wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VỐN TỪ TẢ MẸ-ĐO

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào KHÔNG thuộc nhóm miêu tả chung hình dáng?

a)

Thấp

b)

Tầm thước

c)

Hồng hào

d)

Nhỏ nhắn

2.

Từ nào dùng để miêu tả vóc dáng thon gọn của mẹ?

a)

Hơi ngăm

b)

Óng ả

c)

Rạng rỡ

d)

Thanh mảnh

3.

Cụm nào miêu tả dáng cơ thể với lưng thẳng và eo thon?

a)

Dáng chữ U

b)

Dáng cong S

c)

Dáng chữ A

d)

Dáng tròn O

4.

Cụm so sánh nào nói về dáng mẹ gánh con qua thời thơ ấu?

a)

Dáng mẹ tựa chiếc cầu nhỏ

b)

Da mẹ như mây trắng trôi

c)

Tóc mẹ như nắng vàng

d)

Mắt mẹ như vì sao đêm

5.

Cụm nào so sánh thân hình mẹ với đất phù sa?

a)

Thân hình mẹ như trời xanh

b)

Thân hình mẹ như biển lớn

c)

Thân hình mẹ như đất phù sa

d)

Thân hình mẹ như gió mát

6.

Từ nào thuộc nhóm miêu tả màu da sáng?

a)

Trắng hồng

b)

Da hơi ngăm

c)

Da rám nắng

d)

Da nâu khỏe khoắn

7.

Từ nào thuộc nhóm da ngăm tối màu?

a)

Da bánh mật

b)

Trắng mịn

c)

Trắng ngần

d)

Trắng sứ

8.

Từ nào miêu tả độ mịn và chất da?

a)

Tầm thước

b)

Nữ tính

c)

Đầy đặn

d)

Mịn màng

9.

Cụm nào miêu tả da mịn như chất vải mềm?

a)

Mịn như sáp

b)

Mịn như kính

c)

Mịn như nhung

d)

Mịn như gỗ

10.

Từ nào thuộc nhóm miêu tả độ khỏe của da?

a)

Hồng hào

b)

Thon thả

c)

Gọn gàng

d)

Điềm đạm

11.

Cụm nào so sánh làn da mát và dịu vào buổi sáng?

a)

Làn da như buổi trưa nắng gắt

b)

Làn da như buổi sáng sớm có sương

c)

Làn da như chiều mưa rào

d)

Làn da như tối nhiều sao

12.

Cụm nào khen làn da dịu như gì?

a)
b)

Dịu như làn gió mát

c)

Dịu như ngọn lửa hồng

d)

Dịu như đá cuội

e)

Dịu như tia nắng gắt

13.

Từ nào miêu tả da hơi tối nhưng vẫn khỏe?

a)

Trắng ngà

b)

Da hơi ngăm

c)

Trắng hồng

d)

Trắng sứ

14.

Từ nào KHÔNG thuộc nhóm màu tóc?

a)

Đen óng

b)

Nâu sẫm

c)

Tóc buộc cao

d)

Điểm vài sợi bạc

15.

Cụm nào là cách nói nhẹ về tóc bạc?

a)

Hơi pha sương

b)

Pha muối tiêu

c)

Bạc trắng phau

d)

Sáng bạc hẳn

16.

Từ nào miêu tả độ dài hoặc kiểu tóc gọn?

a)

Hồng hào

b)

Óng ả

c)

Đen mượt

d)

Tóc ngắn gọn gàng

17.

Cụm nào miêu tả mái tóc thơm?

a)

Mái tóc thơm mùi sương

b)

Mái tóc thơm mùi nắng

c)

Mái tóc thơm mùi mưa

d)

Mái tóc thơm mùi gió

18.

Cụm so sánh nào nói tóc mẹ rất mượt?

a)

Tóc mẹ mượt như tơ

b)

Tóc mẹ mượt như đá

c)

Tóc mẹ mượt như kính

d)

Tóc mẹ mượt như giấy

19.

Cụm nào miêu tả mái tóc thẳng và nhẹ nhàng?

a)

Mái tóc suôn như dòng suối nhỏ

b)

Mái tóc cong như cánh cung

c)

Mái tóc xoắn như lò xo

d)

Mái tóc phồng như gối bông

20.

Từ nào thuộc nhóm miêu tả độ mềm và đẹp của tóc?

a)

Suôn mềm

b)

Tầm thước

c)

Khỏe khoắn

d)

Rạng rỡ

21.

Từ nào miêu tả màu mắt?

a)

Đôi mắt lo lắng

b)

Đôi mắt nghiêm nghị

c)

Đôi mắt hiền

d)

Đôi mắt nâu

22.

