wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề trắc nghiệm phiên âm tiếng Trung – FULL (kiểu Azota)

Total questions: 81

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Phiên âm đúng của: 起床 là:

a)

qǐ chuáng

b)

qí chuáng

c)

qì chuáng

d)

qī chuáng

2.

Phiên âm đúng của: 花园 là:

a)

huā yuán

b)

huá yuán

c)

huà yuán

d)

huā yuàn

3.

Phiên âm đúng của: 晚安 là:

a)

wǎn ān

b)

wàn ān

c)

wǎn án

d)

wán ān

4.

Phiên âm đúng của: 住哪儿 là:

a)

zhù nǎr

b)

zhǔ nǎr

c)

zhù nàr

d)

zhù nǎ

5.

Phiên âm đúng của: 没有课 là:

a)

méi yǒu kè

b)

měi yǒu kè

c)

méi yòu kè

d)

méi yǒu ké

6.

Phiên âm đúng của: 几个 là:

a)

jǐ gè

b)

jí gè

c)

jì gè

d)

jī gè

7.

Phiên âm đúng của: 便宜 là:

a)

pián yi

b)

piān yí

c)

pián yì

d)

piǎn yi

8.

Phiên âm đúng của: 小区 là:

a)

xiǎo qū

b)

xiào qū

c)

xiǎo qù

d)

xiáo qū

9.

Phiên âm đúng của: 晚餐 là:

a)

wǎn cān

b)

wán cān

c)

wǎn cán

d)

wàn cān

10.

Phiên âm đúng của: 宿舍 là:

a)

sù shè

b)

sú shè

c)

sù shě

d)

sū shè

11.

Phiên âm đúng của: 太好了 là:

a)

tài hǎo le

b)

tài hāo le

c)

tài hǎo li

d)

tài hào le

12.

Phiên âm đúng của: 上课 là:

a)

shàng kè

b)

shāng kè

c)

shǎng kè

d)

shàng ké

13.

Phiên âm đúng của: 分钟 là:

a)

fēn zhōng

b)

fěn zhōng

c)

fēn zhòng

d)

fén zhōng

14.

Phiên âm đúng của: 运动 là:

a)

yùn dòng

b)

yún dòng

c)

yǔn dòng

d)

yùn dōng

15.

Phiên âm đúng của: 漂亮 là:

a)

piào liang

b)

piáo liang

c)

piào liáng

d)

piǎo liang

16.

Phiên âm đúng của: 走路 là:

a)

zǒu lù

b)

zóu lù

c)

zǒu lú

d)

zōu lù

17.

Phiên âm đúng của: 下课 là:

a)

xià kè

b)

xiá kè

c)

xià kē

d)

xiá kē

18.

Phiên âm đúng của: 小时 là:

a)

xiǎo shí

b)

xiào shí

c)

xiǎo shì

d)

xiáo shí

19.

Phiên âm đúng của: 休息 là:

a)

xiū xi

b)

xǐu xi

c)

xiū xí

d)

xiú xi

20.

Phiên âm đúng của: 累 là:

a)

lèi

b)

lěi

c)

léi

d)

lēi

21.

Phiên âm đúng của: 坐车 là:

a)

zuò chē

b)

zuó chē

c)

zuǒ chē

d)

zuō chē

22.

Phiên âm đúng của: 怎么去 là:

a)

zěn me qù

b)

zén me qù

c)

zěn me qǔ

d)

zěn mè qù

23.

Phiên âm đúng của: 几节课 là:

a)

jǐ jié kè

b)

jí jié kè

c)

jì jié kè

d)

jī jié kè

24.

Phiên âm đúng của: 每天 là:

a)

měi tiān

b)

mèi tiān

c)

měi tián

d)

měi tiǎn

25.

Phiên âm đúng của: 认识 là:

a)

rèn shi

b)

rén shi

c)

rěn shi

d)

rèn shì

26.

Phiên âm đúng của: 学习 là:

a)

xué xí

b)

xuè xí

c)

xué xì

d)

xuě xí

27.

Phiên âm đúng của: 饿 là:

a)

è

b)

ě

c)

é

d)

ē

28.

Phiên âm đúng của: 开车 là:

a)

kāi chē

b)

kǎi chē

c)

kái chē

d)

kāi chè

29.

