wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

hpt chuong 14

Total questions: 91

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

Mục đích chính của kỹ thuật xử lý mẫu trong phân tích hóa học là:

a)

Tăng tốc độ đo

b)

Loại bỏ nhiễu và đưa mẫu về dạng phù hợp để phân tích

c)

Thay thế phương pháp phân tích

d)

Giảm chi phí thiết bị

2.

Kỹ thuật xử lý mẫu thường được thực hiện:

a)

Sau khi đo

b)

Trước khi phân tích

c)

Đồng thời với đo

d)

Không cần thiết

3.

Quá trình loại bỏ chất gây nhiễu khỏi mẫu được gọi là:

a)

Chuẩn hóa

b)

Làm giàu

c)

Làm sạch mẫu

d)

Hiệu chuẩn

4.

Phương pháp chiết lỏng – lỏng (LLE) dựa trên nguyên tắc:

a)

Sự khác nhau về áp suất

b)

Sự khác nhau về độ tan trong hai dung môi không trộn lẫn

c)

Sự khác nhau về kích thước phân tử

d)

Sự khác nhau về điện tích

5.

Dung môi dùng trong chiết lỏng – lỏng phải:

a)

Trộn lẫn hoàn toàn với nước

b)

Không trộn lẫn với dung môi ban đầu

c)

Có nhiệt độ sôi cao

d)

Có độ dẫn điện lớn

6.

Chiết rắn – lỏng (Soxhlet) thường được dùng để:

a)

Xử lý mẫu khí

b)

Tách chất từ mẫu rắn

c)

Làm giàu mẫu nước

d)

Phân tích trực tiếp

7.

Trong kỹ thuật Soxhlet, dung môi được:

a)

Dùng một lần rồi bỏ

b)

Tuần hoàn nhiều lần qua mẫu

c)

Trộn trực tiếp với mẫu

d)

Dùng ở trạng thái rắn

8.

Phương pháp SPE (Solid Phase Extraction) là:

a)

Chiết khí – lỏng

b)

Chiết lỏng – lỏng

c)

Chiết pha rắn

d)

Chiết siêu tới hạn

9.

Ưu điểm của SPE so với LLE là:

a)

Cần nhiều dung môi hơn

b)

Thao tác phức tạp hơn

c)

Ít dung môi, sạch và chọn lọc hơn

d)

Không cần vật liệu hấp phụ

10.

Trong SPE, pha rắn thường đóng vai trò:

a)

Dung môi chiết

b)

Chất phân tích

c)

Vật liệu hấp phụ

d)

Chất chuẩn

11.

Phương pháp QuEChERS thường dùng để phân tích:

a)

Kim loại nặng

b)

Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật

c)

Protein

d)

Muối vô cơ

12.

Tên QuEChERS thể hiện đặc điểm:

a)

Nhanh, dễ, rẻ, hiệu quả, bền

b)

Chính xác, chọn lọc, nhạy

c)

Đắt tiền, phức tạp

d)

Dùng cho mẫu khí

13.

Tro hóa khô thường được sử dụng để:

a)

Phân tích hợp chất hữu cơ

b)

Phá hủy nền hữu cơ của mẫu

c)

Chiết dung môi

d)

Làm giàu chất bay hơi

14.

Tro hóa ướt thường dùng hỗn hợp:

a)

NaCl – KCl

b)

Axit mạnh như HNO3, H2SO4

c)

Dung môi hữu cơ

d)

Dung dịch đệm

15.

Ưu điểm của tro hóa ướt so với tro hóa khô là:

a)

Thời gian lâu hơn

b)

Nhiệt độ cao hơn

c)

Ít mất chất dễ bay hơi

d)

Dễ thao tác hơn

16.

Phương pháp xử lý mẫu bằng vi sóng có ưu điểm:

a)

Nhiệt độ thấp

b)

Thời gian xử lý nhanh

c)

Không dùng axit

d)

Không cần thiết bị

17.

Làm giàu mẫu nhằm mục đích:

a)

Giảm nồng độ chất phân tích

b)

Tăng nồng độ chất phân tích

c)

Loại bỏ dung môi

d)

Thay đổi cấu trúc mẫu

18.

