

Khi bạn muốn nhanh chóng nhận được ý kiến trả lời về một vấn đề

49.

Đâu là những hình thức và dấu hiệu biểu hiện của ngữ điệu trong giao tiếp?

a)

Những biến đổi của âm điệu

b)

Những biểu hiện trên khuôn mặt

c)

Những cử động của tay chân

d)

Sự co giãn của động tử

50.

Đâu là cách tốt nhất để chắc chắn rằng bạn hiểu thông điệp của ai đó?

a)

Xem xét ngữ cảnh mà người đó đang nói

b)

Xem xét giọng điệu của người nói

c)

Sử dụng ngữ điệu phù hợp để trình bày lại thông điệp của người nói

d)

Ghi chép hết những gì người nói trình bày

51.

Tại sao việc đưa ra ý kiến phản hồi trong giao tiếp lại quan trọng?

a)

Nó cho phép người gửi xác nhận thông điệp rõ hơn

b)

Giúp người tham gia giao tiếp có thể chấp nhận hoặc bác bỏ thông điệp

c)

Những người làm việc với con số cần thông tin chính xác

d)

Đó là quá trình đánh giá giúp người khác kiểm chứng xem người nghe có lắng nghe mình nói hay không

52.

Cách tốt nhất để chuẩn bị một cuộc giao tiếp qua điện thoại là gì?

a)

Không chuẩn bị gì cả

b)

Nghĩ trước một vài câu hỏi người giao tiếp sẽ hỏi

c)

Nghĩ trước hoặc chuẩn bị trước nội dung cuộc gọi

d)

Tất cả đều sai

53.

Lập kế hoạch cá nhân là gì?

a)

Là việc bạn liệt kê ra tất cả công việc cần làm trong một danh sách, sắp xếp chúng theo trình tự thời gian, sự quan trọng, cấp thiết cần làm trước hay sau.

b)

Là việc bạn liệt kê ra tất cả công việc quan trọng, cấp thiết cần làm trước hay sau.

c)

Là việc bạn liệt kê ra tất cả các công việc không quan trọng hay không cấp thiết cần làm trước hay sau.

d)

Là việc bạn liệt kê ra tất cả các công việc cần làm trong một danh sách

54.

Ý nghĩa của việc lập kế hoạch?

a)

Lập kế hoạch cá nhân giúp bạn định lượng được những việc cần làm, không bị bỏ sót.

b)

Lập kế hoạch cá nhân giúp bạn định lượng được những công việc cần làm, không bị bỏ sót, cách lập kế hoạch giúp bạn tư duy hệ thống hơn về công việc bạn cần làm, giúp bạn rút ngắn thời gian làm việc, sắp xếp khoảng trống để nghỉ ngơi, đặc biệt giúp bạn luôn đúng hẹn và có khả năng xử lý các tình huống bất ngờ xảy ra

c)

Lập kế hoạch cá nhân giúp bạn định lượng được những công việc cần làm, không bị bỏ sót, sắp xếp khoảng trống để nghỉ ngơi, đặc biệt giúp bạn luôn đúng hẹn và có khả năng xử lý các tình huống bất ngờ xảy ra.

d)

Cách lập kế hoạch giúp bạn tư duy hệ thống hơn về công việc bạn cần làm, giúp bạn rút ngắn thời gian làm việc, sắp xếp khoảng trống để nghỉ ngơi

55.

Bước nào không nằm trong các bước lập kế hoạch?

a)

Xác định nội dung của công việc.

b)

Xác định công việc đó được thực hiện ở đâu, khi nào và ai là người thực hiện.

c)

Xác định đối tượng của kế hoạch.

d)

Xác định mục tiêu.

56.

Bước nào không nằm trong các bước lập kế hoạch?

a)

Xác định đối tượng làm việc.

b)

Tập trung thực hiện kế hoạch

c)

Ưu tiên sắp xếp thứ tự công việc.

d)

Xác định mục tiêu.

57.

