wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm từ worksheet (Chương 1–2)

Total questions: 94

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

Không gian nội thất thương mại và dịch vụ được thiết kế nhằm mục đích chính nào?

a)

Phục vụ hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa và cung cấp dịch vụ

b)

Tạo khoảng gian sinh hoạt cho hộ gia đình

c)

Phục vụ hoạt động sản xuất hàng hóa

d)

Phục vụ việc lưu trữ hàng hóa

2.

Đặc điểm quan trọng của không gian thương mại – dịch vụ là gì?

a)

Phục vụ nhu cầu sản xuất hàng hóa

b)

Tạo trải nghiệm cho khách hàng

c)

Tập trung vào yếu tố lưu trữ tài liệu

d)

Ưu tiên tối đa hóa diện tích kỹ thuật

3.

Đặc điểm cốt lõi của tổ chức không gian nội thất thương mại – dịch vụ là gì?

a)

Tổ chức không gian để hỗ trợ hoạt động kinh doanh

b)

Tổ chức không gian có tính thẩm mỹ cao

c)

Loại bỏ các yếu tố nhận diện thương hiệu

d)

Giảm thiểu hoàn toàn sự tương tác giữa khách hàng

4.

Đặc điểm “đa dạng và đa chức năng” của không gian thương mại – dịch vụ thể hiện ở điều nào sau đây?

a)

Mỗi khu vực chỉ phục vụ một nhóm khách hàng duy nhất

b)

Các khu vực có sự đa dạng về thiết kế nội thất

c)

Mọi khu vực đều có chức năng giống nhau

d)

Các khu vực đảm nhiệm chức năng riêng nhưng phải liên kết thành tổng thể hài hòa

5.

Đặc điểm “nhiều người sử dụng” yêu cầu thiết kế nội thất phải đảm bảo yếu tố nào?

a)

Tối giản không gian để hạn chế người sử dụng

b)

Thiết kế không gian mở

c)

Đáp ứng đồng thời nhiều nhu cầu khác nhau

d)

Giảm số lượng khu vực chức năng

6.

Những hoạt động nào là hoạt động chính khi thiết kế không gian thương mại dịch vụ phục vụ nhiều người?

a)

Nghỉ ngơi, giải trí, chờ đợi, di chuyển

b)

Sản xuất sản phẩm

c)

Làm việc

d)

Khám chữa bệnh

7.

“Tính linh hoạt – chuyển đổi chức năng” của công trình thương mại – dịch vụ có nghĩa là gì?

a)

Công năng thay đổi liên tục

b)

Không gian có khả năng điều chỉnh, biến đổi để phù hợp nhu cầu mới

c)

Dịch chuyển và thay đổi vị trí các thiết bị nội thất dễ dàng

d)

Không gian phụ trợ có khả năng điều chỉnh, cải tạo

8.

Tại sao các công trình công cộng cần có khả năng chuyển đổi công năng?

a)

Vì nhu cầu sử dụng thay đổi theo thời gian

b)

Vì không gian có yêu cầu khác nhau về mặt thẩm mỹ

c)

Vì muốn kết nối liên tục với khách hàng

d)

Vì các công trình này chỉ hoạt động theo mùa

9.

Mục tiêu quan trọng của thiết kế nội thất thương mại là tối ưu hóa công năng sử dụng, nghĩa là gì?

a)

Chỉ tập trung mở rộng diện tích bán hàng

b)

Tăng mật độ số lượng sản phẩm trưng bày chiếm 80% diện tích không gian nội thất

c)

Loại bỏ hoàn toàn các khu vực kỹ thuật

d)

Sắp xếp không gian hợp lý để hỗ trợ vận hành và giúp khách dễ tiếp cận sản phẩm

10.

Đặc điểm nào dưới đây không thuộc thiết kế nội thất không gian dịch vụ?

a)

Không gian phục vụ khách hàng là không gian chính

b)

Dây chuyền công năng bố trí chặt chẽ

c)

Tính thẩm mỹ thương hiệu đóng góp cao

d)

Không cần chú trọng tính thẩm mỹ vì dịch vụ không tạo ra sản phẩm vật chất

11.

