Font size
Worksheetshpt chuong 14
Total questions: 91
Worksheet time: 46mins
Mục đích chính của kỹ thuật xử lý mẫu trong phân tích hóa học là:
Tăng tốc độ đo
Loại bỏ nhiễu và đưa mẫu về dạng phù hợp để phân tích
Thay thế phương pháp phân tích
Giảm chi phí thiết bị
Kỹ thuật xử lý mẫu thường được thực hiện:
Sau khi đo
Trước khi phân tích
Đồng thời với đo
Không cần thiết
Quá trình loại bỏ chất gây nhiễu khỏi mẫu được gọi là:
Chuẩn hóa
Làm giàu
Làm sạch mẫu
Hiệu chuẩn
Phương pháp chiết lỏng – lỏng (LLE) dựa trên nguyên tắc:
Sự khác nhau về áp suất
Sự khác nhau về độ tan trong hai dung môi không trộn lẫn
Sự khác nhau về kích thước phân tử
Sự khác nhau về điện tích
Dung môi dùng trong chiết lỏng – lỏng phải:
Trộn lẫn hoàn toàn với nước
Không trộn lẫn với dung môi ban đầu
Có nhiệt độ sôi cao
Có độ dẫn điện lớn
Chiết rắn – lỏng (Soxhlet) thường được dùng để:
Xử lý mẫu khí
Tách chất từ mẫu rắn
Làm giàu mẫu nước
Phân tích trực tiếp
Trong kỹ thuật Soxhlet, dung môi được:
Dùng một lần rồi bỏ
Tuần hoàn nhiều lần qua mẫu
Trộn trực tiếp với mẫu
Dùng ở trạng thái rắn
Phương pháp SPE (Solid Phase Extraction) là:
Chiết khí – lỏng
Chiết lỏng – lỏng
Chiết pha rắn
Chiết siêu tới hạn
Ưu điểm của SPE so với LLE là:
Cần nhiều dung môi hơn
Thao tác phức tạp hơn
Ít dung môi, sạch và chọn lọc hơn
Không cần vật liệu hấp phụ
Trong SPE, pha rắn thường đóng vai trò:
Dung môi chiết
Chất phân tích
Vật liệu hấp phụ
Chất chuẩn
Phương pháp QuEChERS thường dùng để phân tích:
Kim loại nặng
Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật
Protein
Muối vô cơ
Tên QuEChERS thể hiện đặc điểm:
Nhanh, dễ, rẻ, hiệu quả, bền
Chính xác, chọn lọc, nhạy
Đắt tiền, phức tạp
Dùng cho mẫu khí
Tro hóa khô thường được sử dụng để:
Phân tích hợp chất hữu cơ
Phá hủy nền hữu cơ của mẫu
Chiết dung môi
Làm giàu chất bay hơi
Tro hóa ướt thường dùng hỗn hợp:
NaCl – KCl
Axit mạnh như HNO3, H2SO4
Dung môi hữu cơ
Dung dịch đệm
Ưu điểm của tro hóa ướt so với tro hóa khô là:
Thời gian lâu hơn
Nhiệt độ cao hơn
Ít mất chất dễ bay hơi
Dễ thao tác hơn
Phương pháp xử lý mẫu bằng vi sóng có ưu điểm:
Nhiệt độ thấp
Thời gian xử lý nhanh
Không dùng axit
Không cần thiết bị
Làm giàu mẫu nhằm mục đích:
Giảm nồng độ chất phân tích
Tăng nồng độ chất phân tích
Loại bỏ dung môi
Thay đổi cấu trúc mẫu
Kỹ thuật lọc thường dùng để:
Tách ion
Tách pha rắn khỏi pha lỏng
Tăng độ nhạy
Chuẩn hóa dung dịch
Ly tâm được sử dụng khi:
Mẫu ở dạng khí
Cần tách nhanh chất rắn mịn khỏi dung dịch
Cần phá mẫu
Cần chiết dung môi
Một kỹ thuật xử lý mẫu tốt cần đảm bảo:
Làm mất hoàn toàn chất phân tích
Đơn giản, hiệu quả và ít gây nhiễu
Thời gian dài
Dùng nhiều hóa chất
Kỹ thuật xử lý mẫu trong phân tích hóa học nhằm mục đích chính là gì:
Làm thay đổi thành phần mẫu để phân tích thuận lợi hơn
Giảm khối lượng mẫu phân tích
Thay đổi cấu trúc hóa học của mẫu
Tăng thể tích mẫu
Bước đầu tiên trong xử lý mẫu rắn thường là bước nào:
Cô đặc
Chiết lỏng–lỏng
Nghiền và đồng nhất mẫu
Sắc ký
Trong xử lý mẫu, kỹ thuật tro hóa dùng nhằm mục đích gì:
Chuyển hợp chất hữu cơ thành CO2 và H2O
Loại bỏ các thành phần vô cơ
Làm tan muối kim loại
Tăng độ dẫn điện
Khi xử lý mẫu bằng phương pháp ướt, tác nhân thường dùng để phân hủy chất hữu cơ là gì?
