wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề thi tóc 6

Total questions: 130

Worksheet time: 1hrs 8mins

Name
Class
Date
1.

Phần nào của tóc quyết định độ bền và độ đàn hồi?

a)

Cuticle – Lớp biểu bì tóc

b)

Medulla – Lõi tóc

c)

Cortex – Lớp vỏ tóc

d)

Follicle – Nang tóc

2.

Lớp ngoài cùng của sợi tóc gọi là gì?

a)

Cortex – Lớp vỏ tóc

b)

Cuticle – Lớp biểu bì tóc

c)

Medulla – Lõi tóc

d)

Papilla – Nhú tóc

3.

Phần của tóc nằm bên dưới da đầu là:

a)

Hair shaft – Thân tóc

b)

Hair root – Chân tóc

c)

Cuticle – Biểu bì tóc

d)

Medulla – Lõi tóc

4.

Hướng mọc tự nhiên của tóc trên da đầu được gọi là:

a)

Hair stream – Dòng tóc

b)

Growth pattern – Hướng mọc tự nhiên của tóc

c)

Curl pattern – Dạng xoăn

d)

Whorl – Xoáy tóc

5.

Rụng tóc từng mảng tròn được gọi là:

a)

Canities – Tóc bạc

b)

Alopecia areata – Rụng tóc từng mảng

c)

Hypertrichosis – Mọc lông tóc bất thường

d)

Trichoptilosis – Chẻ ngọn tóc

6.

Gàu thường được xem là một dạng gì?

a)

Allergy – Dị ứng

b)

Infection – Nhiễm trùng

c)

Injury – Chấn thương

d)

Burn – Bỏng

7.

Loại nấm liên quan đến gàu là:

a)

Candida – Nấm Candida

b)

Tinea – Nấm da

c)

Malassezia – Nấm Malassezia

d)

Staphylococcus – Vi khuẩn tụ cầu

8.

Nấm da đầu (ringworm of the scalp) còn gọi là:

a)

Scabies – Ghẻ

b)

Tinea capitis – Nấm da đầu

c)

Favosa – Favosa

d)

Psoriasis – Vảy nến

9.

Bệnh ghẻ (scabies) do nguyên nhân nào gây ra?

a)

Bacteria – Vi khuẩn

b)

Fungus – Nấm

c)

Virus – Vi rút

d)

Itch mite – Mạt ngứa

10.

Khi phát hiện nhọt cụm (carbuncle) trên da đầu, bạn nên:

a)

Treat in the salon – Ðiều trị tại tiệm

b)

Shampoo gently – Gội nhẹ

c)

Refer to a physician – Giới thiệu khách đi bác sĩ

d)

Apply antiseptic – Thoa thuốc sát trùng

11.

Trước khi dùng thuốc nhuộm aniline derivative, cần làm:

a)

Strand test – Thử trên lọn tóc

b)

Patch test – Thử phản ứng dị ứng da

c)

Porosity test – Kiểm tra độ xốp

d)

Elasticity test – Kiểm tra độ đàn hồi

12.

Thuốc nhuộm aniline derivative KHÔNG BAO GIỜ dùng cho:

a)

Gray hair – Tóc bạc

b)

Thick hair – Tóc dày

c)

Eyelashes and eyebrows – Lông mi và lông mày

d)

Virgin hair – Tóc nguyên thủy

13.

Filler được dùng để làm gì?

a)

Lighten the hair – Làm sáng tóc

b)

Replace missing pigment – Bù sắc tố bị mất

c)

Neutralize relaxer – Trung hòa thuốc duỗi

d)

Condition the hair – Dưỡng tóc

14.

Khi nhuộm dặm (retouch), thuốc nhuộm được thoa vào:

a)

Entire hair – Toàn bộ tóc

b)

Mid-shaft – Thân tóc

c)

New hair growth – Phần tóc mọc mới

d)

Hair ends – Ngọn tóc

15.

