wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Excel Practice Questions - Part 1

Total questions: 139

Worksheet time: 1hrs 10mins

Name
Class
Date
1.

Trong Excel, một tệp tin chứa nhiều trang tính được gọi là gì?

a)

Một sổ làm việc (Workbook).

b)

Một cơ sở dữ liệu

c)

Một tài liệu văn bản

d)

Một bài trình chiếu

2.

Giao điểm của một hàng (Row) và một cột (Column) trong Excel được gọi là gì?

a)

Cell (Ô).

b)

Công thức

c)

Vùng dữ liệu

d)

Địa chỉ

3.

Địa chỉ ô C5 trong Excel có nghĩa là gì?

a)

Ô nằm tại cột 5, hàng C

b)

Ô thứ 5 trong cột tên C

c)

Ô thứ C trong hàng số 5

d)

Ô nằm tại cột C, hàng 5

4.

Để bắt đầu nhập một công thức vào ô Excel, ký tự đầu tiên phải là gì?

a)

Dấu bằng

b)

Dấu thăng

c)

Dấu chấm hỏi

d)

Dấu sao

5.

Hàm nào dùng để tính tổng các giá trị trong một dãy ô?

a)

COUNT

b)

AVERAGE

c)

SUM

d)

MAX

6.

Muốn tìm giá trị lớn nhất trong các ô từ A1 đến A10, công thức nào đúng?

a)

=TOTAL(A1:A10)

b)

=MIN(A1:A10)

c)

=AVERAGE(A1:A10)

d)

=MAX(A1:A10)

7.

Ký hiệu B4 trong công thức Excel thể hiện loại địa chỉ nào?

a)

Một địa chỉ tuyệt đối

b)

Một địa chỉ hỗn hợp

c)

Một địa chỉ không hợp lệ

d)

Một địa chỉ tương đối

8.

Sao chép công thức =A1+B1 từ ô C1 sang ô C2, công thức tại ô C2 sẽ là gì?

a)

=A2+B2

b)

=A1+B2

c)

=A2+B1

d)

=A1+B1

9.

Hàm AVERAGE(B2:B6) thực hiện chức năng gì?

a)

Tính tổng các giá trị

b)

Tính giá trị trung bình cộng

c)

Đếm số ô có dữ liệu

d)

Tìm giá trị nhỏ nhất

10.

Thanh công cụ nào hiển thị nội dung hoặc công thức của ô đang được chọn?

a)

Ribbon

b)

Status Bar

c)

Formula Bar

d)

Name Box

11.

Để sắp xếp dữ liệu trong bảng tính, thường sử dụng các lệnh trong tab nào?

a)

View

b)

Data

c)

Insert

d)

Home

12.

Chức năng Filter (Lọc) trong Excel cho phép bạn làm gì?

a)

Định dạng dữ liệu có trong bảng

b)

Hiển thị các hàng thỏa điều kiện lọc

c)

Kiểm tra lỗi chính tả trong ô

d)

Tạo biểu đồ từ dữ liệu đã chọn

13.

Phần mở rộng tệp mặc định của Workbook Excel (phiên bản mới) là gì?

a)

.xlsx

b)

.pptx

c)

.txt

d)

.doc

14.

Muốn chèn một biểu đồ (Chart) vào bảng tính, bạn chọn tab nào?

a)

Home

b)

Insert

c)

Formulas

d)

Page Layout

15.

Hàm IF(logical_test, value_if_true, value_if_false) dùng để làm gì?

a)

Tính tổng giá trị có điều kiện

b)

Đếm số ô thỏa một điều kiện

c)

Tìm kiếm một giá trị trong bảng

d)

Kiểm tra điều kiện và trả về hai giá trị

16.

Để định dạng số trong ô (ví dụ: tiền tệ, phần trăm), dùng nhóm công cụ nào?

a)

Insert

b)

Home

c)

Data

d)

Formulas

17.

Freeze Panes (Cố định khung) trong tab View dùng để làm gì?

a)

Ẩn các hàng và cột không cần thiết

b)

Chia trang tính thành nhiều cửa sổ

c)

Khóa toàn bộ trang tính đang mở

d)

Giữ cố định hàng/cột khi cuộn

18.

Hàm COUNT(D1:D10) trả về kết quả nào?

a)

Số lượng ô chứa dữ liệu kiểu số

b)

Số lượng ô không rỗng

c)

Số lượng ô rỗng trong vùng

d)

Tổng các giá trị số

19.

Để gộp nhiều ô thành một ô lớn hơn, dùng lệnh nào trong nhóm Alignment của tab Home?

a)

Wrap Text

b)

Merge & Center

c)

Conditional Formatting

d)

Format Painter

20.

Lỗi #NAME? xuất hiện khi nào trong Excel?

a)

Tên hàm hoặc vùng trong công thức sai

b)

Thực hiện phép chia cho số 0

c)

Ô tham chiếu trong công thức không tồn tại

d)

Giá trị dùng trong công thức không hợp lệ

21.

