wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Page 1

Total questions: 131

Worksheet time: 1hrs 6mins

Name
Class
Date
1.

Ghép nối: Chọn mô tả đúng cho 'Trang (Page)'.

a)

Một chuỗi các mục có kí hiệu hoặc số ở đầu

b)

Kiểm soát cách hiển thị và hướng của một mục

c)

Một trang đơn lẻ của một bài trình chiếu

d)

Một tài liệu có thể hiển thị bằng trình duyệt

2.

Ghép nối: Mô tả nào hợp với 'Danh sách (List)'?

a)

Một từ hoặc cụm từ tóm tắt nội dung

b)

Một đoạn mô tả ngắn xuất hiện ở phía trên

c)

Một trang đơn lẻ thuộc bài trình chiếu

d)

Một chuỗi các mục có kí hiệu hoặc số ở đầu

3.

Ghép nối: 'Đoạn văn (Paragraph)' được mô tả như thế nào?

a)

Kiểm soát cách hiển thị và hướng của một mục

b)

Một trang đơn lẻ của bài trình chiếu

c)

Một chuỗi các câu liên quan đến một chủ đề duy nhất

d)

Một danh sách các mục có dấu đầu dòng

4.

Khi viết tài liệu, dùng phần nào để cho người đọc biết nội dung sẽ được trình bày trong từng phần?

a)

Tóm lược (Summary)

b)

Đầu đề/Đề mục (Heading)

c)

Đoạn văn (Paragraph)

d)

Tiêu đề (Title)

5.

Trong một tài liệu, 'Tiêu đề (Title)' thường là gì?

a)

Danh sách các mục cần làm

b)

Căn lề của văn bản

c)

Một trang trong bài trình chiếu

d)

Tên ngắn của toàn bộ tài liệu

6.

Căn lề (Alignment) dùng để làm gì?

a)

Tạo thêm trang mới

b)

Đặt tên cho tài liệu

c)

Kiểm soát cách văn bản thẳng hàng

d)

Tạo danh sách có kí hiệu

7.

Trang chiếu (Slide) là gì?

a)

Một trang đơn lẻ của bài trình chiếu

b)

Một đoạn văn gồm nhiều câu

c)

Một danh sách các việc cần làm

d)

Một phần tóm tắt ngắn gọn

8.

Đâu là mô tả đúng cho 'Tiêu đề (Title)' so với 'Đề mục (Heading)'?

a)

Tiêu đề là tên toàn bài; đề mục là tên từng phần

b)

Tiêu đề là danh sách; đề mục là đoạn văn

c)

Tiêu đề là một trang; đề mục là căn lề

d)

Tiêu đề là kí hiệu; đề mục là tóm lược

9.

Nếu muốn tóm tắt nội dung chính của một phần, bạn nên dùng gì?

a)

Danh sách (List)

b)

Căn lề (Alignment)

c)

Trang chiếu (Slide)

d)

Tóm lược (Summary)

10.

Nhìn vào một tài liệu, để chỉ ra phần 'tiêu đề', em cần tìm phần nào?

a)

Khối chữ căn lề trái

b)

Dòng chữ lớn ở trên cùng

c)

Dòng có dấu đầu dòng

d)

Trang ở giữa bài

11.

Trong danh sách thú cưng phổ biến, con vật nào đứng số 1?

a)

Chó đứng số 1

b)

Chim cảnh đứng số 1

c)

Mèo đứng số 1

d)

Cá cảnh đứng số 1

12.

Mèo nằm ở vị trí nào trong danh sách thú cưng?

a)

Số 8 trong danh sách

b)

Số 6 trong danh sách

c)

Số 4 trong danh sách

d)

Số 2 trong danh sách

13.

Cá cảnh thuộc nhóm nào trong danh sách?

a)

Đứng thứ 5 trong danh sách

b)

Đứng thứ 3 trong danh sách

c)

Đứng thứ 7 trong danh sách

d)

Đứng thứ 9 trong danh sách

14.

Chim cảnh được xếp ở vị trí nào?

a)

Thứ 6 trong danh sách

b)

Thứ 2 trong danh sách

c)

Thứ 4 trong danh sách

d)

Thứ 8 trong danh sách

15.

Trong danh sách, “Bò sát” có thứ hạng nào?

a)

Thứ 3 trong danh sách

b)

Thứ 9 trong danh sách

c)

Thứ 5 trong danh sách

d)

Thứ 7 trong danh sách

16.