Bước nào không nằm trong các bước lập kế hoạch?

a)

Tập trung thực hiện kế hoạch.

b)

Xác định trọng tâm của công việc.

c)

Ưu tiên sắp xếp thứ tự công việc.

d)

Xác định công việc đó được thực hiện ở đâu, khi nào và ai là người thực hiện.

58.

Xác lập mục tiêu giúp bạn như thế nào?

a)

Có mục tiêu làm việc sẽ giúp bạn có động lực để làm việc hơn.

b)

Việc đặt ra mục tiêu với những câu hỏi lí do bạn làm việc này, vai trò của nó có đáng để dành thời gian ra hay không.

c)

Xác định công việc đó được thực hiện ở đâu, khi nào và ai là người thực hiện.

d)

Xác định mục tiêu trước khi làm việc giúp bạn định hình được quá trình làm việc và kết quả đạt được khi hoàn thành nó.

59.

Xác định nội dung của công việc giúp bạn như thế nào?

a)

Xác định rõ nội dung của công việc trước khi bắt đầu làm là cách thiết lập hệ thống các tiêu chuẩn làm việc, giúp công việc bạn được đi đúng hướng, trơn tru, dễ dàng.

b)

Xác định rõ nội dung của công việc trước khi bắt đầu làm là cách thiết lập hệ thống.

c)

Xác định rõ nội dung của công việc giúp công việc bạn được đi đúng hướng, trơn tru, dễ dàng

d)

Xác định rõ nội dung của công việc để hoàn thành công việc tốt hơn.

60.

Ưu tiên sắp xếp thứ tự công việc giúp bạn như thế nào?

a)

Việc làm này sẽ giúp bạn loại bỏ những công việc không phù hợp, tiết kiệm thời gian và nguồn lực.

b)

Việc làm này sẽ giúp bạn loại bỏ những công việc không phù hợp, tiết kiệm thời gian và nguồn lực. Ưu tiên sắp xếp thứ tự công việc cũng là kỹ năng quản lý thời gian giúp bạn làm việc hiệu quả hơn.

c)

Ưu tiên sắp xếp thứ tự công việc cũng là kỹ năng quản lý thời gian giúp bạn làm việc hiệu quả hơn.

d)

Việc làm này sẽ giúp bạn hoàn thành công việc tốt hơn.

61.

Tập trung thực hiện kế hoạch giúp bạn như thế nào?

a)

Việc làm này sẽ giúp bạn hoàn thành công việc tốt hơn.

b)

Sự tập trung cũng là rất cần thiết nhằm giúp bạn làm việc có hiệu quả và tiết kiệm thời gian hơn.

c)

Sự tập trung giúp bạn phát huy được khả năng của bản thân.

d)

Sự tập trung giúp bạn đạt hiệu quả tối đa trong công việc.

62.

Linh hoạt trong việc thực hiện kế hoạch giúp bạn như thế nào?

a)

Việc làm này sẽ giúp bạn hoàn thành công việc tốt hơn.

b)

Sự linh hoạt trong việc thực hiện kế hoạch giúp bạn phát huy được khả năng của bản thân

c)

Sự linh hoạt trong việc thực hiện kế hoạch giúp bạn xử lý hiệu quả cho những sự cố phát sinh.

d)

Sự linh hoạt trong việc thực hiện kế hoạch giúp bạn đạt hiệu quả tối đa trong công việc.

63.

Kiểm tra việc thực hiện các kế hoạch giúp bạn như thế nào?

a)

Kiểm tra việc thực hiện các kế hoạch giúp bạn đạt hiệu quả tối đa trong công việc.

b)

Kiểm tra việc thực hiện các kế hoạch giúp bạn đánh giá chính xác được chất lượng của các công việc theo từng giai đoạn.

c)

Kiểm tra việc thực hiện các kế hoạch giúp bạn phát huy được khả năng của bản thân.

d)

Việc làm này sẽ giúp bạn hoàn thành công việc tốt hơn

64.

