Font size
WorksheetsVỐN TỪ TẢ MẸ-ĐO
Total questions: 150
Worksheet time: 1hrs 15mins
Từ nào KHÔNG thuộc nhóm miêu tả chung hình dáng?
Thấp
Tầm thước
Hồng hào
Nhỏ nhắn
Từ nào dùng để miêu tả vóc dáng thon gọn của mẹ?
Hơi ngăm
Óng ả
Rạng rỡ
Thanh mảnh
Cụm nào miêu tả dáng cơ thể với lưng thẳng và eo thon?
Dáng chữ U
Dáng cong S
Dáng chữ A
Dáng tròn O
Cụm so sánh nào nói về dáng mẹ gánh con qua thời thơ ấu?
Dáng mẹ tựa chiếc cầu nhỏ
Da mẹ như mây trắng trôi
Tóc mẹ như nắng vàng
Mắt mẹ như vì sao đêm
Cụm nào so sánh thân hình mẹ với đất phù sa?
Thân hình mẹ như trời xanh
Thân hình mẹ như biển lớn
Thân hình mẹ như đất phù sa
Thân hình mẹ như gió mát
Từ nào thuộc nhóm miêu tả màu da sáng?
Trắng hồng
Da hơi ngăm
Da rám nắng
Da nâu khỏe khoắn
Từ nào thuộc nhóm da ngăm tối màu?
Da bánh mật
Trắng mịn
Trắng ngần
Trắng sứ
Từ nào miêu tả độ mịn và chất da?
Tầm thước
Nữ tính
Đầy đặn
Mịn màng
Cụm nào miêu tả da mịn như chất vải mềm?
Mịn như sáp
Mịn như kính
Mịn như nhung
Mịn như gỗ
Từ nào thuộc nhóm miêu tả độ khỏe của da?
Hồng hào
Thon thả
Gọn gàng
Điềm đạm
Cụm nào so sánh làn da mát và dịu vào buổi sáng?
Làn da như buổi trưa nắng gắt
Làn da như buổi sáng sớm có sương
Làn da như chiều mưa rào
Làn da như tối nhiều sao
Cụm nào khen làn da dịu như gì?
Dịu như làn gió mát
Dịu như ngọn lửa hồng
Dịu như đá cuội
Dịu như tia nắng gắt
Từ nào miêu tả da hơi tối nhưng vẫn khỏe?
Trắng ngà
Da hơi ngăm
Trắng hồng
Trắng sứ
Từ nào KHÔNG thuộc nhóm màu tóc?
Đen óng
Nâu sẫm
Tóc buộc cao
Điểm vài sợi bạc
Cụm nào là cách nói nhẹ về tóc bạc?
Hơi pha sương
Pha muối tiêu
Bạc trắng phau
Sáng bạc hẳn
Từ nào miêu tả độ dài hoặc kiểu tóc gọn?
Hồng hào
Óng ả
Đen mượt
Tóc ngắn gọn gàng
Cụm nào miêu tả mái tóc thơm?
Mái tóc thơm mùi sương
Mái tóc thơm mùi nắng
Mái tóc thơm mùi mưa
Mái tóc thơm mùi gió
Cụm so sánh nào nói tóc mẹ rất mượt?
Tóc mẹ mượt như tơ
Tóc mẹ mượt như đá
Tóc mẹ mượt như kính
Tóc mẹ mượt như giấy
Cụm nào miêu tả mái tóc thẳng và nhẹ nhàng?
Mái tóc suôn như dòng suối nhỏ
Mái tóc cong như cánh cung
Mái tóc xoắn như lò xo
Mái tóc phồng như gối bông
Từ nào thuộc nhóm miêu tả độ mềm và đẹp của tóc?
Suôn mềm
Tầm thước
Khỏe khoắn
Rạng rỡ
Từ nào miêu tả màu mắt?
Đôi mắt lo lắng
Đôi mắt nghiêm nghị
Đôi mắt hiền
Đôi mắt nâu
Cụm từ nào nói về hình dáng mắt?