Các không gian dịch vụ ẩm thực ăn uống thuộc nhóm phân loại nào?

a)

Không gian dịch vụ cá nhân

b)

Không gian dịch vụ ăn uống – nhà hàng

c)

Không gian dịch vụ đô thị

d)

Không gian dịch vụ tạm thời

12.

Không gian nội thất Spa, tiệm làm tóc, cửa hàng làm nail thuộc loại hình không gian dịch vụ nào?

a)

Dịch vụ cá nhân và chăm sóc sức khỏe – làm đẹp

b)

Dịch vụ đô thị

c)

Không gian văn hóa – giải trí

d)

Không gian lưu trú du lịch

13.

Khách sạn, resort, homestay thuộc nhóm không gian dịch vụ nào?

a)

Không gian dịch vụ lưu trú du lịch

b)

Không gian dịch vụ tạm thời

c)

Không gian dịch vụ ăn uống

d)

Không gian dịch vụ đô thị

14.

Rạp chiếu phim và bảo tàng thuộc nhóm phân loại nào trong thiết kế không gian dịch vụ?

a)

Không gian dịch vụ cá nhân

b)

Không gian dịch vụ đô thị

c)

Không gian văn hóa – thể thao – giải trí

d)

Không gian dịch vụ tạm thời

15.

Không gian phục vụ các sự kiện như hội chợ, lễ hội, buổi biểu diễn thuộc nhóm phân loại nào?

a)

Thiết kế không gian dịch vụ ăn uống

b)

Thiết kế không gian tạm thời

c)

Không gian dịch vụ khác

d)

Không gian lưu trú du lịch

16.

Trong bước của đồ án sinh viên, nội dung nào sau đây không thuộc phạm vi cần thực hiện?

a)

Phân tích hiện trạng

b)

Phân tích nhiệm vụ thiết kế

c)

Phân tích chức năng và dây chuyền công năng công trình

d)

Tính toán tổng dự toán và chi phí thi công chi tiết

17.

Ở giai đoạn lên ý tưởng trong thiết kế đồ án nội thất, sinh viên cần thực hiện nội dung nào sau đây?

a)

Bố cục các bản vẽ kỹ thuật

b)

Lên ý tưởng mặt bằng dựa trên bản vẽ hiện trạng

c)

Giám sát việc thi công nội thất

d)

Thống kê thiết bị sử dụng trong công trình

18.

Trong thiết kế nội thất thực tế, bước phân tích có thêm yêu cầu nào so với đồ án sinh viên?

a)

Khảo sát thực địa và xem xét tính khả thi thi công

b)

Lên ý tưởng màu sắc

c)

Dựng phối cảnh

d)

Thuyết minh bảo vệ phương án

19.

Nội dung nào sau đây là nhiệm vụ của giai đoạn triển khai ý tưởng trong thiết kế thực tế?

a)

Xây dựng mô hình hoàn chỉnh

b)

So sánh ưu – nhược điểm của 3 phương án

c)

Thống kê trang thiết bị và xem xét ảnh hưởng của chúng đến các diện

d)

Phân tích dây chuyền công năng

20.

Giai đoạn giám sát thiết kế trong thiết kế nội thất thương mại – dịch vụ có nhiệm vụ chính là gì?

a)

Lựa chọn phong cách thiết kế phù hợp với mong muốn chủ đầu tư

b)

Điều chỉnh các bản vẽ phát sinh để đảm bảo đúng ý đồ thiết kế trong quá trình thi công

c)

Thể hiện bản vẽ kỹ thuật điện – nước

d)

Sắp xếp bố cục bản vẽ thuyết minh

21.

Thiết kế nội thất cần phù hợp tâm sinh lý người dùng vì sao?

a)

Người sử dụng công trình thương mại đều có cùng nhu cầu

b)

Giúp công trình dễ thi công hơn

22.

Bản sắc văn hóa của mỗi vùng miền được thể hiện trong thiết kế nội thất thông qua đặc điểm nào?

a)

Chiều cao và kích thước không gian bên trong công trình

b)

Tổ chức không gian, vật liệu, chi tiết trang trí và màu sắc

c)

Thông qua vật liệu mang đặc trưng địa phương

d)

Thông qua phong cách sinh hoạt

23.