Kỹ năng lập kế hoạch giúp bạn như thế nào?

a)

Sẽ giúp bạn biết cách liệt kê ra các việc để làm, tự đặt ra mục tiêu để hoàn thành, có phương hướng để bạn thực hiện kế hoạch đó theo đúng thời gian đã đề ra, và bạn biết bạn phải làm như thế nào để đạt được nó.

b)

Sẽ giúp bạn biết cách liệt kê ra các việc để làm, tự đặt ra mục tiêu để hoàn thành.

c)

Sẽ giúp bạn có phương hướng để bạn thực hiện kế hoạch đó theo đúng thời gian đã đề ra, và bạn biết bạn phải làm như thế nào để đạt được nó.

d)

Việc làm này sẽ giúp bạn hoàn thành công việc tốt hơn

65.

Hậu quả nếu không có kỹ năng lập kế hoạch?

a)

Không hoàn thành công việc.

b)

Không tư duy đúng hướng.

c)

Không xác định được mục tiêu cuộc sống.

d)

Không phát triển được bản thân theo đúng phương hướng.

66.

Hậu quả nếu không có kỹ năng lập kế hoạch?

a)

Không hoàn thành công việc.

b)

Không tư duy đúng hướng.

c)

Không có động lực để đạt được mục tiêu mong muốn.

d)

Không xác định được mục tiêu cuộc sống.

67.

Phương pháp xác định nội dung công việc 5W – H – 2C – 5M là gì?

a)

5W - 1H - 2C - 5M được coi như đường xương sống cơ bản để định hình được mục tiêu kế hoạch.

b)

5W - 1H - 2C - 5M là một quy trình đánh giá chất lượng sản phẩm.

c)

5W - 1H - 2C - 5M chỉ dùng để phân bổ ngân sách tài chính.

d)

5W - 1H - 2C - 5M là tên gọi của một công cụ lập lịch tự động.

68.

Chọn nhận định đúng về 5W – 1H – 2C – 5M.

a)

5W – 1H – 2C – 5M được coi như đường xương sống cơ bản để định hình được mục tiêu kế hoạch.

b)

5W – 1H – 2C – 5M là được coi như đường xương sống cơ bản để định hình được mục tiêu kế hoạch, cách xây dựng kế hoạch và quan trọng nhất là cần làm những gì để thực hiện bản kế hoạch quản trị đó.

c)

5W – 1H – 2C – 5M là cách xây dựng kế hoạch và quan trọng nhất là cần làm những gì để thực hiện bản kế hoạch quản trị đó.

d)

5W – 1H – 2C – 5M là cần làm những gì để thực hiện bản kế hoạch quản trị đó.

69.

WHY trong 5W – H – 2C – 5M là gì?

a)

Xác định mục tiêu, yêu cầu công việc.

b)

Xác định giá trị bản thân.

c)

Xác định mục tiêu công việc.

d)

Xác định quy trình công việc.

70.

WHAT trong 5W – H – 2C – 5M là gì?

a)

Xác định nội dung công việc.

b)

Xác định giá trị bản thân.

c)

Xác định mục tiêu công việc.

d)

Xác định quy trình công việc.

71.

WHERE, WHEN, WHO trong 5W – H – 2C – 5M là gì?

a)

Xác định quy trình công việc.

b)

Xác định mục tiêu công việc.

c)

Xác định giá trị bản thân.

d)

Xác định địa điểm, thời gian, nhân sự thực hiện công việc.

72.

HOW trong 5W – H – 2C – 5M là gì?

a)

Xác định quy trình công việc.

b)

Xác định cách thức thực hiện.

c)

Xác định giá trị bản thân.

d)

Xác định mục tiêu công việc.

73.

CONTROL trong 5W – H – 2C – 5M là gì?

a)

Xác định phương pháp kiểm soát.

b)

Xác định giá trị bản thân.

c)

Xác định mục tiêu công việc.

d)

Xác định quy trình công việc.

74.

CHECK trong 5W – H – 2C – 5M là gì?

a)

Xác định giá trị bản thân.

b)

Xác định phương pháp kiểm tra.

c)

Xác định mục tiêu công việc.

d)

Xác định quy trình công việc.

75.

5M trong 5W – H – 2C – 5M là gì?

a)

Xác định giá trị bản thân.

b)

Xác định mục tiêu công việc.

c)

Xác định quy trình công việc.

d)

Xác định nguồn lực thực hiện.