Muốn thay đổi hướng giấy (Orientation) từ dọc sang ngang khi in, vào tab nào?

a)

Page Layout

b)

Formulas

c)

Insert

d)

Home

22.

Chức năng “Conditional Formatting” trong Excel cho phép bạn làm gì?

a)

Dùng để tạo ra các công thức tính toán phức tạp

b)

Dùng để lọc dữ liệu với các tiêu chí nâng cao

c)

Dùng để chèn các đối tượng đồ họa vào trang tính

d)

Tự động thay đổi định dạng của ô theo điều kiện

23.

Phím tắt để lưu Workbook hiện tại trong Excel là gì?

a)

Ctrl + N

b)

Ctrl + S

c)

Ctrl + P

d)

Ctrl + O

24.

Nếu ô A1 chứa 5 và ô B1 chứa 10, công thức =SUM(A1,B12) sẽ cho kết quả là:

a)

Lỗi, vì thiếu dấu ngoặc

b)

25, vì 5 + (102)

c)

30, vì (5+10)*2

d)

15, vì chỉ tính 5+10

25.

Để hiển thị các đường lưới (Gridlines) khi in bảng tính, bạn cần thiết lập trong:

a)

Trong tab View, tại nhóm công cụ Show

b)

Trong tab Home, tại nhóm công cụ Cells

c)

Trong tab Page Layout, tại nhóm Sheet Options

d)

Trong tab File, mục Print, rồi đến Page Setup

26.

Hàm TODAY() trong Excel trả về giá trị gì?

a)

Ngày và giờ hiện tại

b)

Chỉ ngày hiện tại

c)

Chỉ giờ hiện tại

d)

Một chuỗi văn bản “TODAY”

27.

Chức năng “Text to Columns” trong tab Data dùng để:

a)

Dùng để gộp nội dung từ nhiều cột lại

b)

Dùng để định dạng kiểu chữ cho cả cột

c)

Phân tách nội dung của một cột thành nhiều cột

d)

Dùng để xóa các cột không cần thiết đi

28.

Ký hiệu & trong công thức Excel được sử dụng để làm gì?

a)

Dùng để thực hiện phép tính nhân

b)

Dùng để so sánh số bằng nhau

c)

Dùng để thực hiện phép tính chia

d)

Dùng để nối các chuỗi văn bản lại với nhau

29.

Để chọn toàn bộ một cột trong Excel, bạn nhấp chuột vào đâu?

a)

Vào tiêu đề của cột đó (A, B, C,…)

b)

Vào ô đầu tiên của cột đó

c)

Vào ô cuối cùng của cột đó

d)

Vào số thứ tự của hàng đầu tiên

30.

Hàm ROUND(number, num_digits) trong Excel dùng để làm gì?

a)

Dùng để tìm phần dư của một phép chia

b)

Dùng để tính căn bậc hai của một số

c)

Dùng để làm tròn một số đến số thập phân xác định

d)

Dùng để chuyển đổi một số thành dạng văn bản

31.

Trong Microsoft Word, để tạo một tài liệu mới, bạn chọn lệnh nào trong tab File?

a)

Open

b)

New

c)

Save

d)

Print

32.

Phím tắt nào dùng để lưu tài liệu nhanh trong Microsoft Word?

a)

Ctrl + X

b)

Ctrl + C

c)

Ctrl + S

d)

Ctrl + V

33.

Trong Word, muốn tạo tài liệu mới, thao tác phù hợp nhất là gì?

a)

Insert > New

b)

Home > New

c)

File > New

d)

View > New

34.

Tổ hợp phím Ctrl + X thực hiện chức năng nào?

a)

Cắt nội dung đã chọn

b)

Hoàn tác thao tác trước

c)

Sao chép nội dung

d)

Dán nội dung đã sao

35.

Muốn thay đổi kiểu chữ, cỡ chữ, màu chữ cho đoạn văn, bạn mở nhóm công cụ nào?

a)

Insert trong Ribbon

b)

Paragraph trong Layout

c)

View trong Ribbon

d)

Font trong Home

36.

Để căn lề trái, phải, giữa hoặc đều hai bên cho đoạn văn, sử dụng nhóm nào?

a)

Mailings trong Ribbon

b)

Paragraph trên Home

c)

References trong Ribbon

d)

Page Setup trên Layout

37.

Muốn chèn một bảng vào văn bản, bạn chọn tab nào?

a)

Insert trên Ribbon

b)

Layout trên Ribbon

c)

Home trên Ribbon

d)

Design trên Ribbon

38.

“Header and Footer” dùng để thực hiện việc gì?

a)

Thiết lập khổ giấy và lề

b)

Tạo danh mục tự động

c)

Kiểm tra lỗi chính tả nhanh

d)

Chèn nội dung lặp ở đầu/cuối

39.

Để chèn số trang tự động, vào tab Insert và chọn mục nào?

a)

Symbols trong Insert

b)

Pictures trong Insert

c)

Text Box trong Insert

d)

Page Number trong Insert

40.