Thiết kế kiến trúc và xây dựng ảnh hưởng đến thiết kế nội thất vì sao?

a)

Nội thất không liên quan đến kiến trúc

b)

Kiến trúc sư nội thất chỉ cần dựa vào ý tưởng cá nhân

c)

Cần sự phối hợp giữa chủ đầu tư, kiến trúc sư và giám sát để đảm bảo ý đồ thiết kế

d)

Thiết kế nội thất có thể thực hiện độc lập hoàn toàn

24.

Không gian phụ trợ thường gặp trong công trình thương mại – dịch vụ là không gian nào dưới đây?

a)

Hành lang, cầu thang

b)

Khu vệ sinh, sảnh

c)

Khu trưng bày sản phẩm

d)

Khu tư vấn khách hàng

25.

Không gian giao thông nội bộ trong công trình thương mại – dịch vụ bao gồm không gian nào?

a)

Phòng khách chính

b)

Kho và vệ sinh

c)

Các khu vực trưng bày sản phẩm

d)

Hành lang, cầu thang bộ, cầu thang máy

26.

Việc phân chia không gian chính – phụ – kết nối phải đảm bảo điều gì?

a)

Tách biệt tuyệt đối, không được giao thoa

b)

Phân chia cứng nhắc theo diện tích

c)

Mang tính linh hoạt và có thể giao thoa trong quá trình sử dụng

d)

Chỉ cần quan tâm đến thẩm mỹ, không cần quan tâm công năng

27.

Chức năng của không gian ảnh hưởng trực tiếp đến yếu tố nào khi thiết kế nội thất?

a)

Việc thiết kế các mặt sàn, trần và tường

b)

Lựa chọn màu sắc

c)

Độ lớn của bảng hiệu bên ngoài

d)

Số lượng thiết bị nội thất

28.

Yếu tố “vai trò trang trí hay độ mở của các diện tường” dùng để làm gì trong quá trình thiết kế nội thất?

a)

Xác định chiều cao trần

b)

Lựa chọn vật liệu xây dựng

c)

Quy định vị trí kinh doanh

d)

Tối ưu chiếu sáng và tạo đặc trưng thẩm mỹ cho không gian

29.

Trong thiết kế nội thất công trình thương mại – dịch vụ, “khối tích cho người sử dụng” liên quan đến yếu tố nào dưới đây?

a)

Diện tích sàn

b)

Không gian đảm bảo thoải mái, an toàn và phù hợp mật độ sử dụng của con người

c)

Số lượng bàn ghế trong quán

d)

Quy mô của hệ thống kỹ thuật

30.

Để đảm bảo hiệu quả trưng bày, sản phẩm cần được bố trí theo nguyên tắc gì?

a)

Nhóm chủ đề, chức năng hoặc giá trị sản phẩm

b)

Nhóm màu sắc

c)

Mức độ phổ biến trên thị trường

d)

Số lượng hàng hóa của hàng

31.

Yêu cầu quan trọng của công năng trong thiết kế không gian showroom là gì?

a)

Tăng số lượng sản phẩm càng nhiều càng tốt

b)

Phân bổ rõ ràng và tổ chức lối đi thông thoáng, dễ quan sát

c)

Sử dụng màu sắc rực rỡ ở mọi khu vực

d)

Bố trí kệ sát nhau để tiết kiệm diện tích

32.

Trong thiết kế nội thất không gian dịch vụ tư vấn mang tính chất gì?

a)

Khu vực giải trí, nghỉ ngơi cho khách hàng

b)

Khu vực làm việc nội bộ

c)

Bộ mặt đại diện của doanh nghiệp, phản ánh hình ảnh thương hiệu

d)

Khu vực để trưng bày sản phẩm

33.

Các khu vực cần phân chia rõ ràng trong không gian dịch vụ khách hàng bao gồm khu vực nào?

a)

Khu trưng bày sản phẩm, khu kho

b)

Khu lễ tân/đón tiếp, khu chờ, khu giao dịch/tư vấn

c)

Khu ăn uống, khu vui chơi

d)

Khu lễ tân, khu vực hành lang

34.

Bảng chỉ dẫn – biển hiệu – logo tại khu vực giao dịch cần đảm bảo yêu cầu nào?

a)

Được thiết kế cầu kỳ và nổi bật hơn các khu vực khác

b)

Mang đặc trưng thương hiệu, dễ nhìn và dễ nhận biết

c)

Có kích thước lớn để thu hút mọi ánh nhìn

d)

Chỉ cần phù hợp với màu sắc nội thất, không cần yếu tố nhận diện thương hiệu

35.