Mục nào nói về ‘Gia súc nuôi vì mục đích khác’?

a)

Vị trí thứ 2

b)

Vị trí thứ 8

c)

Vị trí thứ 6

d)

Vị trí thứ 4

17.

Con vật nào đứng vị trí thứ 9 trong danh sách?

a)

Ngựa đứng thứ 9

b)

Chuột lang đứng thứ 9

c)

Chó đứng thứ 9

d)

Thỏ đứng thứ 9

18.

Theo đoạn mở đầu, điều gì phổ biến ở Hoa Kỳ?

a)

Không ai nuôi mèo ở Mỹ

b)

Nuôi thú cưng rất phổ biến

c)

Nuôi cá cảnh rất hiếm

d)

Nuôi bò sát không được phép

19.

Theo khảo sát, khoảng bao nhiêu hộ gia đình có ít nhất một thú cưng?

a)

Khoảng 50 triệu hộ

b)

Khoảng 15 triệu hộ

c)

Khoảng 5 triệu hộ

d)

Khoảng 100 triệu hộ

20.

Theo phần kết, nuôi thú cưng giúp mang lại điều gì cho gia đình?

a)

Niềm vui và giảm căng thẳng

b)

Tăng bài tập về nhà

c)

Không có lợi ích nào

d)

Giảm thời gian bên nhau

21.

Trong hình, mục nào là “đề mục” của tài liệu?

a)

Phần chữ vàng ở trên cùng

b)

Đoạn văn dài màu tím

c)

Khung danh sách màu xanh

d)

Dòng kết luận màu hồng

22.

Phần nào trong hình là “đoạn văn” giải thích nội dung?

a)

Dòng vàng ngắn ở đầu

b)

Các chữ cái A B C D

c)

Vùng tím có nhiều câu

d)

Khung xanh liệt kê số

23.

Danh sách số 1 đến 10 nằm ở khu vực nào trong hình?

a)

Vùng vàng phía trên

b)

Khung xanh chữ đậm

c)

Vùng tím bên dưới

d)

Dòng hồng cuối trang

24.

Dòng màu hồng ở cuối trang dùng để làm gì?

a)

Tiêu đề của bài

b)

Mở đầu tài liệu

c)

Kết luận nội dung chính

d)

Liệt kê các mục

25.

Nếu muốn tìm nhanh tên các thú cưng, em nên xem phần nào?

a)

Đoạn văn màu tím

b)

Dòng kết màu hồng

c)

Tiêu đề màu vàng

d)

Danh sách màu xanh

26.

Tiêu đề tốt giúp người đọc làm gì?

a)

Biết chủ đề nhanh

b)

Đếm số trang

c)

Chọn màu chữ

d)

Vẽ thêm hình

27.

Khi đọc một tài liệu, bước nào nên làm trước?

a)

Chỉ xem ký hiệu A B

b)

Nhìn tiêu đề trước

c)

Bỏ qua danh sách

d)

Chỉ đọc kết luận

28.

Nếu em cần tổng ý chính sau khi đọc, em nên nhìn phần nào?

a)

Tiêu đề màu vàng

b)

Ký hiệu các chữ cái

c)

Danh sách màu xanh

d)

Đoạn hồng ở cuối

29.

Trong danh sách, mục nào KHÔNG phải thú cưng được nêu?

a)

Thỏ và bò sát

b)

Ô tô đồ chơi

c)

Cá và chim

d)

Chó và mèo

30.

Vì sao tài liệu dùng màu khác nhau cho các phần?

a)

Để làm trang trống

b)

Để che chữ đi

c)

Để khó đọc hơn

d)

Giúp phân biệt dễ

31.

Nhìn hình các biểu tượng ứng dụng, ứng dụng nào dùng để tạo bài trình chiếu?

a)

Edge dùng lướt web

b)

Word soạn văn bản

c)

Excel tạo bảng tính

d)

Chrome dùng lướt web

e)

PowerPoint tạo trình chiếu

32.

Biểu tượng có chữ P màu cam đại diện cho ứng dụng nào?

a)

Excel bảng tính

b)

PowerPoint trình chiếu

c)

Word văn bản

d)

Edge trình duyệt

e)

Chrome trình duyệt

33.

Ứng dụng nào dùng để gõ và sửa văn bản?

a)

Word soạn văn bản

b)

Chrome xem web

c)

Excel bảng tính

d)

Edge xem web

e)

PowerPoint trình chiếu

34.

Ứng dụng nào là trình duyệt web?

a)

Word viết văn bản

b)

PowerPoint chiếu slides

c)

Paint vẽ hình cơ bản

d)

Chrome lướt internet

e)

Excel xử lý số liệu

35.