Không được làm hóa chất nếu da đầu

4 lines
16.

Thuốc nhuộm được thoa vào:

a)

Toàn bộ tóc

b)

Thân tóc

c)

Phần tóc mọc mới

d)

Ngọn tóc

17.

Không được làm hóa chất nếu da đầu có:

a)

Gàu

b)

Da đầu dầu

c)

Trầy xước da đầu

d)

Tóc dày

18.

Mục đích chính của thuốc duỗi hóa chất là gì?

a)

Làm cứng tóc

b)

Làm mềm và trương nở tóc

c)

Làm khô tóc

d)

Ðổi màu tóc

19.

Trước khi duỗi hóa chất, cần thực hiện test nào?

a)

Test dị ứng da

b)

Test trên lọn tóc

c)

Test độ xốp

d)

Test độ đàn hồi

20.

Khi tẩy dặm chân tóc, thuốc tẩy chỉ nên thoa vào:

a)

Toàn bộ tóc

b)

Phần tóc đã tẩy

c)

Phần tóc mọc mới

d)

Ngọn tóc

21.

Nguyên nhân thường gặp của nếp uốn yếu hoặc xẹp là:

a)

Xử lý quá lâu

b)

Chưa đủ thời gian xử lý

c)

Quá nhiều nhiệt

d)

Tóc dày

22.

Loại tóc cần ít nhiệt và lực nhất khi ép tóc là:

a)

Tóc thô

b)

Tóc trung bình

c)

Tóc mảnh

d)

Tóc xoăn

23.

Ðể bảo vệ da đầu khi duỗi bằng sodium hydroxide, nên dùng:

a)

Dầu xả

b)

Dầu gội

c)

Kem dầu bảo vệ

d)

Nước

24.

Trước khi làm bất kỳ dịch vụ hóa chất nào, cần kiểm tra da đầu xem có:

a)

Gàu

b)

Da đầu dầu

c)

Trầy xước

d)

Tóc dày

25.

Khi dụng cụ bị rơi xuống đất, bạn phải:

a)

Lau sạch

b)

Rửa bằng nước

c)

Khử trùng

d)

Lau khô

26.

Dung dịch khử trùng KHÔNG BAO GIỜ dùng trên:

a)

Dụng cụ

b)

Bề mặt

c)

Da và móng người

d)

Lược và bàn chải

27.

Vật dụng dùng một lần trong salon phải:

a)

Ðược rửa lại

b)

Ðược khử trùng

c)

Bỏ đi

d)

Cất giữ

28.

Trách nhiệm đầu tiên của thợ làm tóc là:

a)

Ngoại hình

b)

Tốc độ làm

c)

Bảo vệ khách

d)

Làm khách hài lòng

29.

Gàu nhờn, dính (waxy dandruff) được gọi là:

a)

Gàu khô

b)

Steatoides

30.

Gàu nhờn, dính (waxy dandruff) được gọi là:

a)

Pityriasis simplex – Gàu khô

b)

Steatoides – Gàu nhờn

c)

Favosa – Favosa

d)

Canities – Tóc bạc

31.

Loại gàu nào có thể điều trị trong salon?

a)

Tinea – Nấm

b)

Scabies – Ghẻ

c)

Simple dandruff – Gàu nhẹ

d)

Carbuncle – Nhọt cụm

32.

Bệnh nào do mạt ngứa gây ra?

a)

Tinea – Nấm

b)

Psoriasis – Vảy nến

c)

Scabies – Ghẻ

d)

Favosa – Favosa

33.

Khi phát hiện nấm da đầu (tinea capitis), bạn nên:

a)

Shampoo and treat – Gội và điều trị

b)

Apply medicated cream – Thoa thuốc

c)

Refer to a physician – Giới thiệu đi bác sĩ

d)

Continue service – Tiếp tục làm

34.

Filler thường được dùng trong trường hợp nào?

a)

Lightening hair – Nâng sáng tóc

b)

Tint-back service – Nhuộm sậm lại

c)

Relaxing hair – Duỗi tóc

d)

Conditioning hair – Dưỡng tóc

35.

