Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCAB UNIT 6-GRADE 12

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

What is the meaning of "activate" (/ˈæktɪveɪt/)?

a)

Lập trình

b)

Thực tế ảo

c)

Kích hoạt, khởi động

d)

Phân tích

2.

What does "advanced" (/ədˈvɑːnst/) mean?

a)

Tiên tiến, trình độ cao

b)

Nâng cấp

c)

Chức năng

d)

Sự tiến hoá

3.

What is the meaning of "analyse" (/ˈænəlaɪz/)?

a)

Ra lệnh bằng giọng nói

b)

Phân tích

c)

Tương tác

d)

Dữ liệu

4.

What does "application" (/ˌæplɪˈkeɪʃn/) mean?

a)

Nền tảng

b)

Sự ứng dụng, sự áp dụng

c)

Hồ sơ

d)

Được cá nhân hoá

5.

What is the meaning of "artificial intelligence (AI)" (/ˌɑːtɪfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/)?

a)

Thực tế ảo

b)

Trí thông minh nhân tạo

c)

Khả năng nhận diện khuôn mặt

d)

Chức năng

6.

What does "capable" (/ˈkeɪpəbl/) mean?

a)

Có khả năng

b)

Giống con người

c)

Thực tiễn, trực tiếp

d)

Thuộc rô bốt

7.

What is the meaning of "chatbot" (/ˈtʃætbɒt/)?

a)

Nâng cấp

b)

Hồ sơ

c)

Hộp trò chuyện

d)

Thực tế ảo

8.

What does "data" (/ˈdeɪtə/) mean?

a)

Sự tiến hoá

b)

Dữ liệu

c)

Lập trình

d)

Tương tác

9.

What is the meaning of "digital" (/ˈdɪdʒɪtl/)?

a)

Ra lệnh bằng giọng nói

b)

Thuộc kỹ thuật số

c)

Sự tiến hoá

d)

Nền tảng

10.

What does "evolution" (/ˌiːvəˈluːʃn/) mean?

a)

Chức năng

b)

Sự tiến hoá, sự phát triển

c)

Kích hoạt

d)

Được cá nhân hoá

11.

What is the meaning of "facial recognition" (/ˌfeɪʃl rekəɡˈnɪʃn/)?

a)

Giống con người

b)

Khả năng nhận diện khuôn mặt

c)

Thực tế ảo

d)

Hồ sơ

12.

What does "function" (/ˈfʌŋkʃn/) mean?

a)

Chức năng, nhiệm vụ

b)

Nền tảng

c)

Lập trình

d)

Sự ứng dụng

13.

What is the meaning of "hands-on" (/ˌhændz ˈɒn/)?

a)

Được cá nhân hoá

b)

Thực tiễn, trực tiếp

14.

function" (/ˈfʌŋkʃn/) mean?

a)

Chức năng, nhiệm vụ

b)

Nền tảng

c)

Lập trình

d)

Sự ứng dụng

15.

What is the meaning of "hands-on" (/ˌhændz ˈɒn/)?

a)

Được cá nhân hoá

b)

Thực tiễn, trực tiếp

c)

Thuộc kỹ thuật số

d)

Ra lệnh bằng giọng nói

16.

What does "human-like" (/ˈhjuːmən laɪk/) mean?

a)

Giống con người

b)

Dữ liệu

c)

Kích hoạt

d)

Nâng cấp

17.

What is the meaning of "interact" (/ˌɪntərˈækt/)?

a)

Tương tác

b)

Thuộc kỹ thuật số

c)

Hồ sơ

d)

Sự tiến hoá

18.

What does "personalised" (/ˈpɜːsənəlaɪzd/) mean?

a)

Được cá nhân hoá

b)

Thực tế ảo

c)

Chức năng

d)

Hộp trò chuyện

19.

What is the meaning of "platform" (/ˈplætfɔːm/)?

a)

Nền tảng

b)

Kích hoạt

c)

Hồ sơ

d)

Thực tế ảo

20.

What does "portfolio" (/pɔːtˈfəʊliəʊ/) mean?

a)

Hồ sơ

b)

Dữ liệu

c)

Ra lệnh bằng giọng nói

d)

Sự ứng dụng

21.

What is the meaning of "programme" (/ˈprəʊɡræm/)?

a)

Lập trình

b)

Thực tiễn

c)

Kích hoạt

d)

Dữ liệu

22.

What does "robotic" (/rəʊˈbɒtɪk/) mean?

a)

Thuộc rô bốt

b)

Thuộc kỹ thuật số

c)

Thực tế ảo

d)

Giống con người

23.

What is the meaning of "upgrade" (/ˌʌpˈɡreɪd/)?

a)

Nâng cấp

b)

Sự phát triển

c)

Chức năng

d)

Lập trình

24.

What does "virtual reality" (/ˌvɜːtʃuəl riˈæləti/) mean?

a)

Thực tế ảo

b)

Hộp trò chuyện

c)

Khả năng nhận diện khuôn mặt

d)

Hồ sơ

25.

What is the meaning of "voice command" (/vɔɪs kəˈmɑːnd/)?

a)

Ra lệnh bằng giọng nói

b)

Giống con người

c)

Nền tảng

d)

Phân tích