Kỹ thuật lọc thường dùng để:

a)

Tách ion

b)

Tách pha rắn khỏi pha lỏng

c)

Tăng độ nhạy

d)

Chuẩn hóa dung dịch

19.

Ly tâm được sử dụng khi:

a)

Mẫu ở dạng khí

b)

Cần tách nhanh chất rắn mịn khỏi dung dịch

c)

Cần phá mẫu

d)

Cần chiết dung môi

20.

Một kỹ thuật xử lý mẫu tốt cần đảm bảo:

a)

Làm mất hoàn toàn chất phân tích

b)

Đơn giản, hiệu quả và ít gây nhiễu

c)

Thời gian dài

d)

Dùng nhiều hóa chất

21.

Kỹ thuật xử lý mẫu trong phân tích hóa học nhằm mục đích chính là gì:

a)

Làm thay đổi thành phần mẫu để phân tích thuận lợi hơn

b)

Giảm khối lượng mẫu phân tích

c)

Thay đổi cấu trúc hóa học của mẫu

d)

Tăng thể tích mẫu

22.

Bước đầu tiên trong xử lý mẫu rắn thường là bước nào:

a)

Cô đặc

b)

Chiết lỏng–lỏng

c)

Nghiền và đồng nhất mẫu

d)

Sắc ký

23.

Trong xử lý mẫu, kỹ thuật tro hóa dùng nhằm mục đích gì:

a)

Chuyển hợp chất hữu cơ thành CO2 và H2O

b)

Loại bỏ các thành phần vô cơ

c)

Làm tan muối kim loại

d)

Tăng độ dẫn điện

24.

Khi xử lý mẫu bằng phương pháp ướt, tác nhân thường dùng để phân hủy chất hữu cơ là gì?

a)

HCl và NaOH

b)

HNO3 và H2O2

c)

C2H5OH

d)

CHCl3

25.

Kỹ thuật lọc chân không có ưu điểm gì so với lọc trọng lực?

a)

Không cần giấy lọc

b)

Lọc nhanh hơn và thu được chất rắn khô hơn

c)

Chỉ áp dụng cho dung dịch nóng

d)

Loại bỏ hoàn toàn tạp chất hòa tan

26.

Mục đích chính của chiết lỏng–lỏng trong xử lý mẫu là gì?

a)

Hòa tan mẫu vào dung môi

b)

Tăng khối lượng chất phân tích

c)

Làm khô mẫu

d)

Tách chất phân tích ra khỏi nền mẫu

27.

Trong kỹ thuật chiết pha rắn SPE (Solid Phase Extraction), pha rắn đóng vai trò gì?

a)

Chất phân tích

b)

Chất hấp phụ để giữ hoặc loại bỏ tạp

c)

Dung môi rửa giải

d)

Chất xúc tác

28.

Để loại bỏ ion Ca2+ và Mg2+ trong mẫu nước trước khi phân tích, có thể dùng phương pháp nào?

a)

Chưng cất

b)

Thẩm thấu ngược

c)

Điện phân

d)

Kết tủa với Na2CO3

29.

Phương pháp đông khô (lyophilization) chủ yếu được dùng mục đích gì?

a)

Loại bỏ dung môi mà không làm biến tính chất phân tích

b)

Làm lạnh mẫu

c)

Tăng áp suất hơi

d)

Khử khoáng

30.

Mục đích của việc sử dụng mẫu trắng (blank sample) trong xử lý mẫu là gì?

a)

Làm tăng độ nhạy của phép đo

b)

Kiểm tra độ sạch của dụng cụ và thuốc thử

c)

Tăng lượng chất phân tích

d)

Giảm thời gian phân tích

31.

Mục tiêu quan trọng nhất của bước xử lý mẫu trước phân tích là gì?

a)

Làm thay đổi bản chất hóa học chất phân tích

b)

Đưa chất phân tích về dạng phù hợp và loại bỏ nền gây nhiễu

c)

Giảm thời gian phân tích

d)

Thay thế bước hiệu chuẩn

32.