Cụm từ nào nói về hình dáng mắt?

a)

Đôi mắt ấm áp

b)

Đôi mắt tròn

c)

Đôi mắt ân cần

d)

Đôi mắt yêu thương

23.

Từ nào miêu tả cảm xúc qua ánh nhìn?

a)

Đôi mắt ấm áp

b)

Đôi mắt nhỏ hiền

c)

Đôi mắt đen

d)

Đôi mắt to

24.

Cụm nào nói về chiều sâu hoặc độ trong của mắt?

a)

Đôi mắt trầm lặng

b)

Đôi mắt chan chứa

c)

Đôi mắt sâu

d)

Đôi mắt nghiêm nghị

25.

Thành ngữ nào mang tính nhân hóa đôi mắt mẹ?

a)

Đôi mắt mẹ to và tròn

b)

Đôi mắt mẹ hiền như ánh trăng

c)

Đôi mắt mẹ sáng và trong

d)

Đôi mắt mẹ đen và nâu

26.

Câu nào diễn tả sự lo lắng của mẹ qua mắt?

a)

Mắt mẹ lặng lẽ lo lắng mỗi khi em ốm

b)

Đôi mắt mẹ hiền như ánh trăng đêm

c)

Đôi mắt sáng trong như làn nước

d)

Đôi mắt to tròn như hạt nhãn

27.

Từ nào KHÔNG phải màu mắt?

a)

Ấm áp

b)

Sáng

c)

Đen

d)

Nâu

28.

Cụm từ nào nói về tính cách người phụ nữ qua mắt?

a)

Đôi mắt đen

b)

Đôi mắt tròn

c)

Đôi mắt to

d)

Đôi mắt nhân hậu

29.

Từ nào miêu tả khuôn mặt theo hình dáng?

a)

Khuôn mặt tròn

b)

Khuôn mặt ấm áp

c)

Khuôn mặt hiền

d)

Khuôn mặt rạng rỡ

30.

Chi tiết nào là bộ phận trên khuôn mặt?

a)

Vui tươi

b)

Mũi thẳng

c)

Ấm áp

d)

Hiền hòa

31.

Từ nào miêu tả cảm giác khi nhìn khuôn mặt?

a)

Khuôn mặt cân đối

b)

Khuôn mặt trái xoan

c)

Khuôn mặt nhỏ nhắn

d)

Khuôn mặt ấm áp

32.

Câu nhân hóa nào nói về khuôn mặt mẹ?

a)

Khuôn mặt mẹ nhỏ nhắn dễ thương

b)

Khuôn mặt mẹ dài và cân đối

c)

Khuôn mặt mẹ có mũi rất thẳng

d)

Khuôn mặt mẹ tỏa nắng như buổi sáng

33.

Từ nào dùng để khen nụ cười nhẹ trên khuôn mặt?

a)

Miệng cười nhẹ

b)

Mắt sáng trong

c)

Lông mày thanh tú

d)

Má hồng hào

34.

Cụm nào là ví dụ câu hoàn chỉnh?

a)

Mẹ em có nụ cười rạng rỡ như ánh nắng buổi sáng

b)

Đôi mắt đen nâu tròn to lấp lánh

c)

Mũi thẳng và má hồng luôn đẹp

d)

Khuôn mặt tròn dài nhưng cân đối

35.

Từ nào không thuộc nhóm hình dáng khuôn mặt?

a)

Dài

b)

Rạng rỡ

c)

Trái xoan

d)

Tròn

36.

Cụm nào nói về mắt hiền dịu?

a)

Đôi mắt nâu

b)

Đôi mắt đen

c)

Đôi mắt to

d)

Đôi mắt dịu dàng

37.

Hình ảnh so sánh nào gợi sự bình yên khi nhìn mắt mẹ?

a)

Đôi mắt mẹ như bầu trời quen thuộc

b)

Đôi mắt mẹ như ngọn núi cao vút

c)

Đôi mắt mẹ như dòng sông chảy xiết

d)

Đôi mắt mẹ như tiếng sấm vang dội

38.

Câu nào nói về má hồng?

a)

Má mẹ hồng như quả đào chín

b)

Mắt mẹ trong như mặt hồ yên ả

c)

Mũi mẹ thẳng và cao vừa phải

d)

Đôi mắt sáng và rất hiền

39.

Từ nào miêu tả ánh mắt khi nhắc nhở con?

a)

Đôi mắt nghiêm nghị

b)

Đôi mắt nâu

c)

Đôi mắt sáng

d)

Đôi mắt tròn

40.

Trong các lựa chọn, đâu là tổ hợp hình dáng và cảm xúc khuôn mặt đúng?

a)

Khuôn mặt trái xoan, rạng rỡ

b)

Khuôn mặt nâu, tròn trịa

c)

Khuôn mặt hiền, đen thẳm

d)

Khuôn mặt sáng, sâu thẳm

41.

