Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tin học trắc nghiệm phần đầu

Total questions: 86

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

CPU là viết tắt của từ Tiếng Anh nào sau đây?

a)

Control Processing Unit

b)

Central Processing Unit

c)

Central Person Unit

d)

Computer Processing Unit

2.

CPU là gì?

a)

Trung tâm điều khiển máy tính

b)

Bộ xử lý trung tâm của máy tính

c)

Bộ điều khiển máy tính

d)

Hệ điều hành

3.

CPU làm nhiệm vụ gì?

a)

Là thiết bị thực hiện các chương trình tính toán

b)

Là thiết bị chính thực hiện và điều khiển việc thực hiện các chương trình

c)

Là thân máy tính, chứa các thiết bị phần cứng bên trong nó

d)

Là toàn bộ máy tính

4.

Bảng mạch chính có vai trò gì? (Chọn đáp án đúng nhất)

a)

Để bảo vệ các thiết bị bên trong máy tính

b)

Để lưu trữ chương trình

c)

Chứa khe cắm RAM

d)

Làm nền tảng giao tiếp giữa CPU, RAM và các linh kiện khác

5.

Khi tắt máy hoặc khởi động lại, dữ liệu trong bộ phận nào sau đây mất đi?

a)

Ổ cứng HDD/SSD

b)

RAM

c)

ROM

d)

CPU

6.

Có thể đánh giá hiệu năng của máy tính thông qua yếu tố nào sau đây?

a)

Độ sắc nét của camera

b)

Tốc độ của CPU

c)

Kích thước của màn hình

d)

ROM và RAM

7.

Bên trong thân máy tính, các bộ phận chính bao gồm những gì?

a)

Bảng mạch chính, CPU, RAM, ROM, thiết bị lưu trữ

b)

Bảng mạch chính, GPU, SSD, BIOS, bộ nhớ đệm

c)

Bảng mạch chính, RAM, ổ cứng, nguồn điện, loa

d)

Bảng mạch chính, CPU, hệ điều hành, màn hình, ổ đĩa CD/DVD

8.

Loại thiết bị lưu trữ nào được sử dụng để lưu trữ dữ liệu lâu dài và không bị mất khi tắt nguồn?

a)

Ổ cứng HDD

b)

Ổ cứng DSS

c)

USB

d)

RAM

9.

Đặc điểm nào của RAM khiến dữ liệu bị mất khi máy tính bị mất điện hoặc khởi động lại?

a)

Tốc độ truy cập nhanh

b)

Khả năng lưu trữ dữ liệu lâu dài

c)

Dung lượng lưu trữ lớn

d)

Dữ liệu chỉ tồn tại trong thời gian hoạt động của máy tính

10.

Bộ phận nào dưới đây đóng vai trò làm nền giao tiếp giữa CPU, RAM và các linh kiện điện tử phục vụ cho việc kết nối với các thiết bị ngoại vi?

a)

ROM

b)

Thiết bị lưu trữ

c)

Main board

d)

Dung lượng lưu trữ

11.

Mỗi bóng bán dẫn trong máy tính có khả năng thực hiện chức năng gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời

b)

Bật hoặc tắt mạch đơn giản

c)

Thực hiện tính toán phức tạp

d)

Điều khiển các thiết bị ngoại vi

12.

Ý nào sau đây đúng khi nói về bộ nhớ RAM?

a)

Lưu trữ chương trình giúp khởi động các chức năng cơ bản của máy tính

b)

Lưu trữ tạm thời trong quá trình tính toán của máy tính, dữ liệu sẽ bị mất khi máy tính bị mất điện hoặc khởi động lại

c)

Lưu trữ dữ liệu lâu dài và không bị mất đi khi tắt nguồn

d)

Lưu trữ thông dụng của ổ cứng HDD, ổ cứng SSD

13.

Thông số kĩ thuật cần quan tâm của CPU gồm những yếu tố nào?

a)

Tốc độ CPU và số lượng nhân hay lõi

b)

Dung lượng và loại ổ cứng

c)

Độ phân giải và kích thước màn hình

d)

Hệ điều hành và RAM

14.

Dung lượng lưu trữ của máy tính bao gồm các thành phần nào?

a)

Dung lượng của ổ cứng HDD và ổ cứng SSD

b)

Dung lượng của RAM và ROM

c)

Dung lượng của CPU và GPU

d)

Dung lượng của ổ đĩa CD/DVD và thiết bị nhớ RAM

15.

