wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ Hán Hàn – Chọn đáp án đúng

Total questions: 82

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Từ "Giáo thụ : Giáo sư" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

교실

b)

교수

c)

교육

d)

교과

2.

Từ "Giáo thất : Phòng học / Lớp học" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

강의실

b)

독서실

c)

교실

d)

사무실

3.

Từ "Giảng nghị thất : Phòng giảng đường" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

교실

b)

강의실

c)

독서실

d)

육아원

4.

Từ "Độc thư thất : Phòng đọc sách / Phòng học bài" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

독서실

b)

강의실

c)

사무실

d)

교과

5.

Từ "Sự vụ thất : Văn phòng làm việc" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

사무실

b)

교실

c)

강의실

d)

교육

6.

Từ "Giáo khoa : Môn học / Chương trình dạy" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

교육

b)

교과

c)

교수

d)

교실

7.

Từ "Giáo dục : Giáo dục / Dạy dỗ" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

교수

b)

교실

c)

교육

d)

육아

8.

Từ "Dục nhi : Nuôi dạy trẻ thơ" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

육아원

b)

육아법

c)

교육

d)

육아

9.

Từ "Dục nhi viện : Cô nhi viện / Trại trẻ mồ côi" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

육아

b)

육아법

c)

육아원

d)

교육

10.

Từ "Dục nhi pháp : Phương pháp nuôi dạy trẻ" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

육아법

b)

육아원

c)

육아

d)

교육법

11.

Từ "Giao dịch : Giao thương / Buôn bán" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

번역

b)

무역

c)

교류

d)

교역

12.

Từ "Phiên dịch : Biên dịch (dịch viết)" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

통역

b)

번역

c)

교환

d)

교류

13.

Từ "Thông dịch : Thông dịch (dịch nói)" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

번역

b)

통역

c)

통관

d)

교역

14.

Từ "Mậu dịch : Thương mại / Xuất nhập khẩu" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

교역

b)

교류

c)

무역

d)

교환

15.

Từ "Giao lưu : Giao lưu / Kết nối" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

교류

b)

교환

c)

교통

d)

교역

16.

Từ "Giao hoán : Trao đổi / Đổi chác" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

교류

b)

교환

c)

환전

d)

통관

17.

Từ "Hoán tiền : Đổi tiền" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

교환

b)

환전

c)

교역

d)

개통

18.

Từ "Giao thông : Giao thông / Đi lại" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

교류

b)

통관

c)

교통

d)

개통

19.

Từ "Thông quan : Làm thủ tục hải quan" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

통역

b)

교통

c)

통관

d)

개통

20.

Từ "Khai thông : Mở thông suốt (đường xá, mạng điện thoại)" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

통관

b)

개통

21.

Từ "Học hiệu : Trường học" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

학업

b)

학교

c)

전학

d)

교장

22.

Từ "Học nghiệp : Việc học tập / Sự nghiệp học hành" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

학업

b)

학교

c)

교복

d)

반장

23.

Từ "Chuyển học : Chuyển trường" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

학업

b)

전학

c)

교장

d)

부장

24.

Từ "Hiệu trưởng : Hiệu trưởng" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

부장

b)

교장

c)

반장

d)

과장

25.

Từ "Bộ trưởng : Trưởng bộ phận / Trưởng phòng" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

과장

b)

부장

c)

교장

d)

반장

26.

Từ "Khoa trưởng : Trưởng khoa / Trưởng phòng (cấp thấp hơn 부장)" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

부장

b)

반장

c)

교장

d)

과장

27.

Từ "Ban trưởng : Lớp trưởng" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

교장

b)

반장

c)

부장

d)

과장

28.

Từ "Hiệu phục : Đồng phục trường" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

운동복

b)

교복

c)

한복

d)

등산복

29.

Từ "Hàn phục : Trang phục truyền thống Hàn Quốc" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

교복

b)

운동복

c)

한복

d)

등산복

30.