Khi muốn xem trang web, em nên mở ứng dụng nào trong hình?

a)

Google Chrome lướt web

b)

Word văn bản

c)

PowerPoint trình chiếu

d)

Excel bảng tính

e)

Calculator máy tính

36.

Trong Word, để đổi danh sách có ký hiệu đầu dòng sang đánh số, em cần dùng kiểu danh sách nào?

a)

Danh sách gạch đầu dòng

b)

Danh sách chữ cái

c)

Danh sách dấu sao

d)

Danh sách hình vẽ

e)

Danh sách đánh số

37.

Nếu cô giáo yêu cầu làm slide kể chuyện, em nên mở ứng dụng nào?

a)

Excel bảng tính

b)

PowerPoint tạo slide

c)

Word viết đoạn văn

d)

Edge xem video

e)

Chrome đọc tin tức

38.

Ứng dụng Excel dùng để làm gì?

a)

Vẽ tranh vui vẻ

b)

Xem trang web cơ bản

c)

Lập bảng và tính toán

d)

Viết và chỉnh văn bản

e)

Tạo trình chiếu đơn giản

39.

Biểu tượng chữ W màu xanh biển là ứng dụng nào?

a)

Word soạn thảo

b)

Excel bảng tính

c)

PowerPoint trình chiếu

d)

Edge duyệt web

e)

Chrome duyệt web

40.

Khi chủ tiệm muốn chuyển danh sách có dấu chấm tròn thành số 1, 2, 3 trong Word, em sẽ chọn kiểu nào?

a)

Kiểu chữ cái

b)

Kiểu gạch đầu dòng

c)

Kiểu biểu tượng hình

d)

Kiểu đánh số

e)

Kiểu dấu gạch ngang

41.

Biển hiệu tiệm bánh cho thấy giá của bánh quy là bao nhiêu?

a)

$10 đô la

b)

$15 đô la

c)

$5 đô la

d)

$20 đô la

42.

Mục nào trên bảng giá có giá $10?

a)

Bánh vòng

b)

Cupcake

c)

Bông lan

d)

Bánh táo

43.

Nếu bạn mua cupcake, bạn phải trả bao nhiêu?

a)

$25 đô la

b)

$20 đô la

c)

$5 đô la

d)

$15 đô la

44.

Loại bánh nào có giá cao nhất trên bảng?

a)

Bánh vòng $10

b)

Bông lan $25

c)

Bánh quy $5

d)

Bánh táo $20

45.

Chọn danh sách phù hợp: liệt kê các loài vật trong sở thú nên dùng kiểu nào?

a)

Danh sách có kí hiệu đầu hàng

b)

Danh sách đánh số thứ tự

c)

Danh sách theo giá tiền

d)

Danh sách theo màu sắc

46.

Chọn danh sách phù hợp: hướng dẫn cách nướng bánh quy nên dùng kiểu nào?

a)

Danh sách có kí hiệu đầu hàng

b)

Danh sách ngẫu nhiên

c)

Danh sách theo chữ cái

d)

Danh sách đánh số thứ tự

47.

Bạn có thể đặt hàng ở tiệm bánh theo mấy cách?

a)

Bốn cách

b)

Hai cách

c)

Ba cách

d)

Một cách

48.

Bánh táo có giá bao nhiêu?

a)

$20 đô la

b)

$25 đô la

c)

$10 đô la

d)

$15 đô la

49.

Nếu bạn có $10, bạn có thể mua loại bánh nào trong danh sách?

a)

Bông lan

b)

Cupcake

c)

Bánh vòng

d)

Bánh táo

50.

Để làm một danh sách các bước, bạn nên dùng lựa chọn nào trong bảng bên dưới?

a)

Giá tiền để so sánh

b)

Màu sắc để phân loại

c)

Bullets để trang trí

d)

Numbering để theo thứ tự

51.

Trong danh sách trên hình, mục nào là ví dụ về danh sách việc cần làm khi lắp ráp?

a)

Danh sách những trò chơi điện tử phổ biến hiện nay.

b)

Danh sách những món đồ ăn nhẹ bạn yêu thích.

c)

Danh sách các món đồ bạn cần xếp vào hành lý để đi chơi.

d)

Danh sách các bước lắp ráp một món đồ chơi mới.

52.

Khi muốn nhấn mạnh một từ trên trang Web, em nên dùng cách nào?

a)

Phông chữ nhỏ để nổi bật.

b)

Gạch ngang giữa thân chữ.

c)

Danh sách đánh số để nhấn mạnh.

d)

Phông in đậm để làm nổi bật.