Ctrl + V dùng để thực hiện thao tác gì?

a)

Lưu tài liệu hiện tại

b)

Dán nội dung đã sao chép

c)

Cắt nội dung đã chọn

d)

Sao chép nội dung

41.

Đổi hướng trang từ dọc (Portrait) sang ngang (Landscape) ở tab nào?

a)

Home trên Ribbon

b)

View trên Ribbon

c)

Insert trên Ribbon

d)

Layout trên Ribbon

42.

Chức năng Spelling & Grammar thường nằm ở tab nào?

a)

Review trong Ribbon

b)

File trong Ribbon

c)

Home trong Ribbon

d)

View trong Ribbon

43.

Muốn tạo danh sách có đánh số thứ tự, dùng nút lệnh nào?

a)

Bullets trong Paragraph

b)

Borders trong Paragraph

c)

Numbering trong Paragraph

d)

Multilevel List trong Paragraph

44.

Phần mở rộng mặc định cho tài liệu Word phiên bản mới là gì?

a)

.txt trong Notepad

b)

.rtf trong Rich Text

c)

.docx trong Word mới

d)

.doc trong Windows

45.

Để xem trước khi in, bạn thường chọn mục nào?

a)

Bật Track Changes

b)

Lệnh Editing trên Home

c)

Chế độ Print Layout

d)

Mục Print trong File

46.

Chức năng Margins trong tab Layout dùng để làm gì?

a)

Chia văn bản nhiều cột

b)

Thay đổi lề trang giấy

c)

Thay đổi màu nền trang

d)

Tạo khung viền đoạn

47.

Khi cần sao chép nhanh một đoạn văn bản, phím tắt phù hợp là gì?

a)

Ctrl + X để copy

b)

Ctrl + C để copy

c)

Ctrl + S để copy

d)

Ctrl + V để copy

48.

Một học sinh muốn dán đoạn đã cắt vào vị trí mới. Trình tự thao tác hợp lý là gì?

a)

Ctrl + X rồi Ctrl + V

b)

Ctrl + V rồi Ctrl + X

c)

Ctrl + C rồi Ctrl + S

d)

Ctrl + S rồi Ctrl + V

49.

Chức năng “Track Changes” trong tab Review hữu ích nhất khi nào?

a)

Khi muốn tạo hiệu ứng chữ đơn giản

b)

Khi cần theo dõi các thay đổi khi sửa tài liệu

c)

Khi muốn tìm kiếm từ khóa nhanh chóng

d)

Khi muốn chèn thêm biểu đồ vào trang

50.

Muốn chia văn bản thành nhiều cột (Columns), bạn vào tab nào?

a)

Layout trên thanh Ribbon

b)

Insert trên thanh Ribbon

c)

View trên thanh Ribbon

d)

Design trên thanh Ribbon

51.

“WordArt” trong tab Insert của Microsoft Word dùng để làm gì?

a)

Chèn bảng biểu có sẵn vào văn bản

b)

Vẽ các khối cơ bản nhanh chóng

c)

Chèn các ký tự đặc biệt vào văn bản

d)

Tạo các dòng chữ nghệ thuật bắt mắt

52.

Để tạo một dòng kẻ ngang nhanh, bạn có thể gõ ba dấu gạch nối (—) rồi nhấn Enter. Đây là tính năng nào?

a)

Styles định dạng nhanh

b)

Templates mẫu tài liệu

c)

AutoCorrect tự động sửa lỗi

d)

Mail Merge trộn thư hàng loạt

53.

Chức năng “Mail Merge” được sử dụng để làm gì?

a)

Thiết lập định dạng cho phong bì thư

b)

Tạo tài liệu hàng loạt từ một mẫu và danh sách

c)

Gửi email trực tiếp từ Word

d)

Kiểm tra lỗi chính tả của thư

54.

Để ngắt trang hiện tại và bắt đầu trang mới, lệnh “Page Break” nằm ở đâu?

a)

Home trong nhóm Paragraph

b)

Layout trong nhóm Page Setup

c)

Insert trong nhóm Pages

d)

View trong nhóm Views

55.

Trong Microsoft Word, thước kẻ ngang và dọc giúp bạn làm gì?

a)

Đo chiều dài của một đoạn văn

b)

Hiển thị và điều chỉnh lề, tab và thụt lề

c)

Vẽ các hình học phức tạp

d)

Kẻ các đường thẳng hình học

56.

Chế độ xem nào hiển thị tài liệu giống nhất với khi in ra giấy?

a)

Outline View dạng dàn ý

b)

Read Mode thuận tiện đọc

c)

Web Layout dạng trang web

d)

Print Layout giống bản in

57.

Để chèn một hình ảnh (Picture) từ máy tính vào văn bản, bạn chọn tab nào rồi chọn Pictures?

a)

Home để chọn Shapes

b)

View để chọn SmartArt

c)

Design để chọn Online Pictures

d)

Insert để chọn Pictures

58.

Tổ hợp phím Ctrl + A dùng để làm gì trong văn bản?

a)

Mở một tài liệu hoàn toàn mới

b)

Chọn tất cả văn bản trong tài liệu

c)

In tài liệu ra thiết bị kết nối

d)

Lưu tài liệu hiện tại đang mở

59.