Đôi mắt ấm áp
Đôi mắt tròn
Đôi mắt ân cần
Đôi mắt yêu thương
Từ nào miêu tả cảm xúc qua ánh nhìn?
Đôi mắt ấm áp
Đôi mắt nhỏ hiền
Đôi mắt đen
Đôi mắt to
Cụm nào nói về chiều sâu hoặc độ trong của mắt?
Đôi mắt trầm lặng
Đôi mắt chan chứa
Đôi mắt sâu
Đôi mắt nghiêm nghị
Thành ngữ nào mang tính nhân hóa đôi mắt mẹ?
Đôi mắt mẹ to và tròn
Đôi mắt mẹ hiền như ánh trăng
Đôi mắt mẹ sáng và trong
Đôi mắt mẹ đen và nâu
Câu nào diễn tả sự lo lắng của mẹ qua mắt?
Mắt mẹ lặng lẽ lo lắng mỗi khi em ốm
Đôi mắt mẹ hiền như ánh trăng đêm
Đôi mắt sáng trong như làn nước
Đôi mắt to tròn như hạt nhãn
Từ nào KHÔNG phải màu mắt?
Ấm áp
Sáng
Đen
Nâu
Cụm từ nào nói về tính cách người phụ nữ qua mắt?
Đôi mắt đen
Đôi mắt tròn
Đôi mắt to
Đôi mắt nhân hậu
Từ nào miêu tả khuôn mặt theo hình dáng?
Khuôn mặt tròn
Khuôn mặt ấm áp
Khuôn mặt hiền
Khuôn mặt rạng rỡ
Chi tiết nào là bộ phận trên khuôn mặt?
Vui tươi
Mũi thẳng
Ấm áp
Hiền hòa
Từ nào miêu tả cảm giác khi nhìn khuôn mặt?
Khuôn mặt cân đối
Khuôn mặt trái xoan
Khuôn mặt nhỏ nhắn
Khuôn mặt ấm áp
Câu nhân hóa nào nói về khuôn mặt mẹ?
Khuôn mặt mẹ nhỏ nhắn dễ thương
Khuôn mặt mẹ dài và cân đối
Khuôn mặt mẹ có mũi rất thẳng
Khuôn mặt mẹ tỏa nắng như buổi sáng
Từ nào dùng để khen nụ cười nhẹ trên khuôn mặt?
Miệng cười nhẹ
Mắt sáng trong
Lông mày thanh tú
Má hồng hào
Cụm nào là ví dụ câu hoàn chỉnh?
Mẹ em có nụ cười rạng rỡ như ánh nắng buổi sáng
Đôi mắt đen nâu tròn to lấp lánh
Mũi thẳng và má hồng luôn đẹp
Khuôn mặt tròn dài nhưng cân đối
Từ nào không thuộc nhóm hình dáng khuôn mặt?
Dài
Rạng rỡ
Trái xoan
Tròn
Cụm nào nói về mắt hiền dịu?
Đôi mắt nâu
Đôi mắt đen
Đôi mắt to
Đôi mắt dịu dàng
Hình ảnh so sánh nào gợi sự bình yên khi nhìn mắt mẹ?
Đôi mắt mẹ như bầu trời quen thuộc
Đôi mắt mẹ như ngọn núi cao vút
Đôi mắt mẹ như dòng sông chảy xiết
Đôi mắt mẹ như tiếng sấm vang dội
Câu nào nói về má hồng?
Má mẹ hồng như quả đào chín
Mắt mẹ trong như mặt hồ yên ả
Mũi mẹ thẳng và cao vừa phải
Đôi mắt sáng và rất hiền
Từ nào miêu tả ánh mắt khi nhắc nhở con?
Đôi mắt nghiêm nghị
Đôi mắt nâu
Đôi mắt sáng
Đôi mắt tròn
Trong các lựa chọn, đâu là tổ hợp hình dáng và cảm xúc khuôn mặt đúng?
Khuôn mặt trái xoan, rạng rỡ
Khuôn mặt nâu, tròn trịa
Khuôn mặt hiền, đen thẳm
Khuôn mặt sáng, sâu thẳm
Từ nào MIÊU TẢ âm điệu giọng nói ấm áp của mẹ?
