NEW
Font size
WorksheetsTransport - Nouns
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
transport system
/ˈtrænspɔːt ˈsɪstəm/
hệ thống giao thông
hệ thống điện
hệ thống nước
hệ thống thông tin
speed limit
/spiːd ˈlɪmɪt/
What is the meaning of 'speed limit'?giới hạn tốc độ
tốc độ tối đa
giới hạn thời gian
tốc độ tối thiểu
traffic laws
luật giao thông
quy định đường bộ
biển báo giao thông
hệ thống giao thông
traffic signal
/ˈtræfɪk ˈsɪɡnəl/
tín hiệu giao thông
đèn đường
biển báo
tín hiệu đèn đỏ
exhaust fumes
/ɪɡˈzɔːst fjuːmz/
What is the meaning of 'exhaust fumes'?khí thải
khí độc
khí thải công nghiệp
khí thải ô tô
transport (n)
/ˈtrænspɔːt/
What is the meaning of 'transport'?giao thông, sự vận chuyển
vận tải hàng hóa
sự di chuyển
giao hàng tận nơi
passengers (n)
/ˈpæsɪndʒəz/
hành khách
người lái xe
hành lý
điểm dừng
vehicle collisions (n)
/ˈviːɪkəl kəˈlɪʒənz/
va chạm giữa các phương tiện
tai nạn giao thông
va chạm giữa người và xe
va chạm giữa các phương tiện và hàng hóa
overpass (n)
/ˈəʊvəpɑːs/
What is the meaning of 'overpass'?cầu vượt
đường hầm
cầu thang
đường cao tốc
mass transit (n)
/mæs ˈtrænzɪt/
giao thông công cộng quy mô lớn
phương tiện cá nhân
giao thông đường bộ
dịch vụ taxi
rush hour
/rʌʃ ˈaʊə/
What does it mean?giờ cao điểm
thời gian rảnh
giờ làm việc
thời gian nghỉ ngơi
drunk driving
/drʌŋk ˈdraɪvɪŋ/
What does it mean?lái xe khi say rượu
lái xe an toàn
lái xe nhanh
lái xe chậm
traffic safety (n)
/ˈtræfɪk ˈseɪfti/
What is the meaning of traffic safety?an toàn giao thông
an toàn đường bộ
an toàn giao thông công cộng
an toàn lái xe
sky trains (n)
/skaɪ treɪnz/
What is the meaning of 'sky trains'?tàu điện trên cao
tàu điện ngầm
xe buýt
xe lửa
underpass (n)
/ˈʌndəpɑːs/
What is the meaning of 'underpass'?hầm chui
cầu vượt
đường hầm
đường cao tốc
private transport (n)
/ˈpraɪvət ˈtrænspɔːt/
giao thông cá nhân
phương tiện công cộng
giao thông đường bộ
vận tải hàng hóa
fare (n)
/feə/
What is the meaning of 'fare' in Vietnamese?tiền vé
giá cả
thức ăn
điểm dừng
car crash (n)
/kɑː kræʃ/
What is the meaning of 'car crash'?vụ tai nạn ô tô
sự cố giao thông
tai nạn xe máy
va chạm giữa hai xe
mortality
/mɔːˈtælɪti/
What does it mean?tỷ lệ tử vong
tỷ lệ sinh
tỷ lệ phát triển
tỷ lệ thất nghiệp
road transport (n)
/rəʊd ˈtrænspɔːt/
What is the meaning of 'road transport'?giao thông đường bộ
giao thông hàng không
giao thông đường sắt
giao thông đường thủy
