wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 2 và Chương 3 - Câu hỏi trắc nghiệm

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Loại giá kệ nào phù hợp nhất cho việc lưu trữ hàng hóa nặng và cồng kềnh trong các kho có diện tích lớn?

a)

Kệ Selective

b)

Kệ Drive-In hoặc Kệ Drive Through

c)

Kệ Cantilever

d)

Kệ Flow Rack

2.

Loại pallet nào được sử dụng phổ biến nhất do tính linh hoạt và chi phí hợp lý?

a)

Pallet gỗ

b)

Pallet nhựa

c)

Pallet thép

d)

Pallet giấy

3.

Hệ thống giá kệ Drive-In cho phép loại di chuyển nào của xe nâng trong kho?

a)

Di chuyển tự do theo mọi hướng

b)

Di chuyển vào và ra theo cùng một lối

c)

Di chuyển vào từ một phía và ra từ phía đối diện

d)

Di chuyển vào theo hai lối song song

4.

Giá đỡ dòng chảy (Flow rack) thường được sử dụng cho loại hàng hóa nào?

a)

Hàng hóa dễ vỡ

b)

Hàng hóa có đáy phẳng

c)

Hàng hóa có đáy không đều

d)

Hàng hóa nhẹ

5.

Kệ nào cho phép việc lấy hàng hóa theo nguyên tắc FIFO (First In, First Out)?

a)

Kệ Drive-In

b)

Kệ Selective

c)

Kệ Push Back

d)

Kệ Drive Through

6.

Pallet nào có độ bền cao nhất và phù hợp với môi trường khắc nghiệt?

a)

Pallet giấy

b)

Pallet nhựa

c)

Pallet gỗ

d)

Pallet thép

7.

Hệ thống băng chuyền thường được sử dụng trong các ngành nào?

a)

Nông nghiệp và lâm nghiệp

b)

Sản xuất và logistics

c)

Công nghệ thông tin

d)

Y tế và dược phẩm

8.

Kệ Selective phù hợp nhất cho loại kho nào?

a)

Kho có mật độ lưu trữ cao

b)

Kho yêu cầu lấy hàng nhanh chóng

c)

Kho cần lưu trữ lâu dài

d)

Kho có nhiệt độ kiểm soát

9.

Loại băng chuyền nào phù hợp nhất cho các ứng dụng cần vận chuyển hàng hóa có kích thước và trọng lượng lớn?

a)

Băng chuyền đai (Belt conveyor)

b)

Băng chuyền con lăn (Roller conveyor)

c)

Băng chuyền xích (Chain conveyor)

d)

Băng chuyền tấm (Slat conveyor)

10.

Ưu điểm chính của hệ thống giá kệ Selective là gì?

a)

Chi phí thấp và dễ dàng truy cập từng pallet

b)

Tối ưu hóa không gian lưu trữ

c)

Lưu trữ được hàng hóa có trọng lượng rất nặng

d)

Phù hợp với kho có không gian hạn chế

11.

Pallet nào có tính chất chống cháy và dễ tái chế?

a)

Pallet gỗ

b)

Pallet nhựa

c)

Pallet giấy

d)

Pallet thép

12.

Hệ thống kệ nào được thiết kế đặc biệt cho hàng hóa dài, cồng kềnh như gỗ, thép thanh hoặc ống dẫn?

a)

Kệ Selective

b)

Kệ Push Back

c)

Kệ Cantilever

d)

Kệ Double Deep

13.

Kệ Double Deep là loại kệ được sử dụng để làm gì?

a)

Tăng gấp đôi diện tích lưu trữ mà không cần mở rộng kho

b)

Tăng khả năng tiếp cận hàng hóa từ nhiều phía

c)

Lưu trữ hàng hóa có kích thước rất lớn

d)

Tạo không gian để xe nâng có thể di chuyển qua lại dễ dàng

14.

Loại pallet nhẹ nhất và dễ tái sử dụng nhất?

a)

Pallet giấy

b)

Pallet gỗ

c)

Pallet thép

d)

Pallet nhựa

15.

Hệ thống giá kệ nào giúp giảm tối đa không gian lãng phí trong kho?

a)

Kệ Selective

b)

Kệ Drive-In

c)

Kệ Cantilever

d)

Kệ Double Deep

16.

Pallet nhựa thường có ưu điểm gì so với pallet gỗ?

a)

Dễ sửa chữa hơn

b)

Giá thành thấp hơn

c)

Khả năng chống nước và côn trùng tốt hơn

d)

Trọng lượng nặng hơn

17.

5S là viết tắt của những từ nào?

a)

Sort, Systemize, Sanitize, Standardize, Self-discipline

b)

Sort, Straighten, Shine, Standardize, Sustain

c)

Seiri, Seiton, Seiketsu, Seiso, Shitsuke

d)

Shine, Sort, Standardize, Straighten, Sustain

18.

Nguyên tắc đầu tiên của 5S “Seiri” có nghĩa là gì?

a)

Sắp xếp

b)

Vệ sinh

c)

Sàng lọc, phân loại

d)

Tiêu chuẩn hóa

19.

Seiton (Sắp xếp) trong 5S có mục đích gì?

a)

Loại bỏ những vật dụng không cần thiết

b)

Tạo ra môi trường làm việc gọn gàng, dễ dàng tiếp cận các công cụ, vật dụng

c)

Làm sạch khu vực làm việc

d)

Thiết lập các tiêu chuẩn vệ sinh

20.

“Seiso” (Sạch sẽ) có ý nghĩa gì trong 5S?

a)

Chỉ giữ lại những thứ cần thiết

b)

Đảm bảo mọi thứ đều được tổ chức gọn gàng

c)

Dọn dẹp và giữ gìn sạch sẽ khu vực làm việc

d)

Đặt ra các tiêu chuẩn vệ sinh

21.

Mục tiêu của “Seiketsu” (Tiêu chuẩn hóa) là gì?

a)

Duy trì việc dọn dẹp thường xuyên

b)

Thiết lập các tiêu chuẩn để duy trì vệ sinh và tổ chức tốt

c)

Đảm bảo mọi người tuân thủ kỷ luật

d)

Phân loại các công cụ và thiết bị

22.

Shitsuke (Sẵn sàng) trong 5S có nghĩa là gì?

a)

Duy trì và cải tiến các tiêu chuẩn đã thiết lập

b)

Sắp xếp các công cụ làm việc

c)

Xác định các vật dụng không cần thiết

d)

Dọn dẹp khu vực làm việc

23.

Lợi ích chính của việc áp dụng 5S là gì?

a)

Giảm thời gian lãng phí tìm kiếm vật dụng

b)

Nâng cao chất lượng sản phẩm

c)

Tăng năng suất lao động và tạo ra môi trường làm việc an toàn, hiệu quả

d)

Cả 3 ý trên đều đúng

24.