Chức năng “Undo” thường có biểu tượng mũi tên cong ngược có tác dụng gì?

a)

Hủy bỏ thao tác vừa thực hiện

b)

Xóa đi phần văn bản đang được chọn

c)

Lưu các thay đổi vào tệp tin

d)

Thực hiện lại thao tác vừa hủy bỏ

60.

Để tạo chữ nghiêng (Italic) cho văn bản, tổ hợp phím nào được dùng?

a)

Ctrl + L để canh trái

b)

Ctrl + U để gạch chân

c)

Ctrl + B để in đậm

d)

Ctrl + I để nghiêng chữ

61.

Để tạo chữ gạch chân (Underline) cho văn bản, bạn dùng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + I để nghiêng

b)

Ctrl + E để canh giữa

c)

Ctrl + B để in đậm

d)

Ctrl + U để gạch chân

62.

Để thay đổi bố cục (layout) của một slide đã có, bạn thường thực hiện thao tác nào trong tab “Home”?

a)

Reset

b)

New Slide

c)

Section

d)

Layout

63.

Hiệu ứng xuất hiện, biến mất hoặc di chuyển của các đối tượng trên một slide được gọi là gì?

a)

Animations

b)

Themes

c)

SmartArt

d)

Transitions

64.

Chế độ xem nào trong PowerPoint cho phép bạn dễ dàng sắp xếp lại thứ tự các slide?

a)

Normal View

b)

Slide Sorter View

c)

Notes Page View

d)

Reading View

65.

Để bắt đầu trình chiếu từ slide hiện tại đang chọn, bạn sử dụng tổ hợp phím nào?

a)

Alt + F4

b)

Ctrl + S

c)

Shift + F5

d)

F5

66.

Chức năng “Themes” (Chủ đề) trong PowerPoint giúp bạn làm gì?

a)

Áp dụng một bộ thiết kế nhất quán cho bài trình chiếu.

b)

Dùng để in ấn bài trình chiếu ra giấy.

c)

Dùng để kiểm tra các lỗi chính tả.

d)

Dùng để chèn âm thanh vào trong bài.

67.

Để thêm ghi chú cho người thuyết trình mà khán giả không nhìn thấy, bạn sử dụng vùng nào?

a)

Vùng tiêu đề chính của slide.

b)

Vùng chứa danh sách các slide.

c)

Sử dụng vùng ghi chú (Notes Pane) ở dưới slide.

d)

Chèn một hộp văn bản (Text Box) ẩn.

68.

Trong PowerPoint, “WordArt” là công cụ dùng để làm gì?

a)

Tạo ra các dòng chữ nghệ thuật đặc biệt.

b)

Dùng để chèn các bảng biểu dữ liệu.

c)

Dùng để chèn video từ máy tính.

d)

Dùng để vẽ các hình khối cơ bản.

69.

Để căn lề cho một đoạn văn bản trong Text Box, bạn sử dụng các công cụ trong nhóm nào của tab “Home”?

a)

Font

b)

Paragraph

c)

Editing

d)

Drawing

70.

Nếu muốn hiệu ứng chuyển slide áp dụng cho tất cả các slide, bạn sẽ chọn nút lệnh nào?

a)

Effect Options

b)

After

c)

Preview

d)

Apply To All

71.

Chức năng “SmartArt” trong tab “Insert” dùng để tạo ra đối tượng nào?

a)

Tạo các sơ đồ và quy trình một cách trực quan.

b)

Các bảng dữ liệu phức tạp.

c)

Các video clip minh hoạ ngắn.

d)

Các hình ảnh từ thư viện trực tuyến.

72.

Để thoát khỏi chế độ trình chiếu (Slide Show), bạn nhấn phím nào?

a)

Enter

b)

Spacebar

c)

Esc (Escape)

d)

Tab

73.

Trong tab “File”, lệnh “Save As” khác với “Save” ở điểm nào?

a)

Lệnh “Save As” chỉ dùng để lưu dưới dạng PDF.

b)

Lệnh “Save As” có tốc độ lưu nhanh hơn “Save”.

c)

Lệnh “Save As” cho phép lưu với tên hoặc vị trí mới.

d)

Lệnh “Save As” không thể ghi đè lên tệp cũ.

74.

Để ẩn một slide để nó không xuất hiện khi trình chiếu, bạn làm gì?

a)

Xóa vĩnh viễn slide đó khỏi bài.

b)

Chuyển màu nền slide thành màu đen.

c)

Đặt thời gian chuyển của slide đó bằng 0.

d)

Chuột phải vào slide và chọn “Hide Slide”.

75.

Chức năng nào cho phép bạn chèn một đoạn video vào slide thuyết trình?

a)

Video

b)

Chart

c)

Audio

d)

Picture

76.

Tab nào trên Ribbon chứa các công cụ liên quan đến việc thiết lập hiệu ứng hoạt hình (Animations)?

a)

Slide Show

b)

Transitions

c)

Animations

d)

Design

77.