Đặc điểm quan trọng của không gian dịch vụ ăn uống – giải khát là gì?

a)

Thiết kế cần tạo cảm giác thoải mái, gần gũi và thuận tiện sử dụng

b)

Thiết kế được tối đa số lượng bàn ghế phục vụ khách

c)

Thiết kế thuận tiện cho vận chuyển đồ ăn

d)

Thiết kế theo phong cách hiện đại, tông màu nóng

36.

Yêu cầu nào sau đây đúng về thiết kế giao thông trong không gian nội thất dịch vụ ăn uống?

a)

Lối đi giữa nhân viên – khách – bếp đi chung để tiết kiệm diện tích

b)

Chỉ cần rộng rãi cho khách

c)

Giao thông phải thuận tiện, không chồng chéo

d)

Lối đi thẳng từ cửa chính đến bếp

37.

Trong yêu cầu ánh sáng cho quán cafe, trà sữa hoặc nhà hàng, yếu tố nào sau đây được nhấn mạnh?

a)

Tận dụng ánh sáng tự nhiên vào ban ngày và dùng ánh sáng mềm, ấm

b)

Chỉ dùng ánh sáng điểm, không dùng ánh sáng tổng thể

c)

Dùng ánh sáng để mọi khu vực đều nổi bật

d)

Ánh sáng tối tạo không khí thư giãn

38.

Chức năng chính của sảnh và lối vào trong công trình thương mại – dịch vụ là gì?

a)

Chỉ dùng để phân chia không gian

b)

Là không gian nhỏ, không cần gây ấn tượng

c)

Là khu không gian chính lớn nhất khu cửa vào, tạo ấn tượng thu hút người vào

d)

Dùng để trưng bày hàng hóa là chủ yếu

39.

Yêu cầu nào sau đây thuộc khu vực phụ trợ – quầy lễ tân, quầy thanh toán?

a)

Bố trí không gian khép kín, tách biệt hoàn toàn

b)

Phải bố trí lối vào riêng và dạng không gian mở

c)

Không cần quan tâm đến lượng khách

d)

Không cần tiếp cận trực tiếp với khách

40.

Đối với khu vực thay, thử đồ, yêu cầu nào là đúng?

a)

Khu vực thử đồ phải nằm ở vị trí trung tâm để dễ thấy

b)

Ánh sáng mạnh và gương bố trí tùy ý

c)

Phòng thử đồ kích thước từ 2mx2m trở lên

d)

Phòng thay đồ phải kín đáo, đủ rộng, ánh sáng trung tính

41.

Khi thiết kế cầu thang trong không gian nội thất yêu cầu nào sau đây phù hợp?

a)

Bố trí cầu thang ở vị trí bất kỳ và tiết kiệm diện tích

b)

Cầu thang chỉ cần đáp ứng yếu tố thẩm mỹ

c)

Cầu thang nên bố trí tại sảnh, nút giao thông và tránh giao cắt luồng giao thông

d)

Không nên kết hợp cầu thang với thông gió hay tiểu cảnh

42.

Trong tổ hợp không gian kiểu chính – phụ, không gian chính có đặc điểm gì?

a)

Không gian kết nối các khu vực

b)

Đóng vai trò phụ trợ cho các không gian khác

c)

Là trung tâm, được đầu tư vật liệu và trang trí để tạo điểm nhấn

d)

Không gian làm việc

43.

Không gian chính thường được làm nổi bật bằng yếu tố nào?

a)

Ánh sáng, màu sắc, vật liệu hoặc các chi tiết trang trí

b)

Bằng số lượng đồ nội thất

c)

Bằng màu sắc vật liệu

d)

Công năng phục vụ

44.

Đặc điểm nào sau đây đúng với không gian kín?

a)

Không gian chỉ có sàn và trần, không có tường bao

b)

Liên kết tốt với không gian bên ngoài

c)

Được giới hạn bởi tường, sàn, trần và thuận lợi cho điều hòa – bảo vệ

d)

Có chiều sáng và thông gió tự nhiên tối đa

45.