53.

Tiêu đề tài liệu nên đặt ở vị trí nào để dễ thấy?

a)

Đặt ở đầu trang để rõ ràng.

b)

Đặt ở cuối trang cho gọn.

c)

Không cần đặt tiêu đề.

d)

Đặt giữa trang tùy ý.

54.

Định dạng văn bản khác nhau như in đậm, in nghiêng, màu chữ và kích cỡ có ích ra sao?

a)

Giúp xác định thứ tự quan trọng.

b)

Bắt buộc mọi đoạn giống nhau.

c)

Chỉ để trang trí cho đẹp.

d)

Làm văn bản dài hơn.

55.

Dùng kích cỡ phông chữ khác nhau cho từng đoạn văn giúp điều gì?

a)

Không ảnh hưởng người đọc.

b)

Làm trang trông rối mắt hơn.

c)

Dễ đọc và hiểu phần quan trọng.

d)

Ẩn đi phần cần thiết.

56.

Để tiêu đề trông nổi bật hơn, em nên làm gì?

a)

Gắn siêu liên kết vào tiêu đề.

b)

Chuyển tiêu đề xuống cuối trang.

c)

Giảm kích cỡ phông chữ.

d)

Đổi định dạng thành in đậm.

57.

Trong danh sách, mục nào phù hợp để ghi những đồ cần mang khi đi chơi?

a)

Danh sách những món đồ ăn nhẹ bạn yêu thích.

b)

Danh sách các bài hát em đang nghe.

c)

Danh sách các bước lắp ráp một món đồ chơi mới.

d)

Danh sách các món đồ bạn cần xếp vào hành lý để đi chơi.

58.

Khi chọn hình ảnh cho tài liệu, điều nào là đúng để phù hợp?

a)

Hình mờ nhưng nhiều màu sắc.

b)

Hình quá to che chữ.

c)

Hình ảnh ngẫu nhiên cho vui mắt.

d)

Hình ảnh rõ ràng và liên quan nội dung.

59.

Nếu muốn làm một từ nổi bật hơn, em có nên làm chữ nhỏ lại không?

a)

Không, nên gạch ngang chữ.

b)

Có, chữ nhỏ nhìn đẹp hơn.

c)

Có, chữ nhỏ dễ nổi bật.

d)

Không, nên dùng in đậm.

60.

Tiêu đề nằm ở đầu trang giúp người đọc như thế nào?

a)

Biết nội dung ngay lập tức.

b)

Không liên quan việc đọc.

c)

Phải cuộn xuống cuối để tìm.

d)

Khó xác định chủ đề bài.

61.

Hình ảnh bị vỡ nét có nên dùng trong tài liệu không?

a)

Không, vì tải nhanh hơn

b)

Có, vì nhìn vui mắt

c)

Có, vì làm tài liệu khác lạ

d)

Không, vì khó nhìn rõ

62.

Hình ảnh nên liên quan đến điều gì?

a)

Chủ đề của bài

b)

Màu yêu thích

c)

Hình thú cưng

d)

Hình ngẫu nhiên

63.

Có nên dùng hình có dấu mờ (watermark) từ kho hình không?

a)

Không nên, vì quá lớn

b)

Nên, vì miễn phí

c)

Không nên, vì che nội dung

d)

Nên, để quảng cáo

64.

Hình ảnh cần phù hợp với ai?

a)

Người bán ảnh

b)

Người xem bài

c)

Bạn của bạn

d)

Máy ảnh chụp

65.

Hình ảnh nên đặt gần phần nào của văn bản?

a)

Trang bìa

b)

Cuối tài liệu

c)

Tiêu đề trang

d)

Nội dung liên quan

66.

Hình ảnh hài hước nhưng không liên quan chủ đề có nên dùng không?

a)

Có, nếu đen trắng

b)

Không, nếu đẹp

c)

Có, càng vui càng tốt

d)

Không, vì gây rối

67.

Bạn làm cho tiệm bánh. Danh sách có Bánh quy 5,Baˊnhvoˋng5, Bánh vòng 10, Cupcake 15,Baˊnhtaˊo15, Bánh táo 20, Bông lan $25. Hình nào phù hợp nhất để minh họa?

a)

Bánh sinh nhật có nến

b)

Máy ảnh chụp hình

c)

Bóng bay bay bay

d)

Hộp quà gói nơ

68.