Trong 5S, bước nào giúp loại bỏ những vật dụng không cần thiết?

a)

Sort (Sàng lọc)

b)

Systemize

c)

Sanitize

d)

Standardize

25.

5S có thể áp dụng trong những môi trường nào?

a)

Nhà máy sản xuất

b)

Văn phòng làm việc

c)

Trường học

d)

Tất cả các môi trường

26.

Việc tuân thủ nguyên tắc 5S có ảnh hưởng như thế nào đến sự an toàn trong lao động?

a)

Không ảnh hưởng

b)

Tăng cường an toàn vì khu vực làm việc gọn gàng, sạch sẽ

c)

Giảm năng suất do tốn thời gian dọn dẹp

d)

Không liên quan đến an toàn lao động

27.

Trong quy trình nhập kho, phiếu nhập kho được lập nhằm mục đích gì?

a)

Ghi nhận số lượng hàng hóa đã kiểm tra

b)

Xác nhận hàng hóa đã được nhập kho

c)

Thông báo cho nhà cung cấp về số lượng hàng nhập

d)

Đối chiếu với Packing List để kiểm tra số lượng

28.

Phiếu xuất kho được lập khi nào?

a)

Sau khi kiểm tra chất lượng hàng hóa

b)

Khi hàng hóa được vận chuyển đến khách hàng

c)

Khi có yêu cầu xuất hàng từ bộ phận liên quan

d)

Trước khi kiểm tra tồn kho

29.

Packing list là gì trong quy trình nhập kho?

a)

Danh sách các sản phẩm cần kiểm tra chất lượng

b)

Danh sách đóng gói, ghi rõ chi tiết các mặt hàng trong lô hàng

c)

Phiếu xuất kho của nhà cung cấp

d)

Danh sách các sản phẩm đã nhập kho

30.

Trong quy trình xuất kho, chứng từ nào cần được lập để xác nhận việc giao hàng ra khỏi kho?

a)

Phiếu xuất kho

b)

Invoice

c)

Notice of Arrival

d)

Bill of Lading

31.

Điều nào sau đây cần thực hiện trước khi thủ kho ký xác nhận vào phiếu nhập kho?

a)

Kiểm tra chất lượng hàng hóa

b)

Thanh toán hóa đơn

c)

Xuất phiếu giao hàng

d)

Xác nhận đơn đặt hàng với nhà cung cấp

32.

Đối với quy trình xuất kho, bước nào sau đây là quan trọng nhất để tránh sai sót trong giao hàng?

a)

Lập phiếu xuất kho

b)

Kiểm tra lại hàng hóa trước khi xuất kho

c)

Thông báo cho khách hàng về ngày giao hàng

d)

Đóng gói hàng hóa

33.

Trong quy trình nhập kho, việc áp dụng mã vạch (barcode) lên sản phẩm có tác dụng gì?

a)

Để dễ dàng phân loại hàng hóa theo giá trị

b)

Hỗ trợ kiểm tra chất lượng sản phẩm

c)

Tăng tốc độ xử lý dữ liệu và giảm thiểu sai sót khi nhập hàng

d)

Xác định sản phẩm có phải hàng nhập khẩu hay không

34.

Trong hệ thống quản lý kho tích hợp với ERP (Enterprise Resource Planning), thông tin nào sẽ được tự động cập nhật sau khi phiếu xuất kho được xác nhận?

a)

Số lượng hàng tồn kho và số liệu tài chính liên quan đến lô hàng xuất

b)

Chỉ số lượng hàng tồn kho

c)

Thông tin về lô hàng vận chuyển

d)

Thời gian giao hàng cho khách hàng

35.

Khi quản lý hàng tồn kho bằng phương pháp ABC (phân loại hàng hóa theo giá trị), mặt hàng nào sau đây thuộc nhóm A?

a)

Mặt hàng có giá trị thấp nhưng tần suất tiêu thụ cao

b)

Mặt hàng có giá trị cao và tần suất tiêu thụ thấp

c)

Mặt hàng có giá trị cao và tần suất tiêu thụ cao

d)

Mặt hàng có giá trị trung bình và tần suất tiêu thụ trung bình

36.

Việc sử dụng các “cross-docking” trong quy trình kho bãi có lợi ích gì?

a)

Giảm thiểu thời gian lưu trữ hàng hóa trong kho

b)

Giúp kiểm soát chất lượng hàng hóa tốt hơn

c)

Tăng khả năng lưu trữ hàng hóa lâu dài

d)

Giảm chi phí vận chuyển bằng cách tích hợp đơn hàng

37.

Đối với một công ty kinh doanh đa quốc gia, việc lựa chọn địa điểm kho hàng chiến lược ảnh hưởng trực tiếp đến yếu tố nào?

a)

Hiệu quả sản xuất tại nhà máy

b)

Chi phí vận chuyển và thời gian giao hàng

c)

Khả năng kiểm soát tài chính của công ty

d)

Mức độ linh hoạt trong sản xuất

38.

Trong quy trình nhập kho hàng nhập khẩu, chứng từ Certificate of Origin có vai trò gì?

a)

Xác nhận số lượng hàng hóa trong lô hàng

b)

Chứng minh nguồn gốc xuất xứ của hàng hóa

c)

Xác nhận nguồn gốc hàng hóa đã qua kiểm tra chất lượng

d)

Là chứng từ yêu cầu thanh toán từ người bán

39.

Với hàng nhập khẩu, Delivery Order (D/O) là?

a)

Thông báo hàng đến

b)

Vận tải đơn

c)

Danh mục đóng gói

d)

Lệnh giao hàng

40.

Khi nhận hàng nhập khẩu, bước kiểm tra nào là cần thiết để đảm bảo rằng lô hàng không bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển?

a)

Kiểm tra tình trạng bao bì và đối chiếu với Packing List

b)

Kiểm tra nội dung trên Invoice

c)

Kiểm tra số lượng hàng hóa thực tế với Bill of Lading

d)

Kiểm tra với hải quan về điều kiện vận chuyển

41.

Trong quy trình nhập kho hàng nhập khẩu, việc kiểm tra tờ khai hải quan có vai trò gì?

a)

Đảm bảo hàng hóa nhập khẩu hợp pháp và đủ điều kiện lưu thông trong nước

b)

Xác nhận số lượng và giá trị hàng hóa nhập khẩu

c)

Xác định phương thức vận chuyển đã được sử dụng cho lô hàng

d)

Đảm bảo rằng hàng hóa đã được thanh toán đầy đủ cho nhà cung cấp

42.