Nhược điểm chính của không gian hở là gì?

a)

Tính riêng tư kém và chịu tác động của thời tiết

b)

Hạn chế trong thiết kế nội thất

c)

Thiếu kết nối với không gian bên ngoài

d)

Không phù hợp sử dụng cho không gian thương mại

46.

Đặc điểm nổi bật nhất của không gian tuyến tính trong thiết kế nội thất là gì?

a)

Sử dụng nhiều chi tiết phức tạp và đường cong

b)

Tạo không gian tối ưu diện tích giao thông

c)

Chia nhỏ không gian bằng nhiều vách ngăn

d)

Nhấn mạnh các đường thẳng và sự kết nối theo một hướng

47.

Nhược điểm chính khi thiết kế nội thất theo kiểu không gian tuyến tính là gì?

a)

Thiếu sự liên mạch

b)

Khó tạo điểm nhấn

c)

Diện tích giao thông lớn

d)

Rập khuôn

48.

Không gian tuyến tính thường được ứng dụng trong thiết kế nội thất loại không gian nào?

a)

Phòng giao dịch ngân hàng

b)

Nhà hàng, quán cà phê

c)

Trung tâm thương mại lớn

d)

Rạp chiếu phim

49.

Đặc điểm nào không phải của thiết kế nội thất kiểu không gian xuyên phòng?

a)

Phá bỏ các vách ngăn để tạo sự thông thoáng

b)

Tận dụng ánh sáng nhân tạo để tăng thẩm mỹ

50.

Thiết kế nội thất theo kiểu không gian xuyên phòng có ưu điểm gì?

a)

Tăng cường kết nối thị giác giữa các khu vực

b)

Sử dụng nhiều tường kín để phân chia chức năng

c)

Hạn chế tầm nhìn giữa các khu vực để tạo riêng tư

d)

Không sử dụng yếu tố thiên nhiên trong thiết kế

51.

Yêu cầu quan trọng của thiết kế chiếu sáng nội thất là gì?

a)

Sử dụng ánh sáng mạnh nhất có thể để mọi không gian đều sáng

b)

Đảm bảo mức độ chiếu sáng phù hợp cho từng khu vực và tiết kiệm năng lượng

c)

Dùng ánh sáng nhiều màu sắc để tạo sự nổi bật

d)

Tăng cường ánh sáng nhân tạo, không cần ánh sáng tự nhiên

52.

Chiếu sáng tập trung trong thiết kế nội thất công trình dịch vụ có mục đích chính là gì?

a)

Làm nổi bật một khu vực nhất định trong không gian

b)

Tạo ánh sáng đều toàn bộ không gian

c)

Giảm chi phí đầu tư đèn chiếu

d)

Chỉ dùng để chiếu sáng bảng hiệu

53.

Hệ thống chiếu sáng nhân tạo trong không gian nội thất thương mại và dịch vụ, chiếu sáng chung có đặc điểm gì?

a)

Dùng đèn để chiếu sáng một phần căn phòng

b)

Dùng đèn treo tường để tạo điểm nhấn

c)

Dùng đèn trần để chiếu sáng đều toàn bộ phòng

d)

Dùng trong không gian có trần cao

54.

Đèn treo cao gần trần trong thiết kế nội thất có ưu điểm gì?

a)

Tạo độ rọi lớn nhưng không đều

b)

Giúp ánh sáng tập trung vào một điểm

c)

Chỉ phù hợp với phòng lớn

d)

Tạo độ rọi nhỏ hơn nhưng phân bố đều và giảm chói mắt

55.

Đặc điểm của chiếu sáng vui trong thiết kế ánh sáng là gì?

a)

Ánh sáng dịu, ấm, độ rọi thấp

b)

Ánh sáng màu sắc rực rỡ, độ rọi khá cao, chuyển động linh hoạt

c)

Sử dụng chủ yếu ánh sáng phản xạ

d)

Chỉ dùng trong phòng ngủ và khu nghỉ dưỡng

56.

Mục đích quan trọng nhất của việc sử dụng màu sắc trong thiết kế nội thất công trình thương mại – dịch vụ là gì?

a)

Để trang trí không gian

b)

Giảm chi phí vật liệu

c)

Tạo sự phong phú, gợi cảm xúc và hỗ trợ hành vi của khách hàng

d)

Thay thế

57.