Nếu ảnh có watermark, điều gì xảy ra khi học sinh đọc?

a)

Màu sắc đẹp hơn

b)

Chữ mờ che hình

c)

Ảnh rõ ràng hơn

d)

Kích thước nhỏ hơn

69.

Để giúp người xem hiểu nhanh, ảnh nên được đặt ở đâu?

a)

Chèn sau phần mục lục

b)

Gần câu mô tả

c)

Xa trang cuối

d)

Giữa trang ngẫu nhiên

70.

Khi làm tờ giá tiệm bánh, vì sao chọn hình bánh có nến là tốt?

a)

Liên quan thức ăn bánh

b)

Vì bóng bay rẻ

c)

Vì là máy ảnh đẹp

d)

Vì giống hộp quà

71.

Em được yêu cầu tạo bài trình chiếu về các chú chó đang chơi đùa. Hãy chọn hình ảnh phù hợp nhất.

a)

Chú chó ngủ say trên tấm thảm

b)

Bầy cừu đi dạo ngoài cánh đồng

c)

Hai chú chó nhảy bắt đĩa bay

d)

Chú chó nằm buồn trên sàn nhà

72.

Em đang chuẩn bị một bài trình chiếu dài 5 phút, mỗi trang chiếu có một hình ảnh. Em nên làm gì để cung cấp thông tin về từng hình ảnh?

a)

Đính kèm chú thích ngắn gọn

b)

Viết một đoạn văn rất dài

c)

Dùng phông chữ đậm mọi nơi

d)

Đổi màu nền cho nổi bật

73.

Hãy cho biết, chú thích (Caption) là gì?

a)

Một mô tả văn bản dưới hình ảnh

b)

Một mô tả ngắn sẽ hiển thị kế tiếp

c)

Những người sẽ đọc nội dung của bạn

d)

Cách văn bản được sắp xếp trên trang

74.

Khi chọn hình cho chủ đề “chó đang chơi”, em nên tránh hình nào?

a)

Chó chạy nhảy cùng bạn

b)

Chó tung tăng ngoài sân

c)

Hai chó đuổi bắt đồ chơi

d)

Chó nằm im không vận động

75.

Để người xem hiểu hình nhanh hơn, phần chú thích nên như thế nào?

a)

Không cần dấu câu

b)

Ngắn gọn, dễ đọc

c)

Dài và thật chi tiết

d)

Dùng toàn chữ in hoa

76.

Em có bốn hình: chó nằm, chó chơi, chó ngủ, bầy cừu. Hình nào KHÔNG phải là chó?

a)

Chó nằm trên sàn nhà

b)

Bầy cừu trên cánh đồng

c)

Hai chó chơi bắt đồ chơi

d)

Chó ngủ trên tấm thảm

77.

Nếu ảnh quá tối, em nên làm gì để người xem nhìn rõ hơn?

a)

Tăng độ sáng nhẹ

b)

Thêm thật nhiều hiệu ứng

c)

Giảm kích thước chữ

d)

Xoá chú thích đi

78.

Trong bài trình chiếu ngắn cho lớp 1, bao nhiêu chữ là phù hợp cho chú thích mỗi ảnh?

a)

Khoảng mười đến mười lăm từ

b)

Không giới hạn số từ

c)

Khoảng một đến năm từ

d)

Khoảng ba mươi đến năm mươi từ

79.

Em muốn khán giả biết chú chó đang làm gì trong ảnh. Em nên viết chú thích như thế nào?

a)

“Chó chơi bắt đĩa bay”

b)

“Hình ảnh rất đẹp mắt”

c)

“Bài học hôm nay thú vị”

d)

“Màu nền trông ấm áp”

80.

Khi sắp xếp các trang chiếu, hình ảnh liên quan đến nhau nên đặt như thế nào?

a)

Đặt ngẫu nhiên mọi nơi

b)

Đặt theo thứ tự chữ cái

c)

Đặt xen kẽ không liên quan

d)

Đặt cạnh nhau theo chủ đề

81.

Tiêu đề (Title) là gì?

a)

Văn bản xuất hiện bên dưới một hình ảnh.

b)

Các từ và cụm từ giới thiệu chủ đề của một tài liệu.

c)

Cách ứng dụng xác thực người dùng

d)

Nguồn thông tin trong tài liệu

82.

Alignment (Căn lề) trong tài liệu là gì?

a)

Những người bạn mong đợi sẽ đọc nội dung của bạn.

b)

Khi các thành viên của một nhóm làm việc cùng nhau.

c)

Văn bản xuất hiện bên dưới một hình ảnh.

d)

Nội dung được sắp xếp như thế nào trên trang.

