WorksheetsG11 U6 CH
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
Name
Class
Date
1.
“cultural” nghĩa là …
a)
mang tính xã hội
b)
liên quan tới văn hoá
c)
thuộc về lịch sử
d)
truyền thống
2.
“field trip” nghĩa là …
a)
chuyến du lịch
b)
chuyến dã ngoại
c)
chuyến đi thực địa
d)
chuyến công tác
3.
“heritage” nghĩa là …
a)
phong tục
b)
văn hoá
c)
di sản
d)
truyền thống dân gian
4.
“landscape” nghĩa là …
a)
môi trường
b)
địa hình
c)
phong cảnh
d)
khí hậu
5.
“monument” nghĩa là …
a)
bảo tàng
b)
di tích
c)
đài tưởng niệm, công trình kiến trúc
d)
cung điện
6.
“ancient” nghĩa là …
a)
cũ kỹ
b)
cổ kính
c)
truyền thống
d)
lâu dài
7.
“folk” nghĩa là …
a)
hiện đại
b)
địa phương
c)
thuộc về dân gian
d)
cộng đồng
8.
“souvenir” nghĩa là …
a)
quà tặng
b)
đồ thủ công
c)
quà lưu niệm
d)
hiện vật
9.
“di sản” trong tiếng Anh là …
a)
legacy
b)
tradition
c)
heritage
d)
culture
10.
“phong cảnh” trong tiếng Anh là …
a)
scenery
b)
landscape
c)
environment
d)
view
11.
“quần thể, tổ hợp” trong tiếng Anh là …
a)
site
b)
area
c)
complex
d)
zone
12.
“nguyên bản” trong tiếng Anh là …
a)
natural
b)
old
c)
original
d)
primary
13.
“xúc tiến” trong tiếng Anh là …
a)
support
b)
develop
c)
promote
d)
protect
14.
“khôi phục, sửa lại” trong tiếng Anh là …
a)
preserve
b)
rebuild
c)
restore
d)
replace
15.
“thuộc về lịch sử, thuộc về quá khứ” trong tiếng Anh là …
a)
historic
b)
cultural
c)
historical
d)
ancient
16.
“trạng thái” trong tiếng Anh là …
a)
conditioner
b)
state
c)
form
d)
level
17.
“ancient” gần nghĩa với …
a)
modern
b)
old
c)
original
d)
folk
18.
“preserve” gần nghĩa với …
a)
destroy
b)
protect
c)
replace
d)
promote
19.
“restore” gần nghĩa với …
a)
remove
b)
repair
c)
ignore
d)
reduce
20.
“monument” gần nghĩa với …
a)
building
b)
memorial
c)
house
d)
tower
21.
“heritage” gần nghĩa với …
a)
tradition
b)
future
c)
habit
d)
rule
22.
“promote” gần nghĩa với …
a)
limit
b)
encourage
c)
preserve
d)
avoid
23.
“ancient” trái nghĩa với …
a)
traditional
b)
historic
c)
modern
d)
cultural
24.
“original” trái nghĩa với …
a)
unique
b)
authentic
c)
copied
d)
ancient
25.
“preserve” trái nghĩa với …
a)
protect
b)
maintain
c)
restore
d)
destroy
26.
“scenery” nghĩa là …
a)
môi trường
b)
cảnh vật, phong cảnh
c)
kiến trúc
d)
di tích
27.
“appreciate” nghĩa là …
a)
so sánh
b)
trân trọng, hiểu rõ giá trị
c)
đánh giá thấp
d)
quan sát
28.
“trending” nghĩa là …
a)
phổ biến trong quá khứ
b)
theo xu hướng
c)
lỗi thời
d)
truyền thống
29.
“unusual” nghĩa là …
a)
quen thuộc
b)
phổ biến
c)
mới lạ
d)
cổ điển
30.
“celebrate” nghĩa là …
a)
tưởng nhớ
b)
công nhận
c)
ăn mừng, chào mừng
d)
đề xuất
31.
“propose” nghĩa là …
a)
phản đối
b)
trì hoãn
c)
đề xuất
d)
huỷ bỏ
32.
“limestone” nghĩa là …
a)
đá granit
b)
đá cẩm thạch
c)
đá vôi
d)
đá bazan
33.
“citadel” nghĩa là …
a)
lâu đài
b)
thành trì
c)
cung điện
d)
pháo đài nhỏ
34.
“thung lũng” trong tiếng Anh là …
a)
hill
b)
valley
c)
cave
d)
plain
35.
“quyên góp, huy động vốn từ cộng đồng” trong tiếng Anh là …
a)
donation
b)
sponsorship
c)
crowdfunding
d)
fundraising event
36.
“khoản tiền phạt” trong tiếng Anh là …
a)
fee
b)
fine
c)
tax
d)
charge
37.
“nghệ thuật biểu diễn” trong tiếng Anh là …
a)
visual arts
b)
creative arts
c)
performing arts
d)
fine arts
38.
“cảnh vật, phong cảnh” trong tiếng Anh là …
a)
view
b)
landscape
c)
scenery
d)
environment
39.
“đề xuất” trong tiếng Anh là …
a)
suggest
b)
propose
c)
request
d)
announce
40.
“ăn mừng, chào mừng” trong tiếng Anh là …
a)
enjoy
b)
attend
c)
celebrate
d)
perform
41.
“mới lạ” trong tiếng Anh là …
a)
rare
b)
unusual
c)
original
d)
creative
42.
“appreciate” gần nghĩa với …
a)
ignore
b)
value
c)
criticise
d)
forget
43.
“propose” gần nghĩa với …
a)
reject
b)
suggest
c)
cancel
d)
delay
44.
“celebrate” gần nghĩa với …
a)
mourn
b)
observe
c)
commemorate
d)
refuse
45.
“unusual” gần nghĩa với …
a)
common
b)
ordinary
c)
unique
d)
familiar
46.
“scenery” gần nghĩa với …
a)
architecture
b)
landscape
c)
location
d)
space
47.
“fine” (noun) gần nghĩa với …
a)
reward
b)
penalty
c)
gift
d)
fee
48.
“unusual” trái nghĩa với …
a)
rare
b)
special
c)
common
d)
creative
49.
“celebrate” trái nghĩa với …
a)
honour
b)
enjoy
c)
mourn
d)
welcome
50.
“trending” trái nghĩa với …
a)
popular
b)
fashionable
c)
outdated
d)
modern
100 %