Phiên âm đúng của: 留学生 là:

a)

liú xué shēng

b)

liǔ xué shēng

c)

liú xué shéng

d)

liú xuè shēng

30.

Phiên âm đúng của: 多长时间 là:

a)

duō cháng shí jiān

b)

duǒ cháng shí jiān

c)

duō chāng shí jiān

d)

duō cháng shí jián

31.

Phiên âm đúng của: 一瓶水 là:

a)

yì píng shuǐ

b)

yī píng shuǐ

c)

yì pīng shuǐ

d)

yī pīng shuǐ

32.

Phiên âm đúng của: 高兴 là:

a)

gāo xing

b)

gāo xìng

c)

gǎo xìng

d)

gāo xǐng

33.

Phiên âm đúng của: 吃饭 là:

a)

chī fàn

b)

chí fàn

c)

chī fan

d)

chí fan

34.

Phiên âm đúng của: 忙 là:

a)

máng

b)

māng

c)

mǎng

d)

màng

35.

Phiên âm đúng của: 汽车 là:

a)

qì chē

b)

qǐ chē

c)

qí chē

d)

qì chè

36.

Phiên âm đúng của: 什么时候 là:

a)

shénme shíhou

b)

shěnme shíhou

c)

shénme shíhòu

d)

shénme shíhóu

37.

Phiên âm đúng của: 十块五 là:

a)

shí kuài wǔ

b)

shí kuài wú

c)

shí kuài wù

d)

shí kuāi wǔ

38.

Phiên âm đúng của: 名字 là:

a)

míng zi

b)

míng zì

c)

mìng zi

d)

mín zi

39.

Phiên âm đúng của: 上班 là:

a)

shàng bān

b)

shāng bān

c)

shǎng bān

d)

shàng bàn

40.

Phiên âm đúng của: 上海 là:

a)

Shànghǎi

b)

Shānghǎi

c)

Shǎnghài

d)

Shànghài

41.

Phiên âm đúng của: 服务员 là:

a)

fú wù yuán

b)

fǔ wù yuán

c)

fú wù yuàn

d)

fú wú yuán

42.

Phiên âm đúng của: 骑自行车 là:

a)

qí zì xíng chē

b)

qì zì xíng chē

c)

qǐ zì xíng chē

d)

qí zǐ xíng chē

43.

Phiên âm đúng của: 四块五 là:

a)

sì kuài wǔ

b)

sì kuài wú

c)

sì kuài wù

d)

sí kuài wǔ

44.

Phiên âm đúng của: 哥哥 là:

a)

gē ge

b)

gé ge

c)

gě ge

d)

gè ge

45.

Phiên âm đúng của: 下班 là:

a)

xià bān

b)

xiá bān

c)

xià bàn

d)

xiá bàn

46.

Phiên âm đúng của: 西安 là:

a)

Xī’ān

b)

Xí’ān

c)

Xī’án

d)

Xī ān

47.

Phiên âm đúng của: 英国人 là:

a)

Yīng guó rén

b)

Yíng guó rén

c)

Yīng guǒ rén

d)

Yīng guó rèn

48.

Phiên âm đúng của: 30分钟 là:

a)

sān shí fēn zhōng

b)

sǎn shí fēn zhōng

c)

sān shí fēn zhōn

d)

sān shí fēn zhǒng

49.

Phiên âm đúng của: 做运动 là:

a)

zuò yùn dòng

b)

zuó yùn dòng

c)

zuò yùn dōng

d)

zuò yún dòng

50.

Phiên âm đúng của: 姐姐 là:

a)

jiě jie

b)

jié jie

c)

jiè jie

d)

jiě jiē

51.

Phiên âm đúng của: 有课 là:

a)

yǒu kè

b)

yóu kè

c)

yǒu ké

d)

yòu kè

52.

Phiên âm đúng của: 北京 là:

a)

Běi jīng

b)

Bēi jīng

c)

Běi jīngg

d)

Běi jín

53.

Phiên âm đúng của: 汉语 là:

a)

Hànyǔ

b)

Hàn yǔ

c)

Hányǔ

d)

Hān yǔ

54.

Phiên âm đúng của: 韩国人 là:

a)

Hán guó rén

b)

Hàn guó rén

c)

Hán guǒ rén

d)

Hàn guó rěn

55.