Khi trình chiếu, để chuyển sang slide tiếp theo, ngoài việc nhấn chuột, bạn có thể sử dụng phím nào?

a)

Dùng phím Home.

b)

Dùng phím cách hoặc mũi tên phải.

c)

Dùng phím mũi tên lên.

d)

Dùng phím Page Up.

78.

Chức năng “Header & Footer” trong tab “Insert” cho phép bạn thêm thông tin gì vào slide?

a)

Thêm ngày tháng, số slide, và văn bản chân trang.

b)

Chỉ cho phép thêm các hiệu ứng âm thanh.

c)

Dùng để chèn các loại biểu đồ dữ liệu.

d)

Chỉ cho phép thêm hình ảnh làm nền.

79.

“Animation Pane” (Ngăn hoạt hình) có tác dụng gì?

a)

Hiển thị và tùy chỉnh các hiệu ứng hoạt hình.

b)

Dùng để chèn các biểu tượng vào slide.

c)

Dùng để điều chỉnh kích thước của slide.

d)

Dùng để chọn một theme mới cho bài.

80.

Để tạo một slide mới có bố cục giống hệt slide hiện tại, bạn có thể làm gì?

a)

Sao chép tất cả đối tượng và dán vào slide mới.

b)

Chọn New Slide rồi chọn lại layout tương tự.

c)

Sử dụng chức năng Slide Master để tạo mới.

d)

Chuột phải vào slide và chọn “Duplicate Slide”.

81.

Chế độ xem “Presenter View” (Chế độ xem của diễn giả) khi trình chiếu có lợi ích gì?

a)

Giúp khán giả thấy được toàn bộ các slide.

b)

Giúp diễn giả xem ghi chú và slide kế tiếp.

c)

Chỉ hiển thị phần văn bản có trên slide.

d)

Giúp tự động chuyển các slide theo thời gian.

82.

Để chèn một bảng (Table) vào slide, bạn vào tab “Insert” và chọn?

a)

SmartArt

b)

Table

c)

Chart

d)

Shapes

83.

Nếu bạn muốn thay đổi màu nền cho một slide cụ thể mà không ảnh hưởng đến các slide khác, bạn nên làm gì?

a)

Thay đổi Theme trong tab Design.

b)

Chỉnh sửa thuộc tính trong Slide Master.

c)

Chuột phải vào slide và chọn “Format Background”.

d)

Chèn một hình chữ nhật lớn che phủ slide.

84.

Công cụ “Eyedropper” (Ống hút màu) trong các tùy chọn định dạng màu sắc dùng để làm gì?

a)

Dùng để vẽ một hình tròn hoàn hảo.

b)

Dùng để tăng độ trong suốt của màu sắc.

c)

Dùng để tạo hiệu ứng đổ bóng cho đối tượng.

d)

Lấy một màu mẫu từ vị trí bất kỳ trên màn hình.

85.

Để lưu bài trình chiếu dưới dạng một tệp video, bạn thường chọn tùy chọn nào trong “File”?

a)

Dùng lệnh Package Presentation for CD.

b)

Dùng lệnh Create Handouts để tạo bản in.

c)

Dùng lệnh Create PDF/XPS Document.

d)

Dùng lệnh Export và chọn Create a Video.

86.

Thiết bị nào sau đây là một thiết bị lưu trữ quang học?

a)

USB Flash Drive

b)

Đĩa CD-ROM

c)

Thẻ nhớ SD

d)

Ổ đĩa cứng (HDD)

87.

Trong kiến trúc máy tính Von Neumann, chương trình và dữ liệu được lưu trữ ở đâu khi đang thực thi?

a)

Ở trong bộ nhớ chính của máy (RAM)

b)

Ở trong bộ nhớ chỉ đọc của máy (ROM)

c)

Chỉ ở trong bộ nhớ ngoài như ổ cứng

d)

Chỉ ở trong bộ xử lý trung tâm CPU

88.

“Mạng của các mạng” là thuật ngữ dùng để chỉ?

a)

Mạng MAN

b)

Mạng LAN

c)

Mạng WAN

d)

Internet

89.

Giao thức nào là cơ bản để truyền tải siêu văn bản trên World Wide Web?

a)

Giao thức gửi thư điện tử SMTP

b)

Giao thức truyền vận TCP và IP

c)

Giao thức truyền tải tập tin FTP

d)

Giao thức siêu văn bản HTTP

90.

Một chương trình máy tính được viết bằng ngôn ngữ lập trình bậc cao cần phải được làm gì trước khi CPU có thể thực thi?

a)

Biên dịch hoặc thông dịch sang mã máy

b)

Được nén lại để giảm bớt dung lượng

c)

Được mã hóa để tăng cường bảo mật

d)

Được lưu trữ vào bộ nhớ chỉ đọc ROM

91.

Đâu là một ví dụ về mã độc (malware)?

a)

Hệ điều hành Windows

b)

Phần mềm Microsoft Office

c)

Trình duyệt Google Chrome

d)

Virus máy tính

92.