Trong chiết lỏng–lỏng (LLE), hệ số phân bố KKK được định nghĩa là tỉ số của đại lượng nào?

a)

Thể tích hai pha

b)

Nồng độ chất phân tích trong hai pha không trộn lẫn

c)

Khối lượng dung môi sử dụng

d)

Áp suất hai pha

33.

Hiệu suất chiết trong LLE tăng khi xảy ra điều kiện nào?

a)

Dùng một lần chiết với thể tích dung môi lớn

b)

Dùng nhiều lần chiết với thể tích dung môi nhỏ

c)

Không lắc hệ chiết

d)

Dùng dung môi có độ tan thấp

34.

Trong SPE, bước rửa (washing) nhằm mục đích gì?

a)

Thu chất phân tích

b)

Loại bỏ tạp chất yếu liên kết

c)

Hoạt hóa pha rắn

d)

Tăng khả năng hấp phụ

35.

Bước giải hấp (elution) trong SPE dùng để làm gì?

a)

Giữ chất phân tích trên pha rắn

b)

Loại dung môi dở

c)

Thu chất phân tích ra khỏi pha rắn

d)

Loại tạp chất không mong muốn

36.

So với LLE, SPE có ưu điểm nổi bật nào?

a)

Thời gian chiết dài hơn

b)

Tốn nhiều dung môi hơn

c)

Độ chọn lọc và độ sạch cao

d)

Không cần thiết bị

37.

Trong phương pháp Soxhlet, hiệu suất chiết phụ thuộc nhiều nhất vào yếu tố nào?

a)

Khối lượng mẫu

b)

Số chu kỳ hoàn lưu dung môi

c)

Áp suất khí quyển

d)

Loại giấy lọc

38.

Nhược điểm chính của phương pháp Soxhlet là gì?

a)

Hiệu suất thấp

b)

Thời gian dài, tốn dung môi

c)

Không chiết được chất hữu cơ

d)

Không áp dụng cho mẫu rắn

39.

Trong xử lý mẫu bằng vi sóng, ưu điểm quan trọng nhất là gì?

a)

Không dùng axit

b)

Nhiệt độ thấp

c)

Rút ngắn thời gian và tăng hiệu quả phá mẫu

d)

Thiết bị đơn giản

40.

Tro hóa khô không phù hợp khi phân tích đối tượng nào?

a)

Kim loại kiềm

b)

Kim loại dễ bay hơi

c)

Kim loại nặng

d)

Nguyên tố bền nhiệt

41.

So với tro hóa khô, tro hóa ướt có ưu điểm nào?

a)

Nhiệt độ cao hơn

b)

Ít mất chất dễ bay hơi

c)

Thao tác đơn giản hơn

d)

Không dùng hóa chất

42.

Trong phương pháp QuEChERS, MgSO4 khan có vai trò gì?

a)

Tạo phức với chất phân tích

b)

Hấp phụ tạp chất

c)

Hút nước, làm khô pha hữu cơ

d)

Tăng pH dung dịch

43.

PSA (Primary Secondary Amine) trong QuEChERS có tác dụng gì?

a)

Hút nước

b)

Loại axit hữu cơ, đường, acid béo

c)

Phá mẫu

d)

Tạo phức kim loại

44.

Làm giàu mẫu đặc biệt cần thiết trong trường hợp nào?

a)

Nồng độ chất phân tích cao

b)

Nồng độ chất phân tích rất thấp

c)

Mẫu ít tạp chất

d)

Phân tích định tính

45.

Trong quá trình xử lý mẫu, nguyên nhân gây mất chất phân tích thường gặp là gì?

a)

Lựa chọn kỹ thuật phù hợp

b)

Bay hơi, phân hủy hoặc hấp phụ không mong muốn

c)

Hiệu chuẩn sai

d)

Dùng điện ly hỗ trợ

46.

Kỹ thuật lọc và ly tâm thường được áp dụng để làm gì?

a)

Làm giàu chất phân tích

b)

Phá mẫu

c)

Tách pha rắn khỏi pha lỏng

d)

Tạo phức

47.