Ấm áp
Gắt gỏng
Cộc cằn
Khô khan
Cụm từ nào diễn tả GIỌNG NÓI dịu dàng, dễ nghe?
Nhẹ nhàng
Cộc lốc
Cau có
Khàn khàn
Từ nào nói về NHỊP ĐIỆU giọng nói rõ ràng, dễ hiểu?
Rõ ràng
Ngắt quãng
Lẫn lộn
Lắp bắp
Cụm từ nào miêu tả TỐC ĐỘ nói chậm và bình tĩnh?
Cuống quýt
Vội vàng
Hấp tấp
Chậm rãi
Cụm từ nhân hóa nào phù hợp: "Giọng mẹ ... , nghe là thấy vui trong lòng."
như tiếng còi báo động
như ánh nắng buổi sáng
như tiếng sấm giữa trưa
như cơn gió rét buốt
Cụm từ gợi hình nào: "Lời mẹ ... , làm em yên tâm."
như lửa cháy rực
như dòng suối mát
như đá lạnh cứng
như tiếng máy ồn
Từ nào KHÔNG thuộc nhóm miêu tả giọng nói êm ái?
Du dương
Mềm mại
Gắt gỏng
Êm ái
Chọn cụm từ phù hợp: "Giọng nói mẹ ... , em nghe mà hiểu ngay."
cộc lốc
ồn ào
rõ ràng
lộn xộn
Cụm so sánh nào diễn tả lời mẹ rất nhẹ nhàng?
như trống trận
như búa nện
như sét đánh
như gió mát
Từ nào thuộc nhóm CÁCH NÓI lịch sự, khiêm nhường?
Cộc cằn
Thô lỗ
Cao giọng
Từ tốn
Cử chỉ nào thể hiện sự dịu dàng của mẹ?
Vuốt tóc con
Quát lớn con
Đập bàn mạnh
Hất tay khó chịu
Cử chỉ nào thể hiện quan tâm khi trò chuyện?
Nhăn mặt
Mỉm cười
Quay lưng
Lườm nguýt
Hành động nào cho thấy mẹ khích lệ khi con buồn?
Càu nhàu con
Bỏ mặc con
Làm ngơ đi
Vỗ vai an ủi
Thói quen nào gợi cảm giác ấm áp mỗi sáng?
Chuẩn bị bữa sáng
Ngủ nướng muộn
Bỏ mặc con
Đi chơi xa
Thói quen nào chăm sóc việc học của con?
Bỏ mặc bài vở
Giận dỗi không nói
Dạy con học bài
Tắt đèn bỏ đi
Cụm từ gợi hình đúng: "Cử chỉ mẹ ... , khiến em thấy bình yên."
nóng như bếp lửa
nhọn như mũi kim
êm như làn gió mát
gắt như còi xe
Cụm từ nào miêu tả bước đi nhẹ và êm?
như bóng nắng buổi sáng
như đá lăn ầm ầm
như trống đánh dồn
như sấm nổ vang
Câu nào dùng hình ảnh để khen lời nhắc nhở của mẹ?
như dòng suối mát
như gió bão thổi
như sỏi đá khô
như lửa bùng cháy
Cụm so sánh nào nói về đôi tay mẹ khi vuốt tóc?
như cánh hoa
như bàn chông
như gai nhọn
như đá nhám
Câu nào diễn tả ánh mắt mẹ hiền hậu?
tối như đêm không trăng
hiền như ánh nắng buổi sáng
dữ như sấm sét giữa trời
lạnh như băng giá mùa đông
Từ nào KHÔNG thuộc nhóm tính cách hiền dịu, dịu dàng?
Nóng nảy
Bao dung
Dịu dàng
Hiền hậu
Từ nào đồng nghĩa gần nhất với "kiên nhẫn" trong nội dung?
Nhẫn nại
Cởi mở
Thấu hiểu
Vui tính
Cụm từ nào mô tả tính cách quan tâm, yêu thương?
