wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bộ câu hỏi trắc nghiệm đã trích xuất

Total questions: 85

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

Tại sao việc can thiệp vào các "điểm đòn bẩy" cấp cao hơn trong một hệ thống (ví dụ: thay đổi mục tiêu, thay đổi mô hình tư duy, thay đổi cấu trúc thông tin) thường khó hơn nhưng lại có tiềm năng tạo ra sự thay đổi bền vững hơn so với việc can thiệp ở cấp thấp (ví dụ: điều chỉnh các thông số, thay đổi lượng tồn kho)?

a)

Vì các điểm cấp thấp dễ thay đổi hơn và hiệu quả hơn.

b)

Vì các điểm cấp cao đòi hỏi sự thay đổi sâu sắc hơn về cách nhìn nhận và vận hành hệ thống, nhưng chúng định hình các hành vi ở cấp thấp hơn.

c)

Vì không ai biết các điểm đòn bẩy cấp cao nằm ở đâu.

d)

Vì thay đổi ở cấp cao luôn gây ra sự phản kháng mạnh mẽ hơn.

2.

Khái niệm "tính bất toàn của mọi giả thuyết khoa học" mà Godel chỉ ra, và được chấp nhận rộng rãi trong tư duy hệ thống, có ý nghĩa như thế nào đối với việc giải quyết các vấn đề phức tạp?

a)

Mọi vấn đề phức tạp đều không thể giải quyết được bằng khoa học.

b)

Chúng ta nên ngừng việc xây dựng các giả thuyết khoa học.

c)

Cần nhận thức rằng không có mô hình hay lý thuyết nào là hoàn hảo tuyệt đối và có thể giải thích mọi thứ; do đó cần sự linh hoạt, sẵn sàng điều chỉnh và kết hợp nhiều góc nhìn.

d)

Chỉ những giả thuyết được chứng minh bằng toán học mới có giá trị.

3.

Khi phân tích một hệ thống xã hội phức tạp bằng tư duy hệ thống, việc xác định "nguồn dự trữ" (stocks) và "dòng chảy" (flows) (ví dụ: dân số là stock, tỷ lệ sinh/tử là flow) giúp ích gì nhất?

a)

Chỉ để mô tả trạng thái tĩnh của hệ thống tại một thời điểm.

b)

Để hiểu được động lực học của hệ thống, cách các lượng tích lũy thay đổi theo thời gian dưới tác động của các yếu tố làm tăng hoặc giảm chúng, và cách chúng tạo ra các vòng lặp phản hồi.

c)

Để chứng minh rằng mọi hệ thống đều có xu hướng tiến tới suy giảm.

d)

Chỉ để xác định các phần tử riêng lẻ của hệ thống.

4.

Nguyên tắc "Tìm kiếm các điểm bẫy (Leverage Points)" trong tư duy hệ thống cho rằng không phải mọi can thiệp vào hệ thống đều có tác động như nhau. Một can thiệp hiệu quả thường nhằm vào đâu?

a)

Những yếu tố dễ thay đổi nhất nhưng ít ảnh hưởng nhất đến hành vi tổng thể của hệ thống.

b)

Những vị trí hoặc quy tắc cốt lõi trong cấu trúc hệ thống mà một thay đổi nhỏ ở đó có thể tạo ra những biến đổi lớn và tích cực cho toàn hệ thống.

c)

Chỉ các dòng chảy vào (inflows) của hệ thống.

d)

Bất kỳ phần tử nào của hệ thống mà không cần phân tích kỹ lưỡng.

5.

Giới hạn "Vấn đề tư duy phân mảnh" khi áp dụng tư duy hệ thống thường xảy ra trong các tổ chức lớn có nhiều phòng ban. Điều này có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực nào sau đây, ngay cả khi mỗi phòng ban đều hoạt động hiệu quả theo cách riêng?

a)

Sự phối hợp giữa các phòng ban trở nên quá chặt chẽ, làm giảm tính linh hoạt.

b)

Mục tiêu chung của tổ chức luôn được ưu tiên hàng đầu bởi tất cả các phòng ban.

c)

Các phòng ban có thể đưa ra các quyết định tối ưu cho riêng mình nhưng lại mâu thuẫn hoặc gây hại cho mục tiêu tổng thể của tổ chức do thiếu cái nhìn toàn cục và sự đồng bộ.

d)

Dữ liệu từ các phòng ban luôn được tổng hợp một cách dễ dàng và nhất quán.

6.

Việc áp dụng một chính sách mới (ví dụ: trợ cấp nông nghiệp) có thể mang lại lợi ích ngắn hạn, nhưng về lâu dài lại gây ra các hậu quả không mong muốn (ví dụ: phụ thuộc vào trợ cấp, méo mó thị trường). Điều này nhắc nhở các nhà quản trị cần chú trọng đến nguyên tắc nào của tư duy hệ thống khi ra quyết định?

a)

Chỉ tập trung vào việc đạt được mục tiêu ngắn hạn.

b)

Bỏ qua các vòng phản hồi và độ trễ vì chúng quá phức tạp.

c)

Dự đoán các hậu quả không mong muốn và xem xét các tác động dài hạn, đa chiều của một can thiệp.

d)

Luôn giữ nguyên các mô hình tư duy và chiến lược đã thành công trong quá khứ.

7.

