Font size
WorksheetsTừ Hán Hàn – Chọn đáp án đúng
Total questions: 82
Worksheet time: 41mins
Từ "Giáo thụ : Giáo sư" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
교실
교수
교육
교과
Từ "Giáo thất : Phòng học / Lớp học" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
강의실
독서실
교실
사무실
Từ "Giảng nghị thất : Phòng giảng đường" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
교실
강의실
독서실
육아원
Từ "Độc thư thất : Phòng đọc sách / Phòng học bài" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
독서실
강의실
사무실
교과
Từ "Sự vụ thất : Văn phòng làm việc" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
사무실
교실
강의실
교육
Từ "Giáo khoa : Môn học / Chương trình dạy" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
교육
교과
교수
교실
Từ "Giáo dục : Giáo dục / Dạy dỗ" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
교수
교실
교육
육아
Từ "Dục nhi : Nuôi dạy trẻ thơ" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
육아원
육아법
교육
육아
Từ "Dục nhi viện : Cô nhi viện / Trại trẻ mồ côi" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
육아
육아법
육아원
교육
Từ "Dục nhi pháp : Phương pháp nuôi dạy trẻ" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
육아법
육아원
육아
교육법
Từ "Giao dịch : Giao thương / Buôn bán" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
번역
무역
교류
교역
Từ "Phiên dịch : Biên dịch (dịch viết)" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
통역
번역
교환
교류
Từ "Thông dịch : Thông dịch (dịch nói)" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
번역
통역
통관
교역
Từ "Mậu dịch : Thương mại / Xuất nhập khẩu" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
교역
교류
무역
교환
Từ "Giao lưu : Giao lưu / Kết nối" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
교류
교환
교통
교역
Từ "Giao hoán : Trao đổi / Đổi chác" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
교류
교환
환전
통관
Từ "Hoán tiền : Đổi tiền" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
교환
환전
교역
개통
Từ "Giao thông : Giao thông / Đi lại" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
교류
통관
교통
개통
Từ "Thông quan : Làm thủ tục hải quan" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
통역
교통
통관
개통
Từ "Khai thông : Mở thông suốt (đường xá, mạng điện thoại)" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
통관
개통
Từ "Học hiệu : Trường học" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
학업
학교
전학
교장
Từ "Học nghiệp : Việc học tập / Sự nghiệp học hành" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
학업
학교
교복
반장
Từ "Chuyển học : Chuyển trường" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
학업
전학
교장
부장
Từ "Hiệu trưởng : Hiệu trưởng" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
부장
교장
반장
과장
Từ "Bộ trưởng : Trưởng bộ phận / Trưởng phòng" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
과장
부장
교장
반장
Từ "Khoa trưởng : Trưởng khoa / Trưởng phòng (cấp thấp hơn 부장)" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
부장
반장
교장
과장
Từ "Ban trưởng : Lớp trưởng" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
교장
반장
부장
과장
Từ "Hiệu phục : Đồng phục trường" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
운동복
교복
한복
등산복
Từ "Hàn phục : Trang phục truyền thống Hàn Quốc" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
교복
운동복
한복
등산복
Từ "Vận động phục : Đồ thể thao / Trang phục vận động" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
등산복
운동복
교복
한복
Từ "Đăng sơn phục : Đồ leo núi" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
운동복
등산복
교복
한복
Từ "Khai hiệu : Thành lập trường / Khai giảng trường" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
개강
개교
개업
개화
Từ "Khai giảng : Bắt đầu khóa học / Khai giảng (đại học)" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
개교
개강
개화
개업
Từ "Khai nghiệp : Khai trương / Bắt đầu kinh doanh" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
개업
개강
개교
개화
Từ "Khai hoa : Nở hoa (nghĩa đen) / Khai sáng" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
개강
개화
개교
개업
Từ "Khai hoa : Sự nở hoa / Thời kỳ hưng thịnh (văn hóa)" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
개업
개교
개강
개화
Từ "Tinh xảo : Tinh xảo, sắc sảo" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
정화
정교
정결
기교
Từ "Tinh hoa : Tinh hoa, những gì tốt đẹp nhất" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
정교
정결
정화
정정제
Từ "Tinh khiết : Tinh khiết, sạch sẽ" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
정화
정교
정결
정정제
Từ "Tinh chế: Sự tinh chế, làm cho thuần khiết" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
정화
정교
정결
정정제
Từ "Kỹ xảo: Kỹ xảo, kỹ năng khéo léo" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