Ðể trung hòa ánh xanh lá (green) trên tóc, nên dùng màu:

a)

Blue – Xanh dương

b)

Yellow – Vàng

c)

Red – Ðỏ

d)

Violet – Tím

36.

Lớp nào của tóc chứa sắc tố màu?

a)

Cuticle – Biểu bì

b)

Cortex – Lớp vỏ

c)

Medulla – Lõi

d)

Follicle – Nang tóc

37.

Phần ống chứa chân tóc được gọi là:

a)

Hair bulb – Bóng tóc

b)

Papilla – Nhú tóc

c)

Follicle – Nang tóc

d)

Shaft – Thân tóc

38.

Khi hóa chất dính vào mắt khách, bạn nên:

a)

Apply ointment – Thoa thuốc

b)

Rinse with cold water – Rửa bằng nước lạnh

c)

Wipe with tissue – Lau bằng giấy

d)

Wait and observe – Chờ xem

39.

Dòng điện cao tần (high-frequency) còn được gọi là:

a)

Galvanic current – Dòng galvanic

b)

Faradic current – Dòng faradic

c)

Tesla current – Dòng Tesla

d)

Alternating current – Dòng xoay chiều

40.

Dòng điện nào dùng để diệt vi khuẩn và hỗ trợ trị gàu?

a)

Galvanic current – Dòng galvanic

b)

Faradic current – Dòng faradic

c)

High-frequency (Tesla) – Cao tần (Tesla)

d)

Direct current – Dòng một chiều

41.

Dòng điện nào dùng để kích thích cơ?

a)

Galvanic current – Dòng galvanic

b)

Faradic current – Dòng faradic

c)

Tesla current – Dòng Tesla

d)

High-frequency current – Dòng cao tần

42.

Dòng điện galvanic chủ yếu dùng để:

a)

Kill bacteria – Diệt vi khuẩn

b)

Stimulate muscles – Kích thích cơ

c)

Deep cleanse the skin – Làm sạch sâu da

d)

Relax the hair – Duỗi tóc

43.

Khi điện cực chạm trực tiếp da khách, gọi là:

a)

Indirect application – Ứng dụng gián tiếp

b)

Direct application – Ứng dụng trực tiếp

44.

Khi điện cực chạm trực tiếp da khách, gọi là:

a)

Ứng dụng gián tiếp

b)

Ứng dụng trực tiếp

c)

Ứng dụng rung

d)

Ứng dụng nhiệt

45.

Trước khi làm dịch vụ hóa chất, cần kiểm tra da đầu xem có:

a)

Tóc bạc

b)

Trầy xước

c)

Ðộ dài tóc

d)

Dạng xoăn

46.

Khi tóc rất xốp (high porosity), tóc sẽ:

a)

Khó ăn thuốc

b)

Hút thuốc nhanh

c)

Rất khỏe

d)

Mọc nhanh

47.

Ðộ xốp của tóc liên quan nhiều nhất đến:

a)

Lớp biểu bì

b)

Lớp vỏ

c)

Lõi

d)

Nhú tóc

48.

Ðể kiểm tra độ đàn hồi của tóc, bạn nên:

a)

Kéo tóc khô

b)

Làm ướt tóc rồi kéo

c)

Sấy tóc trước

d)

Chải mạnh

49.

Tóc đàn hồi tốt sẽ:

a)

Dễ gãy

b)

Không kéo giãn

c)

Kéo giãn rồi trở lại

d)

Thô ráp

50.

Khi ép tóc bạc, nên dùng:

a)

Nhiệt và lực cao

b)

Lực nhẹ, nhiệt vừa

c)

Không dùng nhiệt

d)

Chỉ dùng hơi nước

51.

Nhiệt độ lược ép nên được kiểm tra bằng:

a)

Tóc

b)

Giấy trắng

c)

Khăn

d)

Nước

52.