Từ nào MIÊU TẢ âm điệu giọng nói ấm áp của mẹ?

a)

Ấm áp

b)

Gắt gỏng

c)

Cộc cằn

d)

Khô khan

42.

Cụm từ nào diễn tả GIỌNG NÓI dịu dàng, dễ nghe?

a)

Nhẹ nhàng

b)

Cộc lốc

c)

Cau có

d)

Khàn khàn

43.

Từ nào nói về NHỊP ĐIỆU giọng nói rõ ràng, dễ hiểu?

a)

Rõ ràng

b)

Ngắt quãng

c)

Lẫn lộn

d)

Lắp bắp

44.

Cụm từ nào miêu tả TỐC ĐỘ nói chậm và bình tĩnh?

a)

Cuống quýt

b)

Vội vàng

c)

Hấp tấp

d)

Chậm rãi

45.

Cụm từ nhân hóa nào phù hợp: "Giọng mẹ ... , nghe là thấy vui trong lòng."

a)

như tiếng còi báo động

b)

như ánh nắng buổi sáng

c)

như tiếng sấm giữa trưa

d)

như cơn gió rét buốt

46.

Cụm từ gợi hình nào: "Lời mẹ ... , làm em yên tâm."

a)

như lửa cháy rực

b)

như dòng suối mát

c)

như đá lạnh cứng

d)

như tiếng máy ồn

47.

Từ nào KHÔNG thuộc nhóm miêu tả giọng nói êm ái?

a)

Du dương

b)

Mềm mại

c)

Gắt gỏng

d)

Êm ái

48.

Chọn cụm từ phù hợp: "Giọng nói mẹ ... , em nghe mà hiểu ngay."

a)

cộc lốc

b)

ồn ào

c)

rõ ràng

d)

lộn xộn

49.

Cụm so sánh nào diễn tả lời mẹ rất nhẹ nhàng?

a)

như trống trận

b)

như búa nện

c)

như sét đánh

d)

như gió mát

50.

Từ nào thuộc nhóm CÁCH NÓI lịch sự, khiêm nhường?

a)

Cộc cằn

b)

Thô lỗ

c)

Cao giọng

d)

Từ tốn

51.

Cử chỉ nào thể hiện sự dịu dàng của mẹ?

a)

Vuốt tóc con

b)

Quát lớn con

c)

Đập bàn mạnh

d)

Hất tay khó chịu

52.

Cử chỉ nào thể hiện quan tâm khi trò chuyện?

a)

Nhăn mặt

b)

Mỉm cười

c)

Quay lưng

d)

Lườm nguýt

53.

Hành động nào cho thấy mẹ khích lệ khi con buồn?

a)

Càu nhàu con

b)

Bỏ mặc con

c)

Làm ngơ đi

d)

Vỗ vai an ủi

54.

Thói quen nào gợi cảm giác ấm áp mỗi sáng?

a)

Chuẩn bị bữa sáng

b)

Ngủ nướng muộn

c)

Bỏ mặc con

d)

Đi chơi xa

55.

Thói quen nào chăm sóc việc học của con?

a)

Bỏ mặc bài vở

b)

Giận dỗi không nói

c)

Dạy con học bài

d)

Tắt đèn bỏ đi

56.

Cụm từ gợi hình đúng: "Cử chỉ mẹ ... , khiến em thấy bình yên."

a)

nóng như bếp lửa

b)

nhọn như mũi kim

c)

êm như làn gió mát

d)

gắt như còi xe

57.

Cụm từ nào miêu tả bước đi nhẹ và êm?

a)

như bóng nắng buổi sáng

b)

như đá lăn ầm ầm

c)

như trống đánh dồn

d)

như sấm nổ vang

58.

Câu nào dùng hình ảnh để khen lời nhắc nhở của mẹ?

a)

như dòng suối mát

b)

như gió bão thổi

c)

như sỏi đá khô

d)

như lửa bùng cháy

59.

Cụm so sánh nào nói về đôi tay mẹ khi vuốt tóc?

a)

như cánh hoa

b)

như bàn chông

c)

như gai nhọn

d)

như đá nhám

60.

Câu nào diễn tả ánh mắt mẹ hiền hậu?

a)

tối như đêm không trăng

b)

hiền như ánh nắng buổi sáng

c)

dữ như sấm sét giữa trời

d)

lạnh như băng giá mùa đông

61.

Từ nào KHÔNG thuộc nhóm tính cách hiền dịu, dịu dàng?

a)

Nóng nảy

b)

Bao dung

c)

Dịu dàng

d)

Hiền hậu

62.