Đối với hàng nhập khẩu, việc kiểm tra và thanh toán các khoản thuế và phí trước khi nhận hàng có vai trò gì?

a)

Đảm bảo hàng hóa sẽ được vận chuyển đến kho đúng hẹn

b)

Đảm bảo hàng hóa không bị giữ lại tại cảng do vi phạm hải quan

c)

Đảm bảo số lượng hàng hóa khớp với hợp đồng mua bán

d)

Đảm bảo hàng hóa có giá trị thương mại cao hơn khi bán ra

43.

Trong quy trình nhập kho hàng nhập khẩu, bước nào cần thực hiện sau khi nhận hàng từ cảng về kho?

a)

Đối chiếu số lượng hàng hóa với Invoice

b)

Đối chiếu số lượng hàng hóa với Packing List và lập phiếu nhập kho

c)

Kiểm tra lại giấy tờ hải quan và lưu trữ các chứng từ

d)

Kiểm tra tình trạng hàng hóa và lập phiếu xuất kho

44.

Trong quy trình nhập kho hàng mua nội địa, phiếu xuất kho của nhà cung cấp đóng vai trò gì?

a)

Chứng minh hàng hóa đã được kiểm tra tại nhà cung cấp

b)

Đối chiếu với hàng thực nhận để xác nhận số lượng và chất lượng

c)

Chứng từ này chỉ để thanh toán và không có vai trò trong quy trình nhập kho

d)

Xác nhận nhà cung cấp đã hoàn tất thủ tục giao hàng

45.

Trong quy trình nhập kho hàng nhập khẩu, chứng từ nào giúp xác nhận rằng hàng hóa đã được thanh toán thuế và sẵn sàng nhập kho?

a)

Delivery Order (D/O)

b)

Bill of Lading

c)

Hóa đơn thương mại có đầy đủ chữ ký và nội dung phù hợp với hàng thực nhận

d)

Tờ khai hải quan đã hoàn thành

46.

Mã vạch UPC thường được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực nào?

a)

Quản lý hàng hóa trong kho lạnh

b)

Bán lẻ tại siêu thị

c)

Vận chuyển quốc tế

d)

Bảo quản thực phẩm

47.

Mã vạch EAN-13 chứa bao nhiêu chữ số?

a)

8

b)

10

c)

12

d)

13

48.

Điểm khác biệt chính giữa mã vạch UPC-A và EAN-13 là gì?

a)

Số lượng ký tự mã hóa

b)

Kích thước của mã vạch

c)

UPC-A chỉ dùng cho sản phẩm quốc tế

d)

EAN-13 chỉ dùng cho sản phẩm tại Mỹ

49.

Mã vạch QR (Quick Response) có khả năng lưu trữ loại dữ liệu nào sau đây?

a)

Chỉ số lượng nhỏ các ký tự số

b)

Văn bản, URL, thông tin liên hệ

c)

Chỉ các số điện thoại

d)

Hình ảnh và video

50.

Mã vạch Code 39 có khả năng mã hóa những loại ký tự nào?

a)

Chỉ mã số

b)

Chữ cái và số

c)

Chỉ chữ cái

d)

Chỉ các ký tự đặc biệt

51.

Mã vạch UPC-A có bao nhiêu chữ số?

a)

8

b)

10

c)

12

d)

14

52.

Mã vạch EAN-8 được sử dụng cho loại sản phẩm nào?

a)

Các sản phẩm có kích thước lớn

b)

Các sản phẩm có bao bì nhỏ

c)

Sản phẩm quốc tế

d)

Sản phẩm công nghệ cao

53.

Mã QR Code khác với mã UPC và EAN như thế nào?

a)

Có thể lưu trữ nhiều loại dữ liệu hơn

b)

Chỉ mã hóa số

c)

Chỉ được sử dụng trong lĩnh vực bán lẻ

d)

Không thể đọc được bằng các thiết bị di động

54.

Trong hệ thống mã vạch UPC, con số đầu tiên thường biểu thị điều gì?

a)

Quốc gia sản xuất

b)

Loại sản phẩm

c)

Nhà sản xuất

d)

Giá thành sản phẩm

55.

Mã QR có ưu điểm nổi bật nào so với các loại mã vạch tuyến tính như UPC và EAN?

a)

Chỉ cần ít không gian hơn để in

b)

Có thể chứa nhiều thông tin hơn trên cùng một diện tích

c)

Không yêu cầu máy quét chuyên dụng để đọc

d)

Tất cả các đáp án trên

56.

Mã vạch EAN-13 chủ yếu được sử dụng ở đâu?

a)

Bắc Mỹ

b)

Châu Âu

c)

Châu Á

d)

Châu Phi

57.

Packing list là gì?

a)

Tài liệu liệt kê hàng hóa và dịch vụ được cung cấp

b)

Tài liệu chi tiết về các mặt hàng trong lô hàng, bao gồm số lượng và mô tả

c)

Hóa đơn thanh toán cho nhà cung cấp

d)

Giấy tờ thông báo về ngày đến hàng

58.

Notice of Arrival được gửi từ bên nào đến bên nào?

a)

Từ người bán đến người mua

b)

Từ hãng vận tải đến người nhận hàng

c)

Từ hải quan đến công ty xuất khẩu

d)

Từ nhà cung cấp đến kho

59.

Vai trò chính của Invoice (Hóa đơn) là gì?

a)

Ghi nhận các chi phí phát sinh trong quá trình vận chuyển

b)

Thông báo về sự xuất hiện của hàng hóa

c)

Tài liệu yêu cầu thanh toán cho các hàng hóa hoặc dịch vụ đã cung cấp

d)

Tài liệu mô tả các quy trình vận hành kho

60.

Phiếu xuất kho thường được sử dụng khi nào?

a)

Khi hàng hóa nhập vào kho

b)

Khi hàng hóa được kiểm kê

c)

Khi hàng hóa được chuyển ra khỏi kho

d)

Khi hàng hóa bị hư hỏng

61.

Phiếu nhập kho có mục đích chính là gì?

a)

Ghi nhận hàng hóa nhập vào kho

b)

Xác nhận số lượng hàng hóa được xuất kho

c)

Lập hóa đơn thanh toán cho nhà cung cấp

d)

Thông báo việc giao hàng cho khách hàng

62.

D/O (Delivery Order) là tài liệu nào dưới đây?

a)

Đơn hàng từ khách hàng yêu cầu nhập kho

b)

Thông báo về việc hàng hóa đã đến nơi giao nhận

c)

Lệnh yêu cầu giao hàng từ người vận chuyển đến người nhận

d)

Phiếu xuất kho cho lô hàng lớn

63.

Thông tin nào sau đây có thể KHÔNG có trong Packing list?

a)

Mô tả chi tiết hàng hóa

b)

Trọng lượng và kích thước lô hàng

c)

Giá trị của hàng hóa

d)

Số lượng từng mặt hàng trong lô hàng

64.

