wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Trung

Total questions: 58

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Câu 1. Phiên âm đúng của từ 比较 là:…………

a)

bǐjiào

b)

bǐqiào

c)

bǐjiāo

d)

bǐqiáo

2.

Phiên âm đúng của từ 不客气 là:…………

a)

bú kèqì

b)

bú kèqi

c)

bù kèqi

d)

bú kèqì

3.

Câu 3. Phiên âm đúng của từ 出租车 là:…………

a)

chuzūchē

b)

chūzhūchē

c)

chūzhūchē

d)

chūzūchē

4.

Phiên âm đúng của từ 大概 là:…………

a)

dāgāi

b)

dàgǎi

c)

dàgài

d)

dàgǎi

5.

Phiên âm đúng của từ 词典 là:…………

a)

zìdiǎn

b)

cídiǎn

c)

chídān

d)

zìdiān

6.

Phiên âm đúng của từ 吃饭 là:…………

a)

chīfàn

b)

chīfan

c)

chīfān

d)

chīfán

7.

Phiên âm đúng của từ 大夫 là:…………

a)

dàifu

b)

dàifu

c)

dàifu

d)

dàfū

8.

Phiên âm đúng của từ 贵姓 là:…………

a)

guìxìng

b)

guìxing

c)

guìxīng

d)

guìxin

9.

Câu 9. Phiên âm đúng của từ 欢迎 là:…………

a)

huānyíng

b)

huānying

c)

huānyíng

d)

huānyíng

10.

Phiên âm đúng của từ 你好 là:…………

a)

nǐ hǎo

b)

ní hǎo

c)

nín hǎo

d)

hěn hǎo

11.

Phiên âm đúng của từ 星期 là:…………

a)

xīngjī

b)

xīngqīyī

c)

xīngqī

d)

shíqī

12.

Phiên âm đúng của từ 很好 là:…………

a)

hěn hǎo

b)

kěn hǎo

c)

kěn kǎo

d)

hén hǎo

13.

Câu 13. Phiên âm đúng của từ 邮局 là:…………

a)

yóujú

b)

yóuqú

c)

ióujú

d)

yóuzí

14.

Câu 14. Phiên âm đúng của từ 工作 là:…………

a)

gōngzhuò

b)

gōngzuò

c)

gōngzǔo

d)

gōngzuò

15.

Phiên âm đúng của từ 介绍 là:…………

a)

jiēshào

b)

jièshāo

c)

jièshào

d)

jièshāo

16.

Phiên âm đúng của từ 好久 là:..........

a)

hàoqǔ

b)

háojiǔ

c)

hàojiǔ

d)

háojiǔ

17.

Câu 18. Phiên âm đúng của từ 多少 là:..........

a)

duōshao

b)

duōshǎo

c)

duōshāo

d)

duōshào

18.

Phiên âm đúng của từ 今天 là:..........

a)

jìntiān

b)

jīntiān

c)

jīntiān

d)

jìntiān

19.

Câu 20. Phiên âm đúng của từ 名字 là:..........

a)

míngcí

b)

míngzhī

c)

míngzì

d)

míngzi

20.

Phiên âm đúng của từ 同屋 là:..........

a)

tóngù

b)

tóngwu

c)

tóngwū

d)

tóngwù

21.

Câu 22. Phiên âm đúng của từ 学校 là:..........

a)

A. xuéxiào

b)

B. xuéxiáo

c)

C. xuéxiāo

d)

D. xuéxiáo

22.

Câu 23. Phiên âm đúng của từ 鸡蛋汤 là:..........

a)

jīdāntāng

b)

jídàntāng

c)

jīdàntàng

d)

jīdàntāng

23.

Câu 24. Phiên âm đúng của từ 香蕉 là:..........

a)

xiāngjiǎo

b)

xiāngjiāo

c)

xiāngjiáo

d)

xiāngjiào

24.

Câu 25. Phiên âm đúng của từ 医院 là:..........

a)

yīyuàn

b)

yiyuàn

c)

yīyuàn

d)

yíyuān

25.

Câu 26. Phiên âm đúng của từ 朋友 là:..........

a)

péngyou

b)

péngyòu

c)

pāngyǒu

d)

pāngyòu

26.

Phiên âm đúng của từ 早上 là:..........

a)

zǎoshang

b)

zǎoshàng

c)

zǎoshāng

d)

zhǎoshàng

27.

Câu 28. Phiên âm đúng của từ 手机 là:..........

a)

shǒujī

b)

shǒuqǐ

c)

shǒuji

d)

shǒujì

28.

Phiên âm đúng của từ 电话 là:..........

a)

diànhuà

b)

tiānhuà

c)

diānhuà

d)

diànhuá

29.

Câu 30. Phiên âm đúng của từ 苹果 là:..........

a)

píngguǒ

b)

píngguò

c)

píngguó

d)

píngguò

30.

我是留学生,她__________是留学生。

a)

b)

c)

都是

d)

不是

31.

他们俩__________是中国人。

a)

都也是

b)

也是

c)

d)

32.

我爸爸、妈妈都__________好。

a)

b)

c)

是很

d)

都也

33.

王老师住9楼1门,张老师__________住9楼1门。

a)

b)

c)

也都

d)

都也

34.

我__________五万元的人民币。

a)

b)

c)

d)

35.

我们在201__________学习汉语。

a)

b)

教室

c)

教师

d)

36.

你觉得汉语的发音__________?我觉得难。

a)

怎么难

b)

好吗

c)

怎么样

d)

不怎么样

37.

你身体__________吗?

a)

b)

c)

d)

38.

你是__________国人?我是中国人。

a)

那儿

b)

c)

d)

哪儿

39.

今天下午我去银行取钱,你去__________去?

a)

b)

c)

d)

40.

我明年__________韩国学韩语。

a)

b)

c)

d)

41.

你__________玛丽的电话号码是多少吗?

a)

知道

b)

c)

觉得

d)

听说

42.

明天我__________朋友一起去商店买东西。

a)

b)

c)

d)

43.

那是__________的杂志?那是我朋友的杂志。

a)

b)

哪个人

c)

d)

王老师

44.

你的电话号码是多少__________?

a)

为什么

b)

多少

c)

怎么样

d)

哪?

45.

中午你们去哪里吃饭?中午我们去__________吃饭。

a)

公司

b)

银行

c)

邮局

d)

食堂

46.

我们班的男同学多,女同学__________。

a)

不少

b)

c)

d)

47.

我爸爸是大夫,他在__________工作。

a)

学校

b)

邮局

c)

医院

d)

银行

48.

我爸爸是老师,我妈妈也是老师,他们__________是老师。

a)

b)

c)

d)

都不是

49.

这个黑箱子很重, 那个红的不__________重。

a)

b)

c)

d)

怎么

50.

这些是__________东西?

a)

b)

c)

什么

d)

51.

今天中午我去办公室找王老师,__________他不在。

a)

都是

b)

还是

c)

就是

d)

但是

52.

我们班的学生__________都是男的,也有女的学生。

a)

b)

c)

d)

53.

你家有几__________人?

a)

b)

c)

d)

54.

他是医生,__________老师。

a)

不是

b)

c)

d)

55.

他每天__________喝咖啡。

a)

b)

c)

d)

56.

我们班有20个学生,不__________是男生。

a)

b)

c)

d)

57.

今天是星期五,明天__________星期六。

a)

b)

c)

d)

58.

他在北京工作,你呢?你__________在北京工作吗?

a)

b)

c)

d)