Tại sao việc hiểu và quản lý "độ trễ" (delays) trong một hệ thống lại cực kỳ quan trọng, ví dụ như trong việc điều hành chính sách kinh tế hoặc quản lý chuỗi cung ứng?

a)

Vì độ trễ luôn giúp hệ thống phản ứng nhanh hơn và chính xác hơn.

b)

Vì việc không nhận diện hoặc đánh giá thấp độ trễ có thể khiến các nhà quản lý đưa ra hành động can thiệp không kịp thời, phản ứng thái quá, hoặc gây ra các chu kỳ dao động không mong muốn trong hệ thống.

c)

Vì độ trễ chỉ xảy ra trong các hệ thống đơn giản, dễ quản lý.

d)

Vì độ trễ luôn là một yếu tố tích cực, giúp hệ thống có thêm thời gian để chuẩn bị.

8.

Trong sơ đồ dòng chảy minh họa vòng phản hồi của một hệ thống, yếu tố "Sự khác biệt (Discrepancy)" giữa "Trạng thái được nhận thức (Perceived State)" và "Mục tiêu (Goal)" có vai trò then chốt như thế nào?

a)

Nó luôn làm cho hệ thống trở nên mất ổn định hơn.

b)

Nó là tín hiệu kích hoạt các hành động điều chỉnh (thay đổi dòng chảy vào/ra) nhằm đưa hệ thống về gần hơn với mục tiêu, tạo nên cơ chế tự điều chỉnh.

c)

Nó chỉ ra rằng mục tiêu của hệ thống đã được hoàn thành.

d)

Nó đại diện cho các yếu tố bên ngoài không thể kiểm soát được.

9.

Kỹ thuật "Brainstorming" (Công não) hiệu quả nhất cho mục đích nào sau đây?

a)

Phân tích chi tiết nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề.

b)

Đánh giá các lựa chọn giải pháp một cách khách quan.

c)

Tạo ra càng nhiều ý tưởng càng tốt trong thời gian ngắn.

d)

Lập kế hoạch chi tiết cho việc thực hiện một dự án.

10.

Khi sử dụng "Sơ đồ tư duy" (Mind Mapping), bạn thường bắt đầu từ đâu?

a)

Liệt kê các ý tưởng theo danh sách từ trên xuống dưới.

b)

Vẽ một hình ảnh hoặc viết từ khóa trung tâm ở giữa trang giấy.

c)

Viết ra kết luận cuối cùng trước tiên.

d)

Chia trang giấy thành nhiều ô vuông bằng nhau.

11.

Mục đích chính của việc sử dụng "Biểu đồ nhân quả" (Fishbone Diagram) là gì?

a)

Tạo ra danh sách các giải pháp tiềm năng.

b)

Sắp xếp các ý tưởng theo chủ đề liên quan.

c)

Xác định và phân loại các nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề.

d)

Đánh giá mức độ ưu tiên của các công việc.

12.

Khi sử dụng kỹ thuật "5W và 1H", câu hỏi nào thường giúp khám phá sâu nhất về nguyên nhân của vấn đề?

a)

What?

b)

Where?

c)

When?

d)

Why?

13.

Nguyên tắc "Hoãn phán xét" (Defer judgment) trong kỹ thuật Brainstorming có nghĩa là gì?

a)

Chỉ những người có chuyên môn cao mới được phán xét ý tưởng.

b)

Không đưa ra bất kỳ lời nhận xét, đánh giá nào đối với các ý tưởng trong giai đoạn tạo ý tưởng.

c)

Phán xét ý tưởng của người khác nhưng không phán xét ý tưởng của mình.

d)

Chỉ phán xét những ý tưởng có vẻ điên rồ nhất.

14.

Kỹ thuật "Sơ đồ tư duy" (Mind Mapping) đặc biệt hữu ích cho việc nào sau đây ngoài việc hệ thống hóa kiến thức?

a)

Viết một báo cáo chi tiết theo trình tự tuyến tính.

b)

Lập kế hoạch cho một dự án hoặc bài thuyết trình.

c)

Thực hiện các phép tính toán phức tạp.

d)

Đánh giá rủi ro tài chính của một ý tưởng.

15.

Môi trường lý tưởng để tiến hành một buổi "Brainstorming" hiệu quả nên như thế nào?

a)

Nghiêm túc, trang trọng, chỉ quản lý cấp cao được phát biểu.

b)

Cạnh tranh gay gắt, mọi người cố gắng bác bỏ ý kiến của nhau.

c)

Thoải mái, cởi mở, khuyến khích sự tham gia và không phán xét.

d)

Yên tĩnh tuyệt đối, mỗi người tự suy nghĩ riêng.

16.

Kỹ thuật "SCAMPER" yêu cầu xem xét việc "Thích ứng" (Adapt). Điều này có nghĩa là gì khi áp dụng để cải tiến một sản phẩm?

a)

Loại bỏ một phần của sản phẩm.

b)

Kết hợp sản phẩm với một sản phẩm khác.

c)

Điều chỉnh sản phẩm để phù hợp với một mục đích hoặc bối cảnh sử dụng khác.

d)

Thay thế một bộ phận của sản phẩm bằng bộ phận khác.

17.

Phương pháp "5W và 1H" (Who, What, Where, When, Why, How) thường được dùng để làm gì?

a)

Đưa ra quyết định cuối cùng một cách nhanh chóng.

b)

Thu thập thông tin và làm rõ vấn đề một cách toàn diện.

c)

Tạo ra các ý tưởng hoàn toàn mới lạ.

d)

Phân loại các ý tưởng đã có.

18.

Kỹ thuật nào phù hợp nhất để một người tự hệ thống hóa kiến thức về một chủ đề phức tạp, bắt đầu từ ý chính và phát triển ra các ý phụ?

a)

Brainstorming.

b)

Sơ đồ tư duy.

c)

Sáu chiếc mũ tư duy.

d)

Phương pháp 5W1H.

19.