Tại sao Notice of Arrival lại quan trọng trong quản trị kho hàng?

a)

Giúp theo dõi chi phí vận hành kho

b)

Cung cấp thông tin để chuẩn bị tiếp nhận hàng hóa sắp đến

c)

Xác nhận đơn hàng đã được thanh toán

d)

Đánh giá hiệu quả vận hành kho

65.

Phiếu xuất kho thường chứa những thông tin gì?

a)

Tên nhà cung cấp, ngày nhận hàng, số lượng hàng nhận

b)

Số lượng hàng xuất, người nhận hàng, ngày xuất hàng

c)

Tên người bán, ngày đặt hàng, số lượng hàng bán

d)

Mô tả sản phẩm, giá trị hàng hóa, đơn giá từng mặt hàng

66.

Trong quá trình nhập kho, Phiếu nhập kho được sử dụng nhằm:

a)

Xác định số lượng hàng hóa đã xuất khỏi kho

b)

Xác minh số lượng và chất lượng hàng hóa nhập vào kho

c)

Đề nghị thanh toán cho nhà cung cấp

d)

Xác định thời gian giao hàng cho khách hàng

67.

Invoice khác với Packing list ở điểm nào?

a)

Invoice chỉ ra chi phí phải trả cho hàng hóa, Packing list chỉ liệt kê chi tiết hàng hóa

b)

Invoice liệt kê hàng hóa, Packing list chỉ chứa thông tin tài chính

c)

Packing list chỉ có ý nghĩa nội bộ, Invoice dùng để làm việc với hải quan

d)

Invoice không chứa thông tin về số lượng hàng hóa

68.

Trong D/O (Delivery Order), ai là người thường phát hành tài liệu này?

a)

Nhà sản xuất

b)

Hải quan

c)

Nhà vận chuyển hoặc hãng tàu

d)

Khách hàng mua hàng

69.

Phiếu xuất kho cần được ký xác nhận bởi ai?

a)

Người nhận hàng và quản lý kho

b)

Nhà cung cấp và khách hàng

c)

Nhà sản xuất và nhân viên kho

d)

Hải quan và nhà vận chuyển

70.

Packing list được dùng để:

a)

Ghi nhận chi phí vận chuyển

b)

Xác minh hàng hóa có phù hợp với đơn hàng không

c)

Xác định thời gian giao hàng

d)

Theo dõi hàng hóa đã xuất kho

71.

Thông tin nào sau đây là bắt buộc trong Invoice?

a)

Số lượng hàng hóa và ngày giao hàng

b)

Giá trị hàng hóa, điều kiện thanh toán, và thông tin người bán

c)

Địa chỉ kho lưu trữ và phương thức vận chuyển

d)

Danh sách nhân viên kho và chi phí lưu kho

72.

Ai là người chịu trách nhiệm kiểm tra và ký xác nhận Phiếu nhập kho?

a)

Nhân viên bán hàng

b)

Quản lý kho và nhân viên nhận hàng

c)

Nhân viên vận chuyển

d)

Nhân viên kế toán

73.

Mục tiêu chính của Notice of Arrival là gì?

a)

Thông báo cho khách hàng về việc thanh toán

b)

Thông báo cho người nhận hàng về thời gian hàng đến

c)

Xác nhận số lượng hàng hóa trong kho

d)

Đưa ra thông tin về chi phí vận chuyển

74.

D/O (Delivery Order) có chức năng gì trong quá trình giao hàng?

a)

Là yêu cầu xuất hàng từ kho đến người mua

b)

Là lệnh yêu cầu nhà vận chuyển giao hàng đến người nhận

c)

Là báo cáo về tình trạng hàng hóa trong kho

d)

Là tài liệu thanh toán chi phí vận chuyển

75.

Khi nào Phiếu xuất kho được phát hành?

a)

Khi hàng hóa đến cảng nhập khẩu

b)

Khi hàng hóa được giao cho khách hàng hoặc chuyển ra khỏi kho

c)

Khi nhà cung cấp xác nhận đơn hàng

d)

Khi hải quan yêu cầu kiểm tra hàng hóa

76.

Packing list thường được sử dụng để:

a)

Xác nhận số lượng và loại hàng hóa khi giao nhận

b)

Đưa ra lệnh thanh toán

c)

Thông báo về tình trạng tồn kho

d)

Xác minh hóa đơn bán hàng

77.

Trong quy trình xuất kho, tài liệu nào dưới đây sẽ được sử dụng để kiểm tra hàng hóa trước khi xuất?

a)

Phiếu nhập kho

b)

Phiếu xuất kho

c)

Invoice

d)

D/O (Delivery Order)

78.

Trong các tài liệu dưới đây, tài liệu nào thường đi kèm với lô hàng để kiểm tra số lượng và mô tả hàng hóa?

a)

Invoice

b)

Phiếu xuất kho

c)

Packing list

d)

Notice of Arrival

79.

Thông tin nào sau đây KHÔNG cần có trong Phiếu nhập kho?

a)

Tên nhà cung cấp

b)

Ngày nhập hàng

c)

Số lượng hàng nhập

d)

Điều kiện thanh toán

80.

Khi nào Invoice được lập trong quy trình mua bán?

a)

Trước khi đặt hàng

b)

Sau khi hàng hóa được giao nhận và yêu cầu thanh toán

c)

Khi hàng hóa bị trả lại

d)

Khi hàng hóa được nhập kho

81.

Nguyên tắc quan trọng nhất khi sắp xếp hàng hóa trong kho lạnh là gì?

a)

Sắp xếp theo kích thước hàng hóa

b)

Sắp xếp hàng hóa theo màu sắc

c)

Sắp xếp theo nguyên tắc FIFO (First In, First Out)

d)

Sắp xếp ngẫu nhiên

82.

Tại sao cần phải giữ khoảng cách giữa các kiện hàng và nguồn làm lạnh trong kho lạnh?

a)

Để tăng tính thẩm mỹ của kho

b)

Để đảm bảo luồng không khí lạnh được lưu thông đều

c)

Để dễ dàng kiểm kê hàng hóa

d)

Để tăng sức chứa của kho

83.

Khi xếp hàng hóa trong kho lạnh, cần phải tuân thủ nguyên tắc chất tải nào để đảm bảo an toàn?

a)

Xếp hàng nặng lên trên và hàng nhẹ xuống dưới

b)

Xếp hàng nhẹ lên trên và hàng nặng xuống dưới

c)

Xếp hàng hóa theo kích thước lớn trước, nhỏ sau

d)

Xếp hàng hóa theo màu sắc

84.

Hàng hóa nào sau đây nên được ưu tiên xếp gần cửa kho lạnh nhất?

a)

Hàng hóa có thời hạn sử dụng dài

b)

Hàng hóa dễ bị hư hỏng

c)

Hàng hóa có giá trị thấp

d)

Hàng hóa không có hạn sử dụng

85.

Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến cách sắp xếp hàng hóa trong kho lạnh?

a)

Nhiệt độ bảo quản

b)

Kích thước hàng hóa

c)

Độ ẩm không khí

d)

Màu sắc của bao bì

86.

Nguyên nhân chính của việc phải duy trì nhiệt độ ổn định trong kho lạnh là gì?

a)

Để tiết kiệm điện năng

b)

Để đảm bảo chất lượng hàng hóa không bị hư hỏng

c)

Để tăng khả năng chứa của kho

d)

Để dễ dàng xếp dỡ hàng hóa

87.

Tại sao không nên xếp hàng hóa trực tiếp lên sàn kho lạnh?

a)

Để tăng khả năng cách nhiệt

b)

Để tạo khoảng cách cho luồng không khí lạnh lưu thông

c)

Để dễ dàng kiểm tra hàng hóa

d)

Để tránh làm hỏng sàn kho

88.

Điều gì cần được kiểm tra thường xuyên trong kho lạnh?

a)

Số lượng hàng hóa

b)

Nhiệt độ và độ ẩm trong kho

c)

Thời gian lưu trữ của hàng hóa

d)

Sức chứa của kho lạnh

89.

Khi lưu trữ các loại thực phẩm khác nhau trong kho lạnh, điều quan trọng nhất là gì?

a)

Sắp xếp theo màu sắc kiện hàng

b)

Đảm bảo các loại thực phẩm không bị lẫn mùi với nhau

c)

Sắp xếp thực phẩm theo nhãn hiệu

d)

Sắp xếp thực phẩm theo quốc gia xuất xứ

90.

Điều gì xảy ra nếu hàng hóa được xếp quá gần hệ thống làm lạnh trong kho lạnh?

a)

Tăng hiệu quả làm lạnh cho hàng hóa

b)

Hàng hóa có thể bị đông băng hoặc hỏng

c)

Tiết kiệm không gian trong kho

d)

Giúp giảm chi phí vận hành kho lạnh

91.

Khi xếp hàng hóa trong kho lạnh, yếu tố nào cần được cân nhắc để giảm thiểu năng lượng tiêu thụ?

a)

Xếp hàng hóa dày đặc, gần nhau

b)

Xếp hàng hóa sao cho không khí lạnh lưu thông tốt

c)

Sắp xếp hàng hóa theo nhãn hiệu

d)

Sắp xếp hàng hóa theo ngày nhập kho

92.

Khi xếp hàng hóa trong kho lạnh, việc dán nhãn bao bì cần tuân theo nguyên tắc nào sau đây?

a)

Dán nhãn ngẫu nhiên trên bất kỳ vị trí nào

b)

Dán nhãn chỉ ở phía sau bao bì

c)

Dán nhãn ở vị trí dễ nhìn thấy và rõ ràng

d)

Không cần dán nhãn nếu đã ghi trong hệ thống quản lý

93.

Phương pháp nào sau đây giúp giảm thiểu sự hình thành băng trong kho lạnh?

a)

Tăng tần suất mở cửa kho

b)

Sử dụng hệ thống thông gió tự nhiên

c)

Đảm bảo cửa kho được đóng kín sau mỗi lần mở

d)

Đặt máy sấy không khí trong kho

94.

Khi lựa chọn kệ để xếp hàng trong kho lạnh, yếu tố nào quan trọng nhất cần xem xét?

a)

Màu sắc của kệ

b)

Chất liệu chịu được nhiệt độ thấp

c)

Giá thành của kệ

d)

Kích thước kệ phù hợp với bao bì hàng hóa

95.

Nguyên tắc nào sau đây giúp tối ưu hóa không gian lưu trữ trong kho lạnh?

a)

Xếp hàng hóa dày đặc để tiết kiệm không gian

b)

Sử dụng kệ có thể điều chỉnh độ cao

c)

Để trống khoảng cách lớn giữa các hàng

d)

Xếp hàng hóa theo nguyên tắc FIFO

96.

Khi lưu trữ thực phẩm đông lạnh, yếu tố nào sau đây là quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm?

a)

Độ ẩm cao

b)

Nhiệt độ ổn định

c)

Ánh sáng mạnh

d)

Không khí lưu thông nhanh

97.

Để đảm bảo vệ sinh trong kho lạnh, việc làm sạch nên được thực hiện như thế nào?

a)

Chỉ làm sạch khi có mùi hôi

b)

Làm sạch định kỳ theo lịch trình

c)

Không cần làm sạch nếu không thấy bẩn

d)

Làm sạch sau mỗi lần mở cửa kho

98.

Phương pháp nào ưu tiên xuất các sản phẩm được nhập vào kho sớm nhất?

a)

FIFO (First In, First Out)

b)

LIFO (Last In, First Out)

c)

FEFO (First Expired, First Out - Hết hạn trước xuất trước)

d)

JIT (Just In Time)

99.

LIFO (Last In, First Out) thường được sử dụng trong trường hợp nào?

a)

Khi các mặt hàng dễ hỏng cần được xuất trước

b)

Khi giá trị hàng tồn kho có xu hướng tăng lên theo thời gian

c)

Khi hàng hóa có ngày hết hạn ngắn

d)

Khi cần quản lý hàng hóa theo giá trị tồn kho thấp nhất

100.

Trong phương pháp quản lý kho nào, hàng hóa có ngày hết hạn sớm nhất sẽ được xuất trước?

a)

FIFO

b)

LIFO

c)

FEFO (First Expiry, First Out)

d)

FEFO (First Ended, First Out)

101.

Phương pháp FEFO (First Expiry, First Out) thường áp dụng cho các loại hàng hóa nào?

a)

Hàng hóa thời trang

b)

Hàng hóa có hạn sử dụng

c)

Hàng hóa không có hạn sử dụng

d)

Hàng hóa có kích thước lớn

102.

Phương pháp nào thường không phù hợp với hàng hóa có hạn sử dụng ngắn?

a)

FIFO

b)

LIFO

c)

FEFO (First Expiry, First Out)

d)

FEFO (First Ended, First Out)

103.

FEFO (First Ended, First Out) khác với FIFO ở điểm nào?

a)

FEFO ưu tiên theo ngày nhập kho, còn FIFO ưu tiên theo giá trị hàng hóa

b)

FEFO ưu tiên theo hàng đã hoàn thành quy trình, còn FIFO ưu tiên hàng nhập vào trước

c)

FEFO và FIFO là giống nhau

d)

FEFO dựa trên hạn sử dụng, còn FIFO dựa trên khối lượng

104.

Thuận lợi chính của việc mã hóa hàng hóa trong quản lý kho là gì?

a)

Giúp giảm chi phí nhân sự

b)

Tăng cường khả năng theo dõi và quản lý hàng hóa

c)

Tăng kích thước kho hàng

d)

Giảm nhu cầu về máy móc tự động hóa và giảm chi phí in nhãn bao bì

105.