Từ nào đồng nghĩa gần nhất với "kiên nhẫn" trong nội dung?

a)

Nhẫn nại

b)

Cởi mở

c)

Thấu hiểu

d)

Vui tính

63.

Cụm từ nào mô tả tính cách quan tâm, yêu thương?

a)

Hài hước

b)

Ấm áp

c)

Khéo léo

d)

Cẩn thận

64.

Từ nào thuộc nhóm tính cách vui vẻ, gần gũi?

a)

Cẩn trọng

b)

Tỉ mỉ

c)

Vui tính

d)

Trầm lặng

65.

Trong các từ sau, đâu là từ miêu tả sự tỉ mỉ khi làm việc?

a)

Ấm áp

b)

Dễ gần

c)

Cởi mở

d)

Cẩn thận

66.

Cụm so sánh: "Mẹ như ánh nắng sớm mai" gợi cảm giác gì?

a)

Khô ráp

b)

Ấm áp

c)

Lạnh buốt

d)

Mờ tối

67.

Cụm từ nào là nhân hóa nói về mùi cơm mẹ nấu?

a)

Lấp lánh như sao trên trời

b)

Mạnh như gió bão đầu mùa

c)

Ngọt như kẹo bông ngoài chợ

d)

Tỏa ra như nắng sớm trong nhà

68.

Từ nào KHÔNG phải tính cách quan tâm, yêu thương?

a)

Khắc nghiệt

b)

Thấu hiểu

c)

Lo lắng

d)

Trìu mến

69.

Từ ghép nào miêu tả cử chỉ nhẹ nhàng của mẹ?

a)

Ồn ào

b)

Nhẹ nhàng

c)

Cứng rắn

d)

Nghiêm khắc

70.

Cụm từ nào diễn tả bàn tay mẹ khi nấu cơm một cách tỉ mỉ?

a)

Tay mẹ mạnh như sóng lớn

b)

Tay mẹ cứng như đá tảng

c)

Tay mẹ nhanh như tia chớp

d)

Tay mẹ tỉ mỉ như người thợ

71.

Thành phần nào thuộc nhóm từ gợi cảm, sinh động?

a)

Ồn ã

b)

Lạnh lùng

c)

Nhẹ nhàng

d)

Khô khan

72.

Câu nào dùng phép nhân hóa miêu tả mẹ?

a)

Mẹ như một nghệ nhân

b)

Mẹ mua rau ngoài chợ

c)

Mẹ cao một mét rưỡi

d)

Mẹ dậy lúc sáu giờ

73.

Cụm so sánh nào gợi cảm giác che chở của mẹ?

a)

Tựa bóng cây mát

b)

Như cơn mưa rào

c)

Như ngọn lửa nóng

d)

Tựa tảng đá lớn

74.

Tính từ nào miêu tả lời nhắc nhở êm ái của mẹ?

a)

Khắt khe

b)

Dịu dàng

c)

Cộc cằn

d)

Sắc bén

75.

Câu nào mô tả mẹ vừa làm vừa cười khi nấu cơm?

a)

Mẹ vừa nấu vừa mỉm cười

b)

Mẹ vừa chạy vừa hát to

c)

Mẹ vừa ngủ vừa nghe nhạc

d)

Mẹ vừa đọc sách im lặng

76.

Từ nào thuộc nhóm khéo léo khi làm bếp?

a)

Khéo léo

b)

Lúng túng

c)

Vội vã

d)

Cẩu thả

77.

Câu nào nói về mùi cơm mẹ nấu một cách gợi hình?

a)

Mùi cơm tỏa thơm dịu

b)

Mùi cơm bình thường thôi

c)

Mùi cơm không có gì

d)

Mùi cơm chẳng thơm lắm

78.

Cụm nào miêu tả mẹ giúp con bình yên?

a)

Tính mẹ như gió lạnh buốt

b)

Tính mẹ như sấm chớp to

c)

Tính mẹ êm như suối mát

d)

Tính mẹ như lửa cháy lớn

79.

Cụm nào diễn tả mẹ hướng dẫn học bài một cách kiên nhẫn?

a)

Từng câu từng chữ một

b)

Một lát rồi để con tự làm

c)

Nói nhanh cho xong việc

d)

Chỉ qua loa vài phút

80.

Câu văn nào gợi không khí bếp ấm áp yêu thương?

a)

Bếp im lìm buồn bã

b)

Bếp ồn ào hỗn loạn

c)

Bếp tối và lạnh lẽo

d)

Bếp tràn ngập yêu thương

81.

Từ nào là hành động trực tiếp chăm sóc khi con ra mồ hôi?

a)

Lau mồ hôi cho con

b)

Ngồi cạnh giường con

c)

Lắng nghe nhịp thở con

d)

Nhìn con ngủ lo lắng

82.

