Font size
WorksheetsĐề trắc nghiệm phiên âm tiếng Trung – FULL (kiểu Azota)
Total questions: 81
Worksheet time: 41mins
Phiên âm đúng của: 起床 là:
qǐ chuáng
qí chuáng
qì chuáng
qī chuáng
Phiên âm đúng của: 花园 là:
huā yuán
huá yuán
huà yuán
huā yuàn
Phiên âm đúng của: 晚安 là:
wǎn ān
wàn ān
wǎn án
wán ān
Phiên âm đúng của: 住哪儿 là:
zhù nǎr
zhǔ nǎr
zhù nàr
zhù nǎ
Phiên âm đúng của: 没有课 là:
méi yǒu kè
měi yǒu kè
méi yòu kè
méi yǒu ké
Phiên âm đúng của: 几个 là:
jǐ gè
jí gè
jì gè
jī gè
Phiên âm đúng của: 便宜 là:
pián yi
piān yí
pián yì
piǎn yi
Phiên âm đúng của: 小区 là:
xiǎo qū
xiào qū
xiǎo qù
xiáo qū
Phiên âm đúng của: 晚餐 là:
wǎn cān
wán cān
wǎn cán
wàn cān
Phiên âm đúng của: 宿舍 là:
sù shè
sú shè
sù shě
sū shè
Phiên âm đúng của: 太好了 là:
tài hǎo le
tài hāo le
tài hǎo li
tài hào le
Phiên âm đúng của: 上课 là:
shàng kè
shāng kè
shǎng kè
shàng ké
Phiên âm đúng của: 分钟 là:
fēn zhōng
fěn zhōng
fēn zhòng
fén zhōng
Phiên âm đúng của: 运动 là:
yùn dòng
yún dòng
yǔn dòng
yùn dōng
Phiên âm đúng của: 漂亮 là:
piào liang
piáo liang
piào liáng
piǎo liang
Phiên âm đúng của: 走路 là:
zǒu lù
zóu lù
zǒu lú
zōu lù
Phiên âm đúng của: 下课 là:
xià kè
xiá kè
xià kē
xiá kē
Phiên âm đúng của: 小时 là:
xiǎo shí
xiào shí
xiǎo shì
xiáo shí
Phiên âm đúng của: 休息 là:
xiū xi
xǐu xi
xiū xí
xiú xi
Phiên âm đúng của: 累 là:
lèi
lěi
léi
lēi
Phiên âm đúng của: 坐车 là:
zuò chē
zuó chē
zuǒ chē
zuō chē
Phiên âm đúng của: 怎么去 là:
zěn me qù
zén me qù
zěn me qǔ
zěn mè qù
Phiên âm đúng của: 几节课 là:
jǐ jié kè
jí jié kè
jì jié kè
jī jié kè
Phiên âm đúng của: 每天 là:
měi tiān
mèi tiān
měi tián
měi tiǎn
Phiên âm đúng của: 认识 là:
rèn shi
rén shi
rěn shi
rèn shì
Phiên âm đúng của: 学习 là:
xué xí
xuè xí
xué xì
xuě xí
Phiên âm đúng của: 饿 là:
è
ě
é
ē
Phiên âm đúng của: 开车 là:
kāi chē
kǎi chē
kái chē
kāi chè
Phiên âm đúng của: 留学生 là:
liú xué shēng
liǔ xué shēng
liú xué shéng
liú xuè shēng
Phiên âm đúng của: 多长时间 là:
duō cháng shí jiān
duǒ cháng shí jiān
duō chāng shí jiān
duō cháng shí jián
Phiên âm đúng của: 一瓶水 là:
yì píng shuǐ
yī píng shuǐ
yì pīng shuǐ
yī pīng shuǐ
Phiên âm đúng của: 高兴 là:
gāo xing
gāo xìng
gǎo xìng
gāo xǐng
Phiên âm đúng của: 吃饭 là:
chī fàn
chí fàn
chī fan
chí fan
Phiên âm đúng của: 忙 là:
máng
māng
mǎng
màng
Phiên âm đúng của: 汽车 là:
qì chē
qǐ chē
qí chē
qì chè
Phiên âm đúng của: 什么时候 là:
shénme shíhou
shěnme shíhou
shénme shíhòu
shénme shíhóu
Phiên âm đúng của: 十块五 là:
shí kuài wǔ
shí kuài wú
shí kuài wù
shí kuāi wǔ
Phiên âm đúng của: 名字 là:
míng zi
míng zì
mìng zi
mín zi
Phiên âm đúng của: 上班 là:
shàng bān
shāng bān
shǎng bān
shàng bàn
Phiên âm đúng của: 上海 là:
Shànghǎi
Shānghǎi
Shǎnghài
Shànghài
Phiên âm đúng của: 服务员 là:
fú wù yuán
fǔ wù yuán
fú wù yuàn