Hài hước
Ấm áp
Khéo léo
Cẩn thận
Từ nào thuộc nhóm tính cách vui vẻ, gần gũi?
Cẩn trọng
Tỉ mỉ
Vui tính
Trầm lặng
Trong các từ sau, đâu là từ miêu tả sự tỉ mỉ khi làm việc?
Ấm áp
Dễ gần
Cởi mở
Cẩn thận
Cụm so sánh: "Mẹ như ánh nắng sớm mai" gợi cảm giác gì?
Khô ráp
Ấm áp
Lạnh buốt
Mờ tối
Cụm từ nào là nhân hóa nói về mùi cơm mẹ nấu?
Lấp lánh như sao trên trời
Mạnh như gió bão đầu mùa
Ngọt như kẹo bông ngoài chợ
Tỏa ra như nắng sớm trong nhà
Từ nào KHÔNG phải tính cách quan tâm, yêu thương?
Khắc nghiệt
Thấu hiểu
Lo lắng
Trìu mến
Từ ghép nào miêu tả cử chỉ nhẹ nhàng của mẹ?
Ồn ào
Nhẹ nhàng
Cứng rắn
Nghiêm khắc
Cụm từ nào diễn tả bàn tay mẹ khi nấu cơm một cách tỉ mỉ?
Tay mẹ mạnh như sóng lớn
Tay mẹ cứng như đá tảng
Tay mẹ nhanh như tia chớp
Tay mẹ tỉ mỉ như người thợ
Thành phần nào thuộc nhóm từ gợi cảm, sinh động?
Ồn ã
Lạnh lùng
Nhẹ nhàng
Khô khan
Câu nào dùng phép nhân hóa miêu tả mẹ?
Mẹ như một nghệ nhân
Mẹ mua rau ngoài chợ
Mẹ cao một mét rưỡi
Mẹ dậy lúc sáu giờ
Cụm so sánh nào gợi cảm giác che chở của mẹ?
Tựa bóng cây mát
Như cơn mưa rào
Như ngọn lửa nóng
Tựa tảng đá lớn
Tính từ nào miêu tả lời nhắc nhở êm ái của mẹ?
Khắt khe
Dịu dàng
Cộc cằn
Sắc bén
Câu nào mô tả mẹ vừa làm vừa cười khi nấu cơm?
Mẹ vừa nấu vừa mỉm cười
Mẹ vừa chạy vừa hát to
Mẹ vừa ngủ vừa nghe nhạc
Mẹ vừa đọc sách im lặng
Từ nào thuộc nhóm khéo léo khi làm bếp?
Khéo léo
Lúng túng
Vội vã
Cẩu thả
Câu nào nói về mùi cơm mẹ nấu một cách gợi hình?
Mùi cơm tỏa thơm dịu
Mùi cơm bình thường thôi
Mùi cơm không có gì
Mùi cơm chẳng thơm lắm
Cụm nào miêu tả mẹ giúp con bình yên?
Tính mẹ như gió lạnh buốt
Tính mẹ như sấm chớp to
Tính mẹ êm như suối mát
Tính mẹ như lửa cháy lớn
Cụm nào diễn tả mẹ hướng dẫn học bài một cách kiên nhẫn?
Từng câu từng chữ một
Một lát rồi để con tự làm
Nói nhanh cho xong việc
Chỉ qua loa vài phút
Câu văn nào gợi không khí bếp ấm áp yêu thương?
Bếp im lìm buồn bã
Bếp ồn ào hỗn loạn
Bếp tối và lạnh lẽo
Bếp tràn ngập yêu thương
Từ nào là hành động trực tiếp chăm sóc khi con ra mồ hôi?
Lau mồ hôi cho con
Ngồi cạnh giường con
Lắng nghe nhịp thở con
Nhìn con ngủ lo lắng
Hành động nào thuộc quan sát gián tiếp?
Ngồi cạnh giường theo dõi con
Vỗ lưng cho con ợ hơi
Dọn thuốc đo nhiệt độ
Thay quần áo cẩn thận
Từ gợi cảm nào diễn tả cách làm dịu dàng của mẹ?