HCl và NaOH
HNO3 và H2O2
C2H5OH
CHCl3
Kỹ thuật lọc chân không có ưu điểm gì so với lọc trọng lực?
Không cần giấy lọc
Lọc nhanh hơn và thu được chất rắn khô hơn
Chỉ áp dụng cho dung dịch nóng
Loại bỏ hoàn toàn tạp chất hòa tan
Mục đích chính của chiết lỏng–lỏng trong xử lý mẫu là gì?
Hòa tan mẫu vào dung môi
Tăng khối lượng chất phân tích
Làm khô mẫu
Tách chất phân tích ra khỏi nền mẫu
Trong kỹ thuật chiết pha rắn SPE (Solid Phase Extraction), pha rắn đóng vai trò gì?
Chất phân tích
Chất hấp phụ để giữ hoặc loại bỏ tạp
Dung môi rửa giải
Chất xúc tác
Để loại bỏ ion Ca2+ và Mg2+ trong mẫu nước trước khi phân tích, có thể dùng phương pháp nào?
Chưng cất
Thẩm thấu ngược
Điện phân
Kết tủa với Na2CO3
Phương pháp đông khô (lyophilization) chủ yếu được dùng mục đích gì?
Loại bỏ dung môi mà không làm biến tính chất phân tích
Làm lạnh mẫu
Tăng áp suất hơi
Khử khoáng
Mục đích của việc sử dụng mẫu trắng (blank sample) trong xử lý mẫu là gì?
Làm tăng độ nhạy của phép đo
Kiểm tra độ sạch của dụng cụ và thuốc thử
Tăng lượng chất phân tích
Giảm thời gian phân tích
Mục tiêu quan trọng nhất của bước xử lý mẫu trước phân tích là gì?
Làm thay đổi bản chất hóa học chất phân tích
Đưa chất phân tích về dạng phù hợp và loại bỏ nền gây nhiễu
Giảm thời gian phân tích
Thay thế bước hiệu chuẩn
Trong chiết lỏng–lỏng (LLE), hệ số phân bố KKK được định nghĩa là tỉ số của đại lượng nào?
Thể tích hai pha
Nồng độ chất phân tích trong hai pha không trộn lẫn
Khối lượng dung môi sử dụng
Áp suất hai pha
Hiệu suất chiết trong LLE tăng khi xảy ra điều kiện nào?
Dùng một lần chiết với thể tích dung môi lớn
Dùng nhiều lần chiết với thể tích dung môi nhỏ
Không lắc hệ chiết
Dùng dung môi có độ tan thấp
Trong SPE, bước rửa (washing) nhằm mục đích gì?
Thu chất phân tích
Loại bỏ tạp chất yếu liên kết
Hoạt hóa pha rắn
Tăng khả năng hấp phụ
Bước giải hấp (elution) trong SPE dùng để làm gì?
Giữ chất phân tích trên pha rắn
Loại dung môi dở
Thu chất phân tích ra khỏi pha rắn
Loại tạp chất không mong muốn
So với LLE, SPE có ưu điểm nổi bật nào?
Thời gian chiết dài hơn
Tốn nhiều dung môi hơn
Độ chọn lọc và độ sạch cao
Không cần thiết bị
Trong phương pháp Soxhlet, hiệu suất chiết phụ thuộc nhiều nhất vào yếu tố nào?
Khối lượng mẫu
Số chu kỳ hoàn lưu dung môi
Áp suất khí quyển
Loại giấy lọc
Nhược điểm chính của phương pháp Soxhlet là gì?