Mã SKU dùng để xác định điều gì trong quản lý kho?

a)

Số lượng nhân viên cần thiết để quản lý hàng hóa

b)

Một phân loại sản phẩm

c)

Giá trị của hàng hóa trong kho

d)

Thời gian lưu trữ hàng hóa trong kho

106.

Việc sử dụng mã SKU giúp ích như thế nào cho doanh nghiệp?

a)

Theo dõi hàng hóa dễ dàng hơn

b)

Tăng cường khả năng bán hàng trực tiếp

c)

Giảm thời gian vận chuyển hàng hóa

d)

Tăng kích thước kho hàng

107.

SKU khác với mã vạch UPC/EAN ở điểm nào?

a)

SKU chỉ được sử dụng trong kho nội bộ, còn mã vạch UPC/EAN thường được dùng để quét tại điểm bán hàng

b)

SKU và mã vạch là cùng một loại

c)

SKU dùng để xác định vị trí của hàng hóa trong kho, còn mã vạch UPC/EAN thường được dùng để xác định vị trí của hàng hóa trong bãi hoặc cửa hàng

d)

SKU được sử dụng cho các sản phẩm đã bán hết

108.

Khi mã hóa hàng hóa bằng mã SKU, doanh nghiệp có thể:

a)

Quản lý hàng tồn kho chính xác hơn

b)

Giảm giá bán sản phẩm

c)

Tăng lượng khách hàng trực tuyến

d)

Tự động hóa quy trình sản xuất

109.

Trong một hệ thống quản lý kho hàng, mã SKU thường được cấu trúc như thế nào để dễ dàng phân loại và truy xuất thông tin sản phẩm?

a)

Dựa trên tên nhà cung cấp, ngày nhập kho, giá nhập kho, giá thanh toán, phương thức thanh toán

b)

Dựa trên một chuỗi số hoặc ký tự không có cấu trúc

c)

Dựa trên các yếu tố như loại sản phẩm, màu sắc, kích thước, và vị trí trong kho

d)

Dựa trên giá trị thị trường của sản phẩm

110.

Khi thiết lập hệ thống mã hóa SKU cho một chuỗi cửa hàng bán lẻ, yếu tố nào cần cân nhắc nhất để đảm bảo tính linh hoạt và khả năng mở rộng trong tương lai?

a)

Độ dài của mã SKU để phù hợp với quy mô hiện tại

b)

Khả năng mã SKU phản ánh sự thay đổi về giá cả sản phẩm

c)

Cấu trúc mã SKU có thể dễ dàng sửa đổi khi bổ sung sản phẩm mới

d)

Khả năng tích hợp với các hệ thống quản lý bán hàng khác

111.

Trong trường hợp một sản phẩm được bán ở nhiều kênh khác nhau (online và tại cửa hàng), mã SKU nên được áp dụng như thế nào để đảm bảo tính nhất quán?

a)

Sử dụng mã SKU riêng biệt cho từng kênh bán hàng

b)

Sử dụng cùng một mã SKU cho mọi kênh để đồng bộ quản lý hàng tồn kho

c)

Sử dụng mã SKU chỉ cho sản phẩm bán trực tiếp tại cửa hàng

d)

Không cần dùng mã SKU cho kênh online

112.

Trong quản lý hàng tồn kho, mã hóa hàng hóa giúp cải thiện điều gì trong quy trình kiểm kê?

a)

Giảm thiếu số lượng sản phẩm bị lỗi

b)

Tăng cường độ chính xác trong kiểm kê hàng hóa

c)

Tự động phân bổ nhân viên kiểm kê

d)

Giảm thiểu thời gian khi nhập mua và xuất bán hàng hóa

113.

Một doanh nghiệp có hệ thống mã hóa hàng tồn kho mạnh mẽ thường được hưởng lợi từ khả năng nào sau đây?

a)

Tăng giá trị của sản phẩm

b)

Dự đoán chính xác nhu cầu thị trường và quản lý tồn kho hiệu quả

c)

Tăng nhu cầu về lưu kho

d)

Tăng giá trị hàng hóa lưu kho

114.

Hệ thống RFID (Radio Frequency Identification) thường được tích hợp trong mã hóa hàng tồn kho vì lý do nào?

a)

RFID rẻ hơn mã vạch và có khả năng cung cấp số liệu về hàng tồn kho trong thời gian thực mà không cần quét trực tiếp

b)

RFID cho phép theo dõi hàng tồn kho trong thời gian thực mà không cần quét trực tiếp

c)

RFID chỉ được dùng cho hàng hóa nhỏ gọn

d)

RFID chỉ sử dụng trong quá trình bán hàng tại điểm bán lẻ

115.

Khi thiết lập một hệ thống mã hóa hàng tồn kho, yếu tố nào sau đây cần được cân nhắc để đảm bảo việc kiểm kê chính xác?

a)

Mã hóa phải đơn giản và dễ hiểu cho mọi nhân viên

b)

Mã hóa phải dựa trên chi phí lưu kho của từng sản phẩm

c)

Mã hóa chỉ cần có khi hàng hóa chuẩn bị xuất kho

d)

Mã hóa phải phản ánh cả chi phí vận chuyển hàng hóa

116.

Hệ thống mã hóa hàng tồn kho tích hợp với hệ thống ERP (Enterprise Resource Planning) giúp doanh nghiệp đạt được điều gì?

a)

Tự động hóa quá trình sản xuất

b)

Đồng bộ hóa dữ liệu kho với các chức năng khác như mua hàng và bán hàng

c)

Tăng chi phí quản lý kho

d)

Giảm bớt nhu cầu lưu kho cho các sản phẩm và tối thiểu hóa chi phí phải trả cho nhân viên

117.

ERP (Enterprise Resource Planning) là gì?

a)

Một hệ thống để quản lý bán hàng trực tuyến

b)

Một hệ thống để quản lý tất cả các quy trình kinh doanh trong doanh nghiệp

c)

Một phần mềm chỉ dùng để quản lý kho hàng

d)

Một phần mềm để quản lý tài chính và kế toán

118.

Hệ thống ERP tích hợp với WMS có thể giúp doanh nghiệp cải thiện điều gì?

a)

Chỉ tăng cường bán hàng trực tuyến

b)

Đồng bộ hóa dữ liệu kho với các quy trình khác như tài chính, bán hàng, và mua hàng

c)

Là giải pháp quan trọng để giảm chi phí vận chuyển, giảm chi phí nhân viên, tăng doanh thu bán hàng

d)

Tăng chi phí quản lý kho hàng

119.

WMS (Warehouse Management System) tập trung vào quản lý gì?

a)

Các hoạt động tài chính của doanh nghiệp

b)

Hoạt động quản lý kho hàng

c)

Quản lý dịch vụ khách hàng

d)

Quản lý nguồn nhân lực

120.