Hành động nào thuộc quan sát gián tiếp?

a)

Ngồi cạnh giường theo dõi con

b)

Vỗ lưng cho con ợ hơi

c)

Dọn thuốc đo nhiệt độ

d)

Thay quần áo cẩn thận

83.

Từ gợi cảm nào diễn tả cách làm dịu dàng của mẹ?

a)

Khắt khe

b)

Nhẹ nhàng

c)

Vội vàng

d)

Ồn ào

84.

Cụm nào là hành động trực tiếp giúp con ngủ?

a)

Lắng nghe tiếng ho của con

b)

Chăm chú quan sát dấu hiệu

c)

Chuẩn bị mọi thứ sẵn sàng

d)

Dỗ con ngủ

85.

Khi con khát, việc chăm sóc nào phù hợp nhất?

a)

Quạt mát mạnh tay

b)

Để con tự nghỉ ngơi

c)

Cho uống nước ấm

d)

Mở cửa sổ thật lớn

86.

Câu nào dùng phép so sánh đúng với nội dung: tay mẹ nhẹ nhàng?

a)

Tay mẹ nặng như tảng đá

b)

Tay mẹ nhẹ nhàng như cánh lá

c)

Tay mẹ to như ngọn núi

d)

Tay mẹ nhanh như tia chớp

87.

Từ nào KHÔNG thuộc nhóm gợi tả tính cách âu yếm của mẹ?

a)

Thân thiện

b)

Dịu hiền

c)

Yêu thương

d)

Cộc cằn

88.

Hành động nào giúp kiểm tra sức khỏe khi con sốt?

a)

Đo nhiệt độ cho con

b)

Mở nhạc thật to

c)

Cho con chạy nhảy

d)

Tắt hết đèn phòng

89.

Câu nào diễn tả ánh mắt mẹ tạo cảm giác bình yên?

a)

Ánh mắt mẹ sắc như lưỡi dao bén

b)

Ánh mắt mẹ lạnh như băng tuyết

c)

Ánh mắt mẹ rực như lửa đỏ lớn

d)

Ánh mắt mẹ hiền như mặt hồ yên ả

90.

Trong nhóm sau, đâu là hành động chuẩn bị để con không phải lo?

a)

Nấu cháo cho bữa ăn nhẹ

b)

Chuẩn bị mọi thứ sẵn sàng

c)

Vỗ lưng cho con ợ hơi

d)

Thay quần áo cẩn thận

91.

Cụm nào KHÔNG thuộc hành động trực tiếp?

a)

Nhẹ nhàng đặt tay lên trán

b)

Thay quần áo tắm rửa cẩn thận

c)

Cho uống nước ấm cho con

d)

Lắng nghe nhịp thở của con

92.

Cụm từ nào là phép nhân hóa chỉ mẹ chăm chút tỉ mỉ?

a)

Mẹ tỉ mỉ như người thợ chăm chút

b)

Mẹ nhanh như tia chớp vụt qua

c)

Mẹ cao như cây cổ thụ lớn

d)

Mẹ mạnh như sóng biển gào

93.

Câu văn nào mô tả tiếng mẹ ru dễ ngủ bằng hình ảnh dòng suối?

a)

Tiếng mẹ thô như gió bão mạnh

b)

Tiếng mẹ nhẹ như dòng suối mát

c)

Tiếng mẹ lớn như tiếng sấm to

d)

Tiếng mẹ khàn như cỗ máy cũ

94.

Khi chăm con bị ho, việc nào thuộc quan sát lắng nghe?

a)

Lắng nghe tiếng ho của con

b)

Thay chăn ga cho giường

c)

Mở tivi xem hoạt hình

d)

Quét nhà sạch gọn gàng

95.

Từ nào gần nghĩa với 'khéo léo' trong nhóm gợi tả?

a)

Xốc nổi

b)

Cẩu thả

c)

Vụng về

d)

Tỉ mỉ

96.

Từ nào KHÔNG thuộc nhóm hành động cụ thể khi mẹ giúp con học?

a)

Giúp con làm bài tập

b)

Quan sát con chăm chú

c)

Nhắc lại từng câu chữ

d)

Giảng bài cho con hiểu

97.

Cụm từ nào diễn tả sự khuyến khích sau khi con làm đúng?

a)

Giải thích cẩn thận từng bước

b)

Ngồi cạnh, theo dõi tiến độ

c)

Nhắc nhở khi con lơ là

d)

Khen ngợi khi con làm đúng

98.

Hành động nào là gián tiếp chứ KHÔNG phải trực tiếp?

a)

Nhắc nhớ bằng ánh mắt

b)

Nhẹ nhàng sửa lỗi sai

c)

Dạy từng bước một

d)

Chỉ vào sách vở cho con

99.