Trong kỹ thuật "Sáu chiếc mũ tư duy", chiếc mũ nào tập trung vào cảm xúc, trực giác và linh cảm về một vấn đề hoặc ý tưởng?

a)

Mũ Trắng.

b)

Mũ Đen.

c)

Mũ Vàng.

d)

Mũ Đỏ.

20.

Trong kỹ thuật "Sáu chiếc mũ tư duy", chiếc mũ nào đại diện cho tư duy logic, khách quan, dựa trên dữ kiện và thông tin?

a)

Mũ Đỏ.

b)

Mũ Vàng.

c)

Mũ Đen.

d)

Mũ Trắng.

21.

Kỹ thuật "Sáu chiếc mũ tư duy" (Six Thinking Hats) giúp một nhóm làm việc hiệu quả hơn bằng cách nào?

a)

Khuyến khích mọi người chỉ trích ý tưởng của nhau.

b)

Buộc mọi người phải đồng ý với người lãnh đạo.

c)

Giúp mọi người cùng tập trung vào một khía cạnh của vấn đề tại một thời điểm.

d)

Yêu cầu tất cả mọi người suy nghĩ theo cùng một cách.

22.

Trong kỹ thuật "Sáu chiếc mũ tư duy", chiếc mũ nào đóng vai trò điều phối, quản lý quy trình tư duy của cả nhóm?

a)

Mũ Đỏ.

b)

Mũ Trắng.

c)

Mũ Xanh Dương.

d)

Mũ Xanh Lá Cây.

23.

Kỹ thuật SCAMPER yêu cầu bạn xem xét việc "Loại bỏ" (Eliminate). Ví dụ nào sau đây thể hiện việc áp dụng yếu tố này để cải tiến điện thoại di động?

a)

Thêm chức năng chụp ảnh tốt hơn.

b)

Kết hợp điện thoại với máy nghe nhạc.

c)

Bỏ bớt các nút bấm vật lý để dùng màn hình cảm ứng hoàn toàn.

d)

Sử dụng vật liệu vỏ mới bền hơn.

24.

Kỹ thuật nào sau đây phù hợp nhất để nhanh chóng tạo ra một lượng lớn các ý tưởng ban đầu cho một vấn đề, mà không cần quan tâm đến chất lượng hay tính khả thi ngay lập tức?

a)

Phân tích SWOT.

b)

Biểu đồ nhân quả.

c)

Brainstorming.

d)

Sáu chiếc mũ tư duy.

25.

Kỹ thuật SCAMPER (Substitute, Combine, Adapt, Modify, Put to another use, Eliminate, Reverse) là một công cụ hữu ích cho việc:

a)

Phân tích tài chính dự án.

b)

Quản lý rủi ro.

c)

Cải tiến và phát triển ý tưởng mới từ cái cũ.

d)

Lập kế hoạch tiến độ công việc.

26.

Kỹ thuật DOIT (Define, Open, Identify, Transform) là một quy trình có cấu trúc nhằm mục đích gì?

a)

Chỉ để xác định vấn đề.

b)

Phân tích rủi ro tài chính.

c)

Giải quyết vấn đề một cách sáng tạo từ đầu đến cuối.

d)

Lập kế hoạch truyền thông dự án.

27.

Trong kỹ thuật DOIT, bước "Transform" (Chuyển đổi) liên quan đến việc gì?

a)

Xác định lại vấn đề một lần nữa.

b)

Mở rộng tư duy để tìm ý tưởng.

c)

Xác định giải pháp tốt nhất.

d)

Biến giải pháp đã chọn thành hành động cụ thể, lập kế hoạch thực hiện.

28.

Phương pháp 5W1H giúp thu thập thông tin về một vấn đề. Câu hỏi "Who?" (Ai?) nhằm xác định điều gì?

a)

Nguyên nhân của vấn đề.

b)

Thời gian xảy ra vấn đề.

c)

Những người hoặc nhóm người có liên quan đến vấn đề.

d)

Cách thức vấn đề xảy ra.

29.

Trong Biểu đồ nhân quả (Fishbone Diagram), vấn đề chính cần phân tích thường được đặt ở vị trí nào?

a)

Ở phần đuôi cá.

b)

Ở các xương nhánh.

c)

Ở phần đầu cá.

d)

Ở bất kỳ vị trí nào trên biểu đồ.

30.

Chữ "H" trong phương pháp 5W1H KHÔNG bao gồm ý nghĩa nào sau đây?

a)

How.

b)

How many.

c)

How long.

d)

Hope.

31.

Bước đầu tiên trong việc vận dụng Phương pháp đối tượng tiêu điểm là gì?

a)

Chọn ngẫu nhiên 3,4 đối tượng khác.

b)

Liệt kê các đặc điểm của đối tượng ngẫu nhiên.

c)

Chọn đối tượng tiêu điểm cần cải tiến.

d)

Đánh giá và lựa chọn những ý tưởng khả thi.

32.

Trong kỹ thuật 6 chiếc mũ tư duy, chiếc mũ nào đại diện cho việc nhìn nhận các mặt tích cực, lạc quan và lợi ích của vấn đề?

a)

Mũ Đen.

b)

Mũ Vàng.

c)

Mũ Đỏ.

d)

Mũ Trắng.

33.

Bước thứ hai (O - Open Mind and Apply Creative Techniques) trong kỹ thuật DOIT nhấn mạnh điều gì?

a)

Chỉ tập trung vào các ý tưởng đã được chứng minh.

b)

Cởi mở ý tưởng, ghi chú lại cả những ý tưởng có vẻ "điên rồ".

c)

Xác định ngay giải pháp tốt nhất.

d)

Bắt đầu thực hiện ngay giải pháp.

34.

