WorksheetsMONEY & FINANCE (TIỀN BẠC & TÀI CHÍNH)
Total questions: 40
Worksheet time: 20mins
Từ nào có nghĩa là "ngân sách"?
expense
budget
savings
debt
"Expense" có nghĩa là gì?
ngân sách
chi phí
tiền tiết kiệm
nợ
Nghĩa của từ "savings" là:
tiền tiết kiệm
ngân sách
chi phí
đầu tư
"Debt" có nghĩa là:
lãi suất
nợ
chi phí
vay
Từ nào có nghĩa là "lãi suất"?
rate
profit
interest
loan
"Invest" có nghĩa là:
tiết kiệm
đầu tư
chi tiêu
vay
Nghĩa của "withdraw" là gì?
gửi tiền
rút tiền
vay tiền
cho vay
"Borrow" có nghĩa là:
cho vay
vay
mượn
nợ
Từ nào có nghĩa là "tiêu xài phung phí"?
spend
waste
splurge
invest
"Afford" có nghĩa là:
mua
có khả năng mua
tiết kiệm
chi tiêu
Từ nào có nghĩa là "hết tiền"?
poor
broke
bankrupt
debt
"Frugal" có nghĩa là gì?
giàu có
nghèo
tiết kiệm
phung phí
Nghĩa của "wealthy" là:
giàu có
khá giả
tiết kiệm
sung túc
"Bankrupt" có nghĩa là:
hết tiền
phá sản
nợ nhiều
nghèo
Từ nào có nghĩa là "biết tiết kiệm"?
frugal
thrifty
economical
tất cả đều đúng
"Make ends meet" có nghĩa là:
kiếm được nhiều tiền
kiếm đủ sống
tiết kiệm
giàu có
Nghĩa của "cost an arm and a leg" là gì?
rất đắt
đất cát cổ
mất nhiều tiền
tất cả đều đúng
"Tighten your belt" có nghĩa là:
mặc đẹp
thắt lưng buộc bụng
tiết kiệm
giảm chi tiêu
Từ nào có nghĩa là "sống qua ngày"?
make ends meet
live from hand to mouth
day by day
survive
"Financial security" có nghĩa là:
bảo mật tài chính
an toàn tài chính
bảo hiểm
tiết kiệm
Nghĩa của "credit card" là gì?
thẻ ngân hàng
thẻ tín dụng
thẻ ATM
thẻ rút tiền
"Pay off debt" có nghĩa là:
trả nợ
trả hết nợ
vay nợ
nợ tiền
Từ nào có nghĩa là "tiền dành dụm cho lúc khó khăn"?
emergency fund
rainy day fund
savings
reserve
"Impulse buying" có nghĩa là:
mua sắm
mua sắm bốc đồng
mua nhiều
mua tiết kiệm
Sự khác biệt giữa "savings" và "budget" là:
savings là tiền để dành, budget là kế hoạch chi tiêu
giống nhau
budget là tiền để dành
không khác
"Expense" và "debt" khác nhau như thế nào?
expense là chi phí hiện tại, debt là nợ cần trả
giống nhau
debt là chi phí
không khác
"Interest" trong ngữ cảnh tài chính có nghĩa là:
sở thích
lãi suất (tiền lời hoặc phí)
quan tâm
đầu tư
Từ nào mô tả "đưa tiền vào để sinh lời"?
save
invest
deposit
spend
"Borrow" và "lend" khác nhau như thế nào?
borrow là vay (nhận), lend là cho vay (đưa)
giống nhau
borrow là cho vay
không khác
"Splurge" thường có nghĩa:
tiêu tiền một cách xa xỉ, không cần thiết
tiết kiệm
đầu tư
chi tiêu bình thường
Từ nào mô tả "khả năng mua được thứ gì đó"?
can buy
afford
purchase
able to buy
"Broke" khác với "bankrupt" như thế nào?
broke là hết tiền tạm thời, bankrupt là phá sản chính thức
giống nhau
bankrupt nhẹ hơn
không khác
"Frugal" và "thrifty" khác nhau như thế nào?
rất giống nhau, đều có nghĩa tiết kiệm
hoàn toàn khác
frugal là phung phí
thrifty là xa xỉ
"Wealthy" mạnh hơn "rich" như thế nào?
wealthy ngụ ý giàu có bền vững hơn
giống nhau
rich mạnh hơn
không khác
"Make ends meet" dùng khi:
kiếm đủ tiền để trang trải cuộc sống
giàu có
phá sản
tiết kiệm
"Cost an arm and a leg" là cách nói:
nghiêm túc về giá cả
cường điệu về giá đắt
giá rẻ
giá bình thường
"Tighten your belt" nghĩa là:
cần chi tiêu ít hơn, tiết kiệm hơn
cần kiếm nhiều tiền hơn
cần đầu tư
cần vay tiền
"Live from hand to mouth" mô tả:
sống dư dả
sống qua ngày, không có tiền dư
sống tiết kiệm
sống giàu có
"Rainy day fund" là:
tiền cho ngày mưa
tiền dự phòng cho lúc khó khăn
tiền tiết kiệm
tiền đầu tư
"Impulse buying" thường dẫn đến:
tiết kiệm tiền
chi tiêu không cần thiết, vượt ngân sách
đầu tư tốt
giàu có
