wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ngoại Thần kinh: Chấn thương sọ não, chấn thương cột sống

Total questions: 41

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Áp lực nội sọ (ICP) bình thường ở người trưởng thành nằm trong khoảng nào?

a)

0 - 10 mmHg

b)

5 - 15 mmHg

c)

15 - 20 mmHg

d)

20 - 25 mmHg

2.

Công thức tính áp lực tưới máu não (CPP) là gì?

a)

CPP = MAP + ICP

b)

CPP = MAP - ICP

c)

CPP = ICP - MAP

d)

CPP = MAP / ICP

3.

Hậu quả xảy ra khi áp lực tưới máu não (CPP) giảm xuống dưới 50 mmHg là gì?

a)

Tăng áp lực nội sọ

b)

Thiếu máu não cục bộ và tổn thương tế bào thần kinh vĩnh viễn

c)

Tăng thông khí

d)

Co mạch não

4.

Tam chứng Cushing, biểu hiện của tăng áp lực nội sọ nặng, bao gồm các dấu hiệu nào?

a)

Tăng huyết áp, Mạch nhanh, Rối loạn hô hấp

b)

Hạ huyết áp, Mạch chậm, Rối loạn hô hấp

c)

Tăng huyết áp, Mạch chậm, Rối loạn hô hấp

d)

Hạ huyết áp, Mạch nhanh, Sốt cao

5.

Trong thang điểm Glasgow (GCS), đáp ứng vận động "Duỗi cứng mất não" được chấm bao nhiêu điểm?

a)

2 điểm

b)

3 điểm

c)

4 điểm

d)

5 điểm

6.

Bệnh nhân chấn thương sọ não mở mắt khi gây đau, trả lời lộn xộn không thành câu (từ ngữ không thích hợp), và gạt tay đúng khi kích thích đau. Điểm GCS là bao nhiêu?

a)

E2 V3 M5

b)

E2 V2 M4

c)

E3 V3 M5

d)

E2 V3 M4

7.

Hình ảnh cắt lớp vi tính (CT Scan) của máu tụ ngoài màng cứng (Epidural Hematoma) điển hình là gì?

a)

Hình liềm, tăng tỷ trọng

b)

Hình thấu kính hai mặt lồi, tăng tỷ trọng

c)

Hình sao, tăng tỷ trọng ở các rãnh vỏ não

d)

Hình tròn đồng tỷ trọng

8.

Nguồn chảy máu chủ yếu gây ra máu tụ ngoài màng cứng là từ đâu?

a)

Tĩnh mạch cầu nối

b)

Động mạch não giữa

c)

Động mạch màng não giữa

d)

Xoang tĩnh mạch dọc trên

9.

"Khoảng tỉnh" là dấu hiệu lâm sàng điển hình thường gặp trong loại tổn thương nào?

a)

Máu tụ dưới màng cứng cấp tính

b)

Dập não

c)

Máu tụ ngoài màng cứng

d)

Xuất huyết dưới nhện

10.

Máu tụ dưới màng cứng (Subdural Hematoma) thường do tổn thương cấu trúc nào?

a)

Động mạch màng não giữa

b)

Tĩnh mạch cầu nối (Bridging veins)

c)

Động mạch não trước

d)

Đám rối mạch mạc

11.

Hình ảnh CT Scan của máu tụ dưới màng cứng cấp tính có đặc điểm gì?

a)

Hình thấu kính hai mặt lồi

b)

Hình liềm (vành khăn), tăng tỷ trọng

c)

Hình liềm, giảm tỷ trọng

d)

Tăng tỷ trọng trong các bể não

12.

Dấu hiệu "Mắt gấu trúc" (Raccoon eyes) gợi ý tổn thương nào?

a)

Vỡ nền sọ giữa

b)

Vỡ nền sọ trước

c)

Vỡ nền sọ sau

d)

Vỡ xương thái dương

13.

Dấu hiệu Battle (bầm tím vùng sau tai) gợi ý tổn thương nào?

a)

Vỡ tầng trước nền sọ

b)

Vỡ xương đá (tầng giữa nền sọ)

c)

Vỡ xương chẩm

d)

Vỡ xoang trán

14.