76.

Kế hoạch cá nhân là gì?

a)

Dự kiến nội dung để hoàn thành một công việc nhất định.

b)

Dự kiến cách thức hành động để hoàn thành một công việc nhất định.

c)

Phân bố thời gian để hoàn thành một công việc nhất định.

d)

Cả ba đáp án trên.

77.

Khi lập được kế hoạch cá nhân, ta sẽ:

a)

Hình dung trước các công việc cần làm.

b)

Phân phối thời gian hợp lí để tránh bị động.

c)

Tránh bỏ quên, bỏ sót các công việc cần làm.

d)

Cả ba đáp án trên.

78.

Để lập được kế hoạch cá nhân, ta cần nắm được điều gì?

a)

Nội dung công việc.

b)

Yêu cầu công việc.

c)

Quỹ thời gian hiện có.

d)

Chi phí.

79.

Ngoài tiêu đề, bản kế hoạch cá nhân thường có mấy phần?

a)

Ba phần.

b)

Hai phần.

c)

Bốn phần.

d)

Năm phần.

80.

Khi lập bản kế hoạch cá nhân, cần chú ý điều gì?

a)

Lời văn cần ngắn gọn.

b)

Phải kẻ bảng.

c)

Cả A và B đều đúng.

d)

Cả A và B đều sai.

81.

Hậu quả nếu không có kỹ năng lập kế hoạch?

a)

Không phát triển được bản thân theo đúng phương hướng.

b)

Tạo động lực để đạt được mục tiêu.

c)

Tạo động lực để đạt được mục tiêu.

d)

Tránh sa ngã, lệch hướng.

82.

Vai trò của kỹ năng lập kế hoạch?

a)

Lập kế hoạch có thể giúp bạn gắn mục tiêu với thời gian nhất định.

b)

Việc lập kế hoạch sẽ hình thành những tiêu chuẩn, tạo điều kiện thuận lợi giúp bạn có thể kiểm tra tiến độ và có nhiều động lực để hoàn thành công việc hơn.

c)

Giảm bớt công việc.

d)

Cả A và B đúng.

83.

Hoạch định là gì?

a)

Là một quá trình ấn định những mục tiêu và xác định biện pháp tốt nhất để thực hiện những mục tiêu đó.

b)

Lập kế hoạch.

c)

Là một quá trình ấn định những mục tiêu.

d)

Xác định phương pháp thực hiện.

84.

Phương pháp nào sau đây là phương pháp xác định nội dung công việc?

a)

5WH2C10M

b)

5WH8C5M

c)

5WH2C5M

d)

8WH2C5M

85.

Có bao nhiêu loại công việc khác nhau?

a)

3

b)

5

c)

4

d)

6

86.

Hoạch định chiến lược có thời hạn:

a)

Mãi mãi.

b)

Vài năm.

c)

Một năm.

d)

Bảy năm.

87.

Hoạch định chiến lược có khuôn khổ:

a)

Dài.

b)

Ngắn.

c)

Rộng.

d)

Định kỳ.

88.

Hoạch định chiến lược có mục tiêu:

a)

Chi tiết rõ ràng.

b)

Dài hạn.

c)

Ít chi tiết.

d)

Ngắn hạn.

89.

Hoạch định tác nghiệp có thời hạn:

a)

Ngày.

b)

Tuần.

c)

Tháng.

d)

Ngày, tuần, tháng.

90.

Hoạch định tác nghiệp có khuôn khổ:

a)

Rộng.

b)

Dài.

c)

Hẹp.

d)

Ngắn.

91.

Hoạch định tác nghiệp có mục tiêu:

a)

Mập mờ.

b)

Ít chi tiết.

c)

Chi tiết xác định.

d)

Rành mạch.

92.

Đâu là tiêu chí đo lường sự cân bằng giữa khả năng thực hiện so với nguồn lực của doanh nghiệp bạn (thời gian, nhân sự, tiền bạc..)?

a)

Timebound – có thời hạn.

b)

Realistics – thực tế.

c)

Achievable – vừa sức.

d)

Đáp án khác.