기술
기교
기능
간교
Từ "Kỹ thuật: Kỹ thuật, tay nghề" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
기교
기능
기술
간사
Từ "Kỹ năng: Kỹ năng, chức năng" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
기술
기교
기능
간신
Từ "Gian xảo: Gian xảo, mưu mô" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
간사
간교
간신
정교
Từ "Gian tà: Gian tà, không chính trực" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
간교
간사
간신
기교
Từ "Gian thần: Kẻ gian thần, bầy tôi phản trắc" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
간사
간교
간신
정화
Nhóm 6: 기 (Cơ/Quan) – Cơ quan, cơ sở. Từ "Cơ quan: Cơ quan, tổ chức" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
기회
기관
관계
관련
Nhóm 6: 기 (Cơ/Quan) – Cơ quan, cơ sở. Từ "Quan hệ: Mối quan hệ, sự liên quan" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
기관
관계
관련
외과
Nhóm 6: 기 (Cơ/Quan) – Cơ quan, cơ sở. Từ "Quan liên: Liên quan, dính líu" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
관계
기회
관련
외원
Nhóm 6: 기 (Cơ/Quan) – Cơ quan, cơ sở. Từ "Cơ hội: Cơ hội, dịp may" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
기회
기관
외과
회의
Nhóm 6: 기 (Cơ/Quan) – Cơ quan, cơ sở. Từ "Ngoại khoa: Khoa ngoại (trong y tế)" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
외원
외과
회의
기관
Nhóm 6: 기 (Cơ/Quan) – Cơ quan, cơ sở. Từ "Ngoại viện: Viện trợ từ bên ngoài" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
외과
외원
회의
관련
Nhóm 6: 기 (Cơ/Quan) – Cơ quan, cơ sở. Từ "Hội nghị: Cuộc họp, hội nghị" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
관계
회의
기회
외과
Nhóm 7: Khai & Hiệu (Bổ sung). Từ "Khai hiệu: Thành lập trường" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
개강
개교
개업
개화
Nhóm 7: Khai & Hiệu (Bổ sung). Từ "Khai giảng: Bắt đầu khóa học" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
개교
개강
개화
개업
Nhóm 7: Khai & Hiệu (Bổ sung). Từ "Khai nghiệp: Khai trương kinh doanh" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
개강
개교
개업
개화
Nhóm 7: Khai & Hiệu (Bổ sung). Từ "Khai hoa: Hoa nở / Khai sáng văn minh" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
개업
개교
개강
개화
Từ "Đẳng sơn phục: Quần áo leo núi" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
등산복
운동복
교복
한복
Từ "Cơ mật : Bí mật quân sự/nhà nước" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
비밀
기밀
밀당
밀서
Từ "Bí mật : Bí mật" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
기일
밀당
비밀
밀서
Từ "Mật đàm : Nói chuyện bí mật" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
밀서
밀당
비밀
기밀
Từ "Mật thư : Thư bí mật" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
밀당
밀서
기밀
비밀
Từ "Cơ sở : Nền tảng, cơ bản" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
기본
기초
본국
본업
Từ "Cơ bản : Cơ bản, gốc rễ" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
기초
본질
기본
본업
Từ "Bản quốc : Nước mình, chính quốc" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
본업
본질
본국
기본
Từ "Bản nghiệp : Nghề chính" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
본국
본질
본업
기본
Từ "Bản chất : Bản chất sự vật" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
본업
본국
본질
기초
Từ "Không khí : Không khí" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
공간
공기
기상
기권
Từ "Không gian : Không gian" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
공군
공기
공간
생기
Từ "Không quân : Quân đội trên không" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
공간
공군
기상
생기
Từ "Khí tượng : Thời tiết, khí tượng" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
기권
기상
생기
공군
Từ "Khí quyển : Lớp không khí bao quanh trái đất" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
기상
기권
생기
공기
Từ "Sinh khí : Sức sống, sự tươi tắn" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
생기
기상
기권
본질
Từ "Sinh vật : Vật sống" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
생명
생물
생사
일상
Từ "Sinh tử : Sống và chết" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
생물
생명
생사
일기
Từ "Sinh mệnh : Tính mạng, cuộc sống" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
생사
생물
생명
일상
Từ "Kí ức : Trí nhớ, kí niệm" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
기호
신호
기억
암호
Từ "Kí hiệu : Dấu hiệu, kí hiệu" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
기억
신호
기호
암호
Từ "Tín hiệu : Tín hiệu, đèn hiệu" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
기호
신호
암호
일기
Từ "Ám hiệu : Mật mã" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
신호
기호
암호
일상
Từ "Nhật kí : Nhật kí hằng ngày" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
일상
일기
기억
생사
Từ "Nhật thường : Thường ngày, hằng ngày" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
일기
일상
생물
신호