Yếu tố "S" (Substitute) trong mô hình SCAMPER gợi ý hành động nào?

a)

Kết hợp các phần lại với nhau.

b)

Thay thế một phần, vật liệu hoặc quy trình của sản phẩm/dịch vụ.

c)

Phóng to hoặc thu nhỏ một khía cạnh nào đó.

d)

Loại bỏ một số thành phần.

35.

Mục đích chính của việc sử dụng màu sắc và hình ảnh trong Sơ đồ tư duy là gì?

a)

Làm cho sơ đồ trông phức tạp hơn.

b)

Chỉ để trang trí cho đẹp mắt.

c)

Giúp kích thích não bộ và tăng khả năng ghi nhớ thông tin.

d)

Để phân loại các ý tưởng theo mức độ quan trọng.

36.

Nguyên nhân nào sau đây thuộc nhóm "Machine" (Máy móc, thiết bị) trong Biểu đồ nhân quả?

a)

Nhân viên thiếu kinh nghiệm.

b)

Vật liệu đầu vào không đạt chuẩn.

c)

Thiết bị hỏng hóc do không được bảo trì định kỳ.

d)

Nhiệt độ môi trường làm việc quá cao.

37.

Trong kỹ thuật 6 chiếc mũ tư duy, nếu một thành viên nói: "Tôi có linh cảm không tốt về giải pháp này", họ đang đội chiếc mũ màu gì?

a)

Mũ Trắng.

b)

Mũ Xanh Lá Cây.

c)

Mũ Đỏ.

d)

Mũ Đen.

38.

Kỹ thuật "Brainwriting" là một biến thể của Brainstorming, trong đó các ý tưởng chủ yếu được:

a)

Trình bày bằng lời nói trực tiếp.

b)

Viết ra giấy và trao đổi giữa các thành viên.

c)

Vẽ thành sơ đồ phức tạp.

d)

Đánh giá ngay lập tức bởi trưởng nhóm.

39.

Yếu tố "P" (Put to Other Uses) trong mô hình SCAMPER khuyến khích điều gì?

a)

Sửa đổi một phần của sản phẩm.

b)

Tìm kiếm những ứng dụng hoặc mục đích sử dụng mới cho sản phẩm/dịch vụ hiện có.

c)

Kết hợp sản phẩm với một sản phẩm khác.

d)

Đảo ngược quy trình sử dụng sản phẩm.

40.

Bước đầu tiên trong việc xây dựng Biểu đồ nhân quả là gì?

a)

Liệt kê tất cả các nguyên nhân nhỏ.

b)

Vẽ các nhánh xương cá chính.

c)

Xác định rõ ràng vấn đề hoặc hậu quả cần phân tích (phần đầu cá).

d)

Phân tích các giải pháp tiềm năng.

41.

Kỹ thuật nào tập trung vào việc chuyển giao các đặc điểm từ những đối tượng ngẫu nhiên sang đối tượng cần cải tiến?

a)

Sơ đồ tư duy.

b)

Phương pháp đối tượng tiêu điểm.

c)

6 chiếc mũ tư duy.

d)

SCAMPER.

42.

Trong kỹ thuật DOIT, bước "Identify the Best Solution" (Xác định lời giải hay nhất) KHÔNG bao gồm hoạt động nào sau đây?

a)

Lựa chọn các phương án bám sát vấn đề cần giải quyết.

b)

Tổng hợp tất cả ưu nhược điểm của từng phương án.

c)

Bắt đầu triển khai ngay ý tưởng đầu tiên nghĩ ra.

d)

Xem xét những hậu quả hoặc những điều bất khả kháng.

43.

Nguyên tắc nào của Brainstorming nhấn mạnh việc không đưa ra bất kỳ lời bình luận hay phê phán nào đối với các ý tưởng trong giai đoạn thu thập?

a)

Số lượng tạo ra chất lượng.

b)

Nói không với việc chỉ trích.

c)

Khuyến khích các ý tưởng táo bạo.

d)

Kết hợp và cải thiện những ý tưởng.

44.

So với Brainstorming, kỹ thuật 6 chiếc mũ tư duy có điểm khác biệt chính nào về mục đích?

a)

6 chiếc mũ chỉ tập trung vào việc tạo ra càng nhiều ý tưởng càng tốt.

b)

Brainstorming tập trung vào việc phân tích vấn đề từ nhiều khía cạnh cố định.

c)

6 chiếc mũ tư duy nhằm nắm bắt và đánh giá vấn đề từ nhiều góc nhìn khác nhau một cách có cấu trúc.

d)

Brainstorming luôn đòi hỏi thời gian thực hiện dài hơn.

45.

Bạn muốn tìm hiểu tất cả các nguyên nhân có thể gây ra lỗi "màn hình xanh" trên máy tính. Kỹ thuật nào phù hợp nhất để hệ thống hóa các nguyên nhân theo từng nhóm (phần cứng, phần mềm, người dùng, ...)?

a)

Brainstorming

b)

Sơ đồ tư duy (Mind Mapping)

c)

Biểu đồ nhân quả (Fishbone Diagram)

d)

Kỹ thuật DOIT

46.

Một nhóm đang gặp bế tắc vì quá tập trung vào các hạn chế và rủi ro của một ý tưởng mới. Để thay đổi góc nhìn, người điều phối đề nghị cả nhóm cùng sử dụng "Chiếc mũ Vàng" (Yellow Hat). Mục đích là gì?

a)

Để liệt kê tất cả các dữ kiện khách quan.

b)

Để chỉ trích ý tưởng một cách triệt để.

c)

Để khám phá những lợi ích và giá trị tiềm năng của ý tưởng.

d)

Để bộc lộ cảm xúc tiêu cực về ý tưởng.

47.