83.

Nhấp chuột ba lần trong tài liệu Word sẽ dẫn đến hành động nào?

a)

Chọn một dòng duy nhất.

b)

Chọn toàn bộ tài liệu.

c)

Chọn một đoạn văn bản duy nhất.

d)

Chọn một từ duy nhất.

84.

Khi sao chép hoặc di chuyển văn bản, máy tính dùng phần nào để lưu tạm?

a)

GPU

b)

Clipboard

c)

Driver

d)

USB Drive

85.

Biểu hiện nào mô tả đúng về tiêu đề trong một tài liệu?

a)

Giúp người đọc biết nội dung chính.

b)

Làm cho máy tính chạy nhanh hơn.

c)

Là tên của chiếc máy in.

d)

Là ảnh nền của trang giấy.

86.

Căn lề giúp điều gì trong trang văn bản?

a)

Thay đổi màu màn hình máy tính.

b)

Tắt âm thanh máy tính.

c)

Sắp nội dung gọn gàng, dễ nhìn.

d)

Tăng kích thước ổ cứng máy.

87.

Nếu em muốn chọn một từ, thao tác đúng là gì?

a)

Nhấp chuột hai lần vào từ.

b)

Nhấp chuột ba lần vào từ.

c)

Nhấn phím cách nhiều lần.

d)

Kéo chọn cả dòng văn bản.

88.

Muốn chọn cả dòng văn bản, em nên làm gì?

a)

Mở một tài liệu mới.

b)

Nhấn phím Enter hai lần.

c)

Nhấp chuột ba lần vào từ trong dòng.

d)

Nhấp chuột một lần ở mép trái dòng.

89.

Thiết bị nào sau đây là để lưu trữ dài hạn, không phải lưu tạm khi sao chép?

a)

Màn hình

b)

Bộ nhớ đệm chuột

c)

Clipboard

d)

USB Drive

90.

Khi em chọn toàn bộ tài liệu nhanh, thao tác nào thường dùng?

a)

Tắt máy tính rồi bật lại.

b)

Nhấn phím cách liên tục.

c)

Nhấp chuột ba lần vào một từ.

d)

Nhấn Ctrl + A trên bàn phím.

91.

Tính năng nào trong chương trình Microsoft Word cho phép tìm và thay thế các từ trong toàn bộ tài liệu?

a)

Replace

b)

Redo

c)

Undo

d)

Spelling & Grammar

92.

Em hãy cho biết, tính năng nào trong chương trình Microsoft Word cho phép người khác đọc hoặc chỉnh sửa bản sao tập tin của em?

a)

Share

b)

Save as...

c)

Save

d)

Export

93.

Em hãy cho biết, tính năng nào được sử dụng với tính năng Find, sẽ thay thế văn bản sau khi nó được tìm thấy?

a)

Thu hồi (Retrieve)

b)

Thay đổi (Change)

c)

Thay thế (Substitute)

d)

Thay thế (Replace)

94.

Em hãy cho biết, trong MS Word, tuỳ chọn nào cho biết lỗi chính tả?

a)

Một đường lượn sóng màu đỏ.

b)

Một đường lượn sóng màu xanh.

c)

Một vòng tròn màu xanh lam.

d)

Một vòng tròn màu đỏ.

95.

Em hãy cho biết, văn bản được thêm vào bảng (table) trong tài liệu Word như thế nào?

a)

Văn bản được chèn qua thẻ Insert.

b)

Văn bản được nhập thủ công khi người dùng nhấp chuột vào ô và bắt đầu nhập.

c)

Văn bản không khả dụng cho bảng trong tài liệu Word.

d)

Văn bản được nhập tự động.

96.

Trong chương trình Microsoft Word, khi một hình ảnh được chọn, các Handle nhỏ xuất hiện xung quanh đường viền của hình ảnh. Em hãy cho biết, chức năng của các Handle là gì?

a)

Thêm các kiểu dáng (Style) cho hình ảnh.

b)

Thêm đường viền (Border) cho hình ảnh.

c)

Thay đổi kích thước hình ảnh.

d)

Cắt (Crop) hình ảnh.

97.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào là tính năng tìm kiếm cho phép em tìm kiếm các từ dựa trên các mẫu và trình tự cụ thể?

a)

Go To

b)

Wildcard characters (ký tự đại diện)

c)

Replace

d)

Undo

98.