Tốc độ của CPU thường được đo bằng đơn vị nào?

a)

Bytes per second (Bps)

b)

Dots per inch (DPI)

c)

Megabytes (MB)

d)

Gigahertz (GHz)

93.

Chức năng chính của bộ nhớ Cache trong CPU là gì?

a)

Dùng để lưu trữ hệ điều hành của máy

b)

Dùng để kết nối các thành phần phần cứng

c)

Tăng tốc truy xuất dữ liệu dùng thường xuyên

d)

Dùng để lưu trữ dữ liệu vĩnh viễn

94.

Địa chỉ nào được sử dụng để xác định duy nhất một máy tính trên mạng Internet?

a)

Địa chỉ MAC

b)

Địa chỉ IP

c)

Địa chỉ cổng (Port)

d)

Tên miền

95.

Trong mô hình client-server, máy khách (client) là gì?

a)

Là máy tính cung cấp các tài nguyên dịch vụ

b)

Là máy tính yêu cầu và sử dụng các dịch vụ

c)

Là một phần mềm diệt virus trên máy tính

d)

Là một thiết bị mạng trung gian như router

96.

Ngôn ngữ nào sau đây được coi là ngôn ngữ đánh dấu, dùng để tạo cấu trúc cho trang web?

a)

Ngôn ngữ lập trình Python

b)

Ngôn ngữ đánh dấu HTML

c)

Ngôn ngữ lập trình C++

d)

Ngôn ngữ lập trình Java

97.

Khái niệm “Bit” là viết tắt của?

a)

Basic Input Unit

b)

Byte Information Transfer

c)

Basic Integer Type

d)

Binary Digit

98.

ROM (Read-Only Memory) chứa thông tin gì quan trọng?

a)

Chứa các ứng dụng đang chạy trên máy

b)

Chứa các tệp tin tạm thời của hệ thống

c)

Chứa chương trình khởi động máy tính (BIOS)

d)

Chứa các dữ liệu cá nhân của người dùng

99.

Phần mở rộng tệp tin (ví dụ: .docx, .jpg, .mp3) có ý nghĩa gì?

a)

Bảo vệ tệp tin khỏi sự lây nhiễm của virus

b)

Gợi ý về loại dữ liệu và ứng dụng có thể mở tệp

c)

Cho biết kích thước của tệp tin trên đĩa

d)

Cho biết ngày tháng tạo ra của tệp tin

100.

“Sao lưu dữ liệu” (Data Backup) có mục đích chính là gì?

a)

Giúp làm tăng tốc độ xử lý của máy tính

b)

Giúp giải phóng không gian lưu trữ trống

c)

Giúp cải thiện hiệu suất kết nối mạng

d)

Phòng ngừa việc mất dữ liệu do các sự cố

101.

Đâu là một lợi ích chính của việc sử dụng điện toán đám mây (Cloud Computing)?

a)

Giảm hoàn toàn chi phí sử dụng máy tính

b)

Tăng cường bảo mật tuyệt đối cho dữ liệu

c)

Không cần có kết nối mạng Internet khi dùng

d)

Truy cập dữ liệu, ứng dụng từ bất cứ đâu có mạng

102.

Trong an toàn thông tin, “Phishing” là hình thức tấn công nào?

a)

Hình thức mã hóa dữ liệu đòi tiền chuộc

b)

Hình thức cài đặt phần mềm gián điệp (Spyware)

c)

Hình thức lừa đảo để lấy cắp thông tin nhạy cảm

d)

Tấn công từ chối dịch vụ (DDoS)

103.

Đơn vị đo dung lượng lưu trữ nào lớn nhất trong các lựa chọn sau?

a)

Kilobyte (KB)

b)

Terabyte (TB)

c)

Gigabyte (GB)

d)

Megabyte (MB)

104.

“Giao diện người dùng đồ họa” (GUI) cho phép người dùng tương tác với máy tính thông qua?

a)

Các tín hiệu của não bộ con người

b)

Các loại sóng âm thanh phát ra từ loa

c)

Các biểu tượng, cửa sổ, menu và con trỏ

d)

Chỉ các dòng lệnh văn bản trên màn hình

105.

Thiết bị nào chuyển đổi tín hiệu số từ máy tính thành tín hiệu analog để truyền qua đường điện thoại?

a)

Hub (Bộ tập trung)

b)

Router (Bộ định tuyến)

c)

Modem (Bộ điều chế)

d)

Switch (Bộ chuyển mạch)

106.

“Mã nguồn mở” (Open Source Software) có đặc điểm gì?

a)

Không cần cài đặt, chạy trực tiếp từ trên web

b)

Luôn miễn phí nhưng không được phép sửa đổi

c)

Chỉ có thể chạy được trên hệ điều hành Linux

d)

Công khai mã nguồn để xem, sửa và phân phối lại

107.

Trong lập trình, một biến (variable) dùng để làm gì?

a)

Dùng để thực hiện một hành động cụ thể

b)

Lưu trữ một giá trị có thể thay đổi được

c)

Dùng để định nghĩa một cấu trúc dữ liệu

d)

Dùng để biểu diễn một hằng số không đổi

108.

