wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MONEY & FINANCE (TIỀN BẠC & TÀI CHÍNH)

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào có nghĩa là "ngân sách"?

a)

expense

b)

budget

c)

savings

d)

debt

2.

"Expense" có nghĩa là gì?

a)

ngân sách

b)

chi phí

c)

tiền tiết kiệm

d)

nợ

3.

Nghĩa của từ "savings" là:

a)

tiền tiết kiệm

b)

ngân sách

c)

chi phí

d)

đầu tư

4.

"Debt" có nghĩa là:

a)

lãi suất

b)

nợ

c)

chi phí

d)

vay

5.

Từ nào có nghĩa là "lãi suất"?

a)

rate

b)

profit

c)

interest

d)

loan

6.

"Invest" có nghĩa là:

a)

tiết kiệm

b)

đầu tư

c)

chi tiêu

d)

vay

7.

Nghĩa của "withdraw" là gì?

a)

gửi tiền

b)

rút tiền

c)

vay tiền

d)

cho vay

8.

"Borrow" có nghĩa là:

a)

cho vay

b)

vay

c)

mượn

d)

nợ

9.

Từ nào có nghĩa là "tiêu xài phung phí"?

a)

spend

b)

waste

c)

splurge

d)

invest

10.

"Afford" có nghĩa là:

a)

mua

b)

có khả năng mua

c)

tiết kiệm

d)

chi tiêu

11.

Từ nào có nghĩa là "hết tiền"?

a)

poor

b)

broke

c)

bankrupt

d)

debt

12.

"Frugal" có nghĩa là gì?

a)

giàu có

b)

nghèo

c)

tiết kiệm

d)

phung phí

13.

Nghĩa của "wealthy" là:

a)

giàu có

b)

khá giả

c)

tiết kiệm

d)

sung túc

14.

"Bankrupt" có nghĩa là:

a)

hết tiền

b)

phá sản

c)

nợ nhiều

d)

nghèo

15.

Từ nào có nghĩa là "biết tiết kiệm"?

a)

frugal

b)

thrifty

c)

economical

d)

tất cả đều đúng

16.

"Make ends meet" có nghĩa là:

a)

kiếm được nhiều tiền

b)

kiếm đủ sống

c)

tiết kiệm

d)

giàu có

17.

Nghĩa của "cost an arm and a leg" là gì?

a)

rất đắt

b)

đất cát cổ

c)

mất nhiều tiền

d)

tất cả đều đúng

18.

"Tighten your belt" có nghĩa là:

a)

mặc đẹp

b)

thắt lưng buộc bụng

c)

tiết kiệm

d)

giảm chi tiêu

19.

Từ nào có nghĩa là "sống qua ngày"?

a)

make ends meet

b)

live from hand to mouth

c)

day by day

d)

survive

20.

"Financial security" có nghĩa là:

a)

bảo mật tài chính

b)

an toàn tài chính

c)

bảo hiểm

d)

tiết kiệm

21.

Nghĩa của "credit card" là gì?

a)

thẻ ngân hàng

b)

thẻ tín dụng

c)

thẻ ATM

d)

thẻ rút tiền

22.

"Pay off debt" có nghĩa là:

a)

trả nợ

b)

trả hết nợ

c)

vay nợ

d)

nợ tiền

23.

Từ nào có nghĩa là "tiền dành dụm cho lúc khó khăn"?

a)

emergency fund

b)

rainy day fund

c)

savings

d)

reserve

24.

"Impulse buying" có nghĩa là:

a)

mua sắm

b)

mua sắm bốc đồng

c)

mua nhiều

d)

mua tiết kiệm

25.

Sự khác biệt giữa "savings" và "budget" là:

a)

savings là tiền để dành, budget là kế hoạch chi tiêu

b)

giống nhau

c)

budget là tiền để dành

d)

không khác

26.

"Expense" và "debt" khác nhau như thế nào?

a)

expense là chi phí hiện tại, debt là nợ cần trả

b)

giống nhau

c)

debt là chi phí

d)

không khác

27.

"Interest" trong ngữ cảnh tài chính có nghĩa là:

a)

sở thích

b)

lãi suất (tiền lời hoặc phí)

c)

quan tâm

d)

đầu tư

28.

Từ nào mô tả "đưa tiền vào để sinh lời"?

a)

save

b)

invest

c)

deposit

d)

spend

29.

"Borrow" và "lend" khác nhau như thế nào?

a)

borrow là vay (nhận), lend là cho vay (đưa)

b)

giống nhau

c)

borrow là cho vay

d)

không khác

30.

"Splurge" thường có nghĩa:

a)

tiêu tiền một cách xa xỉ, không cần thiết

b)

tiết kiệm

c)

đầu tư

d)

chi tiêu bình thường

31.

Từ nào mô tả "khả năng mua được thứ gì đó"?

a)

can buy

b)

afford

c)

purchase

d)

able to buy

32.

"Broke" khác với "bankrupt" như thế nào?

a)

broke là hết tiền tạm thời, bankrupt là phá sản chính thức

b)

giống nhau

c)

bankrupt nhẹ hơn

d)

không khác

33.

"Frugal" và "thrifty" khác nhau như thế nào?

a)

rất giống nhau, đều có nghĩa tiết kiệm

b)

hoàn toàn khác

c)

frugal là phung phí

d)

thrifty là xa xỉ

34.

"Wealthy" mạnh hơn "rich" như thế nào?

a)

wealthy ngụ ý giàu có bền vững hơn

b)

giống nhau

c)

rich mạnh hơn

d)

không khác

35.

"Make ends meet" dùng khi:

a)

kiếm đủ tiền để trang trải cuộc sống

b)

giàu có

c)

phá sản

d)

tiết kiệm

36.

"Cost an arm and a leg" là cách nói:

a)

nghiêm túc về giá cả

b)

cường điệu về giá đắt

c)

giá rẻ

d)

giá bình thường

37.

"Tighten your belt" nghĩa là:

a)

cần chi tiêu ít hơn, tiết kiệm hơn

b)

cần kiếm nhiều tiền hơn

c)

cần đầu tư

d)

cần vay tiền

38.

"Live from hand to mouth" mô tả:

a)

sống dư dả

b)

sống qua ngày, không có tiền dư

c)

sống tiết kiệm

d)

sống giàu có

39.

"Rainy day fund" là:

a)

tiền cho ngày mưa

b)

tiền dự phòng cho lúc khó khăn

c)

tiền tiết kiệm

d)

tiền đầu tư

40.

"Impulse buying" thường dẫn đến:

a)

tiết kiệm tiền

b)

chi tiêu không cần thiết, vượt ngân sách

c)

đầu tư tốt

d)

giàu có