Hiệu suất thấp
Thời gian dài, tốn dung môi
Không chiết được chất hữu cơ
Không áp dụng cho mẫu rắn
Trong xử lý mẫu bằng vi sóng, ưu điểm quan trọng nhất là gì?
Không dùng axit
Nhiệt độ thấp
Rút ngắn thời gian và tăng hiệu quả phá mẫu
Thiết bị đơn giản
Tro hóa khô không phù hợp khi phân tích đối tượng nào?
Kim loại kiềm
Kim loại dễ bay hơi
Kim loại nặng
Nguyên tố bền nhiệt
So với tro hóa khô, tro hóa ướt có ưu điểm nào?
Nhiệt độ cao hơn
Ít mất chất dễ bay hơi
Thao tác đơn giản hơn
Không dùng hóa chất
Trong phương pháp QuEChERS, MgSO4 khan có vai trò gì?
Tạo phức với chất phân tích
Hấp phụ tạp chất
Hút nước, làm khô pha hữu cơ
Tăng pH dung dịch
PSA (Primary Secondary Amine) trong QuEChERS có tác dụng gì?
Hút nước
Loại axit hữu cơ, đường, acid béo
Phá mẫu
Tạo phức kim loại
Làm giàu mẫu đặc biệt cần thiết trong trường hợp nào?
Nồng độ chất phân tích cao
Nồng độ chất phân tích rất thấp
Mẫu ít tạp chất
Phân tích định tính
Trong quá trình xử lý mẫu, nguyên nhân gây mất chất phân tích thường gặp là gì?
Lựa chọn kỹ thuật phù hợp
Bay hơi, phân hủy hoặc hấp phụ không mong muốn
Hiệu chuẩn sai
Dùng điện ly hỗ trợ
Kỹ thuật lọc và ly tâm thường được áp dụng để làm gì?
Làm giàu chất phân tích
Phá mẫu
Tách pha rắn khỏi pha lỏng
Tạo phức
Trong LLE, nếu hai dung môi trộn lẫn hoàn toàn thì:
Hiệu suất chiết tăng
Không thực hiện được chiết
Dễ tách pha
Hệ số phân bố không đổi
Yếu tố ít ảnh hưởng nhất đến hiệu suất chiết LLE là:
Hệ số phân bố
Thể tích dung môi
Số lần chiết
Màu dung dịch
Một quy trình xử lý mẫu tốt cần đảm bảo:
Nhiều bước phức tạp
Không làm thay đổi hàm lượng chất phân tích
Dùng nhiều dung môi
Thời gian dài
Trong thực hành phân tích, bước xử lý mẫu thường được coi là:
Bước phụ, ít quan trọng
Bước quyết định độ chính xác và độ tin cậy kết quả
Chỉ cần với mẫu rắn
Có thể bỏ qua
Khi lựa chọn dung môi cho chiết lỏng–lỏng, tiêu chí quan trọng nhất là:
Giá thành rẻ
Hệ số phân bố lớn đối với chất phân tích
Nhiệt độ sôi thấp
Màu dung môi nhạt
Trong LLE, việc điều chỉnh pH dung dịch mẫu nhằm mục đích:
Tăng độ tan của dung môi
Chuyển chất phân tích về dạng không ion hóa
Giảm thể tích pha nước
Tăng độ nhớt dung dịch
Chất phân tích ở dạng ion thường:
Dễ chiết sang pha hữu cơ
Khó chiết sang pha hữu cơ
Không bị ảnh hưởng bởi pH
Có hệ số phân bố rất lớn
Trong SPE, bước hoạt hóa (conditioning) cột nhằm:
Thu chất phân tích
Làm ướt và chuẩn bị pha rắn ở trạng thái hoạt động
Loại tạp chất
Làm khô cột
Nếu bỏ qua bước hoạt hóa cột SPE, hậu quả thường là:
Tăng hiệu suất chiết
Giảm khả năng giữ chất phân tích
Không ảnh hưởng kết quả
Rút ngắn thời gian phân tích
Trong QuEChERS, bước chiết ban đầu thường dùng dung môi:
Hexan
Acetonitril
Methanol
Chloroform
Vai trò của muối (NaCl, MgSO4) trong QuEChERS là:
Tạo phức với thuốc BVTV
Tăng lực ion, thúc đẩy phân pha
Làm tăng pH
Trung hòa axit