Khi nào doanh nghiệp cần sử dụng hệ thống WMS?

a)

Khi doanh nghiệp cần quản lý sản xuất

b)

Khi doanh nghiệp muốn theo dõi kho hàng

c)

Khi doanh nghiệp cần quản lý nhân viên hiệu quả hơn

121.

Sự khác biệt chính giữa ERP và WMS là gì?

a)

ERP quản lý toàn bộ doanh nghiệp, còn WMS chỉ tập trung vào quản lý kho hàng

b)

WMS tích hợp với các quy trình tài chính, còn ERP chỉ quản lý kho hàng

c)

ERP chỉ dùng cho các doanh nghiệp nhỏ, còn WMS chỉ dùng cho doanh nghiệp lớn

d)

ERP chỉ áp dụng cho quản lý hàng tồn kho, còn WMS áp dụng cho quản lý tài chính

122.

Một tính năng quan trọng của WMS là gì?

a)

Quản lý nhân sự và lương

b)

Tối ưu hóa việc sắp xếp hàng hóa trong kho

c)

Dự báo nhu cầu thị trường

d)

Theo dõi tài sản cố định của doanh nghiệp

123.

Một lợi ích quan trọng của việc tích hợp WMS vào hệ thống ERP là gì khi doanh nghiệp áp dụng chiến lược just-in-time (JIT)?

a)

Giúp tự động hóa việc kiểm kê hàng tồn kho cuối kỳ

b)

Cho phép doanh nghiệp dự đoán chính xác nhu cầu và tối ưu hóa mức tồn kho ở mức thấp nhất

c)

Giảm chi phí vận chuyển bằng cách tăng tốc độ xử lý đơn hàng

d)

Tăng khả năng lưu trữ nhiều sản phẩm trong cùng một kho

124.

Tại sao việc tùy chỉnh cấu trúc mã hóa SKU trong WMS lại cần được cân nhắc kỹ lưỡng khi tích hợp với ERP?

a)

Vì cấu trúc mã hóa SKU sẽ quyết định vị trí vật lý của hàng hóa trong kho

b)

Có thể gây ra sự không nhất quán giữa các hệ thống, dẫn đến lỗi dữ liệu ở các bộ phận khác như tài chính và bán hàng

c)

Vì mã SKU sẽ quyết định số lượng hàng hóa được nhập vào ERP

d)

Vì mã SKU phức tạp sẽ giúp tăng tốc độ quét hàng hóa tại kho, tăng chi phí lưu kho, chi phí bán hàng

125.

Một yếu tố quan trọng trong việc triển khai ERP, WMS thành công là gì?

a)

Tăng cường sử dụng công nghệ RFID trong quản lý kho hàng, đầu tư thiết bị phù hợp với hệ thống phần mềm đang có

b)

Có quy trình quản lý thay đổi rõ ràng và chi tiết để đảm bảo việc triển khai diễn ra trơn tru và ít gây gián đoạn cho hoạt động kinh doanh

c)

Thay thế toàn bộ hệ thống phần cứng tại các kho hàng

d)

Giảm số lượng mã SKU trong hệ thống WMS

126.

Việc tích hợp hệ thống ERP và WMS với các hệ thống khác như CRM (Customer Relationship Management) có lợi ích gì trong quản lý chuỗi cung ứng?

a)

Tăng khả năng lưu trữ của kho hàng

b)

Cung cấp thông tin chi tiết về nhu cầu khách hàng và dự báo hàng tồn kho, giúp tối ưu hóa quy trình mua hàng và sản xuất

c)

Giảm chi phí vận hành cho hệ thống tài chính của doanh nghiệp, giảm chi phí vay vốn và chi phí quản lý nợ vay

d)

Tăng số lượng đơn hàng trong hệ thống mà không cần cải thiện quy trình kho hàng

127.

Phương pháp ABC trong quản lý hàng tồn kho là gì?

a)

Một phương pháp phân loại hàng hóa theo tên, xuất xứ và đặc tính hàng tồn kho

b)

Phân loại hàng hóa dựa trên giá trị và tần suất tiêu thụ của chúng

c)

Một kỹ thuật xác định vị trí lưu trữ hàng hóa trong kho

d)

Phương pháp theo dõi tất cả hàng tồn kho theo thời gian thực

128.

Hàng hóa nhóm A trong phương pháp ABC thường có đặc điểm gì?

a)

Là hàng hóa có giá trị cao và chiếm tỷ lệ nhỏ trong tổng số lượng tồn kho

b)

Là hàng hóa có giá trị thấp và chiếm tỷ lệ lớn trong tổng số lượng tồn kho

c)

Là hàng hóa ít được tiêu thụ và lưu kho lâu dài

d)

Là hàng hóa có giá trị trung bình và được tiêu thụ với tốc độ vừa phải

129.

Trong phương pháp ABC, hàng hóa nhóm C thường được quản lý như thế nào?

a)

Kiểm kê và theo dõi thường xuyên

b)

Lưu trữ tại vị trí dễ tiếp cận nhất trong kho

c)

Kiểm kê ít thường xuyên hơn

d)

Được lưu trữ tách biệt với các nhóm hàng hóa khác

130.

Phương pháp ABC có thể giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình nào trong quản lý kho?

a)

Giảm số lượng hàng hóa cần nhập

b)

Tự động hóa quy trình sản xuất

c)

Kiểm kê và lưu trữ

d)

Tăng số lượng hàng hóa được lưu trữ trong kho

131.

Khi phân loại hàng hóa theo phương pháp ABC, hàng hóa nhóm B thường có đặc điểm gì?

a)

Giá trị thấp và chiếm tỷ lệ rất nhỏ trong tổng số lượng Manual tồn kho

b)

Có giá trị trung bình và chiếm tỷ lệ vừa phải trong tổng số lượng tồn kho

c)

Giá trị cao nhất và chiếm tỷ lệ lớn nhất trong tổng số lượng tồn kho

d)

Là hàng hóa chỉ được kiểm kê định kỳ

132.

Phương pháp ABC có thể cải thiện quy trình kiểm kê bằng cách nào?

a)

Kiểm kê tất cả các mặt hàng cùng một lúc để giảm thời gian

b)

Tập trung kiểm kê thường xuyên vào các mặt hàng nhóm A có giá trị cao và kiểm kê ít thường xuyên hơn với các mặt hàng nhóm C có giá trị thấp

c)

Tăng chi phí kiểm kê hàng hóa bằng cách phân loại hàng hóa theo thứ tự bằng chữ cái

d)

Kiểm kê toàn bộ hàng hóa mỗi ngày

133.