Kỹ thuật nào phù hợp nhất khi mục tiêu là đánh giá một ý tưởng hoặc một tình huống từ nhiều góc độ khác nhau một cách có hệ thống và tránh việc mọi người cùng tranh cãi một lúc?

a)

Brainstorming tự do

b)

Sơ đồ tư duy

c)

Sáu chiếc mũ tư duy

d)

Phương pháp đối tượng tiêu điểm

48.

Trong kỹ thuật "Sáu chiếc mũ tư duy", việc sử dụng "Mũ Đen" (Black Hat) một cách hiệu quả đòi hỏi điều gì?

a)

Chỉ tập trung vào cảm xúc tiêu cực.

b)

Đưa ra những lời chỉ trích, cảnh báo rủi ro và khó khăn một cách logic và có cơ sở, chứ không phải chỉ trích cảm tính.

c)

Bác bỏ mọi ý tưởng mới ngay lập tức.

d)

Luôn tìm cách trì hoãn việc ra quyết định.

49.

Trong kỹ thuật "Sáu chiếc mũ tư duy", chiếc mũ nào đại diện cho việc nhìn vào mặt tích cực và lợi ích của một ý tưởng?

a)

Mũ Trắng

b)

Mũ Đen

c)

Mũ Vàng

d)

Mũ Đỏ

50.

Kỹ thuật nào sau đây đặc biệt hữu ích khi bạn muốn cải tiến một sản phẩm hoặc quy trình hiện có bằng cách đặt câu hỏi về việc thay thế, kết hợp, điều chỉnh các yếu tố của nó?

a)

Sơ đồ tư duy

b)

Biểu đồ nhân quả

c)

Kỹ thuật SCAMPER

d)

Brainstorming

51.

Kỹ thuật SCAMPER yêu cầu xem xét yếu tố "Đảo ngược" (Reverse). Ví dụ nào sau đây thể hiện việc áp dụng yếu tố này?

a)

Làm cho chiếc ô tô bay được (thay đổi chức năng).

b)

Thiết kế nhà hàng mà khách hàng tự phục vụ và dọn dẹp (đảo ngược vai trò).

c)

Làm cho điện thoại nhỏ hơn (điều chỉnh kích thước).

d)

Kết hợp máy ảnh vào điện thoại (kết hợp).

52.

Khi gặp một vấn đề khó, có người không giải quyết theo cách thông thường mà cố tình suy nghĩ theo hướng khác lạ, không theo trình tự logic để tìm ra giải pháp bất ngờ. Đây là ví dụ của kiểu tư duy nào?

a)

Tư duy logic

b)

Tư duy sáng tạo phá cách

c)

Tư duy phê phán

d)

Tư duy sao chép theo khuôn mẫu

53.

Kỹ thuật "Đối tượng tiêu điểm" (Focal Object) giúp kích thích sự sáng tạo bằng cách nào?

a)

Phân tích chi tiết đặc điểm của đối tượng cần cải tiến.

b)

Tập trung vào việc loại bỏ các yếu tố không cần thiết của đối tượng.

c)

Liên kết ngẫu nhiên đặc điểm của một đối tượng khác với đối tượng cần cải tiến để tạo ý tưởng mới.

d)

So sánh đối tượng cần cải tiến với các đối thủ cạnh tranh.

54.

Một trong những nguyên tắc quan trọng nhất để "Brainstorming" hiệu quả là gì?

a)

Chỉ chấp nhận những ý tưởng thực tế, khả thi.

b)

Đánh giá và phê bình ý tưởng ngay khi chúng được nêu ra.

c)

Khuyến khích số lượng và sự đa dạng của ý tưởng, không phán xét ban đầu.

d)

Chỉ cho phép người lãnh đạo nhóm đưa ra ý tưởng.

55.

So với Brainstorming, kỹ thuật "Brainwriting" (ví dụ: 6-3-5) có ưu điểm gì?

a)

Khuyến khích sự tranh luận trực tiếp giữa các thành viên.

b)

Chỉ phù hợp cho các vấn đề rất đơn giản.

c)

Giúp những người ít nói hoặc ngại phát biểu có cơ hội đóng góp ý tưởng bình đẳng hơn.

d)

Luôn tạo ra ít ý tưởng hơn Brainstorming.

56.

Hạn chế tiềm ẩn của việc sử dụng "Sơ đồ tư duy" (Mind Mapping) là gì?

a)

Khó thể hiện các mối quan hệ phi tuyến tính.

b)

Không phù hợp để ghi lại ý tưởng một cách nhanh chóng.

c)

Có thể trở nên phức tạp và khó theo dõi nếu chủ đề quá lớn hoặc cấu trúc không rõ ràng.

d)

Chỉ hữu ích cho những người có năng khiếu nghệ thuật.

57.

Khi sử dụng kỹ thuật SCAMPER để cải tiến một chiếc ghế, câu hỏi "Làm thế nào để kết hợp ghế với bàn làm việc?" thuộc về yếu tố nào?

a)

Substitute

b)

Combine

c)

Adapt

d)

Modify

58.

Khi sử dụng "Biểu đồ nhân quả", các nhánh chính (xương cá lớn) thường đại diện cho điều gì?

a)

Các giải pháp tiềm năng.

b)

Các nhóm nguyên nhân chính (ví dụ: Con người, Quy trình, Máy móc, Nguyên vật liệu...).

c)

Các bước thực hiện giải pháp.

d)

Mức độ nghiêm trọng của vấn đề.

59.

Mục đích chính của việc sử dụng câu hỏi "How?" (Như thế nào?) trong phương pháp 5W1H là gì?

a)

Xác định nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.

b)

Làm rõ quy trình, cách thức thực hiện hoặc cơ chế hoạt động.

c)

Xác định thời điểm xảy ra sự việc.

d)

Liệt kê những người liên quan.