93.

Nguồn thông tin lập kế hoạch tháng bao gồm?

a)

Các công việc trong kế hoạch năm.

b)

Các công việc tháng trước còn tồn tại.

c)

Các công việc mới phát sinh do công ty giao.

d)

Tất cả đáp án trên.

94.

Nguồn thông tin để lập kế hoạch tuần không bao gồm?

a)

Các công việc tháng trước còn tồn tại.

b)

Các công việc trong kế hoạch tháng.

c)

Các công việc trong tuần trước chưa thực hiện xong.

d)

Các công việc mới phát sinh do công ty giao thêm.

95.

Bước đầu tiên để lập một bản kế hoạch là gì?

a)

Xác định nội dung của công việc

b)

Xác định mục tiêu

c)

Xác định công việc đó được thực hiện ở đâu, khi nào và ai là người thực hiện

d)

Tập trung thực hiện kế hoạch

96.

Nội dung kế hoạch tháng gồm có:

a)

Các công việc trong tuần trước chưa thực hiện xong

b)

Các công việc quan trọng trong tháng

c)

Các công việc mới phát sinh do công ty giao thêm

d)

Đáp án khác

97.

Kế hoạch là gì?

a)

Là một tập hợp những hoạt động, công việc được sắp xếp theo trình tự nhất định để đạt được mục tiêu đã đề ra

b)

Là một tập hợp những hoạt động, công việc

c)

Là sự sắp xếp công việc

d)

Là mục tiêu đặt ra

98.

Ý nghĩa của việc hoạch định bao gồm:

a)

Phối hợp mọi nguồn lực của tổ chức hữu hiệu hơn

b)

Tập trung vào các mục tiêu và chính sách của tổ chức

c)

Sẵn sàng ứng phó và đối phó với những thay đổi của môi trường bên ngoài

d)

Tất cả đáp án trên

99.

Phương pháp xác nội dung công việc (5W H 2C 5M) không bao gồm?

a)

Xác định mục tiêu, yêu cầu công việc 1W (Why)

b)

Xác định 3W: where, when, who

c)

Xác định nội dung công việc 1W (What)

d)

Xác định nguồn lực thực hiện 7M

100.

Nguồn lực bao gồm các yếu tố ngoại trừ:

a)

Money

b)

Men

c)

Material

d)

Method

101.

Để xác định nội dung một công việc ta cần xác định:

a)

What

b)

Who

c)

Where

d)

Method

102.

Trong hoạt động giao tiếp, chúng ta đồng thời tiến hành 3 quá trình, đó là:

a)

Trao đổi thông tin

b)

Nhận thức thông tin

c)

Tác động qua lại lẫn nhau

d)

Cả A, B, C

103.

Trong giao tiếp kinh doanh truyền thông được phân tích trên 2 cấp độ là:

a)

Truyền thông qua lại giữa các cá nhân và tổ chức

b)

Truyền thông qua lại giữa các cá nhân và trong một nhóm người

c)

Cả A và B đều đúng

d)

Cả A và B đều sai

104.

… là quá trình chuyển từ ý nghĩ sang lời nói, chữ viết hay các dấu hiệu, ký hiệu và các phương tiện phi ngôn ngữ khác.

a)

Thông điệp

b)

Truyền thông

c)

Mã hóa

d)

Giao tiếp

105.

Quá trình truyền thông trong tổ chức thường bị tác động bởi các yếu tố nào sau đây:

a)

Các định kiến, thành kiến của người nghe

b)

Sự quá tải thông tin

c)

Tất cả đều đúng

d)

Sự nhận định vội vã của người nghe

106.

Trong giao tiếp, ánh mắt, nét mặt, cử chỉ, nụ cười là phương tiện giao tiếp:

a)

Ngôn ngữ

b)

Phi ngôn ngữ

c)

Cả A, B đều đúng

d)

Cả A, B đều sai

107.

…… là hoạt động xác lập và vận hành các mối quan hệ xã hội giữa người với người, hoặc giữa người với các yếu tố xã hội nhằm thỏa mãn những nhu cầu nhất định.

a)

Truyền thông

b)

Thuyết phục

c)

Giao tiếp

d)

Thương lượng

108.

