wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài kiểm tra kỹ năng giao tiếp trực tiếp

Total questions: 72

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Bạn hãy cho biết những định nghĩa nào sau đây mô tả chính xác nhất bản chất của giao tiếp?

a)

Giao tiếp là sự tương tác và trao đổi thông tin giữa người nói và người nghe

b)

Giao tiếp chỉ mang tính chất thời điểm khi những đối tượng giao tiếp xúc với nhau

c)

Giao tiếp là quá trình truyền tải thông điệp một cách chính xác từ người nói đến người nghe

d)

Giao tiếp là một quá trình truyền tải, chia sẻ thông điệp từ người nói đến người nghe nhằm đảm bảo thông điệp được truyền đi một cách chuẩn xác nhất tránh gây hiểu nhầm

e)

Giao tiếp bao gồm sự tương tác giữa người nói và người nghe trong một hoàn cảnh nhất định

2.

Tục ngữ: "Có trầu chẳng để môi thâm" ý nói:

a)

Có điều kiện thì tội gì để mình xấu xí

b)

Coi trọng hình thức bên ngoài

c)

Kinh nghiệm đánh giá người khác từ cái bên ngoài

d)

Có điều kiện thì tội gì không làm cho tốt

3.

Trong một cuộc nói chuyện, bạn thường:

a)

Tránh những sự kiện trong ngày hoặc những chuyện liên quan đến vấn đề quan trọng

b)

Tránh né việc mở đầu một cuộc trò chuyện

c)

Mở đầu chuyện bằng những sự việc trong ngày hoặc những chuyện nhỏ

4.

Khi giao tiếp chuyện với một người đang ngồi, bạn thường:

a)

Nằm xuống để nói

b)

Đứng để nói

c)

Ngồi xuống để nói

d)

Không thèm nói gì

5.

Khi giao tiếp, trong suốt chuyện, bạn thường:

a)

Gật đầu ở những thời điểm thích hợp

b)

Liên tục gật đầu

c)

Đầu xoay tròn

d)

Mắt nhắm lại, vểnh tai ra nghe

6.

Khi giao tiếp, trong suốt chuyện, bạn thường có khuynh hướng:

a)

Cười đúng lúc

b)

Luôn cười toe toét

c)

Nghiêm trang và không mỉm cười

d)

Mắt nhắm lại và đưa tay chém gió

7.

Trong khi giao tiếp, bạn thường dùng mắt để thể hiện thái độ trong suốt chuyện:

a)

Thỉnh thoảng

b)

Luôn luôn

c)

Không bao giờ

d)

Cả A, B và C

8.

Trong khi giao tiếp, bạn … sử dụng những cụm từ: vui lòng, cảm ơn, xin lỗi.

a)

Thường xuyên

b)

Không bao giờ

c)

Đôi lúc

d)

Thỉnh thoảng

9.

Trong cuộc nói chuyện, bạn thường:

a)

Đứng cách người nói 5 đến 6 bước chân

b)

Đứng cách người nói 1 bước chân

c)

Đứng cách người nói 2 đến 3 bước chân

10.

Khi bạn gặp một người lạ lần đầu, bạn sẽ:

a)

Vui mừng và ôm chặt lấy người đó

b)

Mỉm cười, tự giới thiệu và chủ động đưa tay ra bắt

c)

Đợi người khác giới thiệu

d)

Quay mặt, bỏ đi

11.

Khi trò chuyện với một người nào đó, bạn thường:

a)

Cố gắng cân bằng suốt cuộc đối thoại

b)

Để người khác nói nhiều hơn

c)

Là người nói nhiều nhất

d)

Câm lặng và lắng nghe

12.

Trong khi nói chuyện, bạn thường:

a)

Chỉ nhớ tên những người quan trọng

b)

Không chú ý đến tên của người đối thoại

c)

Gắng nhớ và gọi tên người đối thoại

d)

Lẩm cẩm, nhớ nhớ, quên quên

13.