Từ "Vận động phục : Đồ thể thao / Trang phục vận động" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

등산복

b)

운동복

c)

교복

d)

한복

31.

Từ "Đăng sơn phục : Đồ leo núi" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

운동복

b)

등산복

c)

교복

d)

한복

32.

Từ "Khai hiệu : Thành lập trường / Khai giảng trường" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

개강

b)

개교

c)

개업

d)

개화

33.

Từ "Khai giảng : Bắt đầu khóa học / Khai giảng (đại học)" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

개교

b)

개강

c)

개화

d)

개업

34.

Từ "Khai nghiệp : Khai trương / Bắt đầu kinh doanh" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

개업

b)

개강

c)

개교

d)

개화

35.

Từ "Khai hoa : Nở hoa (nghĩa đen) / Khai sáng" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

개강

b)

개화

c)

개교

d)

개업

36.

Từ "Khai hoa : Sự nở hoa / Thời kỳ hưng thịnh (văn hóa)" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

개업

b)

개교

c)

개강

d)

개화

37.

Từ "Tinh xảo : Tinh xảo, sắc sảo" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

정화

b)

정교

c)

정결

d)

기교

38.

Từ "Tinh hoa : Tinh hoa, những gì tốt đẹp nhất" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

정교

b)

정결

c)

정화

d)

정정제

39.

Từ "Tinh khiết : Tinh khiết, sạch sẽ" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

정화

b)

정교

c)

정결

d)

정정제

40.

Từ "Tinh chế: Sự tinh chế, làm cho thuần khiết" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

정화

b)

정교

c)

정결

d)

정정제

41.

Từ "Kỹ xảo: Kỹ xảo, kỹ năng khéo léo" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

기술

b)

기교

c)

기능

d)

간교

42.

Từ "Kỹ thuật: Kỹ thuật, tay nghề" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

기교

b)

기능

c)

기술

d)

간사

43.

Từ "Kỹ năng: Kỹ năng, chức năng" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

기술

b)

기교

c)

기능

d)

간신

44.

Từ "Gian xảo: Gian xảo, mưu mô" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

간사

b)

간교

c)

간신

d)

정교

45.

Từ "Gian tà: Gian tà, không chính trực" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

간교

b)

간사

c)

간신

d)

기교

46.

Từ "Gian thần: Kẻ gian thần, bầy tôi phản trắc" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

간사

b)

간교

c)

간신

d)

정화

47.

Nhóm 6: 기 (Cơ/Quan) – Cơ quan, cơ sở. Từ "Cơ quan: Cơ quan, tổ chức" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

기회

b)

기관

c)

관계

d)

관련

48.

Nhóm 6: 기 (Cơ/Quan) – Cơ quan, cơ sở. Từ "Quan hệ: Mối quan hệ, sự liên quan" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

기관

b)

관계

c)

관련

d)

외과

49.

Nhóm 6: 기 (Cơ/Quan) – Cơ quan, cơ sở. Từ "Quan liên: Liên quan, dính líu" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

관계

b)

기회

c)

관련

d)

외원

50.

Nhóm 6: 기 (Cơ/Quan) – Cơ quan, cơ sở. Từ "Cơ hội: Cơ hội, dịp may" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

기회

b)

기관

c)

외과

d)

회의

51.

Nhóm 6: 기 (Cơ/Quan) – Cơ quan, cơ sở. Từ "Ngoại khoa: Khoa ngoại (trong y tế)" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

외원

b)

외과

c)

회의

d)

기관

52.

Nhóm 6: 기 (Cơ/Quan) – Cơ quan, cơ sở. Từ "Ngoại viện: Viện trợ từ bên ngoài" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

외과

b)

외원

c)

회의

d)

관련

53.

Nhóm 6: 기 (Cơ/Quan) – Cơ quan, cơ sở. Từ "Hội nghị: Cuộc họp, hội nghị" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

관계

b)

회의

c)

기회

d)

외과

54.