Phiên âm đúng của: 半个小时 là:

a)

bàn gè xiǎo shí

b)

bàn ge xiǎo shí

c)

bàn gè xiáo shí

d)

bǎn gè xiǎo shí

56.

Phiên âm đúng của: 换衣服 là:

a)

huàn yī fu

b)

huàn yí fu

c)

huán yī fu

d)

huàn yī fú

57.

Phiên âm đúng của: 妹妹 là:

a)

mèi mei

b)

měi mei

c)

méi mei

d)

mèi mei

58.

Phiên âm đúng của: 上学 là:

a)

shāng xué

b)

shàng xué

c)

shāng xué

d)

shàng xué

59.

Phiên âm đúng của: 朋友 là:

a)

péng you

b)

péng you

c)

pěng you

d)

péng you

60.

Phiên âm đúng của: 英语 là:

a)

Ying yǔ

b)

Ying yǔ

c)

Ying yǔ

d)

Ying yǔ

61.

Phiên âm đúng của: 德国人 là:

a)

Dé guó rén

b)

Dé guó rén

c)

Dé guó rén

d)

Dé guó rén

62.

Phiên âm đúng của: 公共汽车 là:

a)

gōng gòng qì chē

b)

gōng gòng qì chē

c)

góng góng qì chē

d)

gōng gòng qì chē

63.

Phiên âm đúng của: 玩手机 là:

a)

wán shǒu jī

b)

wán shǒu jī

c)

wán shǒu jī

d)

wán shǒu jī

64.

Phiên âm đúng của: 弟弟 là:

a)

dì di

b)

di di

c)

dì di

d)

dì di

65.

Phiên âm đúng của: 同学 là:

a)

tóng xué

b)

tóng xué

c)

tóng xué

d)

tóng xué

66.

Phiên âm đúng của: 面包 là:

a)

miàn bāo

b)

miàn bāo

c)

miàn bāo

d)

miàn bāo

67.

Phiên âm đúng của: 法国人 là:

a)

Fà guó rén

b)

Fǎ guó rén

c)

Fá guó rén

d)

Fǎ guó rén

68.

Phiên âm đúng của: 没关系 là:

a)

méi guān xi

b)

měi guān xi

c)

méi guǎn xi

d)

měi guān xi

69.

Phiên âm đúng của: 一共 là:

a)

yí gòng

b)

yǐ gòng

c)

yí gòng

d)

yǐ gòng

70.

Phiên âm đúng của: 爸爸 là:

a)

bà ba

b)

bá ba

c)

bā ba

d)

bà ba

71.

Phiên âm đúng của: 晚饭 là:

a)

wǎn fàn

b)

wán fàn

c)

wǎn fàn

d)

wān fàn

72.

Phiên âm đúng của: 医生 là:

a)

yī shēng

b)

yí shēng

c)

yì shēng

d)

yī shēng

73.

Phiên âm đúng của: 葡萄 là:

a)

pú táo

b)

pǔ táo

c)

pú táo

d)

pǔ táo

74.

Phiên âm đúng của: 哪国人 là:

a)

nà guó rén

b)

nǎ guó rén

c)

nǎ guó rén

d)

nǎ guó rén

75.

Phiên âm đúng của: 对不起 là:

a)

duì bu qǐ

b)

duì bù qǐ

c)

duǐ bu qǐ

d)

duì bu qī

76.

Phiên âm đúng của: 聪明 là:

a)

cōng ming

b)

cóng ming

c)

còng ming

d)

cōng míng

77.

Phiên âm đúng của: 妈妈 là:

a)

mā ma

b)

má ma

c)

mǎ ma

d)

mà ma

78.

Phiên âm đúng của: 老师 là:

a)

lǎo shī

b)

lǎo shī

c)

lǎo shī

d)

lǎo shī

79.

Phiên âm đúng của: 苹果 là:

a)

píng guǒ

b)

píng guǒ

c)

píng guò

d)

píng guó

80.

Phiên âm đúng của: 五口人 là:

a)

wǔ kǒu rén

b)

wǔ kǒu rén

c)

wǔ kǒu rén

d)

wǔ kǒu rén

81.

Phiên âm đúng của: 人口 là:

a)

rén kǒu

b)

rěn kǒu

c)

rén kóu

d)

rèn kǒu