wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 1 và Câu hỏi chương 2

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Không gian nội thất thương mại và dịch vụ được thiết kế nhằm mục đích chính nào?

a)

Phục vụ hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa và cung cấp dịch vụ

b)

Tạo không gian sinh hoạt cho hộ gia đình

c)

Phục vụ hoạt động sản xuất hàng hóa

d)

Phục vụ việc lưu trữ hàng hóa

2.

Đặc điểm quan trọng của không gian thương mại – dịch vụ là gì?

a)

Phục vụ nhu cầu sản xuất hàng hóa

b)

Tạo trải nghiệm cho khách hàng

c)

Tập trung vào yếu tố lưu trữ tài liệu

d)

Ưu tiên tối đa hóa diện tích kỹ thuật

3.

Đặc điểm cốt lõi của tổ chức không gian nội thất thương mại – dịch vụ là gì?

a)

Tổ chức không gian để hỗ trợ hoạt động kinh doanh

b)

Tổ chức không gian có tính thẩm mỹ cao

c)

Loại bỏ các yếu tố nhận diện thương hiệu

d)

Giảm thiểu hoàn toàn sự tương tác giữa khách hàng

4.

Đặc điểm “đa dạng và đa chức năng” của không gian thương mại – dịch vụ thể hiện ở điều nào sau đây?

a)

Mỗi khu vực chỉ phục vụ một nhóm khách hàng duy nhất

b)

Các khu vực có sự đa dạng về thiết kế nội thất

c)

Mọi khu vực đều có chức năng giống nhau

d)

Các khu vực đảm nhiệm chức năng riêng nhưng phải liên kết thành tổng thể hài hòa

5.

Đặc điểm “nhiều người sử dụng” yêu cầu thiết kế nội thất phải đảm bảo yếu tố nào?

a)

Tối giản không gian để hạn chế người sử dụng

b)

Thiết kế không gian mở

c)

Đáp ứng đồng thời nhiều nhu cầu khác nhau

d)

Giảm số lượng khu vực chức năng

6.

Những hoạt động nào là hoạt động chính khi thiết kế không gian thương mại dịch vụ phục vụ nhiều người?

a)

Nghỉ ngơi, giải trí, chờ đợi, di chuyển

b)

Sản xuất sản phẩm

c)

Làm việc

d)

Khám chữa bệnh

7.

“Tính linh hoạt – chuyển đổi chức năng” của công trình thương mại – dịch vụ có nghĩa là gì?

a)

Công năng thay đổi liên tục

b)

Không gian có khả năng điều chỉnh, biến đổi để phù hợp nhu cầu mới

c)

Dịch chuyển và thay đổi vị trí các thiết bị nội thất dễ dàng

d)

Không gian phụ trợ có khả năng điều chỉnh, cải tạo

8.

Tại sao các công trình công cộng cần có khả năng chuyển đổi công năng?

a)

Vì nhu cầu sử dụng thay đổi theo thời gian

b)

Vì không gian có yêu cầu khác nhau về mặt thẩm mỹ

c)

Vì muốn kết nối liên tục với khách hàng

d)

Vì các công trình này chỉ hoạt động theo mùa

9.

Mục tiêu quan trọng của thiết kế nội thất thương mại là tối ưu hóa công năng sử dụng, nghĩa là gì?

a)

Chỉ tập trung mở rộng diện tích bán hàng

b)

Tăng mật độ số lượng sản phẩm trưng bày chiếm 80% diện tích không gian nội thất

c)

Loại bỏ hoàn toàn các khu vực kỹ thuật

d)

Sắp xếp không gian hợp lý để hỗ trợ vận hành và giúp khách dễ tiếp cận sản phẩm

10.

Đặc điểm nào dưới đây không thuộc thiết kế nội thất không gian dịch vụ?

a)

Không gian phục vụ khách hàng là không gian chính

b)

Dây chuyền công năng bố trí chặt chẽ

c)

Tính nhận diện thương hiệu đồng bộ cao

d)

Không cần chú trọng tính thẩm mỹ vì dịch vụ không tạo ra sản phẩm vật chất

11.

Không gian dịch vụ ăn uống thuộc nhóm phân loại nào?

a)

Không gian dịch vụ cá nhân

b)

Không gian dịch vụ ăn uống – nhà hàng

c)

Không gian dịch vụ đô thị

d)

Không gian dịch vụ tạm thời

12.

Không gian nội thất Spa, tiệm làm tóc, cửa hàng làm nail thuộc loại hình không gian dịch vụ nào?

a)

Dịch vụ cá nhân và chăm sóc sức khỏe – làm đẹp

b)

Dịch vụ đô thị

c)

Không gian văn hóa – giải trí

d)

Không gian lưu trú du lịch

13.