Nhóm 7: Khai & Hiệu (Bổ sung). Từ "Khai hiệu: Thành lập trường" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

개강

b)

개교

c)

개업

d)

개화

55.

Nhóm 7: Khai & Hiệu (Bổ sung). Từ "Khai giảng: Bắt đầu khóa học" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

개교

b)

개강

c)

개화

d)

개업

56.

Nhóm 7: Khai & Hiệu (Bổ sung). Từ "Khai nghiệp: Khai trương kinh doanh" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

개강

b)

개교

c)

개업

d)

개화

57.

Nhóm 7: Khai & Hiệu (Bổ sung). Từ "Khai hoa: Hoa nở / Khai sáng văn minh" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

개업

b)

개교

c)

개강

d)

개화

58.

Từ "Đẳng sơn phục: Quần áo leo núi" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

등산복

b)

운동복

c)

교복

d)

한복

59.

Từ "Cơ mật : Bí mật quân sự/nhà nước" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

비밀

b)

기밀

c)

밀당

d)

밀서

60.

Từ "Bí mật : Bí mật" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

기일

b)

밀당

c)

비밀

d)

밀서

61.

Từ "Mật đàm : Nói chuyện bí mật" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

밀서

b)

밀당

c)

비밀

d)

기밀

62.

Từ "Mật thư : Thư bí mật" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

밀당

b)

밀서

c)

기밀

d)

비밀

63.

Từ "Cơ sở : Nền tảng, cơ bản" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

기본

b)

기초

c)

본국

d)

본업

64.

Từ "Cơ bản : Cơ bản, gốc rễ" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

기초

b)

본질

c)

기본

d)

본업

65.

Từ "Bản quốc : Nước mình, chính quốc" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

본업

b)

본질

c)

본국

d)

기본

66.

Từ "Bản nghiệp : Nghề chính" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

본국

b)

본질

c)

본업

d)

기본

67.

Từ "Bản chất : Bản chất sự vật" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

본업

b)

본국

c)

본질

d)

기초

68.

Từ "Không khí : Không khí" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

공간

b)

공기

c)

기상

d)

기권

69.

Từ "Không gian : Không gian" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

공군

b)

공기

c)

공간

d)

생기

70.

Từ "Không quân : Quân đội trên không" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

공간

b)

공군

c)

기상

d)

생기

71.

Từ "Khí tượng : Thời tiết, khí tượng" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

기권

b)

기상

c)

생기

d)

공군

72.

Từ "Khí quyển : Lớp không khí bao quanh trái đất" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

기상

b)

기권

c)

생기

d)

공기

73.

Từ "Sinh khí : Sức sống, sự tươi tắn" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

생기

b)

기상

c)

기권

d)

본질

74.

Từ "Sinh vật : Vật sống" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

생명

b)

생물

c)

생사

d)

일상

75.

Từ "Sinh tử : Sống và chết" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

생물

b)

생명

c)

생사

d)

일기

76.

Từ "Sinh mệnh : Tính mạng, cuộc sống" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

생사

b)

생물

c)

생명

d)

일상

77.

Từ "Kí ức : Trí nhớ, kí niệm" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

기호

b)

신호

c)

기억

d)

암호

78.

Từ "Kí hiệu : Dấu hiệu, kí hiệu" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

기억

b)

신호

c)

기호

d)

암호

79.

Từ "Tín hiệu : Tín hiệu, đèn hiệu" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

기호

b)

신호

c)

암호

d)

일기

80.

Từ "Ám hiệu : Mật mã" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

신호

b)

기호

c)

암호

d)

일상

81.

Từ "Nhật kí : Nhật kí hằng ngày" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

일상

b)

일기

c)

기억

d)

생사

82.

Từ "Nhật thường : Thường ngày, hằng ngày" là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

일기

b)

일상

c)

생물

d)

신호