Việc sử dụng thích hợp của một danh sách được đánh số là gì?

a)

Thêm hình ảnh vào bản trình chiếu.

b)

Viết một lá thư gồm nhiều đoạn.

c)

Liệt kê các mục theo một thứ tự hoặc trình tự thời gian nhất định.

d)

Gửi tin nhắn văn bản.

99.

Một loạt các mục được chia nhỏ bởi các điểm chấm là gì?

a)

Danh sách ký hiệu đầu dòng (Bulleted list)

b)

Danh sách đánh số (Numbered list)

c)

Đoạn văn bản (Paragraph)

d)

Tiêu đề/đề mục (Heading)

100.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây được dùng để biểu diễn tiêu đề cột trong Excel?

a)

Màu sắc (Colors)

b)

Con số (Number)

c)

Kí tự (Letters)

d)

Số la mã (Roman Numerals)

101.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây được dùng để biểu diễn tiêu đề dòng trong Excel?

a)

Màu sắc (Colors)

b)

Con số (Number)

c)

Kí tự (Letters)

d)

Số la mã (Roman Numerals)

102.

Trong Excel, cách nào làm tăng độ rộng cột?

a)

Nhấn Ctrl+Shift+R trên bàn phím

b)

Nhấp một lần vào ranh giới cột

c)

Nhấp đúp vào ranh giới cột

d)

Kéo chuột trên ranh giới cột

103.

Trong Excel, thao tác nào cũng có thể tăng độ rộng cột?

a)

Nhấn phím Space nhiều lần

b)

Kéo chuột trên ranh giới cột

c)

Gõ số vào ô bất kỳ

d)

Nhấp chuột vào giữa ô

104.

Trong PowerPoint, thẻ nào dùng để thêm video vào bài trình chiếu?

a)

Insert

b)

Design

c)

Home

d)

File

105.

Trong PowerPoint, chọn chức năng nào để áp dụng hiệu ứng chuyển slide cho tất cả các slide?

a)

Advance slide

b)

Effect Options

c)

Apply To All

d)

Timing Duration

106.

Để di chuyển một slide sang vị trí mới trong PowerPoint, em làm gì?

a)

Reset toàn bộ bài trình chiếu

b)

Chọn tính năng Layout

c)

Nhấp và kéo slide sang vị trí mới

d)

Dùng Reorder Slides Appropriately

107.

Khi muốn mở nơi thêm đối tượng như hình, video, âm thanh trong PowerPoint, em nên vào thẻ nào?

a)

Slide Show

b)

Review

c)

Design

d)

Insert

108.

Nếu nhấp một lần vào ranh giới cột Excel, điều gì xảy ra?

a)

Đổi màu đường lưới

b)

Tự động xóa cột

c)

Mở hộp thoại in

d)

Không đổi độ rộng cột

109.

Nút Apply To All dùng để làm gì với hiệu ứng chuyển slide?

a)

Lưu hiệu ứng vào tệp

b)

Xóa mọi hiệu ứng

c)

Áp dụng cho tất cả slide

d)

Áp dụng cho một slide

110.

Muốn kéo giãn cột Excel, em cần đặt chuột ở đâu?

a)

Trên thanh công cụ

b)

Trên ranh giới giữa hai cột

c)

Giữa ô dữ liệu

d)

Trong hộp tên trang tính

111.

Khi sắp xếp thứ tự slide, hành động kéo thả giúp em đạt điều gì?

a)

Tạo hiệu ứng văn bản

b)

Thay đổi màu nền slide

c)

Chèn thêm một slide

d)

Đưa slide đến vị trí mới

112.

Em hãy chọn ứng dụng nào dùng để trình chiếu cho khán giả xem hình, chữ và âm thanh.

a)

Ứng dụng trình chiếu đơn giản

b)

Ứng dụng thư điện tử đơn giản

c)

Ứng dụng nhắn tin đơn giản

d)

Ứng dụng bảng tính đơn giản

113.

Trong các lựa chọn sau, đâu là một ứng dụng trình chiếu phổ biến.

a)

Microsoft Excel cơ bản

b)

Gmail cơ bản

c)

Microsoft PowerPoint cơ bản

d)

Google Docs cơ bản

114.

Chọn ứng dụng đám mây để viết và chỉnh sửa tài liệu trực tuyến.

a)

Notepad ngoại tuyến

b)

Văn bản sửa đổi ngoại tuyến

c)

Microsoft Word ngoại tuyến

d)

Google Tài liệu trực tuyến

115.

Đâu là ví dụ về giải trí trên máy tính phù hợp với học sinh.

a)

Một từ điển trực tuyến

b)

Gửi email cho cô giáo

c)

Truyền trực tuyến một chương trình

d)

Một bảng tính điểm nhỏ

116.