Hệ thống tên miền (DNS – Domain Name System) có chức năng gì?

a)

Dùng để lọc các nội dung web độc hại

b)

Dùng để quản lý việc cấp phát các địa chỉ IP

c)

Dùng để mã hóa dữ liệu truyền trên mạng

d)

Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP tương ứng

109.

Khi nói về độ phân giải màn hình (ví dụ: 1920×1080), các con số này biểu thị điều gì?

a)

Kích thước vật lý của màn hình tính bằng inch

b)

Tỷ lệ tương phản sáng tối của màn hình

c)

Số lượng điểm ảnh (pixel) theo chiều ngang và dọc

d)

Tốc độ làm mới của màn hình tính bằng Hertz

110.

Phần mềm nào sau đây thường được sử dụng để tạo các bảng tính và thực hiện tính toán?

a)

Adobe Photoshop

b)

Microsoft PowerPoint

c)

Microsoft Excel

d)

Microsoft Word

111.

“Firewall” (Tường lửa) trong mạng máy tính có vai trò gì?

a)

Giúp tăng tốc độ kết nối mạng Internet

b)

Thực hiện sao lưu dữ liệu một cách tự động

c)

Lọc lưu lượng mạng, chặn truy cập trái phép

d)

Diệt virus và các phần mềm độc hại khác

112.

Bus hệ thống (System Bus) trong máy tính có chức năng chính là gì?

a)

Cung cấp nguồn năng lượng cho các thành phần

b)

Là nơi lưu trữ chính của hệ điều hành

c)

Là đường truyền dữ liệu giữa các thành phần chính

d)

Là bộ phận làm mát cho bộ xử lý trung tâm

113.

Hệ điều hành là gì?

a)

Một thiết bị phần cứng của máy tính

b)

Phần mềm hệ thống quản lý hoạt động của phần cứng và phần mềm

c)

Một ngôn ngữ lập trình để tạo ra ứng dụng

d)

Một chương trình ứng dụng dùng để soạn thảo văn bản

114.

Chức năng nào sau đây KHÔNG phải là chức năng chính của hệ điều hành?

a)

Quản lý hệ thống tập tin và thư mục

b)

Soạn thảo văn bản và tạo bảng tính

c)

Cung cấp giao diện tương tác cho người dùng

d)

Quản lý tài nguyên (CPU, bộ nhớ, thiết bị)

115.

Hệ điều hành nào sau đây là hệ điều hành mã nguồn mở?

a)

iOS

b)

macOS

c)

Windows 10

d)

Linux

116.

Giao diện người dùng đồ họa (GUI) là viết tắt của?

a)

Graphical User Interface

b)

General Utility Interface

c)

General User Interface

d)

Graphic Utility Interface

117.

Trong hệ điều hành Windows, để xem các tiến trình đang chạy, ta thường dùng công cụ nào?

a)

File Explorer

b)

Task Manager

c)

Control Panel

d)

Command Prompt

118.

Tập tin (File) là gì?

a)

Một thư mục hệ thống chứa các tập tin khác

b)

Một chương trình ứng dụng để chạy phần mềm

c)

Một tập hợp dữ liệu được đặt tên, lưu trên thiết bị lưu trữ

d)

Một thiết bị lưu trữ vật lý trong máy tính

119.

Thư mục (Folder/Directory) dùng để làm gì?

a)

Chạy các chương trình ứng dụng

b)

Lưu trữ và tổ chức các tập tin liên quan

c)

Kiểm soát truy cập mạng Internet

d)

Cài đặt các trình điều khiển thiết bị

120.

Chức năng chính của hệ điều hành là gì?

a)

Lưu trữ tạm thời các dữ liệu

b)

Tổ chức và quản lý các tập tin

c)

Tăng tốc độ của phần cứng

d)

Kết nối với mạng Internet

121.

Phần mở rộng của tập tin (ví dụ: .docx, .xlsx) thường cho biết điều gì?

a)

Kích thước của tập tin trên đĩa

b)

Tên người tạo ra tập tin đó

c)

Ngày và giờ tạo ra tập tin

d)

Định dạng tập tin và chương trình có thể mở nó

122.

Thao tác “Copy” và “Paste” một tập tin có nghĩa là gì?

a)

Đổi tên của tập tin đang được chọn

b)

Xóa vĩnh viễn tập tin khỏi máy tính

c)

Tạo bản sao của tập tin ở vị trí mới, giữ lại bản gốc

d)

Di chuyển tập tin từ vị trí này sang vị trí khác

123.

Thao tác “Cut” và “Paste” một tập tin có nghĩa là gì?

a)

Di chuyển tập tin tới vị trí mới, xóa ở vị trí cũ

b)

Tạo một bản sao lưu của tập tin đó

c)

Xóa tập tin tạm thời vào thùng rác

d)

Nén tập tin để giảm dung lượng

124.