Khi thảo luận về một chủ đề, bạn thường:

a)

Tập trung vào những ý kiến trái chiều

b)

Tập trung vào những lời phê bình

c)

Tập trung vào những mặt tốt của vấn đề

d)

Không tập trung

14.

Khi nhận được những ý kiến phản hồi tiêu cực, bạn thường:

a)

Tức giận và ra sức bảo vệ quan điểm của mình

b)

Ghi nhận và tìm cách giải quyết vấn đề

c)

Phủ nhận vấn đề

d)

Biện hộ cho sự thiếu hiểu biết của mình

15.

Khi người khác kể với bạn những chuyện buồn, bạn sẽ:

a)

Cố gắng thay đổi chủ đề chuyện

b)

Cố gắng thông cảm và chia sẻ với họ

c)

Không bình luận gì về điều đó

d)

Cười tươi hớn hở

16.

Nếu đồng nghiệp của mình hay nói sau lưng, bạn sẽ:

a)

Gặp trực tiếp và nói thẳng vấn đề

b)

Không nói gì cả

c)

Nói với người khác rằng đồng nghiệp là người không tốt

17.

Khi không đồng ý với một người nào đó, bạn thường:

a)

Nhanh chóng chỉ ra điểm sai của người đó và hỏi tại sao lại thế

b)

Nói ý kiến thật nhỏ

c)

Không nói gì cả

d)

Lắng nghe, hỏi lại những điều chưa sáng tỏ và nói lên ý kiến phản đối của mình

18.

Khi muốn đưa ra ý kiến phản đối ý kiến của đồng nghiệp, bạn thường:

a)

Nói riêng với người đó tại nơi riêng tư

b)

Nói thẳng ý kiến của mình với người đó trước đám đông

c)

Nói thẳng với người quản lý

d)

Không nói gì cả

19.

Lắng nghe và nghe thấy là hai khái niệm giống nhau, theo bạn là đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Vừa đúng, vừa sai

20.

Khi giao tiếp với phụ nữ, theo bạn ai sẽ là người chủ động được quyền bắt tay người kia?

a)

Bạn

b)

Phụ nữ

c)

Anh hàng xóm

21.

Để truyền tải thông điệp khi giao tiếp trực tiếp hiệu quả, kênh nào chiếm vị trí quan trọng nhất.

a)

Giọng nói

b)

Nội dung thông điệp

c)

Nét mặt

d)

Nụ cười

22.

Khi bạn làm việc trong một nhóm, bạn thường:

a)

Tạo vẻ mặt thật nghiêm túc

b)

Giữ vẻ mặt nghiêm trang khó chịu

c)

Hài hước và tươi cười những lúc thích hợp

d)

Nét mặt buồn rầu, âu sầu lo lắng

23.

Khi đang lắng nghe người khác nói, bạn thường:

a)

Lắng nghe để hiểu rõ và hỏi lại nếu cần

b)

Khoanh tay trước ngực

c)

Mắt nhắm lại và nói lảm nhảm

d)

Hơi nghiêng người về phía trước đầu cúi gầm xuống

24.

Trong khi nghe, bạn thường:

a)

Bình tĩnh trước mọi tình huống

b)

Lắng nghe để hiểu và hỏi lại nếu chưa rõ vấn đề

c)

Nhìn chăm chú và vờ như đang nghe

d)

Mắt nhìn đi hướng khác và làm việc riêng

25.

Khi bạn có những ý kiến phản đối về một vấn đề, bạn thường:

a)

Đưa ra lời nhận xét khả quan trước

b)

Chẳng nói gì cả

c)

Đơn giản, bạn tự phát biểu

26.

Khi bạn nhận được những ý kiến phản đối từ người khác, bạn thường:

a)

Tập trung vào những khiếm khuyết của họ

b)

Luôn luôn đúng, không nói nhiều

c)

Quan tâm những gì họ nói và xin lời khuyên từ họ

d)

Không nghe gì cả

27.