Màu sắc ấm (đỏ, cam, vàng) thường được sử dụng trong thiết kế nội thất cho loại hình không gian nào dưới đây?

a)

Ngân hàng, văn phòng

b)

Spa, khách sạn

c)

Nhà hàng

d)

Phòng họp

58.

Nguyên tắc phối màu 60–30–10 trong thiết kế nội thất có nghĩa gì?

a)

60% màu nhấn – 30% màu trung tính – 10% màu phụ trợ

b)

60% màu chủ đạo – 30% màu phụ – 10% màu nhấn

c)

60% vật liệu gỗ – 30% vật liệu kim loại – 10% kính

d)

60% ánh sáng tự nhiên – 30% ánh sáng nhân tạo – 10% trang trí

59.

Yêu cầu quan trọng khi sử dụng màu sắc trong thiết kế nội thất không gian có thời gian lưu trú dài như khách sạn, nhà nghỉ là gì?

a)

Dùng màu cực mạnh để gây ấn tượng

b)

Sử dụng màu sắc sộ, tương phản cao

c)

Không gây rối mắt hoặc mệt mỏi thị giác

d)

Dùng màu thương hiệu thật đậm trên mọi bề mặt

60.

Để đảm bảo tính chuyên nghiệp trong thiết kế nội thất không gian thương mại – dịch vụ, màu sắc cần thiết kế theo nguyên tắc gì?

a)

Tách rời với màu nhận diện thương hiệu

b)

Đồng bộ giữa nội thất – bảng hiệu – đồng phục – bao bì

c)

Thay đổi liên tục mỗi khu vực

d)

Sử dụng tối đa 6 màu để tạo ấn tượng mạnh

61.

Trong thiết kế nội thất theo phong cách Industrial (công nghiệp), màu sắc thường sử dụng là màu nào?

a)

Màu pastel nhẹ nhàng

b)

Màu đơn sắc sáng màu

c)

Đỏ và vàng chủ đạo

d)

Đen, xám, nâu kết hợp với kim loại

62.

“Tính năng cơ lý” của vật liệu không bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Khả năng chịu lực

b)

Khả năng chịu nước và chịu nhiệt

c)

Khả năng cách âm, cách nhiệt

d)

Khả năng thay đổi màu sắc tuỳ ý

63.

Vì sao nhà thiết kế cần nắm rõ tính năng cơ lý của vật liệu?

a)

Để giảm chi phí thi công

b)

Để sử dụng đúng chỗ, đúng cách và tạo ra sản phẩm bền chắc

c)

Để làm đồ nội thất có màu sắc rực rỡ

d)

Để thay thế ánh sáng trong không gian

64.

Không gian nội thất sử dụng nhiều gỗ tự nhiên thường mang lại cảm giác gì?

a)

Ấm cúng và gần gũi

b)

Ấm cúng và hiện đại

c)

Sang trọng nhưng lạnh nhẹ

d)

Gần gũi và hiện đại

65.

Sử dụng vật liệu kim loại trong thiết kế nội thất thường mang đến cảm nhận gì?

a)

Truyền thống và cổ điển

b)

Hiện đại và mạnh mẽ

c)

Mộc mạc và tự nhiên

d)

Nhẹ nhàng và ấm áp

66.

Tại sao trong thiết kế nội thất thương mại cần kết hợp nhiều vật liệu?

a)

Để tiết kiệm thời gian thi công

b)

Để phân chia khu vực không gian

c)

Để tạo hiệu quả thẩm mỹ và cảm nhận đa dạng cho người dùng

d)

Để đa dạng số lượng màu sắc trong không gian

67.

“Cân bằng chất cảm” trong thiết kế vật liệu nội thất có nghĩa là gì?

a)

Chỉ chọn một loại vật liệu duy nhất

b)

Phối hợp vật liệu thô – mịn, bóng – mờ, ấm – lạnh để tạo hài hoà thị giác

c)

Dùng vật liệu kết hợp với màu sắc

d)

Dùng một tông màu trong thiết kế không gian nội thất

68.

"Tỷ xích lưu niệm" thường áp dụng cho không gian nào sau đây?

a)

Sảnh khách sạn, siêu thị lớn, showroom ô tô

b)

Quán cafe nhỏ, spa, cửa hàng làm móng

c)

Không gian trưng bày quốc tế, khu vui chơi lớn

d)

Phòng ngủ gia đình

69.