Khắt khe
Nhẹ nhàng
Vội vàng
Ồn ào
Cụm nào là hành động trực tiếp giúp con ngủ?
Lắng nghe tiếng ho của con
Chăm chú quan sát dấu hiệu
Chuẩn bị mọi thứ sẵn sàng
Dỗ con ngủ
Khi con khát, việc chăm sóc nào phù hợp nhất?
Quạt mát mạnh tay
Để con tự nghỉ ngơi
Cho uống nước ấm
Mở cửa sổ thật lớn
Câu nào dùng phép so sánh đúng với nội dung: tay mẹ nhẹ nhàng?
Tay mẹ nặng như tảng đá
Tay mẹ nhẹ nhàng như cánh lá
Tay mẹ to như ngọn núi
Tay mẹ nhanh như tia chớp
Từ nào KHÔNG thuộc nhóm gợi tả tính cách âu yếm của mẹ?
Thân thiện
Dịu hiền
Yêu thương
Cộc cằn
Hành động nào giúp kiểm tra sức khỏe khi con sốt?
Đo nhiệt độ cho con
Mở nhạc thật to
Cho con chạy nhảy
Tắt hết đèn phòng
Câu nào diễn tả ánh mắt mẹ tạo cảm giác bình yên?
Ánh mắt mẹ sắc như lưỡi dao bén
Ánh mắt mẹ lạnh như băng tuyết
Ánh mắt mẹ rực như lửa đỏ lớn
Ánh mắt mẹ hiền như mặt hồ yên ả
Trong nhóm sau, đâu là hành động chuẩn bị để con không phải lo?
Nấu cháo cho bữa ăn nhẹ
Chuẩn bị mọi thứ sẵn sàng
Vỗ lưng cho con ợ hơi
Thay quần áo cẩn thận
Cụm nào KHÔNG thuộc hành động trực tiếp?
Nhẹ nhàng đặt tay lên trán
Thay quần áo tắm rửa cẩn thận
Cho uống nước ấm cho con
Lắng nghe nhịp thở của con
Cụm từ nào là phép nhân hóa chỉ mẹ chăm chút tỉ mỉ?
Mẹ tỉ mỉ như người thợ chăm chút
Mẹ nhanh như tia chớp vụt qua
Mẹ cao như cây cổ thụ lớn
Mẹ mạnh như sóng biển gào
Câu văn nào mô tả tiếng mẹ ru dễ ngủ bằng hình ảnh dòng suối?
Tiếng mẹ thô như gió bão mạnh
Tiếng mẹ nhẹ như dòng suối mát
Tiếng mẹ lớn như tiếng sấm to
Tiếng mẹ khàn như cỗ máy cũ
Khi chăm con bị ho, việc nào thuộc quan sát lắng nghe?
Lắng nghe tiếng ho của con
Thay chăn ga cho giường
Mở tivi xem hoạt hình
Quét nhà sạch gọn gàng
Từ nào gần nghĩa với 'khéo léo' trong nhóm gợi tả?
Xốc nổi
Cẩu thả
Vụng về
Tỉ mỉ
Từ nào KHÔNG thuộc nhóm hành động cụ thể khi mẹ giúp con học?
Giúp con làm bài tập
Quan sát con chăm chú
Nhắc lại từng câu chữ
Giảng bài cho con hiểu
Cụm từ nào diễn tả sự khuyến khích sau khi con làm đúng?
Giải thích cẩn thận từng bước
Ngồi cạnh, theo dõi tiến độ
Nhắc nhở khi con lơ là
Khen ngợi khi con làm đúng
Hành động nào là gián tiếp chứ KHÔNG phải trực tiếp?
Nhắc nhớ bằng ánh mắt
Nhẹ nhàng sửa lỗi sai
Dạy từng bước một
Chỉ vào sách vở cho con
Từ ngữ nào thuộc nhóm gợi tả tính cách nhẹ nhàng, ấm áp?