Trong LLE, nếu hai dung môi trộn lẫn hoàn toàn thì:

a)

Hiệu suất chiết tăng

b)

Không thực hiện được chiết

c)

Dễ tách pha

d)

Hệ số phân bố không đổi

48.

Yếu tố ít ảnh hưởng nhất đến hiệu suất chiết LLE là:

a)

Hệ số phân bố

b)

Thể tích dung môi

c)

Số lần chiết

d)

Màu dung dịch

49.

Một quy trình xử lý mẫu tốt cần đảm bảo:

a)

Nhiều bước phức tạp

b)

Không làm thay đổi hàm lượng chất phân tích

c)

Dùng nhiều dung môi

d)

Thời gian dài

50.

Trong thực hành phân tích, bước xử lý mẫu thường được coi là:

a)

Bước phụ, ít quan trọng

b)

Bước quyết định độ chính xác và độ tin cậy kết quả

c)

Chỉ cần với mẫu rắn

d)

Có thể bỏ qua

51.

Khi lựa chọn dung môi cho chiết lỏng–lỏng, tiêu chí quan trọng nhất là:

a)

Giá thành rẻ

b)

Hệ số phân bố lớn đối với chất phân tích

c)

Nhiệt độ sôi thấp

d)

Màu dung môi nhạt

52.

Trong LLE, việc điều chỉnh pH dung dịch mẫu nhằm mục đích:

a)

Tăng độ tan của dung môi

b)

Chuyển chất phân tích về dạng không ion hóa

c)

Giảm thể tích pha nước

d)

Tăng độ nhớt dung dịch

53.

Chất phân tích ở dạng ion thường:

a)

Dễ chiết sang pha hữu cơ

b)

Khó chiết sang pha hữu cơ

c)

Không bị ảnh hưởng bởi pH

d)

Có hệ số phân bố rất lớn

54.

Trong SPE, bước hoạt hóa (conditioning) cột nhằm:

a)

Thu chất phân tích

b)

Làm ướt và chuẩn bị pha rắn ở trạng thái hoạt động

c)

Loại tạp chất

d)

Làm khô cột

55.

Nếu bỏ qua bước hoạt hóa cột SPE, hậu quả thường là:

a)

Tăng hiệu suất chiết

b)

Giảm khả năng giữ chất phân tích

c)

Không ảnh hưởng kết quả

d)

Rút ngắn thời gian phân tích

56.

Trong QuEChERS, bước chiết ban đầu thường dùng dung môi:

a)

Hexan

b)

Acetonitril

c)

Methanol

d)

Chloroform

57.

Vai trò của muối (NaCl, MgSO4) trong QuEChERS là:

a)

Tạo phức với thuốc BVTV

b)

Tăng lực ion, thúc đẩy phân pha

c)

Làm tăng pH

d)

Trung hòa axit

58.

Phương pháp xử lý mẫu bằng vi sóng thường kết hợp với:

a)

Dung môi hữu cơ

b)

Axit vô cơ mạnh

c)

Dung dịch đệm

d)

Nước cất

59.

So với gia nhiệt thông thường, xử lý mẫu bằng vi sóng có ưu điểm:

a)

Nhiệt phân bố đồng đều, nhanh

b)

Nhiệt độ thấp hơn

c)

Không cần kiểm soát áp suất

d)

Không dùng hóa chất

60.

Trong tro hóa khô, yếu tố cần kiểm soát chặt nhất là:

a)

Khối lượng mẫu

b)

Thời gian nung

c)

Nhiệt độ nung

d)

Màu tro

61.

Hiện tượng mất chất phân tích trong tro hóa khô thường do:

a)

Hòa tan kém

b)

Bay hơi hoặc tạo hợp chất dễ bay hơi

c)

Tạo phức bền

d)

Hấp phụ trên tro

62.

Trong tro hóa ướt, nếu đun quá mạnh có thể gây:

a)

Giảm tốc độ phản ứng

b)

Bẩn mẫu, mất chất phân tích

c)

Không phá hủy nền hữu cơ

d)

Không ảnh hưởng

63.

Làm giàu mẫu bằng SPE thường đạt được đồng thời:

a)

Tăng nồng độ và làm sạch mẫu

b)

Giảm độ nhạy

c)

Tăng nền nhiễu

d)

Tăng thể tích mẫu

64.

