wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Transport - Nouns

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

transport system

/ˈtrænspɔːt ˈsɪstəm/

a)

hệ thống giao thông

b)

hệ thống điện

c)

hệ thống nước

d)

hệ thống thông tin

2.

speed limit

/spiːd ˈlɪmɪt/

What is the meaning of 'speed limit'?

a)

giới hạn tốc độ

b)

tốc độ tối đa

c)

giới hạn thời gian

d)

tốc độ tối thiểu

3.

traffic laws

a)

luật giao thông

b)

quy định đường bộ

c)

biển báo giao thông

d)

hệ thống giao thông

4.

traffic signal

/ˈtræfɪk ˈsɪɡnəl/

a)

tín hiệu giao thông

b)

đèn đường

c)

biển báo

d)

tín hiệu đèn đỏ

5.

exhaust fumes

/ɪɡˈzɔːst fjuːmz/

What is the meaning of 'exhaust fumes'?

a)

khí thải

b)

khí độc

c)

khí thải công nghiệp

d)

khí thải ô tô

6.

transport (n)

/ˈtrænspɔːt/

What is the meaning of 'transport'?

a)

giao thông, sự vận chuyển

b)

vận tải hàng hóa

c)

sự di chuyển

d)

giao hàng tận nơi

7.

passengers (n)

/ˈpæsɪndʒəz/

a)

hành khách

b)

người lái xe

c)

hành lý

d)

điểm dừng

8.

vehicle collisions (n)

/ˈviːɪkəl kəˈlɪʒənz/

a)

va chạm giữa các phương tiện

b)

tai nạn giao thông

c)

va chạm giữa người và xe

d)

va chạm giữa các phương tiện và hàng hóa

9.

overpass (n)

/ˈəʊvəpɑːs/

What is the meaning of 'overpass'?

a)

cầu vượt

b)

đường hầm

c)

cầu thang

d)

đường cao tốc

10.

mass transit (n)

/mæs ˈtrænzɪt/

a)

giao thông công cộng quy mô lớn

b)

phương tiện cá nhân

c)

giao thông đường bộ

d)

dịch vụ taxi

11.

rush hour

/rʌʃ ˈaʊə/

What does it mean?

a)

giờ cao điểm

b)

thời gian rảnh

c)

giờ làm việc

d)

thời gian nghỉ ngơi

12.

drunk driving

/drʌŋk ˈdraɪvɪŋ/

What does it mean?

a)

lái xe khi say rượu

b)

lái xe an toàn

c)

lái xe nhanh

d)

lái xe chậm

13.

traffic safety (n)

/ˈtræfɪk ˈseɪfti/

What is the meaning of traffic safety?

a)

an toàn giao thông

b)

an toàn đường bộ

c)

an toàn giao thông công cộng

d)

an toàn lái xe

14.

sky trains (n)

/skaɪ treɪnz/

What is the meaning of 'sky trains'?

a)

tàu điện trên cao

b)

tàu điện ngầm

c)

xe buýt

d)

xe lửa

15.

underpass (n)

/ˈʌndəpɑːs/

What is the meaning of 'underpass'?

a)

hầm chui

b)

cầu vượt

c)

đường hầm

d)

đường cao tốc

16.

private transport (n)

/ˈpraɪvət ˈtrænspɔːt/

a)

giao thông cá nhân

b)

phương tiện công cộng

c)

giao thông đường bộ

d)

vận tải hàng hóa

17.

fare (n)

/feə/

What is the meaning of 'fare' in Vietnamese?

a)

tiền vé

b)

giá cả

c)

thức ăn

d)

điểm dừng

18.

car crash (n)

/kɑː kræʃ/

What is the meaning of 'car crash'?

a)

vụ tai nạn ô tô

b)

sự cố giao thông

c)

tai nạn xe máy

d)

va chạm giữa hai xe

19.

mortality

/mɔːˈtælɪti/

What does it mean?

a)

tỷ lệ tử vong

b)

tỷ lệ sinh

c)

tỷ lệ phát triển

d)

tỷ lệ thất nghiệp

20.

road transport (n)

/rəʊd ˈtrænspɔːt/

What is the meaning of 'road transport'?

a)

giao thông đường bộ

b)

giao thông hàng không

c)

giao thông đường sắt

d)

giao thông đường thủy