Khi giao tiếp, tư thế bắt chéo chân là:

a)

Tư thế hướng chân về đối tượng giao tiếp

b)

Hướng ra xa người nói

c)

Luyện võ

d)

Tập yoga

28.

Khi giao tiếp, để kết thúc một cuộc trò chuyện bạn thường…

a)

Nhìn ngang nhìn ngửa, thiếu kiên nhẫn

b)

Kết thúc vấn đề trên với một sự phát biểu đúng

c)

Bạn thường bỏ đi

d)

Im lặng không nói gì nữa

29.

Trong mối quan hệ giao tiếp, vị trí ngồi hợp tác là vị trí ngồi như thế nào?

a)

Ngồi bên cạnh nhau và quay về một hướng

b)

Hai người ngồi đối diện nhau

c)

Hai người ngồi chéo nhau

d)

Cả A và B

30.

Những định nghĩa nào sau đây mô tả chính xác về bản chất của giao tiếp?

a)

Giao tiếp chỉ mang tính chất thời điểm khi những đối tượng giao tiếp tiếp xúc với nhau

b)

Giao tiếp là sự tương tác và trao đổi thông tin giữa người nói và người nghe

c)

Giao tiếp bao gồm sự tương tác giữa người nói và người nghe trong một hoàn cảnh nhất định

d)

Giao tiếp là sự truyền tải, chia sẻ thông tin

31.

Hiệu suất lắng nghe trung bình của người tham gia vào quá trình giao tiếp là bao nhiêu?

a)

50%

b)

30%

c)

20%

d)

80%

32.

Im lặng là vàng, nói là bạc, lắng nghe là …

a)

Kim cương

b)

Đồng

c)

Chì

d)

Nhôm

33.

Trong quá trình giao tiếp, bạn có bao nhiêu thời gian để gây ấn tượng tốt cho người khác?

a)

1 phút

b)

5 phút

c)

10 phút

d)

20 giây

34.

Khi hai đồng nghiệp của bạn xung đột với nhau. Phương pháp nào sau đây đạt hiệu quả tốt nhất?

a)

Mời ngồi - lắng nghe và đưa ra giải pháp

b)

Lắng nghe - thu thập thông tin - đưa ra giải pháp

c)

Đặt hỏi – lắng nghe – đưa ra giải pháp

d)

Tách ra – lắng nghe – đặt hỏi

35.

Khi nhận được ý kiến phản hồi từ người khác, bạn thường

a)

Quan tâm đến những gì họ nói và xin lời khuyên từ họ

b)

Tập trung vào những điều bạn không thích từ họ

c)

Khẳng định mình đúng

d)

Không phản hồi gì

36.

Giao tiếp không hiệu quả có thể dẫn đến hậu quả chính nào?

a)

Người nói có thể đưa ra chỉ dẫn rõ ràng

b)

Xảy ra hiểu nhầm

c)

Mọi người không làm theo bạn

d)

Thông tin chuẩn xác

37.

Quy trình lắng nghe trong giao tiếp

a)

Tập trung – tham dự – hiểu – ghi nhớ – hồi đáp – phát triển

b)

Tập trung – hiểu – tham dự – hồi đáp – phát triển

c)

Tập trung – quan sát – hiểu – hồi đáp – tham dự

d)

Tập trung – hiểu – hồi đáp

38.

Cách tư duy nào sau đây sẽ luôn giúp bạn thành công trong quá trình giao tiếp?

a)

Xem người khác sai gì

b)

Luôn xem mình có thể học hỏi được những gì từ người khác và mình sẽ giao tiếp như thế nào để học tốt hơn

c)

Luôn nhìn người khác với con mắt tích cực

d)

Đơn giản hóa vấn đề

39.