Khách sạn, resort, homestay thuộc nhóm không gian dịch vụ nào?

a)

Không gian dịch vụ lưu trú du lịch

b)

Không gian dịch vụ tạm thời

c)

Không gian dịch vụ ăn uống

d)

Không gian dịch vụ đô thị

14.

Rạp chiếu phim và bảo tàng thuộc nhóm phân loại nào trong thiết kế không gian dịch vụ?

a)

Không gian dịch vụ cá nhân

b)

Không gian dịch vụ đô thị

c)

Không gian văn hóa – thể thao – giải trí

d)

Không gian dịch vụ tạm thời

15.

Không gian phục vụ các sự kiện như hội chợ, lễ hội, buổi biểu diễn thuộc nhóm phân loại nào?

a)

Thiết kế không gian dịch vụ ăn uống

b)

Thiết kế không gian tạm thời

c)

Không gian dịch vụ khác

d)

Không gian lưu trú du lịch

16.

Trong bước của đồ án sinh viên, nội dung nào sau đây không thuộc phạm vi cần thực hiện?

a)

Phân tích hiện trạng

b)

Phân tích nhiệm vụ thiết kế

c)

Phân tích chức năng và dây chuyền công năng công trình

d)

Tính toán tổng dự toán và chi phí thi công chi tiết

17.

Ở giai đoạn lên ý tưởng trong thiết kế đồ án nội thất, sinh viên cần thực hiện nội dung nào sau đây?

a)

Bố cục các bản vẽ kỹ thuật

b)

Lên ý tưởng mặt bằng dựa trên bản vẽ hiện trạng

c)

Giám sát việc thi công nội thất

d)

Thống kê thiết bị sử dụng trong công trình

18.

Trong thiết kế nội thất thực tế, bước phân tích có thêm yêu cầu nào so với đồ án sinh viên?

a)

Khảo sát thực địa và xem xét tính khả thi thi công

b)

Lên ý tưởng màu sắc

c)

Dựng phối cảnh

d)

Thuyết minh bảo vệ phương án

19.

Nội dung nào sau đây là nhiệm vụ của giai đoạn triển khai ý tưởng trong thiết kế thực tế?

a)

Xây dựng mô hình hoàn chỉnh

b)

So sánh ưu – nhược điểm của 3 phương án

c)

Thống kê trang thiết bị và xem xét ảnh hưởng của chúng đến các diện

d)

Phân tích dây chuyền công năng

20.

Giai đoạn giám sát thiết kế trong thiết kế nội thất thương mại – dịch vụ có nhiệm vụ chính là gì?

a)

Lựa chọn phong cách thiết kế phù hợp với mong muốn chủ đầu tư

b)

Điều chỉnh các bản vẽ phát sinh để đảm bảo đúng ý đồ thiết kế trong quá trình thi công

c)

Thể hiện bản vẽ kỹ thuật điện – nước

d)

Sắp xếp bố cục bản vẽ thuyết minh

21.

Bản sắc văn hóa của mỗi vùng miền được thể hiện trong thiết kế nội thất thông qua đặc điểm nào?

a)

Chiều cao và kích thước không gian bên trong công trình

b)

Tổ chức không gian, vật liệu, chi tiết trang trí và màu sắc

c)

Thông qua vật liệu mang đặc trưng địa phương

d)

Thông qua phong cách sinh hoạt

22.

Thiết kế kiến trúc và xây dựng ảnh hưởng đến thiết kế nội thất vì sao?

a)

Nội thất không liên quan đến kiến trúc

b)

KTS nội thất chỉ cần dựa vào ý tưởng cá nhân

c)

Cần sự phối hợp giữa chủ đầu tư, kiến trúc sư và giám sát để đảm bảo ý đồ thiết kế

d)

Thiết kế nội thất có thể thực hiện độc lập hoàn toàn

23.

Không gian phụ trợ thường gặp trong công trình thương mại – dịch vụ là không gian nào dưới đây?

a)

Hành lang, cầu thang

b)

Khu vệ sinh, sảnh

c)

Khu trưng bày sản phẩm

d)

Khu tự vận khách hàng

24.

Những khu vực nổi bật trong công trình thương mại – dịch vụ bao gồm không gian nào?

a)

Phòng khách chính

b)

Kho và vệ sinh

c)

Các khu vực trưng bày sản phẩm

d)

Hành lang, cầu thang bộ, cầu thang máy

25.

Việc phân chia không gian chính – phụ – kết nối phải đảm bảo điều gì?

a)

Tách biệt tuyệt đối, không được giao thoa

b)

Phân chia cứng nhắc theo diện tích

c)

Mang tính linh hoạt và có thể giao thoa trong quá trình sử dụng

d)

Chỉ cần quan tâm đến thẩm mỹ, không cần quan tâm công năng

26.