Khi áp dụng phương pháp ABC, doanh nghiệp có thể tối ưu hóa không gian lưu trữ trong kho bằng cách nào?

a)

Lưu trữ hàng hóa nhóm A ở khu vực có đường di chuyển ngắn nhất

b)

Lưu trữ hàng hóa nhóm C ở khu vực có đường di chuyển ngắn nhất

c)

Đặt tất cả hàng hóa ở cùng một vị trí để dễ dàng quản lý

d)

Lưu trữ hàng hóa nhóm B ở khu vực có đường di chuyển ngắn nhất

134.

Kiểm kê thủ công thường phù hợp nhất với loại kho nào?

a)

Kho hàng nhỏ, số lượng ít

b)

Kho hàng lớn, số lượng nhiều

c)

Kho hàng tự động hóa cao

d)

Kho chứa sản phẩm kỹ thuật cao

135.

Một trong những hạn chế của kiểm kê thủ công là gì?

a)

Dễ gây sai sót do máy móc

b)

Chi phí bảo dưỡng cao

c)

Tốn nhiều thời gian và dễ xảy ra sai sót do con người

d)

Không cần nhiều nhân sự

136.

Ưu điểm chính của việc sử dụng kiểm kê bằng máy là gì?

a)

Tiết kiệm thời gian và chính xác hơn

b)

Tốn nhiều chi phí vận hành

c)

Phụ thuộc vào kỹ năng của nhân viên

d)

Không thể áp dụng cho hàng hóa dễ vỡ

137.

Công nghệ nào thường được sử dụng trong kiểm kê bằng máy?

a)

Công nghệ cảm biến quang học

b)

Máy in nhiệt

c)

RFID và mã vạch

d)

Quét nhiệt độ

138.

Kiểm kê định kỳ có nghĩa là gì?

a)

Kiểm kê toàn bộ hàng hóa một lần mỗi năm

b)

Kiểm kê một phần hàng hóa theo một lịch trình đều đặn

c)

Kiểm kê khi có sự cố hoặc yêu cầu từ khách hàng

d)

Chỉ kiểm kê vào cuối năm tài chính

139.

Lợi ích của kiểm kê định kỳ là gì?

a)

Giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động kho

b)

Chỉ cần kiểm kê một lần mỗi năm do đó tốn kém ít chi phí

c)

Không yêu cầu nhân lực

d)

Giảm chi phí quản lý

140.

Trong phương pháp ABC, nhóm hàng A được định nghĩa như thế nào?

a)

Hàng có giá trị cao và tần suất sử dụng thấp

b)

Hàng có giá trị cao và tần suất sử dụng cao

c)

Hàng có giá trị thấp và không cần kiểm kê thường xuyên

d)

Hàng có giá trị trung bình và tần suất sử dụng trung bình

141.

Tại sao phương pháp ABC lại hiệu quả trong quản lý kho?

a)

Giúp tập trung vào các mặt hàng có giá trị thấp

b)

Tối ưu hóa không gian lưu trữ cho tất cả hàng hóa

c)

Giúp tập trung vào các mặt hàng có giá trị và quan trọng nhất

d)

Loại bỏ nhu cầu kiểm kê thường xuyên

142.

Phương pháp quản trị hàng tồn kho theo kê khai thường xuyên cung cấp thông tin gì?

a)

Dữ liệu tồn kho theo thời gian thực

b)

Số liệu kiểm kê chỉ vào cuối năm tài chính

c)

Số lượng tồn kho dựa trên ước tính

d)

Chỉ dữ liệu tồn kho cho các sản phẩm giá trị thấp

143.

Phương pháp kê khai thường xuyên có ưu điểm gì so với phương pháp kiểm kê định kỳ?

a)

Chi phí thấp hơn

b)

Cung cấp thông tin tồn kho liên tục và chính xác hơn

c)

Yêu cầu ít nguồn lực hơn

d)

Thích hợp với mọi loại hình doanh nghiệp, yêu cầu ít nguồn lực hơn

144.

Khi sử dụng phương pháp kiểm kê định kỳ, thông tin về lượng hàng tồn kho được cập nhật khi nào?

a)

Liên tục sau mỗi giao dịch

b)

Cuối kỳ kiểm kê (thường là cuối năm hoặc cuối tháng)

c)

Khi nào có yêu cầu từ quản lý hoặc khi hàng hóa được giao đến kho

d)

Khi hàng hóa được giao đến kho

145.

Phương pháp kiểm kê định kỳ có hạn chế chính nào so với phương pháp kê khai thường xuyên?

a)

Chi phí cao hơn

b)

Không cung cấp dữ liệu tồn kho liên tục

c)

Yêu cầu nhiều nhân lực hơn

d)

Không thể áp dụng cho các doanh nghiệp nhỏ

146.

Yếu tố nào quan trọng nhất khi thực hiện kiểm kê thủ công để đảm bảo độ chính xác?

a)

Sử dụng phần mềm kiểm kê tiên tiến

b)

Đào tạo nhân viên và kiểm tra chéo các số liệu

c)

Sử dụng các thiết bị quét mã vạch

d)

Kiểm kê hàng hóa ít nhất hai lần mỗi năm

147.

Kiểm kê tự động giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro nào dưới đây?

a)

Rủi ro về sai sót do lỗi phần mềm

b)

Rủi ro do yếu tố thời tiết ảnh hưởng đến kho

c)

Rủi ro về sai sót do nhập liệu thủ công

d)

Rủi ro về hư hỏng thiết bị

148.

Điểm khác biệt giữa kiểm kê định kỳ và kiểm kê toàn bộ kho hàng là gì?

a)

Kiểm kê định kỳ kiểm tra toàn bộ hàng hóa trong một thời điểm nhất định

b)

Kiểm kê định kỳ tập trung vào từng phần nhỏ của kho hàng trong thời gian ngắn

c)

Kiểm kê định kỳ không yêu cầu sử dụng phần mềm kiểm kê

d)

Kiểm kê định kỳ chỉ được thực hiện khi có vấn đề về tồn kho và không yêu cầu nhân viên ngừng thực hiện nhập xuất hàng

149.

Nhóm C trong phương pháp ABC thường là nhóm hàng nào?

a)

Hàng có giá trị cao, số lượng tồn kho lớn

b)

Hàng có giá trị thấp, số lượng tồn kho nhỏ

c)

Hàng có giá trị thấp, nhưng số lượng lớn

d)

Hàng có giá trị trung bình, tần suất sử dụng cao

150.

Doanh nghiệp nào dưới đây thường sử dụng phương pháp kiểm kê định kỳ thay vì kê khai thường xuyên?

a)

Doanh nghiệp có lượng hàng hóa lớn và phức tạp

b)

Doanh nghiệp nhỏ với số lượng hàng hóa ít

c)

Doanh nghiệp có kho tự động hóa cao

d)

Doanh nghiệp vận hành 24/7