Máy tính tính toán được là vì sao? Chọn đáp án đúng nhất

a)

Có các mạch logic

b)

Được lập trình sẵn

c)

Có CPU

d)

Có mạch điều khiển tự động

16.

Dung lượng của RAM được đo bằng đơn vị gì?

a)

Byte

b)

Gigabyte (GB)

c)

Kilobyte (KB)

d)

Terabyte (TB)

17.

Định nghĩa nào về Byte là đúng?

a)

Là một kí tự

b)

Là đơn vị dữ liệu 8 bit

c)

Là đơn vị đo tốc độ của máy tính

d)

Là một dãy 8 chữ số

18.

Cho biểu thức logic A AND B và A OR B. Với A=0 và B=0, giá trị của hai biểu thức logic lần lượt là:

a)

0; 0

b)

0; 1

c)

1; 0

d)

1; 1

19.

Cho biểu thức logic A AND B và A OR B. Với A=1 và B=0, giá trị của hai biểu thức logic lần lượt là:

a)

0; 0

b)

0; 1

c)

1; 0

d)

1; 1

20.

Kết quả của phép toán nhị phân 101+1101101+1101 là bao nhiêu?

a)

10001

b)

10100

c)

10010

d)

11000

21.

Biểu diễn số 14 từ hệ thập phân sang hệ nhị phân ta được

a)

1011

b)

1101

c)

1001

d)

1110

22.

Kết quả của phép cộng 11001 + 10110 trong hệ nhị phân là

a)

111111

b)

101111

c)

111011

d)

111101

23.

Chọn các mục tài liệu bên dưới, tài liệu nào là hướng dẫn sử dụng thiết bị số? (1) Hướng dẫn an toàn (Safety). (2) Xử lí sự cố (Troubleshooting). (3) Lắp đặt (Setup). (4) Vận hành (Operation).

a)

(1) - (2) - (3)

b)

(1) - (3)

c)

(2) - (3) - (4)

d)

(1) - (2) - (3) - (4)

24.

Mục "Vận hành" (Operation) trong tài liệu hướng dẫn sử dụng thiết bị số có ý nghĩa gì?

a)

Hướng dẫn vệ sinh, chăm sóc kĩ thuật nhằm đảm bảo sự hoạt động bình thường của thiết bị

b)

Hướng dẫn sử dụng các tính năng của thiết bị

c)

Hướng dẫn chẩn đoán và xử lí sơ bộ các lỗi thường gặp của thiết bị

d)

Hướng dẫn lắp ráp hoặc thiết đặt thông số ban đầu cho thiết bị

25.

Khi dùng điện thoại thông minh chụp ảnh, các file ảnh này có chuyển đến một điện thoại thông minh khác được không?

a)

Chuyển được khi điện thoại mất kết nối

b)

Không chuyển được

c)

Chuyển được khi điện thoại có kết nối

d)

Chuyển được mọi lúc

26.

Thông số kĩ thuật quan trọng về hình ảnh kĩ thuật số là:

a)

Tốc độ CPU

b)

Độ dài đường chéo màn hình

c)

Dung lượng RAM

d)

Dung lượng lưu trữ

27.

Một số chức năng thiết yếu của điện thoại thông minh là gì? Chọn phương án hợp lý nhất. (1) Gọi điện. (2) Nhắn tin. (3) Quản lý danh bạ. (4) Truy cập và sử dụng Internet.

a)

(1) - (2) - (3)

b)

(1) - (3)

c)

(1) - (3) - (4)

d)

(1) - (2) - (3) - (4)

28.

Màn hình chính của điện thoại thông minh có những thông tin nào? Chọn phương án.

( 1)Thanh trạng thái.

( 2) Các biểu tượng ứng dụng (application - gọi tắt app) cài trên máy.

( 3)Thanh truy cập Internet nhanh.

( 4) Không sử dụng được Internet.

a)

(1) - (2) - (3)

b)

(1) - (3)

c)

(1) - (2) - (3) - (4)

d)

(1) - (2) - (4)

29.

Ứng dụng nào sau đây là ứng dụng tiêu biểu của thiết bị số thông minh? (1) Tìm kiếm tài liệu trên Internet. (2) Gọi điện thoại (Zalo, messenger,...). (3) Nghe nhạc. (4) Soạn thảo thiết kế một bài báo cáo nhóm học tập online.

a)

(1) - (2) - (3)

b)

(1) - (3)

c)

(1) - (2) - (4)

d)

(1) - (2) - (3) - (4)

30.