Mối quan hệ giữa kích thước con người và kích thước không gian nội thất được gọi là gì?

a)

Tỷ xích

b)

Tỷ lệ thị giác

c)

Tỷ lệ màu sắc

d)

Tỷ lệ thẩm mỹ

70.

Khi bố trí điều hòa trong nội thất, yếu tố nào sau đây không được ảnh hưởng?

a)

Thiết kế kiến trúc, ánh sáng, chi tiết trang trí

b)

Khoảng cách đối với trần nhà

c)

Dễ dàng bảo trì và sửa chữa

d)

Vị trí của cửa sổ bên ngoài

71.

Loa âm trần trong không gian thương mại và dịch vụ cần đảm bảo yếu tố nào?

a)

Lắp gần cửa kính và góc tường để tiết kiệm chi phí

b)

Dây loa lộ ra ngoài dễ để thay

c)

Phân vùng hợp lý, tránh phản âm, đồng màu với trần, dây âm tường

d)

Không quan tâm đến khoảng cách giữa các loa

72.

Một trong những yêu cầu quan trọng khi bố trí thiết bị điện nhẹ (như loa, Wi‑Fi, camera) là gì?

a)

Dây tín hiệu và nguồn có thể lộ ra ngoài để dễ quan sát

b)

Bố trí sao cho dễ sử dụng nhưng không cần thẩm mỹ

c)

Dây tín hiệu và dây nguồn đi âm tường hoặc trần, bảo trì dễ dàng

d)

Đặt gần thiết bị kim loại để tăng tín hiệu

73.

Khi bố trí ánh sáng và thiết bị điện trong thiết kế nội thất, tiêu chí nào sau đây không đúng?

a)

Hạn chế chói mắt

b)

Phân bổ ánh sáng đều

c)

Tiết kiệm số lượng đèn, đảm bảo thẩm mỹ

d)

Lắp đặt thiết bị điện để cản trở tầm nhìn

74.

Bàn ghế đóng vai trò gì trong việc tạo nên thẩm mỹ và phong cách nội thất?

a)

Giúp định hình phong cách thiết kế và tạo điểm nhấn thẩm mỹ

b)

Quyết định màu sắc chủ đạo trong không gian

c)

Làm cho không gian nội thất sinh động

d)

Thay đổi phong cách thiết kế ban đầu

75.

Yêu cầu về an toàn khi thiết kế bàn ghế nội thất là gì?

a)

Có nhiều chi tiết để trang trí

b)

Bo góc, chân bàn vững chắc, dễ lau chùi

c)

Màu sắc hài hòa với không gian

d)

Vật liệu phù hợp với chức năng sử dụng

76.

Thiết kế nội thất không gian thương mại dịch vụ bàn ghế trong khu vực lễ tân, thu ngân hoặc quầy nhân viên cần đảm bảo yếu tố nào?

a)

Bàn ghế mang màu sắc thương hiệu

b)

Bàn ghế cao để nhân viên quan sát được toàn bộ khu vực khách hàng

c)

Phù hợp công năng, tạo sự thoải mái và đồng bộ với phong cách không gian

d)

Màu sắc tươi và vật liệu bằng gỗ

77.

Chiều cao tiêu chuẩn của quầy lễ tân là bao nhiêu?

a)

0,75 - 0,8 m

b)

0,6 m

c)

1,1 - 1,2 m

d)

1,5 - 2,1 m

78.

Chức năng chính của kệ hàng trưng bày là gì?

a)

Lưu trữ hồ sơ

b)

Trưng bày, giới thiệu sản phẩm và tăng nhận biết thương hiệu

c)

Làm vách ngăn giữa các phòng

d)

Phân chia khu vực bán hàng

79.

Chiều cao kệ trưng bày cho hiện vật nhỏ, quan sát tầm gần là bao nhiêu?

a)

1,1 - 1,3 m

b)

0,7 - 1 m

c)

1,5 - 2,1 m

d)

0,3 - 0,5 m

80.

Khoảng lối đi tối thiểu giữa các kệ là bao nhiêu?

a)

0,6 m

b)

0,75 - 0,8 m

c)

1 - 1,8 m

d)

2 - 2,5 m

81.