Kỹ thuật xử lý mẫu nào phù hợp nhất để phân tích vết kim loại trong mẫu sinh học?

a)

Chiết lỏng–lỏng

b)

Tro hóa (ướt hoặc vi sóng)

c)

Soxhlet

d)

QuEChERS

65.

Kỹ thuật Soxhlet không phù hợp khi:

a)

Phân tích lipid

b)

Phân tích hợp chất bền nhiệt

c)

Phân tích chất dễ phân hủy nhiệt

d)

Mẫu rắn khô

66.

Trong xử lý mẫu, bước nào dễ gây sai số hệ thống nhất?

a)

Lọc

b)

Cân mẫu

c)

Chiết và làm giàu

d)

Pha loãng dung dịch chuẩn

67.

Một quy trình xử lý mẫu càng phức tạp thì:

a)

Độ chính xác luôn tăng

b)

Nguy cơ mất chất phân tích càng lớn

c)

Độ lặp lại càng cao

d)

Ít cần kiểm soát

68.

Tiêu chí quan trọng nhất khi thiết kế quy trình xử lý mẫu là:

a)

Nhanh

b)

Rẻ

c)

Phù hợp với bản chất mẫu và chất phân tích

d)

Dễ thao tác

69.

Trong thực tế phân tích, xử lý mẫu thường chiếm:

a)

Phần nhỏ thời gian

b)

Phần lớn thời gian và công sức

c)

Không đáng kể

d)

Chỉ làm khi phân tích định tính

70.

Trong các kỹ thuật xử lý mẫu sau, kỹ thuật nào thường dùng để tách chất phân tích ra khỏi nền mẫu lỏng trước khi đo phổ hấp thụ phân tử?

a)

Phân hủy khô

b)

Chiết lỏng – lỏng

c)

Phân hủy ướt

d)

Nung mẫu

71.

Kỹ thuật chiết lỏng – lỏng (LLE) dựa trên nguyên tắc nào:

a)

Sự chênh lệch áp suất hơi bão hòa.

b)

Sự khác nhau về độ tan của chất phân tích trong hai dung môi không trộn lẫn.

c)

Sự khác nhau về độ dẫn điện.

d)

Sự chênh lệch khối lượng riêng.

72.

Yếu tố nào không ảnh hưởng nhiều đến hiệu suất chiết lỏng – lỏng?

a)

Hệ số phân bố của chất phân tích.

b)

Số lần chiết.

c)

Độ tinh khiết của dung môi chiết.

d)

Nhiệt độ nóng chảy của dung môi chiết.

73.

Trong xử lý mẫu bằng chiết pha rắn (SPE), giai đoạn “hoạt hóa” cột thường sử dụng gì:

a)

Nước cất

b)

Dung môi hữu cơ phù hợp với pha tĩnh

c)

Dung dịch đệm pH trung tính

d)

Dung môi bất kỳ

74.

Ưu điểm nổi bật của kỹ thuật chiết pha rắn SPE so với chiết lỏng-lỏng LLE là gì:

a)

Không cần dung môi

b)

Dùng ít dung môi, dễ tự động hóa

c)

Thời gian phân tích lâu hơn

d)

Khó áp dụng cho mẫu phức tạp

75.

Kỹ thuật vi chiết pha rắn (SPME) đặc trưng ở điểm nào sau đây:

a)

Sử dụng ống mao quản chứa dung môi

b)

Sử dụng sợi phủ vật liệu hấp phụ, không dùng dung môi

c)

Cần khuấy mạnh dung dịch mẫu

d)

Cần dung môi rửa giải

76.

Trong xử lý mẫu, tro hóa ướt khác tro hóa khô ở điểm chính nào:

a)

Tro hóa ướt dùng nhiệt cao hơn.

b)

Tro hóa ướt dùng hỗn hợp acid để phân hủy.

c)

Tro hóa khô nhanh hơn.

d)

Tro hóa ướt chỉ dùng cho mẫu vô cơ.

77.