Từ ngữ nào thuộc nhóm gợi tả tính cách nhẹ nhàng, ấm áp?

a)

Sôi nổi và sảng khoái

b)

Quyết liệt và nghiêm khắc

c)

Nhanh nhẹn và mạnh mẽ

d)

Thân thiện và ấm áp

100.

Cụm nào nói về sự chuẩn bị trước khi học?

a)

Chuẩn bị sách vở, dụng cụ học tập

b)

Giải thích cẩn thận từng ý

c)

Ngồi cạnh, theo dõi tiến độ học

d)

Khen ngợi khi con làm đúng

101.

Cụm diễn đạt đúng nghĩa 'kiên trì nhắc khi con quên' là gì?

a)

Kiên nhẫn nhắc lại khi con quên

b)

Dễ hiểu, rõ ràng từng bước học

c)

Quan sát con chăm chú khi làm

d)

Nhẹ nhàng mà chắc chắn khi dạy

102.

So sánh nào mô tả giọng mẹ?

a)

Trong trẻo như tiếng ve sầu

b)

Vững chãi như gốc cây lớn

c)

Mạnh mẽ như cơn gió lốc

d)

Nhẹ nhàng như dòng suối mát

103.

Câu nào dùng nhân hóa để nói về ánh mắt mẹ?

a)

Ánh mắt mẹ hiền như mặt hồ yên ả

b)

Ánh mắt mẹ sáng như đèn bàn học

c)

Ánh mắt mẹ xa như ngôi sao đêm

d)

Ánh mắt mẹ rõ như trang vở trắng

104.

Biểu hiện nào cho thấy sự 'nhẹ nhàng mà chắc chắn'?

a)

Sửa lỗi tỉ mỉ từng chi tiết

b)

Bỏ qua những lỗi nhỏ nhất

c)

Làm thay để con đỡ vất vả

d)

La mắng khi con sai bài

105.

Cụm nào mô tả bàn tay mẹ khi hướng dẫn viết?

a)

Nhẹ nhàng như cánh lá

b)

Cứng cáp như chiếc búa

c)

Nhanh như tia chớp

d)

Mạnh như dòng nước xiết

106.

Ý nào đúng về tác dụng của lời mẹ dịu dàng như gió mát?

a)

Khiến con sợ hãi và bỏ cuộc

b)

Khiến con dễ hiểu và hứng thú học

c)

Khiến con quên hết bài vở

d)

Khiến con muốn chơi cả ngày

107.

Câu hoàn chỉnh nào đúng với ví dụ đã học?

a)

Mẹ em nghiêm khắc như trọng tài trên sân cỏ

b)

Mẹ em nói to rõ như loa phát thanh ở trường

c)

Mẹ em ngồi bên cạnh, giảng bài nhẹ nhàng như dòng suối mát

d)

Mẹ em nhanh nhẹn như tia chớp giải nhiều bài khó

108.

Trong các từ sau, từ nào cùng nhóm nghĩa với 'dịu hiền'?

a)

Ồn ào

b)

Cứng rắn

c)

Hào hứng

d)

Dịu dàng

109.

Hành động nào giúp con tự tin mà không nói thành lời?

a)

Làm bài thay cho con

b)

Chê trách khi con sai

c)

Giảng bài thật to tiếng

d)

Nhắc nhớ bằng ánh mắt

110.

Câu văn nào diễn tả không khí học tập ấm áp?

a)

Mẹ như tiếng sấm to, làm con giật mình

b)

Mẹ như cơn gió lạnh, làm con run rẩy

c)

Mẹ như cơn mưa rào, làm ướt hết tập vở

d)

Mẹ như ánh nắng buổi sáng, chiếu vào góc học tập

111.

Từ nào miêu tả hành động mẹ ngồi cạnh con khi kể chuyện?

a)

Ngồi bên giường con

b)

Chạy quanh phòng ngủ

c)

Ngồi giữa phòng khách

d)

Đứng ngoài ban công

112.

Cụm từ nào nói về việc mẹ lật sách thật khẽ?

a)

Lật trang ồn ào quá

b)

Vừa lật vừa nói to

c)

Lật trang thật vội vã

d)

Nhẹ nhàng lật trang sách

113.

Hành động nào thể hiện mẹ quan tâm hỏi con có hiểu không?

a)

Đổi sang truyện khác

b)

Dừng lại để hỏi con

c)

Đọc nhanh cho xong

d)

Kể mà không nhìn

114.

Từ nào thuộc nhóm gợi tả nhẹ nhàng, ấm áp?

a)

Êm ái

b)

Sôi nổi

c)

Ồn ã

d)

Gay gắt

115.