Sôi nổi và sảng khoái
Quyết liệt và nghiêm khắc
Nhanh nhẹn và mạnh mẽ
Thân thiện và ấm áp
Cụm nào nói về sự chuẩn bị trước khi học?
Chuẩn bị sách vở, dụng cụ học tập
Giải thích cẩn thận từng ý
Ngồi cạnh, theo dõi tiến độ học
Khen ngợi khi con làm đúng
Cụm diễn đạt đúng nghĩa 'kiên trì nhắc khi con quên' là gì?
Kiên nhẫn nhắc lại khi con quên
Dễ hiểu, rõ ràng từng bước học
Quan sát con chăm chú khi làm
Nhẹ nhàng mà chắc chắn khi dạy
So sánh nào mô tả giọng mẹ?
Trong trẻo như tiếng ve sầu
Vững chãi như gốc cây lớn
Mạnh mẽ như cơn gió lốc
Nhẹ nhàng như dòng suối mát
Câu nào dùng nhân hóa để nói về ánh mắt mẹ?
Ánh mắt mẹ hiền như mặt hồ yên ả
Ánh mắt mẹ sáng như đèn bàn học
Ánh mắt mẹ xa như ngôi sao đêm
Ánh mắt mẹ rõ như trang vở trắng
Biểu hiện nào cho thấy sự 'nhẹ nhàng mà chắc chắn'?
Sửa lỗi tỉ mỉ từng chi tiết
Bỏ qua những lỗi nhỏ nhất
Làm thay để con đỡ vất vả
La mắng khi con sai bài
Cụm nào mô tả bàn tay mẹ khi hướng dẫn viết?
Nhẹ nhàng như cánh lá
Cứng cáp như chiếc búa
Nhanh như tia chớp
Mạnh như dòng nước xiết
Ý nào đúng về tác dụng của lời mẹ dịu dàng như gió mát?
Khiến con sợ hãi và bỏ cuộc
Khiến con dễ hiểu và hứng thú học
Khiến con quên hết bài vở
Khiến con muốn chơi cả ngày
Câu hoàn chỉnh nào đúng với ví dụ đã học?
Mẹ em nghiêm khắc như trọng tài trên sân cỏ
Mẹ em nói to rõ như loa phát thanh ở trường
Mẹ em ngồi bên cạnh, giảng bài nhẹ nhàng như dòng suối mát
Mẹ em nhanh nhẹn như tia chớp giải nhiều bài khó
Trong các từ sau, từ nào cùng nhóm nghĩa với 'dịu hiền'?
Ồn ào
Cứng rắn
Hào hứng
Dịu dàng
Hành động nào giúp con tự tin mà không nói thành lời?
Làm bài thay cho con
Chê trách khi con sai
Giảng bài thật to tiếng
Nhắc nhớ bằng ánh mắt
Câu văn nào diễn tả không khí học tập ấm áp?
Mẹ như tiếng sấm to, làm con giật mình
Mẹ như cơn gió lạnh, làm con run rẩy
Mẹ như cơn mưa rào, làm ướt hết tập vở
Mẹ như ánh nắng buổi sáng, chiếu vào góc học tập
Từ nào miêu tả hành động mẹ ngồi cạnh con khi kể chuyện?
Ngồi bên giường con
Chạy quanh phòng ngủ
Ngồi giữa phòng khách
Đứng ngoài ban công
Cụm từ nào nói về việc mẹ lật sách thật khẽ?
Lật trang ồn ào quá
Vừa lật vừa nói to
Lật trang thật vội vã
Nhẹ nhàng lật trang sách
Hành động nào thể hiện mẹ quan tâm hỏi con có hiểu không?
Đổi sang truyện khác
Dừng lại để hỏi con
Đọc nhanh cho xong
Kể mà không nhìn
Từ nào thuộc nhóm gợi tả nhẹ nhàng, ấm áp?
Êm ái
Sôi nổi
Ồn ã
Gay gắt
Cụm từ nào mô tả giọng kể dễ nghe và rõ ràng?