Tổn thương sợi trục lan tỏa (Diffuse Axonal Injury - DAI) thường có đặc điểm lâm sàng nào?

a)

Mất ý thức ngay tức thì kéo dài > 6 giờ mà không có khối choán chỗ rõ ràng trên CT ban đầu

b)

Có khoảng tỉnh rõ rệt

c)

Liệt nửa người ngay lập tức

d)

Luôn kèm theo vỡ xương sọ

15.

Chỉ định phẫu thuật lấy máu tụ nội sọ thường được đặt ra khi đường giữa bị đẩy lệch bao nhiêu trên CT Scan?

a)

> 3 mm

b)

> 5 mm

c)

> 2 mm

d)

Bất kể mức độ lệch

16.

Một bệnh nhân chấn thương sọ não có giãn đồng tử một bên và liệt nửa người đối bên. Đây là dấu hiệu của:

a)

Thoát vị hạnh nhân tiểu não

b)

Thoát vị qua lều (Thoát vị thùy thái dương/hồi mã)

c)

Tổn thương thân não nguyên phát

d)

Chấn động não

17.

Loại dịch truyền nào chống chỉ định (hoặc cần tránh) trong hồi sức ban đầu bệnh nhân chấn thương sọ não vì nguy cơ gây phù não?

a)

Natri Clorid 0.9%

b)

Ringer Lactate

c)

Glucose 5% (Đường đẳng trương)

d)

Cao phân tử

18.

Bệnh nhân chấn thương sọ não vì nguy cơ gây phù não?

a)

Natri Clorid 0.9%

b)

Ringer Lactate

c)

Glucose 5% (Đường đẳng trương)

d)

Cao phân tử

19.

Theo phân loại Marshall trên CT Scan, tổn thương lan tỏa độ III có đặc điểm gì?

a)

Bể đáy bị ép hoặc mất

b)

Đường giữa lệch > 5mm

c)

Có khối máu tụ > 25ml

d)

CT Scan hoàn toàn bình thường

20.

Đặc điểm của máu tụ dưới màng cứng mạn tính trên CT Scan là gì?

a)

Tăng tỷ trọng (màu trắng)

b)

Đồng tỷ trọng hoặc giảm tỷ trọng (màu xám hoặc đen)

c)

Hình thấu kính hai mặt lồi

d)

Luôn kèm theo nứt sọ

21.

Biến chứng dò động mạch cảnh - xoang hang (CCF) thường có biểu hiện lâm sàng nào?

a)

Mắt lồi, kết mạc cương tụ, nghe tiếng thổi ở mắt

b)

Chảy dịch não tủy qua mũi

c)

Liệt mặt ngoại biên

d)

Mất khứu giác

22.

Theo thuyết 3 cột của Denis, cột sống mất vững khi có tổn thương ở đâu?

a)

Chỉ cột trước

b)

Chỉ cột sau

c)

Cột giữa

d)

Mỏm gai

23.

Hội chứng Brown-Séquard (tổn thương nửa tủy) có đặc điểm lâm sàng nào?

a)

Liệt vận động và mất cảm giác đau nhiệt cùng bên tổn thương

b)

Liệt vận động cùng bên; mất cảm giác đau nhiệt đối bên

c)

Mất hoàn toàn vận động và cảm giác dưới mức tổn thương

d)

Chỉ mất cảm giác sâu, vận động bình thường

24.

Hội chứng tủy trước (Anterior Cord Syndrome) thường có biểu hiện gì?

a)

Mất vận động và cảm giác đau/nhiệt; còn cảm giác sâu (rung, vị trí)

b)

Mất vận động và cảm giác sâu; còn cảm giác đau/nhiệt

c)

Yếu chi trên nhiều hơn chi dưới

d)

Chỉ mất chức năng cơ thắt

25.

Tổn thương cột sống cổ ở mức nào có nguy cơ gây suy hô hấp do liệt cơ hoành?

a)

C1 - C2

b)

C3 - C5

c)

C6 - C7

d)

T1 - T4

26.

Gãy Jefferson là loại gãy xảy ra ở đốt sống nào?

a)

Đốt đội (C1)

b)

Đốt trục (C2)

c)

Đốt sống cổ C7

d)

Đốt sống thắt lưng L1

27.

Sốc tủy (Spinal shock) được đặc trưng bởi triệu chứng lâm sàng nào trong giai đoạn cấp?

a)

Liệt cứng, tăng phản xạ gân xương

b)

Liệt mềm, mất toàn bộ phản xạ dưới mức tổn thương

c)

Tăng trương lực cơ, có phản xạ Babinski

d)

Đau dữ dội tại chỗ gãy

28.