Giao tiếp trực tiếp và giao tiếp gián tiếp được phân chia dựa vào:

a)

Nội dung tâm lý của giao tiếp

b)

Hình thức giao tiếp

c)

Thái độ giao tiếp

d)

Tính chất tiếp xúc

109.

Dựa vào hình thức giao tiếp người ta chia thành:

a)

Giao tiếp nhóm và giao tiếp xã hội

b)

Giao tiếp thể mạnh và giao tiếp thể yếu

c)

Giao tiếp chính thức và giao tiếp không chính thức

d)

Tất cả đều sai

110.

Dựa vào nội dung tâm lý giao tiếp người ta phân ra:

a)

Giao tiếp nhằm truyền tải thông tin

b)

Giao tiếp trực tiếp

c)

Giao tiếp nhằm kích thích, động viên hành động

d)

Cả A và C đều đúng

111.

Dựa vào đối tượng hoạt động giao tiếp, người ta phân ra:

a)

Giao tiếp xã hội

b)

Giao tiếp cá nhân

c)

Giao tiếp nhóm

d)

Tất cả đều đúng

112.

… là các yếu tố nằm ở người phát, ở việc truyền đạt hay ở người nhận mà chúng cản trở tới việc thông tin:

a)

Nhiễu

b)

Thông điệp

c)

Thông tin

d)

Mã hóa

113.

… là một phương pháp tác động ảnh hưởng có mục đích, nhằm thay đổi các quan điểm, thái độ của người khác hoặc xây dựng quan điểm mới.

a)

Thương lượng

b)

Thuyết phục

c)

Bắt buộc

d)

Ám thị trong giao tiếp

114.

Lắng nghe thấu cảm cần có những kỹ năng nào?

a)

Kỹ năng biểu lộ sự quan tâm và kỹ năng gợi mở

b)

Kỹ năng gợi mở và kỹ năng phản ánh

c)

Kỹ năng biểu lộ sự quan tâm và kỹ năng phản ánh

d)

Kỹ năng biểu lộ sự quan tâm, kỹ năng gợi mở và kỹ năng phản ánh

115.

Khi giao tiếp với cấp dưới, bạn nên tuân thủ những nguyên tắc nào?

a)

Lắng nghe ý kiến của họ

b)

Không cần phải thực hiện lời hứa của mình với họ

c)

Khen, chê kịp thời

d)

Cả A và C đúng

116.

Kiểu thương lượng nào coi đối tác như địch thủ?

a)

Thương lượng kiểu mềm

b)

Thương lượng kiểu cứng

c)

Thương lượng kiểu nguyên tắc

d)

Tất cả đều đúng

117.

Giao tiếp được coi như:

a)

Quá trình trao đổi thông tin

b)

Sự tác động qua lại giữa người với người

c)

Sự tri giác con người bởi con người

d)

Tất cả đều đúng

118.

Các hình thức chuẩn bị khi thuyết trình bao gồm:

a)

Hình dáng, điệu bộ cử chỉ

b)

Giọng nói

c)

Hình dáng, giọng nói, địa điểm, tập nói và thiết bị hỗ trợ

d)

Địa điểm và thiết bị hỗ trợ

119.

Khái niệm thuyết trình?

a)

Thuyết trình là cách truyền đạt các ý tưởng và thông tin đến một nhóm khán giả

b)

Thuyết trình là hành động nhằm thông báo, giải thích thuyết phục hay trình bày một quan điểm

c)

Thuyết trình là trình bày bằng lời trước người nghe về một vấn đề nào đó nhằm cung cấp thông tin hoặc thuyết phục gây ảnh hưởng đến người khác

d)

Cả A, B, C

120.

Để truyền tải một thông điệp khi giao tiếp trực tiếp hiệu quả, kênh nào sau đây chiếm vai trò quan trọng nhất?

a)

Nội dung thông điệp

b)

Giọng nói

c)

Hình ảnh

d)

Cử chỉ