Phương pháp xử lý mẫu bằng vi sóng thường kết hợp với:
Dung môi hữu cơ
Axit vô cơ mạnh
Dung dịch đệm
Nước cất
So với gia nhiệt thông thường, xử lý mẫu bằng vi sóng có ưu điểm:
Nhiệt phân bố đồng đều, nhanh
Nhiệt độ thấp hơn
Không cần kiểm soát áp suất
Không dùng hóa chất
Trong tro hóa khô, yếu tố cần kiểm soát chặt nhất là:
Khối lượng mẫu
Thời gian nung
Nhiệt độ nung
Màu tro
Hiện tượng mất chất phân tích trong tro hóa khô thường do:
Hòa tan kém
Bay hơi hoặc tạo hợp chất dễ bay hơi
Tạo phức bền
Hấp phụ trên tro
Trong tro hóa ướt, nếu đun quá mạnh có thể gây:
Giảm tốc độ phản ứng
Bẩn mẫu, mất chất phân tích
Không phá hủy nền hữu cơ
Không ảnh hưởng
Làm giàu mẫu bằng SPE thường đạt được đồng thời:
Tăng nồng độ và làm sạch mẫu
Giảm độ nhạy
Tăng nền nhiễu
Tăng thể tích mẫu
Kỹ thuật xử lý mẫu nào phù hợp nhất để phân tích vết kim loại trong mẫu sinh học?
Chiết lỏng–lỏng
Tro hóa (ướt hoặc vi sóng)
Soxhlet
QuEChERS
Kỹ thuật Soxhlet không phù hợp khi:
Phân tích lipid
Phân tích hợp chất bền nhiệt
Phân tích chất dễ phân hủy nhiệt
Mẫu rắn khô
Trong xử lý mẫu, bước nào dễ gây sai số hệ thống nhất?
Lọc
Cân mẫu
Chiết và làm giàu
Pha loãng dung dịch chuẩn
Một quy trình xử lý mẫu càng phức tạp thì:
Độ chính xác luôn tăng
Nguy cơ mất chất phân tích càng lớn
Độ lặp lại càng cao
Ít cần kiểm soát
Tiêu chí quan trọng nhất khi thiết kế quy trình xử lý mẫu là:
Nhanh
Rẻ
Phù hợp với bản chất mẫu và chất phân tích
Dễ thao tác
Trong thực tế phân tích, xử lý mẫu thường chiếm:
Phần nhỏ thời gian
Phần lớn thời gian và công sức
Không đáng kể
Chỉ làm khi phân tích định tính
Trong các kỹ thuật xử lý mẫu sau, kỹ thuật nào thường dùng để tách chất phân tích ra khỏi nền mẫu lỏng trước khi đo phổ hấp thụ phân tử?
Phân hủy khô
Chiết lỏng – lỏng
Phân hủy ướt
Nung mẫu
Kỹ thuật chiết lỏng – lỏng (LLE) dựa trên nguyên tắc nào:
Sự chênh lệch áp suất hơi bão hòa.
Sự khác nhau về độ tan của chất phân tích trong hai dung môi không trộn lẫn.
Sự khác nhau về độ dẫn điện.
Sự chênh lệch khối lượng riêng.
Yếu tố nào không ảnh hưởng nhiều đến hiệu suất chiết lỏng – lỏng?
Hệ số phân bố của chất phân tích.
Số lần chiết.
Độ tinh khiết của dung môi chiết.
Nhiệt độ nóng chảy của dung môi chiết.
Trong xử lý mẫu bằng chiết pha rắn (SPE), giai đoạn “hoạt hóa” cột thường sử dụng gì:
Nước cất
Dung môi hữu cơ phù hợp với pha tĩnh
Dung dịch đệm pH trung tính
Dung môi bất kỳ
Ưu điểm nổi bật của kỹ thuật chiết pha rắn SPE so với chiết lỏng-lỏng LLE là gì:
Không cần dung môi
Dùng ít dung môi, dễ tự động hóa
Thời gian phân tích lâu hơn
Khó áp dụng cho mẫu phức tạp
Kỹ thuật vi chiết pha rắn (SPME) đặc trưng ở điểm nào sau đây:
Sử dụng ống mao quản chứa dung môi
Sử dụng sợi phủ vật liệu hấp phụ, không dùng dung môi
Cần khuấy mạnh dung dịch mẫu
Cần dung môi rửa giải
Trong xử lý mẫu, tro hóa ướt khác tro hóa khô ở điểm chính nào:
Tro hóa ướt dùng nhiệt cao hơn.