Đâu không phải là thiết bị thông minh?

a)

Đồng hồ vạn niên

b)

Máy tính bảng (Tablet)

c)

Đồng hồ thông minh kết nối với điện thoại thông qua bluetooth

d)

Máy tính xách tay (Laptop)

31.

Laptop và điện thoại thông minh có thể trao đổi dữ liệu với nhau được không?

a)

Trao đổi được mọi lúc

b)

Không trao đổi được

c)

Chỉ trao đổi được khi điện thoại và laptop có kết nối với nhau(qua cổng USB,Bluetooth, Wifi,..)

d)

Chỉ trao đổi được khi điện thoại mất kết nối.

32.

Điện thoại thông minh khác với điện thoại thường ở điểm nào. Chọn phương án ghép đúng nhất. (1) Điện thoại thông minh có khả năng thực hiện một số tính toán phức tạp. (2) Điện thoại thông minh có khả năng cài đặt một số phần mềm ứng dụng nên có thể truy cập Internet và hiển thị dữ liệu đa phương tiện. (3) Điện thoại thông minh với hệ điều hành có các tính năng “thông minh” hơn so với điện thoại thường. (4) Điện thoại thông minh không tính được bài toán phức tạp được so với điện thoại thông thường bấm phím.

a)

(1) - (2) - (3)

b)

(1) - (3)

c)

(1) - (2) - (3) - (4)

d)

(1) - (2) - (4)

33.

Thiết bị số là

a)

Thiết bị có thể thực hiện được các phép tính số học.

b)

Thiết bị có thể xử lí thông tin.

c)

Máy tính điện tử.

d)

Thiết bị lưu trữ, truyền và xử lí dữ liệu số.

34.

Sức mạnh của máy tính phụ thuộc vào những yếu tố nào?

a)

Khả năng tính toán nhanh của nó.

b)

Giá thành ngày càng rẻ.

c)

Khả năng và sự hiểu biết của con người.

d)

Khả năng lưu trữ lớn.

35.

Thiết bị nào dưới đây là thiết bị thông minh:

a)

Đồng hồ kết nối với điện thoại qua Bluetooth.

b)

Cân.

c)

Ổ cắm.

d)

Khóa đa năng.

36.

Nói Camera có độ phân giải 12 megapixel nghĩa là gì?

a)

Độ phân giải camera Megapixel là thông số biểu thị chất lượng hình ảnh mà camera đó có khả năng thu được 12 megapixel.

b)

Độ phân giải camera Megapixel là thông số biểu thị chất lượng hình ảnh mà camera đó có khả năng thu được 21 megapixel.

c)

Độ phân giải camera Megapixel là thông số biểu thị chất lượng hình ảnh mà camera đó có khả năng thu được 1,2 megapixel.

d)

Độ phân giải camera Megapixel là thông số biểu thị dung lượng hình ảnh mà camera đó có khả năng thu được 12 megapixel.

37.

Những thiết bị bị thường hỏng trong phòng máy là:

a)

Tai nghe

b)

Bàn phím, chuột

c)

Tai nghe, bàn phím

d)

Tai nghe, bàn phím, chuột

38.

Thiết bị số nào trợ giúp cho con người xử lí thông tin và dữ liệu?

a)

Đồng hồ

b)

Ti vi

c)

Máy tính

d)

Tủ lạnh

39.

Theo em, nên hay không nên làm những việc nào dưới đây? 1) Giữ tay khô, sạch khi thao tác với máy tính. 2) Gõ phím nhẹ, dứt khoát. 3) Di chuyển chuột ở bề mặt gồ ghề hoặc mặt phẳng trơn bóng (ví dụ như mặt kính..) 4) Đóng các chương trình ứng dụng rồi tắt máy tính bằng chức năng Shut down. 5) Tắt máy tính bằng cách ngắt nguồn điện cấp cho máy tính hoặc nhấn giữ nút nguồn điện trên thân máy. 6) Vừa ăn, uống vừa sử dụng máy tính.

a)

Việc nên làm: 1, 2, 4, việc không nên làm: 3, 5, 6.

b)

Việc nên làm: 1, 2, 3, việc không nên làm: 4, 5, 6.

c)

Việc nên làm: 3, 5, 6, việc không nên làm: 1, 2, 4.

d)

Việc nên làm: 1, 6, 4, việc không nên làm: 3, 5, 2.

40.

Biết một màn hình có kích thước chiều dài và chiều rộng là 33.1 cm × 20.7 cm, hỏi màn hình đó có kích thước bao nhiêu inch?

a)

15.4 inch

b)

15 inch

c)

16.2 inch

d)

16 inch

41.