60.

Kỹ thuật SCAMPER yêu cầu xem xét yếu tố "Thay thế" (Substitute). Ví dụ nào sau đây thể hiện việc áp dụng yếu tố này?

a)

Kết hợp điện thoại với máy tính bảng.

b)

Sử dụng năng lượng mặt trời thay vì pin cho một thiết bị.

c)

Thêm bánh xe vào vali.

d)

Làm cho một sản phẩm nhỏ gọn hơn.

61.

Điểm khác biệt chính trong cách tiếp cận vấn đề giữa "Sơ đồ tư duy" (Mind Mapping) và "Biểu đồ nhân quả" (Fishbone Diagram) là gì?

a)

Sơ đồ tư duy tập trung vào liệt kê giải pháp, Biểu đồ nhân quả tập trung vào liệt kê vấn đề.

b)

Sơ đồ tư duy thể hiện cấu trúc ý tưởng tỏa ra từ trung tâm, Biểu đồ nhân quả tập trung tìm nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề cụ thể.

c)

Sơ đồ tư duy luôn sử dụng 6 màu sắc chính, Biểu đồ nhân quả không quy định màu sắc.

d)

Sơ đồ tư duy chỉ dùng cho cá nhân, Biểu đồ nhân quả chỉ dùng cho nhóm.

62.

Khi áp dụng Phương pháp 5W1H, câu hỏi "Why?" thường được lặp lại nhiều lần (như trong kỹ thuật 5 Whys) nhằm mục đích gì?

a)

Để xác định tất cả những người liên quan đến vấn đề.

b)

Để tìm hiểu sâu hơn về các nguyên nhân gốc rễ, thay vì chỉ dừng lại ở các triệu chứng bề mặt.

c)

Để xác định thời gian và địa điểm xảy ra vấn đề một cách chính xác nhất.

d)

Để liệt kê tất cả các giải pháp có thể có cho vấn đề.

63.

Kỹ thuật "Đối tượng tiêu điểm" (Focal Object) kích thích sáng tạo bằng cách nào khi cải tiến một "chiếc bút bi"?

a)

Phân tích chi phí sản xuất và tìm cách giảm giá thành chiếc bút bi.

b)

Liệt kê tất cả các tính năng hiện có của chiếc bút bi và cố gắng cải thiện từng tính năng.

c)

Chọn ngẫu nhiên "đèn pin" và "USB", sau đó gán các đặc điểm của chúng (chiếu sáng, lưu trữ dữ liệu) cho "chiếc bút bi" để tạo ra ý tưởng "bút bi có đèn" hoặc "bút bi kiêm USB".

d)

So sánh chiếc bút bi với các loại bút khác trên thị trường để tìm ra ưu thế cạnh tranh.

64.

Trong Kỹ thuật 6 chiếc mũ tư duy, "Mũ Xanh Dương" (Blue Hat) có vai trò đặc biệt quan trọng nào sau đây?

a)

Chỉ tập trung vào việc đưa ra thật nhiều ý tưởng sáng tạo mới lạ.

b)

Chỉ đưa ra các nhận định dựa trên cảm xúc và trực giác.

c)

Điều phối, tổ chức tiến trình tư duy, kiểm soát việc sử dụng các mũ khác và tổng kết kết quả.

d)

Chỉ tập trung vào việc tìm kiếm các dữ liệu và thông tin khách quan.

65.

Bước "O – OPEN MIND AND APPLY CREATIVE TECHNIQUES" trong kỹ thuật DOIT nhấn mạnh điều gì khi tìm kiếm ý tưởng?

a)

Chỉ chấp nhận những ý tưởng đã được chứng minh là thành công trong quá khứ.

b)

Tập trung làm rõ và lôi kéo càng nhiều ý tưởng càng tốt, kể cả những ý tưởng có vẻ "điên rồ" hoặc mâu thuẫn.

c)

Nhanh chóng loại bỏ những ý tưởng không phù hợp với mục tiêu ban đầu.

d)

Ưu tiên những ý tưởng có tính khả thi cao nhất về mặt kỹ thuật.

66.

Nguyên tắc "Số lượng tạo ra chất lượng" trong Brainstorming ngụ ý rằng:

a)

Một vài ý tưởng chất lượng cao ban đầu là đủ để giải quyết vấn đề.

b)

Việc tạo ra một lượng lớn các ý tưởng, dù có vẻ không khả thi ban đầu, sẽ tăng cơ hội tìm thấy một giải pháp đột phá.

c)

Các ý tưởng cần được đánh giá chất lượng ngay khi được nêu ra.

d)

Chỉ những người có kinh nghiệm mới nên đóng góp ý tưởng để đảm bảo chất lượng.

67.

Yếu tố "A - Adapt" (Thích nghi) trong kỹ thuật SCAMPER gợi ý điều gì khi một công ty muốn cải tiến dịch vụ khách hàng của mình?

a)

Loại bỏ hoàn toàn một kênh hỗ trợ khách hàng không hiệu quả.

b)

Kết hợp dịch vụ khách hàng với một dịch vụ hoàn toàn mới như tư vấn tài chính.

c)

Điều chỉnh và áp dụng những phương pháp chăm sóc khách hàng thành công từ một ngành khác (ví dụ: ngành khách sạn) vào dịch vụ của mình.

d)

Thay thế nhân viên hỗ trợ bằng chatbot hoàn toàn.

68.