Choáng thần kinh (Neurogenic shock) do tổn thương tủy cổ hoặc ngực cao thường có biểu hiện gì về huyết động?

a)

Huyết áp tụt, mạch nhanh

b)

Huyết áp tăng, mạch chậm

c)

Huyết áp tụt, mạch chậm (hoặc không tăng tương ứng)

d)

Huyết áp tăng, mạch nhanh

29.

Phương tiện chẩn đoán hình ảnh tốt nhất để đánh giá tổn thương tủy sống, dây chằng và đĩa đệm là:

a)

X-quang quy ước

b)

CT Scan

c)

MRI (Cộng hưởng từ)

d)

Xạ hình xương

30.

Gãy Chance (Seatbelt fracture) thường gặp ở vùng nào và do cơ chế gì?

a)

Cổ, do cơ chế nén ép

b)

Ngực - Thắt lưng, do cơ chế gập - căng giãn (flexion-distraction)

c)

Thắt lưng, do cơ chế xoay

d)

Cùng cụt, do ngã ngồi

31.

Trong xử trí sơ cứu bệnh nhân nghi ngờ chấn thương cột sống, ưu tiên hàng đầu là gì?

a)

Chụp X-quang ngay lập tức

b)

Tiêm thuốc giảm đau

c)

Bất động cột sống (nẹp cổ, ván cứng)

d)

Kiểm tra phản xạ gân xương

32.

Hội chứng tủy trung tâm (Central Cord Syndrome) thường gặp ở người già bị chấn thương cổ duỗi quá mức, có đặc điểm gì?

a)

Liệt chi dưới nặng hơn chi trên

b)

Liệt chi trên nặng hơn chi dưới

c)

Mất cảm giác hoàn toàn, vận động bình thường

d)

Liệt nửa người

33.

Gãy mỏm nha (Odontoid fracture) thuộc đốt sống nào?

a)

C1

b)

C2

c)

C7

d)

T1

34.

Phản xạ nào thường được dùng để đánh giá giai đoạn kết thúc của sốc tủy?

a)

Phản xạ gân gót

b)

Phản xạ da bụng

c)

Phản xạ hành - hang (Bulbocavernosus reflex)

d)

Phản xạ đồng tử

35.

Gãy Burst (gãy nổ/gãy nhiều mảnh) thường do cơ chế nào?

a)

Lực nén dọc trục (Axial loading)

b)

Lực xoay

c)

Lực căng giãn

d)

Lực trượt

36.

Thương tổn cột sau tủy sống sẽ làm bệnh nhân mất loại cảm giác nào?

a)

Đau và nhiệt

b)

Sờ thô sơ

c)

Cảm giác sâu (vị trí, rung) và sờ tinh tế

d)

Cảm giác nóng lạnh

37.

Khi khám bệnh nhân chấn thương cột sống, thang điểm ASIA được dùng để đánh giá:

a)

Mức độ đau

b)

Mức độ vững của cột sống

c)

Chức năng thần kinh (vận động và cảm giác)

d)

Mức độ loãng xương

38.

Tổn thương tại chóp tủy (Conus Medullaris) thường gây ra rối loạn gì sớm nhất?

a)

Liệt vận động chân

b)

Rối loạn cơ tròn (bàng quang, trực tràng) và rối loạn cương

c)

Mất cảm giác đau vùng ngực

d)

Tăng phản xạ gân xương

39.

Trên phim X-quang cột sống cổ nghiêng, độ dày phần mềm trước cột sống ở mức C2 bình thường không quá bao nhiêu?

a)

3 mm

b)

7 mm

c)

15 mm

d)

22 mm

40.

Trong chấn thương cột sống, chỉ định phẫu thuật giải ép và làm vững thường được đặt ra khi:

a)

Gãy vững, không có tổn thương thần kinh

b)

Gãy mất vững hoặc có tổn thương thần kinh tiến triển

c)

Chỉ có đau lưng nhẹ

d)

Gãy mỏm gai đơn thuần

41.

Hội chứng đuôi ngựa (Cauda Equina Syndrome) là tổn thương của:

a)

Tủy sống đoạn thắt lưng

b)

Các rễ thần kinh ngoại biên (L2-S5) trong ống sống

c)

Nón tủy

d)

Tủy sống đoạn cùng