Loại tóc khó nâng sáng lên màu vàng thường chứa nhiều:

a)

Sắc tố xanh dương

b)

Sắc tố vàng

c)

Sắc tố đỏ

d)

Sắc tố xanh lá

53.

Khi đạt được màu mong muốn trong quá trình tẩy, bạn nên:

a)

Ðể thuốc lâu hơn

b)

Xả bằng nước mát

c)

Thoa toner liền

d)

Gội nước nóng

54.

Không được tẩy tóc nếu da đầu có:

a)

Da đầu dầu

b)

Da đầu khô

c)

Trầy xước

d)

Tóc mảnh

55.

Loại tóc bị xù khi khô và xoăn quá mức khi ướt là:

a)

Tóc khỏe

b)

Tóc cứng

c)

Tóc xử lý quá mức

d)

Tóc mảnh

56.

Phương pháp uốn phù hợp với tóc rất dài là:

a)

Uốn cổ điển

b)

Uốn xếp gạch

c)

Uốn piggyback

d)

Uốn xoắn

57.

Phương pháp uốn phù hợp với tóc rất dài là:

a)

Croquignole wrap – Uốn cổ điển

b)

Bricklay wrap – Uốn xếp gạch

c)

Piggyback wrap – Uốn piggyback

d)

Spiral wrap – Uốn xoắn

58.

Ðể có ít độ phồng nhất khi cuốn lô, nên cuốn:

a)

On-base – Trên chân tóc

b)

Half-base – Nửa chân tóc

c)

Off-base – Lệch chân tóc

d)

Spiral – Xoắn

59.

Gàu khô, vảy nhỏ được gọi là:

a)

Pityriasis simplex – Gàu khô

b)

Steatoides – Gàu nhờn

c)

Favosa – Favosa

d)

Canities – Tóc bạc

60.

Thuật ngữ y khoa của gàu là:

a)

Alopecia – Rụng tóc

b)

Pityriasis – Gàu

c)

Tinea – Nấm

d)

Psoriasis – Vảy nến

61.

Mọc lông tóc bất thường được gọi là:

a)

Alopecia – Rụng tóc

b)

Canities – Tóc bạc

c)

Hypertrichosis – Mọc lông tóc bất thường

d)

Trichoptilosis – Chẻ ngọn

62.

Chẻ ngọn tóc được gọi là:

a)

Canities – Tóc bạc

b)

Trichoptilosis – Chẻ ngọn

c)

Monilethrix – Tóc hạt

d)

Alopecia – Rụng tóc

63.

Tóc dạng hạt (beaded hair) được gọi là:

a)

Trichoptilosis – Chẻ ngọn

b)

Fragilitas crinium – Tóc giòn

c)

Monilethrix – Tóc dạng hạt

d)

Canities – Tóc bạc

64.

Khi phát hiện bệnh truyền nhiễm trên da đầu, bạn nên:

a)

Continue service – Tiếp tục làm

b)

Shampoo only – Chỉ gội đầu

c)

Refer to a physician – Giới thiệu đi bác sĩ

d)

Apply medicated product – Thoa thuốc

65.

Luật quan trọng nhất khi làm bài thi Oregon là:

a)

Choose the fastest method – Chọn cách nhanh nhất

b)

Make client happy – Làm khách vui

c)

Protect the client – Bảo vệ khách

d)

Follow personal experience – Theo kinh nghiệm cá nhân

66.

Khi chải tóc giả làm từ tóc thật, nên dùng:

a)

Fine-tooth comb – Lược răng khít

b)

Wide-tooth comb – Lược răng thưa

c)

Brush – Bàn chải

d)

Razor – Dao cạo

67.

Dòng điện cao tần nên được sử dụng khi tóc và da đầu:

a)

Are wet – Còn ướt

b)

Are dry – Khô

c)

Have color on – Ðang nhuộm

d)

Have relaxer on – Ðang thoa thuốc duỗi

68.