Chức năng của không gian ảnh hưởng trực tiếp đến yếu tố nào khi thiết kế nội thất?

a)

Việc thiết kế các mặt sàn, trần và tường

b)

Lựa chọn màu sắc

c)

Độ lớn của bảng hiệu bên ngoài

d)

Số lượng thiết bị nội thất

27.

Yếu tố “vai trò trang trí hay độ mở của các diện tường” dùng để làm gì trong quá trình thiết kế nội thất?

a)

Xác định chiều cao trần

b)

Lựa chọn vật liệu xây dựng

c)

Quy định vị trí kinh doanh

d)

Tối ưu chiếu sáng và tạo đặc trưng thẩm mỹ cho không gian

28.

Trong thiết kế nội thất công trình thương mại – dịch vụ, “khối tích cho người sử dụng” liên quan đến yếu tố nào dưới đây?

a)

Diện tích sàn

b)

Không gian đảm bảo thoải mái, an toàn và phù hợp mật độ sử dụng của con người

c)

Số lượng bàn ghế trong quán

d)

Quy mô của hệ thống kỹ thuật

29.

Để đảm bảo hiệu quả trưng bày, sản phẩm cần được bố trí theo nguyên tắc gì?

a)

Nhóm chủ đề, chức năng hoặc giá trị sản phẩm

b)

Nhóm màu sắc

c)

Mức độ phổ biến trên thị trường

d)

Số lượng hàng hóa của hàng

30.

Yêu cầu quan trọng của công năng trong thiết kế không gian showroom là gì?

a)

Tăng số lượng sản phẩm càng nhiều càng tốt

b)

Phân luồng rõ ràng và tổ chức lối đi thông thoáng, dễ quan sát

c)

Sử dụng màu sắc rực rỡ ở mọi khu vực

d)

Bố trí két sắt nhằm điều tiết kiệm diện tích

31.

Trong thiết kế nội thất không gian dịch vụ tư vấn mang tính chất gì?

a)

Khu vực giải trí, nghỉ ngơi cho khách hàng

b)

Khu vực làm việc nội bộ

c)

Bộ mặt đại diện của doanh nghiệp, phản ánh hình ảnh thương hiệu

d)

Khu vực trưng bày sản phẩm

32.

Các khu vực cần phân chia rõ ràng trong không gian dịch vụ khách hàng bao gồm khu vực nào?

a)

Khu trưng bày sản phẩm, khu kho

b)

Khu lễ tân/đón tiếp, khu chờ, khu giao dịch/tư vấn

c)

Khu ăn uống, khu vui chơi

d)

Khu lễ tân, khu vực hành lang

33.

Bảng chỉ dẫn – biển hiệu – logo tại khu vực giao dịch cần đảm bảo yêu cầu nào?

a)

Được thiết kế cầu kỳ và nổi bật hơn các khu vực khác

b)

Mang đặc trưng thương hiệu, dễ nhìn và dễ nhận biết

c)

Có kích thước lớn để thu hút mọi ánh nhìn

d)

Chỉ cần phù hợp với màu sắc nội thất, không cần yếu tố nhận diện thương hiệu

34.

Đặc điểm quan trọng của không gian dịch vụ ăn uống – giải khát là gì?

a)

Thiết kế cần tạo cảm giác thoải mái, gần gũi và thuận tiện sử dụng

b)

Thiết kế được tối đa số lượng bàn ghế phục vụ khách

c)

Thiết kế thuận tiện cho vận chuyển đồ ăn

d)

Thiết kế theo phong cách hiện đại, tông màu nóng

35.

Yêu cầu nào sau đây đúng về thiết kế giao thông trong không gian nội thất dịch vụ ăn uống?

a)

Bố trí không gian khép kín, tách biệt hoàn toàn

b)

Phải bố trí lối vào tiền lối và dạng không gian mở

c)

Không cần quan tâm đến luồng khách

d)

Không cần tiếp cận trực tiếp với khách

36.

Trong yêu cầu ánh sáng cho quán cafe, trà sữa hoặc nhà hàng, yếu tố nào sau đây được nhấn mạnh?

a)

Tận dụng ánh sáng tự nhiên vào ban ngày và dùng ánh sáng mềm, ấm

b)

Chỉ dùng ánh sáng điểm, không dùng ánh sáng tổng thể

c)

Dùng ánh sáng để mọi khu vực đều nổi bật

d)

Ánh sáng tối tạo không khí thư giãn

37.

Chức năng chính của sảnh và lối vào trong công trình thương mại – dịch vụ là gì?

a)

Chỉ dùng để phân chia không gian

b)

Là không gian nhỏ, không cần gây ấn tượng

c)

Là khu không gian chính lớn nhất khu cửa vào, tạo ấn tượng thu hút người vào

d)

Dùng để trưng bày hàng hóa là chủ yếu

38.