Cụm từ nào mô tả giọng kể dễ nghe và rõ ràng?

a)

Nhẹ nhàng mà rõ ràng

b)

Cao vút và gấp gáp

c)

Khàn đặc và nhanh

d)

Chói tai và dồn dập

116.

Từ nào mô tả bầu không khí ấm áp trước giờ ngủ?

a)

Lạnh buốt

b)

Băng giá

c)

Rùng rợn

d)

Ấm áp

117.

Cụm từ nào diễn tả mẹ khích lệ con tham gia kể chuyện?

a)

Giận dỗi bỏ ra ngoài

b)

Lắc đầu không nói gì

c)

Mỉm cười động viên con

d)

Quay đi không trả lời

118.

Phép so sánh nào nói về giọng mẹ khi kể chuyện?

a)

Nóng như ngọn lửa lớn

b)

Mạnh như sấm rền dài

c)

Nhẹ nhàng như dòng suối mát

d)

Khô như cát sa mạc

119.

Câu nào là phép so sánh về lời kể của mẹ?

a)

Nặng như tảng đá nâu sẫm

b)

Cao như đỉnh núi che mây

c)

Êm như cơn gió mát cuối chiều

d)

Sắc như lưỡi dao bén buốt

120.

Hình ảnh nào được nhân hóa mẹ thành người dẫn nhịp?

a)

Mẹ như làn khói mỏng

b)

Mẹ như con chim nhỏ

c)

Mẹ như chiếc lá rơi nhẹ

d)

Mẹ như người nhạc trưởng

121.

Cụm từ nào mô tả ánh mắt mẹ hiền hòa?

a)

Sáng như tia sét lớn

b)

Lạnh như tảng băng dày

c)

Hiền như mặt hồ yên ả

d)

Sắc như mũi dao dài

122.

Câu hoàn chỉnh nào nói về vị trí của mẹ khi kể?

a)

Mẹ em ngồi bên giường, kể chuyện

b)

Mẹ em chạy quanh phòng, kể chuyện

c)

Mẹ em đứng ngoài sân, kể chuyện

d)

Mẹ em đứng bếp nấu ăn, kể chuyện

123.

Câu nào dùng so sánh để tả tay mẹ lật sách?

a)

Tay mẹ cứng như thép lạnh

b)

Tay mẹ mạnh như búa tạ lớn

c)

Tay mẹ dịu dàng như cánh hoa

d)

Tay mẹ nhanh như gió bão

124.

Câu nào nói về ánh trăng và giọng mẹ khi kể?

a)

Giọng mẹ ấm áp như ánh trăng

b)

Giọng mẹ vang như còi tàu

c)

Giọng mẹ chát như chanh xanh

d)

Giọng mẹ khô như cát nóng

125.

Cụm từ nào mô tả chỉnh ánh đèn phù hợp để kể chuyện?

a)

Bật đèn thật chói

b)

Đổi đèn nhiều màu

c)

Chỉnh ánh đèn vừa đủ

d)

Tắt hết đèn tối om

126.

Từ nào miêu tả mẹ làm việc với sự tập trung cao?

a)

Ấm áp

b)

Nhịp nhàng

c)

Tập trung

d)

Duyên dáng

127.

Hành động nào thuộc nhóm hành động cụ thể khi mẹ làm việc?

a)

Ngồi bên bàn

b)

Nhẹ nhàng sắp xếp

c)

Nhìn giờ rồi tiếp tục

d)

Vừa làm vừa kiểm tra

128.

Cụm từ nào là phép so sánh đúng trong bài?

a)

Như sóng biển ầm ào

b)

Như gió bão cuồn cuộn

c)

Như mặt trời đỏ rực

d)

Như cánh lá dung đưa

129.

Tính từ nào nói về sự cẩn thận khi làm việc?

a)

Ấm áp

b)

Nhịp nhàng

c)

Tỉ mỉ

d)

Duyên dáng

130.

Hành động gián tiếp nào thể hiện mẹ vẫn tập trung công việc?

a)

Nhìn giờ nhưng vẫn làm

b)

Hạ ánh đèn vừa đủ

c)

Cúi đầu chăm chú

d)

Gõ phím liên tục

131.

Cụm nào thuộc nhóm từ ngữ gợi tả, nhẹ nhàng, ấm áp?

a)

Dễ chịu khi nhìn

b)

Lật giấy tờ nhanh

c)

Ghi chú vội vàng

d)

Đặt cốc nước mạnh

132.

Câu nào dùng phép nhân hóa hoặc so sánh phù hợp?

a)

Mẹ ồn ào như trống trận

b)

Mẹ nhanh như sét đánh

c)

Mẹ say sưa như nghệ nhân

d)

Mẹ mạnh như hổ dữ

133.

Trong ví dụ, ánh sáng từ đèn bàn được so sánh với gì?

a)

Ánh lửa

b)

Ánh trăng

c)

Ánh cầu vồng

d)

Ánh nắng gắt

134.