12 megapixel có bao nhiêu điểm ảnh?

a)

12 điểm ảnh

b)

12 nghìn điểm ảnh

c)

12 triệu điểm ảnh

d)

12 tỉ điểm ảnh

42.

Hệ điều hành (Operating System) là gì?

a)

Một tập hợp các ứng dụng phổ biến trên máy tính.

b)

Một công nghệ mới để tạo ra giao diện người dùng.

c)

Một tập các chương trình điều khiển và xử lý quản lý hệ thống.

d)

Một thiết bị phần cứng quản lý các tác vụ máy tính.

43.

Chức năng chính của hệ điều hành là gì?

a)

Quản lý các thiết bị của hệ thống.

b)

Soạn thảo văn bản và duyệt web.

c)

Tạo giao diện trung gian giữa phần mềm và phần cứng.

d)

Viết chương trình bằng ngôn ngữ Python.

44.

Phần mềm thiết kế cho việc vận hành và điều khiển phần cứng máy tính được gọi là gì

a)

Phần mềm ứng dụng.

b)

Phần mềm hệ thống.

c)

Trình điều khiển thiết bị.

d)

Phần mềm xử lý ảnh.

45.

Khi một thiết bị ngoại vi mới được kết nối, hệ điều hành sẽ làm gì?

a)

Tự động ngắt kết nối với thiết bị.

b)

Yêu cầu người dùng cài đặt chương trình điều khiển.

c)

Tự động bổ sung chương trình điều khiển vào hệ thống.

d)

Không làm gì cả, người dùng phải cài đặt thủ công.

46.

Quản lý tiến trình trong hệ điều hành có chức năng gì?

a)

Tạo ra các tiến trình và điều khiển giao tiếp giữa các tiến trình.

b)

Tự động ngắt kết nối với các tiến trình đã hoàn thành công việc.

c)

Cung cấp phương thức giao tiếp để người dùng điều khiển máy tính.

d)

Bảo vệ hệ thống khỏi các sai lầm do vô tình hay cố ý.

47.

Hệ điều hành nào được phát triển từ mã nguồn mở và ra mắt lần đầu năm 1991?

a)

Windows

b)

Linux

c)

macOS

d)

Android

48.

Hệ điều hành Windows được phát triển bởi công ty nào?

a)

Apple

b)

Microsoft

c)

Google

d)

IBM

49.

Hệ điều hành trong một hệ thống máy tính là

a)

Bộ vi xử

b)

Phần mềm điều khiển phần cứng

c)

Ứng dụng

d)

Thiết bị ngoại vi.

50.

Hệ điều hành UNIX xuất hiện từ thế hệ máy tính thứ mấy?

a)

Thứ ba

b)

Thứ nhất

c)

Thứ hai

d)

Thứ tư

51.

Hệ điều hành Android chủ yếu được sử dụng trên các thiết bị nào nhiều nhất?

a)

Máy tính để bàn

b)

Máy tính xách tay

c)

Thiết bị di động

d)

Máy tính bảng

52.

Để sử dụng và giao tiếp được một ứng dụng trên điện thoại thông minh hoặc máy tính, cần phải cài đặt gì đầu tiên?

a)

Bộ vi xử lý

b)

Hệ điều hành

c)

Trình duyệt web

d)

Không cần cài đặt gì.

53.

Để thực hiện các chức năng của một ứng dụng, hệ điều hành cung cấp cho các tài nguyên như:

a)

Bộ nhớ, xử lý, thiết bị ngoại vi

b)

Giao diện người dùng, ổ cứng, trình duyệt web

c)

Trình biên dịch, công cụ phân tích, bộ nhớ tạm

d)

Bộ vi xử lý, phần mềm điều khiển phần cứng, hệ thống file

54.

Phần cứng, hệ điều hành và phần mềm ứng dụng đóng vai trò quan trọng trong một hệ thống máy tính. Mối quan hệ giữa chúng có thể được mô tả như thế nào?

a)

Phần cứng là nền tảng vật lý, hệ điều hành là lớp trung gian và phần mềm ứng dụng là các chương trình chạy trên đó.

b)

Phần cứng là giao diện người dùng, hệ điều hành là nền tảng và phần mềm ứng dụng là các chương trình chạy trên đó.

c)

Phần cứng và phần mềm ứng dụng là các thành phần của hệ điều hành.

d)

Phần cứng, hệ điều hành và phần mềm ứng dụng là các thành phần riêng biệt không liên quan đến nhau.