fú wú yuán
Phiên âm đúng của: 骑自行车 là:
qí zì xíng chē
qì zì xíng chē
qǐ zì xíng chē
qí zǐ xíng chē
Phiên âm đúng của: 四块五 là:
sì kuài wǔ
sì kuài wú
sì kuài wù
sí kuài wǔ
Phiên âm đúng của: 哥哥 là:
gē ge
gé ge
gě ge
gè ge
Phiên âm đúng của: 下班 là:
xià bān
xiá bān
xià bàn
xiá bàn
Phiên âm đúng của: 西安 là:
Xī’ān
Xí’ān
Xī’án
Xī ān
Phiên âm đúng của: 英国人 là:
Yīng guó rén
Yíng guó rén
Yīng guǒ rén
Yīng guó rèn
Phiên âm đúng của: 30分钟 là:
sān shí fēn zhōng
sǎn shí fēn zhōng
sān shí fēn zhōn
sān shí fēn zhǒng
Phiên âm đúng của: 做运动 là:
zuò yùn dòng
zuó yùn dòng
zuò yùn dōng
zuò yún dòng
Phiên âm đúng của: 姐姐 là:
jiě jie
jié jie
jiè jie
jiě jiē
Phiên âm đúng của: 有课 là:
yǒu kè
yóu kè
yǒu ké
yòu kè
Phiên âm đúng của: 北京 là:
Běi jīng
Bēi jīng
Běi jīngg
Běi jín
Phiên âm đúng của: 汉语 là:
Hànyǔ
Hàn yǔ
Hányǔ
Hān yǔ
Phiên âm đúng của: 韩国人 là:
Hán guó rén
Hàn guó rén
Hán guǒ rén
Hàn guó rěn
Phiên âm đúng của: 半个小时 là:
bàn gè xiǎo shí
bàn ge xiǎo shí
bàn gè xiáo shí
bǎn gè xiǎo shí
Phiên âm đúng của: 换衣服 là:
huàn yī fu
huàn yí fu
huán yī fu
huàn yī fú
Phiên âm đúng của: 妹妹 là:
mèi mei
měi mei
méi mei
mèi mei
Phiên âm đúng của: 上学 là:
shāng xué
shàng xué
shāng xué
shàng xué
Phiên âm đúng của: 朋友 là:
péng you
péng you
pěng you
péng you
Phiên âm đúng của: 英语 là:
Ying yǔ
Ying yǔ
Ying yǔ
Ying yǔ
Phiên âm đúng của: 德国人 là:
Dé guó rén
Dé guó rén
Dé guó rén
Dé guó rén
Phiên âm đúng của: 公共汽车 là:
gōng gòng qì chē
gōng gòng qì chē
góng góng qì chē
gōng gòng qì chē
Phiên âm đúng của: 玩手机 là:
wán shǒu jī
wán shǒu jī
wán shǒu jī
wán shǒu jī
Phiên âm đúng của: 弟弟 là:
dì di
di di
dì di
dì di
Phiên âm đúng của: 同学 là:
tóng xué
tóng xué
tóng xué
tóng xué
Phiên âm đúng của: 面包 là:
miàn bāo
miàn bāo
miàn bāo
miàn bāo
Phiên âm đúng của: 法国人 là:
Fà guó rén
Fǎ guó rén
Fá guó rén
Fǎ guó rén
Phiên âm đúng của: 没关系 là:
méi guān xi
měi guān xi
méi guǎn xi
měi guān xi
Phiên âm đúng của: 一共 là:
yí gòng
yǐ gòng
yí gòng
yǐ gòng
Phiên âm đúng của: 爸爸 là:
bà ba
bá ba
bā ba
bà ba
Phiên âm đúng của: 晚饭 là:
wǎn fàn
wán fàn
wǎn fàn
wān fàn
Phiên âm đúng của: 医生 là:
yī shēng
yí shēng
yì shēng
yī shēng
Phiên âm đúng của: 葡萄 là:
pú táo
pǔ táo
pú táo
pǔ táo
Phiên âm đúng của: 哪国人 là:
nà guó rén
nǎ guó rén
nǎ guó rén
nǎ guó rén
Phiên âm đúng của: 对不起 là:
duì bu qǐ
duì bù qǐ
duǐ bu qǐ
duì bu qī
Phiên âm đúng của: 聪明 là:
cōng ming
cóng ming
còng ming
cōng míng
Phiên âm đúng của: 妈妈 là:
mā ma
má ma
mǎ ma
mà ma
Phiên âm đúng của: 老师 là:
lǎo shī
lǎo shī
lǎo shī
lǎo shī
Phiên âm đúng của: 苹果 là:
píng guǒ
píng guǒ
píng guò
píng guó
Phiên âm đúng của: 五口人 là:
wǔ kǒu rén
wǔ kǒu rén
wǔ kǒu rén
wǔ kǒu rén
Phiên âm đúng của: 人口 là:
rén kǒu
rěn kǒu
rén kóu
rèn kǒu