Khi thấy chữ “quảng cáo” bên cạnh một liên kết, điều đó thường có nghĩa là gì.

a)

Tìm kiếm của bạn sai hết

b)

Máy tính của bạn nhiễm virus

c)

Bạn sẽ mất tiền nếu nhấp

d)

Ai đó trả tiền để hiển thị

117.

Trong PowerPoint, thẻ Animation giúp em làm điều gì với hiệu ứng.

a)

Sắp xếp thư mục ảnh động

b)

Tạo hiệu ứng từ tập tin lạ

c)

Nhập hiệu ứng từ ứng dụng khác

d)

Đổi thời gian hiệu ứng chạy

118.

Một ví dụ về công việc không phải trình chiếu là gì.

a)

Hiển thị ảnh cho lớp xem

b)

Soạn email cho bạn bè

c)

Chiếu video cho khán giả

d)

Trình bày văn bản trên màn hình

119.

Ứng dụng nào KHÔNG phải là ứng dụng đám mây để soạn thảo trực tuyến.

a)

Trình soạn thảo Notepad

b)

Văn bản sửa đổi trên web

c)

Microsoft Word trên máy

d)

Google Tài liệu trên web

120.

Em muốn xem một chương trình trên mạng ngay khi phát. Em nên làm gì.

a)

Mở bảng tính và tính điểm

b)

Tra từ điển trực tuyến

c)

Truyền trực tuyến chương trình

d)

Viết email cho cô giáo

121.

Nếu em cần trình chiếu bài học có hình và chữ, em nên mở loại ứng dụng nào.

a)

Ứng dụng nhắn tin điện thoại

b)

Ứng dụng thư điện tử gửi thư

c)

Ứng dụng trình chiếu bài học

d)

Ứng dụng bảng tính học số

122.

Những từ ngắn ở đầu trang trình chiếu kỹ thuật số thường là gì?

a)

Nhà xuất bản của trang

b)

Địa chỉ URL trang

c)

Tác giả của nội dung

d)

Tiêu đề của trang

123.

Điều gì có thể giúp chủ trang web kiếm tiền khi bạn tìm kiếm trực tuyến?

a)

Kết quả tìm kiếm dài

b)

Từ đồng nghĩa hiển thị

c)

Tin nhắn trong ứng dụng

d)

Quảng cáo xuất hiện

124.

Posting trên Internet có nghĩa là gì?

a)

Chỉ đọc mà không chia sẻ

b)

Chờ người khác đồng ý rồi đăng

c)

Xóa nội dung cũ mỗi ngày

d)

Đưa một cái gì đó lên mạng

125.

Khi đăng bài, điều nào thể hiện sự tôn trọng trực tuyến?

a)

Viết bình luận chế giễu bạn bè

b)

Nghĩ xem người khác cảm thấy thế nào

c)

Đăng ngay khi tức giận

d)

Chép nội dung không ghi nguồn

126.

Chọn câu đúng về URL.

a)

URL là địa chỉ trang web

b)

URL là tên tác giả bài viết

c)

URL là tiêu đề của bài

d)

URL là quảng cáo trên trang

127.

Trong trang trình chiếu, mục nào giúp biết ai viết nội dung?

a)

Phần URL

b)

Phần tiêu đề

c)

Phần tác giả

d)

Phần nhà xuất bản

128.

Tại sao cần suy nghĩ trước khi đăng lên Internet?

a)

Để có nhiều quảng cáo

b)

Để thể hiện sự tôn trọng

c)

Để đăng thật nhanh

d)

Để làm URL ngắn lại

129.

Quảng cáo liên quan thế nào đến tìm kiếm trực tuyến?

a)

Quảng cáo là tiêu đề trang web

b)

Quảng cáo là địa chỉ URL

c)

Quảng cáo là tác giả bài viết

d)

Quảng cáo giúp trang web kiếm tiền

130.

Tin nhắn trong ứng dụng có phải là cách kiếm tiền từ tìm kiếm không?

a)

Có, luôn luôn đúng

b)

Không, không phải cách chính

c)

Có, giống quảng cáo

d)

Không, chỉ khi có URL

131.

Khi không đồng ý hoặc chưa hiểu, em nên làm gì trước khi đăng?

a)

Đổi URL của trang

b)

Chấp nhận và đăng ngay

c)

Thêm nhiều quảng cáo

d)

Hỏi thêm rồi suy nghĩ