Nhẹ nhàng mà rõ ràng
Cao vút và gấp gáp
Khàn đặc và nhanh
Chói tai và dồn dập
Từ nào mô tả bầu không khí ấm áp trước giờ ngủ?
Lạnh buốt
Băng giá
Rùng rợn
Ấm áp
Cụm từ nào diễn tả mẹ khích lệ con tham gia kể chuyện?
Giận dỗi bỏ ra ngoài
Lắc đầu không nói gì
Mỉm cười động viên con
Quay đi không trả lời
Phép so sánh nào nói về giọng mẹ khi kể chuyện?
Nóng như ngọn lửa lớn
Mạnh như sấm rền dài
Nhẹ nhàng như dòng suối mát
Khô như cát sa mạc
Câu nào là phép so sánh về lời kể của mẹ?
Nặng như tảng đá nâu sẫm
Cao như đỉnh núi che mây
Êm như cơn gió mát cuối chiều
Sắc như lưỡi dao bén buốt
Hình ảnh nào được nhân hóa mẹ thành người dẫn nhịp?
Mẹ như làn khói mỏng
Mẹ như con chim nhỏ
Mẹ như chiếc lá rơi nhẹ
Mẹ như người nhạc trưởng
Cụm từ nào mô tả ánh mắt mẹ hiền hòa?
Sáng như tia sét lớn
Lạnh như tảng băng dày
Hiền như mặt hồ yên ả
Sắc như mũi dao dài
Câu hoàn chỉnh nào nói về vị trí của mẹ khi kể?
Mẹ em ngồi bên giường, kể chuyện
Mẹ em chạy quanh phòng, kể chuyện
Mẹ em đứng ngoài sân, kể chuyện
Mẹ em đứng bếp nấu ăn, kể chuyện
Câu nào dùng so sánh để tả tay mẹ lật sách?
Tay mẹ cứng như thép lạnh
Tay mẹ mạnh như búa tạ lớn
Tay mẹ dịu dàng như cánh hoa
Tay mẹ nhanh như gió bão
Câu nào nói về ánh trăng và giọng mẹ khi kể?
Giọng mẹ ấm áp như ánh trăng
Giọng mẹ vang như còi tàu
Giọng mẹ chát như chanh xanh
Giọng mẹ khô như cát nóng
Cụm từ nào mô tả chỉnh ánh đèn phù hợp để kể chuyện?
Bật đèn thật chói
Đổi đèn nhiều màu
Chỉnh ánh đèn vừa đủ
Tắt hết đèn tối om
Từ nào miêu tả mẹ làm việc với sự tập trung cao?
Ấm áp
Nhịp nhàng
Tập trung
Duyên dáng
Hành động nào thuộc nhóm hành động cụ thể khi mẹ làm việc?
Ngồi bên bàn
Nhẹ nhàng sắp xếp
Nhìn giờ rồi tiếp tục
Vừa làm vừa kiểm tra
Cụm từ nào là phép so sánh đúng trong bài?
Như sóng biển ầm ào
Như gió bão cuồn cuộn
Như mặt trời đỏ rực
Như cánh lá dung đưa
Tính từ nào nói về sự cẩn thận khi làm việc?
Ấm áp
Nhịp nhàng
Tỉ mỉ
Duyên dáng
Hành động gián tiếp nào thể hiện mẹ vẫn tập trung công việc?
Nhìn giờ nhưng vẫn làm
Hạ ánh đèn vừa đủ
Cúi đầu chăm chú
Gõ phím liên tục
Cụm nào thuộc nhóm từ ngữ gợi tả, nhẹ nhàng, ấm áp?
Dễ chịu khi nhìn
Lật giấy tờ nhanh
Ghi chú vội vàng
Đặt cốc nước mạnh
Câu nào dùng phép nhân hóa hoặc so sánh phù hợp?
Mẹ ồn ào như trống trận
Mẹ nhanh như sét đánh
Mẹ say sưa như nghệ nhân
Mẹ mạnh như hổ dữ
Trong ví dụ, ánh sáng từ đèn bàn được so sánh với gì?