Cách tư duy nào sau đây sẽ luôn giúp bạn thành công trong quá trình giao tiếp?

a)

Xem xét kỹ xem đối tượng giao tiếp của mình sai gì

b)

Luôn xem mình có thể học hỏi gì từ người khác và mình sẽ giao tiếp như thế nào

c)

Luôn nghĩ mình là hoàn hảo

d)

Luôn cập nhật thông tin mang tính thời sự

40.

Tại sao khi giao tiếp bạn nên tập trung vào ngôn ngữ cơ thể?

a)

Ngôn ngữ cơ thể truyền đạt thông tin quan trọng

b)

Rất ít thông điệp được truyền đạt qua ngôn ngữ cơ thể

c)

Ngôn ngữ hành vi thường khó hiểu

d)

Ngôn ngữ hành vi phụ thuộc vào văn hóa

41.

Theo bạn, kỹ năng giao tiếp tốt sẽ quy định bao nhiêu sự thành công trong cuộc sống và công việc?

a)

30%

b)

40%

c)

70%

d)

85%

42.

Yếu tố chính gây nhiễu trong quá trình giao tiếp?

a)

Sức khỏe

b)

Môi trường ồn ào

c)

Giọng nói

d)

Thiếu tập trung

43.

Khi giao tiếp, ấn tượng đầu tiên bạn ghi điểm trước đối tác là yếu tố nào?

a)

Cách mở đầu chuyện

b)

Cách nói chuyện hài hước

c)

Lời chào thân ái

d)

Dáng điệu, cử chỉ, trang phục

44.

Khi giao tiếp, trong suốt buổi nói chuyện bạn có khuynh hướng:

a)

Cười khanh khách

b)

Cười đúng lúc

c)

Nghiêm trang không cười

d)

Luôn luôn cười

45.

Để luôn được mọi người yêu mến trong cuộc sống và công việc, bạn thường:

a)

Góp ý thẳng thắn, lắng nghe và tôn trọng

b)

Luôn tươi cười, lắng nghe và khen ngợi

c)

Đặt hỏi

d)

Giúp đỡ nhiệt tình và phê bình khi sai

46.

Giao tiếp là gì?

a)

Là nhu cầu cơ bản của con người

b)

Là hoạt động có vai trò quan trọng trong đời sống con người

c)

Là quá trình phát và nhận thông tin

d)

Cả A, B, C

47.

Trong giao tiếp, giữa con người với con người luôn tồn tại điều gì?

a)

Một mối quan hệ

b)

Nhiều mối quan hệ

c)

Không quan hệ với ai

48.

Giao tiếp là một trong những vấn đề?

a)

Được 1 tác giả quan tâm nghiên cứu

b)

Được 2 tác giả quan tâm nghiên cứu

c)

Được 5 tác giả quan tâm nghiên cứu

d)

Được nhiều tác giả quan tâm nghiên cứu

49.

Giao tiếp là tiếp xúc tâm lý có tính:

a)

Một chiều

b)

Hai chiều

c)

Đa chiều

d)

Ba chiều

50.

Giao tiếp thường được biểu đạt trong các thông điệp gì?

a)

Ngôn ngữ

b)

Phi ngôn ngữ

c)

Cả A, B

51.

Giao tiếp là quá trình trao đổi:

a)

Thông tin

b)

Tình cảm

c)

Suy nghĩ

d)

Cả A, B, C

52.

Giao tiếp có vai trò:

a)

Quan trọng trong đời sống con người

b)

Quan trọng đối với xã hội

c)

Cả A, B

53.

Tục ngữ có: Vàng thi thử lửa, thử than; Chuông kêu thử tiếng, người ngoan thử …

a)

Tiếng

b)

Lời

c)

Trình độ

d)

Việc

54.

Ngôn ngữ thường được sử dụng trong giao tiếp là:

a)

Ngôn ngữ nói

b)

Ngôn ngữ viết

c)

Ngôn ngữ nói và viết

d)

Không sử dụng ngôn ngữ

55.