Hóa chất trong salon nên được bảo quản:

a)

Near heat – Gần nguồn nhiệt

b)

In sunlight – Ngoài nắng

c)

In a cool, dark, dry place – Nơi mát, tối, khô

d)

In open containers – Trong hộp mở

69.

Thuật ngữ kỹ thuật của tóc giòn, dễ gãy là:

a)

Trichoptilosis – Chẻ ngọn

b)

Fragilitas crinium – Tóc giòn

c)

Canities – Tóc bạc

d)

Monilethrix – Tóc dạng hạt

70.

Không nên uốn lạnh (cold wave) nếu:

a)

Hair is long – Tóc dài

b)

Hair is thick – Tóc dày

c)

Scalp has abrasions – Da đầu trầy xước

d)

Hair is curly – Tóc xoăn

71.

Không nên uốn lạnh (cold wave) nếu:

a)

Tóc dài

b)

Tóc dày

c)

Da đầu trầy xước

d)

Tóc xoăn

72.

Trước khi làm bất kỳ dịch vụ hóa chất nào, cần:

a)

Gội đầu trước

b)

Test lọn tóc

c)

Phân tích tóc và da đầu

d)

Massage da đầu

73.

Nhiệt độ lược ép kim loại nên được điều chỉnh dựa vào:

a)

Ðộ dài tóc

b)

Chất tóc

c)

Mật độ tóc

d)

Màu tóc

74.

Khi tóc bị tẩy quá mức, tóc thường:

a)

Khỏe hơn

b)

Cứng hơn

c)

Khô và dễ gãy

d)

Mọc nhanh

75.

Khi uốn tóc, dây thun (band) không được quá chặt để tránh:

a)

Tạo nếp

b)

Gãy tóc

c)

Phồng tóc

d)

Ðộ bóng

76.

Hydrogen peroxide có mấy dạng chính?

a)

Hai dạng

b)

Ba dạng

c)

Bốn dạng

d)

Năm dạng

77.

Khi tư vấn khách hàng, thông tin phải được ghi vào:

a)

Sổ hẹn

b)

Hồ sơ khách

c)

Hóa đơn

d)

Giấy phép

78.

Trộn ammonia với thuốc tẩy có thể tạo ra:

a)

Hơi nước

b)

Khí độc

c)

Bọt

d)

Dung dịch trung hòa

79.

Tinea favosa có đặc điểm:

a)

Mảng đỏ

b)

Vảy vàng như lưu huỳnh

c)

Vảy nhờn

d)

Gãy tóc

80.

Ðường kính sợi tóc liên quan đến:

a)

Mật độ

b)

Chất tóc

c)

Ðộ xốp

d)

Ðộ đàn hồi

81.

Thuốc xả màu (color rinse) cho kết quả:

a)

Màu vĩnh viễn

b)

Màu tạm thời

c)

Nâng sáng

d)

Tẩy

82.

Xả axit (acid rinse) giúp:

a)

Mở biểu bì

b)

Ðóng biểu bì

c)

Làm khô tóc

d)

Tẩy dầu

83.

Làm mỏng tóc (thinning) sẽ:

a)

Tăng độ dày

b)

Giảm độ dày

c)

Ðổi màu

d)

Tăng xoăn

84.

Dung môi phổ quát (universal solvent) là:

a)

Cồn

b)

Dầu

c)

Nước

d)

Axeton

85.

Nếu phát hiện carbuncle trên da đầu, bạn nên:

a)

Ðiều trị tại tiệm

b)

Chỉ gội đầu

c)

Giới thi

d)
86.

Nếu phát hiện carbuncle trên da đầu, bạn nên:

a)

Ðiều trị tại tiệm

b)

Chỉ gội đầu

c)

Giới thiệu đi bác sĩ

d)

Chườm nóng

87.

Gàu nhờn, vảy to kèm ngứa được gọi là:

a)

Gàu khô

b)

Gàu nhờn

c)

Favosa

d)

Tóc bạc

88.