Khi thiết kế kệ trưng bày cần lưu ý yếu tố nào để tạo hiệu ứng tốt nhất cho sản phẩm?

a)

Vật liệu sáng màu

b)

Bằng với kích thước sản phẩm

c)

Trùng với màu tường

d)

Ánh sáng

82.

Yếu tố nào không phải là yêu cầu của không gian trưng bày sản phẩm?

a)

Thu hút tạo ấn tượng với khách hàng

b)

Không có tính lâu dài

c)

Nội thất sang trọng, thuận tiện tiếp xúc sản phẩm

d)

Không thay đổi theo mùa

83.

Thiết bị nào thường xuất hiện trong không gian trưng bày?

a)

Bàn ghế tiếp khách, kệ, quầy, giá treo sản phẩm

b)

Máy tính cá nhân cho khách

c)

Quầy lễ tân

d)

Tủ kỹ thuật

84.

Đặc điểm chính của gian hàng triển lãm hội chợ là gì?

a)

Tồn tại lâu dài

b)

Lắp đặt nhiều trang thiết bị

c)

Lắp đặt và tháo gỡ nhanh gọn

d)

Không thay đổi trang trí

85.

Khi thiết kế gian hàng triển lãm cần tuân thủ nguyên tắc gì?

a)

Bố trí lối đi thuận tiện

b)

Tính thẩm mỹ cao

c)

Đủ không gian cho nhân viên làm việc

d)

Quy định diện tích, chiều cao và yêu cầu ban tổ chức

86.

Bộ phận nào không bắt buộc trong thiết kế gian hàng triển lãm?

a)

Quầy lễ tân

b)

Khu vực tiếp khách

c)

Không gian trưng bày sản phẩm

d)

Bảng biển trang trí thương hiệu

87.

Yếu tố quan trọng khi thiết kế gian hàng hội chợ là gì?

a)

Màu sắc và logo chiếm 80% mặt đứng gian hàng

b)

Chỉ chọn màu sắc yêu thích

c)

Lắp đặt nhiều ghế cho nhân viên

d)

Phân tích vị trí tứ góc nhìn và góc di chuyển của người xem

88.

Mục đích chính của không gian tổ chức sự kiện là gì?

a)

Tổ chức triển lãm nội bộ

b)

Tổ chức ăn uống cho nội bộ công ty

c)

Tổ chức cho nhân viên nghỉ ngơi

d)

Gây ấn tượng và quảng bá

89.

Khi thiết kế không gian sự kiện, cần xác định yếu tố gì?

a)

Các thiết bị bố trí trong sự kiện

b)

Nội dung chủ đề và kịch bản

c)

Chi chọn phông bạt

d)

Số lượng khách mời

90.

Không gian tổ chức sự kiện thường bao gồm những không gian nào?

a)

Không gian đón tiếp

b)

Không gian sân khấu

c)

Sân khấu, không gian đón tiếp, không gian phục vụ

d)

Không gian quầy bar phục vụ khách

91.

Sân khấu là không gian phục vụ đối tượng nào?

a)

Nhân viên nghỉ ngơi

b)

Đạo diễn và nghệ sĩ thể hiện tài năng trước công chúng

c)

Trưng bày sản phẩm

d)

Chỉ để lắp đặt thiết bị âm thanh

92.

Yếu tố quan trọng khi xây dựng bối cảnh sân khấu là gì?

a)

Nghiên cứu nội dung biểu diễn và loại hình sân khấu

b)

Bố trí ánh sáng cho sân khấu

c)

Thiết kế ánh sáng

d)

Thiết kế sảnh chờ

93.

Bộ phận của sân khấu không bao gồm không gian nào?

a)

Hai cánh gà

b)

Hậu đài

c)

Phòng tiếp khách

d)

Khu vực âm thanh, ánh sáng, kỹ thuật

94.

Thiết bị sân khấu bao gồm những thiết bị nào?

a)

Đèn, màn hình led, ghế khán giả

b)

Ghế khán giả, khung sân khấu

c)

Phông bạt, cầu thang sân khấu, thiết bị kiểm tra an ninh

d)

Khung sân khấu, màn hình led, đèn, loa, phông bạt, cầu thang sân khấu

Similar Resources on Wayground