Tro hóa ướt dùng hỗn hợp acid để phân hủy.
Tro hóa khô nhanh hơn.
Tro hóa ướt chỉ dùng cho mẫu vô cơ.
Nhược điểm của tro hóa khô là gì:
Không loại bỏ được nền hữu cơ
Có thể làm mất nguyên tố dễ bay hơi
Tốn nhiều acid
Tạo nhiều bọt khí
Phương pháp xử lý mẫu vi sóng thường được ưu tiên dùng vì lý do gì:
Tốn nhiều năng lượng
Không kiểm soát được nhiệt độ
Tăng tốc độ phân hủy và giảm lượng acid dùng
Chỉ dùng cho mẫu lỏng
Trong kỹ thuật chiết vi pha rắn, quá trình “giải hấp” thường thực hiện bằng gì:
Dung môi hữu cơ hoặc nhiệt
Nước cất
Khí trơ
Áp suất cao
Mục đích của bước “lọc” sau xử lý mẫu là gì:
Tăng tốc độ phân ứng phân tích
Loại bỏ cặn, tạp chất rắn
Thay đổi pH
Làm khô mẫu
Trong chiết lỏng-lỏng LLE, tăng số lần chiết nhỏ thể tích nhằm mục đích gì:
Tăng hiệu suất thu hồi
Giảm hiệu suất thu hồi
Không ảnh hưởng
Làm giảm độ tinh khiết
Kỹ thuật chiết siêu tới hạn (SFE) thường dùng CO2 siêu tới hạn vì lý do gì:
Giá thành cao
Không độc, dễ loại bỏ sau chiết
Áp suất hơi thấp
Hóa tan tốt muối vô cơ
Ưu điểm của chiết siêu tới hạn SFE so với chiết dung môi là gì:
Dùng nhiều dung môi hơn
Không thể áp dụng cho hợp chất nhiệt nhạy
Tốc độ chiết nhanh, ít dung môi, chọn lọc cao
Tốn nhiều năng lượng
Trong xử lý mẫu sinh học, bước “khử protein” thường sử dụng gì:
Dung môi hữu cơ hoặc acid
Nước cất
Nhiệt độ thấp
Khí trơ
Mục tiêu của đồng hóa mẫu rắn là gì:
Giảm kích thước hạt để đồng đều thành phần mẫu
Làm khô mẫu
Hòa tan hoàn toàn
Khử nhiễm
Trong chiết pha rắn SPE, “rửa giải” được thực hiện với mục đích gì:
Loại bỏ tạp chất giữ yếu hơn
Loại bỏ chất phân tích khỏi pha tĩnh
Loại bỏ dung môi
Làm khô cột
Tro hóa khô thường thực hiện ở khoản nhiệt độ nào:
100–200 °C
200–400 °C
450–600 °C
> 800 °C
Lọc màng (membrane filtration) thường dùng trước sắc ký HPLC với mục đích gì:
Giảm áp suất hệ thống
Loại bỏ hạt rắn, bảo vệ cột
Làm thay đổi dung môi
Tăng độ nhớt dung dịch
Kỹ thuật nào dưới đây không thuộc nhóm xử lý mẫu trước phân tích?
SPE
SPME
Tro hóa ướt
Sắc ký khí
Khi xử lý mẫu phân tích vết kim loại trong nước biển, phương pháp làm giàu bằng chiết dung môi thường ưu tiên dùng dung môi nào để giảm ảnh hưởng của muối?
n-Hexan
Chloroform
Methyl isobutyl ketone (MIBK)
Toluene
Trong phương pháp tro hóa khô để xử lý mẫu sinh học, nhược điểm lớn nhất là gì:
Dễ bay hơi mất nguyên tố cần phân tích
Tốn nhiều dung môi hữu cơ
Tạo ra nhiều hợp chất khó tan
Khó kiểm soát nhiệt độ