Khi test da (patch test) cho kết quả âm tính, điều đó có nghĩa:

a)

Thuốc không an toàn

b)

Thuốc an toàn dùng

c)

Thuốc quá mạnh

d)

Thuốc hết hạn

89.

Khi các nguyên tố kết hợp theo tỉ lệ cố định, chúng tạo thành:

a)

Hỗn hợp

b)

Dung dịch

c)

Hợp chất

d)

Nguyên tố

90.

Khi chọn vị trí mở tiệm, cần xem xét:

a)

Thời tiết

b)

Ðối thủ cạnh tranh

c)

Màu sơn

d)

Nội thất

91.

Kiềm không ammonia kết hợp oxy thấp dùng để:

a)

Nâng sáng

b)

Chỉ phủ màu oxy hóa

c)

Tẩy

d)

Duỗi

92.

Giấy cam kết (release statement) dùng cho:

a)

Hồ sơ khách

b)

Mục đích bảo hiểm

c)

Lịch hẹn

d)

Hàng tồn

93.

Màu không có nền đỏ được xem là:

a)

Ấm

b)

Trung tính

c)

Xám lạnh

d)

Ánh vàng

94.

Nâng sáng tóc là quá trình:

a)

Phủ màu

b)

Phân tán sắc tố tự nhiên

c)

Dưỡng tóc

d)

Ðóng biểu bì

95.

Hình dạng và độ cong của tóc phụ thuộc vào:

a)

Thân tóc

b)

Nang tóc

c)

Biểu bì

d)

Lớp vỏ

96.

Ký sinh trùng thực vật nói chung được gọi là:

a)

Vi khuẩn

b)

Nấm

c)

Vi rút

d)

Ðơn bào

97.

Vi khuẩn phát triển tốt nhất trong môi trường:

a)

Lạnh và khô

b)

Ấm, tối, ẩm

c)

Sáng và khô

d)

Ðông lạnh

98.

Ðể ngăn ngừa lây nhiễm bệnh trong salon, bạn nên:

a)

Làm nhanh hơn

b)

Giữ sạch và vệ sinh

c)

Dùng nước hoa

d)

Trang điểm

99.

Vi khuẩn sinh sản chủ yếu bằng cách:

a)

Nảy chồi

b)

Phân đôi

c)

Bào tử

d)

Hợp nhất

100.

Vi khuẩn sinh sản chủ yếu bằng cách:

a)

Nảy chồi

b)

Phân đôi

c)

Bào tử

d)

Hợp nhất

101.

Mỗi sản phẩm hóa chất dùng trong salon phải có:

a)

Nhãn giá

b)

Phiếu an toàn hóa chất

c)

Nhãn hiệu

d)

Mã vạch

102.

Vật dụng dùng một lần trong salon phải được:

a)

Rửa sạch

b)

Tái sử dụng

c)

Bỏ đi

d)

Khử trùng

103.

Ðường chia tóc khi cắt thường có độ rộng:

a)

1 inch

b)

Nửa inch

c)

2 inch

d)

Tùy ý

104.

Kim loại như dây đồng là:

a)

Chất cách điện

b)

Chất dẫn điện

c)

Ðiện trở

d)

Biến áp

105.

Dòng điện có cực âm và dương được gọi là:

a)

Ðiện áp

b)

Cực tính

c)

Tần số

d)

Ðiện trở

106.

Bề mặt không sạch bụi, dầu và vi khuẩn được xem là:

a)

Ðã vệ sinh

b)

Ðã khử trùng

c)

Bị nhiễm bẩn

d)

Tiệt trùng

107.

Tất cả dung dịch khử trùng phải được phê duyệt bởi:

a)

FDA

b)

OSHA

c)

EPA

d)

CDC

108.

Thông tin quan trọng trên MSDS bao gồm:

a)

Giá

b)

Cách bảo quản

c)

Màu sắc

d)

Nhãn hiệu

109.