Một lợi ích quan trọng của việc sử dụng Sơ đồ tư duy (Mind Mapping) trong việc lập kế hoạch cho một dự án là gì?

a)

Giúp tính toán chính xác chi phí và thời gian hoàn thành dự án.

b)

Cung cấp một cái nhìn tổng thể về các hạng mục công việc, mối liên hệ giữa chúng và giúp tổ chức ý tưởng một cách logic.

c)

Thay thế hoàn toàn nhu cầu sử dụng các công cụ quản lý dự án khác.

d)

Chỉ phù hợp với các dự án có quy mô rất nhỏ và đơn giản.

69.

Trong Biểu đồ nhân quả, việc phân loại các nguyên nhân thành các nhóm như "Con người", "Phương pháp", "Máy móc" giúp ích gì cho quá trình phân tích?

a)

Làm cho biểu đồ trở nên phức tạp và khó hiểu hơn.

b)

Đảm bảo rằng mọi vấn đề đều có đúng 6 nhóm nguyên nhân.

c)

Giúp hệ thống hóa việc tìm kiếm nguyên nhân, đảm bảo không bỏ sót các khía cạnh quan trọng và dễ dàng xác định các lĩnh vực cần cải thiện.

d)

Chỉ để trình bày cho đẹp mắt, không có ý nghĩa phân tích.

70.

Kỹ thuật "Tư duy ngược" (Reverse Brainstorming) hữu ích trong tình huống nào?

a)

Khi cần nhanh chóng tạo ra nhiều ý tưởng mới lạ và đột phá.

b)

Khi muốn tìm hiểu sâu về các rủi ro tiềm ẩn, các yếu tố có thể gây thất bại cho một dự án hoặc mục tiêu.

c)

Khi cần đánh giá các mặt tích cực và lợi ích của một giải pháp.

d)

Khi tất cả các thành viên trong nhóm đều đồng thuận về một giải pháp duy nhất.

71.

Sự khác biệt chính giữa bước "Define Problem" và "Identify The Best Solution" trong kỹ thuật DOIT là gì?

a)

"Define Problem" tạo ra ý tưởng, "Identify The Best Solution" thực hiện ý tưởng.

b)

"Define Problem" tập trung làm rõ vấn đề, mục tiêu; "Identify The Best Solution" tập trung vào việc lựa chọn phương án tối ưu từ các ý tưởng đã có.

c)

Cả hai bước đều nhằm mục đích cởi mở ý tưởng và áp dụng kỹ thuật sáng tạo.

d)

"Define Problem" là bước cuối cùng, "Identify The Best Solution" là bước đầu tiên.

72.

Khi một nhóm áp dụng Kỹ thuật 6 chiếc mũ tư duy, việc chuyển đổi giữa các "mũ" có ý nghĩa gì?

a)

Để mỗi người chọn một chiếc mũ mình thích nhất và giữ nguyên vai trò đó.

b)

Để tạo ra sự hỗn loạn và xem ai là người có khả năng thích ứng tốt nhất.

c)

Để đảm bảo rằng vấn đề được xem xét một cách toàn diện từ nhiều góc độ tư duy khác nhau (khách quan, cảm xúc, tích cực, tiêu cực, sáng tạo, quy trình) một cách có trật tự.

d)

Để kéo dài thời gian cuộc họp mà không cần thiết.

73.

Yếu tố "M - Modify/Magnify/Minify" trong SCAMPER có thể được vận dụng như thế nào để cải tiến một ứng dụng di động?

a)

Thay thế ngôn ngữ lập trình của ứng dụng.

b)

Kết hợp ứng dụng với một mạng xã hội phổ biến.

c)

Phóng to (magnify) các nút bấm quan trọng cho dễ thao tác, hoặc thu nhỏ (minify) dung lượng cài đặt của ứng dụng.

d)

Loại bỏ hoàn toàn chức năng thông báo đẩy.

74.

Kỹ thuật "Starbursting" bắt đầu bằng việc đặt một ý tưởng hoặc vấn đề vào trung tâm, sau đó nhóm sẽ làm gì tiếp theo?

a)

Ngay lập tức đưa ra các giải pháp cho vấn đề đó.

b)

Đánh giá tính khả thi của ý tưởng/vấn đề đó.

c)

Liên tục đặt ra các câu hỏi xoay quanh ý tưởng/vấn đề đó theo các khía cạnh Ai, Cái gì, Khi nào, Ở đâu, Tại sao, Như thế nào.

d)

So sánh ý tưởng/vấn đề đó với các đối thủ cạnh tranh.

75.

Một trong những "điều cần tránh" khi thực hiện Brainstorming là "Công kích ý tưởng người khác". Tại sao điều này lại quan trọng?

a)

Vì việc công kích giúp ý tưởng trở nên mạnh mẽ hơn.

b)

Vì nó tạo ra một môi trường không an toàn, làm các thành viên e ngại chia sẻ những ý tưởng mới lạ hoặc có vẻ "điên rồ".

c)

Vì chỉ trưởng nhóm mới có quyền công kích ý tưởng.

d)

Vì các ý tưởng hay không cần được bảo vệ.

76.

So với Brainstorming nói chung, ưu điểm của kỹ thuật "Bậc thang" (The Stepladder Technique) là gì?

a)

Luôn tạo ra nhiều ý tưởng hơn trong thời gian ngắn hơn.

b)

Khuyến khích sự tham gia và đóng góp ý kiến độc lập của từng thành viên, đặc biệt là những người ít nói, trước khi bị ảnh hưởng bởi ý kiến số đông.

c)

Chỉ phù hợp với các nhóm có quy mô rất lớn (trên 20 người).

d)

Tập trung chủ yếu vào việc phê bình và loại bỏ ý tưởng.

77.