Recycle Bin (Windows) hoặc Trash (macOS) dùng để làm gì?

a)

Lưu trữ các tập tin hệ thống quan trọng

b)

Chứa các mục đã xóa tạm thời và cho phép khôi phục

c)

Tăng tốc độ khởi động của máy tính

d)

Quét và diệt virus cho hệ điều hành

125.

Phần mềm nào sau đây KHÔNG phải là trình duyệt web?

a)

Microsoft Word

b)

Microsoft Edge

c)

Mozilla Firefox

d)

Google Chrome

126.

“Freeware” là loại phần mềm như thế nào?

a)

Phần mềm miễn phí khi sử dụng nhưng thường là mã nguồn đóng

b)

Phần mềm dùng thử có giới hạn thời gian hoặc tính năng

c)

Phần mềm thường phải trả phí để được sử dụng

d)

Phần mềm có mã nguồn mở, cho phép sửa đổi tự do

127.

“Shareware” là loại phần mềm như thế nào?

a)

Phần mềm hoàn toàn miễn phí và không giới hạn

b)

Phần mềm bắt buộc đăng ký bản quyền ngay

c)

Phần mềm cho dùng thử, cần trả phí để sử dụng đầy đủ

d)

Phần mềm chỉ chạy trên hệ điều hành di động

128.

Hệ thống tập tin NTFS có ưu điểm nào so với FAT32?

a)

Hỗ trợ tệp rất lớn và quyền truy cập chi tiết

b)

Chỉ hoạt động trên thiết bị lưu trữ nhỏ

c)

Không hỗ trợ phân quyền người dùng

d)

Tốc độ thấp hơn trong mọi trường hợp

129.

FAT32 có hạn chế nào phổ biến?

a)

Giới hạn kích thước tệp khoảng 4 GB

b)

Không thể dùng trên ổ USB cỡ nhỏ

c)

Chỉ chạy được trên macOS

d)

Không thể tạo thư mục con

130.

Đa nhiệm (multitasking) trong hệ điều hành là gì?

a)

Tắt các tiến trình nền để tiết kiệm pin

b)

Chạy nhiều ứng dụng gần như đồng thời

c)

Tăng dung lượng bộ nhớ RAM vật lý

d)

Sao lưu dữ liệu định kỳ

131.

Tiện ích “Task Manager” (Windows) chủ yếu giúp bạn làm gì?

a)

Thiết kế giao diện người dùng

b)

Chỉnh sửa tài liệu văn bản nâng cao

c)

Mã hóa toàn bộ ổ đĩa

d)

Theo dõi tiến trình, sử dụng CPU và kết thúc tác vụ

132.

Tại sao cần phân vùng (partition) ổ đĩa?

a)

Tổ chức dữ liệu, cài nhiều hệ điều hành, quản lý tốt hơn

b)

Tự động loại bỏ virus khỏi ổ đĩa

c)

Giảm dung lượng RAM bị sử dụng

d)

Tăng độ sáng màn hình cho hệ thống

133.

Khi đổi tên một tập tin, điều gì có thể khiến ứng dụng không mở được nó nữa?

a)

Đổi biểu tượng hiển thị

b)

Sao chép tập tin sang USB khác

c)

Tăng độ phân giải màn hình

d)

Thay đổi phần mở rộng không phù hợp

134.

Ở Windows, phím tắt nào thường dùng để chọn tất cả tập tin trong thư mục hiện tại?

a)

Ctrl + X

b)

Ctrl + C

c)

Ctrl + V

d)

Ctrl + A

135.

Thư mục là gì trong hệ thống tập tin?

a)

Một vùng nhớ để lưu trữ tạm thời

b)

Một trình điều khiển phần cứng

c)

Một cấu trúc chứa và sắp xếp các tập tin

d)

Một ứng dụng diệt virus tự động

136.

Vì sao cần dọn thùng rác (Empty Recycle Bin) định kỳ?

a)

Giảm dung lượng ổ đĩa đang chiếm

b)

Tăng tốc độ CPU vật lý

c)

Bảo vệ màn hình khỏi burn-in

d)

Tự động cập nhật hệ điều hành

137.

Khi sao chép tập tin giữa hai ổ định dạng khác nhau, điều gì cần lưu ý?

a)

Tên tập tin sẽ tự động đổi ngôn ngữ

b)

Quyền truy cập và kích thước tệp có thể bị hạn chế

c)

Tập tin luôn nén lại để tiết kiệm chỗ

d)

Tệp sẽ chuyển thành mã nguồn mở

138.

Tiện ích “File Explorer” có tác dụng chính gì?

a)

Vẽ sơ đồ mạng nội bộ máy tính

b)

Quét lỗi phần cứng CPU

c)

Quản lý, duyệt và thao tác với tập tin và thư mục

d)

Cấu hình BIOS của hệ thống

139.

Khi hệ điều hành hỗ trợ phân quyền tập tin, lợi ích là gì?

a)

Tăng màu sắc biểu tượng thư mục

b)

Tệp tự động sao lưu mỗi giờ

c)

Kiểm soát người dùng được phép đọc, ghi hoặc chạy

d)

Ai cũng có thể mở bất kỳ tệp nào