Yêu cầu nào sau đây thuộc khu vực phụ trợ – quầy lễ tân, quầy thanh toán?

a)

Bố trí không gian khép kín, tách biệt hoàn toàn

b)

Phải bố trí lối vào tiện lợi và dạng không gian mở

c)

Không cần quan tâm đến luồng khách

d)

Không cần tiếp cận trực tiếp với khách

39.

Đối với khu vực thay, thử đồ, yêu cầu nào là đúng?

a)

Khu vực thử đồ phải nằm ở vị trí trung tâm dễ thấy

b)

Ánh sáng mạnh và gương bố trí tùy ý

c)

Phòng thử đồ kích thước từ 2m×2m trở lên

d)

Phòng thay đồ phải kín đáo, đủ rộng, ánh sáng trung tính

40.

Khi thiết kế cầu thang trong không gian nội thất yêu cầu nào sau đây phù hợp?

a)

Bố trí cầu thang ở vị trí bất kỳ và tiết kiệm diện tích

b)

Cầu thang chỉ cần đáp ứng yếu tố thẩm mỹ

c)

Cầu thang nên bố trí tại sảnh, nút giao thông và tránh giao cắt luồng giao thông

d)

Không nên kết hợp cầu thang với thông gió hay tiểu cảnh

41.

Trong tổ hợp không gian kiểu chính – phụ, không gian chính có đặc điểm gì?

a)

Không gian kết nối các khu vực

b)

Đồng vai trò phụ trợ cho các không gian khác

c)

Là trung tâm, được đầu tư vật liệu và trang trí để tạo điểm nhấn

d)

Không gian làm việc

42.

Không gian chính thường được làm nổi bật bằng yếu tố nào?

a)

Ánh sáng, màu sắc, vật liệu hoặc các chi tiết trang trí

b)

Bằng số lượng đồ nội thất

c)

Bằng màu sắc vật liệu

d)

Công năng phục vụ

43.

Đặc điểm nào sau đây đúng với không gian kín?

a)

Không gian chỉ có sàn và trần, không có tường bao

b)

Liên kết tốt với không gian bên ngoài

c)

Được giới hạn bởi tường, sàn, trần và thuận lợi cho điều hòa – bảo vệ

d)

Có chiếu sáng và thông gió tự nhiên tối đa

44.

Nhược điểm chính của không gian hở là gì?

a)

Tính riêng tư kém và chịu tác động của thời tiết

b)

Hạn chế trong thiết kế nội thất

c)

Thiếu kết nối với không gian bên ngoài

d)

Không phù hợp sử dụng cho không gian thương mại

45.

Đặc điểm nổi bật nhất của không gian tuyến tính trong thiết kế nội thất là gì?

a)

Sử dụng nhiều chi tiết phức tạp và đường cong

b)

Tạo không gian tối ưu diện tích giao thông

c)

Chia nhỏ không gian bằng nhiều vách ngăn

d)

Nhấn mạnh các đường thẳng và sự kết nối theo một hướng

46.

Nhược điểm chính khi thiết kế nội thất theo kiểu không gian tuyến tính là gì?

a)

Thiếu sự liên mạch

b)

Khó tạo điểm nhấn

c)

Diện tích giao thông lớn

d)

Không phù hợp cho không gian cần riêng tư

47.

Không gian tuyến tính thường được ứng dụng trong thiết kế nội thất loại không gian nào?

a)

Phòng giao dịch ngân hàng

b)

Nhà hàng, Quán cà phê

c)

Trung tâm thương mại lớn

d)

Rạp chiếu phim

48.

Đặc điểm nào không phải của thiết kế nội thất kiểu không gian xuyên phòng?

a)

Phá bỏ các vách ngăn để tạo sự thông thoáng

b)

Tận dụng ánh sáng nhân tạo để tăng thẩm mỹ

c)

Sử dụng đường nét cong mềm mại để tạo sự cân bằng

d)

Tăng tính riêng tư và tầm nhìn bị hạn chế

49.

Thiết kế nội thất theo kiểu không gian xuyên phòng có ưu điểm gì?

a)

Tăng cường kết nối thị giác giữa các khu vực

b)

Sử dụng nhiều tường kín để phân chia chức năng

c)

Hạn chế tầm nhìn giữa các khu vực để tạo riêng tư

d)

Không sử dụng yếu tố thiên nhiên trong thiết kế

50.

Câu 1. Thiết kế nội thất cần phù hợp tâm sinh lý người dùng vì sao?   

a)

A. Người sử dụng công trình thương mại đều có cùng nhu cầu

b)

B. Giúp công trình dễ thi công hơn

c)

C. Điều này giúp giảm chi phí thiết kế

d)

D. Đối tượng sử dụng đa dạng, kiến trúc sư cần hiểu rõ để đưa ra phương án phù hợp