Nhược điểm của tro hóa khô là gì:

a)

Không loại bỏ được nền hữu cơ

b)

Có thể làm mất nguyên tố dễ bay hơi

c)

Tốn nhiều acid

d)

Tạo nhiều bọt khí

78.

Phương pháp xử lý mẫu vi sóng thường được ưu tiên dùng vì lý do gì:

a)

Tốn nhiều năng lượng

b)

Không kiểm soát được nhiệt độ

c)

Tăng tốc độ phân hủy và giảm lượng acid dùng

d)

Chỉ dùng cho mẫu lỏng

79.

Trong kỹ thuật chiết vi pha rắn, quá trình “giải hấp” thường thực hiện bằng gì:

a)

Dung môi hữu cơ hoặc nhiệt

b)

Nước cất

c)

Khí trơ

d)

Áp suất cao

80.

Mục đích của bước “lọc” sau xử lý mẫu là gì:

a)

Tăng tốc độ phân ứng phân tích

b)

Loại bỏ cặn, tạp chất rắn

c)

Thay đổi pH

d)

Làm khô mẫu

81.

Trong chiết lỏng-lỏng LLE, tăng số lần chiết nhỏ thể tích nhằm mục đích gì:

a)

Tăng hiệu suất thu hồi

b)

Giảm hiệu suất thu hồi

c)

Không ảnh hưởng

d)

Làm giảm độ tinh khiết

82.

Kỹ thuật chiết siêu tới hạn (SFE) thường dùng CO2 siêu tới hạn vì lý do gì:

a)

Giá thành cao

b)

Không độc, dễ loại bỏ sau chiết

c)

Áp suất hơi thấp

d)

Hóa tan tốt muối vô cơ

83.

Ưu điểm của chiết siêu tới hạn SFE so với chiết dung môi là gì:

a)

Dùng nhiều dung môi hơn

b)

Không thể áp dụng cho hợp chất nhiệt nhạy

c)

Tốc độ chiết nhanh, ít dung môi, chọn lọc cao

d)

Tốn nhiều năng lượng

84.

Trong xử lý mẫu sinh học, bước “khử protein” thường sử dụng gì:

a)

Dung môi hữu cơ hoặc acid

b)

Nước cất

c)

Nhiệt độ thấp

d)

Khí trơ

85.

Mục tiêu của đồng hóa mẫu rắn là gì:

a)

Giảm kích thước hạt để đồng đều thành phần mẫu

b)

Làm khô mẫu

c)

Hòa tan hoàn toàn

d)

Khử nhiễm

86.

Trong chiết pha rắn SPE, “rửa giải” được thực hiện với mục đích gì:

a)

Loại bỏ tạp chất giữ yếu hơn

b)

Loại bỏ chất phân tích khỏi pha tĩnh

c)

Loại bỏ dung môi

d)

Làm khô cột

87.

Tro hóa khô thường thực hiện ở khoản nhiệt độ nào:

a)

100–200 °C

b)

200–400 °C

c)

450–600 °C

d)

> 800 °C

88.

Lọc màng (membrane filtration) thường dùng trước sắc ký HPLC với mục đích gì:

a)

Giảm áp suất hệ thống

b)

Loại bỏ hạt rắn, bảo vệ cột

c)

Làm thay đổi dung môi

d)

Tăng độ nhớt dung dịch

89.

Kỹ thuật nào dưới đây không thuộc nhóm xử lý mẫu trước phân tích?

a)

SPE

b)

SPME

c)

Tro hóa ướt

d)

Sắc ký khí

90.

Khi xử lý mẫu phân tích vết kim loại trong nước biển, phương pháp làm giàu bằng chiết dung môi thường ưu tiên dùng dung môi nào để giảm ảnh hưởng của muối?

a)

n-Hexan

b)

Chloroform

c)

Methyl isobutyl ketone (MIBK)

d)

Toluene

91.

Trong phương pháp tro hóa khô để xử lý mẫu sinh học, nhược điểm lớn nhất là gì:

a)

Dễ bay hơi mất nguyên tố cần phân tích

b)

Tốn nhiều dung môi hữu cơ

c)

Tạo ra nhiều hợp chất khó tan

d)

Khó kiểm soát nhiệt độ