Kỹ thuật 5W1H giúp làm rõ vấn đề. Câu hỏi "What (Cái gì)?" khi phân tích một sự cố máy móc trong nhà máy nhằm mục đích gì?

a)

Xác định ai là người vận hành máy khi sự cố xảy ra.

b)

Mô tả cụ thể sự cố là gì, bộ phận nào bị hỏng, hiện tượng quan sát được.

c)

Tìm hiểu xem sự cố xảy ra ở khu vực nào trong nhà máy.

d)

Đánh giá chi phí sửa chữa máy móc.

78.

Bước nào trong kỹ thuật 6 chiếc mũ tư duy thường được thực hiện sau cùng để tổng kết và đưa ra quyết định?

a)

Mũ Trắng (thu thập dữ liệu).

b)

Mũ Xanh Lá Cây (ý tưởng sáng tạo).

c)

Mũ Đỏ (cảm xúc).

d)

Mũ Xanh Dương (quản lý tiến trình và tổng kết).

79.

Khi áp dụng kỹ thuật SCAMPER để cải tiến một chiếc ba lô, việc xem xét "Có thể làm cho ba lô tự gấp gọn lại được không?" thuộc về yếu tố nào?

a)

Substitute (Thay thế).

b)

Combine (Kết hợp).

c)

Modify (Sửa đổi - ở đây có thể là Minify - Thu nhỏ về hình dạng khi không dùng).

d)

Eliminate (Loại bỏ).

80.

Sự khác biệt cơ bản trong mục tiêu chính giữa kỹ thuật DOIT và kỹ thuật SCAMPER là gì?

a)

DOIT tập trung vào việc tạo ra nhiều ý tưởng ngẫu nhiên, SCAMPER tập trung vào việc xác định vấn đề.

b)

DOIT là một quy trình có cấu trúc để giải quyết vấn đề từ đầu đến cuối (xác định vấn đề, tạo ý tưởng, chọn giải pháp, thực hiện), trong khi SCAMPER là bộ câu hỏi gợi ý để cải tiến hoặc phát triển ý tưởng mới từ cái cũ.

c)

DOIT chỉ dùng cho cá nhân, SCAMPER chỉ dùng cho nhóm.

d)

SCAMPER luôn tạo ra ít ý tưởng hơn DOIT.

81.

Kỹ thuật "SCAMPER" khi được áp dụng để cải tiến một chiếc ô tô hiện có, câu hỏi "Liệu có thể loại bỏ động cơ xăng và thay thế hoàn toàn bằng động cơ điện không?" thuộc về yếu tố nào của mô hình?

a)

Combine (Kết hợp) - kết hợp ô tô với công nghệ điện.

b)

Substitute (Thay thế) - thay thế một thành phần cốt lõi (động cơ xăng) bằng một thành phần khác (động cơ điện).

c)

Eliminate (Loại bỏ) - chỉ đơn thuần là loại bỏ động cơ xăng.

d)

Adapt (Thích nghi) - điều chỉnh ô tô để phù hợp với môi trường đô thị.

82.

Một nhóm sử dụng kỹ thuật "6 chiếc mũ tư duy" để đánh giá một dự án đầu tư. Khi trưởng nhóm yêu cầu "Hãy đội Mũ Đen và cho biết những rủi ro, khó khăn và lý do tại sao dự án này có thể thất bại", mục đích chính là gì?

a)

Để tìm ra người bi quan nhất trong nhóm.

b)

Để khuyến khích mọi người đưa ra những cảm xúc tiêu cực một cách tự do.

c)

Để phân tích có căn cứ các khía cạnh tiêu cực, các điểm yếu tiềm ẩn và những trở ngại có thể xảy ra với dự án, nhằm chuẩn bị phương án đối phó.

d)

Để nhanh chóng bác bỏ dự án mà không cần xem xét thêm.

83.

Kỹ thuật "Brainwriting" (ví dụ: 6-3-5 Method) được cho là có thể khắc phục một số nhược điểm của Brainstorming truyền thống bằng cách nào?

a)

Luôn đảm bảo tất cả các ý tưởng đều có chất lượng cao ngay từ đầu.

b)

Khuyến khích sự tranh luận trực tiếp và gay gắt giữa các thành viên để chọn lọc ý tưởng.

c)

Giảm thiểu ảnh hưởng của "groupthink" (tư duy nhóm) và sự lấn át của những cá nhân nói nhiều, cho phép mọi người đóng góp ý tưởng một cách bình đẳng và có thời gian suy nghĩ.

d)

Yêu cầu mỗi người chỉ được đưa ra một ý tưởng duy nhất.

84.

Khi sử dụng "Biểu đồ nhân quả" (Fishbone Diagram) để phân tích nguyên nhân của việc "sinh viên bỏ học giữa chừng", việc xác định các nhánh xương chính như "Môi trường học tập", "Tài chính cá nhân", "Động lực học tập", "Vấn đề cá nhân" là một ví dụ của việc gì?

a)

Xác định vấn đề chính (đầu cá).

b)

Đưa ra các giải pháp cụ thể cho từng nguyên nhân.

c)

Phân loại các nhóm nguyên nhân tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến vấn đề.

d)

Đánh giá mức độ nghiêm trọng của việc sinh viên bỏ học.

85.

Trong kỹ thuật DOIT, bước "T – TRANSFORM" (Chuyển bước/Thực hiện) đòi hỏi điều gì sau khi đã xác định được giải pháp tốt nhất?

a)

Tổ chức thêm nhiều buổi Brainstorming để tìm ý tưởng mới.

b)

Chỉ đánh giá lại vấn đề và tạm dừng triển khai.

c)

Xây dựng kế hoạch thực thi chi tiết, phân bổ nguồn lực, xác định mốc thời gian và triển khai thử nghiệm trước khi áp dụng rộng rãi.

d)

Dừng dự án nếu có rủi ro nhỏ xuất hiện.