55.

Hệ điều hành Android được phát triển bởi công ty nào?

a)

Apple

b)

Microsoft

c)

Google

d)

IBM

56.

Hệ điều hành iOS được phát triển bởi công ty nào?

a)

Apple

b)

Microsoft

c)

Google

d)

IBM

57.

Đặc điểm hệ điều hành của máy tính thế hệ thứ ba là

a)

Máy tính thế hệ thứ ba không có hệ điều hành

b)

Hệ điều hành tương ứng với mỗi loại máy tính: cá nhân và siêu máy tính

c)

Hệ điều hành theo chế độ đa nhiệm, cho phép tại mỗi thời điểm có nhiều chương trình được thực hiện

d)

Hệ điều hành tại mỗi thời điểm chỉ cho phép thực hiện một chương trình của người dùng.

58.

Các phiên bản Windows đầu tiên chạy trên nền tảng của

a)

macOS

b)

LINUX

c)

UNIX

d)

MS DOS

59.

Hệ điều hành được sử dụng cho các máy tính lớn, siêu máy tính là

a)

UNIX

b)

LINUX

c)

MS DOS

d)

macOS

60.

Phím tắt Alt + tab có tác dụng

a)

Bật cửa sổ chứa các biểu tượng cảm xúc

b)

Chuyển sang màn hình nền

c)

Chuyển cửa sổ đang hoạt động

d)

Bật/tắt bàn phím ảo trên màn hình

61.

Để hiển thị các mục trên màn hình và cá nhân hóa trong hệ điều hành Windows, sau khi vào mục Control Panel thì chọn mục:

a)

Easy of Access

b)

Clock and Region

c)

Appearance and Personalization

d)

System

62.

Kết nối các thiết bị số thông qua Bluetooth có thể truyền và gửi những loại tệp tin nào?

a)

Chỉ các file văn bản.

b)

Chỉ các file hình ảnh.

c)

Chỉ các file âm thanh.

d)

Các file văn bản, hình ảnh, âm thanh, video và nhiều loại tệp tin khác.

63.

Đáp án nào dưới đây nói về thiết bị vào? (1) Bàn phím. (2) Chuột (3) Máy đọc mã vạch (4) máy in

a)

(1)-(2)-(3)

b)

(1)-(3)

c)

(1)-(4)

d)

(1)-(2)-(3)-(4)

64.

Các thiết bị vào ra là? (1) Nhóm thiết bị chứa dữ liệu tạm thời (2) Nhóm thiết bị chứa các dữ liệu lâu dài (3) Nhóm các thiết bị ngoại vi đa dạng và phong phú nhất của máy tính

a)

(1)-(2)-(3)

b)

(1)-(3)

c)

(1)-(4)

d)

(1)-(2)-(3)-(4)

65.

Các thiết bị vào cho phép?

a)

Chuyển thông tin từ máy tính ra ngoài

b)

Nhập dữ liệu vào máy tính

c)

Trao đổi thông tin hai chiều

d)

Xuất dữ liệu ra màn hình

66.

Các thiết bị ra là?

a)

Chuyển thông tin từ máy tính ra ngoài cho người dùng thấy được các kết quả

b)

Nhập dữ liệu vào máy tính

c)

Trao đổi thông tin hai chiều.

d)

Chứa dữ liệu tạm thời

67.

Đáp án nào dưới đây là thiết bị vào?

a)

Bàn phím

b)

Chuột

c)

Máy đọc mã vạch

d)

Bàn phím, Chuột, Máy đọc mã vạch.

68.

Cổng HDMI dùng để kết nối thiết bị nào với máy tính có cổng HDMI?

a)

Loa và tai nghe.

b)

Chuột, bàn phím.

c)

Tivi thông minh, máy chiếu.

d)

Không dùng được với máy tính

69.

Phần mềm thương mại là gì?

a)

Phần mềm không phải trả phí.

b)

Phần mềm phải trả phí để sử dụng.

c)

Phần mềm chỉ sử dụng trực tuyến.

d)

Phần mềm khai thác trực tuyến

70.

Phần mềm nguồn đóng là gì?

a)

Mô đun chương trình viết trên ngôn ngữ máy.

b)

Mô đun chương trình viết trên ngôn ngữ bậc cao.

c)

Mô đun chương trình viết trên ngôn ngữ máy và bậc cao.

d)

Phần mềm khai thác trực tuyến.

71.