Nhiệt độ lược ép nên được điều chỉnh dựa vào:

a)

Ðộ dài tóc

b)

Chất tóc

c)

Mật độ tóc

d)

Màu tóc

110.

Dòng điện xoay chiều dùng để kích thích cơ được gọi là:

a)

Dòng galvanic

b)

Dòng faradic

c)

Dòng Tesla

d)

Dòng một chiều

111.

Chất dẫn điện là chất:

a)

Cách điện

b)

Dẫn điện

c)

Ðiện trở

d)

Trung tính

112.

Gàu thường được xem là:

a)

Dị ứng

b)

Nhiễm trùng

c)

Bỏng

d)

Chấn thương

113.

Trách nhiệm đầu tiên của người làm tóc là:

a)

Tốc độ

b)

Tạo kiểu

c)

Bảo vệ khách

d)

Lợi nhuận

114.

Không được massage vùng da:

a)

Khô

b)

Bị nhiễm trùng

c)

Dầu

d)

Bình thường

115.

Nhiệm vụ chính của thợ là bảo vệ khách khỏi:

a)

Kiểu xấu

b)

Chấn thương

c)

Trễ giờ

d)

Khó chịu

116.

Ðặt ngón tay lên đầu vòi xịt nước giúp:

(a)  

117.

bảo vệ khách khỏi:

a)

Kiểu xấu

b)

Chấn thương

c)

Trễ giờ

d)

Khó chịu

118.

Ðặt ngón tay lên đầu vòi xịt nước giúp:

a)

Tăng áp lực

b)

Kiểm tra nhiệt độ nước

c)

Ðổi hướng nước

d)

Giảm ồn

119.

Khí tạo ra bởi dòng điện Tesla là:

a)

Oxy

b)

Ozon

c)

CO₂

d)

Nitơ

120.

Tóc dạng khoang (ringed hair) là một dạng của:

a)

Rụng tóc

b)

Tóc bạc

c)

Tóc dạng hạt

d)

Bệnh tóc

121.

Chải tóc đúng cách giúp kích thích tuần hoàn và:

a)

Gây gãy

b)

Loại bỏ bụi bẩn

c)

Ðổi màu

d)

Tăng xoăn

122.

Massage mạnh khi gội đầu chỉ dùng khi:

a)

Da đầu nhạy cảm

b)

Tóc hư

c)

Da đầu khỏe

d)

Khách yêu cầu

123.

Sau khi gội đầu, vệ sinh bao gồm:

a)

Quét tóc

b)

Khử trùng lược

c)

Tạo kiểu

d)

Dùng dầu xả

124.

Ðiều trị cao tần (high-frequency) hiệu quả cho:

a)

Nhuộm tóc

b)

Trị gàu

c)

Cắt tóc

d)

Duỗi tóc

125.

Dụng cụ chủ yếu dùng để giảm độ dày tóc là:

a)

Dao cạo

b)

Kéo tỉa

c)

Tông đơ

d)

Lược

126.

Lưỡi dao cạo nên được thay:

a)

Hàng tuần

b)

Hàng tháng

c)

Trước mỗi khách

d)

Khi cùn

127.

Sản phẩm nên được bảo quản theo hướng dẫn NSX và:

a)

Gần nhiệt

b)

Tránh xa nhiệt

c)

Ngoài nắng

d)

Mở nắp

128.

Hypertrichosis (hirsuties) là tình trạng:

a)

Rụng tóc

b)

Mọc lông tóc bất thường

c)

Tóc bạc

d)

Chẻ ngọn

129.

Fragilitas crinium là thuật ngữ chỉ:

a)

Tóc dầu

b)

Tóc giòn

c)

Tóc xoăn

d)

Tóc dày

130.

Pityriasis là tên y khoa của:

a)

Nấm

b)

Ghẻ

c)

Gàu

d)

Rụng tóc

Similar Resources on Wayground