Hành động cụ thể: 'Ghi chú cẩn thận' gần nghĩa nhất với lựa chọn nào?

a)

Viết lại kỹ càng

b)

Cười đùa vui vẻ

c)

Nói chuyện to tiếng

d)

Đọc lướt qua loa

135.

Từ nào KHÔNG thuộc nhóm gợi tả nhẹ nhàng, ấm áp?

a)

Ấm áp

b)

Duyên dáng

c)

Nhẹ nhàng

d)

Ồn ào

136.

Cụm nào là hành động cụ thể khi mẹ làm việc?

a)

Lật sách, lật giấy

b)

Vừa làm vừa kiểm tra

c)

Nhẹ nhàng sắp xếp

d)

Nhìn giờ rồi làm

137.

Câu văn nào thể hiện mẹ làm việc tỉ mỉ, yên ả?

a)

Mẹ tập trung như nghệ nhân, ghi từng chữ tỉ mỉ

b)

Mẹ chạy vội qua phòng, nói chuyện rộn ràng

c)

Mẹ mở nhạc lớn, làm việc rất ồn ào

d)

Mẹ gõ phím mạnh tay, bàn rung bần bật

138.

Từ nào KHÔNG thuộc nhóm hành động cụ thể khi chuẩn bị bữa sáng?

a)

Ngắm bình minh

b)

Dọn bàn ăn

c)

Nhặt rau, rửa sạch

d)

Dậy sớm

139.

Cụm từ nào diễn tả sự nấu nướng?

a)

Hít thở mùi bữa sáng

b)

Cho cơm, canh vào bát

c)

Băm, thái, nấu nướng

d)

Chuẩn bị đồ dùng

140.

Hành động nào thể hiện sự chăm chú trước khi con dậy?

a)

Kiểm tra lại bữa ăn

b)

Ngắm bình minh khi nấu

c)

Mím cười khi nghĩ đến con

d)

Nhẹ nhàng đi lại

141.

Cụm từ nào thuộc nhóm hành động gián tiếp?

a)

Chuẩn bị cặp sách cho con

b)

Dọn bàn ăn gọn gàng

c)

Cho cơm, canh vào bát

d)

Nhẹ nhàng đi lại

142.

Từ nào gợi tả cảm giác ấm áp, dịu nhẹ?

a)

Tỉ mỉ

b)

Ấm áp

c)

Tươi tắn

d)

Khéo léo

143.

Trong các từ sau, từ nào gần nghĩa với cẩn thận, chu đáo?

a)

Nhịp nhàng

b)

Tỉ mỉ

c)

Duyên dáng

d)

Tươi tắn

144.

Cụm từ nào nói về chuẩn bị cho việc đến trường?

a)

Chuẩn bị đồ dùng, cặp sách

b)

Ngắm bình minh sớm mai

c)

Dậy sớm đúng giờ

d)

Hít thở mùi bữa sáng

145.

Từ nào KHÔNG thuộc nhóm từ gợi tả nhẹ nhàng, ấm áp?

a)

Nóng nảy

b)

Thận trọng

c)

Khéo léo

d)

Dịu dàng

146.

Câu nào sử dụng phép so sánh?

a)

Ánh mắt mẹ hiền như mặt hồ yên ả

b)

Mẹ vừa nấu vừa mỉm cười

c)

Cả nhà ngồi vào bàn ăn

d)

Bữa sáng thơm lừng quanh bếp

147.

Câu văn nào có nhân hóa?

a)

Mẹ tỉ mỉ như người thợ chăm chút

b)

Ánh nắng sớm mai chiếu vào cửa sổ

c)

Bữa cơm toả mùi thơm như buổi sáng

d)

Bàn ăn mỉm cười với chúng em

148.

Cụm từ nào diễn tả hương vị lan tỏa buổi sáng?

a)

Hiền như mặt hồ yên ả

b)

Tỏa mùi thơm như buổi sáng

c)

Nhịp nhàng và chăm chút

d)

Ngắm bình minh khi nấu

149.

Trong ví dụ, hình ảnh nào ví mẹ với ánh sáng buổi sớm?

a)

Mẹ bước đi thật nhẹ nhàng

b)

Mẹ chuẩn bị bữa sáng ngon

c)

Mẹ như người thợ chăm chỉ

d)

Mẹ như ánh nắng sớm mai

150.

Câu nào thể hiện vừa làm vừa bộc lộ tình cảm?

a)

Mẹ kiểm tra lại bữa ăn

b)

Mẹ nhặt rau, rửa thật sạch

c)

Mẹ dậy sớm dọn bàn ăn

d)

Mẹ vừa nấu vừa mỉm cười