Ánh lửa
Ánh trăng
Ánh cầu vồng
Ánh nắng gắt
Hành động cụ thể: 'Ghi chú cẩn thận' gần nghĩa nhất với lựa chọn nào?
Viết lại kỹ càng
Cười đùa vui vẻ
Nói chuyện to tiếng
Đọc lướt qua loa
Từ nào KHÔNG thuộc nhóm gợi tả nhẹ nhàng, ấm áp?
Ấm áp
Duyên dáng
Nhẹ nhàng
Ồn ào
Cụm nào là hành động cụ thể khi mẹ làm việc?
Lật sách, lật giấy
Vừa làm vừa kiểm tra
Nhẹ nhàng sắp xếp
Nhìn giờ rồi làm
Câu văn nào thể hiện mẹ làm việc tỉ mỉ, yên ả?
Mẹ tập trung như nghệ nhân, ghi từng chữ tỉ mỉ
Mẹ chạy vội qua phòng, nói chuyện rộn ràng
Mẹ mở nhạc lớn, làm việc rất ồn ào
Mẹ gõ phím mạnh tay, bàn rung bần bật
Từ nào KHÔNG thuộc nhóm hành động cụ thể khi chuẩn bị bữa sáng?
Ngắm bình minh
Dọn bàn ăn
Nhặt rau, rửa sạch
Dậy sớm
Cụm từ nào diễn tả sự nấu nướng?
Hít thở mùi bữa sáng
Cho cơm, canh vào bát
Băm, thái, nấu nướng
Chuẩn bị đồ dùng
Hành động nào thể hiện sự chăm chú trước khi con dậy?
Kiểm tra lại bữa ăn
Ngắm bình minh khi nấu
Mím cười khi nghĩ đến con
Nhẹ nhàng đi lại
Cụm từ nào thuộc nhóm hành động gián tiếp?
Chuẩn bị cặp sách cho con
Dọn bàn ăn gọn gàng
Cho cơm, canh vào bát
Nhẹ nhàng đi lại
Từ nào gợi tả cảm giác ấm áp, dịu nhẹ?
Tỉ mỉ
Ấm áp
Tươi tắn
Khéo léo
Trong các từ sau, từ nào gần nghĩa với cẩn thận, chu đáo?
Nhịp nhàng
Tỉ mỉ
Duyên dáng
Tươi tắn
Cụm từ nào nói về chuẩn bị cho việc đến trường?
Chuẩn bị đồ dùng, cặp sách
Ngắm bình minh sớm mai
Dậy sớm đúng giờ
Hít thở mùi bữa sáng
Từ nào KHÔNG thuộc nhóm từ gợi tả nhẹ nhàng, ấm áp?
Nóng nảy
Thận trọng
Khéo léo
Dịu dàng
Câu nào sử dụng phép so sánh?
Ánh mắt mẹ hiền như mặt hồ yên ả
Mẹ vừa nấu vừa mỉm cười
Cả nhà ngồi vào bàn ăn
Bữa sáng thơm lừng quanh bếp
Câu văn nào có nhân hóa?
Mẹ tỉ mỉ như người thợ chăm chút
Ánh nắng sớm mai chiếu vào cửa sổ
Bữa cơm toả mùi thơm như buổi sáng
Bàn ăn mỉm cười với chúng em
Cụm từ nào diễn tả hương vị lan tỏa buổi sáng?
Hiền như mặt hồ yên ả
Tỏa mùi thơm như buổi sáng
Nhịp nhàng và chăm chút
Ngắm bình minh khi nấu
Trong ví dụ, hình ảnh nào ví mẹ với ánh sáng buổi sớm?
Mẹ bước đi thật nhẹ nhàng
Mẹ chuẩn bị bữa sáng ngon
Mẹ như người thợ chăm chỉ
Mẹ như ánh nắng sớm mai
Câu nào thể hiện vừa làm vừa bộc lộ tình cảm?
Mẹ kiểm tra lại bữa ăn
Mẹ nhặt rau, rửa thật sạch
Mẹ dậy sớm dọn bàn ăn
Mẹ vừa nấu vừa mỉm cười