Ngôn ngữ là sản phẩm của:

a)

Tư duy

b)

Lao động

c)

Học tập

d)

Rèn luyện

56.

Thành ngữ có: Nói ngọt thì lọt đến…

a)

Tai

b)

Xương

c)

Môi

d)

Tủy

57.

Tục ngữ có: Chim khôn kêu tiếng rành rang; Người khôn nói tiếng … dễ nghe

a)

Thanh thoát

b)

Ngọt ngào

c)

Nhẹ nhàng

d)

Dịu dàng

58.

Tục ngữ có: Thuốc đắng đã tật, sự thật mất …

a)

Tiền

b)

Tình cảm

c)

Lòng

d)

Việc

59.

Khi dùng ngôn từ trong giao tiếp, nên dùng những từ như thế nào?

a)

Phổ thông

b)

Đơn giản

c)

Dễ hiểu

d)

Cả A, B, C

60.

Trong giao tiếp, để tạo cảm giác hứng thú, hấp dẫn, lôi cuốn lòng người chúng ta nên dùng những từ như thế nào?

a)

Biểu cảm

b)

Tôn trọng

c)

Gần gũi

d)

Cả A, B, C

61.

Trong giao tiếp, khi sử dụng ngôn từ thường chú ý đến những vấn đề gì?

a)

Hoàn cảnh

b)

Ngữ cảnh

c)

Đối tượng giao tiếp

d)

Cả A, B, C

62.

Khi giao tiếp bằng ngôn ngữ, phát âm của người nói có ảnh hưởng đến hiệu quả quá trình giao tiếp không?

a)

b)

Không

c)

Bình thường

63.

Trong giao tiếp, nếu phát âm không chuẩn sẽ gây ra những hậu quả gì cho người nghe?

a)

Hiểu sai

b)

Khó khăn tiếp nhận thông tin

c)

Không ảnh hưởng gì

d)

Cả A, B

64.

Trong giao tiếp, với giọng nói the thé, đều đều, day nghiến, nịnh hót dễ làm cho người nghe:

a)

Vui vẻ

b)

Buồn lòng

c)

Khó chịu

d)

Cả B, C

65.

Trong giao tiếp bằng ngôn ngữ, tùy theo cảm xúc và ý tứ của người nói thì giai điệu nói cần điều gì:

a)

Du dương

b)

Lên bổng

c)

Xuống trầm

d)

Cả A, B, C

66.

Phong cách nói là cách thể hiện qua:

a)

Lối nói

b)

Lối viết

c)

Dùng từ ngữ

d)

Cả A, B, C

67.

Trong giao tiếp, lối nói ẩn ý là lối nói đòi hỏi sự tinh tế của:

a)

Người nói

b)

Người nghe

c)

Cả người nói và người nghe

d)

Không ai cả

68.

Lối nói ẩn ý là lối nói:

a)

Thẳng vào vấn đề

b)

Nói điều khác hàm chứa điều muốn nói

c)

Bàng khuâng

d)

Mỉa mai, châm chọc

69.

Lối nói thẳng thường được dùng trong giao tiếp với ai?

a)

Cấp trên

b)

Người thân

c)

Đồng nghiệp

d)

Hàng xóm

70.

Trong giao tiếp, lối nói mỉa mai châm chọc người khác là một:

a)

Điều tốt đẹp

b)

Điều bình thường

c)

Một thói xấu

d)

Một thói quen

71.

Để giao tiếp bằng ngôn ngữ nói đạt hiệu quả, chúng ta nên tránh sử dụng phong cách nói:

a)

Quá thẳng thắn

b)

Ẩn ý

c)

Lịch sự

d)

Không nói gì

72.

Tục ngữ có: Thuốc đắng giã tật, sự thật mất …

a)

Tình cảm

b)

Tiền bạc

c)

Lòng

d)

Mặt