Phần mềm khai thác trực tuyến chỉ sử dụng được trên môi trường nào

a)

Máy tính cá nhân.

b)

Máy tính laptop

c)

Môi trường Web.

d)

Điện thoại di động.

72.

Phần mềm thương mại thường là loại phần mềm nào?

a)

Phần mềm nguồn đóng.

b)

Phần mềm nguồn mở.

c)

Phần mềm miễn phí.

d)

Phần mềm khai thác trực tuyến

73.

Phần mềm khai thác trực tuyến có phí có tính năng nào?

a)

Không bị hạn chế tính năng.

b)

Bị hạn chế một số tính năng.

c)

Tự do sử dụng.

d)

Không có tính năng nào.

74.

Phần mềm miễn phí thường được sử dụng cho mục đích nào?

a)

Học tập.

b)

Kinh doanh.

c)

Thương mại.

d)

Ngân hàng.

75.

Google Slides là công cụ nào?

a)

Trình chiếu.

b)

Soạn thảo văn bản.

c)

Đồ họa.

d)

Bảng tính.

76.

Phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Phần mềm mà người dùng phải trả phí để sử dụng.

b)

Phần mềm mà người dùng có thể sử dụng miễn phí và có thể xem mã nguồn.

c)

Phần mềm chỉ có thể sử dụng trực tuyến và không cài đặt trên máy tính.

d)

Trình chiếu.

77.

Giấy phép phần mềm công cộng (GNU GPL), đảm bảo điều gì?

a)

Tự do khai thác, nghiên cứu, sửa đổi và chia sẻ phần mềm.

b)

Chỉ cho phép sử dụng phần mềm trên môi trường Web.

c)

Yêu cầu người dùng phải trả phí để sử dụng phần mềm.

d)

Yêu cầu người dùng cài đặt trên máy tính

78.

Phần mềm khai thác trực tuyến có đặc điểm gì?

a)

Chỉ sử dụng được trên môi trường Web và có phí.

b)

Chỉ sử dụng được trên môi trường Web và miễn phí.

c)

Có thể cài đặt trên máy tính và sử dụng miễn phí.

d)

Chỉ sử dụng được trên môi trường Web và có thể có phí hoặc miễn phí

79.

Dịch vụ phần mềm là gì?

a)

Là những chương trình trên máy tính mà người dùng phải mua để sử dụng.

b)

Là những dịch vụ trực tuyến do các công ty cung cấp để người dùng sử dụng qua mạng internet.

c)

Là những dịch vụ do các chuyên gia phát triển phần mềm cung cấp để hỗ trợ người dùng giải quyết các vấn đề trong quá trình sử dụng phần mềm.

d)

Là những dịch vụ do các công ty phần mềm cung cấp để khách hàng mua và sử dụng trên các thiết bị điện tử.

80.

Phần mềm ứng dụng đóng vai trò quan trọng trong?

a)

Các ngành công nghiệp.

b)

Các lĩnh vực giáo dục.

c)

Các tổ chức chính phủ.

d)

Các ngành công nghiệp, lĩnh vực giáo dục, tổ chức chính phủ.

81.

Phần mềm ứng dụng có thể được phát triển bởi _________?

a)

Cá nhân độc lập.

b)

Các công ty phần mềm.

c)

Tổ chức phi lợi nhuận

d)

Cá nhân độc lập, Các công ty phần mềm, hoặc tổ chức phi lợi nhuận

82.

Lợi ích chính của phần mềm khai thác trực tuyến là gì?

a)

Tiết kiệm dung lượng bộ nhớ của máy tính.

b)

Không cần truy cập internet

c)

Phần mềm có khả năng hoạt động mà không cần cập nhật

d)

Chỉ cần cài đặt một lần

83.

Phần mềm nào dưới đây là phần mềm khai thác trực tuyến?

a)

Google Maps

b)

Microsoft Word

c)

VLC Media Player

d)

Skype

84.

FOSS là viết tắt của thuật ngữ nào?

a)

Free Online Software Services

b)

Free Open Source Software

c)

Fully Open System Software

d)

Free Operational System Solutions

85.

Để giao tiếp được với tính theo em phần mềm cần cài đặt đầu tiên vào máy tính để máy tính hoạt động được có thể là:

a)

Microsoft Word

b)

Microsoft PowerPoint

c)

Window 10

d)

Google Chrome.

86.

Phần mềm trình chiếu (Microsoft Power Point) là:

a)

Phần mềm hệ thống.

b)

Phần mềm công cụ.

c)

Phần mềm tiện ích.

d)

Phần mềm ứng dụng.